Tổng quan nghiên cứu

Trong giai đoạn 2016-2021, thành phố Đà Nẵng đã phê duyệt 92 dự án xây dựng dân dụng nhóm B với tổng mức đầu tư khoảng 27 nghìn tỷ đồng, trong đó có 67 dự án trọng điểm. Tuy nhiên, chỉ có 12 dự án hoàn thành, 35 công trình đang triển khai với kinh phí khoảng 13 nghìn tỷ đồng, còn lại nhiều dự án mới chuẩn bị đầu tư hoặc tạm dừng. Tình trạng chậm tiến độ thi công các công trình dân dụng sử dụng vốn ngân sách tại Đà Nẵng là vấn đề cấp thiết, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đầu tư và phát triển kinh tế - xã hội địa phương. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn là nhận diện và xếp hạng các nguyên nhân gây chậm tiến độ thi công các công trình dân dụng tại Đà Nẵng trong giai đoạn 2015-2021, đồng thời đề xuất các giải pháp khắc phục nhằm nâng cao hiệu quả quản lý tiến độ dự án. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các công trình dân dụng sử dụng vốn ngân sách, từ lúc nhận mặt bằng thi công đến khi nghiệm thu hoàn thành và đưa vào sử dụng. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho các nhà quản lý dự án, giúp đẩy nhanh tiến độ thi công, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư công tại địa phương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên các lý thuyết và mô hình quản lý dự án đầu tư xây dựng, tập trung vào quản lý tiến độ thi công công trình dân dụng. Các khái niệm chính bao gồm:

  • Quản lý dự án đầu tư xây dựng: Quá trình lập kế hoạch, tổ chức, giám sát và kiểm soát các hoạt động dự án nhằm đảm bảo hoàn thành đúng tiến độ, trong phạm vi ngân sách và đạt chất lượng yêu cầu.
  • Tiến độ thi công xây dựng: Sơ đồ cụ thể hóa các hạng mục công việc, thời gian bắt đầu và kết thúc dự kiến, là công cụ quan trọng để điều phối nguồn lực và kiểm soát tiến trình dự án.
  • Năng lực các bên tham gia dự án: Bao gồm năng lực của chủ đầu tư, nhà thầu và tư vấn, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ thi công.
  • Yếu tố pháp lý và các yếu tố khách quan: Bao gồm sự ổn định của chính sách pháp luật, điều kiện thời tiết, dịch bệnh, ảnh hưởng đến tiến độ thi công.

Mô hình nghiên cứu được xây dựng gồm 5 nhóm nhân tố chính ảnh hưởng đến chậm tiến độ: năng lực yếu kém của nhà thầu, tư vấn, chủ đầu tư; các yếu tố khách quan tác động tiêu cực; yếu tố pháp lý thiếu ổn định.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính bao gồm tổng hợp tài liệu, phân tích các báo cáo thi công công trình dân dụng tại Đà Nẵng, phỏng vấn chuyên gia để xác nhận và hoàn thiện thang đo. Phương pháp định lượng tiến hành khảo sát trực tiếp và trực tuyến với 171 người tham gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng dân dụng sử dụng vốn ngân sách tại Đà Nẵng, đảm bảo cỡ mẫu tối thiểu theo tỷ lệ 5:1 (biến quan sát: mẫu). Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS với các bước: kiểm tra độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) để nhóm các biến thành các nhân tố chính, và tính trị trung bình để xếp hạng các nguyên nhân. Thời gian nghiên cứu tập trung vào các công trình thi công trong giai đoạn 2015-2021 tại thành phố Đà Nẵng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Năng lực yếu kém của nhà thầu là nhóm nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến chậm tiến độ, với các nguyên nhân nổi bật như năng lực quản lý, giám sát tiến độ còn yếu (37.4%), chậm trễ trong điều động nhân lực (35.1%), và năng lực lập tổ chức mặt bằng thi công, biện pháp thi công còn hạn chế (24.0%).

  2. Năng lực yếu kém của tư vấn cũng đóng vai trò quan trọng, gồm nhiều lỗi và không nhất quán trong bản vẽ thiết kế, công tác khảo sát địa chất chưa sát thực tế, thiếu kỹ sư kinh nghiệm trong xây dựng và thẩm tra dự toán công trình.

