Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động xét xử giữ vai trò trọng tâm trong tiến trình xây dựng nền tư pháp trong sạch, dân chủ và nghiêm minh. Nhằm bảo vệ công lý, quyền con người và quyền công dân, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, định hướng quan trọng về cải cách tư pháp. Cụ thể, Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2001 và Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 đều nhấn mạnh yêu cầu nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa, coi việc phán quyết của Tòa án phải căn cứ chủ yếu vào kết quả tranh tụng và xem đây là khâu đột phá của hoạt động tư pháp.
Quan điểm trên đã được thể chế hóa tại khoản 5 Điều 103 Hiến pháp năm 2013, khẳng định nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm. Để cụ thể hóa quy định của Hiến pháp, ngày 25/11/2015, Quốc hội đã thông qua Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2015 thay thế BLTTDS năm 2004, chính thức quy định nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong xét xử vụ án dân sự tại Điều 24.
Trên phương diện thực tiễn, số liệu thống kê của Tòa án nhân dân (TAND) tỉnh Phú Thọ cho thấy hệ thống Tòa án hai cấp trên địa bàn tỉnh đã thụ lý và giải quyết một lượng lớn các tranh chấp dân sự (riêng giai đoạn 3 năm trước thời điểm nghiên cứu đã xét xử hơn 10.000 vụ án dân sự). Việc bảo đảm quyền tranh tụng cho các đương sự đã được chú trọng thực hiện, song các quy định pháp luật và quá trình áp dụng trên thực tế vẫn còn bộc lộ một số hạn chế, bất cập cần được tiếp tục hoàn thiện. Từ bối cảnh lý luận và thực tiễn đó, tác giả lựa chọn đề tài "Nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong xét xử vụ án dân sự và thực tiễn thực hiện tại các Toà án nhân dân ở tỉnh Phú Thọ" làm khóa luận tốt nghiệp.
Mục đích nghiên cứu của đề tài là làm rõ cơ sở lý luận, thực trạng quy định pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam về nguyên tắc bảo đảm tranh tụng và thực tiễn thi hành tại các TAND ở tỉnh Phú Thọ, từ đó chỉ ra các vướng mắc và đề xuất giải pháp, kiến nghị hoàn thiện pháp luật cũng như nâng cao hiệu quả áp dụng.
Để đạt được mục đích trên, khóa luận xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu những vấn đề lý luận về nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong xét xử vụ án dân sự.
- Phân tích các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện hành về nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong xét xử vụ án dân sự.
- Khảo sát thực tiễn thực hiện nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong xét xử vụ án dân sự tại các TAND ở tỉnh Phú Thọ.
- Phát hiện những bất cập, vướng mắc trong quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện tại các TAND ở tỉnh Phú Thọ, đồng thời tìm ra các giải pháp khắc phục.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận về nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong xét xử vụ án dân sự, các quy định của pháp luật Việt Nam về bảo đảm tranh tụng và thực tiễn áp dụng nguyên tắc này tại các TAND ở tỉnh Phú Thọ.
- Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tập trung vào các quy định của BLTTDS năm 2015 về bảo đảm tranh tụng trong xét xử vụ án dân sự tại Tòa án cấp sơ thẩm và phúc thẩm; phạm vi không gian là hệ thống các TAND ở tỉnh Phú Thọ; phạm vi thời gian khảo sát thực tiễn và số liệu là giai đoạn 5 năm từ năm 2018 đến năm 2022 (khung thời gian nghiên cứu tổng thể 2019 - 2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng của Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật, cùng các quan điểm, phương hướng cải cách tư pháp của Đảng và Nhà nước Việt Nam (tiêu biểu là Nghị quyết số 08-NQ/TW, Nghị quyết số 48-NQ/TW và Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị).
Về khung pháp lý và khái niệm:
- Khung pháp lý quốc tế và trong nước: Điều 10 Tuyên ngôn quốc tế về nhân quyền năm 1948; Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966; khoản 5 Điều 103 Hiến pháp năm 2013; Điều 13 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014; các điều khoản của BLTTDS năm 2015 (đặc biệt là Điều 5, Điều 8, Điều 10, Điều 24, Điều 90, Điều 97, Điều 99, Điều 109, Điều 196, Điều 200, Điều 205, Điều 211, Điều 212, Điều 244, Điều 245, Điều 246) cùng các quy định của BLTTDS năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011).
