Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đái tháo đường (ĐTĐ) type 2 và các biến chứng tim mạch đang là gánh nặng y tế lớn trên toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2021, toàn cầu có khoảng 422 triệu người mắc ĐTĐ, phần lớn tập trung tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, với 1,6 triệu ca tử vong mỗi năm. Tại Việt Nam, số liệu từ Liên đoàn ĐTĐ Quốc tế (IDF) ghi nhận năm 2020 có 3.779.600 ca mắc ĐTĐ (tỷ lệ 5,7% ở người trưởng thành) và tăng lên 6,0% vào năm 2021. Bệnh lý tim mạch là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở bệnh nhân ĐTĐ, làm tăng nguy cơ tử vong do tim mạch từ 2 đến 4 lần so với người không mắc bệnh cùng độ tuổi và giới tính.

Việc ước tính sớm nguy cơ tim mạch 10 năm đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng kế hoạch điều trị và dự phòng biến chứng mạch máu. Hiện nay, thang điểm Framingham (xây dựng từ nghiên cứu thuần tập quy mô lớn tại Mỹ) và thang điểm WHO/ISH (thiết kế đơn giản, phù hợp với các quốc gia thu nhập thấp và trung bình) là hai công cụ thường được áp dụng. Tuy nhiên, dữ liệu so sánh trực tiếp hai thang điểm này trên cùng một nhóm bệnh nhân ĐTĐ type 2 tại Việt Nam còn hạn chế. Khóa luận tốt nghiệp Bác sĩ Y đa khoa của tác giả Phạm Thúy Như (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2022) được thực hiện nhằm giải quyết vấn đề trên.

Khóa luận xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả nguy cơ bệnh tim mạch theo thang điểm Framingham và WHO/ISH ở các bệnh nhân ĐTĐ type 2.
  2. Đánh giá bước đầu sự đồng thuận của 2 thang điểm Framingham và WHO/ISH ở các bệnh nhân ĐTĐ type 2.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân được chẩn đoán xác định ĐTĐ type 2 theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA 2019), điều trị tại Bệnh viện E, có đầy đủ dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng, đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân đã có tiền sử bệnh tim mạch xác định trước đó, bệnh nhân có tình trạng phù hoặc suy thận ảnh hưởng đến cân nặng, và bệnh nhân không đồng ý tham gia.
  • Địa điểm nghiên cứu: Khoa Nội tổng hợp – Bệnh viện E.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 06 năm 2020 đến tháng 04 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết và các tiêu chuẩn chuyên môn quốc tế và quốc gia trong việc định nghĩa bệnh lý, đánh giá các chỉ số sinh hóa và phân tầng nguy cơ tim mạch:

