Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sản xuất nông nghiệp hữu cơ của nông dân tại đồng bằng sông hồng

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sản xuất nông nghiệp hữu cơ của nông dân tại đồng bằng sông Hồng, cung cấp cái nhìn sâu sắc và thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Chuyên ngành

Nông Nghiệp Hữu Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2024

115
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Câu hỏi nghiên cứu

1.5.1. Câu hỏi nghiên cứu tổng quát

1.5.2. Câu hỏi nghiên cứu cụ thể

1.6. Giả thuyết nghiên cứu

1.7. Ý nghĩa nghiên cứu

1.7.1. Ý nghĩa nghiên cứu khoa học

1.7.2. Ý nghĩa nghiên cứu thực tiễn

1.8. Cấu trúc của bài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ CỦA NÔNG DÂN

2.1. Cơ sở lý luận về nông nghiệp hữu cơ

2.1.1. Các khái niệm liên quan

2.1.2. Vai trò của sản xuất nông nghiệp hữu cơ

2.1.3. Nguyên tắc sản xuất nông nghiệp hữu cơ

2.1.4. Những ưu nhược điểm của sản xuất nông nghiệp hữu cơ

2.1.5. Bản chất kinh tế của sản xuất nông nghiệp và sự chấp thuận canh tác hữu cơ của người dân

2.1.6. Các lý thuyết liên quan đến ý định của người nông dân

2.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sản xuất nông nghiệp hữu cơ của nông dân

2.2.1. Tổng quan nghiên cứu trong nước

2.2.2. Tổng quan nghiên cứu nước ngoài

2.3. Khoảng trống nghiên cứu và hướng nghiên cứu của đề tài

2.3.1. Các nội dung kế thừa

2.3.2. Khoảng trống nghiên cứu

2.3.3. Hướng nghiên cứu của đề tài

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ TRÊN ĐỊA BÀN ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG

3.1. Thực trạng sản xuất nông nghiệp hữu cơ của người nông dân đồng bằng sông Hồng

3.1.1. Cây ăn quả hữu cơ

3.1.2. Phân tích SWOT sản xuất nông nghiệp hữu cơ của người nông dân đồng bằng sông Hồng

3.1.3. Thách thức

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Thiết kế quy trình nghiên cứu

3.2.2. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu đề xuất

3.2.3. Phương pháp nghiên cứu thu nhập và xử lý

3.2.4. Phương pháp định tính

3.2.5. Phương pháp định lượng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ TRÊN ĐỊA BÀN ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG

4.1. Kết quả phương pháp định tính

4.1.1. Nông dân, Nữ, 35 tuổi, 12 năm kinh nghiệm trong nông nghiệp

4.1.2. Nông dân, Nữ, 39 tuổi, 20 năm kinh nghiệm trong nông nghiệp

4.1.3. Nông dân, Nam, 44 tuổi, 22 năm kinh nghiệm trong nông nghiệp

4.2. Kết quả phương pháp định lượng

4.2.1. Phân tích thống kê mô tả mẫu khảo sát

4.2.2. Phân tích mô tả dữ liệu từ các câu hỏi chính

4.2.3. Kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach’s Alpha cho các thang đo

4.2.4. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.2.5. Phân tích tương quan Pearson và kết quả kiểm định hồi quy

4.2.5.1. Thảo luận các kết quả nghiên cứu
4.2.5.2. Những điểm mới trong nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP VÀ KẾT LUẬN THÚC ĐẨY SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ TRÊN ĐỊA BÀN ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG

5.1. Một số đề xuất, kiến nghị nhằm thúc đẩy ý định sản xuất nông nghiệp hữu cơ của nông dân

5.1.1. Giải pháp nhằm thay đổi và thúc đẩy ý thức của nông dân chuyển đổi sang sản xuất nông nghiệp hữu cơ

5.1.2. Đề xuất, kiến nghị với chính quyền địa phương và Nhà nước

5.1.2.1. Những vấn đề đã giải quyết
5.1.2.2. Một số hạn chế của đề tài
5.1.2.3. Các hướng nghiên cứu khác có thể khai thác

KẾT LUẬN CHUNG CỦA NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nông Nghiệp Hữu Cơ Tại Đồng Bằng Sông Hồng

