Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và giao lưu văn hóa - khoa học, tiếng Anh đóng vai trò là phương tiện thiết yếu để tiếp cận tri thức và giao tiếp toàn cầu tại Việt Nam. Ngữ pháp được xác định là một trong những thành tố cốt lõi đặt nền móng cho quá trình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai. Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, việc làm chủ 12 thì (tenses) là một trong những nội dung phức tạp nhất đối với cả người dạy và người học.
Sự khác biệt căn bản về loại hình học giữa tiếng Anh (ngôn ngữ biến hình/hòa kết) và tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập/phân tích tính) dẫn đến việc người học Việt Nam thường xuyên gặp khó khăn, nhầm lẫn khi diễn đạt các khái niệm thời gian trong tiếng Anh. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài "A comparison of expression of tenses between English and Vietnamese" (So sánh cách diễn đạt thì giữa tiếng Anh và tiếng Việt) được tác giả Nguyễn Quang Hiếu thực hiện tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Cung cấp hệ thống tri thức tổng quan về hệ thống thì trong tiếng Anh và tiếng Việt, đồng thời tiến hành phân tích đối chiếu sự tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ trên cả hai bình diện hình thái (form) và ngữ nghĩa (meaning).
- Khảo sát và mô tả thực trạng tiếp thu, sử dụng các thì tiếng Anh của học sinh Việt Nam thông qua khảo sát thực tế tại Trường Trung học phổ thông (THPT) Kiến An, Hải Phòng; từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả học tập cho học sinh và đổi mới phương pháp giảng dạy cho giáo viên.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thì (tense), thời gian (time), thể (aspect) và trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Anh và tiếng Việt.
- Thực hiện phân tích đối chiếu chi tiết cách diễn đạt các bình diện thời gian (hiện tại, quá khứ, tương lai, tính trọn vẹn, tính kéo dài/tiếp diễn, tính lặp lại theo thói quen, quá khứ gần và tương lai gần) trong hai ngôn ngữ.
- Thiết kế công cụ, thu thập và phân tích dữ liệu thực nghiệm về lỗi sai ngữ pháp tiếng Anh của học sinh lớp 10 theo phương pháp Phân tích lỗi (Error Analysis).
- Tổng hợp kết quả, chỉ ra nguyên nhân gây lỗi và kiến nghị các giải pháp sư phạm ứng dụng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bản chất ngữ pháp của các thì trong tiếng Anh và phương thức diễn đạt thời gian trong tiếng Việt; các dạng lỗi sai của người học Việt Nam khi sử dụng thì tiếng Anh.
- Phạm vi nội dung: Khóa luận giới hạn phạm vi khảo sát thực nghiệm trong 8 thì cơ bản: Hiện tại đơn (Simple Present), Hiện tại tiếp diễn (Present Progressive), Hiện tại hoàn thành (Present Perfect), Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Progressive), Quá khứ đơn (Past Simple), Quá khứ tiếp diễn (Past Progressive), Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) và Tương lai đơn (Simple Future).
- Phạm vi không gian và khách thể khảo sát: 80 học sinh khối lớp 10 tại Trường THPT Kiến An, thành phố Hải Phòng (bao gồm 40 học sinh lớp chuyên Anh và 40 học sinh lớp không chuyên Anh).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được hoàn thành vào tháng 6 năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các khung lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu và lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ thứ hai:
- Lý thuyết về thì (Tense) và thời gian (Time): Dựa trên các nghiên cứu của Bernard Comrie (1993, 1995) và Renaat Declerck (2006). Tác giả phân biệt rạch ròi giữa khái niệm thời gian thực tế (time - phạm trù thực tại chia thành quá khứ, hiện tại, tương lai) và thì (tense - phạm trù ngữ pháp thể hiện mối quan hệ giữa thời điểm của sự tình và mốc định hướng orientation time, xuất phát từ điểm gốc thời gian temporal zero-point - t0). Khung lý thuyết của Declerck phân loại các thì thành thì tuyệt đối (absolute tenses: present, past, present perfect, future) và thì tương đối (relative tenses: past perfect, conditional).
