Tổng quan về luận án

Nghiên cứu của NCS. Trần Thị Quỳnh Châu dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Đình Hảo tại Học viện Khoa học Xã hội (2019) với đề tài "Người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự" (Chuyên ngành Luật kinh tế, Mã số: 9.07) đã đặt nền móng lý luận và thực tiễn chuyên sâu cho chế định đại diện tư pháp tại Việt Nam. Trong tiến trình cải cách tư pháp và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, cơ chế bảo đảm quyền tiếp cận công lý và quyền tự định đoạt của đương sự đóng vai trò then chốt. Sự chuyển dịch từ Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự năm 1989, Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011) đến BLTTDS năm 2015 và Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 đã tạo ra những bước chuyển biến lớn. Tuy nhiên, việc áp dụng chế định người đại diện vẫn bộc lộ nhiều khoảng trống pháp lý, sự thiếu tương thích giữa luật nội dung và luật hình thức, cũng như xung đột thẩm quyền giữa các chủ thể tham gia tố tụng.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà công trình tập trung giải quyết xuất phát từ việc các nghiên cứu trước đây (như Nguyễn Công Bình, 1998, 2004; Hồ Ngọc Hiển, 2012; Lê Hùng Nhân, 2012; Trần Thị Hường, 2014; Ngô Thị Lộc, 2016) hoặc chỉ tiếp cận đại diện dưới góc độ luật thực định thuần túy trong luật thương mại, hoặc chỉ phân tích riêng lẻ từng phân nhánh đại diện theo ủy quyền trên nền tảng BLTTDS 2004 cũ. Chưa có một công trình tiến sĩ nào giải quyết toàn diện, có hệ thống chế định người đại diện của đương sự dưới góc độ đa chiều, đồng bộ hóa giữa BLDS năm 2015 và BLTTDS năm 2015 trong bối cảnh tranh tụng hiện đại.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập cụ thể:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất pháp lý, đặc điểm và ranh giới phân định của chế định người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự so với đại diện trong giao dịch dân sự và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự là gì?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Hệ thống quy phạm pháp luật Việt Nam hiện hành (BLTTDS 2015 và BLDS 2015) quy định về căn cứ xác lập, phạm vi thẩm quyền, quyền và nghĩa vụ, chấm dứt đại diện đang tồn tại những bất cập, mâu thuẫn nội tại nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Thực tiễn áp dụng pháp luật tại Tòa án nhân dân các cấp bộc lộ những vướng mắc gì đối với việc đại diện cho người mất/hạn chế năng lực hành vi, đại diện của pháp nhân và đại diện theo ủy quyền?
  • Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Cần những định hướng và giải pháp sửa đổi lập pháp, hướng dẫn áp dụng án lệ cụ thể nào để hoàn thiện chế định này tại Việt Nam?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Sự thiếu đồng bộ giữa phạm vi đại diện theo pháp luật trong BLDS 2015 (Điều 141) và quyền tố tụng trong BLTTDS 2015 làm suy giảm hiệu lực bảo vệ quyền tài sản và nhân thân của đương sự.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Việc nhận thức sai lệch về "đại diện do Tòa án chỉ định" như một loại hình đại diện độc lập thứ ba làm méo mó cấu trúc lý luận về đại diện theo pháp luật trong tố tụng dân sự.
  • Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Cơ chế đại diện theo ủy quyền hiện hành chưa kiểm soát hiệu quả xung đột lợi ích (agency cost) và trách nhiệm pháp lý khi người đại diện vượt quá thẩm quyền, gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng phán quyết tư pháp.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Người đại diện (Agency Theory của Jensen & Meckling, 1976), Lý thuyết Quyền con người và Quyền tiếp cận công lý trong hoạt động tư pháp (Human Rights & Access to Justice Theory), cùng Lý thuyết Quyền tự định đoạt trong tố tụng dân sự (Procedural Disposition Theory).

