Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Các nguyên lý quản lý dự án (Tái bản lần 1 có sửa chữa, bổ sung) do Tiến sĩ Bùi Ngọc Toàn – Trưởng Bộ môn Dự án và Quản lý dự án, Khoa Công trình, Trường Đại học Giao thông Vận tải biên soạn, được Nhà xuất bản Giao thông Vận tải ấn hành tại Hà Nội năm 2008. Về vị trí trong chương trình đào tạo, môn học "Các nguyên lý quản lý dự án" được thiết kế với thời lượng 75 tiết lên lớp, đóng vai trò là môn học cơ sở bắt buộc thuộc chuyên ngành "Dự án và Quản lý dự án xây dựng công trình giao thông". Học phần cung cấp nền tảng lý luận ban đầu nhằm chuẩn bị cho sinh viên tiếp thu các môn học chuyên sâu tiếp theo trong chương trình, bao gồm: Lập giá trong xây dựng; Quản lý tài chính dự án xây dựng; Quản lý hành chính dự án xây dựng; Quản lý vật tư, thiết bị trong dự án xây dựng; Tổ chức quản lý thực hiện dự án xây dựng.

Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung vào việc trang bị cho người học hệ thống phương pháp luận quản lý dự án ở cấp độ vi mô; nhận diện bản chất, các đặc trưng và vòng đời của dự án; hiểu rõ cơ chế vận hành của tam giác ràng buộc mục tiêu (thời gian, chi phí, chất lượng); nắm vững các mô hình cơ cấu tổ chức quản lý dự án và nguyên tắc xây dựng, điều hành Ban quản lý dự án.

Về cấu trúc và cách tiếp cận, giáo trình kết hợp giữa việc tiếp thu hệ thống phương pháp luận chuẩn hóa quốc tế (theo chuẩn của Viện Nghiên cứu Quản lý dự án Quốc tế - PMI, Hiệp hội Quản lý dự án Quốc tế - IPMA, tiêu chuẩn ISO 9000:2000) với việc vận dụng vào điều kiện thực tiễn quản lý đầu tư xây dựng tại Việt Nam theo khung thể chế kinh tế thị trường và các văn bản pháp luật hiện hành như Luật Xây dựng năm 2003, Nghị định số 99/2007/NĐ-CP. Điểm đặc sắc của giáo trình là sự phân định tường minh chức năng, trách nhiệm của từng chủ thể tham gia dự án (Chủ đầu tư, Nhà tư vấn, Nhà thầu) và việc ứng dụng lý thuyết quản lý nhóm vào tổ chức hoạt động của Ban quản lý dự án.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Căn cứ theo cấu trúc văn bản giáo trình, nội dung kiến thức được phân bổ qua các chương và chủ đề trọng tâm:

  • Chương 1: Tổng quan về dự án và quản lý dự án:

    • Khái niệm dự án theo chuẩn PMI, ISO 9000:2000 (TCVN ISO 9000:2000) và Khoản 17 Điều 3 Luật Xây dựng năm 2003; 5 đặc trưng cơ bản của dự án (mục đích/mục tiêu rõ ràng, chu kỳ tồn tại hữu hạn, sự tương tác đa bên, sản phẩm đơn chiếc/duy nhất, tính bất định và rủi ro).
    • Bảng hệ thống 9 tiêu chí phân loại dự án (theo cấp độ, quy mô A/B/C, lĩnh vực, loại hình, thời hạn, khu vực, chủ đầu tư, đối tượng đầu tư, nguồn vốn).
    • Phân định quản lý vĩ mô của Nhà nước và quản lý vi mô đối với dự án.
    • Chu trình quản lý dự án 3 khâu: Lập kế hoạch – Điều phối thực hiện – Giám sát; mối quan hệ đánh đổi giữa 3 mục tiêu cốt lõi (thời gian, chi phí, chất lượng/kết quả).
    • Khung 9 lĩnh vực quản lý dự án theo PMI (quản lý tích hợp/tổng quan, phạm vi, thời gian, chi phí, chất lượng, nhân lực, thông tin, rủi ro, cung ứng).
    • Bảng so sánh 9 điểm khác biệt giữa sản xuất liên tục và hoạt động dự án.
    • Vòng đời dự án: Mô hình 3 giai đoạn đối với dự án xây dựng (Chuẩn bị đầu tư, Thực hiện đầu tư, Kết thúc khai thác) và mô hình 4 giai đoạn đối với dự án công nghiệp (Xây dựng ý tưởng, Phát triển, Triển khai, Kết thúc).
    • Vai trò, chức năng và nhiệm vụ cụ thể của 3 chủ thể: Chủ đầu tư, Tư vấn (tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát, tư vấn quản lý), Nhà thầu xây dựng.
  • Chương 2: Mô hình cơ cấu tổ chức quản lý dự án:

    • Nguyên tắc thiết kế cơ cấu tổ chức; bảng tiêu chí so sánh giữa cơ cấu tổ chức "cứng" (hành chính, ổn định) và cơ cấu tổ chức "mềm" (linh hoạt, thích ứng môi trường động).
    • Các mô hình tổ chức theo mối quan hệ thành viên: Cơ cấu tách biệt, cơ cấu quản lý theo dự án, cơ cấu quản lý chung, cơ cấu đúp (dual).
    • Các mô hình cơ cấu tổ chức phức tạp: Mô hình Chủ đầu tư trực tiếp quản lý; Mô hình Tổng thầu quản lý (hình thức chìa khóa trao tay, hợp đồng EPC theo Nghị định 99/2007/NĐ-CP); Mô hình Tư vấn quản lý dự án (chủ nhiệm điều hành dự án).
    • Các mô hình cơ cấu tổ chức theo nội dung: Cơ cấu đơn giản, cơ cấu bộ phận theo chức năng, cơ cấu trực tuyến - chức năng, cơ cấu theo sản phẩm/khách hàng/thị trường, cơ cấu bộ phận theo quá trình, cơ cấu ma trận (kết hợp trục dọc dự án $O$ và trục ngang chức năng $F$), cơ cấu hỗn hợp.
  • Chương 3: Ban quản lý dự án:

    • Khái niệm Ban Quản lý dự án (Ban QLDA) và ứng dụng lý thuyết quản lý nhóm; phân tích các mô hình hình thành ban (mô hình các ban riêng rẽ dưới sự điều hành của Giám đốc dự án vs mô hình ban duy nhất đa thành phần).
    • 4 phương pháp hình thành Ban QLDA: Dựa vào mục tiêu, dựa vào mối quan hệ cá nhân, dựa vào trách nhiệm, định hướng vấn đề.
    • Trách nhiệm của Chủ nhiệm dự án (đối với cấp trên, đối với dự án, đối với thành viên trong ban) và 5 nhóm kỹ năng then chốt (lãnh đạo/điều hành, giao tiếp và thông tin, thương lượng và giải quyết vướng mắc, tiếp thị/quan hệ khách hàng, ra quyết định); bảng so sánh giữa Nhà quản lý dự án và Nhà quản lý chức năng.
    • 4 dạng tổ chức hoạt động chung của Ban QLDA: Phối hợp cộng đồng, phối hợp theo từng cá thể, phối hợp theo trình tự, phối hợp sáng tạo.
    • Văn hóa tổ chức và 5 kiểu quản lý tương ứng với các đòn bẩy: Quản lý tập trung (đòn bẩy uy tín), Quản lý thị trường (đòn bẩy tiền/vật chất), Quản lý quan liêu bao cấp (đòn bẩy quyền lực), Quản lý dân chủ (đòn bẩy quy tắc), Quản lý đối thoại (đòn bẩy kiến thức).
    • Quy trình ra quyết định, nguyên nhân không thực hiện quyết định, quản lý xung đột và công tác quản lý nhân lực (lập kế hoạch, tuyển chọn, đánh giá, đào tạo).
  • Hệ thống công cụ và phương pháp kỹ thuật bổ trợ: Danh mục thuật ngữ và công cụ tính toán tiến độ - chi phí - chất lượng được tích hợp xuyên suốt: Sơ đồ mạng AOA (Activity on Arrow), AON (Activity on Node); phương pháp đường găng CPM, kỹ thuật PERT; cơ cấu phân tách công việc WBS, cơ cấu tổ chức OBS, cơ cấu phân chia chi phí CBS; phương pháp quản lý chất lượng toàn diện TQM; hệ thống chỉ số kiểm soát theo kỹ thuật giá trị thu được Earned Value (BCWS, BCWP, ACWP, CV, SV, CVP, SVP, EAC, VAC, ETC).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Hệ thống lý thuyết quản lý dự án hiện đại: Tiếp thu phương pháp luận của PMI và IPMA, xác lập dự án như một hệ thống hoạt động tạm thời, có tính độc nhất và chịu nhiều rủi ro.
  • Nguyên lý tam giác mục tiêu: Phân tích sự tương tác và đánh đổi tất yếu giữa 3 đại lượng: Thời hạn hoàn thành ($T$), Ngân sách chi phí ($C$) và Chất lượng/kết quả thực hiện ($Q$).
  • Lý thuyết nhóm và hành vi tổ chức: Nền tảng tâm lý học quản trị về sự phối hợp tập thể, giải quyết xung đột, phân quyền và xây dựng văn hóa làm việc trong môi trường dự án biến động.
  • Khung thể chế quản trị xây dựng: Khái niệm và quy định pháp lý về hợp đồng EPC, hình thức chìa khóa trao tay, vai trò của tư vấn giám sát và quy trình quản lý thực hiện hợp đồng xây dựng tại Việt Nam.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Năng lực lập cơ cấu phân tách công việc (WBS), xây dựng sơ đồ mạng tiến độ (AOA, AON), xác định đường găng (CPM/PERT), thiết lập cơ cấu phân chia chi phí (CBS) và tính toán các chỉ số biến động chi phí/tiến độ (CV, SV, CPI, SPI).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Khả năng phân loại dự án, phân tích ưu nhược điểm của các loại hình cơ cấu tổ chức (ma trận, trực tuyến - chức năng, hỗn hợp) để lựa chọn mô hình quản trị tương thích với quy mô công trình và môi trường bên ngoài; phân tích rủi ro và xác định nguyên nhân sai lệch tiến độ.
  • Kỹ năng thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Kỹ năng tổ chức đấu thầu, thương thảo hợp đồng xây dựng, thiết kế tổ chức thi công, điều phối nhân sự, giải quyết xung đột nội bộ Ban QLDA và thực hiện quy trình nghiệm thu bàn giao hạng mục công trình.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Cách tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Giáo trình áp dụng phương pháp sư phạm hệ thống và cấu trúc hóa logic. Mọi khái niệm đều được tiếp cận đa chiều từ lý thuyết quốc tế (PMI, ISO) đến chuẩn mực pháp luật Việt Nam. Nội dung lý thuyết đi kèm các sơ đồ trực quan (như Sơ đồ chu trình quản lý dự án, Sơ đồ vòng đời dự án, Sơ đồ cơ cấu tổ chức ma trận, Sơ đồ quá trình hình thành ban QLDA) và các bảng so sánh chuẩn hóa (Cơ cấu cứng vs Cơ cấu mềm, Sản xuất liên tục vs Dự án, Nhà quản lý chức năng vs Nhà quản lý dự án).
  • Bài tập và nghiên cứu tình huống (Practical exercises & Case studies): Kết thúc mỗi chương, giáo trình thiết kế hệ thống "Câu hỏi ôn tập" định hướng tư duy tổng hợp và "Bài tập tình huống" gắn với thực tế quản lý công trình. Các bài tập yêu cầu người học nhập vai cụ thể, ví dụ: lập kế hoạch các công việc chính khi tham gia Ban quản lý dự án xây dựng một tuyến đường hoặc một cây cầu; thiết lập cơ cấu tổ chức và giải thích lý do lựa chọn cơ cấu cho một dự án nhà xưởng; phân tích mối quan hệ giữa Ban QLDA và các phòng chức năng trong tổ chức mẹ.