- Lý thuyết về thể (Aspect) và cách dùng thì tiếng Anh: Kế thừa quan điểm của Geoffrey Leech (2004), Randolph Quirk cùng cộng sự (1985), Ronald Carter và Michael McCarthy (2006) về ba thể ngữ pháp (đơn, hoàn thành, tiếp diễn) cùng 5 phương thức sử dụng của thì hiện tại đơn (trạng thái, sự kiện, thói quen, quy chiếu quá khứ/tương lai, hiện tại tưởng tượng).
- Lý thuyết về ngữ pháp và phương thức biểu đạt thời gian trong tiếng Việt: Sử dụng nghiên cứu của các nhà ngôn ngữ học Việt Nam như Nguyễn Kim Thản, Lê Quang Thiêm, Nguyễn Minh Thuyết và đặc biệt là công trình của Nguyễn Đình Hòa (1997). Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, không biến đổi hình thái động từ (timeless in itself), do đó phạm trù ngữ pháp về thời gian và thể được thể hiện thông qua trật tự từ, ngữ cảnh giao tiếp và hệ thống hư từ (function words) như: đã, sẽ, đang, vừa, mới, rồi, xong, sắp, vẫn, cứ, còn, mãi...
- Lý thuyết Phân tích lỗi (Error Analysis - EA): Dựa trên mô hình nền tảng của Stephen Pit Corder (1981), Rod Ellis (2005, 2008) và H. Douglas Brown (2003). Tác giả phân biệt rõ giữa "mistake" (lỗi sơ suất do thiếu tập trung, có thể tự sửa) và "error" (lỗi sai do thiếu hụt năng lực ngôn ngữ hệ thống, không thể tự sửa). Quy trình phân tích lỗi của Corder gồm 4 bước: (1) Thu thập mẫu ngôn ngữ của người học, (2) Nhận diện lỗi, (3) Miêu tả và phân loại lỗi (theo 4 dạng biến đổi: bỏ sót - omission, thêm thừa - addition, tạo sai hình thái - misformation, sai trật tự từ - misordering), (4) Giải thích nguyên nhân lỗi.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp phân loại - thống kê (Classification-statistics): Thu thập và phân loại dữ liệu bài kiểm tra của 80 học sinh lớp 10, tính toán tần số và tỷ lệ phần trăm các loại lỗi.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp (Analysis and synthesis): Phân tích chi tiết từng trường hợp mắc lỗi trong bài làm, từ đó tổng hợp thành các nhóm lỗi bản chất.
- Phương pháp so sánh đối chiếu (Comparison/Contrastive analysis): So sánh cấu trúc ngữ pháp và cơ chế biểu đạt ý nghĩa thời gian giữa tiếng Anh và tiếng Việt để tìm ra nguyên nhân chuyển di tiêu cực (giao thoa ngôn ngữ - negative language transfer).
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu lý thuyết: Giáo trình, chuyên khảo ngôn ngữ học của các tác giả trong và ngoài nước (Comrie, Declerck, Leech, Quirk, Nguyễn Đình Hòa...).
- Dữ liệu thực nghiệm: 80 bài kiểm tra khảo sát (survey test) thời lượng 60 phút gồm 2 phần: Bài 1 (Dịch 7 câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh nhằm đánh giá khả năng lựa chọn thì phù hợp) và Bài 2 (Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc cho 8 câu đơn/phức nhằm đánh giá lỗi hình thái ngữ pháp).
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Đặt vấn đề và giới thiệu tổng quan (Part I. Rationale, Aims, Scope, Methods and Design of the study)
Phần này trình bày lý do chọn đề tài, tính cấp thiết của việc làm chủ hệ thống thì tiếng Anh đối với người học Việt Nam. Tác giả xác lập mục tiêu, phạm vi nghiên cứu (8 thì cơ bản, khảo sát tại THPT Kiến An), phương pháp luận (Phân tích lỗi - EA kết hợp Thống kê và Đối chiếu) và cấu trúc 5 phần của toàn bộ khóa luận.
