Tổng hợp Ngữ pháp Laser B1: Hiện tại đơn, tiếp diễn và Quá khứ đơn

Chuyên khảo phân tích Laser b1 grammar bank, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Ngữ pháp tiếng Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu tham khảo
49
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn diện cẩm nang Laser b1 grammar bank

Tài liệu Laser b1 grammar bank là một nguồn tài nguyên ngữ pháp chuyên sâu, được thiết kế dành riêng cho người học tiếng Anh ở trình độ trung cấp (B1). Đây không chỉ là một danh sách các quy tắc, mà là một hệ thống tham chiếu chi tiết, cung cấp nền tảng vững chắc để nắm bắt các cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Nội dung được biên soạn dựa trên Khung Tham chiếu Ngôn ngữ Chung Châu Âu, đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả cho việc học tập và thi cử. Tài liệu này đóng vai trò then chốt trong việc hệ thống hóa kiến thức, từ các thì cơ bản đến những cấu trúc nâng cao như câu điều kiện và câu bị động. Mỗi điểm ngữ pháp đều được trình bày một cách rõ ràng, kèm theo ví dụ minh họa cụ thể và các ghi chú quan trọng để người học tránh những lỗi sai phổ biến. Việc sử dụng Laser b1 grammar bank giúp người học xây dựng sự tự tin, cải thiện độ chính xác và lưu loát khi sử dụng ngôn ngữ. Thay vì học thuộc lòng các quy tắc một cách máy móc, tài liệu khuyến khích sự hiểu biết sâu sắc về cách thức và lý do các cấu trúc ngữ pháp được sử dụng trong những bối cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến văn viết học thuật.

1.1. Vai trò của Laser b1 grammar bank trong học tiếng Anh

Laser b1 grammar bank được xem là công cụ tham chiếu ngữ pháp cốt lõi cho học viên trình độ B1. Vai trò chính của nó là cung cấp một cái nhìn tổng quan, có hệ thống về các quy tắc ngữ pháp tiếng Anh cần thiết ở cấp độ này. Tài liệu giúp làm rõ những điểm khác biệt tinh tế giữa các cấu trúc tương tự nhau, chẳng hạn như sự khác biệt giữa thì quá khứ đơn (past simple)thì quá khứ tiếp diễn (past continuous). Theo tài liệu, past simple dùng cho "hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ", trong khi past continuous mô tả "thông tin nền và mô tả trong một câu chuyện". Sự phân biệt rạch ròi này giúp người học sử dụng thì một cách chính xác hơn. Hơn nữa, cẩm nang này không chỉ liệt kê quy tắc mà còn giải thích logic đằng sau chúng, giúp người học ghi nhớ lâu hơn và áp dụng linh hoạt hơn trong các tình huống thực tế.

1.2. Cấu trúc và nội dung chính của tài liệu ngữ pháp này

Cấu trúc của Laser b1 grammar bank được tổ chức một cách khoa học và logic, chia thành các phần ngữ pháp riêng biệt để dễ dàng tra cứu. Mỗi phần tập trung vào một chủ đề cụ thể, bắt đầu bằng lý thuyết và theo sau là các bảng chia động từ hoặc cấu trúc ví dụ. Ví dụ, phần về thì hiện tại đơn (present simple)thì hiện tại tiếp diễn (present continuous) trình bày rõ ràng các trường hợp sử dụng, từ "hành động xảy ra thường xuyên" đến "hành động đang diễn ra tại thời điểm nói". Nội dung bao quát một loạt các chủ đề ngữ pháp quan trọng, bao gồm các thì (tenses), động từ khuyết thiếu (modal verbs), câu điều kiện (conditional sentences), câu bị động (passive voice), danh từ đếm được và không đếm được (countable and uncountable nouns), và cách sử dụng mạo từ (articles). Cách trình bày nhất quán này cho phép người học nhanh chóng tìm thấy thông tin cần thiết và so sánh các điểm ngữ pháp khác nhau một cách hiệu quả.

