Tổng hợp Ngữ pháp và Bài tập thực hành Tiếng Anh 7 - Sách Global Success

Chuyên khảo phân tích Ngữ pháp và bài tập thực hành tiếng anh 7 global success, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Quốc Gia

Chuyên ngành

Ngữ Pháp Tiếng Anh

Người đăng

Ẩn danh

2023

115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Ngữ pháp Tiếng Anh 7 Global Success toàn tập

Chương trình Tiếng Anh lớp 7 Global Success, thuộc bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống, đặt nền tảng ngữ pháp vững chắc làm trọng tâm. Việc nắm bắt toàn diện hệ thống kiến thức tiếng Anh lớp 7 không chỉ giúp học sinh đạt điểm cao trong các bài kiểm tra mà còn là chìa khóa để sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và chính xác. Nội dung ngữ pháp được lồng ghép xuyên suốt 12 đơn vị bài học (Unit), từ những chủ đề quen thuộc như sở thích, sức khỏe đến các vấn đề vĩ mô hơn như nguồn năng lượng hay các quốc gia nói tiếng Anh. Mỗi Unit đều có phần 'A Closer Look 2', tập trung chuyên sâu vào một điểm ngữ pháp cụ thể, đi kèm hệ thống ví dụ và bài tập đa dạng. Việc hệ thống hóa tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh 7 Global Success giúp người học nhận diện các cấu trúc câu, cách sử dụng các thì, và các loại từ một cách logic. Tài liệu này sẽ phân tích các chuyên đề ngữ pháp cốt lõi, cung cấp các bài tập thực hành bám sát cấu trúc của sách giáo khoa Tiếng Anh 7 Kết nối tri thức, nhằm hỗ trợ quá trình học tập và ôn luyện đạt hiệu quả tối ưu.

1.1. Tầm quan trọng của việc hệ thống kiến thức Tiếng Anh lớp 7

Việc hệ thống hóa kiến thức ngữ pháp đóng vai trò xương sống trong quá trình học tiếng Anh. Khi các điểm ngữ pháp được sắp xếp một cách logic, người học có thể thấy được mối liên kết giữa các chủ đề, từ đó ghi nhớ sâu hơn và áp dụng hiệu quả hơn. Thay vì học thuộc lòng các quy tắc một cách rời rạc, việc hệ thống hóa giúp xây dựng một bức tranh toàn cảnh về cấu trúc tiếng Anh lớp 7. Ví dụ, hiểu rõ bản chất của thì hiện tại đơn là nền tảng để phân biệt với thì quá khứ đơn, và sau đó là các thì phức tạp hơn. Một hệ thống kiến thức vững chắc giúp học sinh tự tin khi giải bài tập Tiếng Anh 7 Global Success, giảm thiểu lỗi sai và phát triển kỹ năng viết, nói một cách mạch lạc.

1.2. Cấu trúc chuyên đề ngữ pháp lớp 7 trong sách Global Success

Sách giáo khoa Tiếng Anh 7 Global Success được thiết kế theo một lộ trình khoa học. Mỗi đơn vị bài học đều giới thiệu một hoặc hai điểm ngữ pháp chính trong phần A closer look 2 unit 1, 2, 3.... Các chuyên đề ngữ pháp lớp 7 này được trình bày rõ ràng, bắt đầu bằng phần lý thuyết ngữ pháp Tiếng Anh 7 cô đọng, theo sau là các ví dụ minh họa trực quan. Cuối cùng là các dạng bài tập bổ trợ Tiếng Anh 7 Global Success từ cơ bản đến nâng cao, như hoàn thành câu, chọn đáp án đúng, hoặc viết lại câu. Cấu trúc này đảm bảo học sinh có thể tiếp cận kiến thức mới, hiểu sâu qua ví dụ và củng cố ngay lập tức thông qua thực hành, tạo thành một chu trình học tập khép kín và hiệu quả.

