Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Nguyệt Ánh (ngành Mỹ thuật ứng dụng, chuyên ngành Đồ họa, Khóa K15 niên khóa 2007–2012 tại Khoa Tạo Dáng Công Nghiệp – Viện Đại Học Mở Hà Nội) tập trung vào đề tài lý luận "Ngôn ngữ đồ họa trong thiết kế bao bì" gắn liền với đồ án thực hành thiết kế hệ thống nhận diện thương hiệu và bao bì sản phẩm socola.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả đặt ra xuất phát từ sự vận động của nền kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là thời điểm Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Trong môi trường cạnh tranh thương mại ngày càng khắt khe, hàng hóa không chỉ đòi hỏi tiêu chuẩn về chất lượng mà còn phải đáp ứng yêu cầu cao về mặt thẩm mỹ. Ngành thiết kế đồ họa nói chung và đồ họa bao bì nói riêng tại Việt Nam thời điểm này vẫn còn non trẻ so với thế giới. Bao bì không còn đơn thuần giữ chức năng chứa đựng hay bảo vệ vật lý cho sản phẩm mà đã trở thành công cụ tiếp thị trực quan, phương tiện truyền tải thông điệp thẩm mỹ và yếu tố cốt lõi để định vị, khuếch trương thương hiệu của doanh nghiệp trước người tiêu dùng.

Mục tiêu nghiên cứu và thiết kế của khóa luận được xác định cụ thể theo 4 nhiệm vụ:

  1. Làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về thiết kế, nghề thiết kế nói chung và thiết kế đồ họa nói riêng.
  2. Hệ thống hóa khái niệm và các phương pháp thiết kế biểu tượng (Logo) – thương hiệu, quảng cáo thương hiệu trên các phương tiện truyền thông, cùng phương pháp ứng dụng đồ họa nghệ thuật vào sản phẩm thực tế.
  3. Thiết kế hệ thống nhận diện thương hiệu cùng bộ bao bì sản phẩm cho mặt hàng socola thanh mang thương hiệu Công ty TNHH An Khánh.
  4. Thiết kế sản phẩm ứng dụng: Đèn ốp tường trang trí tranh nghệ thuật.

Đối tượng nghiên cứu của công trình là các yếu tố thị giác của ngôn ngữ đồ họa (đường nét, chấm mảng, màu sắc, cấu trúc hình khối) ứng dụng trong thiết kế bao bì hàng hóa và hệ thống nhận diện thương hiệu. Phạm vi không gian nghiên cứu bao quát từ việc khảo sát lịch sử, thực trạng đồ họa thế giới và Việt Nam, sau đó thu hẹp vào trường hợp thiết kế cụ thể cho doanh nghiệp sản xuất bánh kẹo trong nước (Công ty TNHH An Khánh). Phạm vi thời gian nghiên cứu gắn liền với giai đoạn đào tạo 2007–2012 và bối cảnh thị trường hàng tiêu dùng Việt Nam sau khi gia nhập WTO.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành mỹ thuật công nghiệp, hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật đóng gói quốc tế và lý thuyết thương hiệu:

  • Khung lý thuyết ngôn ngữ thị giác: Khai thác bản chất của ngôn ngữ đồ họa gồm nét vạch, chấm điểm, mảng miếng và màu sắc để biểu trưng hóa sự vật. Tác giả vận dụng quan điểm của họa sĩ Maurice Denis về tính biểu trưng của đồ họa truyền thông và định nghĩa về đồ họa máy tính (Computer Graphics) do William Fetter đề xuất năm 1960.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật bao bì: Vận dụng định nghĩa bao bì theo Tiêu chuẩn Anh 3130 – 1959 (British Standard 3130:1959) xem bao bì là nghệ thuật, khoa học và kỹ thuật chuẩn bị hàng hóa để vận chuyển và bán; cùng Tiêu chuẩn công nghiệp quốc gia Nhật Bản JIS Z0101 (1951) phân loại bao bì thành bao bì riêng lẻ, bao bì bên trong và bao bì bên ngoài.
  • Khung lý thuyết thương hiệu: Hệ thống hóa các khái niệm về BIS (Brand Identity System - Hệ thống nhận diện thương hiệu toàn diện), Logo (biểu tượng thương hiệu), Brand (nhãn hiệu) và CI (Company Identity - bộ nhận diện văn phòng cốt lõi).
  • Khung tính toán kinh tế: Sử dụng mô hình hạch toán tài chính cơ bản để xác định hiệu quả sản xuất thông qua công thức tính lợi nhuận: $L = D - C$ (Lợi nhuận = Doanh thu - Tổng chi phí), trong đó tổng chi phí $C$ được cấu thành từ 5 nhóm chi phí: $C_1$ (chi phí cố định), $C_2$ (chi phí nguyên vật liệu), $C_3$ (chi phí nhân công), $C_4$ (chi phí khác) và $C_5$ (chi phí lãi suất ngân hàng).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả sử dụng bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tư liệu lịch sử: Khảo cứu tiến trình phát triển của nghệ thuật khắc in, ấn loát và đồ họa thế giới qua các thời kỳ; đồng thời tổng thuật lịch sử tạo hình và đồ họa Việt Nam từ văn hóa Hòa Bình, Bắc Sơn, Đông Sơn qua thời Lý đến tranh dân gian Đông Hồ, Hàng Trống.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đối chiếu đặc điểm giữa đồ họa độc lập (đồ họa giá vẽ) và đồ họa ấn loát; so sánh thực trạng phát triển đồ họa của Việt Nam với các trào lưu quốc tế để làm rõ các mặt hạn chế nội tại.
  • Phương pháp thiết kế đồ họa ứng dụng: Ứng dụng quy trình phát triển mẫu mã bằng máy vi tính với các phần mềm chuyên ngành hỗ trợ (CorelDraw, Adobe Photoshop, Adobe Illustrator, 3ds Max) nhằm hiện thực hóa các giải pháp tạo dáng bao bì và bộ nhận diện thương hiệu.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm các tài liệu lịch sử mỹ thuật, các văn bản quy chuẩn kỹ thuật đóng gói quốc tế, khảo sát thực tế thị trường quảng cáo - bao bì hàng tiêu dùng trong nước và các thông số kỹ thuật phục vụ việc thiết kế sản phẩm cho Công ty TNHH An Khánh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Đồ họa và sự phát triển của ngôn ngữ đồ họa

Chương này trình bày toàn diện về nguồn gốc, bản chất và sự phân nhánh của nghệ thuật đồ họa:

  • Ngôn ngữ và nghệ thuật đồ họa: Khẳng định đồ họa là hình thức nghệ thuật tạo hình đầu tiên của nhân loại xuất hiện từ các nét khắc trong hang động nguyên thủy. Ngôn ngữ đặc trưng của đồ họa sử dụng đường nét, chấm vạch, mảng khối và sự đơn giản hóa màu sắc nhằm biểu đạt tư tưởng mang tính khái quát cao. Chương sách nhắc đến các bậc thầy tranh khắc kinh điển thế giới như Botticelli, Albrecht Dürer, Rembrandt, Francisco Goya, Utamaro, Hokusai, Frans Masereel, Frans Masereel, Käthe Kollwitz (Korvitxo), Vladimir Favorsky (Phavoski).
  • Vai trò trong đời sống: Phân tích chức năng phục vụ xã hội, cổ vũ hành động, giáo dục thẩm mỹ và nâng cao đời sống tinh thần của đồ họa trong mối liên hệ hữu cơ với môi trường sinh hoạt thường nhật.
  • Phân loại đồ họa: Phân định rõ 3 nhánh chính:
    1. Đồ họa nghệ thuật: Bao gồm Đồ họa độc lập (đồ họa giá vẽ với các kỹ thuật in ấn chế bản khắc nổi, khắc lõm, khắc phẳng; sử dụng 4 kỹ thuật in chính là khắc gỗ, khắc kim loại, in đá, in lưới cùng các kỹ thuật chine-collé, collography, linocut, aquatint...) và Đồ họa ấn loát (truy xuất lịch sử từ Ai Cập, Lưỡng Hà, La Mã, Trung Quốc thế kỷ 14 đến xưởng khắc kim hoàn thế kỷ 15 tại Đức). Tại Việt Nam, tiền thân đồ họa được chỉ ra qua các nét khắc thú đầu người ở hang Đồng Nội (Hòa Bình), chấm đá ở hang Ki, hoa văn trên trống đồng Đông Sơn, trống đồng Ngọc Lũ, hình tượng rồng và tranh in Phật thời Lý, phát triển thành hai dòng tranh dân gian Đông Hồ và Hàng Trống.
    2. Đồ họa phục vụ sách báo: Làm nhiệm vụ trang trí bìa, trình bày tập san, minh họa nội dung nhằm truyền tải thông tin thị giác.
    3. Đồ họa trang trí ứng dụng: Khái quát hóa quá trình chuyển dịch sang đồ họa máy tính từ thuật ngữ "computer graphics" do William Fetter khởi xướng năm 1960 tại hãng Boeing, xác định phương thức dùng hình ảnh ước lệ, cô đọng để biểu trưng hóa chức năng công nghiệp và thương mại.