Đóng góp đột phá của luận án là việc chuẩn hóa hệ thống khái niệm, xây dựng mô hình lý luận toàn diện và đề xuất gói giải pháp lập pháp đồng bộ, có khả năng tác động trực tiếp đến việc giải quyết hơn 400.000 vụ việc dân sự hàng năm tại hệ thống Tòa án nhân dân các cấp. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn diện hệ thống pháp luật Việt Nam từ năm 1989 đến năm 2019, tập trung phân tích sâu thực tiễn thi hành BLTTDS 2015 trên địa bàn cả nước và đối chiếu với pháp luật của các quốc gia thuộc cả hai truyền thống Civil Law và Common Law.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu học thuật quốc tế và trong nước cho thấy ba dòng nghiên cứu chính về chế định đại diện tư pháp:

Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào lý luận nền tảng về quan hệ đại diện và ủy thác. Trong tác phẩm kinh điển của Stephen Gerlis và Paula Loughlin (2001) về thủ tục tố tụng dân sự [137], các tác giả đã phân tích sâu sắc nghĩa vụ minh bạch, trách nhiệm giải trình của người đại diện pháp lý đối với đương sự và Tòa án, yêu cầu thông tin phải được giải thích bằng ngôn ngữ rõ ràng để bảo đảm quyền lợi khách hàng. J. Jolowicz (2000) trong công trình "Bàn về thủ tục tố tụng dân sự" [138] đã luận giải vai trò của đại diện tập thể, nhấn mạnh tính hợp pháp của tổ chức đại diện trong việc bảo vệ quyền lợi nhóm. Jack H. Sexton và Helen Hershkoff (2000) [134] nghiên cứu về đại diện cho các nhóm yếu thế (trẻ sơ sinh, người thiếu năng lực tâm thần), khẳng định đại diện tố tụng là một cơ chế thay thế thiết yếu trong nền dân chủ pháp trị. Peter E. Herzog (1967) [136] phân tích thủ tục tố tụng tại Pháp, chỉ ra sự phức tạp trong đại diện hôn sản giữa vợ và chồng. Alan Uzelac (2010) [139] khảo sát cơ chế kiện đại diện của các hiệp hội độc lập (Verbandsklage) theo pháp luật Đức và Áo. Wolfram Müller-Freienfels (1982) [149] và Newark (1993) [129] làm rõ cấu trúc lý luận của Law of Agency. Tại Việt Nam, Ngô Huy Cương (2009) [19] dưới góc độ luật so sánh đã phân tích Điều 99 BLDS Nhật Bản năm 2005 và Restatement (Second) of Agency của Hoa Kỳ để chỉ ra khiếm khuyết trong định nghĩa đại diện của pháp luật Việt Nam.

Dòng nghiên cứu thứ hai nghiên cứu về quyền, nghĩa vụ tố tụng và cơ chế ủy quyền. Kevin M. Clermont (2004) [135], Colin B. Seidman (2009) [141] và Ian Grainger, Michael Fealy, Martin Spencer (2005) [142] đã làm rõ cơ chế đại diện tranh tụng theo Đạo luật Tòa án và Dịch vụ pháp lý năm 1990 của Anh cũng như cơ chế "chọn không tham gia" (opt-out) trong tố tụng tập thể tại Úc. Tại Việt Nam, Nguyễn Văn Dũng (2006) [24] chỉ ra bất cập tại Điều 243 BLTTDS 2004 về quyền kháng cáo của người đại diện theo ủy quyền; Nguyễn Hải An (2006) [2] phân tích trường hợp một đương sự ủy quyền cho nhiều người tham gia tố tụng; Hồ Ngọc Hiển (2007) [39] so sánh nghĩa vụ người đại diện theo luật Hoa Kỳ và Việt Nam; Đỗ Hồng Thái (2011) [73] phân tích giá trị pháp lý văn bản ủy quyền của chi nhánh doanh nghiệp.

Dòng nghiên cứu thứ ba tập trung vào thực trạng và kiến nghị sửa đổi pháp luật. Các công trình của Nguyễn Thị Lan Anh (2015) [1], Nguyễn Thị Hạnh (2010, 2011, 2013) [32, 33, 34], Trần Thị Hường (2014) [44], Lê Hùng Nhân (2012) [54], Ngô Thị Lộc (2016) [48] và Vũ Lan Phương (2018) [20] đã mổ xẻ nhiều góc cạnh thực tiễn. Đáng chú ý, Vũ Lan Phương (2018) [20] chỉ trích gay gắt Khoản 2 Điều 141 BLDS 2015 khi trao quyền quá rộng cho người đại diện xác lập mọi giao dịch trong trường hợp không xác định phạm vi ủy quyền, gây nguy cơ xâm phạm quyền sở hữu tài sản.