  • Tiêu chuẩn chẩn đoán ĐTĐ type 2: Hướng dẫn của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA 2019) dựa trên Glucose huyết tương lúc đói $\ge 126\text{ mg/dL}$ ($7{,}0\text{ mmol/L}$), hoặc Glucose sau 2 giờ làm nghiệm pháp dung nạp 75g Glucose $\ge 200\text{ mg/dL}$ ($11{,}1\text{ mmol/L}$), hoặc Glucose thời điểm bất kỳ $\ge 200\text{ mg/dL}$ kèm triệu chứng kinh điển của tăng đường huyết.
  • Tiêu chuẩn kiểm soát lipid máu: Khuyến cáo của Hội Tim mạch và Nghiên cứu Đái tháo đường Châu Âu (ESC-EASD 2013), phân định mục tiêu đạt: Cholesterol toàn phần $< 4{,}5\text{ mmol/L}$, Triglyceride $< 2{,}2\text{ mmol/L}$, LDL-C $< 2{,}5\text{ mmol/L}$, và HDL-C $\ge 1{,}0\text{ mmol/L}$.
  • Công thức tính mức lọc cầu thận ước tính (MLCT/eGFR): Sử dụng công thức MDRD hiệu chỉnh (Modification of Diet in Renal Disease) dựa trên Creatinin huyết thanh, tuổi, giới tính và chủng tộc.
  • Thang điểm Framingham (2008): Đánh giá nguy cơ biến cố tim mạch 10 năm dựa trên 6 biến số: tuổi, giới tính, huyết áp tâm thu (HATT) có hoặc không điều trị, Cholesterol toàn phần, HDL-C, hút thuốc lá và tình trạng ĐTĐ. Phân tầng thành 4 mức: Thấp ($<10%$), Trung bình ($10 - 20%$), Cao ($20 - 30%$) và Rất cao ($>30%$).
  • Thang điểm WHO/ISH (2012): Áp dụng biểu đồ vùng Tây Thái Bình Dương nhóm B (WPR B) dành cho bệnh nhân ĐTĐ, tính toán dựa trên 5 biến số: tuổi, giới tính, HATT, Cholesterol toàn phần và tình trạng hút thuốc lá. Phân tầng thành 4 mức: Thấp ($<10%$), Trung bình ($10 - <20%$), Cao ($20 - <30%$) và Rất cao ($\ge 30%$).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional study).
  • Cỡ mẫu: Chọn mẫu thuận tiện, thu thập được $n = 90$ bệnh nhân đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ.
  • Kỹ thuật thu thập và xét nghiệm dữ liệu: Định lượng Glucose huyết tương bằng phương pháp hexokinase; định lượng Creatinin huyết thanh bằng phương pháp Jaffe; định lượng Triglyceride, HDL-C, LDL-C, Cholesterol toàn phần bằng phương pháp so màu enzym; định lượng HbA1c bằng sắc ký lỏng áp lực cao ái lực nguyên tố Bo (HPLC). Đo huyết áp theo quy chuẩn của Hội Tim mạch học Việt Nam.
  • Phương pháp xử lý thống kê: Quản lý dữ liệu bằng Microsoft Excel 2016 và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0. Sử dụng kiểm định Kolmogorov-Smirnov đánh giá phân phối chuẩn; test $t$ không ghép cặp hoặc ANOVA cho biến liên tục phân phối chuẩn; test Mann-Whitney U hoặc Kruskal-Wallis cho biến liên tục phân phối không chuẩn; kiểm định $\chi^2$ hoặc Fisher's exact test cho biến định tính; và phân tích hệ số Cohen's Kappa ($\kappa$) để đánh giá mức độ đồng thuận giữa hai thang điểm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bệnh ĐTĐ type 2, bệnh lý tim mạch và cơ chế sinh bệnh học của xơ vữa động mạch ở bệnh nhân ĐTĐ. Tác giả phân tích chuỗi phản ứng gồm tăng đường huyết mạn tính, kháng insulin, tăng nồng độ acid béo tự do và tăng stress oxy hóa. Chuỗi bệnh sinh này dẫn đến rối loạn chức năng tế bào nội mô mạch máu, giảm sản xuất Nitric Oxide (NO), tăng biểu hiện các phân tử bám dính (ICAM, VCAM), kích thích các cytokine tiền viêm (IL-1, IL-6, TNF, CRP) và tăng hoạt hóa tiểu cầu, tạo mảng xơ vữa và huyết khối lòng mạch.

Chương này cũng tổng thuật chi tiết các yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống (tuổi, giới tính, tăng huyết áp, hút thuốc lá, rối loạn lipid máu với vai trò của LDL-C, Triglyceride, HDL-C, Lipoprotein A). Tác giả trình bày lịch sử phát triển, cấu trúc thuật toán và ứng dụng thực tiễn của thang điểm Framingham (bắt nguồn từ nghiên cứu Framingham Heart Study năm 1948, cập nhật năm 2008) và thang điểm WHO/ISH (năm 2007, cập nhật 2012). Phần tổng quan y văn chỉ ra các nghiên cứu quốc tế (như nghiên cứu của D'Agostino, Mettananda, Otgontuya, Rajib) và nghiên cứu trong nước (Trần Thị Trúc Linh, Trần Thừa Nguyên, Vũ Vân Nga, Nguyễn Văn Trí) cho thấy nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân ĐTĐ luôn ở mức cao, đồng thời đặt ra nghi vấn về sự khác biệt giữa các công cụ dự báo khi áp dụng trên các quần thể dân số châu Á.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận của đề tài, bao gồm sơ đồ nghiên cứu từ khâu tiếp nhận bệnh nhân tại Khoa Nội tổng hợp – Bệnh viện E, khám lâm sàng, khai thác tiền sử, lấy mẫu máu xét nghiệm cận lâm sàng đến bước tính điểm nguy cơ theo hai bảng điểm Framingham và WHO/ISH.