  3. Năng lực yếu kém của chủ đầu tư được thể hiện qua việc thay đổi ý kiến trong quá trình thi công, thiếu sự phối hợp với cơ quan chuyên môn trong xử lý thiết kế, và năng lực quản lý dự án còn hạn chế.

  4. Yếu tố khách quan như dịch bệnh, thời tiết bất thường và vị trí xây dựng cũng ảnh hưởng đến tiến độ, đặc biệt dịch bệnh COVID-19 đã làm gián đoạn thi công hàng chục ngày tại một số công trình trọng điểm.

  5. Yếu tố pháp lý thiếu ổn định như thời gian phê duyệt điều chỉnh thiết kế, dự toán kéo dài, thay đổi chính sách và chưa có quy định thưởng khi hoàn thành hợp đồng trước thời hạn cũng góp phần làm chậm tiến độ.

Các số liệu khảo sát cho thấy 89% người tham gia đánh giá tình trạng chậm tiến độ thi công công trình dân dụng tại Đà Nẵng là thường xuyên hoặc rất thường xuyên xảy ra. Kết quả phân tích EFA và Cronbach’s Alpha đều cho thấy các thang đo có độ tin cậy cao (hệ số Alpha từ 0.82 đến 0.91), đảm bảo tính chính xác của mô hình nghiên cứu. Biểu đồ xếp hạng nguyên nhân theo trị trung bình minh họa rõ mức độ ảnh hưởng của từng nguyên nhân, giúp nhà quản lý dự án tập trung giải quyết các vấn đề trọng yếu.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chủ yếu gây chậm tiến độ tập trung vào năng lực quản lý và tổ chức thi công của nhà thầu và tư vấn, phù hợp với các nghiên cứu trong nước và quốc tế. Việc nhiều lỗi trong bản vẽ thiết kế và khảo sát địa chất chưa chính xác dẫn đến phải điều chỉnh thiết kế trong quá trình thi công, gây gián đoạn và kéo dài thời gian thi công. Năng lực quản lý tiến độ của nhà thầu còn yếu kém làm chậm trễ trong huy động nhân lực và vật tư, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ chung. Chủ đầu tư cũng cần nâng cao năng lực phối hợp và quản lý dự án để giảm thiểu các thay đổi không cần thiết trong quá trình thi công. Yếu tố khách quan như dịch bệnh và thời tiết là những rủi ro khó kiểm soát nhưng cần có kế hoạch ứng phó phù hợp. Yếu tố pháp lý thiếu ổn định làm tăng thời gian phê duyệt và điều chỉnh dự án, gây ảnh hưởng tiêu cực đến tiến độ. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tiễn quan trọng để các bên liên quan cải thiện công tác quản lý tiến độ, đồng thời bổ sung các giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế tại Đà Nẵng.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Nâng cao năng lực quản lý và giám sát của nhà thầu: Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về quản lý tiến độ, kỹ thuật thi công và tổ chức mặt bằng cho đội ngũ quản lý và kỹ sư nhà thầu. Mục tiêu giảm thiểu chậm trễ trong huy động nhân lực và vật tư trong vòng 12 tháng. Chủ thể thực hiện: Ban quản lý dự án phối hợp với các nhà thầu.

  2. Cải thiện chất lượng thiết kế và khảo sát địa chất: Tăng cường kiểm tra, thẩm định bản vẽ thiết kế trước khi phê duyệt, đồng thời nâng cao năng lực khảo sát thực địa để đảm bảo tính chính xác. Thời gian thực hiện: 6-9 tháng. Chủ thể thực hiện: Chủ đầu tư và đơn vị tư vấn thiết kế.

  3. Tăng cường phối hợp giữa các bên liên quan: Thiết lập cơ chế họp định kỳ giữa chủ đầu tư, tư vấn và nhà thầu để kịp thời xử lý các vấn đề phát sinh, giảm thiểu thay đổi thiết kế trong quá trình thi công. Thời gian áp dụng: ngay lập tức và duy trì liên tục. Chủ thể thực hiện: Ban quản lý dự án.

  4. Hoàn thiện khung pháp lý và quy trình phê duyệt: Rút ngắn thời gian phê duyệt điều chỉnh thiết kế, dự toán; xây dựng chính sách thưởng cho các dự án hoàn thành trước tiến độ nhằm khuyến khích các bên thi công. Thời gian đề xuất và thực hiện: 12-18 tháng. Chủ thể thực hiện: UBND thành phố và các cơ quan quản lý nhà nước.