Luận án đã định vị rõ nét sự đóng góp của mình thông qua việc giải quyết hai cuộc tranh luận lý luận lớn:

  1. Tranh luận về phân loại đại diện: Luận án bác bỏ quan điểm của Nguyễn Thị Hạnh (2010) [32] khi tách "người đại diện do Tòa án chỉ định" thành một loại hình thứ ba riêng biệt, khẳng định đây thực chất chỉ là một phương thức xác lập cụ thể của người đại diện theo pháp luật.
  2. Tranh luận về phạm vi thẩm quyền đại diện: Luận án phản biện quy định mở rộng quyền tự động tại Điều 141 BLDS 2015, chứng minh sự cần thiết phải giới hạn quyền của người đại diện trong phạm vi quản trị tài sản để bảo vệ quyền định đoạt tố tụng tối cao của đương sự.

So với các nghiên cứu quốc tế như mô hình Verbandsklage của Đức/Áo (Alan Uzelac, 2010) hay chế định ủy thác theo Restatement (Second) of Agency của Hoa Kỳ, luận án đã bản địa hóa các giá trị tiến bộ vào điều kiện tố tụng tranh tụng kết hợp xét hỏi tại Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết Người đại diện (Jensen & Meckling, 1976) vào khoa học luật tố tụng dân sự Việt Nam. Tác giả đã chứng minh rằng quan hệ đại diện tố tụng không chỉ đơn thuần là sự chuyển giao ý chí cá nhân mà là một cơ cấu pháp lý chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt của trật tự công và đạo đức tư pháp nhằm hạn chế tối đa "chi phí đại diện" (agency cost) và nguy cơ lạm quyền của người đại diện trước Tòa án.

Công trình đưa ra định nghĩa hoàn chỉnh có tính khái quát cao về mặt khoa học: "Người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự là người thay mặt cho đương sự tham gia tố tụng dân sự, thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp cho đương sự trong tố tụng dân sự" (Trần Thị Quỳnh Châu, 2019, tr. 40).

Hệ thống lý luận được củng cố thông qua việc thiết lập các mệnh đề khoa học:

  • Mệnh đề 1 (Proposition 1): Quyền năng tố tụng của người đại diện luôn mang tính phái sinh và phụ thuộc trực tiếp vào địa vị tố tụng của người được đại diện (nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi liên quan).
  • Mệnh đề 2 (Proposition 2): Tính nhân danh và vì lợi ích của đương sự là thuộc tính bắt buộc, phân biệt người đại diện với tư cách độc lập hỗ trợ pháp lý của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.
  • Mệnh đề 3 (Proposition 3): Sự can thiệp tư pháp bằng việc chỉ định đại diện chỉ mang tính bổ trợ nhằm bảo đảm năng lực hành vi tố tụng dân sự hoàn hảo cho các chủ thể đặc biệt, không làm triệt tiêu quyền con người của đương sự.

Khung phân tích độc đáo

Luận án kiến tạo một khung phân tích đa chiều tích hợp 3 lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết Ủy nhiệm (Agency Theory): Phân tích mối quan hệ ủy thác, động cơ tư lợi và cơ chế giám sát giữa đương sự (principal) và người đại diện (agent).
  2. Lý thuyết Quyền con người trong Tư pháp (Procedural Justice & Human Rights Theory): Khảo sát mức độ bảo đảm quyền bình đẳng, quyền được lắng nghe và tiếp cận công lý của cá nhân thông qua cơ chế đại diện.
  3. Lý thuyết Quyền tự định đoạt tố tụng (Principle of Party Disposition): Đánh giá giới hạn ủy quyền, việc xác lập, thay đổi, bổ sung yêu cầu khởi kiện và quyền kháng cáo bản án.

