Biến đổi tập quán mưu sinh, văn hóa của người Đan Lai Con Cuông sau tái định cư

Phân tích những biến đổi trong tập quán mưu sinh và văn hóa của người Đan Lai, Con Cuông sau tái định cư, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh người Đan Lai Con Cuông trước di dân tái định cư

Trước khi dự án di dân khẩn cấp được triển khai, cộng đồng người Đan Lai Con Cuông sinh sống biệt lập trong vùng lõi Vườn quốc gia Pù Mát. Cuộc sống của họ gần như hoàn toàn phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên, với các phương thức mưu sinh truyền thống như săn bắt, hái lượm và canh tác nương rẫy. Đây là một tộc người có nguồn gốc đặc biệt, theo tương truyền là hậu duệ của người Kinh thuộc dòng họ La ở vùng Hoa Quân (nay là Thanh Chương) trốn chạy sự hà khắc của bạo chúa. Họ tìm đến thượng nguồn sông Giăng, nơi thâm sơn cùng cốc để định cư và hình thành nên cộng đồng dân tộc Đan Lai ngày nay. Môi trường sống biệt lập đã định hình nên những phong tục tập quán Đan Lai độc đáo nhưng cũng tồn tại nhiều hủ tục lạc hậu. Nổi bật là tình trạng hôn nhân cận huyết kéo dài nhiều thế hệ, dẫn đến suy thoái nghiêm trọng về giống nòi, ảnh hưởng đến sức khỏe và tuổi thọ. Đời sống vật chất vô cùng khó khăn, thiếu thốn, trình độ dân trí thấp và gần như không được tiếp cận y tế giáo dục hiện đại. Quyết định di dân tái định cư cho người Đan Lai không chỉ nhằm mục đích bảo vệ sự đa dạng sinh học của Vườn quốc gia Pù Mát mà còn là một chính sách nhân văn, hướng đến mục tiêu xóa đói giảm nghèo, cải thiện chất lượng sống và giúp họ hòa nhập cộng đồng.

1.1. Nguồn gốc lịch sử và đặc trưng văn hóa tộc người Đan Lai

Theo tài liệu nghiên cứu, tộc người Đan Lai có nguồn gốc từ người Kinh ở miền xuôi, trốn lên vùng núi non hiểm trở của huyện Con Cuông Nghệ An để tránh sự truy đuổi. Quá trình sinh sống biệt lập hàng trăm năm đã tạo nên một nền văn hóa pha trộn, vừa mang dấu ấn của người Kinh cổ, vừa vay mượn từ dân tộc Thái láng giềng. Tuy nhiên, họ vẫn giữ được những nét riêng biệt trong tâm thức cộng đồng, nổi bật là tinh thần đoàn kết "có phúc cùng hưởng, có họa cùng chịu". Các phong tục tập quán Đan Lai kỳ lạ như ngủ ngồi, đẻ ngồi trong rừng, người chết không chôn trong quan tài... đều bắt nguồn từ tâm lý phòng thủ, trốn chạy và thích ứng với môi trường hoang dã. Tín ngưỡng của họ chủ yếu là thờ cúng các "ma" (ma rừng, ma nhà) để cầu mong sự che chở. Đây là những yếu tố văn hóa đặc trưng cần được nghiên cứu để có giải pháp bảo tồn văn hóa truyền thống một cách phù hợp trong bối cảnh mới.

1.2. Mục tiêu cấp bách của dự án di dân tái định cư

Việc di dời người Đan Lai ra khỏi vùng lõi Vườn quốc gia Pù Mát được xem là một nhiệm vụ kép. Một mặt, nó giúp giảm áp lực của con người lên hệ sinh thái rừng, bảo vệ các loài động thực vật quý hiếm. Mặt khác, đây là giải pháp căn cơ để cải thiện đời sống cho đồng bào. Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Đề án 280/2006/QĐ-TTG về "Bảo tồn và phát triển bền vững tộc người thiểu số Đan Lai", đặt ra mục tiêu rõ ràng: nâng cao điều kiện sống, phát triển kinh tế vùng sâu vùng xa, xóa bỏ các hủ tục, đặc biệt là chấm dứt tình trạng hôn nhân cận huyết. Dự án di dân khẩn cấp hướng tới việc tạo điều kiện cho người dân được tiếp cận y tế giáo dục, thay đổi nhận thức, học hỏi kỹ thuật sản xuất mới và từng bước hòa nhập cộng đồng các dân tộc anh em, đảm bảo an sinh xã hội và an ninh biên giới.