  5. Xây dựng kế hoạch ứng phó rủi ro khách quan: Lập kế hoạch dự phòng cho các yếu tố như dịch bệnh, thời tiết bất thường, đảm bảo duy trì thi công hoặc nhanh chóng khôi phục tiến độ khi có sự cố. Thời gian thực hiện: 6 tháng. Chủ thể thực hiện: Ban quản lý dự án và nhà thầu.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Nhà quản lý dự án xây dựng công trình dân dụng: Sử dụng kết quả nghiên cứu để nhận diện các nguyên nhân chậm tiến độ, từ đó áp dụng các giải pháp quản lý tiến độ hiệu quả, nâng cao năng lực điều hành dự án.

  2. Chủ đầu tư và Ban quản lý dự án: Tham khảo để cải thiện quy trình phê duyệt, tăng cường phối hợp với các bên liên quan, giảm thiểu các thay đổi không cần thiết trong quá trình thi công.

  3. Nhà thầu và tư vấn thiết kế, giám sát: Nắm bắt các yếu tố ảnh hưởng đến tiến độ thi công, từ đó nâng cao năng lực quản lý, tổ chức thi công và phối hợp với các bên nhằm đảm bảo tiến độ dự án.

  4. Các cơ quan quản lý nhà nước và chính quyền địa phương: Dựa trên kết quả nghiên cứu để hoàn thiện chính sách, quy định pháp luật liên quan đến quản lý tiến độ dự án xây dựng sử dụng vốn ngân sách, góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư công.

Câu hỏi thường gặp

  1. Nguyên nhân nào gây chậm tiến độ thi công công trình dân dụng tại Đà Nẵng được đánh giá cao nhất?
    Năng lực quản lý và giám sát tiến độ của nhà thầu được đánh giá là nguyên nhân chính, chiếm tỷ lệ ảnh hưởng khoảng 37.4%, tiếp theo là chậm trễ trong điều động nhân lực (35.1%).

  2. Yếu tố khách quan như dịch bệnh ảnh hưởng thế nào đến tiến độ thi công?
    Dịch bệnh COVID-19 đã làm gián đoạn thi công hàng chục ngày tại một số công trình trọng điểm, gây ra tạm dừng thi công và giảm số lượng nhân công huy động, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ.

  3. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong luận văn là gì?
    Luận văn sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng, trong đó khảo sát định lượng với 171 mẫu được phân tích bằng phần mềm SPSS qua kiểm định độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá và xếp hạng nguyên nhân.

  4. Giải pháp nào được đề xuất để nâng cao năng lực quản lý tiến độ của nhà thầu?
    Đào tạo chuyên sâu về quản lý tiến độ, kỹ thuật thi công và tổ chức mặt bằng cho đội ngũ quản lý và kỹ sư nhà thầu trong vòng 12 tháng nhằm giảm thiểu chậm trễ trong huy động nhân lực và vật tư.

  5. Luận văn có đề cập đến vai trò của chủ đầu tư trong việc gây chậm tiến độ không?
    Có, năng lực yếu kém của chủ đầu tư, bao gồm thay đổi ý kiến trong quá trình thi công và thiếu phối hợp với cơ quan chuyên môn, được xác định là nguyên nhân ảnh hưởng đến tiến độ thi công.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã nhận diện và xếp hạng 22 nguyên nhân gây chậm tiến độ thi công công trình dân dụng sử dụng vốn ngân sách tại Đà Nẵng, phân thành 5 nhóm nhân tố chính.
  • Năng lực yếu kém của nhà thầu và tư vấn là những nguyên nhân tác động mạnh nhất đến tiến độ thi công.
  • Yếu tố khách quan như dịch bệnh và yếu tố pháp lý thiếu ổn định cũng góp phần làm chậm tiến độ.
  • Đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực quản lý, cải thiện quy trình phê duyệt và tăng cường phối hợp giữa các bên nhằm đẩy nhanh tiến độ thi công.
  • Các bước tiếp theo bao gồm triển khai các giải pháp đề xuất, theo dõi đánh giá hiệu quả và mở rộng nghiên cứu sang các loại công trình khác để hoàn thiện quản lý tiến độ xây dựng.

Hành động ngay hôm nay: Các nhà quản lý dự án và chủ đầu tư cần áp dụng kết quả nghiên cứu để cải thiện công tác quản lý tiến độ, góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư công tại thành phố Đà Nẵng.