II. Thách thức thường gặp khi học ngữ pháp tiếng Anh B1

Ở trình độ B1, người học thường đối mặt với nhiều thách thức ngữ pháp phức tạp hơn so với cấp độ cơ bản. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc phân biệt và sử dụng chính xác các thì trong tiếng Anh, đặc biệt là các cặp thì dễ gây nhầm lẫn. Việc chuyển đổi giữa các cấu trúc câu như câu chủ động và câu bị động (passive voice) cũng là một trở ngại. Người học có thể hiểu quy tắc nhưng lại lúng túng khi áp dụng vào thực tế, dẫn đến các câu văn thiếu tự nhiên hoặc sai ngữ pháp. Thêm vào đó, việc sử dụng các động từ khuyết thiếu (modal verbs) để diễn đạt các sắc thái ý nghĩa khác nhau như khả năng, nghĩa vụ, hoặc sự cho phép đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh. Nhiều người học cũng gặp vấn đề với các danh từ đặc biệt và cách dùng mạo từ đi kèm. Laser b1 grammar bank được thiết kế để giải quyết trực tiếp những thách thức này bằng cách cung cấp các giải thích rõ ràng và các ví dụ thực tế, giúp người học vượt qua các rào cản ngữ pháp và tiến bộ một cách vững chắc.

2.1. Phân biệt các thì hiện tại và quá khứ phức tạp

Một thách thức lớn là phân biệt cách dùng của thì hiện tại hoàn thành đơn (present perfect simple)thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (present perfect continuous). Tài liệu Laser b1 grammar bank chỉ ra rằng mặc dù đôi khi chúng có nghĩa tương tự, nhưng cũng có những khác biệt lớn. Ví dụ, "I've lived in Paris, London and Rome" (tôi đã từng sống ở...) khác với "I've been living in Paris for two years now" (tôi đang sống ở Paris). Tương tự, sự kết hợp giữa thì quá khứ đơnthì quá khứ tiếp diễn trong cùng một câu thường gây bối rối. Tài liệu gốc cung cấp một ví dụ kinh điển: "I was walking down the street when I had a great idea", minh họa rõ ràng một hành động đang diễn ra (past continuous) bị xen vào bởi một hành động khác (past simple). Việc nắm vững những khác biệt này là cực kỳ quan trọng để diễn đạt ý tưởng một cách chính xác.

2.2. Sử dụng động từ khuyết thiếu và câu điều kiện

Việc sử dụng động từ khuyết thiếu (modal verbs) như must, have to, should, ought to đòi hỏi người học phải hiểu rõ sắc thái của từng từ. Laser b1 grammar bank làm rõ sự khác biệt giữa nghĩa vụ cá nhân (must) và nghĩa vụ bên ngoài (have to). Ví dụ, "I must call Pete now" (nghĩa vụ tự thân) so với "He has to go now" (nghĩa vụ do hoàn cảnh). Tương tự, câu điều kiện (conditional sentences), đặc biệt là loại 2 và loại 3, là một thử thách vì chúng diễn tả các tình huống giả định, không có thật. Câu điều kiện loại 2 ("If I had lots of money, I would buy a new CD player") nói về một tình huống giả định ở hiện tại, trong khi câu điều kiện loại 3 ("If you had studied, you would have passed the test") nói về một tình huống giả định trong quá khứ. Việc nhầm lẫn cấu trúc giữa các loại này là một lỗi phổ biến cần khắc phục.

2.3. Nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được

Phân biệt danh từ đếm được (countable nouns)không đếm được (uncountable nouns) là một khía cạnh cơ bản nhưng vẫn gây nhiều khó khăn. Laser b1 grammar bank nhấn mạnh rằng danh từ không đếm được "chỉ có một dạng" và "thường đi với động từ số ít", ví dụ như 'music' hay 'information'. Sai lầm phổ biến là thêm 's' vào các danh từ này. Một điểm phức tạp khác là một số danh từ có thể vừa đếm được vừa không đếm được tùy theo nghĩa, ví dụ: "That chicken was delicious" (thịt gà - không đếm được) và "The chickens were eating" (con gà - đếm được). Hơn nữa, việc lựa chọn từ chỉ số lượng phù hợp như many/much, a few/a little cũng là một thách thức. Tài liệu chỉ rõ 'many' đi với danh từ đếm được, còn 'much' đi với danh từ không đếm được, một quy tắc quan trọng để đảm bảo tính chính xác của câu.

