I. Toàn cảnh người Đan Lai Con Cuông trước di dân tái định cư
Trước khi dự án di dân khẩn cấp được triển khai, cộng đồng người Đan Lai Con Cuông sinh sống biệt lập trong vùng lõi Vườn quốc gia Pù Mát. Cuộc sống của họ gần như hoàn toàn phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên, với các phương thức mưu sinh truyền thống như săn bắt, hái lượm và canh tác nương rẫy. Đây là một tộc người có nguồn gốc đặc biệt, theo tương truyền là hậu duệ của người Kinh thuộc dòng họ La ở vùng Hoa Quân (nay là Thanh Chương) trốn chạy sự hà khắc của bạo chúa. Họ tìm đến thượng nguồn sông Giăng, nơi thâm sơn cùng cốc để định cư và hình thành nên cộng đồng dân tộc Đan Lai ngày nay. Môi trường sống biệt lập đã định hình nên những phong tục tập quán Đan Lai độc đáo nhưng cũng tồn tại nhiều hủ tục lạc hậu. Nổi bật là tình trạng hôn nhân cận huyết kéo dài nhiều thế hệ, dẫn đến suy thoái nghiêm trọng về giống nòi, ảnh hưởng đến sức khỏe và tuổi thọ. Đời sống vật chất vô cùng khó khăn, thiếu thốn, trình độ dân trí thấp và gần như không được tiếp cận y tế giáo dục hiện đại. Quyết định di dân tái định cư cho người Đan Lai không chỉ nhằm mục đích bảo vệ sự đa dạng sinh học của Vườn quốc gia Pù Mát mà còn là một chính sách nhân văn, hướng đến mục tiêu xóa đói giảm nghèo, cải thiện chất lượng sống và giúp họ hòa nhập cộng đồng.
1.1. Nguồn gốc lịch sử và đặc trưng văn hóa tộc người Đan Lai
Theo tài liệu nghiên cứu, tộc người Đan Lai có nguồn gốc từ người Kinh ở miền xuôi, trốn lên vùng núi non hiểm trở của huyện Con Cuông Nghệ An để tránh sự truy đuổi. Quá trình sinh sống biệt lập hàng trăm năm đã tạo nên một nền văn hóa pha trộn, vừa mang dấu ấn của người Kinh cổ, vừa vay mượn từ dân tộc Thái láng giềng. Tuy nhiên, họ vẫn giữ được những nét riêng biệt trong tâm thức cộng đồng, nổi bật là tinh thần đoàn kết "có phúc cùng hưởng, có họa cùng chịu". Các phong tục tập quán Đan Lai kỳ lạ như ngủ ngồi, đẻ ngồi trong rừng, người chết không chôn trong quan tài... đều bắt nguồn từ tâm lý phòng thủ, trốn chạy và thích ứng với môi trường hoang dã. Tín ngưỡng của họ chủ yếu là thờ cúng các "ma" (ma rừng, ma nhà) để cầu mong sự che chở. Đây là những yếu tố văn hóa đặc trưng cần được nghiên cứu để có giải pháp bảo tồn văn hóa truyền thống một cách phù hợp trong bối cảnh mới.
1.2. Mục tiêu cấp bách của dự án di dân tái định cư
Việc di dời người Đan Lai ra khỏi vùng lõi Vườn quốc gia Pù Mát được xem là một nhiệm vụ kép. Một mặt, nó giúp giảm áp lực của con người lên hệ sinh thái rừng, bảo vệ các loài động thực vật quý hiếm. Mặt khác, đây là giải pháp căn cơ để cải thiện đời sống cho đồng bào. Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Đề án 280/2006/QĐ-TTG về "Bảo tồn và phát triển bền vững tộc người thiểu số Đan Lai", đặt ra mục tiêu rõ ràng: nâng cao điều kiện sống, phát triển kinh tế vùng sâu vùng xa, xóa bỏ các hủ tục, đặc biệt là chấm dứt tình trạng hôn nhân cận huyết. Dự án di dân khẩn cấp hướng tới việc tạo điều kiện cho người dân được tiếp cận y tế giáo dục, thay đổi nhận thức, học hỏi kỹ thuật sản xuất mới và từng bước hòa nhập cộng đồng các dân tộc anh em, đảm bảo an sinh xã hội và an ninh biên giới.