Phần II: Cơ sở lý thuyết về thì, thể và trạng từ chỉ thời gian (Part II. Theoretical Background)
Chương này tập trung làm rõ các khái niệm ngôn ngữ học nền tảng:
- Phân biệt bản chất giữa Time (khái niệm thời gian chung) và Tense (hình thức ngữ pháp của động từ biểu thị quan hệ thời gian). Trình bày lý thuyết cấu trúc thì (tense structure), điểm gốc thời gian ($t_0$) và mốc định hướng (orientation time).
- Phân loại thì tiếng Anh theo Declerck: thì tuyệt đối (Present, Past, Present Perfect, Future) và thì tương đối (Past Perfect, Conditional).
- Vai trò của trạng từ chỉ thời gian: Trong tiếng Anh, trạng từ là thành phần phụ (adjuncts), có tính linh hoạt cao về vị trí nhưng không mang tính bắt buộc vì động từ đã được chia thì. Ngược lại, trong tiếng Việt, do động từ không biến đổi hình thái, trạng từ và ngữ cảnh đóng vai trò quyết định trong việc xác định thời gian diễn ra hành động.
- Khái quát về thể (Aspect): Đối chiếu ba thể trong tiếng Anh (đơn, tiếp diễn, hoàn thành) với hệ thống hư từ biểu thị thể trong tiếng Việt (đang, xong, vẫn, cứ, mãi...).
Phần III: Phân tích đối chiếu hệ thống thì trong tiếng Anh và tiếng Việt (Part III. A Contrastive Analysis of English – Vietnamese Tenses)
Tác giả tiến hành so sánh đối chiếu liên ngôn ngữ trên các chiều kích ngữ nghĩa và chức năng:
- Thời hiện tại (Present time): Tiếng Anh sử dụng thì hiện tại đơn với 5 chức năng (trạng thái, sự kiện, thói quen, quy chiếu quá khứ/tương lai, hiện tại lịch sử/tưởng tượng). Tiếng Việt biểu đạt hiện tại bằng dạng nguyên thể của động từ kết hợp ngữ cảnh, không bắt buộc dùng trạng từ.
- Thời quá khứ (Past time): Tiếng Anh dùng hậu tố -ed hoặc biến đổi bất quy tắc (thì quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành). Tiếng Việt sử dụng hư từ đã đứng trước động từ chính hoặc kết hợp các từ chỉ thời gian trong quá khứ (hôm qua, tuần trước, năm ngoái). Khi ngữ cảnh đã rõ ràng, hư từ đã có thể được lược bỏ.
- Thời tương lai (Future time): Tiếng Anh sử dụng trợ động từ will, cấu trúc be going to, hoặc thì hiện tại. Tiếng Việt sử dụng hư từ sẽ (biểu thị khả năng/tương lai chung), động từ ý chí định (biểu thị dự định/kế hoạch), hoặc các phó từ sắp, sắp sửa (biểu thị sự kiện sắp xảy ra).
- Tính trọn vẹn/hoàn thành (Completion): Tiếng Anh thể hiện tính trọn vẹn thông qua các thì hoàn thành (Present Perfect, Past Perfect, Future Perfect). Tiếng Việt sử dụng tổ hợp hư từ đã, xong, rồi (ví dụ: Tôi đã sửa xong xe rồi).
- Tính kéo dài, tiếp diễn và lặp lại (Duration, Continuation, Habitual use): Thể tiếp diễn trong tiếng Anh (be + V-ing) đối chiếu với hư từ đang trong tiếng Việt. Tính tiếp diễn chưa hoàn tất kéo dài từ quá khứ đối chiếu với các hư từ vẫn, cứ, còn, mãi, nữa. Thói quen lặp lại trong tiếng Việt được biểu đạt bằng các phó từ hay, thường xuyên, ngày nào cũng...