- Học thuyết và khái niệm: Khóa luận tiếp cận lịch sử hình thành tranh tụng từ thời kỳ Hy Lạp cổ đại, La Mã cổ đại (với tên gọi "thủ tục hồi đáp liên tục"), thuật ngữ tiếng Anh (Adversarial), phân định rõ ranh giới học thuật giữa "tranh tụng" (toàn bộ quá trình từ khi khởi kiện đến khi ban hành bản án/quyết định có hiệu lực pháp luật) và "tranh luận" (một phần thủ tục tại phiên tòa).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được áp dụng:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết để làm rõ bản chất, đặc điểm, ý nghĩa và điều kiện bảo đảm của nguyên tắc.
- Phương pháp logic - pháp lý để phân tích hệ thống quy phạm pháp luật tố tụng dân sự.
- Phương pháp lịch sử và so sánh luật học nhằm đối chiếu sự phát triển của nguyên tắc qua các văn bản pháp luật (giữa BLTTDS năm 2004 và BLTTDS năm 2015).
- Phương pháp thống kê, xử lý số liệu và tổng kết thực tiễn để đánh giá tình hình thụ lý, xét xử và chất lượng giải quyết án dân sự.
Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các văn bản quy phạm pháp luật, văn kiện của Đảng, các báo cáo tổng kết thực tiễn thi hành pháp luật tố tụng dân sự của Tòa án nhân dân tối cao, báo cáo số liệu thống kê công tác xét xử vụ việc dân sự của TAND tỉnh Phú Thọ (giai đoạn 2018 - 2022) cùng các tài liệu giáo trình, bài báo tạp chí chuyên ngành và luận văn thạc sĩ luật học có liên quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong xét xử vụ án dân sự
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận nền tảng về nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong tố tụng dân sự:
- Khái niệm và đặc điểm: Tranh tụng trong tố tụng dân sự được xác định là quá trình tiến hành xác định sự thật khách quan của vụ án, bắt đầu từ khi có yêu cầu khởi kiện và kết thúc bằng bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật. Tác giả chỉ ra 5 đặc điểm cốt lõi của nguyên tắc:
- Nguyên tắc gắn liền với tổ chức và hoạt động xét xử của TAND;
- Các bên đương sự là trung tâm của hoạt động tranh tụng, quyết định kết quả của quá trình tranh tụng;
- Các chủ thể tham gia tranh tụng bình đẳng với nhau trong suốt quá trình tố tụng;
- Tranh tụng được bảo đảm liên tục từ khi bắt đầu cho đến khi kết thúc vụ án;
- Tòa án giữ vai trò là trọng tài trung gian, giám sát việc tranh tụng và không tham gia trực tiếp vào quá trình tranh biện giữa các bên.
- Ý nghĩa của nguyên tắc: Được phân tích dưới hai góc độ:
- Ý nghĩa chính trị - xã hội: Bảo đảm thực hiện dân chủ, công bằng, công khai, minh bạch; hiện thực hóa việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân theo Hiến pháp năm 2013; nâng cao ý thức pháp luật của người dân; tạo cơ sở pháp lý bảo đảm tính vô tư, khách quan của cơ quan tiến hành tố tụng.
- Ý nghĩa pháp lý: Tạo cơ hội cho đương sự tự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp; bảo đảm phán quyết của Tòa án đúng pháp luật, có căn cứ và khách quan.
- Cơ sở xác lập nguyên tắc: Xuất phát từ 4 yếu tố: yêu cầu bảo vệ quyền con người, quyền công dân; yêu cầu thực hiện chiến lược cải cách tư pháp; nhu cầu bảo đảm Tòa án ra phán quyết chính xác; đặc trưng giải quyết quan hệ lợi ích tư trong vụ án dân sự nhằm khắc phục tình trạng bản án bị hủy, sửa do vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.