III. Hướng dẫn làm chủ các thì trong Laser b1 grammar bank

Để làm chủ các thì trong tiếng Anh, việc hiểu rõ bản chất và cách dùng của từng thì là điều kiện tiên quyết. Tài liệu Laser b1 grammar bank cung cấp một lộ trình học tập bài bản, bắt đầu từ những thì cơ bản và tiến dần đến các thì phức tạp hơn. Phương pháp tiếp cận của tài liệu là không chỉ đưa ra công thức mà còn tập trung vào ngữ cảnh sử dụng. Mỗi thì được giải thích cặn kẽ qua các gạch đầu dòng, nêu bật các trường hợp sử dụng chính và đi kèm các trạng từ chỉ thời gian đặc trưng. Ví dụ, thì hiện tại đơn (present simple) được gắn liền với các trạng từ như always, usually, often, trong khi thì hiện tại tiếp diễn (present continuous) lại đi với at the moment, now. Cách trình bày này giúp người học tạo ra các liên kết logic, thay vì chỉ ghi nhớ một cách rời rạc. Việc thực hành thường xuyên với các ví dụ trong tài liệu sẽ giúp củng cố kiến thức và hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên khi sử dụng các thì trong giao tiếp và văn viết.

3.1. Cách dùng thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại đơn (present simple) được dùng cho các hành động lặp đi lặp lại, thói quen, sự thật hiển nhiên và các trạng thái. Tài liệu Laser b1 grammar bank nêu rõ: "We use present simple for: actions that happen always, usually, often...; states; general truths and facts". Ví dụ điển hình là "Water freezes at 0° C". Ngược lại, thì hiện tại tiếp diễn (present continuous) được dùng cho các hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc các tình huống tạm thời. Ví dụ: "Tracy is having a bath at the moment". Một cách dùng đặc biệt của thì này là để phàn nàn về một hành động lặp đi lặp lại gây khó chịu, thường đi với 'always': "You are always complaining!". Hiểu rõ sự khác biệt giữa thói quen (simple) và hành động tạm thời (continuous) là chìa khóa để sử dụng đúng hai thì này.

3.2. Bí quyết phân biệt quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

Bí quyết để phân biệt thì quá khứ đơn (past simple)thì quá khứ tiếp diễn (past continuous) nằm ở việc xác định vai trò của hành động trong câu chuyện. Past simple được dùng cho các sự kiện chính, các hành động đã hoàn thành và kết thúc trong quá khứ. Ví dụ: "I bought three CDs yesterday". Trong khi đó, past continuous thường được dùng để mô tả bối cảnh, hoặc một hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác xen vào. Theo Laser b1 grammar bank, đây là cách dùng phổ biến nhất: "an action or situation in the past which was already happening when another action or situation happened". Ví dụ kinh điển "I was riding my bike when I had an accident" cho thấy hành động 'riding' là bối cảnh cho sự kiện chính 'had an accident'. Ghi nhớ quy tắc 'hành động nền' và 'hành động xen vào' sẽ giúp người học không còn nhầm lẫn.

3.3. Nắm vững thì hiện tại hoàn thành simple continuous

Thì hiện tại hoàn thành đơn (present perfect simple) có hai cách dùng chính: diễn tả hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ nhưng kết quả còn liên quan đến hiện tại ("I have seen that film loads of times"), và hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại ("She has written short stories since she was a child"). Ngược lại, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (present perfect continuous) nhấn mạnh vào sự liên tục của hành động. Tài liệu Laser b1 grammar bank giải thích rằng thì này dùng cho "actions and situations that started in the past and still continue at the moment of speaking". Ví dụ: "She has been working as a journalist for three years". Sự khác biệt chính nằm ở sự tập trung: simple nhấn mạnh vào kết quả, trong khi continuous nhấn mạnh vào quá trình và thời gian kéo dài của hành động.