- Quá khứ gần và tương lai gần (Recent past and Immediate future): Quá khứ gần trong tiếng Anh (present perfect với just/already) tương ứng với cấu trúc vừa, mới, vừa mới... xong trong tiếng Việt. Tương lai gần (be about to, be to) tương ứng với sắp, chuẩn bị.
Phần IV: Phân tích lỗi sai của học sinh Việt Nam và đề xuất phương pháp giảng dạy (Part IV. Errors Made by Vietnamese When Using Tenses and Some Implications...)
Chương này trình bày toàn bộ kết quả khảo sát thực nghiệm trên 80 học sinh lớp 10 THPT Kiến An:
- Phân tích lỗi lựa chọn thì (Bài tập 1): Phân loại và định lượng 6 nhóm lỗi chọn sai thì do ảnh hưởng của việc dịch từng từ (word-by-word translation) từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
- Phân tích lỗi hình thái và cấu trúc (Bài tập 2): Khảo sát 204 lỗi sai trên 8 thì, phân loại theo 4 nhóm: tạo sai hình thái (misformation - 109 lỗi), sai trật tự từ (misordering - 47 lỗi), bỏ sót (omission - 38 lỗi), thêm thừa (addition - 10 lỗi).
- Đề xuất giải pháp: Đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho học sinh trong việc thay đổi phương pháp học ngữ pháp và gợi ý phương pháp sư phạm cho giáo viên tiếng Anh tại Việt Nam.
Phần V: Kết luận, hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo (Part V. Limitations and Suggestions for Further Study)
Tổng kết các kết quả đạt được, chỉ rõ các giới hạn về cỡ mẫu, phạm vi số lượng thì khảo sát và định hướng mở rộng nghiên cứu sang các đối tượng học tập khác.
Kết quả và đóng góp
1. Dữ liệu thực nghiệm về lỗi lựa chọn thì tiếng Anh (Bài tập 1)
Kết quả khảo sát 80 học sinh lớp 10 THPT Kiến An về việc lựa chọn thì khi dịch câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh được tổng hợp trong bảng sau:
| Loại lỗi (Error Types) |
Mô tả bản chất lỗi |
Số lượng học sinh mắc lỗi |
Tỷ lệ phần trăm (%) |
| Type 1 |
Dùng thì hiện tại thay cho thì quá khứ (Present instead of Past) |
48 |
60,00% |
| Type 2 |
Dùng thì hiện tại thay cho thì tương lai (Present instead of Future) |
12 |
15,00% |
| Type 3 |
Dùng thì hiện tại thay cho thì hiện tại hoàn thành (Present instead of Present Perfect) |
52 |
65,00% |
| Type 4 |
Dùng thì quá khứ thay cho thì tương lai (Past instead of Future) |
15 |
18,25% |
| Type 5 |
Dùng thì tương lai thay cho thì hiện tại (Future instead of Present) |
35 |
43,75% |
| Type 6 |
Dùng thì tương lai thay cho thì quá khứ (Future instead of Past) |
21 |
26,25% |
Nhận xét từ số liệu:
- Lỗi phổ biến nhất là Type 3 (65%) và Type 1 (60%). Học sinh có xu hướng áp dụng thói quen ngôn ngữ tiếng Việt (dùng động từ không chia thời gian) vào tiếng Anh, dẫn đến việc lạm dụng thì hiện tại đơn khi diễn đạt hành động vừa mới xảy ra hoặc sự việc đã kết thúc trong quá khứ.
- Type 5 chiếm 43,75%, xuất phát từ việc học sinh dịch từ "sẽ" sang "will" ngay cả trong những câu diễn đạt quy luật, chân lý hiển nhiên.