II. Thách thức sinh kế hủ tục bủa vây người Đan Lai Pù Mát

Cuộc sống của người Đan Lai trước khi tái định cư là một vòng luẩn quẩn của đói nghèo và lạc hậu. Nền kinh tế tự cung tự cấp, phụ thuộc hoàn toàn vào rừng khiến đời sống vô cùng bấp bênh. Hoạt động canh tác nương rẫy với công cụ thô sơ, kỹ thuật "chọc lỗ tra hạt" cho năng suất rất thấp, chỉ đủ lương thực trong vài tháng. Thời gian còn lại, họ phải vào rừng đào củ mài, củ nâu để sống qua ngày. Các hoạt động săn bắt, hái lượm dù cung cấp nguồn thực phẩm quan trọng nhưng cũng dần làm cạn kiệt tài nguyên. Bên cạnh những thách thức về sinh kế bền vững, các hủ tục lạc hậu là rào cản lớn nhất đối với sự phát triển của tộc người Đan Lai. Tình trạng hôn nhân cận huyết diễn ra phổ biến đã để lại những hậu quả nặng nề về di truyền, làm suy giảm chất lượng dân số. Các tập tục như phụ nữ phải tự mình "vượt cạn" trong rừng, trẻ sơ sinh bị nhúng xuống suối... có tỷ lệ rủi ro rất cao. Hệ thống an sinh xã hội gần như không tồn tại, việc tiếp cận y tế giáo dục là điều xa vời, khiến cho bệnh tật và mù chữ trở thành vấn đề nhức nhối. Chính những khó khăn và thách thức này đã thôi thúc các cấp chính quyền tại huyện Con Cuông Nghệ An phải hành động quyết liệt.

2.1. Tập quán mưu sinh truyền thống lệ thuộc hoàn toàn vào rừng

Tập quán mưu sinh của dân tộc Đan Lai gắn chặt với hệ sinh thái Vườn quốc gia Pù Mát. Canh tác nương rẫy là hoạt động chính nhưng năng suất lúa, ngô, sắn rất thấp, không đủ đảm bảo an ninh lương thực. Ngoài ra, săn bắt động vật hoang dã và khai thác các sản phẩm từ rừng như song mây, mật ong, củ nâu... vừa là nguồn thực phẩm, vừa là sản phẩm để trao đổi lấy các vật dụng thiết yếu như muối, vải vóc. Theo tài liệu nghiên cứu, người Đan Lai có tới 12 loại phương tiện săn bắt khác nhau, cho thấy kinh nghiệm và sự phụ thuộc lớn vào nguồn lợi này. Tuy nhiên, phương thức khai thác này không mang tính bền vững và xung đột trực tiếp với các quy định bảo tồn của vườn quốc gia. Sự lệ thuộc này khiến việc ổn định cuộc sống ở nơi ở mới trở thành một bài toán vô cùng nan giải.

2.2. Hôn nhân cận huyết và những phong tục lạc hậu khác

Vấn nạn hôn nhân cận huyết là thách thức lớn nhất đối với sự tồn tại và phát triển của tộc người Đan Lai. Do sống biệt lập và dân số ít, việc kết hôn giữa những người có cùng huyết thống trở nên phổ biến, gây ra tình trạng suy thoái giống nòi, nhiều trẻ em sinh ra mang dị tật hoặc kém phát triển. Bên cạnh đó, các phong tục tập quán Đan Lai khác như "đẻ ngồi" giữa rừng, không có sự hỗ trợ y tế, hay tục ma chay đơn sơ, người chết không có quan tài... phản ánh một đời sống vật chất và tinh thần còn nhiều hạn chế. Những hủ tục này không chỉ đi ngược lại tiến bộ xã hội mà còn trực tiếp đe dọa sức khỏe và tính mạng của người dân, là một trong những động lực chính thúc đẩy các chính sách dân tộc phải can thiệp thông qua dự án di dân tái định cư.