IV. Phương pháp học cấu trúc câu nâng cao từ grammar bank

Việc nắm vững các cấu trúc câu nâng cao là bước nhảy vọt quan trọng ở trình độ B1. Laser b1 grammar bank cung cấp một phương pháp học tập có hệ thống cho các cấu trúc này, không chỉ dừng lại ở công thức mà còn đi sâu vào ngữ nghĩa và cách ứng dụng. Tài liệu này phân loại các cấu trúc phức tạp như động từ khuyết thiếu (modal verbs), câu điều kiện (conditional sentences), và câu bị động (passive voice) thành các nhóm chức năng rõ ràng. Ví dụ, các modal verbs được nhóm theo mục đích sử dụng như diễn tả khả năng, sự bắt buộc, lời khuyên. Cách tiếp cận này giúp người học hiểu được tại sao và khi nào nên dùng một cấu trúc cụ thể, thay vì chỉ học vẹt. Bằng cách phân tích các ví dụ chi tiết và các ghi chú đặc biệt, người học có thể dần dần xây dựng khả năng sử dụng các cấu trúc này một cách tự nhiên và chính xác, làm cho ngôn ngữ của mình trở nên phong phú và tinh tế hơn, đáp ứng yêu cầu của các kỳ thi quốc tế và giao tiếp học thuật.

4.1. Toàn tập về động từ khuyết thiếu modal verbs

Động từ khuyết thiếu (modal verbs) được Laser b1 grammar bank hệ thống hóa theo chức năng. Về khả năng (ability), can được dùng cho hiện tại và could cho quá khứ. Về nghĩa vụ (obligation), must diễn tả sự bắt buộc từ phía người nói, trong khi have to chỉ sự bắt buộc từ yếu tố bên ngoài. Sự khác biệt giữa phủ định của chúng cũng rất quan trọng: mustn't (cấm) và don't have to (không cần thiết). Về lời khuyên (advice), shouldought to có nghĩa tương tự nhau, với should phổ biến hơn. Về khả năng xảy ra (possibility), may, might, could đều có thể sử dụng, trong đó might thường ám chỉ khả năng thấp hơn. Nắm vững các nhóm chức năng này giúp người học lựa chọn modal verb phù hợp nhất với ngữ cảnh.

4.2. Phân tích 4 loại câu điều kiện chính xác nhất

Laser b1 grammar bank phân loại câu điều kiện (conditional sentences) thành bốn loại chính. Loại 0 (Zero conditional) dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên (If + present simple, present simple). Loại 1 (First conditional) dùng cho các tình huống có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai (If + present simple, will + bare infinitive). Loại 2 (Second conditional) dùng cho các tình huống giả định, không có thật hoặc không thể xảy ra ở hiện tại (If + past simple, would + bare infinitive). Cuối cùng, Loại 3 (Third conditional) dùng để nói về một tình huống giả định trong quá khứ, trái với những gì đã thực sự xảy ra (If + past perfect, would + have + past participle). Việc ghi nhớ cấu trúc và mục đích sử dụng của từng loại là nền tảng để diễn đạt các ý tưởng phức tạp liên quan đến điều kiện và kết quả.

4.3. Hiểu rõ câu bị động passive voice và câu tường thuật

Câu bị động (passive voice) được hình thành bằng cấu trúc: to be + past participle. Theo Laser b1 grammar bank, câu bị động được sử dụng khi "không biết ai thực hiện hành động", "người thực hiện hành động là hiển nhiên", hoặc "người thực hiện hành động không quan trọng". Ví dụ, câu chủ động "Someone has stolen my watch!" được chuyển thành "My watch has been stolen!". Đối với câu tường thuật (reported speech), quy tắc cốt lõi là "lùi thì". Khi động từ tường thuật ở quá khứ (e.g., said), thì của câu nói trực tiếp thường phải lùi về một bậc: present simple trở thành past simple, past simple trở thành past perfect. Ngoài ra, các đại từ, trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn cũng cần thay đổi cho phù hợp, ví dụ 'now' thành 'then', 'tomorrow' thành 'the next day'.

V. Ứng dụng Laser b1 grammar bank vào thực tiễn thi cử

Việc hiểu rõ ngữ pháp là chưa đủ; áp dụng chúng một cách hiệu quả trong các bài thi mới là mục tiêu cuối cùng. Laser b1 grammar bank không chỉ là một tài liệu lý thuyết mà còn là một công cụ chiến lược để chinh phục các kỳ thi trình độ B1. Các điểm ngữ pháp trong sách thường xuyên xuất hiện trong các dạng bài kiểm tra phổ biến như trắc nghiệm, điền từ, viết lại câu và bài đọc hiểu. Ví dụ, kiến thức về mạo từ (articles)so sánh (comparatives and superlatives) là chìa khóa để giải quyết nhanh các câu hỏi trắc nghiệm ngữ pháp. Hiểu biết về cách dùng used to, wouldhad better giúp xử lý các dạng bài viết lại câu đòi hỏi sự thay đổi cấu trúc mà không làm thay đổi ý nghĩa. Bằng cách nghiên cứu kỹ lưỡng các quy tắc và ví dụ trong Laser b1 grammar bank, thí sinh có thể nhận diện các bẫy ngữ pháp, lựa chọn đáp án chính xác và xây dựng các câu trả lời mạch lạc, đúng cấu trúc, từ đó tối ưu hóa điểm số của mình.

