Tổng quan luận án

Chế định người đại diện của đương sự giữ vị trí quan trọng trong pháp luật tố tụng dân sự, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, đồng thời hỗ trợ Tòa án làm rõ sự thật khách quan của vụ việc dân sự. Trong lịch sử lập pháp Việt Nam, chế định này được ghi nhận từ Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự năm 1989, tiếp tục phát triển qua Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011) và hiện được quy định tại BLTTDS năm 2015. Mặc dù số lượng các vụ việc có người đại diện tham gia ngày càng tăng với tính chất chuyên nghiệp hơn, thực tiễn áp dụng các quy định của BLTTDS năm 2015 đã bộc lộ những điểm bất cập, thiếu tính cụ thể và thống nhất, nhiều nội dung phát sinh từ thực tiễn chưa được luật hóa đầy đủ. Khoảng trống nghiên cứu lớn nhất là việc thiếu vắng một công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về chế định người đại diện của đương sự dưới góc độ lý luận và thực tiễn thực thi các quy định mới của BLTTDS năm 2015.

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam hiện nay" của tác giả Trần Thị Quỳnh Châu được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu lý luận và thực tiễn nêu trên.

Mục đích nghiên cứu của luận án là trên cơ sở nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp luật về người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự theo quy định của pháp luật Việt Nam, đề xuất định hướng và giải pháp cụ thể nhằm góp phần hoàn thiện pháp luật cũng như nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự ở Việt Nam hiện nay.

Để đạt được mục đích trên, tác giả xác định bốn nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng quan tình hình nghiên cứu các vấn đề liên quan đến đề tài luận án nhằm làm rõ các vấn đề được kế thừa và các nội dung cần tiếp tục nghiên cứu, giải quyết; xác lập cơ sở lý thuyết nghiên cứu.
  2. Nghiên cứu, phân tích, làm sáng tỏ những vấn đề lý luận pháp luật về người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự.
  3. Phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam và thực tiễn thực thi pháp luật về người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự; chỉ ra những hạn chế, vướng mắc, bất cập trong quy định pháp luật và trong thực tiễn xét xử.
  4. Đề xuất định hướng và các giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về người đại diện trong tố tụng dân sự ở Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn pháp luật về người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự; hệ thống các quy định của pháp luật Việt Nam về người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự; kinh nghiệm pháp luật của một số quốc gia trên thế giới.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các vấn đề lý luận và quy phạm pháp luật điều chỉnh người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự theo đúng nội hàm đề tài.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống pháp luật Việt Nam và thực tiễn thực thi pháp luật tại Tòa án nhân dân các cấp ở Việt Nam; khảo cứu pháp luật quốc tế qua nguồn tài liệu thứ cấp nhằm làm rõ mô hình lý luận.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung vào các quy định của BLTTDS năm 2015, có liên hệ đối chiếu với thực tiễn thực hiện pháp luật ở các giai đoạn trước đó.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành phân tích, tổng hợp một hệ thống tài liệu nghiên cứu phong phú ở cả phạm vi quốc tế và trong nước, chia thành các nhóm chủ đề chính:

Nhóm hướng nghiên cứu Các tác giả và công trình tiêu biểu Nội dung tiếp cận chính
Lý luận và thực tiễn quốc tế về chế định đại diện Stephen Gerlis & Paula Loughlin (Civil Procedure); J.A. Jolowicz (On Civil Procedure); Jack H. Sexton & Helen Hershkoff; Peter E. Herzog; Alan Uzelac; Newark; Wolfram Müller-Freienfels; Kevin M. Clermont; Jack S. Stanley Edwards; Joseph W. Glannon; Colin B. Seidman; Ian Grainger, Michael Fealy & Martin Spencer; Geert Bogaert & Ulrich Lohmann; Warren A. Seavey & Livingston Hall. Nghĩa vụ cung cấp thông tin của người đại diện; kiện tụng đại diện tập thể (Verbandsklage tại Đức, Áo; cơ chế opt-out tại Úc); đại diện do Tòa án chỉ định; rủi ro pháp lý của người đại diện; đại diện trong hệ thống Common Law và Civil Law; Đạo luật Tòa án và Dịch vụ pháp lý năm 1990 của Anh.
Nghiên cứu so sánh và lý luận chung tại Việt Nam Ngô Huy Cương (2009); Nguyễn Thị Hạnh (2010, 2011); Hồ Ngọc Hiển (2007, 2012); Lê Hùng Nhân (2012); Trần Vũ Toàn (2013); Vũ Lan Phương (2018). So sánh chế định đại diện theo pháp luật Việt Nam với Nhật Bản, Anh, Hoa Kỳ; phân tích bản chất quan hệ ủy thác, đại diện thương mại cho thương nhân; phân tích bất cập trong việc xác định phạm vi đại diện theo Điều 141 BLDS năm 2015.
Quyền, nghĩa vụ và thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam Nguyễn Văn Dũng (2006); Nguyễn Hải An (2006); Trần Thị Hường (2014); Nguyễn Thị Lan Anh (2015); Ngô Thị Lộc (2016); Đỗ Văn Chỉnh (2008); Võ Quốc Tuấn (2014); Nguyễn Duy Phương (2015); Đào Xuân Tiến (1995); Nguyễn Công Bình (1998); Nguyễn Minh Hằng (2005); Đoàn Đức Lương (2007); Đỗ Hồng Thái (2011). Quyền kháng cáo của người đại diện theo Điều 243 BLTTDS năm 2004; việc một người nhận ủy quyền cho nhiều người; đại diện không có ủy quyền và vượt quá thẩm quyền; đại diện cho người mất năng lực hành vi trong vụ án ly hôn; tính pháp lý của văn bản ủy quyền do phó giám đốc ký.

Qua tổng quan tài liệu, tác giả chỉ ra các điểm tồn tại và khoảng trống khoa học mà các nghiên cứu trước chưa giải quyết trọn vẹn:

  • Một số công trình trong nước tách "người đại diện do Tòa án chỉ định" thành một loại độc lập bên cạnh đại diện theo pháp luật và đại diện theo ủy quyền; luận án khẳng định về mặt bản chất pháp lý, người do Tòa án chỉ định vẫn thuộc nhóm người đại diện theo pháp luật.
  • Nhiều nghiên cứu chưa phân định rõ ranh giới giữa người đại diện theo quy định của Bộ luật Dân sự (xác lập, thực hiện giao dịch dân sự) và người đại diện của đương sự theo Bộ luật Tố tụng dân sự (nhân danh đương sự thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng).
  • Phần lớn các công trình chuyên sâu chỉ nghiên cứu một khía cạnh hẹp (chỉ nghiên cứu đại diện theo ủy quyền, hoặc đại diện thương mại) hoặc được công bố trước thời điểm BLTTDS năm 2015 có hiệu lực, do đó chưa có công trình nào đánh giá toàn diện các quy định và thực tiễn thi hành BLTTDS năm 2015.

Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự và đánh giá trực tiếp thực tiễn áp dụng BLTTDS năm 2015 tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án vận dụng ba lý thuyết khoa học làm nền tảng phân tích:

  • Lý thuyết về người đại diện (Agency Theory): Dựa trên nghiên cứu của Jensen và Meckling (1976) trong tác phẩm "Theory of the Firm: Managerial Behavior, Agency Costs and Ownership Structure". Lý thuyết này xuất phát từ tâm lý học hành vi cho rằng con người có xu hướng cá nhân, cơ hội và tư lợi; từ đó đặt ra yêu cầu thiết lập cơ chế pháp lý để kiểm soát chi phí đại diện, bảo đảm người đại diện hành động trung thực vì quyền và lợi ích hợp pháp của người được đại diện trong quá trình tham gia tố tụng.
  • Lý thuyết về bảo đảm quyền con người trong hoạt động tố tụng: Hoạt động tố tụng lấy con người làm trung tâm, Nhà nước có trách nhiệm tạo điều kiện pháp lý và tổ chức để đương sự tiếp cận công lý, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp bình đẳng trước Tòa án, đặc biệt là các đối tượng yếu thế như người chưa thành niên, người mất hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự.
  • Lý thuyết về bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng dân sự: Bảo đảm quyền của đương sự và người đại diện trong việc thu thập, giao nộp, công khai chứng cứ; thực hiện quyền trình bày, đối đáp, tranh luận độc lập và bình đẳng trước Tòa án từ giai đoạn thụ lý đến khi ban hành phán quyết.