- Điều kiện bảo đảm thực hiện: Gồm 5 điều kiện: hệ thống quy định pháp luật hoàn thiện; vai trò, trách nhiệm khách quan của Tòa án (Thẩm phán); cơ chế kiểm soát, giám sát của Viện kiểm sát nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước (Quốc hội, Hội đồng nhân dân), Mặt trận Tổ quốc và công luận; sự hiểu biết pháp luật của đương sự; sự hỗ trợ từ cá nhân, cơ quan, tổ chức (đặc biệt là luật sư, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp).
Chương 2: Thực trạng quy định của pháp luật về nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong xét xử vụ án dân sự
Chương này tập trung phân tích nội dung Điều 24 BLTTDS năm 2015 và các chế định tố tụng cụ thể bảo đảm quyền của người tham gia tranh tụng:
- Bảo đảm các quyền tố tụng của đương sự:
- Quyền khởi kiện, phản tố và yêu cầu độc lập: Phân tích quyền phản tố của bị đơn (Khoản 1 Điều 200) và yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan; trách nhiệm thông báo thụ lý vụ án của Tòa án (Điều 196).
- Quyền thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu: Phân tích quyền tự định đoạt của đương sự tại phiên tòa (Điều 244, Điều 245) và điều kiện việc thay đổi, bổ sung không được vượt quá phạm vi yêu cầu khởi kiện, phản tố, yêu cầu độc lập ban đầu.
- Quyền tự thỏa thuận và hoạt động hòa giải: Quy định tại Điều 5, Điều 10, Điều 205, Điều 211, Điều 212, Điều 246 BLTTDS năm 2015; phân tích bản chất hòa giải gắn liền với tranh luận và việc lược bỏ quy định hậu quả pháp lý của việc tự thỏa thuận trong giai đoạn chuẩn bị xét xử.
- Quyền thu thập, giao nộp chứng cứ và nghĩa vụ chứng minh: Phân tích nghĩa vụ chứng minh (khoản 1 Điều 90), các biện pháp thu thập chứng cứ (khoản 1 Điều 97); điểm mới của BLTTDS năm 2015 về việc ấn định thời hạn giao nộp chứng cứ nhằm khắc phục việc giao nộp tùy tiện, bất ngờ tại phiên tòa.
- Quyền được biết, tiếp cận tài liệu, chứng cứ: Quy định nghĩa vụ gửi bản sao tài liệu, chứng cứ cho đương sự khác và việc tổ chức phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ trước khi đưa vụ án ra xét xử (ngoại trừ các tài liệu bí mật theo khoản 2 Điều 109).
- Quyền tham gia tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm: Phân tích các bước tiến bộ của BLTTDS năm 2015 như bỏ nguyên tắc xét xử liên tục; quy định phiên tòa vẫn tiến hành nếu Kiểm sát viên vắng mặt; đổi mới thứ tự xét hỏi (đương sự và người bảo vệ được hỏi trước, Hội đồng xét xử và Kiểm sát viên hỏi sau); quyền tranh luận không bị hạn chế thời gian; quyền quay lại việc hỏi và tranh luận trong giai đoạn nghị án.
- Bảo đảm quyền bình đẳng: Ghi nhận nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật (Điều 8) và quyền nhờ luật sư, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp hỗ trợ.
- Trách nhiệm của Tòa án: Phân tích nghĩa vụ triệu tập hợp lệ, giải thích quyền và nghĩa vụ cho đương sự, trách nhiệm tiến hành thu thập chứng cứ khi cần thiết (Điều 99), giữ vai trò điều khiển phiên tòa khách quan và căn cứ chủ yếu vào kết quả tranh tụng để tuyên án.
Chương 3: Thực tiễn thực hiện nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong xét xử vụ án dân sự tại các Toà án nhân dân ở tỉnh Phú Thọ và kiến nghị
Chương 3 trình bày các dữ liệu thực tiễn và giải pháp từ địa bàn tỉnh Phú Thọ:
- Thực tiễn áp dụng: TAND hai cấp tỉnh Phú Thọ đã quán triệt tinh thần cải cách tư pháp, tổ chức phiên tòa theo hướng dân chủ, công khai, tạo điều kiện thuận lợi để đương sự và người bảo vệ quyền lợi thực hiện các quyền thu thập chứng cứ, đối đáp và tranh luận.