Chương II: Tình hình đồ họa Việt Nam

Chương II cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng đồ họa trong nước đặt trong tương quan so sánh với thế giới:

  • Đồ họa thế giới: Điểm lại các cột mốc kỹ thuật từ máy in bản khắc chữ di động của Johann Gutenberg (1440), máy Linotype (1886), Monotype (1887), in offset (1904), và việc William Addison Dwiggins đề xuất thuật ngữ "thiết kế đồ họa" năm 1922. Phân tích các trào lưu tiêu biểu: Art Nouveau, Bauhaus, phong cách Thụy Sĩ (Swiss School), thiết kế hậu chiến của Paul Rand và Herbert Matter, trào lưu Pop Art, trào lưu Hippy, trào lưu Punk (tiêu biểu là Jamie Reid thiết kế bìa đĩa cho nhóm The Sex Pistols), trào lưu Hậu cận đại và bước ngoặt kỹ thuật số từ máy tính Apple Macintosh giữa thập niên 1980 với các nhà thiết kế April Greiman, Neville Brody, David Carson, Jonathan Barnbrook.
  • Đồ họa Việt Nam: Phân tích ảnh hưởng của nền đào tạo mỹ thuật Pháp từ Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương do Victor Tardieu thành lập, ghi nhận các thế hệ họa sĩ gạo cội như Nguyễn Gia Trí, Tô Ngọc Vân, Nguyễn Tường Lân, Trần Văn Cẩn, Nguyễn Sáng, Dương Bích Liên, Nguyễn Tư Nghiêm, Bùi Xuân Phái. Phân tích sự chuyển biến của đồ họa tạo hình (sự mở rộng của tranh khắc đồng, kẽm, in đá, in lõm cảm quang) và đồ họa ứng dụng (bao bì, poster, thiết kế web, thẻ điện tử).
  • Hạn chế và nguyên nhân: Tác giả thẳng thắn chỉ ra các điểm yếu của đồ họa Việt Nam: tranh in khắc thiếu cá tính riêng; tranh cổ động và tranh châm biếm nặng tính hình thức, thiếu sức lay động; nghệ thuật tem thư đơn điệu; đồ họa quảng cáo và bao bì còn lòe loẹt, thiếu tính chuyên nghiệp, phụ thuộc vào mẫu quảng cáo ngoại quốc. Ba nguyên nhân cốt lõi được nhận định gồm:
    1. Trình độ nhận thức thẩm mỹ của công chúng chưa đồng đều.
    2. Áp lực cơ chế thị trường chạy theo lợi nhuận trước mắt khiến nhà sản xuất và thiết kế chiều theo thị hiếu dễ dãi.
    3. Tính chuyên nghiệp và chương trình đào tạo học thuật tại các trường chưa được bổ sung hệ thống các môn thị giác hiện đại, nguyên lý cấu trúc, marketing và công nghệ tin học chuyên ngành.
  • Giải pháp: Cải tiến giáo dục đào tạo mỹ thuật ứng dụng, tăng cường đầu tư công nghệ số, giữ gìn cốt lõi bản sắc văn hóa dân tộc theo phương châm "hòa nhập chứ không hòa tan".