II. Thách thức thường gặp khi giải bài tập Tiếng Anh 7

Mặc dù chương trình được thiết kế khoa học, học sinh lớp 7 vẫn đối mặt với không ít thách thức trong việc chinh phục ngữ pháp. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự đa dạng của các cấu trúc và quy tắc. Việc phải ghi nhớ công thức của nhiều thì động từ, cách sử dụng giới từ, hay các dạng so sánh dễ gây nhầm lẫn. Nhiều học sinh có thể thuộc lý thuyết nhưng lại lúng túng khi áp dụng vào các dạng bài tập cụ thể, đặc biệt là các bài trắc nghiệm ngữ pháp Tiếng Anh 7 theo unit yêu cầu sự nhanh nhạy và chính xác. Hơn nữa, sự khác biệt giữa ngữ pháp tiếng Anh và tiếng Việt cũng là một rào cản. Ví dụ, khái niệm về các thì hoàn thành hay động từ khuyết thiếu lớp 7 không có sự tương đồng trực tiếp trong tiếng Việt. Điều này đòi hỏi người học phải thay đổi tư duy và làm quen với logic ngôn ngữ mới. Việc thiếu một phương pháp ôn tập ngữ pháp Tiếng Anh 7 có hệ thống cũng khiến kiến thức dễ bị quên và chồng chéo lên nhau.

2.1. Khó khăn khi ghi nhớ lý thuyết và các quy tắc đặc biệt

Một trong những trở ngại chính là khối lượng lớn các quy tắc ngữ pháp cần ghi nhớ. Mỗi thì động từ lại có công thức riêng cho thể khẳng định, phủ định và nghi vấn, đi kèm là các dấu hiệu nhận biết. Ví dụ, với thì quá khứ đơn lớp 7, học sinh không chỉ phải nhớ thêm đuôi '-ed' mà còn phải thuộc bảng động từ bất quy tắc. Tương tự, câu so sánh tiếng Anh lớp 7 cũng có nhiều cấu trúc như so sánh bằng, so sánh hơn, so sánh nhất với tính từ ngắn và tính từ dài. Sự phức tạp này đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp học tập thông minh để tránh nhầm lẫn.

2.2. Lúng túng trong việc tìm đáp án ngữ pháp Tiếng Anh 7 chính xác

Việc hiểu lý thuyết là một chuyện, nhưng áp dụng để tìm ra đáp án ngữ pháp Tiếng Anh 7 chính xác lại là một thử thách khác. Nhiều bài tập được thiết kế với các lựa chọn gây nhiễu, đòi hỏi học sinh phải phân tích kỹ lưỡng ngữ cảnh của câu. Ví dụ, một câu có thể không có dấu hiệu nhận biết rõ ràng, buộc người học phải suy luận dựa trên logic của các hành động. Sự thiếu tự tin và không nắm vững kiến thức nền tảng thường dẫn đến việc chọn đáp án sai, gây tâm lý chán nản. Do đó, việc luyện tập thường xuyên với sách bài tập Tiếng Anh 7 Global Success là cực kỳ cần thiết để rèn luyện kỹ năng phân tích và phản xạ.

III. Bí quyết chinh phục các thì động từ cơ bản trong lớp 7

Các thì động từ là nền tảng của ngữ pháp tiếng Anh. Trong chương trình lớp 7, hai thì cơ bản và quan trọng nhất là thì hiện tại đơn và thì quá khứ đơn. Nắm vững cách dùng, công thức và dấu hiệu nhận biết của hai thì này sẽ tạo ra một lợi thế lớn. Thì hiện tại đơn (Present Simple) được sử dụng để diễn tả các thói quen, sự thật hiển nhiên, hoặc lịch trình. Tài liệu gốc nêu rõ công thức: I/We/You/They + V (nguyên thể)He/She/It + V-s/es. Trong khi đó, thì quá khứ đơn lớp 7 (Past Simple) dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Công thức của nó là S + V-ed/V2. Điểm mấu chốt để phân biệt hai thì này là dựa vào các trạng từ chỉ thời gian. Ví dụ, các từ như always, usually, every day là dấu hiệu của hiện tại đơn, trong khi yesterday, last week, ago là dấu hiệu của quá khứ đơn. Việc luyện tập chuyển đổi câu giữa hai thì này là một phương pháp hiệu quả để củng cố kiến thức.