III. Phương pháp thay đổi tập quán sản xuất của người Đan Lai

Sau khi chuyển đến các điểm tái định cư tại bản Tân Sơn, bản Cửa Rào (xã Môn Sơn), cuộc sống của người Đan Lai bắt đầu một chương mới với sự thay đổi toàn diện về phương thức sản xuất. Quá trình thay đổi tập quán sản xuất là một trong những mục tiêu cốt lõi của dự án, nhằm giúp người dân chuyển từ kinh tế khai thác sang kinh tế sản xuất nông nghiệp ổn định. Thay vì canh tác nương rẫy trên đất dốc, họ được cấp đất và hướng dẫn kỹ thuật trồng lúa nước, mía, lạc, ngô trên đất bằng. Chính quyền địa phương và các đơn vị bộ đội biên phòng đã hỗ trợ con giống, vật nuôi (trâu, bò, lợn, gà) và tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này không hề dễ dàng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Bảo Ngân (2015), ban đầu, nhiều mô hình cây trồng mới như mía không mang lại hiệu quả kinh tế như mong đợi do đất đai cằn cỗi, thiếu kinh nghiệm canh tác. Chăn nuôi cũng gặp khó khăn vì thiếu bãi chăn thả và dịch bệnh. Dù vậy, sự thay đổi này đã từng bước phá vỡ tư duy sản xuất cũ, giúp người Đan Lai Con Cuông làm quen với nền kinh tế hàng hóa, một bước tiến quan trọng để hướng tới sinh kế bền vững.

3.1. Chuyển đổi từ nương rẫy sang trồng trọt tập trung

Việc từ bỏ nương rẫy là sự thay đổi lớn nhất trong đời sống sản xuất của người Đan Lai. Tại nơi ở mới, họ được quy hoạch đất nông nghiệp để trồng các loại cây có giá trị kinh tế. Ban đầu, việc chuyển đổi gặp nhiều khó khăn, người dân chưa quen với kỹ thuật thâm canh, đất sản xuất lại thiếu màu mỡ. Thất bại từ vụ mía đầu tiên là một ví dụ điển hình. Tuy nhiên, với sự hỗ trợ liên tục về giống và kỹ thuật, một số hộ đã dần thích nghi, chuyển sang trồng lạc, đậu, ngô và lúa nước. Sự thay đổi tập quán sản xuất này dù chậm nhưng đã làm mai một các tri thức canh tác trên đất dốc truyền thống, đồng thời mở ra cơ hội tiếp cận với các phương thức sản xuất tiến bộ hơn, tạo nền tảng cho việc phát triển kinh tế vùng sâu vùng xa.

3.2. Phát triển chăn nuôi gia súc gia cầm theo hướng mới

Cùng với trồng trọt, chăn nuôi được xác định là hướng đi quan trọng để xóa đói giảm nghèo. Mỗi hộ dân tái định cư được hỗ trợ trâu, bò để làm sức kéo và phát triển kinh tế. Hình thức chăn nuôi cũng thay đổi, từ thả rông trong rừng sang chăn nuôi có chuồng trại. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều hộ đã phải bán vật nuôi để trang trải cuộc sống trước mắt do kinh tế quá khó khăn. Vấn đề thiếu bãi chăn thả và dịch bệnh vẫn là rào cản lớn. Mặc dù vậy, chăn nuôi vẫn là một yếu tố quan trọng góp phần vào sự phân hóa kinh tế giữa các hộ, tạo ra nguồn thu nhập bổ sung và dần thay thế cho việc săn bắt động vật hoang dã, góp phần vào việc ổn định cuộc sống cho dân tộc Đan Lai.