5.1. Kỹ thuật dùng mạo từ articles và so sánh hiệu quả

Trong các bài thi, việc sử dụng mạo từ (articles) là một phần kiểm tra quan trọng. Laser b1 grammar bank cung cấp một bảng hướng dẫn chi tiết về cách dùng a, an, the và trường hợp không dùng mạo từ. Một quy tắc quan trọng là the được dùng với danh từ đã được xác định cụ thể hoặc là duy nhất ("This is the book which I told you about"), trong khi a/an dùng cho danh từ chưa xác định. Về so sánh (comparatives and superlatives), việc nắm vững các quy tắc hình thành (thêm -er/-est hoặc dùng more/most) và các dạng bất quy tắc (good-better-best) là cần thiết. Các cấu trúc so sánh bằng (as...as) và so sánh hơn kém thường xuất hiện trong các bài tập viết lại câu, đòi hỏi thí sinh phải chuyển đổi qua lại một cách chính xác.

5.2. Tối ưu hóa điểm số với used to would và had better

Các cấu trúc như used to, would, had better thường được kiểm tra trong các phần ngữ pháp nâng cao. Laser b1 grammar bank chỉ ra sự khác biệt tinh tế: used to có thể dùng cho cả hành động và trạng thái trong quá khứ, trong khi would chỉ dùng cho các hành động lặp đi lặp lại. Tài liệu nhấn mạnh: "we CANNOT use would" cho các trạng thái, ví dụ không thể nói "I would love toy shops". Cấu trúc had better mang ý nghĩa một lời khuyên mạnh, gần như một lời cảnh báo ("You'd better listen to me carefully!"), và thường được kiểm tra trong các tình huống giao tiếp. Việc hiểu rõ những sắc thái này giúp thí sinh chọn đúng cấu trúc trong các câu hỏi tình huống hoặc điền từ vào chỗ trống.

5.3. Giải quyết các dạng bài tập ngữ pháp B1 phổ biến

Kiến thức từ Laser b1 grammar bank có thể được áp dụng trực tiếp để giải quyết các dạng bài tập B1 phổ biến. Trong bài tập điền từ, việc nhận biết các dấu hiệu thời gian (ví dụ: yesterday cho past simple, since 2003 cho present perfect) giúp chọn đúng thì của động từ. Trong các bài viết lại câu, việc nắm vững cấu trúc của câu bị động, câu tường thuật, và câu điều kiện cho phép chuyển đổi câu một cách chính xác. Ví dụ, chuyển từ "If we don't score another goal, we'll lose" sang "Unless we score another goal, we'll lose". Việc thực hành liên tục các dạng bài này bằng cách áp dụng các quy tắc từ cẩm nang sẽ xây dựng kỹ năng và sự tự tin cần thiết cho kỳ thi.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Intermediate LỘ cRAMMAR BANK 7 Present simple and present continuous We use present simple for: @ actions that happen always, usually, e. She usually goes to bed at ten o’clock. often, regularly, every day/week/month/ year, etc, sometimes, rarely, never e states e. His hair is quite long at the moment.

@ general truths and facts e. Water freezes at 0° C. See Grammar Bank 10 for information on use of present simple to talk Note: about the future. (I’m) I arm not tall.

(I’m not) Am I tall? You are tall. (You're) You are not tall. (You aren’t, You're not) Are you tall? He is tall. (He’s) He is not tall.

(He isn’t, He’s not) Is he tall? She is tall. (She’s) She is not tall. (She isn’t, She’s not) Is she tall? It is tall. (It's) It is not tall.

(It isn't, It's not) Is it tall? We are tall. (We're) We are not tall. (We aren’t, We're not) Are we tall? You are tall. (You re) You are not tall.