3.1. Chuyên đề ngữ pháp lớp 7 Thì hiện tại đơn Present Simple

Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả một thói quen hằng ngày, một sự thật hiển nhiên, hoặc một lịch trình cố định. Ví dụ, I usually get up at 6 (Tôi thường thức dậy vào lúc 6 giờ) là một thói quen. The sun rises in the East (Mặt trời mọc ở phía Đông) là một sự thật hiển nhiên. Công thức với động từ 'be' là S + am/is/are, và với động từ thường là S + V(s/es). Một lưu ý quan trọng là quy tắc thêm 's/es' vào sau động từ với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (He, She, It), chẳng hạn như washes, does, plays. Các trạng từ chỉ tần suất như always, often, sometimes, never là dấu hiệu nhận biết phổ biến của thì này.

3.2. Hệ thống kiến thức Tiếng Anh lớp 7 Thì quá khứ đơn Past Simple

Thì quá khứ đơn được sử dụng để mô tả một hành động đã bắt đầu và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Công thức với động từ 'be' là S + was/were, và với động từ thường là S + V-ed/V2. Ví dụ, They cleaned the beach a week ago (Họ đã dọn dẹp bãi biển một tuần trước). Một trong những phần quan trọng nhất của thì quá khứ đơn lớp 7 là bảng động từ bất quy tắc (ví dụ: go -> went, see -> saw). Các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ như yesterday, last year, in 2010, ago là những dấu hiệu rõ ràng để xác định và sử dụng thì này một cách chính xác khi làm bài tập.

IV. Hướng dẫn các cấu trúc Tiếng Anh lớp 7 quan trọng khác

Bên cạnh các thì cơ bản, chương trình Tiếng Anh 7 Global Success còn giới thiệu nhiều cấu trúc ngữ pháp quan trọng khác, giúp câu văn trở nên phong phú và đa dạng hơn. Nổi bật là cách dùng các động từ chỉ sự yêu thích (Verbs of liking), câu đơn (Simple sentences), và các cấu trúc so sánh. Các động từ như like, love, enjoy, hate thường được theo sau bởi một động từ ở dạng V-ing để chỉ một sở thích hoặc thói quen chung chung, ví dụ: I like doing morning exercise. Đây là một cấu trúc tiếng Anh lớp 7 phổ biến. Ngoài ra, câu so sánh tiếng Anh lớp 7 với as...as, different from, và like giúp mô tả sự tương đồng và khác biệt giữa các đối tượng. Ví dụ, Michael is as famous as Presley (Michael nổi tiếng như Presley). Hiểu và vận dụng thành thạo các cấu trúc này là yếu tố then chốt để diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế và chính xác hơn, đồng thời là chìa khóa để giải bài tập Tiếng Anh 7 Global Success một cách hiệu quả.

4.1. Cách sử dụng Động từ chỉ sự yêu thích Verbs of Liking

Các động từ chỉ sự yêu thích và ghét như love, like, enjoy, fancy, dislike, hate, detest thường đi kèm với một động từ thêm đuôi -ing (V-ing) để diễn tả sở thích. Công thức chung là S + Verb of liking + V-ing. Ví dụ: She enjoys making dinner on Sundays. Một lưu ý quan trọng là động từ enjoy luôn luôn được theo sau bởi V-ing. Trong khi đó, các động từ khác như like hoặc love có thể được theo sau bởi 'to-infinitive' trong một số tình huống cụ thể, ví dụ: We don't like to travel by bus today.

4.2. Lý thuyết Ngữ pháp Tiếng Anh 7 về câu so sánh

Trong chương trình lớp 7, học sinh làm quen với ba cấu trúc so sánh chính. Cấu trúc so sánh bằng as + adj/adv + as dùng để diễn tả hai đối tượng bằng nhau, ví dụ: Duong is as tall as I. Cấu trúc different from dùng để chỉ sự khác biệt, ví dụ: A cinema is different from a museum. Cuối cùng, từ like được dùng để diễn tả sự giống nhau, ví dụ: You look like your father. Nắm vững các cấu trúc này là nền tảng để làm tốt các dạng bài viết lại câu và trắc nghiệm.