IV. Kết quả biến đổi đời sống xã hội sau di dân tái định cư

Cuộc sống mới của người Đan Lai tại các khu tái định cư đã chứng kiến những biến đổi sâu sắc về mặt xã hội và văn hóa. Sự thay đổi rõ nét nhất là cơ sở hạ tầng. Những ngôi nhà sàn tạm bợ được thay thế bằng nhà xây cấp bốn kiên cố, có điện, nước sinh hoạt, đường giao thông thuận lợi hơn. Quan trọng hơn, trẻ em được đến trường, người dân được tiếp cận y tế giáo dục tốt hơn, góp phần cải thiện sức khỏe và nâng cao dân trí. Cấu trúc làng bản truyền thống bị phá vỡ, thay vào đó là mô hình khu dân cư quy hoạch. Việc sống gần các cộng đồng người Kinh, người Thái đã thúc đẩy quá trình giao lưu văn hóa, giúp người Đan Lai cởi mở hơn, học hỏi được nhiều điều tiến bộ. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra thách thức về bảo tồn văn hóa truyền thống. Các phong tục tập quán Đan Lai đặc trưng dần mai một. Mối quan hệ cộng đồng, dòng họ cũng có những rạn nứt nhất định khi đời sống kinh tế thị trường len lỏi vào. Đặc biệt, một phương thức mưu sinh hoàn toàn mới đã xuất hiện: lao động làm thuê. Đây là một bước chuyển mình quan trọng, đánh dấu sự hòa nhập cộng đồng của tộc người Đan Lai vào xã hội rộng lớn hơn.

4.1. Cải thiện cơ sở hạ tầng và tiếp cận y tế giáo dục

Một trong những thành công lớn nhất của dự án di dân tái định cư là cải thiện điều kiện sống cơ bản. Thay vì sống trong những túp lều tạm bợ giữa rừng sâu thuộc bản Cò Phạt, bản Búng, các hộ dân được cấp nhà xây kiên cố. Hệ thống điện lưới quốc gia, giếng nước sạch và đường giao thông đã thay đổi hoàn toàn bộ mặt đời sống. Việc tiếp cận y tế giáo dục trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Trẻ em được đến lớp học, các chương trình tiêm chủng, chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ và trẻ em được triển khai. Điều này đã góp phần đẩy lùi các hủ tục lạc hậu liên quan đến sinh đẻ và bệnh tật, nâng cao chất lượng dân số, đảm bảo an sinh xã hội cho người Đan Lai Con Cuông.

4.2. Sự xuất hiện của lao động làm thuê và hòa nhập cộng đồng

Khi các phương thức sản xuất truyền thống không còn phù hợp và đất đai canh tác chưa mang lại hiệu quả, một bộ phận lao động người Đan Lai đã tìm đến một hình thức mưu sinh mới: làm thuê. Họ tham gia vào các công việc như khai thác nứa, làm nông nghiệp cho các hộ người Kinh, Thái, thậm chí đi làm tại các trang trại ở các tỉnh phía Nam. Theo thống kê của UBND huyện Con Cuông (năm 2010), có tới gần 30% lao động chính tại hai bản tái định cư đi làm thuê. Lao động làm thuê không chỉ mang lại nguồn thu nhập trực tiếp để ổn định cuộc sống mà còn là kênh quan trọng để họ hòa nhập cộng đồng, học hỏi ngôn ngữ, cách làm ăn và tiếp xúc với xã hội hiện đại. Đây là một biến đổi xã hội mang tính bước ngoặt, thể hiện sự dịch chuyển từ kinh tế tự nhiên sang kinh tế tiền tệ.