Về phương pháp tiếp cận, luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của triết học Mác - Lênin, kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành:

  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và khái quát hóa: Sử dụng trong Chương 1 và Chương 2 để tổng thuật tài liệu, xây dựng khái niệm, đặc điểm và hệ thống hóa lý luận.
  • Phương pháp so sánh pháp luật: Khảo cứu, đối chiếu quy định về đại diện tố tụng của một số quốc gia (Anh, Hoa Kỳ, Pháp, Nhật Bản, Đức, Áo, Úc) để làm rõ mô hình lý thuyết.
  • Phương pháp phân tích quy phạm pháp luật: Sử dụng trong Chương 3 để giải thích các điều luật của BLTTDS năm 2015, BLDS năm 2015 và các văn bản liên quan, chỉ ra các khoảng trống và mâu thuẫn pháp lý.
  • Phương pháp khảo sát thực tiễn, thống kê và nghiên cứu trường hợp (Case study): Phân tích các bản án, quyết định và vụ việc thực tế tại Tòa án nhân dân để đánh giá các vướng mắc phát sinh trong thực tiễn thi hành.
  • Phương pháp dự báo khoa học: Sử dụng trong Chương 4 để đề xuất phương hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật.

Nguồn dữ liệu của luận án bao gồm các văn bản quy phạm pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam qua các thời kỳ, các án lệ và vụ án dân sự cụ thể, cùng các công trình khoa học chuyên ngành trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến chế định đại diện; phân tích làm rõ những nội dung đã được giải quyết và các vấn đề còn bỏ ngỏ. Tác giả xác lập ba khung lý thuyết nền tảng (Lý thuyết người đại diện của Jensen & Meckling, Lý thuyết bảo đảm quyền con người và Lý thuyết bảo đảm nguyên tắc tranh tụng) làm căn cứ soi chiếu cho toàn bộ các lập luận khoa học của đề tài.

Chương 2: Những vấn đề lý luận pháp luật về người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự

Chương này tập trung xây dựng hệ thống khái niệm và khung lý thuyết về người đại diện của đương sự:

  • Định nghĩa: Tác giả hoàn thiện định nghĩa: "Người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự là người thay mặt cho đương sự tham gia tố tụng dân sự, thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp cho đương sự trong tố tụng dân sự".
  • Đặc điểm pháp lý: (1) Người đại diện là cá nhân hoặc pháp nhân có đủ năng lực pháp luật và năng lực hành vi tố tụng dân sự; (2) Tham gia tố tụng trên cơ sở nhân danh đương sự, thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng vì lợi ích của đương sự; (3) Phạm vi quyền và nghĩa vụ phụ thuộc vào vị thế tố tụng của đương sự (nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan) và nội dung của quan hệ đại diện (phạm vi ủy quyền).
  • Phân biệt chủ thể: Làm rõ sự khác biệt giữa người đại diện theo BLDS và người đại diện trong tố tụng dân sự theo BLTTDS; phân biệt người đại diện của đương sự với người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự (người bảo vệ tham gia song song, có vị trí pháp lý độc lập, thực hiện quyền riêng biệt để hỗ trợ pháp lý, trong khi người đại diện nhân danh đương sự thực hiện trực tiếp quyền và nghĩa vụ tố tụng).
  • Phân loại: Luận án phân loại người đại diện theo căn cứ xác lập và ý chí thành hai nhóm chính: Người đại diện theo pháp luật (bao gồm cả trường hợp đại diện do Tòa án chỉ định) và Người đại diện theo ủy quyền.

Chương 3: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự ở Việt Nam hiện nay

Chương 3 đi sâu phân tích hệ thống quy định của BLTTDS năm 2015 và đánh giá thực tiễn xét xử:

  • Đánh giá quy định pháp luật: Phân tích các quy phạm về căn cứ xác lập đại diện, điều kiện của người đại diện, quyền và nghĩa vụ, phạm vi đại diện, các trường hợp không được làm người đại diện, căn cứ chấm dứt và hậu quả pháp lý của việc chấm dứt đại diện.
  • Nhận diện bất cập: Chỉ ra các điểm mâu thuẫn giữa BLDS năm 2015 và BLTTDS năm 2015; bất cập tại Điều 141 BLDS năm 2015 khi trao thẩm quyền quá rộng cho người đại diện trong trường hợp không xác định rõ phạm vi đại diện; thiếu quy định điều chỉnh tư cách đại diện của pháp nhân trong hoạt động tố tụng; bất cập trong việc xác định giá trị pháp lý của văn bản ủy quyền do cấp phó (phó giám đốc, phó tổng giám đốc) ký nhân danh chi nhánh hoặc pháp nhân; vướng mắc trong việc triệu tập, xác định tư cách đại diện của người đứng đầu doanh nghiệp khi không rõ địa chỉ; hạn chế trong thủ tục đại diện theo pháp luật đối với các vụ án ly hôn có đương sự bị mất năng lực hành vi dân sự hoặc mắc bệnh tâm thần.

Chương 4: Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự ở Việt Nam

Chương 4 đề xuất quan điểm chỉ đạo và các nhóm giải pháp lập pháp nhằm hoàn thiện chế định đại diện:

  • Định hướng: Bám sát yêu cầu của Chiến lược cải cách tư pháp, tôn trọng nguyên tắc quyền tự định đoạt của đương sự, bảo đảm quyền con người và mở rộng tranh tụng dân chủ tại phiên tòa.
  • Giải pháp lập pháp cụ thể:
    1. Bổ sung quy định chi tiết về tư cách, điều kiện và cơ chế tham gia tố tụng của người đại diện là pháp nhân.
    2. Quy định rõ ràng giá trị pháp lý của văn bản ủy quyền tham gia tố tụng do người đứng đầu chi nhánh hoặc cấp phó của pháp nhân ký kết.
    3. Minh định phạm vi thẩm quyền đại diện, thu hẹp quyền định đoạt tài sản nếu không được ủy quyền rõ ràng; quy định cụ thể chế tài và trách nhiệm bồi thường trong trường hợp người đại diện thực hiện hành vi vượt quá phạm vi ủy quyền hoặc lạm quyền gây thiệt hại cho đương sự.
    4. Chuẩn hóa các căn cứ chấm dứt quan hệ đại diện theo ủy quyền và hậu quả pháp lý đối với các hoạt động tố tụng đã diễn ra trước đó.
    5. Hoàn thiện quy định về người đại diện theo pháp luật trong các vụ án hôn nhân và gia đình đặc thù, bảo đảm quyền được bảo vệ của người mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự.
    6. Tăng cường vai trò, tạo điều kiện thuận lợi cho đội ngũ luật sư tham gia tố tụng với tư cách người đại diện theo ủy quyền của đương sự.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án mang lại những đóng góp khoa học về cả phương diện lý luận và thực tiễn:

  • Đóng góp về lý luận: Hệ thống hóa và làm sáng tỏ khái niệm, đặc điểm pháp lý, phạm vi thẩm quyền, quyền và nghĩa vụ của người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự. Phân biệt rõ ranh giới pháp lý giữa người đại diện trong giao dịch dân sự theo BLDS và người đại diện tham gia hoạt động tố tụng theo BLTTDS; phân biệt rạch ròi giữa người đại diện và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự. Luận án chỉnh thể lại nhận thức khoa học khi chứng minh người đại diện do Tòa án chỉ định thực chất là một phân nhánh của người đại diện theo pháp luật, không phải là loại chủ thể thứ ba độc lập.
  • Đóng góp về thực tiễn và giải pháp: Đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng quy định của BLTTDS năm 2015 trong mối tương quan với BLDS năm 2015 và thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân các cấp. Luận án cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và đề xuất các giải pháp lập pháp cụ thể nhằm sửa đổi, bổ sung BLTTDS, nâng cao hiệu lực thi hành pháp luật, khắc phục tình trạng xung đột quy chuẩn và bảo đảm quyền tranh tụng của đương sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung nghiên cứu pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam theo khung quy định của BLTTDS năm 2015; việc khảo cứu pháp luật quốc tế chỉ dừng lại ở phân tích tài liệu thứ cấp nhằm phục vụ mục đích so sánh lý thuyết. Các khảo sát thực tiễn xét xử phản ánh dữ liệu thu thập đến thời điểm hoàn thành luận án (năm 2019).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh chuyên sâu dựa trên nguồn văn bản và án lệ sơ cấp của các nền tài phán quốc tế; nghiên cứu đánh giá hiệu quả thi hành BLTTDS năm 2015 trong giai đoạn áp dụng dài hơn gắn với các loại tranh chấp dân sự, thương mại mới phát sinh trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập kinh tế quốc tế.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan lập pháp và cơ quan tư pháp cấp cao: Cung cấp cơ sở khoa học phục vụ quá trình rà soát, sửa đổi, bổ sung BLTTDS và ban hành các văn bản giải thích, hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật của Tòa án nhân dân tối cao.
  • Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên: Cung cấp khung lý giải chuẩn xác để xác định tư cách tham gia tố tụng, kiểm tra tính hợp pháp của văn bản ủy quyền, xác định phạm vi đại diện trong quá trình thụ lý và xét xử các vụ việc dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại và lao động.
  • Luật sư và Trợ giúp viên pháp lý: Làm tài liệu tham khảo nghiệp vụ khi thực hiện hoạt động đại diện theo ủy quyền cho đương sự trước Tòa án.
  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu luật học: Phục vụ công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu các chuyên đề về Luật Tố tụng dân sự và Luật Dân sự bậc đại học và sau đại học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự được luận án định nghĩa như thế nào?
Luận án định nghĩa: "Người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự là người thay mặt cho đương sự tham gia tố tụng dân sự, thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp cho đương sự trong tố tụng dân sự". Định nghĩa này mở rộng không gian bảo vệ quyền lợi từ "trước Tòa án" thành "trong tố tụng dân sự" để bao quát toàn diện các giai đoạn tố tụng.