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods): Đánh giá kết quả học tập của sinh viên dựa trên:
    1. Khả năng tái hiện và phân biệt các khái niệm, mô hình lý thuyết.
    2. Năng lực giải quyết các bài tập tình huống thực hành về phân tách công việc và thiết kế cơ cấu tổ chức.
    3. Kỹ năng phân tích và tính toán các chỉ tiêu tiến độ, chi phí thông qua bài tập lớn hoặc các bài kiểm tra định kỳ trong quỹ thời gian 75 tiết.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Người học cần đối chiếu các từ viết tắt kỹ thuật (WBS, CPM, PERT, BCWS, BCWP...) với danh mục ký hiệu đầu sách; sau khi đọc nội dung lý thuyết, tự trả lời các câu hỏi ôn tập cuối chương và vận dụng các bảng phân loại để giải quyết bài tập tình huống trước khi tham gia thảo luận trên lớp.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cập nhật thể chế và pháp lý: Ở lần tái bản thứ nhất (2008), tác giả đã cập nhật các căn cứ pháp lý quan trọng của ngành xây dựng Việt Nam thời kỳ đổi mới, nổi bật là các quy định từ Luật Xây dựng năm 2003 và Nghị định số 99/2007/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình. Các hình thức quản lý dự án hiện đại như hợp đồng EPC (Thiết kế - Cung ứng vật tư thiết bị - Thi công xây dựng), hợp đồng chìa khóa trao tay và mô hình chủ nhiệm điều hành dự án đã được pháp chế hóa và phân tích cụ thể trong giáo trình.
  • Tích hợp tiêu chuẩn quốc tế: Nội dung tài liệu không dừng lại ở kinh nghiệm quản lý truyền thống mà tích hợp có hệ thống các kiến thức chuẩn mực từ Cẩm nang Quản lý dự án của Viện PMI, Hiệp hội Quản lý dự án Quốc tế (IPMA) và Tiêu chuẩn Quản lý chất lượng TCVN ISO 9000:2000, giúp người học tiếp cận phương pháp luận quản trị tương đồng với các dự án quốc tế sử dụng vốn ODA, WB, ADB.
  • Gắn kết thực tiễn ngành xây dựng - giao thông: Toàn bộ hệ thống lý thuyết về vòng đời, cơ cấu tổ chức, phân loại dự án được liên hệ trực tiếp với các hoạt động xây dựng cơ sở hạ tầng (công trình đường bộ, cầu cống, công trình dân dụng và công nghiệp). Vai trò của các chủ thể (Chủ đầu tư, Tư vấn thiết kế, Tư vấn giám sát, Nhà thầu thi công) được làm rõ qua từng khâu: lập dự án, khảo sát thiết kế, mời thầu/chỉ định thầu, bàn giao mặt bằng, giám sát thi công, nghiệm thu từng phần và bảo hành công trình.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành:
    • Sinh viên đại học từ năm thứ ba trở đi thuộc chuyên ngành "Dự án và Quản lý dự án xây dựng công trình giao thông", Khoa Công trình, Trường Đại học Giao thông Vận tải.
    • Sinh viên các ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, Kỹ thuật xây dựng dân dụng & công nghiệp, Kinh tế xây dựng và Quản trị kinh doanh xây dựng.
    • Học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Quản lý xây dựng, Kinh tế xây dựng cần tài liệu tham khảo có tính hệ thống về phương pháp luận quản trị vi mô.
  • Kiến thức điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần cơ sở khối ngành như Kinh tế xây dựng, Cơ sở công nghệ và tổ chức thi công xây dựng, Pháp luật đại cương và Pháp luật kinh tế xây dựng để tiếp thu tốt các khái niệm về lập dự toán, hợp đồng và quản lý hiện trường.
  • Giảng viên và cán bộ thực tế:
    • Giảng viên sử dụng làm giáo trình giảng dạy chính thức cho học phần "Các nguyên lý quản lý dự án" (75 tiết) hoặc tham khảo để xây dựng đề cương bài giảng các môn học liên quan đến tổ chức quản lý dự án.
    • Kỹ sư công trình, cán bộ thuộc các Ban quản lý dự án chuyên ngành và khu vực, giám đốc điều hành dự án, kỹ sư tư vấn giám sát và chỉ huy trưởng công trường sử dụng làm tài liệu tra cứu nghiệp vụ, chuẩn hóa quy trình lập kế hoạch và điều phối hoạt động xây lắp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên đại học chuyên ngành Dự án và Quản lý dự án xây dựng công trình giao thông (thời lượng 75 tiết), đồng thời là tài liệu học tập, nghiên cứu phù hợp cho sinh viên ngành Kinh tế Xây dựng, Kỹ thuật Công trình và các kỹ sư, cán bộ quản lý đang trực tiếp điều hành dự án tại các doanh nghiệp xây dựng.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận giáo trình?