II. Thách thức sinh kế hủ tục bủa vây người Đan Lai Pù Mát
Cuộc sống của người Đan Lai trước khi tái định cư là một vòng luẩn quẩn của đói nghèo và lạc hậu. Nền kinh tế tự cung tự cấp, phụ thuộc hoàn toàn vào rừng khiến đời sống vô cùng bấp bênh. Hoạt động canh tác nương rẫy với công cụ thô sơ, kỹ thuật "chọc lỗ tra hạt" cho năng suất rất thấp, chỉ đủ lương thực trong vài tháng. Thời gian còn lại, họ phải vào rừng đào củ mài, củ nâu để sống qua ngày. Các hoạt động săn bắt, hái lượm dù cung cấp nguồn thực phẩm quan trọng nhưng cũng dần làm cạn kiệt tài nguyên. Bên cạnh những thách thức về sinh kế bền vững, các hủ tục lạc hậu là rào cản lớn nhất đối với sự phát triển của tộc người Đan Lai. Tình trạng hôn nhân cận huyết diễn ra phổ biến đã để lại những hậu quả nặng nề về di truyền, làm suy giảm chất lượng dân số. Các tập tục như phụ nữ phải tự mình "vượt cạn" trong rừng, trẻ sơ sinh bị nhúng xuống suối... có tỷ lệ rủi ro rất cao. Hệ thống an sinh xã hội gần như không tồn tại, việc tiếp cận y tế giáo dục là điều xa vời, khiến cho bệnh tật và mù chữ trở thành vấn đề nhức nhối. Chính những khó khăn và thách thức này đã thôi thúc các cấp chính quyền tại huyện Con Cuông Nghệ An phải hành động quyết liệt.
2.1. Tập quán mưu sinh truyền thống lệ thuộc hoàn toàn vào rừng
Tập quán mưu sinh của dân tộc Đan Lai gắn chặt với hệ sinh thái Vườn quốc gia Pù Mát. Canh tác nương rẫy là hoạt động chính nhưng năng suất lúa, ngô, sắn rất thấp, không đủ đảm bảo an ninh lương thực. Ngoài ra, săn bắt động vật hoang dã và khai thác các sản phẩm từ rừng như song mây, mật ong, củ nâu... vừa là nguồn thực phẩm, vừa là sản phẩm để trao đổi lấy các vật dụng thiết yếu như muối, vải vóc. Theo tài liệu nghiên cứu, người Đan Lai có tới 12 loại phương tiện săn bắt khác nhau, cho thấy kinh nghiệm và sự phụ thuộc lớn vào nguồn lợi này. Tuy nhiên, phương thức khai thác này không mang tính bền vững và xung đột trực tiếp với các quy định bảo tồn của vườn quốc gia. Sự lệ thuộc này khiến việc ổn định cuộc sống ở nơi ở mới trở thành một bài toán vô cùng nan giải.
2.2. Hôn nhân cận huyết và những phong tục lạc hậu khác
Vấn nạn hôn nhân cận huyết là thách thức lớn nhất đối với sự tồn tại và phát triển của tộc người Đan Lai. Do sống biệt lập và dân số ít, việc kết hôn giữa những người có cùng huyết thống trở nên phổ biến, gây ra tình trạng suy thoái giống nòi, nhiều trẻ em sinh ra mang dị tật hoặc kém phát triển. Bên cạnh đó, các phong tục tập quán Đan Lai khác như "đẻ ngồi" giữa rừng, không có sự hỗ trợ y tế, hay tục ma chay đơn sơ, người chết không có quan tài... phản ánh một đời sống vật chất và tinh thần còn nhiều hạn chế. Những hủ tục này không chỉ đi ngược lại tiến bộ xã hội mà còn trực tiếp đe dọa sức khỏe và tính mạng của người dân, là một trong những động lực chính thúc đẩy các chính sách dân tộc phải can thiệp thông qua dự án di dân tái định cư.
III. Phương pháp thay đổi tập quán sản xuất của người Đan Lai
Sau khi chuyển đến các điểm tái định cư tại bản Tân Sơn, bản Cửa Rào (xã Môn Sơn), cuộc sống của người Đan Lai bắt đầu một chương mới với sự thay đổi toàn diện về phương thức sản xuất. Quá trình thay đổi tập quán sản xuất là một trong những mục tiêu cốt lõi của dự án, nhằm giúp người dân chuyển từ kinh tế khai thác sang kinh tế sản xuất nông nghiệp ổn định. Thay vì canh tác nương rẫy trên đất dốc, họ được cấp đất và hướng dẫn kỹ thuật trồng lúa nước, mía, lạc, ngô trên đất bằng. Chính quyền địa phương và các đơn vị bộ đội biên phòng đã hỗ trợ con giống, vật nuôi (trâu, bò, lợn, gà) và tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này không hề dễ dàng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Bảo Ngân (2015), ban đầu, nhiều mô hình cây trồng mới như mía không mang lại hiệu quả kinh tế như mong đợi do đất đai cằn cỗi, thiếu kinh nghiệm canh tác. Chăn nuôi cũng gặp khó khăn vì thiếu bãi chăn thả và dịch bệnh. Dù vậy, sự thay đổi này đã từng bước phá vỡ tư duy sản xuất cũ, giúp người Đan Lai Con Cuông làm quen với nền kinh tế hàng hóa, một bước tiến quan trọng để hướng tới sinh kế bền vững.