Tác giả cung cấp toàn bộ bảng quy đổi điểm số Framingham chi tiết theo từng mức tuổi, huyết áp, lipid máu cho cả hai giới; đồng thời hướng dẫn cách tra cứu trên biểu đồ màu WHO/ISH dành riêng cho phân vùng dịch tễ WPR B. Các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu y sinh học được nêu rõ: thông tin bệnh nhân được bảo mật, nghiên cứu không làm gián đoạn hay ảnh hưởng đến phác đồ điều trị nội trú của bệnh nhân.

Chương 3: Kết quả

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu thập được trên 90 bệnh nhân ĐTĐ type 2:

Bảng 1: Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu ($n = 90$)

Đặc điểm Chung ($n = 90$) Nam ($n = 38$) Nữ ($n = 52$) Giá trị $p$
Tuổi trung bình (năm) $65{,}16 \pm 8{,}31$ $63{,}82 \pm 8{,}69$ $66{,}13 \pm 7{,}97$ $0{,}177$
- Tuổi $< 60$ ($n, %$) $19\ (21{,}11%)$ $12\ (63{,}16%)$ $7\ (36{,}84%)$ $0{,}038$
- Tuổi $\ge 60$ ($n, %$) $71\ (78{,}89%)$ $26\ (36{,}62%)$ $45\ (63{,}38%)$
BMI trung bình ($\text{kg/m}^2$) $23{,}20 \pm 3{,}17$ $22{,}81 \pm 2{,}89$ $23{,}48 \pm 3{,}37$ $0{,}333$
HATT trung bình (mmHg) $125{,}67 \pm 13{,}97$ $126{,}18 \pm 11{,}71$ $125{,}29 \pm 15{,}51$ $0{,}365$
Hút thuốc lá ($n, %$) $7\ (7{,}78%)$ $7\ (100%)$ $0\ (0%)$ $0{,}002$
Thời gian mắc ĐTĐ $\ge 10$ năm ($n, %$) $32\ (38{,}10%)$ $12\ (37{,}50%)$ $20\ (62{,}50%)$ $0{,}663$
Glucose đói trung bình (mmol/L) $12{,}75 \pm 5{,}63$ $13{,}76 \pm 6{,}87$ $12{,}01 \pm 4{,}44$ $0{,}367$
- Glucose đói $\ge 7{,}2\text{ mmol/L}$ ($n, %$) $81\ (90{,}00%)$ $33\ (40{,}74%)$ $48\ (59{,}26%)$ $0{,}485$
HbA1c trung bình ($%$) $10{,}60 \pm 2{,}37$ $10{,}61 \pm 2{,}22$ $10{,}58 \pm 2{,}48$ $0{,}954$
- HbA1c $> 7{,}0%$ ($n, %$) $83\ (92{,}22%)$ $36\ (43{,}37%)$ $47\ (56{,}63%)$ $0{,}694$
Cholesterol toàn phần $\ge 4{,}5\text{ mmol/L}$ ($n, %$) $63\ (70{,}00%)$ $23\ (36{,}51%)$ $40\ (63{,}49%)$ $0{,}094$
Triglyceride $\ge 2{,}2\text{ mmol/L}$ ($n, %$) $48\ (53{,}33%)$ $19\ (39{,}58%)$ $29\ (60{,}42%)$ $0{,}532$
LDL-C $\ge 2{,}5\text{ mmol/L}$ ($n, %$) $50\ (55{,}56%)$ $17\ (34{,}00%)$ $33\ (66{,}00%)$ $0{,}059$
HDL-C trung bình (mmol/L) $1{,}22 \pm 0{,}42$ $1{,}08 \pm 0{,}30$ $1{,}33 \pm 0{,}47$ $0{,}004$
Creatinin trung bình ($\mu\text{mol/L}$) $78{,}38 \pm 27{,}08$ $87{,}40 \pm 22{,}98$ $72{,}01 \pm 28{,}14$ $< 0{,}001$
MLCT $< 60\text{ mL/phút/1{,}73m}^2$ ($n, %$) $13\ (14{,}44%)$ $6\ (46{,}15%)$ $7\ (53{,}85%)$ $0{,}756$