(You aren’t, You’re not) Are you tall? They are tall. (They’re) They are not tall. (They aren’t, They’re not) _— Are they tall? present simple: regular verbs positive negative question I hike pizza. I do not like pizza.

(don’t) Do I like pizza? You like pizza. You do not like pizza. (don’t) Do you like pizza? He likes pizza. He does not like pizza.

(doesn’t) Does he like pizza? She likes pizza. She does not like pizza. (doesn’t) Does she like pizza? It likes pizza. It does not like pizza.

(doesn't) Does it like pizza? We hike pizza. We do not like pizza. (don’t) Do we like pizza? You like pizza. You do not like pizza.

(don’t) Do you like pizza? They do not like pizza. (don’t) Do they like pizza? pass! I have - he/she has I go - he/she goes a I do - he/she does Emphatic present simple We can use the emphatic present simple to emphasise an action or state. part ois to emphasise that it is true, or that it’s different from what someone else thinks. Emphatic present sirmple = subject + do/does + bare infinitive e.

present simple: Pete knows the answer. emphatic present simple: Pete does know the answer. Note: We CANNOT use the emphatic present simple with the verb to be. We use present continuous for: @ actions happening at the moment e.

Tracy is having a bath at the of speaking moment. @ temporary situations and actions e. This week we are learning about in the present the present continuous. We can also use present continuous for repeated actions (with always) to emphasise that the action is annoying or unexpected.

You are always complaining! He is always giving me little surprise presents. We can also use present continuous for changing situations (usually with more and more, better and better, etc) e. The weather is getting worse and worse every day. See Grammar Bank 10 for information on use of present continuous to Note: talk about the future.

positive negative question I am doing it now. I am not doing it now. Am I doing it now? (I’m) (I’m not) You are doing it now. You are not doing it now.

Are you doing it now? (You're) (You aren’t, You're not) He is doing it now. He is not doing it now. Is he doing it now? (He’s) (He isn’t, He’s not) She is doing it now. She is not doing it now.

Is she doing it now? (She’s) (She isn’t, She’s not) It is doing it now. It is not doing it now. Is it doing it now? (It's) (It isn’t, It's not) We are doing it now. We are not doing it now.

Are we doing it now? (We're) (We aren’t, We’re not) You are doing it now. You are not doing it now. Are you doing it now? (Youre) (You aren’t, You're not) They are doing it now. They are not doing it now.

Are they doing it now? (They’re) (They aren’t, They're not) 5 Some verbs are not usually used in their continuous form, i. in present continuous, past continuous, etc. These are called stative verbs. The most common stative verbs are: Re hate love want wish prefer believe po imagine | know | understand | mean remember forget appear seem own possess belong to ne qu i* Some verbs are stative with one meaning and not stative with a another meaning see below: In Fo be used for states rather than actions used for temporary behaviour and action Tk at the present time e.

It is three o’clock. You’re being lazy. have possess, own; experience an used for actions em 1 'nsation, state, etc e. I’m having a bath at the moment.

a E) pa SO er We use past simple for: ® completed actions at a specific time in the past es. I bought three CDs yesterday. @ repeated actions in the past e. We played football every Saturday.

@ the main events and situations in a story e. Ivan out of the house, crossed the road and jumped ori ine ti. Regular verbs positive = subject + bare infinitive + -ed e. appear: I/You/He/She/We/You/They appeared negative = subject + did not (didn’t) + bare infinitive e.

I/You/He/She/We/You/They didn’t appear question form = Did + subject + bare infinitive e. Did I/you/he/she/we/you/they appear? Irregular verbs For a list of irregular verbs, see Laser Intermediate Student’s Book, page 173. The negative and question form for irregular verbs are the same as for regular verbs. positive: Inga went to London.

negative: Inga didn’t go to London. question form: Did Inga go to London? The only exception is the verb to be: positive: You were in London. / Inga was in London. negative: You were not (weren’t) in London.

/ Inga was not (wasn’t) in London. question form: Were you in London? / Was Inga in London? Emphatic past simple We can use the emphatic past simple to emphasise an action or situation in the past, particularly to emphasise that it actually happened, or that it’s different to what someone else thinks. emphatic past simple = subject + did + bare infinitive past simple: I know you don’t believe me but I saw a ghost. emphatic past simple: I know you don’t believe me but I did see a ghost.