3.1. Chuyển đổi từ nương rẫy sang trồng trọt tập trung
Việc từ bỏ nương rẫy là sự thay đổi lớn nhất trong đời sống sản xuất của người Đan Lai. Tại nơi ở mới, họ được quy hoạch đất nông nghiệp để trồng các loại cây có giá trị kinh tế. Ban đầu, việc chuyển đổi gặp nhiều khó khăn, người dân chưa quen với kỹ thuật thâm canh, đất sản xuất lại thiếu màu mỡ. Thất bại từ vụ mía đầu tiên là một ví dụ điển hình. Tuy nhiên, với sự hỗ trợ liên tục về giống và kỹ thuật, một số hộ đã dần thích nghi, chuyển sang trồng lạc, đậu, ngô và lúa nước. Sự thay đổi tập quán sản xuất này dù chậm nhưng đã làm mai một các tri thức canh tác trên đất dốc truyền thống, đồng thời mở ra cơ hội tiếp cận với các phương thức sản xuất tiến bộ hơn, tạo nền tảng cho việc phát triển kinh tế vùng sâu vùng xa.
3.2. Phát triển chăn nuôi gia súc gia cầm theo hướng mới
Cùng với trồng trọt, chăn nuôi được xác định là hướng đi quan trọng để xóa đói giảm nghèo. Mỗi hộ dân tái định cư được hỗ trợ trâu, bò để làm sức kéo và phát triển kinh tế. Hình thức chăn nuôi cũng thay đổi, từ thả rông trong rừng sang chăn nuôi có chuồng trại. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều hộ đã phải bán vật nuôi để trang trải cuộc sống trước mắt do kinh tế quá khó khăn. Vấn đề thiếu bãi chăn thả và dịch bệnh vẫn là rào cản lớn. Mặc dù vậy, chăn nuôi vẫn là một yếu tố quan trọng góp phần vào sự phân hóa kinh tế giữa các hộ, tạo ra nguồn thu nhập bổ sung và dần thay thế cho việc săn bắt động vật hoang dã, góp phần vào việc ổn định cuộc sống cho dân tộc Đan Lai.
IV. Kết quả biến đổi đời sống xã hội sau di dân tái định cư
Cuộc sống mới của người Đan Lai tại các khu tái định cư đã chứng kiến những biến đổi sâu sắc về mặt xã hội và văn hóa. Sự thay đổi rõ nét nhất là cơ sở hạ tầng. Những ngôi nhà sàn tạm bợ được thay thế bằng nhà xây cấp bốn kiên cố, có điện, nước sinh hoạt, đường giao thông thuận lợi hơn. Quan trọng hơn, trẻ em được đến trường, người dân được tiếp cận y tế giáo dục tốt hơn, góp phần cải thiện sức khỏe và nâng cao dân trí. Cấu trúc làng bản truyền thống bị phá vỡ, thay vào đó là mô hình khu dân cư quy hoạch. Việc sống gần các cộng đồng người Kinh, người Thái đã thúc đẩy quá trình giao lưu văn hóa, giúp người Đan Lai cởi mở hơn, học hỏi được nhiều điều tiến bộ. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra thách thức về bảo tồn văn hóa truyền thống. Các phong tục tập quán Đan Lai đặc trưng dần mai một. Mối quan hệ cộng đồng, dòng họ cũng có những rạn nứt nhất định khi đời sống kinh tế thị trường len lỏi vào. Đặc biệt, một phương thức mưu sinh hoàn toàn mới đã xuất hiện: lao động làm thuê. Đây là một bước chuyển mình quan trọng, đánh dấu sự hòa nhập cộng đồng của tộc người Đan Lai vào xã hội rộng lớn hơn.
4.1. Cải thiện cơ sở hạ tầng và tiếp cận y tế giáo dục
Một trong những thành công lớn nhất của dự án di dân tái định cư là cải thiện điều kiện sống cơ bản. Thay vì sống trong những túp lều tạm bợ giữa rừng sâu thuộc bản Cò Phạt, bản Búng, các hộ dân được cấp nhà xây kiên cố. Hệ thống điện lưới quốc gia, giếng nước sạch và đường giao thông đã thay đổi hoàn toàn bộ mặt đời sống. Việc tiếp cận y tế giáo dục trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Trẻ em được đến lớp học, các chương trình tiêm chủng, chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ và trẻ em được triển khai. Điều này đã góp phần đẩy lùi các hủ tục lạc hậu liên quan đến sinh đẻ và bệnh tật, nâng cao chất lượng dân số, đảm bảo an sinh xã hội cho người Đan Lai Con Cuông.