Bảng 2: So sánh tỷ lệ phân tầng nguy cơ tim mạch 10 năm theo hai thang điểm

Phân tầng nguy cơ Framingham ($n = 90$) Framingham: Nam ($n = 38$) Framingham: Nữ ($n = 52$) WHO/ISH ($n = 90$) WHO/ISH: Nam ($n = 38$) WHO/ISH: Nữ ($n = 52$)
Nguy cơ Thấp ($<10%$) $7\ (7{,}78%)$ $1\ (2{,}63%)$ $6\ (11{,}54%)$ $19\ (21{,}11%)$ $7\ (18{,}42%)$ $12\ (23{,}07%)$
Nguy cơ Trung bình ($10 - 20%$) $20\ (22{,}22%)$ $1\ (2{,}63%)$ $19\ (36{,}54%)$ $31\ (34{,}45%)$ $13\ (34{,}21%)$ $18\ (34{,}62%)$
Nguy cơ Cao ($20 - 30%$) $22\ (24{,}44%)$ $10\ (26{,}32%)$ $12\ (23{,}08%)$ $13\ (14{,}44%)$ $6\ (15{,}79%)$ $7\ (13{,}46%)$
Nguy cơ Rất cao ($>30%$) $41\ (45{,}56%)$ $26\ (68{,}42%)$ $15\ (28{,}84%)$ $27\ (30{,}00%)$ $12\ (31{,}58%)$ $15\ (28{,}85%)$
Kiểm định giới tính $p < 0{,}001$ $p = 0{,}948$

Bảng 3: Bảng chéo và phân tích Kappa đánh giá độ đồng thuận giữa hai thang điểm ($n = 90$)

Framingham \ WHO/ISH Thấp ($n$) Trung bình ($n$) Cao ($n$) Rất cao ($n$) Tổng ($n$) Hệ số $\kappa$ Giá trị $p$
Thấp 6 1 0 0 7 $\mathbf{0{,}259}$ $\mathbf{< 0{,}001}$
Trung bình 8 9 1 2 20
Cao 5 12 3 2 22
Rất cao 0 9 9 23 41
Tổng 19 31 13 27 90

Phân tích mối liên quan chỉ ra:

  • Điểm nguy cơ Framingham có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với: Tuổi ($p < 0{,}001$), nhóm tuổi $\ge 60$ ($p = 0{,}005$), Giới tính nam ($p < 0{,}001$), HATT ($p < 0{,}001$), Triglyceride ($p = 0{,}012$), HDL-C ($p = 0{,}022$) và Creatinin máu ($p = 0{,}001$).
  • Điểm nguy cơ WHO/ISH có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với: Tuổi ($p < 0{,}001$), nhóm tuổi $\ge 60$ ($p < 0{,}001$), HATT ($p < 0{,}001$), Thời gian mắc bệnh $\ge 10$ năm ($p = 0{,}011$), Cholesterol toàn phần ($p < 0{,}001$), Triglyceride ($p = 0{,}048$) và LDL-C ($p = 0{,}024$).