- Số liệu thống kê: Khóa luận tổng hợp kết quả thụ lý, giải quyết và chất lượng xét xử các vụ án dân sự tại TAND tỉnh Phú Thọ qua bảng số liệu giai đoạn 2018 - 2022.
- Hạn chế, nguyên nhân và kiến nghị: Phân tích các tồn tại trong thực tiễn tranh tụng, chỉ ra nguyên nhân chủ quan, khách quan và đề xuất hai nhóm kiến nghị: (1) Hoàn thiện các quy định của pháp luật tố tụng dân sự về bảo đảm tranh tụng; (2) Nâng cao hiệu quả thực thi nguyên tắc tranh tụng tại hệ thống TAND tỉnh Phú Thọ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các kết quả nghiên cứu định lượng và định tính cụ thể dựa trên số liệu thực tiễn của TAND tỉnh Phú Thọ trong 5 năm:
| Năm |
Tổng số vụ án dân sự thụ lý |
Số vụ án đã giải quyết |
Tỷ lệ giải quyết (%) |
Số vụ án bị hủy (sơ thẩm) |
Số vụ án bị sửa (sơ thẩm) |
| 2018 |
4.357 |
3.985 |
91,4% |
11 |
7 |
| 2019 |
3.995 |
3.857 |
96,5% |
7 |
14 |
| 2020 |
4.135 |
3.961 |
95,7% |
8 |
18 |
| 2021 |
4.408 |
4.258 |
96,5% |
9 |
21 |
| 2022 |
4.454 |
4.311 |
96,7% |
7 |
15 |
Các đóng góp chính của đề tài:
- Về mặt lập pháp: Phân tích và làm rõ những bước phát triển quan trọng của BLTTDS năm 2015 so với BLTTDS năm 2004, bao gồm: việc mở rộng phạm vi từ "quyền tranh luận" sang "bảo đảm tranh tụng" trong toàn bộ quá trình tố tụng (Điều 24); thiết lập thủ tục phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ; thay đổi căn bản thứ tự xét hỏi tại phiên tòa sơ thẩm nhằm đề cao vai trò trung tâm của đương sự.
- Về mặt thực tiễn địa phương: Cung cấp bức tranh toàn diện về công tác xét xử án dân sự tại tỉnh Phú Thọ giai đoạn 2018 - 2022 với tỷ lệ giải quyết án duy trì ở mức cao (từ 91,4% đến 96,7%), đồng thời phân tích số liệu các vụ án bị cấp phúc thẩm hủy và sửa nhằm đánh giá thực chất chất lượng tranh tụng.
- Đóng góp so với các công trình trước: Khác với các nghiên cứu trước đây (như các luận văn của Đoàn Thị Xuân Sơn năm 2015, Trịnh Văn Chung năm 2016, Nguyễn Thu Hương năm 2017, Trần Lệnh Hà năm 2018 tại huyện Lộc Bình - Lạng Sơn, Phùng Đức Chính năm 2020 tại tỉnh Lạng Sơn, Nguyễn Thanh Tâm năm 2020) vốn chỉ tiếp cận ở phạm vi lý luận chung hoặc khảo sát tại các địa bàn khác, công trình này là nghiên cứu chuyên sâu đầu tiên gắn lý luận tranh tụng của BLTTDS năm 2015 với thực tiễn xét xử tại TAND hai cấp tỉnh Phú Thọ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực tiễn của đề tài tập trung chủ yếu vào hoạt động xét xử vụ án dân sự tại Tòa án cấp sơ thẩm và phúc thẩm trên địa bàn tỉnh Phú Thọ giai đoạn 2018 - 2022; chưa đi sâu đánh giá hoạt động tranh tụng ở các thủ tục đặc biệt như giám đốc thẩm, tái thẩm.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế tranh tụng trong các vụ án dân sự có yếu tố nước ngoài hoặc các loại tranh chấp kinh doanh thương mại, sở hữu trí tuệ phức tạp; khảo sát so sánh thực tiễn áp dụng nguyên tắc tranh tụng giữa TAND tỉnh Phú Thọ với các tỉnh, thành phố khác trên cả nước.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật học, Luật Tố tụng dân sự; giảng viên và cán bộ nghiên cứu pháp lý; Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên ngành Tòa án; Luật sư và Trợ giúp viên pháp lý.
- Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc rõ ràng về cơ sở lý luận của nguyên tắc tranh tụng; các điểm so sánh cụ thể giữa quy định của BLTTDS năm 2004 và BLTTDS năm 2015; hệ thống dữ liệu thực tế về công tác xét xử và tỷ lệ án hủy, sửa tại TAND tỉnh Phú Thọ giai đoạn 2018 - 2022.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân biệt khái niệm "tranh tụng" và "tranh luận" trong tố tụng dân sự như thế nào?
Theo tác giả, tranh tụng là cả một quá trình liên tục diễn ra từ khi thụ lý, khởi kiện vụ án dân sự cho đến khi Tòa án ra bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật. Trong khi đó, tranh luận chỉ là một phần, một giai đoạn của phiên tòa xét xử, là sự thể hiện tập trung cao nhất của hoạt động tranh tụng.
2. Điểm mới có tính đột phá của BLTTDS năm 2015 về thứ tự xét hỏi tại phiên tòa sơ thẩm là gì?
BLTTDS năm 2004 quy định Chủ tọa phiên tòa hỏi trước, sau đó đến Hội thẩm nhân dân, người bảo vệ quyền lợi của đương sự, đương sự và Kiểm sát viên. BLTTDS năm 2015 đã thay đổi thứ tự: đương sự và người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự được hỏi trước; Hội đồng xét xử và Kiểm sát viên chỉ hỏi sau khi các đương sự đã hỏi xong, nhằm phát huy tính chủ động của các bên tranh tụng.
3. Quy định về thời hạn giao nộp chứng cứ trong BLTTDS năm 2015 có ý nghĩa gì đối với nguyên tắc bảo đảm tranh tụng?
BLTTDS năm 2015 bổ sung quy định về thời hạn giao nộp chứng cứ do Thẩm phán ấn định, khắc phục tình trạng đương sự xuất trình chứng cứ tùy tiện hoặc giữ lại chứng cứ đến khi nghị án hay lên cấp phúc thẩm mới giao nộp. Quy định này bảo đảm vụ án được giải quyết nhanh gọn và tạo điều kiện cho bên đối phương có đủ thời gian chuẩn bị chứng cứ, lý lẽ phản bác.
4. Tỷ lệ giải quyết án dân sự tại các TAND tỉnh Phú Thọ giai đoạn 2018 - 2022 đạt mức bao nhiêu theo số liệu của khóa luận?
Tỷ lệ giải quyết án dân sự tại TAND tỉnh Phú Thọ duy trì ổn định ở mức cao: năm 2018 đạt 91,4% (3.985/4.357 vụ); năm 2019 đạt 96,5% (3.857/3.995 vụ); năm 2020 đạt 95,7% (3.961/4.135 vụ); năm 2021 đạt 96,5% (4.258/4.408 vụ); năm 2022 đạt 96,7% (4.311/4.454 vụ).
5. Khóa luận tổng thuật những công trình nghiên cứu thạc sĩ nào trước đó liên quan đến đề tài?
Khóa luận tổng thuật các luận văn thạc sĩ của Đoàn Thị Xuân Sơn (2015, ĐH Luật Hà Nội), Trịnh Văn Chung (2016, Khoa Luật - ĐHQGHN), Nguyễn Thu Hương (2017, Khoa Luật - ĐHQGHN), Trần Lệnh Hà (2018, ĐH Luật Hà Nội), Phùng Đức Chính (2020, ĐH Luật Hà Nội) và Nguyễn Thanh Tâm (2020, ĐH Luật Hà Nội).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đặng Phương Thảo đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong tố tụng dân sự theo tinh thần Hiến pháp năm 2013 và BLTTDS năm 2015. Trên cơ sở phân tích thực trạng pháp luật và đánh giá số liệu xét xử thực tế giai đoạn 2018 - 2022 tại TAND tỉnh Phú Thọ, công trình đã làm rõ những thành tựu cũng như hạn chế trong thực tiễn áp dụng nguyên tắc này. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác nghiên cứu, học tập và hoạt động xét xử thực tiễn trong lĩnh vực tố tụng dân sự.