4.3. Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được

Hiểu rõ sự khác biệt giữa danh từ đếm được (countable nouns) và danh từ không đếm được (uncountable nouns) là rất quan trọng. Danh từ đếm được có cả dạng số ít và số nhiều (ví dụ: a book, two books). Danh từ không đếm được thì không có dạng số nhiều (ví dụ: water, information). Sự phân biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến việc sử dụng các từ chỉ số lượng. How many được dùng với danh từ đếm được (How many books?), trong khi How much được dùng với danh từ không đếm được (How much water?). Tương tự, someany có thể đi với cả hai loại, nhưng cách dùng trong câu khẳng định, phủ định và nghi vấn cần được chú ý.

V. Phương pháp ôn tập Ngữ pháp Tiếng Anh 7 qua bài tập

Lý thuyết phải luôn đi đôi với thực hành. Cách tốt nhất để nắm vững ngữ pháp là thông qua việc giải bài tập một cách thường xuyên và có phương pháp. Thay vì làm bài một cách tràn lan, học sinh nên tập trung vào việc luyện tập theo từng chuyên đề. Sau khi học xong một điểm ngữ pháp trong phần A closer look 2, hãy hoàn thành tất cả các bài tập liên quan trong sách bài tập Tiếng Anh 7 Global Success. Điều này giúp củng cố kiến thức ngay lập tức. Bên cạnh đó, việc sử dụng các bài tập bổ trợ Tiếng Anh 7 Global Success từ các nguồn tài liệu tham khảo uy tín cũng là một cách hay để tiếp xúc với nhiều dạng câu hỏi khác nhau. Luyện tập trắc nghiệm ngữ pháp Tiếng Anh 7 theo unit giúp rèn luyện tốc độ và khả năng nhận diện cấu trúc nhanh. Quan trọng nhất, sau mỗi bài làm, cần phải xem lại các lỗi sai, tìm hiểu nguyên nhân và ghi chú lại để không mắc phải trong những lần sau. Đây là phương pháp ôn tập ngữ pháp Tiếng Anh 7 hiệu quả và bền vững nhất.

5.1. Giải bài tập Tiếng Anh 7 Global Success theo từng chuyên đề

Phương pháp học tập hiệu quả nhất là chia nhỏ kiến thức. Thay vì cố gắng học tất cả các thì cùng một lúc, hãy tập trung vào một chuyên đề duy nhất. Ví dụ, dành một buổi chỉ để làm các bài tập về thì hiện tại đơn. Hoàn thành các bài tập trong sách giáo khoa, sau đó tìm thêm các bài tập bổ trợ chỉ về thì này. Cách học này giúp kiến thức được khắc sâu, tạo thành một nền tảng vững chắc trước khi chuyển sang các chủ đề phức tạp hơn. Việc này cũng giúp nhận ra các dạng câu hỏi thường gặp cho mỗi chuyên đề ngữ pháp.