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 tập trung phân tích, so sánh các phát hiện lâm sàng với các công trình nghiên cứu trước đây:

  • Đặc điểm bệnh nhân: Độ tuổi trung bình ($65{,}16$ tuổi) và tỷ lệ người cao tuổi ($\ge 60$ tuổi chiếm $78{,}89%$) tương đương với nghiên cứu của Trần Thị Trúc Linh ($65{,}6$ tuổi; $68{,}1%$), cao hơn nghiên cứu của Trần Thừa Nguyên ($57{,}62$ tuổi; $40{,}7%$). Tỷ lệ kiểm soát đường huyết và lipid máu của bệnh nhân trong nghiên cứu rất kém (chỉ $10%$ đạt mục tiêu Glucose đói và $7{,}78%$ đạt HbA1c $\le 7{,}0%$; trên $50 - 70%$ không đạt mục tiêu lipid máu), thấp hơn đáng kể so với các nghiên cứu của Trần Thừa Nguyên hay Nguyễn Nguyên Trang.
  • Khác biệt giữa hai thang điểm: Thang điểm Framingham phân loại phần lớn bệnh nhân vào nhóm nguy cơ cao và rất cao (tổng cộng $70{,}00%$, riêng nguy cơ rất cao chiếm $45{,}56%$). Trong khi đó, thang điểm WHO/ISH phân loại phần lớn bệnh nhân vào nhóm nguy cơ trung bình ($34{,}45%$) và nguy cơ rất cao chiếm $30{,}00%$.
  • Lý giải độ đồng thuận kém ($\kappa = 0{,}259$): Tác giả giải thích sự sai lệch này bắt nguồn từ bản chất xây dựng công cụ: Thang điểm Framingham bắt nguồn từ quần thể người da trắng tại Mỹ trong giai đoạn có tần suất bệnh tim mạch cao, trong đó yếu tố tuổi và giới tính nam bị gán trọng số điểm rất lớn. Ngược lại, biểu đồ WHO/ISH 2012 được xây dựng từ số liệu ngoại suy dịch tễ vùng, chưa được kiểm chứng qua các nghiên cứu thuần tập tiến cứu tại Việt Nam và không tính đến các yếu tố điều trị dùng thuốc nội khoa hạ áp hay hạ mỡ máu. Do đó, một bệnh nhân cao tuổi mắc ĐTĐ có thể bị xếp mức nguy cơ rất cao theo Framingham nhưng lại được xếp mức nguy cơ thấp hoặc trung bình theo WHO/ISH nếu huyết áp và cholesterol được kiểm soát ở mức giới hạn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định được thực trạng kiểm soát bệnh kém ở nhóm đối tượng nghiên cứu tại Bệnh viện E: $90{,}00%$ bệnh nhân có Glucose máu lúc đói $\ge 7{,}2\text{ mmol/L}$, $92{,}22%$ có HbA1c $> 7{,}0%$, $70{,}00%$ có Cholesterol toàn phần $\ge 4{,}5\text{ mmol/L}$, $55{,}56%$ có LDL-C $\ge 2{,}5\text{ mmol/L}$ và $53{,}33%$ có Triglyceride $\ge 2{,}2\text{ mmol/L}$.
  • Tỷ lệ phân tầng nguy cơ tim mạch 10 năm theo thang điểm Framingham: Thấp ($7{,}78%$), Trung bình ($22{,}22%$), Cao ($24{,}44%$), Rất cao ($45{,}56%$). Nam giới có tỷ lệ nguy cơ rất cao ($68{,}42%$) vượt trội so với nữ giới ($28{,}84%$) với $p < 0{,}001$.
  • Tỷ lệ phân tầng nguy cơ tim mạch 10 năm theo thang điểm WHO/ISH: Thấp ($21{,}11%$), Trung bình ($34{,}45%$), Cao ($14{,}44%$), Rất cao ($30{,}00%$). Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai giới ($p = 0{,}948$).
  • Phân tích thống kê xác nhận hệ số đồng thuận giữa hai thang điểm là $\kappa = 0{,}259$ ($p < 0{,}001$), phản ánh mức độ đồng thuận kém trong việc phân tầng nguy cơ tim mạch trên cùng một bệnh nhân ĐTĐ type 2.