Nông nghiệp hữu cơ (NNHC) đang trỗi dậy mạnh mẽ, không chỉ ở Việt Nam mà trên toàn thế giới. Sự gia tăng nhận thức về sức khỏe và môi trường thúc đẩy nhu cầu về sản phẩm nông nghiệp hữu cơ. Tại Đồng bằng sông Hồng, nơi có nền văn minh lúa nước lâu đời, sản xuất nông nghiệp theo hướng hữu cơ mang nhiều tiềm năng. Tuy nhiên, việc áp dụng vẫn còn nhiều thách thức. Nông dân cần được trang bị kiến thức, kỹ năng và nguồn lực để chuyển đổi sang phương pháp canh tác bền vững này. Việt Nam có lịch sử canh tác hữu cơ từ trước năm 1980, khi nông dân chủ yếu sử dụng giống cây địa phương và phân bón hữu cơ. Giờ đây, nhu cầu về sản phẩm sạch đang thúc đẩy sự hồi sinh của phương pháp này.

1.1. Lịch sử và tiềm năng phát triển Nông Nghiệp Hữu Cơ

Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển nông nghiệp hữu cơ do điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng đa dạng. Việc canh tác hữu cơ không chỉ tạo ra sản phẩm an toàn cho sức khỏe mà còn bảo vệ môi trường, giảm thiểu ô nhiễm từ phân bón hóa học và thuốc trừ sâu. Đồng bằng sông Hồng, với truyền thống canh tác lâu đời, có thể trở thành trung tâm sản xuất sản phẩm nông nghiệp hữu cơ của cả nước. Việc áp dụng các phương pháp canh tác truyền thống kết hợp với khoa học kỹ thuật hiện đại sẽ giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

1.2. Vai trò quan trọng của Nông Nghiệp Hữu Cơ với sức khỏe

Sản xuất nông nghiệp hữu cơ loại bỏ việc sử dụng hóa chất độc hại, đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng. Các sản phẩm hữu cơ giàu dinh dưỡng, không chứa dư lượng thuốc trừ sâu, giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh nguy hiểm. Việc chuyển đổi sang canh tác hữu cơ là một bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và chất lượng thực phẩm, tạo động lực cho nông dân sản xuất theo hướng bền vững.

II. Thách Thức Rào Cản Ý Định Sản Xuất Nông Nghiệp Hữu Cơ

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc chuyển đổi sang sản xuất nông nghiệp hữu cơ không hề dễ dàng. Nông dân phải đối mặt với nhiều thách thức, từ chi phí đầu tư ban đầu cao đến kiến thức và kỹ năng còn hạn chế. Bên cạnh đó, việc tiếp cận thị trường và chứng nhận hữu cơ cũng là một rào cản lớn. Theo tài liệu nghiên cứu, nông nghiệp hữu cơ ở Đồng bằng sông Hồng vẫn còn manh mún, nhỏ lẻ, chưa có vùng sản xuất tập trung. Điều này ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng và khả năng cạnh tranh của sản phẩm.

2.1. Rào cản về chi phí và kỹ thuật canh tác hữu cơ

Chi phí chuyển đổi sang nông nghiệp hữu cơ thường cao hơn so với canh tác truyền thống do cần đầu tư vào phân bón hữu cơ, thuốc trừ sâu sinh học và hệ thống quản lý dịch hại tổng hợp. Nông dân cũng cần được đào tạo về các kỹ thuật canh tác mới, từ chọn giống, chăm sóc đến thu hoạch và bảo quản. Thiếu kiến thức và kỹ năng là một trong những rào cản lớn nhất đối với việc áp dụng thực hành nông nghiệp hữu cơ.

2.2. Khó khăn trong tiếp cận thị trường và chứng nhận hữu cơ

Thị trường sản phẩm nông nghiệp hữu cơ còn nhỏ hẹp và chưa ổn định. Nông dân gặp khó khăn trong việc tìm kiếm đầu ra cho sản phẩm, đặc biệt là khi sản lượng còn thấp và chất lượng chưa đồng đều. Quá trình chứng nhận hữu cơ cũng phức tạp và tốn kém, gây khó khăn cho các hộ nông dân nhỏ lẻ. Cần có sự hỗ trợ từ nhà nước và các tổ chức để giúp nông dân tiếp cận thị trường và chứng nhận hữu cơ.

III. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Sản Xuất Nông Nghiệp Hữu Cơ

Nghiên cứu chỉ ra rằng có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến ý định của nông dân trong việc chuyển đổi sang sản xuất nông nghiệp hữu cơ. Các yếu tố này bao gồm nhận thức về lợi ích, chi phí sản xuất, chính sách hỗ trợ của chính phủ, chuẩn mực chủ quan, nhận thức về rủi ro và lợi thế canh tác tại địa phương. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách và các tổ chức hỗ trợ có những giải pháp phù hợp để thúc đẩy phát triển nông nghiệp hữu cơ ở Đồng bằng sông Hồng.

3.1. Tác động của nhận thức về lợi ích và rủi ro

Nhận thức về lợi ích của nông nghiệp hữu cơ, như cải thiện sức khỏe, bảo vệ môi trường và tăng giá trị sản phẩm, có tác động tích cực đến ý định của nông dân. Ngược lại, nhận thức về rủi ro, như năng suất thấp, sâu bệnh hại và khó khăn trong quản lý, có thể làm giảm ý định chuyển đổi. Cần có các chương trình truyền thông và đào tạo để nâng cao nhận thức của nông dân về lợi ích và giảm thiểu những lo ngại về rủi ro.

3.2. Vai trò của chính sách hỗ trợ và chuẩn mực xã hội

Chính sách hỗ trợ của chính phủ, như trợ giá, vay vốn ưu đãi và hỗ trợ kỹ thuật, đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích nông dân chuyển đổi sang sản xuất nông nghiệp hữu cơ. Chuẩn mực chủ quan, tức là sự ủng hộ từ gia đình, bạn bè và cộng đồng, cũng có tác động đáng kể đến ý định của nông dân. Cần có sự phối hợp giữa chính phủ, các tổ chức xã hội và cộng đồng để tạo ra môi trường thuận lợi cho phát triển nông nghiệp hữu cơ.

IV. Phân Tích Thực Trạng Ý Định Sản Xuất Nông Nghiệp Hữu Cơ

Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích thực trạng sản xuất nông nghiệp hữu cơ của nông dân tại Đồng bằng sông Hồng, đồng thời đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau lên ý định sản xuất của họ. Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn sâu và khảo sát bảng hỏi, sử dụng các phương pháp phân tích thống kê như Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy tuyến tính. Kết quả nghiên cứu cung cấp những thông tin quan trọng để xây dựng các giải pháp thúc đẩy canh tác hữu cơ trong khu vực.

4.1. Phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng

Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp định tính (phỏng vấn sâu) và định lượng (khảo sát bảng hỏi) để thu thập dữ liệu. Phỏng vấn sâu giúp hiểu rõ hơn về quan điểm, kinh nghiệm và khó khăn của nông dân trong quá trình chuyển đổi sang nông nghiệp hữu cơ. Khảo sát bảng hỏi cho phép thu thập dữ liệu trên diện rộng và phân tích thống kê để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau.

4.2. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu chi tiết

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết hành vi và kinh tế, kết hợp với các yếu tố đặc thù của nông nghiệp hữu cơ tại Đồng bằng sông Hồng. Các giả thuyết nghiên cứu được đề xuất dựa trên cơ sở lý thuyết và kết quả nghiên cứu trước đây. Việc kiểm định các giả thuyết này giúp xác định những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến ý định của nông dân và đề xuất các giải pháp phù hợp.

V. Giải Pháp Thúc Đẩy Sản Xuất Nông Nghiệp Hữu Cơ Bền Vững

Để thúc đẩy sản xuất nông nghiệp hữu cơ tại Đồng bằng sông Hồng, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, từ nâng cao nhận thức đến hỗ trợ kỹ thuật và tài chính. Chính phủ và các tổ chức liên quan cần phối hợp chặt chẽ để tạo ra một môi trường thuận lợi cho nông dân chuyển đổi sang phương pháp canh tác bền vững này. Theo nghiên cứu, cần tập trung vào việc thay đổi ý thức của nông dân và tạo ra các chính sách hỗ trợ hiệu quả.