V. Hướng đi nào cho người Đan Lai để phát triển bền vững

Mặc dù dự án di dân tái định cư đã đạt được những kết quả tích cực ban đầu, con đường hướng tới phát triển bền vững cho người Đan Lai Con Cuông vẫn còn nhiều thách thức. Thực trạng cho thấy, 100% số hộ tại hai bản tái định cư vẫn thuộc diện nghèo và phụ thuộc vào trợ cấp của nhà nước. Nguyên nhân sâu xa đến từ những bất cập trong quá trình quy hoạch và thực thi dự án, như đất sản xuất kém chất lượng, thiếu nước, các mô hình hỗ trợ chưa đồng bộ và hiệu quả. Điều này buộc nhiều người dân phải quay trở lại vùng lõi Vườn quốc gia Pù Mát để khai thác lâm sản, đi ngược lại mục tiêu ban đầu. Để giải quyết bài toán này, cần có những giải pháp đồng bộ và dài hơi. Trọng tâm là xây dựng các mô hình sinh kế bền vững phù hợp với điều kiện thực tế và văn hóa của đồng bào. Bên cạnh đó, việc bảo tồn văn hóa truyền thống có chọn lọc, phát huy các giá trị tốt đẹp và nâng cao năng lực tự chủ cho cộng đồng là yếu tố then chốt. Tương lai của tộc người Đan Lai phụ thuộc vào việc các chính sách dân tộc có thực sự đi vào chiều sâu, lắng nghe tiếng nói của người dân và tạo ra động lực phát triển từ chính nội lực của họ.

5.1. Xây dựng mô hình sinh kế bền vững thay thế

Để người dân thực sự ổn định cuộc sống, cần phải có các mô hình sinh kế bền vững hiệu quả. Thay vì chỉ tập trung vào nông nghiệp thuần túy trên diện tích đất hạn chế, có thể phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng ở vùng đệm, trồng các loại cây dược liệu, hoặc phát triển chăn nuôi theo hướng trang trại nhỏ. Khai thác tiềm năng du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng gắn với việc giới thiệu các nét văn hóa đặc sắc của dân tộc Đan Lai cũng là một hướng đi đầy triển vọng. Quan trọng nhất, các mô hình này cần được xây dựng dựa trên sự tham gia của chính người dân, đảm bảo họ là người làm chủ và hưởng lợi, từ đó mới có thể xóa đói giảm nghèo một cách căn cơ.

5.2. Kết hợp phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa truyền thống

Sự phát triển sẽ không bền vững nếu làm mất đi bản sắc văn hóa của một dân tộc. Do đó, các chính sách dân tộc trong giai đoạn tới cần chú trọng việc kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tếbảo tồn văn hóa truyền thống. Cần nghiên cứu, sưu tầm và phục dựng các giá trị văn hóa phi vật thể như ngôn ngữ, các bài cúng, lễ hội, đồng thời loại bỏ các hủ tục lạc hậu. Việc xây dựng các đội văn nghệ, nhà văn hóa cộng đồng, hay đưa văn hóa Đan Lai vào các sản phẩm du lịch là những giải pháp cụ thể. Trao quyền cho cộng đồng, đặc biệt là các già làng, trưởng bản, trong việc gìn giữ văn hóa sẽ giúp tộc người Đan Lai hòa nhập cộng đồng mà không bị hòa tan, tự tin bước vào tương lai trên mảnh đất quê hương mới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ BIẾN ĐỔI VĂN HÓA VÀ KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI ĐAN LAI, HUYỆN CON CUÔNG, TỈNH NGHỆ AN 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ BIẾN ĐỔI VĂN HÓA 1. Tập quán mưu sinh Tập quán mưu sinh là những thói quen trong lao động sản xuất được hình thành qua sự tích lũy kinh nghiệm của nhiều thế hệ cũng như thành viên trong một cộng động. Đồng thời tập quán mưu sinh cũng được hiểu là sự thích nghi của con người trong một môi trường tự nhiên để tận dụng và ứng phó với điều kiện tự nhiên dẫn đến những thói quen trong lao động sản xuất.