Đóng góp và đề xuất của tác giả

  • Khóa luận là công trình nghiên cứu so sánh trực tiếp và đánh giá sự đồng thuận giữa hai thang điểm dự báo nguy cơ tim mạch Framingham và WHO/ISH trên cùng một nhóm bệnh nhân ĐTĐ type 2 tại Việt Nam.
  • Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng việc chỉ sử dụng đơn độc một thang điểm có thể dẫn đến việc ước tính quá mức (với Framingham) hoặc đánh giá thấp nguy cơ (với WHO/ISH), ảnh hưởng đến quyết định can thiệp lâm sàng.
  • Tác giả đề xuất các bác sĩ lâm sàng nên phối hợp đồng thời cả hai thang điểm trong thực hành sàng lọc nguy cơ tim mạch cho bệnh nhân ĐTĐ type 2; đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết phải kiểm soát đồng bộ các chỉ số huyết áp, glucose máu và bilan lipid (đặc biệt là Triglyceride).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Thiết kế nghiên cứu là mô tả cắt ngang nên không thể theo dõi dọc để ghi nhận biến cố tim mạch thực tế xảy ra trong 10 năm, do đó chưa xác định được thang điểm nào có độ chính xác dự báo cao hơn trên thực tế. Cỡ mẫu nghiên cứu còn nhỏ ($n = 90$) và được thực hiện tại một trung tâm duy nhất (Khoa Nội tổng hợp – Bệnh viện E), làm hạn chế khả năng ngoại suy cho toàn bộ quần thể bệnh nhân ĐTĐ tại Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất thực hiện các nghiên cứu tiến cứu theo dõi dọc trong thời gian dài với cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều trung tâm; từ đó đánh giá chính xác biến cố tim mạch thực tế và tiến tới xây dựng một công cụ dự báo nguy cơ tim mạch đặc thù dành riêng cho người Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận cung cấp dữ liệu tham khảo chuyên môn cho:

  • Bác sĩ chuyên khoa Nội tiết, Tim mạch và Y học tổng quát: Tham khảo thực trạng phân tầng nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân ĐTĐ type 2, nhận thức được độ chênh lệch giữa các công cụ tính điểm quốc tế để điều chỉnh chiến lược dùng thuốc hạ áp, hạ lipid máu và tư vấn lối sống phù hợp.
  • Sinh viên y khoa, học viên sau đại học: Tham khảo phương pháp nghiên cứu lâm sàng kết hợp dịch tễ học, quy trình ứng dụng các công thức tính điểm nguy cơ tim mạch (Framingham, WHO/ISH), phương pháp tra cứu bảng biểu và kỹ thuật phân tích thống kê y học (đặc biệt là phân tích hệ số Kappa đánh giá độ đồng thuận).

Câu hỏi thường gặp

1. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân ĐTĐ type 2 tham gia nghiên cứu tại Bệnh viện E như thế nào?

Nghiên cứu khảo sát trên 90 bệnh nhân ĐTĐ type 2, gồm 38 nam ($42{,}22%$) và 52 nữ ($57{,}78%$). Độ tuổi trung bình của mẫu là $65{,}16 \pm 8{,}31$ tuổi, trong đó nhóm người cao tuổi ($\ge 60$ tuổi) chiếm đa số ($78{,}89%$). Chỉ số BMI trung bình là $23{,}20 \pm 3{,}17\text{ kg/m}^2$. Tỷ lệ hút thuốc lá chiếm $7{,}78%$ (toàn bộ là nam giới). Có $38{,}10%$ bệnh nhân có thời gian phát hiện bệnh ĐTĐ từ 10 năm trở lên.

2. Thực trạng kiểm soát đường huyết và lipid máu của đối tượng nghiên cứu ra sao?

Bệnh nhân trong nghiên cứu có mức độ kiểm soát đường huyết và lipid máu kém:

  • $90{,}00%$ bệnh nhân có Glucose máu lúc đói $\ge 7{,}2\text{ mmol/L}$ (trung bình $12{,}75 \pm 5{,}63\text{ mmol/L}$).
  • $92{,}22%$ bệnh nhân có HbA1c $> 7{,}0%$ (trung bình $10{,}60 \pm 2{,}37%$).
  • Tỷ lệ không đạt mục tiêu lipid máu theo ESC-EASD 2013 ở mức cao: Cholesterol toàn phần không đạt chiếm $70{,}00%$, LDL-C không đạt chiếm $55{,}56%$, và Triglyceride không đạt chiếm $53{,}33%$.