Chương III: Sự lựa chọn đề tài và nội dung

Chương III đi sâu vào giải pháp thiết kế thực hành cho thương hiệu Socola An Khánh và sản phẩm phụ trợ:

  • Lý luận bao bì: Hệ thống hóa định nghĩa bao bì theo tiêu chuẩn Anh (BS 3130:1959) và tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS Z0101:1951). Phân loại bao bì thành: bao bì trực tiếp, bao bì gián tiếp, và bao bì trung chuyển. Khẳng định 3 chức năng: bảo quản/bảo vệ; hợp lý hóa vận chuyển/xếp dỡ; cung cấp thông tin/quảng cáo.
  • Quy chuẩn nhận diện: Phân định rõ cấu trúc BIS, Logo, Brand và bộ CI văn phòng (danh thiếp, phong bì thư, giấy tiêu đề).
  • Ý tưởng thiết kế nhận diện An Khánh: Logo được cách điệu từ chữ "A" viết hoa đại diện cho tên thương hiệu An Khánh, sử dụng gam màu nâu socola chủ đạo.
  • Quy cách hệ thống bao bì Socola An Khánh: Sản phẩm định dạng thanh socola trọng lượng 100g, bao bì dạng hình chữ nhật với điểm nhấn là các đường cắt pattern đặc trưng gồm 3 dạng họa tiết lặp lại, được triển khai thành 3 quy cách đóng gói:
    1. Bộ 3 hộp: Phối 3 tông màu trắng, nâu, đen; cấu trúc hình chữ nhật ghép hai mảnh tinh xảo dành cho dòng socola cao cấp.
    2. Bộ 6 hộp: Phối 6 gam màu (nâu, trắng, đen, tím than, xanh cô-ban đậm, xanh lá cây đậm); cấu trúc chữ nhật thông thường bằng chất liệu bìa carton gia công chi phí vừa phải, phục vụ phân khúc phổ thông.
    3. Bộ 5 hộp: Thiết kế dành riêng cho phân phối bán sỉ, đóng gói trong một khay giá có trổ thủng họa tiết nhận diện An Khánh, bên ngoài bọc màng mica trong suốt.
  • Thiết kế sản phẩm mở rộng: Triển khai phương án tạo dáng và trang trí đồ họa cho sản phẩm "Đèn ốp tường trang trí tranh nghệ thuật".

Chương IV: Phần kinh tế - Tính lợi nhuận của đồ án tốt nghiệp

Chương IV thiết lập phương pháp tính toán giá trị thương mại cho các sản phẩm thiết kế nhằm cân bằng giữa giá trị thẩm mỹ và hiệu quả kinh tế:

  • Nguyên lý hạch toán: Sử dụng công thức $L = D - C$ để tính toán lợi nhuận cho hai hạng mục: thiết kế bao bì socola An Khánh và đèn ốp tường trang trí nghệ thuật.
  • Cấu trúc bảng chi phí: Phân tách tổng chi phí sản xuất $C$ thành 5 khoản mục chi tiết:
    • $C_1$: Chi phí cố định (khấu hao máy móc, trang thiết bị).
    • $C_2$: Chi phí nguyên vật liệu (giấy bìa carton, màng mica, mực in, vật tư chế tạo đèn...).
    • $C_3$: Chi phí nhân công (lao động thiết kế, chế bản, gia công đóng gói).
    • $C_4$: Các chi phí khác (chi phí vận hành, quản lý, phụ trợ).
    • $C_5$: Chi phí lãi suất ngân hàng (chi phí vốn vay phục vụ sản xuất).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về nghệ thuật đồ họa và giải quyết bài toán thiết kế thực nghiệm thông qua các sản phẩm cụ thể.

Hạng mục thiết kế Quy cách / Cấu trúc Màu sắc / Chất liệu Nhóm đối tượng / Chức năng
Logo An Khánh Biểu tượng cách điệu chữ cái "A" Màu nâu socola đặc trưng Định vị nhãn hiệu sản xuất bánh kẹo
Bộ CI văn phòng Name card, phong bì thư, giấy viết thư Tông nâu chủ đạo, họa tiết chìm logo Nhận diện thương hiệu đồng bộ nội bộ và đối ngoại
Bao bì socola cao cấp Bộ 3 hộp (thanh 100g), cấu trúc ghép 2 mảnh Trắng, nâu, đen; họa tiết pattern cắt Phân khúc cao cấp, bán lẻ từng hộp hoặc theo bộ
Bao bì socola phổ thông Bộ 6 hộp (thanh 100g), cấu trúc chữ nhật chuẩn 6 màu (nâu, trắng, đen, tím than, xanh cô-ban, xanh lá đậm); bìa carton Phân khúc giá trung bình, tối ưu chi phí gia công
Bao bì socola bán sỉ Bộ 5 hộp tích hợp trong giá trổ họa tiết Họa tiết thương hiệu trổ thủng, vỏ bọc mica trong Phân phối số lượng lớn (bán sỉ)
Sản phẩm ứng dụng Đèn ốp tường trang trí Kết hợp khung đèn và tranh đồ họa nghệ thuật Chiếu sáng và trang trí nội thất ứng dụng