5.2. Tận dụng hiệu quả sách bài tập Tiếng Anh 7 Global Success

Sách bài tập là công cụ không thể thiếu. Nó cung cấp một hệ thống bài tập đa dạng, bám sát chương trình học và được thiết kế để kiểm tra mức độ hiểu bài của học sinh. Hãy coi việc hoàn thành sách bài tập Tiếng Anh 7 Global Success là một nhiệm vụ bắt buộc sau mỗi bài học. Đừng chỉ điền đáp án, hãy cố gắng hiểu tại sao đáp án đó lại đúng. Nếu gặp câu khó, hãy đánh dấu lại và hỏi giáo viên hoặc bạn bè. Việc chủ động tìm hiểu và giải quyết vấn đề sẽ giúp ghi nhớ kiến thức lâu hơn rất nhiều so với việc chỉ chép đáp án ngữ pháp Tiếng Anh 7 một cách thụ động.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Nguyễn Hoàng Thanh Ly - Minh Luận NGỮ PHÁP VÀ BÀI TẬP THỰC HÀNH TIẾNG ANH 7 MỤC LỤC UNIT1 :HOBBIES UNIT2_ :HEALTHY LIVING. UNIT 3 :COMMUNITY SERVICE PRACTISE TEST 1 (UNITS 1,2,3). UNIT4_ :MUSIC AND ARTS. UNITS :FOOD AND DRINK UNIT6 :A VISIT TO ASCHOOL. UNIT9 :FESTIVALS AROUND THE WORLD. UNIT 10 :ENERGY SOURCES UNIT 11 : TRAVELLING IN THE FUTURE UNIT12 :ENGLISH-SPEAKING COUNTRIES. KEY- DAP AN. Thì hiện tại đơn (Present simple tense) 1. Công thức với động từ be a. Thể khẳng định (Positive form) ram He/She/it+ is 'We/You/They+ are) Ví Dụ: !am short. (Tôi thì thấp.) She is tall. (C6 ấy thì cao.) They are workers. (Ho [8 cng nhân. Thế phủ định (Negat fe form) Team not He/She/It + is not(isn't) 'We/You/They + are not (aren't) VÍ DỤ: He isn't a waiter. (Anh dy không phải là phục vu.) ThE gt én (Question form) Am+1.? Is + She /He /It.? Are + we /you /they .? Trả lời Yes,|+am/No,|+am not. Yes,he/she/it+is/ No,he/she/it + isn't. Yeswe/you/they+are/ No,we/you/they+aren't. vi DU: Isshea teacher? Yes,she is,/No,she isn't. (Cô đy là giáo viên phải không?) (Vang, dúng vậy.)/ (Không, không phải. Công thức với động từ thường a. Thể khẳng định (Positive form) /We/You/They + V [nguyên thể) He/She/It e/She/It+V_s/es ViDụ 1 practise Judo. (Tôi tập Judo.} She plays badminton every afternoon. (Cô ãychơi cấu lông mỗi chiếu.) @ Luu ý: Quy tắc thêm s/es ~ Thêm es vào những động từ tận cùng là các chữ ch, sh, o,s;x,z: wash -> washes, do -> does, fax > faxes, buzz->buzzes ~ Thêm s vào những động từ còn lại: live - lives, speak -> speaks, tell->tells ~ Động từ tận cùng bằng chữy có hai trường hợp: Nếu trước y là một nguyên âm (u, e, o, a, i) thì ta thêm s bình thường: stay->stays Nếu trước y là một phụ âm, đối y -> ¡ rồi thêm es: fiy->files ~ Các động từ không theo quy tắc: have->has b. Thế phủ định (Negative form) I/We/You/They + do not + V (nguyên thể] He/She/It e/She/It+ does not + V (nguyên thé) Ví Dụ: | don't like sweets. (Tôi không thích kẹo ngọt.) She doesn't have any pencil (Cô ấy không có cây bút chì nào.) Do +I/We/You/They + V [nguyên thé)? Does + He/She/It e/She/It + V (nguyên thé) ? Trả lời Yes,i/we/you/they+do. No,1/we/you/they + don't. Yes,he/she/it + does. No, he/she/it + doesn't. ViDụ Do you play sports? Yes,1 do.) Does she like oranges? Yes,she does. / No,she doesn't. (Cô ấy thích cam không?) (Vâng, cô ấy thích.) / (Không, cô ấy không thích.Cách dùng - Diễn tả thói quen hằng ngày. ViDụ 1 usually get up at 6. (Tôi thường thức dậy vào lúc 6 giờ sáng.) ~ Nói về sự thật hiển nhiên. ViDụ The sun rises in the East. (Mặt trời mọc ở phía đông.) ~ Nói về sự việc xảy ra theo lịch trình. ViDụ The first bus leaves at 5. (Chuyến xe buýt đấu tiên rời bến lúc 5 giờ sáng mai.) - Diễn tả một suy nghĩ, cảm giác hay cảm xúc. ViDụ I think your dress is very beautiful. (Tôi nghĩ là cái váy của ban rất đẹp. (Tôi tin ban.) ~ Dùng trong các mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ViDụ: | will go to bed after |finish my homework. (Tôi sẽ di ngủ sau khi tôi làm xong bài tập.) ~ Dùng trong mệnh đề if của câu điểu kiện loạiI ViDụ: If | don't work hard, | won't have enough money for daily expenses. (Nếu tôi không làm việc chăm chỉ, tôi sẽ không đủ tiền cho các chi phí hàng ngày. Dấu hiệu nhận biết Trong câu thì hiện tại đơn thường có các từ: always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường xuyên), frequently (thường xuyên), sometimes (thỉnh thoảng), seldom (ít khi), rarely (hiếm khi), never (không bao gid) ViDụ: We often have lunch at 12 o'clock. (Chúng tôi thường ăn trưa lúc 12 giờ.) every day/uweek/month/year. (mỗi ngày/tuần/tháng/năm. ViDụ: | go to bed early every day. (Tôi đi ngủ sớm mỗi ngày.) 