Tập quán mưu sinh có mối quan hệ hữu cơ với văn hóa đảm bảo đời sống (văn hóa vật chất), văn hóa xã hội (cấu trúc, thiết chế và các quan hệ xã hội) và văn hóa nhận thức (văn hóa tinh thần: tín ngưỡng, tôn giáo, ngôn ngữ, tri thức, văn hóa dân gian, trò chơi dân gian…). Mặt khác cũng như văn hóa tộc người, nó có quan hệ mật thiết với các yếu tố môi sinh (tự nhiên và xã hội), có giao lưu, tiếp nhận, trao đổi với các cộng đồng khác. Văn hóa đảm bảo đời sống Văn hóa đảm bảo đời sống là một khái niệm dùng để chỉ các hoạt động và sản phẩm liên quan đến đời sống vật chất của con người: ăn, mặc, ở, đi lại, dưỡng sinh và trị bệnh…. Đây cũng là một vấn đề khá rộng vì thế đề tài chủ yếu nói đến các lĩnh vực: ăn uống – trang phục – nhà cửa như là ba nhu cầu sớm nhất, bức bách nhất của con người.

Biến đổi văn hóa Biến đổi văn hóa là một quy luật trong phát triển của văn hóa. Biến đổi văn hóa được hiểu là sự thay đổi trạng thái cấu trúc, chức năng của 1 hiện tượng văn hóa so với ban đầu. Bất cứ xã hội nào và bất cứ nền văn hoá nào, 10 cho dù có bảo thủ và cổ truyền đến đâu chăng nữa, cũng luôn luôn biến đổi. Nó là một sự thay đổi so sánh với một tình trạng văn hóa hoặc một nền văn hoá có trước dưới tác động của những nhân tố chính trị - kinh tế - xã hội.

Cơ chế biến đổi của văn hóa gồm ba loại: truyền bá, tiếp biến và phát minh độc lập và những nhân tố cơ bản tạo nên sự biến đổi văn hoá gồm: Những biến đổi của đời sống kinh tế - xã hội thể hiện qua những chính sách đầu tư phát triển, về môi trường sống, về phương pháp, cách thức sản xuất; về nhu cầu nhận thức, giáo dục nhiều hơn của con người nhằm đáp ứng đòi hỏi của trình độ phát triển xã hội. Điều kiện về kỹ thuật và công nghệ mới đây là một yếu tố cơ bản của sự biến đổi văn hoá. Trong cuộc sống, kỹ thuật công nghệ mới góp phần làm thay đổi trình độ nhận thức, tạo sự phát triển của sản xuất vật chất, làm xuất hiện các loại hình văn nghệ mới như nhiếp ảnh, điện ảnh, rồi những hình thức hiện đại của thông tin như truyền thanh, truyền hình cũng như phổ cập rộng rãi những sản phẩm đó đến với mọi tầng lớp xã hội. Sự giao lưu văn hoá đây cũng là một nhân tố quan trọng tạo nên biến đổi văn hoá.

Sự biến đổi văn hóa đi liền với sự xuất hiện cái mới trong mỗi nền văn hóa. Cái mới trong văn hóa các cộng đồng là các hiện tượng văn hóa mới dần dần xuất hiện và nảy sinh do sự phát triển nội tại của nền văn hóa, là sản phẩm của quá trình giao lưu, ảnh hưởng văn hóa giữa các cộng đồng. Sự phát triển nội tại của một hiện tượng văn hóa, một nền văn hóa nhất định bởi những nhân tố bên trong của nó, không có tác động kích thích từ bên ngoài. Điều kiện quan trọng tạo nên sự đổi mới và phát triển của văn hóa là sự phát triển tương ứng của cơ sở kinh tế - xã hội, nó tạo ra nhu cầu và khả năng cho sự sản sinh cũng như sự tiếp thu những nhân tố mới, phát triển văn hóa phải đồng bộ và trên cơ sở của sự phát triển kinh tế - xã hội.

KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ - XÃ HỘI VÙNG SINH SỐNG CỦA TỘC NGƯỜI ĐAN LAI HUYỆN CON CUÔNG, TỈNH NGHỆ AN 1. Điều kiện tự nhiên vùng sinh sống của người Đan Lai huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An Người Đan Lai sống trong các bản làng thuộc vùng lõi VQG Pù Mát. Các cánh rừng Pù Mát cùng với những nguồn TNTN đã trở thành nơi che chở và duy trì sự sống cho cộng đồng. Với nguồn TNTN phong phú đa dạng và độc đáo, nhiều loài động thực vật quý hiếm có giá trị kinh tế cao VQG Pù Mát được thành lập để bảo vệ sự đa dạng sinh học và những giá trị bền vững cho cuộc sống con người.

Việc rừng quốc gia Pù Mát trở thành KBTTN đã có sự ảnh hưởng rất lớn đến đời sống của các cộng đồng cư dân ven và trong vùng lõi VQG. Vườn quốc gia Pù Mát được thành lập năm 2002, với diện tích tự nhiên 194.000 ha, trong đó vùng bảo tồn 94.000 ha và vùng đệm 100.000 ha, riêng đỉnh Pù Mát cao 1.841m được xem như chủ sơn cả vùng. Địa hình đa dạng với nhiều cảnh đẹp hấp dẫn nên tháng 11 năm 2007, VQG Pù Mát được UNESCO công nhận là khu dự trữ sinh quyển thế giới, đồng thời UBND tỉnh Nghệ An cũng đã phê duyệt quy hoạch chi tiết khu du lịch thác khe Kèm. Đây là tiền đề và là điều kiện để vườn quốc gia Pù Mát phát triển du lịch sinh thái.

Vị trí địa lý: VQG Pù Mát nằm trên sườn Đông của dải Trường Sơn, về phía Tây Bắc của tỉnh Nghệ An, cách thành phố Vinh khoảng 160km đường bộ, toạ độ địa lý của VQG: 18 46' - 19 12' Vĩ độ Bắc, 104 24' - 104 56' Kinh độ Đông. Ranh giới của vườn: phía Nam có chung 61km với đường biên giới Lào, phía Tây giáp với xã Tam Hợp, Tam Định, Tam Quang (huyện Tương Dương), phía Bắc giáp với xã Lạng Khê, Châu Khê, Lục Dạ, Môn Sơn (huyện Con Cuông), phía Đông giáp với các xã Phúc Sơn, Hội Sơn (huyện Anh Sơn). 12 VQG Pù Mát nằm gọn trong dải Trường Sơn Bắc. Địa hình của vườn phức tạp và hiểm trở, bị chia cắt bởi 3 hệ suối chính là: khe Thơi, khe Choăng và khe Khặng.

Các hệ suối này bắt nguồn từ biên giới Việt – Lào và đổ cả về sông Cả (sông Lam). Trong khu vực có hệ thống sông Cả chảy theo hướng Tây Bắc – Đông Nam. Các con khe như khe Thơi, khe Choăng, khe Khặng lại chảy theo hướng Tây Nam – Đông Bắc và đổ nước vào sông Cả, trong đó khe Choăng nằm giữa VQG, khe Thơi nằm phía Bắc VQG và khe Khặng nằm phía Nam VQG là một nhánh của sông Giăng qua địa phận xã Môn Sơn. Nhờ hệ thống sông này tạo nên hệ thực vật ven suối rất đa dạng về thành phần loài, góp phần hạn chế xói mòn trong mùa lũ.

Dưới góc độ giao thông đường thủy thì cả ba con khe trên đều có thể dùng bè mảng đi qua một số bè mảng đi qua một số đoạn nhất định, riêng khe Choăng và khe Khặng có thể dùng thuyền máy chạy ngược dòng ở phía hạ lưu. Diện tích: Toàn bộ diện tích VQG nằm trong địa giới hành chính của 3 huyện Anh Sơn, Con Cuông và Tương Dương tỉnh Nghệ An. Diện tích vùng lõi 94.275ha (sau hiệu chỉnh năm 1999) và vùng đệm khoảng 100.000ha nằm trên diện tích 16 xã. Huyện Tương Dương gồm 4 xã: Tam Hợp, Tam Định, Tam Quang, Tam Hoá.