2. Dữ liệu thực nghiệm về lỗi hình thái và cấu trúc (Bài tập 2)
Tổng cộng 204 lỗi sai hình thái được ghi nhận qua bài tập chia động từ trên 8 thì cơ bản:
| Thì ngữ pháp (Tense) |
Bỏ sót (Omission) |
Thêm thừa (Addition) |
Tạo sai hình thái (Misformation) |
Sai trật tự từ (Misordering) |
Tổng số lỗi |
| Hiện tại đơn (Simple present) |
16 |
0 |
22 |
0 |
38 |
| Hiện tại hoàn thành (Present perfect) |
0 |
0 |
35 |
0 |
35 |
| Quá khứ hoàn thành (Past perfect) |
10 |
0 |
11 |
13 |
34 |
| Quá khứ đơn (Past simple) |
0 |
10 |
7 |
12 |
29 |
| Quá khứ tiếp diễn (Past progressive) |
0 |
0 |
14 |
11 |
25 |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perf. prog.) |
2 |
0 |
20 |
0 |
22 |
| Tương lai đơn (Simple future) |
6 |
0 |
0 |
11 |
17 |
| Hiện tại tiếp diễn (Present progressive) |
4 |
0 |
0 |
0 |
4 |
| TỔNG CỘNG |
38 |
10 |
109 |
47 |
204 |
Phát hiện chính về mặt hình thái:
- Dạng lỗi Tạo sai hình thái (Mis-formation) chiếm tần số cao nhất (109 lỗi), đặc biệt nghiêm trọng ở thì Hiện tại hoàn thành (35 lỗi - chủ yếu do chia sai quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc như wrote/writen thay vì written) và Hiện tại đơn (22 lỗi - nhầm lẫn khi chia thì tương lai trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian với until).
- Dạng lỗi Sai trật tự từ (Mis-ordering) xuất hiện nhiều nhất ở các cấu trúc câu hỏi (Did you received...?, When you will come...?) và vị trí của trạng từ chỉ tần suất/thời gian (always, already).
- Dạng lỗi Bỏ sót (Omission) xuất hiện nhiều nhất ở thì Hiện tại đơn (16 lỗi bỏ sót đuôi -s/-es ở ngôi thứ ba số ít).
3. Đề xuất và giải pháp của tác giả
- Đối với người học: Cần từ bỏ thói quen dịch từng từ (word-by-word); nắm vững bản chất khái niệm thời gian trong tư duy tiếng Anh; ghi nhớ bảng động từ bất quy tắc và cấu trúc trật tự từ trong câu nghi vấn.
- Đối với giáo viên: Cần áp dụng phương pháp tiếp cận đối chiếu trong giảng dạy để chỉ rõ cho học sinh sự khác biệt giữa hư từ tiếng Việt và biến đổi hình thái tiếng Anh; thiết kế các bài tập tình huống thực tế thay vì chỉ cho học sinh làm bài tập biến đổi máy móc; chú trọng sửa lỗi hệ thống về trợ động từ và dạng phân từ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định các hạn chế mang tính khách quan và chủ quan:
- Quy mô mẫu khảo sát: Nghiên cứu mới chỉ tiến hành khảo sát trên 80 học sinh khối 10 tại một trường THPT (THPT Kiến An, Hải Phòng), chưa phản ánh toàn diện năng lực của học sinh ở các khối lớp khác hoặc các vùng miền khác nhau.
- Phạm vi thì: Khảo sát thực nghiệm chỉ giới hạn ở 8 thì cơ bản, chưa mở rộng sang toàn bộ 12 thì cũng như các cấu trúc thể phức hợp và câu điều kiện/giả định.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất mở rộng phạm vi khảo sát sang các cấp học khác (sinh viên đại học, học sinh THCS); nghiên cứu sâu hơn về sự can thiệp của tiếng mẹ đẻ lên các cấu trúc ngữ pháp phức tạp khác ngoài thì (như thể bị động, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Cung cấp khung lý thuyết đối chiếu Anh - Việt rõ ràng, mạch lạc; mô hình ứng dụng lý thuyết Phân tích lỗi (Error Analysis) của Corder vào một đề tài nghiên cứu thực nghiệm cụ thể.