'once/twice/three times/four times. (một/hai/ba/bôn.lân)a day/week/month/ year. (một ngày/tuẩn/tháng/năm) ViDụ: He goes to football club twice a week. (Anh ấy đến câu lạc bộ bóng đá hai lần một tuần.) in the afternoon (vào buổi chiếu), in winter. ViDụ: It's cold in winter. (Trời lạnh vào mùa đông.on Mondays/Tuesdays. (vào ngày thứ Hai/thứ Ba) ViDụ They have literature on Tuesdays. (Họ học môn văn vào các ngày thứ Ba.) at weekends (vào các ngày cuối tuần) ViDụ: He goes on a picnic at weekends. (Anh ấy đi dã ngoại vào các ngày cuối tuần. Động từ chỉ sự yêu thích (Verbs of liking) 'Động từ chỉ sự yêu thích thường chỉ sở thích hoặc thói quen chung chung. Chúng có thể bao gồm cả những động từ chỉ sự ghét. Phổ biến là: love, like, fancy, adore, enjoy, dislike, hate, detest. Cả hai loại này đều có chung công thức và cách sử dụng. Công thức chung, S+Verb of | ing + Ving ViDụ: Like doing morningexercise every day. (Tôi thích tập thé dục buổi sáng mỗi ngày.) @tưu ~ Ở những tình huống cụ thể thì những động từ chỉ sự yêu thích trên được theo sau bởi động từ có dạng, nguyên thể có “to” (to infinitive): S+Verb of liking + to infinitive ví DỤ ‘We don't like to travel by bus today. (Hôm naychúng tôi không thích đi bằng xe buýt.) ~ Động từ theo sau enjoyluôn & dang V_ing. Thể phủ định và nghỉ vấn ~ Thể phủ định và nghỉ vấn được sử dụng như với động từ thường ở thì hiện tại don. ViDụ: Huong doesn't like hanging out in class. (Hương không thích tán gẫu trong lớp học.) Does he like driving? (Anh ấy thích xe không? Yes, he does. (Vâng, anh ấy thích.) ~ Thể phủ định của các động từ với nghĩa “thích” thì có nghĩa là “không thích” chứ không hẳn là “ghét” ViDụ: ‘We don't like getting up early. (Chúng tôi không thích thức dây sớm. Hoàn thành câu với dạng hiện tại đơn của các động từ trong ngoặc. (Complete the sentences with the present simple from of the verbs in brackets. 2You (be) very tall.He (live) in Da Nang. 4loften (cycle) to school 5. (be) at home now.She (work) in District 3.0ur exam (start) at 7 am.They (be) on the way to school.We (study) hard to get good marks.1 sometimes (get up) late in the morning. Chuyển các câu sau sang thế phủ dinh. (Change the sentences into negative form.1 do my homework. Henry rides his bicycle. The boys run in the yard. It rains a lot in the south. You are very punctual 6. My mother is a bank clerk. His father drives a new bike, 8. Her sister buys a loaf of bread. They are teachers in our school.We usually watch TV in the evening, IL. Chuyển các câu sau sang thể nghỉ vấn. (Change the sentences into question form. The weather is good today. Hoa works in the office.Dawson is from Singapore. Kim and Anna live near here. They are hard-working and smart. Xuan plays badminton very well. His hobbies are judo and swimming, 8. You live very close to the school. Vicky and Kenny are close friends. Ann and Ms.lodie usually go to the gym. Chọn phương án diing. (Choose the correct option. He (am/is) a truly good student. We (not live/don't live) in a big city. Sylvia (doesn't like/don't like) her new school. 