Ma trận phân tích được triển khai trên hai trục: Trục bản chất xác lập (Đại diện theo pháp luật vs. Đại diện theo ủy quyền) và Trục vị trí tố tụng (Nguyên đơn, Bị đơn, Người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan), áp dụng các điều kiện biên (boundary conditions) đối với các vụ việc đặc thù như vụ án hôn nhân gia đình (yếu tố nhân thân không thể ủy quyền), tranh chấp kinh doanh thương mại phức tạp và bảo vệ quyền lợi người chưa thành niên, người có nhược điểm về thể chất, tâm thần.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mác - Lênin kết hợp với trường phái Thực chứng pháp lý (Legal Positivism) và Phân tích quy phạm phê phán (Critical Normative Legal Analysis). Thiết kế nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp đặc thù của khoa học luật học (Doctrinal Legal Research combined with Empirical Case-law Analysis). Cấu trúc nghiên cứu phân tích ở 3 cấp độ: Cấp độ triết học pháp luật (bản chất quyền đại diện), Cấp độ quy phạm thực định (hệ thống điều luật BLTTDS và BLDS) và Cấp độ thực thi tư pháp (thực tiễn áp dụng tại Tòa án).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 4 bước:

  1. Rà soát chuẩn mực quy phạm: Hệ thống hóa 100% các điều khoản liên quan đến đại diện trong Pháp lệnh 1989, BLTTDS 2004, BLTTDS 2011, BLTTDS 2015, BLDS 2005, BLDS 2015 và Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014.
  2. Thu thập dữ liệu thực tiễn và bản án: Khảo sát các bản án, quyết định giám đốc thẩm, tái thẩm của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao, TAND Cấp cao tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và TAND cấp tỉnh/huyện từ năm 2005 đến 2018.
  3. Tam giác giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa quy định luật định, thực tiễn xét xử và kết quả phỏng vấn sâu, tham vấn chuyên gia là các Thẩm phán, Kiểm sát viên, Luật sư thuộc Liên đoàn Luật sư Việt Nam.
  4. Kiểm chứng độ tin cậy và giá trị nội tại (Construct Validity): Đảm bảo mọi luận điểm phân tích đều có chứng cứ án lệ hoặc trích dẫn quy phạm cụ thể, loại bỏ các nhận định chủ quan.

Data và phân tích

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích quy phạm (Normative Analysis), phương pháp so sánh luật học (Comparative Law) thông qua việc lập ma trận đối chiếu pháp luật của Pháp, Anh, Mỹ, Nhật Bản, Đức, Áo với Việt Nam; phương pháp phân tích tình huống (Case Study Analysis) đối với các vụ án điển hình về tranh chấp quyền đại diện doanh nghiệp, ủy quyền ly hôn cho người mắc bệnh tâm thần và ủy quyền vượt quá thẩm quyền.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Công trình đã chỉ ra 4 phát hiện mang tính đột phá với đầy đủ bằng chứng pháp lý và thực tiễn:

  1. Xung đột chuẩn mực giữa Điều 141 Khoản 2 BLDS 2015 và quyền tự định đoạt tố tụng: Quy định cho phép người đại diện theo pháp luật thực hiện "mọi giao dịch dân sự vì lợi ích của người được đại diện" khi không xác định cụ thể phạm vi đại diện là một sự mở rộng thẩm quyền thái quá, xâm phạm trực tiếp đến quyền sở hữu tài sản và quyền tự định đoạt tư pháp tối cao của đương sự.

  2. Bất cập trong quy định về tư cách đại diện của pháp nhân và người đại diện theo ủy quyền: Thực tiễn xét xử cho thấy sự lúng túng của Tòa án khi xử lý văn bản ủy quyền do Phó Giám đốc chi nhánh ký tên, đóng dấu chi nhánh (Đỗ Hồng Thái, 2011), cũng như việc chưa có cơ chế kiểm soát hữu hiệu khi một cá nhân nhận ủy quyền đại diện cho nhiều đương sự có quyền và lợi ích đối kháng nhau trong cùng một vụ án dân sự (vi phạm nguyên tắc khách quan tố tụng).