Các đóng góp chính do tác giả tự xác định:

  • Đóng góp vào việc làm phong phú thêm góc nhìn lý luận về đồ họa ứng dụng và thiết kế bao bì trong giai đoạn đổi mới kinh tế tại Việt Nam.
  • Kết nối chặt chẽ giữa nghiên cứu lý luận lịch sử mỹ thuật với quy trình thực hành thiết kế bao bì thương phẩm thực tế.
  • Thiết lập cách tiếp cận đa chiều khi đưa việc phân tích dự toán chi phí và lợi nhuận kinh tế ($L = D - C$) vào đồ án tốt nghiệp mỹ thuật tạo dáng, giúp họa sĩ thiết kế chủ động cân bằng giữa sáng tạo nghệ thuật và bài toán thương mại của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả tự nhìn nhận vốn kiến thức của bản thân tại thời điểm tốt nghiệp còn có những hạn chế nhất định, khó tránh khỏi thiếu sót trong quá trình đánh giá và luận giải. Phần hạch toán kinh tế tại Chương IV dừng lại ở việc xây dựng công thức khung và phân nhóm chi phí mà chưa có bảng số liệu tổng hợp định lượng cụ thể về mặt tài chính chi tiết trong văn bản. Ngoài ra, các phân tích về xu hướng thị trường chủ yếu dựa trên quan sát tổng thuật, chưa thực hiện các khảo sát thực nghiệm xã hội học với cỡ mẫu lớn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu sâu hơn về xu hướng bao bì thông minh (smart packaging) có khả năng tương tác trực tiếp với người tiêu dùng; nghiên cứu mở rộng ứng dụng công nghệ vật liệu mới nhằm tối ưu hóa chi phí gia công bao bì; bổ sung nghiên cứu định lượng thị hiếu khách hàng để hoàn thiện hệ thống nhận diện thương hiệu cho các ngành hàng xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Mỹ thuật công nghiệp, Thiết kế đồ họa, Tạo dáng công nghiệp: Tham khảo khung cấu trúc của một đồ án tốt nghiệp kết hợp giữa tiểu luận lý thuyết, hồ sơ thiết kế ứng dụng và phương pháp dự toán kinh tế.
  • Người nghiên cứu lịch sử mỹ thuật: Nắm bắt tư liệu tổng hợp về các trào lưu đồ họa thế giới (từ Gutenberg, Bauhaus, Swiss School đến trào lưu số hóa Macintosh) và các giai đoạn phát triển nghệ thuật tạo hình - ấn loát truyền thống của Việt Nam.
  • Nhà thiết kế bao bì và doanh nghiệp sản xuất: Tham khảo mô hình phân cấp bao bì (bộ 3 hộp cao cấp ghép 2 mảnh, bộ 6 hộp carton phổ thông, bộ 5 hộp bán buôn vỏ mica) cùng hệ thống phân loại công năng bao bì trực tiếp, gián tiếp và trung chuyển để ứng dụng vào thực tế sản xuất hàng tiêu dùng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân loại ngành nghệ thuật đồ họa thành những lĩnh vực nào?

Khóa luận phân chia đồ họa thành hai mảng lớn trong đời sống: đồ họa ứng dụng cho văn hóa nghệ thuật (đồ họa nghệ thuật) và đồ họa ứng dụng cho sản xuất công nghiệp (đồ họa ứng dụng). Đi vào chuyên ngành, tác giả phân loại cụ thể thành ba lĩnh vực:

  • Đồ họa nghệ thuật (bao gồm Đồ họa độc lập/giá vẽ và Đồ họa ấn loát).
  • Đồ họa phục vụ sách báo (bìa, tranh minh họa, tập san).
  • Đồ họa trang trí ứng dụng (bao bì, poster quảng cáo, nhận diện thương hiệu, thiết kế đồ họa máy tính).