Huyện Con Cuông gồm 7 xã: Lạng Khê, Châu Khê, Lục Dạ, Môn Sơn, Yên Khê, Bồng Khê, Chi Khê. Huyện Anh Sơn gồm 5 xã: Phúc Sơn, Hội Sơn, Tường Sơn, Cẩm Sơn, Đỉnh Sơn. Địa hình - địa mạo: Khu vực có địa hình phức tạp, chia cắt mạnh và khá nguy hiểm, các đỉnh núi có độ dốc lớn trung bình từ 800 đến 1000 m. Phía Tây Nam của 13 VQG là nơi có địa hình tương đối bằng, thấp và là nơi sinh sống trước đây cũng như hiện nay của một số cộng đồng người dân tộc.

Ở đó nhiều hoạt động sản xuất nông lâm nghiệp đã và đang diễn ra. Nằm trong khu vực còn có khoảng 7.057 ha núi đá sỏi và phần lớn diện tích nằm ở vùng đệm của VQG, chỉ có khoảng 150 ha nằm trong vùng lõi. Đất đai, thổ nhưỡng : - Đất đai : VQG Pù Mát nằm trên dãy Trường Sơn Bắc, quá trình kiến tạo địa chất được hình thành qua các kỷ Paleogen, Đe von, Các bon, Permi, Tri at. đến Miocene cho tới ngày nay.

Trong suốt quá trình phát triển của dãy Trường Sơn thì chu kỳ tạo núi Hecxinin, địa hình luôn bị ngoại lực tác động mạnh mẽ tạo nên 4 dạng địa mạo chủ yếu sau: Núi cao trung bình: Nằm ngay biên giới Việt Lào với vài đỉnh cao trên 2000m (Phulaileng cao 2711 m, Rào cỏ cao 2286 m), địa hình vùng này rất hiểm trở, đi lại cực kỳ khó khăn. Kiểu núi thấp và đồi cao: Kiểu này chiếm phần lớn diện tích của miền và có độ cao từ 1000 m trở xuống, cấu trúc tương đối phức tạp, được cấu tạo bởi các trầm tích, biến chất, địa hình có phần mềm mại và ít dốc hơn. Thung lũng kiến tạo, xâm thực: Kiểu này tuy chiếm một diện tích nhỏ nhưng lại thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp, độ cao thấp hơn gồm thung lũng các sông suối khe Thời, khe Choang, khe Khặng (sông Giăng) và bờ phải sông Cả. Các khối đá vôi nhỏ: Kiểu này phân tán dạng khối, uốn nếp có quá trình karst trẻ và phân bố hữu ngạn sông Cả ở độ cao 200 – 300 m.

Cấu tạo phân phiến dày, màu xám đồng nhất và tinh khiết. 14 - Thổ nhưỡng : Các loại đất trong vùng đã xác định gồm có đất feralit mùn trên núi trung bình (PH) chiếm 17.7%, phân bố từ độ cao 800 – 1000 m dọc biên giới Việt Lào, đất feralit đỏ vàng vùng đồi và núi thấp (F) chiếm 77.6%, phân bố phía Bắc và Đông Bắc VQG; đất dốc tụ và đất phù sa D, P chiếm 4.7%, phân bố thành giải nhỏ xen kẽ nhau bên hữu ngạn sông Cả; núi đá vôi (K2) chiếm 3.6% phân bố thành giải nhỏ xen kẽ nhau bên hữu ngạn sông Cả. Khí hậu: VQG Pù Mát nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, do chịu ảnh hưởng của dãy Trường Sơn đến hoàn lưu khí quyển nên khí hậu ở đây có sự phân hoá và khác biệt lớn trong khu vực. Nhiệt độ trung bình năm 23 – 24oC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