- Giáo viên tiếng Anh bậc THPT: Nắm bắt được các nhóm lỗi sai điển hình và tỷ lệ mắc lỗi thực tế của học sinh lớp 10 để thiết kế giáo án, bài tập bổ trợ và phương án khắc phục lỗi hiệu quả.
- Học sinh học tiếng Anh: Nhận diện được nguyên nhân các lỗi sai thường gặp khi chia động từ và dịch câu, từ đó điều chỉnh thói quen sử dụng ngôn ngữ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng lý thuyết phân tích lỗi của tác giả nào và gồm những bước nào?
Khóa luận áp dụng lý thuyết Phân tích lỗi (Error Analysis - EA) của Stephen Pit Corder (1981), gồm 4 bước: (1) Thu thập mẫu ngôn ngữ của người học, (2) Nhận diện lỗi thông qua so sánh với phát ngôn chuẩn của người bản ngữ, (3) Miêu tả và phân loại lỗi theo 4 tiêu chí (bỏ sót, thêm thừa, tạo sai hình thái, sai trật tự từ), (4) Giải thích nguyên nhân tâm lý và cơ chế học ngôn ngữ.
2. Điểm khác biệt căn bản nhất trong cách biểu đạt thời gian giữa tiếng Anh và tiếng Việt được tác giả chỉ ra là gì?
Tiếng Anh là ngôn ngữ biến hình, phạm trù thì (tense) và thể (aspect) được tích hợp trực tiếp trên hình thái động từ (thông qua hậu tố biến cách như -ed, -s hoặc trợ động từ). Ngược lại, tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, động từ không biến đổi hình thái (timeless in itself); ý nghĩa thời gian và thể được biểu thị thông qua ngữ cảnh, trật tự từ và hệ thống hư từ (đã, sẽ, đang, vừa, mới, rồi, xong, vẫn, cứ...).
3. Nhóm lỗi lựa chọn thì nào có tỷ lệ học sinh mắc cao nhất trong khảo sát thực nghiệm?
Nhóm lỗi có tỷ lệ học sinh mắc cao nhất là Type 3 (Dùng thì hiện tại thay cho thì hiện tại hoàn thành) với 65% (52/80 học sinh), tiếp theo là Type 1 (Dùng thì hiện tại thay cho thì quá khứ) với 60% (48/80 học sinh).
4. Dạng lỗi hình thái ngữ pháp nào xuất hiện với tần số cao nhất trong bài tập chia động từ?
Dạng lỗi Tạo sai hình thái (Misformation) xuất hiện nhiều nhất với 109 lỗi (chiếm hơn 53% trong tổng số 204 lỗi), tập trung nhiều nhất ở thì Hiện tại hoàn thành (35 lỗi) và Hiện tại đơn (22 lỗi).
5. Vì sao học sinh Việt Nam hay nhầm lẫn khi dịch câu có từ "đã" sang tiếng Anh?
Do học sinh mặc định quy kết hư từ "đã" chỉ dùng cho thì quá khứ. Trong tiếng Việt, "đã" thực chất mang đặc trưng biểu thị tính tiền nghiệm/trọn vẹn (anteriority/completion) và có thể xuất hiện trong cả ngữ cảnh tương lai (ví dụ: "Ngày mai là con đã lên mười rồi đấy"). Khi dịch, học sinh bỏ qua trạng từ chỉ thời gian tương lai (tomorrow) và chia động từ ở thì quá khứ (Tomorrow, you were 10 years old).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quang Hiếu đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phạm trù thì, thể và phương thức diễn đạt thời gian trong tiếng Anh và tiếng Việt. Thông qua phương pháp Phân tích lỗi trên mẫu khảo sát 80 học sinh lớp 10 THPT Kiến An, nghiên cứu đã định lượng hóa các dạng lỗi chọn thì và lỗi biến đổi hình thái phổ biến nhất của người học Việt Nam. Các kết quả thực nghiệm và giải pháp sư phạm được đề xuất trong công trình mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động dạy và học ngữ pháp tiếng Anh tại Việt Nam.