2. Tác giả đã trích dẫn các tiêu chuẩn quốc tế nào để làm rõ khái niệm bao bì?

Tác giả đã dẫn chiếu hai hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế:

  • Tiêu chuẩn Anh BS 3130 – 1959: Định nghĩa bao bì là tổng hợp của nghệ thuật, khoa học và kỹ thuật được sử dụng để chuẩn bị cho quá trình vận chuyển và bán hàng hóa.
  • Tiêu chuẩn công nghiệp quốc gia Nhật Bản JIS Z0101 (1951): Định nghĩa bao bì như một phạm trù kỹ thuật sử dụng nguyên liệu phù hợp với hàng hóa và phân loại thành ba dạng gồm bao bì riêng lẻ, bao bì bên trong và bao bì bên ngoài.

3. Hệ thống bao bì Socola An Khánh được thiết kế với những quy cách cụ thể nào?

Sản phẩm là thanh socola 100g dạng hình chữ nhật mang pattern cắt đặc trưng, được thiết kế thành 3 hình thức đóng gói:

  • Bộ 3 hộp: Gam màu trắng, nâu, đen; cấu trúc hình chữ nhật ghép hai mảnh dành cho dòng socola cao cấp.
  • Bộ 6 hộp: Gam màu nâu, trắng, đen, tím than, xanh cô-ban đậm, xanh lá cây đậm; cấu trúc carton tiêu chuẩn dành cho dòng phổ thông.
  • Bộ 5 hộp: Thiết kế cho phân phối bán sỉ với khay đỡ trổ thủng hoa văn nhận diện An Khánh và bọc ngoài bằng màng mica trong suốt.

4. Cơ cấu tính toán tài chính của đồ án trong Chương IV được xác định ra sao?

Hiệu quả kinh tế của việc sản xuất bao bì và đèn trang trí được tính toán bằng công thức: $$L = D - C$$ Trong đó, tổng chi phí $C$ bao gồm:

  • $C_1$: Chi phí cố định (khấu hao thiết bị).
  • $C_2$: Chi phí nguyên vật liệu.
  • $C_3$: Chi phí nhân công.
  • $C_4$: Các chi phí khác.
  • $C_5$: Chi phí lãi suất vay ngân hàng.

5. Tác giả chỉ ra những nguyên nhân chính nào khiến đồ họa Việt Nam còn khoảng cách so với thế giới?

Tác giả phân tích 3 nguyên nhân cốt lõi:

  • Trình độ nhận thức thẩm mỹ của cộng đồng chưa được quan tâm giáo dục đồng bộ dẫn đến việc tiếp nhận nghệ thuật còn hạn chế.
  • Cơ chế thị trường chạy theo lợi nhuận trước mắt khiến doanh nghiệp và người thiết kế dễ dãi chiều theo thị hiếu lạc hậu, tạo ra các mẫu bao bì lòe loẹt, thiếu tính thẩm mỹ hiện đại.
  • Công tác giáo dục - đào tạo chuyên nghiệp còn thiếu tính chuyên sâu; chương trình học chưa cập nhật đầy đủ các môn học hiện đại như nghệ thuật thị giác, nguyên lý cấu trúc, marketing và kỹ năng tin học ứng dụng.

Kết luận

Khóa luận và đồ án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Nguyệt Ánh đã khái quát hóa một cách có hệ thống tiến trình lịch sử và các đặc trưng ngôn ngữ của nghệ thuật đồ họa trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Công trình đã chuyển hóa thành công các cơ sở lý luận về ký hiệu thị giác và tiêu chuẩn bao bì kỹ thuật vào giải pháp thiết kế bộ nhận diện thương hiệu và bao bì socola An Khánh đa tầng bậc. Việc đưa khung tính toán chi phí và lợi nhuận kinh tế vào nội dung đồ án đã thể hiện tư duy thiết kế gắn liền với thực tiễn sản xuất công nghiệp, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên chuyên ngành Mỹ thuật ứng dụng.