4.2. Sự xuất hiện của lao động làm thuê và hòa nhập cộng đồng
Khi các phương thức sản xuất truyền thống không còn phù hợp và đất đai canh tác chưa mang lại hiệu quả, một bộ phận lao động người Đan Lai đã tìm đến một hình thức mưu sinh mới: làm thuê. Họ tham gia vào các công việc như khai thác nứa, làm nông nghiệp cho các hộ người Kinh, Thái, thậm chí đi làm tại các trang trại ở các tỉnh phía Nam. Theo thống kê của UBND huyện Con Cuông (năm 2010), có tới gần 30% lao động chính tại hai bản tái định cư đi làm thuê. Lao động làm thuê không chỉ mang lại nguồn thu nhập trực tiếp để ổn định cuộc sống mà còn là kênh quan trọng để họ hòa nhập cộng đồng, học hỏi ngôn ngữ, cách làm ăn và tiếp xúc với xã hội hiện đại. Đây là một biến đổi xã hội mang tính bước ngoặt, thể hiện sự dịch chuyển từ kinh tế tự nhiên sang kinh tế tiền tệ.
V. Hướng đi nào cho người Đan Lai để phát triển bền vững
Mặc dù dự án di dân tái định cư đã đạt được những kết quả tích cực ban đầu, con đường hướng tới phát triển bền vững cho người Đan Lai Con Cuông vẫn còn nhiều thách thức. Thực trạng cho thấy, 100% số hộ tại hai bản tái định cư vẫn thuộc diện nghèo và phụ thuộc vào trợ cấp của nhà nước. Nguyên nhân sâu xa đến từ những bất cập trong quá trình quy hoạch và thực thi dự án, như đất sản xuất kém chất lượng, thiếu nước, các mô hình hỗ trợ chưa đồng bộ và hiệu quả. Điều này buộc nhiều người dân phải quay trở lại vùng lõi Vườn quốc gia Pù Mát để khai thác lâm sản, đi ngược lại mục tiêu ban đầu. Để giải quyết bài toán này, cần có những giải pháp đồng bộ và dài hơi. Trọng tâm là xây dựng các mô hình sinh kế bền vững phù hợp với điều kiện thực tế và văn hóa của đồng bào. Bên cạnh đó, việc bảo tồn văn hóa truyền thống có chọn lọc, phát huy các giá trị tốt đẹp và nâng cao năng lực tự chủ cho cộng đồng là yếu tố then chốt. Tương lai của tộc người Đan Lai phụ thuộc vào việc các chính sách dân tộc có thực sự đi vào chiều sâu, lắng nghe tiếng nói của người dân và tạo ra động lực phát triển từ chính nội lực của họ.
5.1. Xây dựng mô hình sinh kế bền vững thay thế
Để người dân thực sự ổn định cuộc sống, cần phải có các mô hình sinh kế bền vững hiệu quả. Thay vì chỉ tập trung vào nông nghiệp thuần túy trên diện tích đất hạn chế, có thể phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng ở vùng đệm, trồng các loại cây dược liệu, hoặc phát triển chăn nuôi theo hướng trang trại nhỏ. Khai thác tiềm năng du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng gắn với việc giới thiệu các nét văn hóa đặc sắc của dân tộc Đan Lai cũng là một hướng đi đầy triển vọng. Quan trọng nhất, các mô hình này cần được xây dựng dựa trên sự tham gia của chính người dân, đảm bảo họ là người làm chủ và hưởng lợi, từ đó mới có thể xóa đói giảm nghèo một cách căn cơ.
5.2. Kết hợp phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa truyền thống
Sự phát triển sẽ không bền vững nếu làm mất đi bản sắc văn hóa của một dân tộc. Do đó, các chính sách dân tộc trong giai đoạn tới cần chú trọng việc kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa truyền thống. Cần nghiên cứu, sưu tầm và phục dựng các giá trị văn hóa phi vật thể như ngôn ngữ, các bài cúng, lễ hội, đồng thời loại bỏ các hủ tục lạc hậu. Việc xây dựng các đội văn nghệ, nhà văn hóa cộng đồng, hay đưa văn hóa Đan Lai vào các sản phẩm du lịch là những giải pháp cụ thể. Trao quyền cho cộng đồng, đặc biệt là các già làng, trưởng bản, trong việc gìn giữ văn hóa sẽ giúp tộc người Đan Lai hòa nhập cộng đồng mà không bị hòa tan, tự tin bước vào tương lai trên mảnh đất quê hương mới.