Người học cần có kiến thức cơ sở về Kinh tế học, Kinh tế xây dựng, Kỹ thuật thi công công trình và hiểu biết ban đầu về hệ thống văn bản quy phạm pháp luật trong hoạt động đầu tư xây dựng (như Luật Xây dựng, các nghị định về quản lý chi phí, đấu thầu và hợp đồng xây dựng).

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các tài liệu quản trị kinh doanh thông thường?

Giáo trình tập trung chuyên sâu vào phương pháp luận quản lý dự án vi mô trong lĩnh vực đầu tư xây dựng công trình. Tài liệu phân tích rõ sự khác biệt giữa quản lý dự án và quản lý sản xuất liên tục; tập trung xử lý mối quan hệ đa bên đặc thù giữa Chủ đầu tư - Tư vấn - Nhà thầu; phân tích chuyên sâu các mô hình cơ cấu tổ chức Ban QLDA, quản lý hợp đồng EPC, chìa khóa trao tay và quản lý rủi ro trong môi trường xây dựng biến động.

4. Phương pháp nào giúp tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?

Người học nên kết hợp học lý thuyết với việc tra cứu danh mục các ký hiệu viết tắt chuẩn quốc tế (WBS, CBS, CPM, PERT, BCWS, BCWP...); phân tích kỹ các sơ đồ quy trình và bảng so sánh (như bảng so sánh cơ cấu cứng/mềm, bảng các dạng hoạt động chung); đồng thời tự giải các câu hỏi ôn tập và bài tập tình huống thực tế được bố trí ở cuối mỗi chương.

5. Có những tài liệu bổ trợ nào gắn liền với học phần này?

Học phần này là môn tiên quyết trong khối chuyên ngành, do đó người học có thể đọc mở rộng các tài liệu cùng bộ môn gồm: Lập giá trong xây dựng, Quản lý tài chính dự án xây dựng, Quản lý hành chính dự án xây dựng, Quản lý vật tư, thiết bị trong dự án xây dựng, Tổ chức quản lý thực hiện dự án xây dựng; cùng các tiêu chuẩn quốc tế như PMBOK (PMI), TCVN ISO 9000:2000 và các văn bản quy phạm pháp luật xây dựng hiện hành.


Kết luận

Giáo trình Các nguyên lý quản lý dự án của Tiến sĩ Bùi Ngọc Toàn là công trình học thuật có giá trị chuẩn hóa cao về hệ thống lý luận và phương pháp luận quản lý dự án đầu tư xây dựng ở cấp độ vi mô. Thông qua việc tích hợp các chuẩn mực quản lý quốc tế (PMI, IPMA, ISO) vào thực tiễn môi trường thể chế Việt Nam, giáo trình cung cấp cơ sở khoa học để thiết lập cơ cấu tổ chức, thành lập và điều hành Ban Quản lý dự án, kiểm soát toàn diện các biến số thời gian, chi phí, chất lượng.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học là nghiên cứu tuần tự từ việc nhận thức bản chất, đặc trưng và các chủ thể của dự án (Chương 1), tiếp cận các mô hình cơ cấu tổ chức quản lý (Chương 2), nắm vững kỹ năng điều hành và tâm lý học quản lý nhóm trong Ban QLDA (Chương 3), trước khi vận dụng các công cụ kỹ thuật tính toán tiến độ, chi phí và chất lượng chuyên sâu (CPM, PERT, Earned Value) trong chuỗi các môn học tiếp theo của chuyên ngành. Để nâng cao hiệu quả nghiên cứu, người học nên kết hợp đối chiếu nội dung giáo trình với Cẩm nang kiến thức quản lý dự án (PMBOK) của PMI và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật xây dựng hiện hành.