  3. Khoảng trống pháp lý về đại diện cho người bị mất/hạn chế năng lực hành vi trong án ly hôn: Pháp luật tố tụng dân sự quy định quyền ly hôn gắn liền với nhân thân nên không được ủy quyền, nhưng lại chưa giải quyết triệt để trường hợp cha, mẹ hoặc người thân thích yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn cho con bị bệnh tâm thần hoặc mất nhận thức khi họ là nạn nhân của bạo lực gia đình nghiêm trọng theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, gây ra sự tắc nghẽn thụ lý tại Tòa án cấp sơ thẩm.

  4. Chuẩn hóa nhận thức phân loại người đại diện do Tòa án chỉ định: Luận án chứng minh một cách thuyết phục rằng việc coi "đại diện do Tòa án chỉ định" là loại hình độc lập thứ ba là một sai lầm về mặt lý luận; bản chất quyết định chỉ định của Tòa án chỉ là căn cứ xác lập tư cách người đại diện theo pháp luật cho các chủ thể yếu thế.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Hoàn thiện lý luận tố tụng dân sự Việt Nam, phân định rạch ròi ranh giới giữa tư cách người đại diện của đương sự và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự, cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện hệ thống giáo trình đại học và sau đại học.
  • Về mặt lập pháp: Kiến nghị Quốc hội sửa đổi Khoản 2 Điều 141 BLDS 2015 theo hướng thu hẹp thẩm quyền của người đại diện trong trường hợp không xác định phạm vi, chỉ giới hạn trong phạm vi quản trị tài sản thường xuyên. Đề xuất sửa đổi, bổ sung Điều 85, 86 BLTTDS 2015 quy định cụ thể điều kiện của người đại diện theo ủy quyền và trách nhiệm bồi thường khi vượt quá thẩm quyền.
  • Về mặt thực thi tư pháp: Đề xuất Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng thống nhất các quy định về đại diện của pháp nhân, hợp đồng ủy quyền tham gia tố tụng và ban hành án lệ hướng dẫn thủ tục cử người đại diện trong các vụ án hôn nhân gia đình phức tạp.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu:

  1. Dữ liệu số hóa bản án: Tại thời điểm năm 2019, cổng thông tin công bố bản án của TAND Tối cao chưa được số hóa toàn diện như hiện nay, khiến việc tổng hợp thống kê định lượng trên quy mô toàn quốc còn phụ thuộc vào các báo cáo tổng kết ngành.
  2. Phạm vi chuyên ngành: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào tố tụng dân sự tại Tòa án, chưa bao quát sâu sang lĩnh vực tố tụng trọng tài thương mại quốc tế và các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR).

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần tập trung vào 4 hướng:

  • Nghiên cứu chế định đại diện điện tử (Digital Agency) và đại diện qua môi trường số trong mô hình Tòa án điện tử (E-Court).
  • Khảo sát chuyên sâu cơ chế đại diện khởi kiện tập thể (Class Action Representation) trong các vụ kiện bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và tranh chấp môi trường quy mô lớn.
  • Khung pháp lý về đại diện cho các thực thể trí tuệ nhân tạo (AI) và tài sản ảo trong kỷ nguyên số.
  • Vấn đề xung đột pháp luật về đại diện tố tụng trong các vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài theo các điều ước quốc tế thế hệ mới.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình tạo ra tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:

  • Tác động học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo nền tảng với tiềm năng trích dẫn cao trong các công trình nghiên cứu tiến sĩ, thạc sĩ luật học và các bài báo khoa học trên các tạp chí pháp lý uy tín (Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, Tạp chí Tòa án nhân dân).
  • Thực tiễn tư pháp: Giúp đội ngũ Thẩm phán, Thư ký Tòa án và Thẩm tra viên nhận diện chính xác tư cách đương sự, hạn chế tối đa việc hủy án, sửa án do vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng trong việc xác định sai tư cách người đại diện.
  • Phát triển nghề luật: Cung cấp cẩm nang kỹ năng và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp cho giới Luật sư khi tham gia tố tụng với tư cách người đại diện theo ủy quyền.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Luật: Tiếp cận hệ thống lý luận chuẩn xác, phương pháp luận nghiên cứu luật học so sánh mẫu mực và các khoảng trống nghiên cứu tiềm năng.
  • Thẩm phán và Thư ký Tòa án: Nắm vững căn cứ xác lập, thẩm quyền và hệ quả pháp lý để điều khiển quá trình tranh tụng đúng luật định, bảo vệ sự thật khách quan.
  • Luật sư và Trợ giúp viên pháp lý: Nâng cao kỹ năng soạn thảo văn bản ủy quyền, xác định phạm vi đại diện, bảo vệ tối đa quyền lợi khách hàng và tránh rủi ro pháp lý nghề nghiệp.
  • Nhà lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách: Sử dụng làm luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ các đợt rà soát, sửa đổi Bộ luật Tố tụng dân sự và Bộ luật Dân sự trong tương lai.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc tích hợp thành công Lý thuyết Người đại diện (Agency Theory) của Jensen & Meckling (1976) vào hệ thống khoa học luật tố tụng dân sự Việt Nam, định vị người đại diện không chỉ là công cụ ủy quyền dân sự mà là một thiết chế tư pháp độc lập chịu sự giám sát của chuẩn mực trật tự công, giải quyết triệt để mâu thuẫn giữa quyền tự định đoạt và chi phí ủy nhiệm tư pháp.

  2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây? Khác với các nghiên cứu trước (Lê Hùng Nhân, 2012; Ngô Thị Lộc, 2016) chỉ phân tích văn bản luật thực định đơn thuần, luận án sử dụng phương pháp so sánh luật học đa chiều (đối chiếu trực tiếp với pháp luật Anh, Pháp, Mỹ, Nhật Bản, Đức, Áo) kết hợp phân tích án lệ thực tế của TAND các cấp giai đoạn chuyển giao thi hành BLTTDS 2015.

  3. Phát hiện nào của luận án mang tính phản biện mạnh mẽ nhất? Phát hiện phản biện sắc bén đối với Khoản 2 Điều 141 BLDS 2015: Việc pháp luật tự động trao quyền cho người đại diện thực hiện mọi giao dịch khi không rõ phạm vi ủy quyền là sự vi phạm quyền tự do ý chí và quyền bảo hộ tài sản của chủ sở hữu theo Hiến pháp.

  4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình kiểm chứng thực nghiệm không? Có. Luận án cung cấp quy trình phân loại và kiểm định tính hợp pháp của tư cách đại diện qua 3 bước: Kiểm tra năng lực hành vi tố tụng -> Kiểm tra căn cứ xác lập ủy quyền/chỉ định -> Kiểm tra phạm vi thẩm quyền và xung đột lợi ích.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Luận án định hướng phát triển nghiên cứu vào việc chuẩn hóa chế định đại diện tố tụng tập thể (Class Action) và đại diện tư pháp trong kỷ nguyên số hóa Tòa án điện tử tại Việt Nam.

Kết luận

Luận án Tiến sĩ Luật học của NCS. Trần Thị Quỳnh Châu đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp cốt lõi:

  1. Xác lập và chuẩn hóa hệ thống khái niệm, đặc điểm và bản chất pháp lý của người đại diện trong tố tụng dân sự.
  2. Làm sáng tỏ cơ sở lý luận về cấu trúc phân loại hai nhánh duy nhất: Người đại diện theo pháp luật và người đại diện theo ủy quyền.
  3. Phân định triệt để ranh giới pháp lý giữa người đại diện và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự.
  4. Mổ xẻ toàn diện những mâu thuẫn, khoảng trống quy phạm giữa BLDS 2015 và BLTTDS 2015 trong thực tiễn xét xử.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ, cụ thể hóa việc sửa đổi Điều 141 BLDS 2015 và Điều 85, 86 BLTTDS 2015.
  6. Đưa ra các khuyến nghị thực thi tư pháp nhằm nâng cao năng lực tranh tụng của Luật sư và hiệu quả xét xử của Tòa án nhân dân, đóng góp thiết thực vào công cuộc xây dựng nền tư pháp văn minh, hiện đại tại Việt Nam.