3. Tỷ lệ phân tầng nguy cơ tim mạch 10 năm theo thang Framingham và WHO/ISH khác nhau như thế nào?

Có sự khác biệt rõ rệt về phân bố mức độ nguy cơ giữa hai công cụ:

  • Thang điểm Framingham phân loại phần lớn bệnh nhân vào nhóm nguy cơ rất cao ($45{,}56%$) và nguy cơ cao ($24{,}44%$), tổng cộng chiếm $70{,}00%$. Nhóm nguy cơ trung bình chiếm $22{,}22%$ và nguy cơ thấp chiếm $7{,}78%$.
  • Thang điểm WHO/ISH phân loại tỷ lệ cao nhất vào nhóm nguy cơ trung bình ($34{,}45%$), tiếp theo là nguy cơ rất cao ($30{,}00%$), nguy cơ thấp ($21{,}11%$) và thấp nhất là nguy cơ cao ($14{,}44%$).

4. Hệ số đồng thuận Kappa giữa hai thang điểm đạt bao nhiêu và nguyên nhân dẫn đến kết quả này?

Hệ số đồng thuận giữa thang Framingham và WHO/ISH đạt $\kappa = 0{,}259$ ($p < 0{,}001$), được xếp loại là đồng thuận kém. Nguyên nhân là do thang Framingham tính điểm tuổi và giới tính nam rất cao dựa trên dịch tễ người Mỹ da trắng, khiến bệnh nhân cao tuổi dễ rơi vào nhóm nguy cơ rất cao. Trong khi đó, thang WHO/ISH sử dụng dữ liệu ngoại suy khu vực WPR B, chỉ dựa trên 5 biến số đơn giản và không tính đến yếu tố điều trị thuốc hạ áp/hạ lipid, dẫn đến xu hướng đánh giá nguy cơ thấp hơn.

5. Những yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng nào có liên quan đến mức độ nguy cơ tim mạch theo hai thang điểm?

  • Theo thang Framingham: Tuổi ($p < 0{,}001$), tuổi $\ge 60$ ($p = 0{,}005$), giới tính nam ($p < 0{,}001$), HATT ($p < 0{,}001$), Triglyceride ($p = 0{,}012$), HDL-C ($p = 0{,}022$) và Creatinin ($p = 0{,}001$) có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với phân tầng nguy cơ.
  • Theo thang WHO/ISH: Tuổi ($p < 0{,}001$), tuổi $\ge 60$ ($p < 0{,}001$), HATT ($p < 0{,}001$), thời gian mắc bệnh $\ge 10$ năm ($p = 0{,}011$), Cholesterol toàn phần ($p < 0{,}001$), Triglyceride ($p = 0{,}048$) và LDL-C ($p = 0{,}024$) có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với phân tầng nguy cơ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thúy Như đã mô tả chi tiết thực trạng các yếu tố nguy cơ tim mạch và phân tầng nguy cơ tim mạch 10 năm theo hai thang điểm Framingham và WHO/ISH trên 90 bệnh nhân ĐTĐ type 2 tại Bệnh viện E. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh nhân ĐTĐ type 2 có tỷ lệ kiểm soát glucose máu và lipid máu đạt mục tiêu rất thấp, đồng thời phần lớn bệnh nhân thuộc nhóm có nguy cơ tim mạch từ trung bình đến rất cao. Phân tích thống kê cho thấy sự đồng thuận giữa hai thang điểm Framingham và WHO/ISH ở mức kém ($\kappa = 0{,}259$), khẳng định tính cấp thiết của việc phối hợp đa công cụ đánh giá trong thực hành lâm sàng và hướng tới xây dựng thang điểm nguy cơ tim mạch chuyên biệt cho quần thể bệnh nhân Việt Nam.