Note: We CANNOT use the emphatic past simple with the verb to be. We use past continuous for: @ an action or situation in the past which was already happening when another action or situation happened (usually used with past simple) e. I was walking down the street when I had a great idea. | past continuous §9«——————) ___ (I was walking down the street) | past simple NW.

I was riding my bike when I had an accident. past continuous 4———-——- (I was riding my bike) Vv | past simple (I had an accident) “22446 7 @ background information and description (i. not main events) in a story e. We & got to the beach at half P past two.

Hundreds of peop people were sunbathing ig on the golden sand. when we got there) @ two unfinished situations or events in progress at the same time e. I was doing my homework while Dan was playing his computer game. | past continuous ‘4 -—> (I was doing my homework) | past continuous =p (Dan was playing) We do NOT use past continuous for regular or repeated actions in the past.

So, we do NOT say: I was-playing football every Saturday. Iplayed football every Saturday. Note: See Grammar Bank 4 for more information on this. past continuous ‘negative I was eating.

I was not eating. (wasn’t) Was I eating? You were eating. You were not eating. (weren’t) Were you eating? He was eating.

He was not eating. (wasn’t) Was he eating? She was eating. She was not eating. (wasn’t) Was she eating? It was eating.

It was not eating. (wasn’t) Was it eating? ‘We were cating. We were not eating. (weren’t) Were we eating? ‘You were eating.

You were not eating. (weren’t) Were you eating? They were not eating. (weren't) Were they eating? Used to and would “#2 saw in Grammar Bank 3 that we can use past simple (and NOT past continuous) 221 repeated actions in the past. I played basketball every Saturday when I was a teenager.

We can also use used to + bare infinitive or would + bare infinitive. I used to play basketball every Saturday when I was a teenager. I would play basketball every Saturday when I was a teenager. { For continuing states and situations (rather than actions), we Be CAN use past simple or used to, but we CANNOT use would.

Iloved toy shops when I was a kid. / Tused to love toy shops when I was a kid. / BUT NOT: I would love toy shops when I was a kid. X There are several ways of expressing the negative with used to.

The most common is with never. I never used to like chocolate, but I do now. These forms are also possible, but they are less common: I didn’t used to like chocolate, but I do now. I didn’t use to like chocolate, but I do now.

I used not to like chocolate, but I do now. There are two main ways of asking questions with used to: e. Did you used to live in Germany? (more common)* Did you use to live in Germany? (less common) *Note: Some people think this form is grammatically incorrect. Countable and uncountable nouns Countable nouns are nouns we can count.

They have a singular and a plural form. one cat, two cats a person, five people One sheep is in the field. Two sheep are in the field. Uncountable nouns are nouns we cannot count.

They only have one form. some music, a lot of information We CANNOT say musics or informations. Uncountable nouns are usually followed by a singwar verb. That information is really important.

Some nouns are countable with one meaning and uncountable with another meaning. uncountable: That chicken was delicious. (the meat) countable: The chickens were eating. (the birds) Words and phrases commonly used with countable and uncountable nouns: many much how many how much a lot of a lot of lots of lots of some some a few a little few little a number of an amount of a, an, one, two, three, etc a piece of many and much are usually only used in negative sentences and questions in positive sentences it is much more common to use a Jot of or lots of (because many and much are very formal in positive sentences) @ itis also very common to use 4 Jot ofand lots ofin negatives and questions @ fewusually means not many whereas 4 few usually means some e.

Few people believe in ghosts these days. (= not many) I knowa few people who believe in ghosts. (= some) Note: only a few means not many @ with uncountable nouns, little usually means not much whereas a little usually means some e. There's very little milk left.

(= not very much) There's alittle milk left. (= some) @ Note: only a little means not much Articles | TT pope eevee ene OETA ILLES 2 Tà BRƯỢNTT nụ, HAT” T0 T T9UU tiên an tr AA11000144009 40007 TM 10g HỘ tha ghỚNG G9 0g18t 7714/2478 THnng9 Thôn ác tong, There are three articles in English: a, an and the. How we use them depends on whether a noun is singular or plural, countable or uncountable. singular one non-specific thing: ® one specific thing: countable — e.

This is the book nouns (it doesn’t matter which which I told you about. book it is) (a specific book) x @ generally: e. The car is a great invention. (= cars generally) plural several specific things: generally: countable x e.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