4, She (aren't/isn't) in the classroom now. Our lesson (finishes/finish) at half past four. We (is/are) very busy right now. You (don't often do/often does) the housework. William never (lie/lies) to his friends. ‘9, Which class (you are/are you) in this year? 10. Martin (doesn't go/don't go) to school on Sunday. Chon cau trả lời đúng A, B, C, hoặc D. (Choose the correct answer A, B, C,or D.) He a lot of books.is read Creads D. She lemonade in the morning. Adrinks never Cdrink never B.My mother a teacher in this school. Abe Bam Care Dis 4, Our teacher to school every day. She television at dinner time. often doesn't watch B. don't often watch C. doesn't often watch D. don't watch often 6.He an English lesson every Thursday.have Cis has Dis have Tt very far from his home to the school. Aisnt Baren't Care Dam 8. early at the weekend. get up rarely B.rarely get up Grarely gets up Dgets up rarely 9.They right before bedtime. are usually eat C.do usually eat D. don't usually eat 10.The sun in the east and in the west.rises-set Crises sets D.rise-sets VI. Hoàn thành các câu, sử dụng dạng -ing của động từ trong ngoặc. (Complete the sentences, the -ing form of the verbs in brackets. Tom likes cars very much. He detests photos. They don't like dollhouses.My friend Linda enjoys with Jack. Mai dislikes judo. Nam adores, models. She hates football. The boy doesn't like a horse. My father loves around the world, (travel) 10. Does your sister enjoy. Chọn phương án đúng. (Choose the correct option. Llike (eat/ eating) Pizza on Saturdays. My sister (doesn't likes/ dislikes) tidying her room, . She enjoys (making/ makes) dinner on Sundays. Arthur loves (plays/playing) rugby with his friends. My aunt (dislikes driving/ dislikes drive) at night. Our brothers (adore sleeping/ adore to sleeping) in the tent. Those children (love/loves) listening to the radio. These men hate (working / work) on Sundays. My niece (fancies reading / fancy read) adventure books. Your father’s friends (detest/ detests) driving their cars when it is raining. VI Sắp xếp các từ thành câu có nghia. (Reorder the words to make a meaningful sentence. my mother / music/ listening to/ doesn't like 2. dislikes/Hung/washing/his bike 3. travelling/my parents/love/by plane 4, emails/writing/I/adore/to/my friends S.watching/detests/horror films/Anna UNIT 2 : HEALTHY LIVING (SONG LANH MANH) ‘A. NGU PHAP (GRAMMAR) Câu don (Simple sentences) Câu đơn hay còn gọi là câu độc lập thường bao gồm một chủ ngữ và một động từ. Câu đơn thể hiện đấy. đủý muốn truyên đạt. VÍ DỤ: I study English in the morning, (Tôi học tiếng Anh vào buổi sáng.) ~ Một số câu đơn có một chủ ngữ và một động từ.) ~ Một số câu đơn có thêm tân ngữ. VÍ DỤ: 1 writea letter. (Tôi viết một lá thu.) ~ Một số câu đơn có thêm trạng ngữ. VÍ DỤ: Iwrite a letter every day. (Tôi viết thư mỗi ngày. (Write Y at the end of the sentence if tis a simple sentence, if not, write N.) VÍ DỤ: ‘We aren't at home now. Y They don't study hard and they often get bad marks. She isn't so careful. I'm not sure that she will come. I'm surprised that she isn't here. We're going to a match on Sunday. Can you raise your hand so | can see? . She gives piano lessons to the students. He gets 2 lot of letters from pen friends. They walked because they couldn't afford a taxi. It's healthy to eat when we're hungry and to stop when we're full. Các từ và cụm từ được gạch dưới trong các câu sau là tân ngữ (O) hay trang tir (Adv)? (Are the underlize words and phrases in the follwing sentences objects (0) or adverbs (Adv)?) Ví DỤ: caught a cold. ° She is usually late. Adv They don't often surf the Internet. We seldom go out. Did they take you home? . Please bring me the book. I caught a terrific headache. It was really hot last night. He never makes big decisions. Have you already read the letter? ). She ever cooks this kind of food. He doesn't normally arrive until seven. Viét lại các câu sau thành câu đơn. (Rewr the sentences into simple sentence.) viol He makes a kite. He makes a paper bird.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