2. Điểm khác biệt bản chất giữa người đại diện của đương sự và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự là gì?
Người đại diện thay mặt và nhân danh đương sự thực hiện trực tiếp các quyền và nghĩa vụ tố tụng của đương sự trong phạm vi đại diện. Ngược lại, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp tham gia tố tụng song song cùng đương sự, có vị trí pháp lý độc lập, thực hiện các quyền và nghĩa vụ riêng biệt do luật định nhằm hỗ trợ đương sự về mặt pháp lý chứ không thay thế tư cách của đương sự.

3. Luận án áp dụng những lý thuyết nghiên cứu nào làm khung phân tích nền tảng?
Luận án sử dụng ba lý thuyết chính: Lý thuyết về người đại diện (Agency Theory của Jensen và Meckling, 1976), Lý thuyết về bảo đảm quyền con người trong hoạt động tố tụng, và Lý thuyết về bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng dân sự.

4. Vì sao luận án không coi "người đại diện do Tòa án chỉ định" là một nhóm đại diện độc lập?
Luận án lập luận rằng việc phân loại đại diện dựa trên căn cứ xác lập và ý chí chủ thể gồm hai loại: đại diện theo pháp luật và đại diện theo ủy quyền. Người do Tòa án chỉ định tham gia tố tụng dựa trên quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật mà không phụ thuộc vào ý chí của đương sự, do đó về bản chất pháp lý vẫn thuộc phạm trù người đại diện theo pháp luật.

5. Phạm vi không gian và thời gian của luận án được xác định ra sao?
Về không gian, luận án nghiên cứu hệ thống pháp luật Việt Nam và thực tiễn xét xử tại các Tòa án nhân dân ở Việt Nam (pháp luật nước ngoài chỉ khảo cứu qua tài liệu thứ cấp). Về thời gian, luận án tập trung nghiên cứu các vấn đề theo quy định của BLTTDS năm 2015, có liên hệ với các vụ việc diễn ra ở các thời kỳ trước đó.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Quỳnh Châu là công trình nghiên cứu chuyên khảo, có hệ thống về chế định người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam trên cơ sở quy định của BLTTDS năm 2015. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết khoa học (lý thuyết người đại diện, bảo đảm quyền con người, nguyên tắc tranh tụng) và phương pháp phân tích quy phạm gắn liền với khảo sát thực tiễn xét xử, luận án đã làm rõ các vướng mắc, mâu thuẫn trong hệ thống pháp luật hiện hành. Các giải pháp lập pháp được đề xuất trong luận án có giá trị khoa học và thực tiễn, đóng góp thiết thực vào quá trình hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự và nâng cao hiệu quả hoạt động tư pháp tại Việt Nam.