5.1. Nâng cao nhận thức và đào tạo kỹ thuật canh tác hữu cơ

Cần tăng cường các chương trình truyền thông và giáo dục để nâng cao nhận thức của nông dân về lợi ích của nông nghiệp hữu cơ và giảm thiểu những lo ngại về rủi ro. Các khóa đào tạo kỹ thuật canh tác hữu cơ cần được tổ chức thường xuyên, với nội dung thiết thực và phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương. Nông dân cần được trang bị kiến thức và kỹ năng để quản lý dịch hại, bón phân và chăm sóc cây trồng một cách hiệu quả.

5.2. Xây dựng chuỗi giá trị và chính sách hỗ trợ toàn diện

Cần xây dựng chuỗi giá trị nông nghiệp hữu cơ khép kín, từ sản xuất đến tiêu thụ, để đảm bảo lợi ích cho tất cả các bên liên quan. Các chính sách hỗ trợ cần được thiết kế một cách toàn diện, bao gồm trợ giá, vay vốn ưu đãi, hỗ trợ kỹ thuật, xúc tiến thương mại và chứng nhận hữu cơ. Cần có sự phối hợp giữa chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội để tạo ra một hệ sinh thái nông nghiệp hữu cơ phát triển bền vững.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Nông Nghiệp Hữu Cơ

Nghiên cứu này đã làm sáng tỏ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sản xuất nông nghiệp hữu cơ của nông dân tại Đồng bằng sông Hồng. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc hoạch định chính sách và xây dựng các chương trình hỗ trợ phù hợp. Tuy nhiên, nghiên cứu còn một số hạn chế và cần được tiếp tục mở rộng trong tương lai. Cần có thêm các nghiên cứu về tác động của nông nghiệp hữu cơ đến môi trường, sức khỏe và kinh tế xã hội.

6.1. Tổng kết kết quả nghiên cứu và hàm ý chính sách

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng nhận thức, chi phí, chính sách, chuẩn mực chủ quan, lợi ích và rủi ro đều có tác động đáng kể đến ý định của nông dân. Dựa trên những kết quả này, các nhà hoạch định chính sách có thể xây dựng các chương trình hỗ trợ tập trung vào việc nâng cao nhận thức, giảm chi phí, tăng cường chính sách và tạo ra môi trường xã hội thuận lợi cho nông nghiệp hữu cơ.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và khuyến nghị mở rộng

Nghiên cứu có thể được mở rộng bằng cách khảo sát trên phạm vi rộng hơn, sử dụng các phương pháp phân tích phức tạp hơn và nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố đặc thù của từng địa phương. Cần có thêm các nghiên cứu về tác động của nông nghiệp hữu cơ đến môi trường, sức khỏe và kinh tế xã hội. Các nghiên cứu này sẽ cung cấp những thông tin quan trọng để xây dựng một nền nông nghiệp hữu cơ phát triển bền vững và đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu vấn đề nghiên cứu. Chương 2: Tổng quan nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sản xuất nông nghiệp hữu cơ của nông dân. Chương 3: Thực trạng và phương pháp nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sản xuất nông nghiệp hữu cơ trên địa bàn đồng bằng sông Hồng. Chương 4: Kết quả và thảo luận phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sản xuất nông nghiệp hữu cơ trên địa bàn đồng bằng sông Hồng.

Chương 5: Giải pháp và kết luận thúc đẩy sản xuất nông nghiệp hữu cơ trên địa bàn đồng bằng sông Hồng. 6 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ CỦA NÔNG DÂN 2.1 Cơ sở lý luận về nông nghiệp hữu cơ 2.1 Các khái niệm liên quan 2.1 Nông nghiệp hữu cơ Nông nghiệp hữu cơ (NNHC) là phương pháp sản xuất lương thực có tác động tích cực đến môi trường và kinh tế. Phương pháp này sử dụng các nguồn tài nguyên tái tạo tại địa phương, hạn chế sử dụng các hóa chất tổng hợp và thuốc bảo vệ thực vật. Nhờ đó, nông nghiệp hữu cơ giúp bảo vệ đất đai, nguồn nước, đa dạng sinh học, và sức khỏe con người (Cục thông tin khoa học và công nghệ quốc gia, 2018).

Chúng ta có thể tiếp cận với nhiều định nghĩa về NNHC. Ta có thể hiểu đơn giản NNHC là phương pháp sản xuất lương thực dựa trên các nguyên tắc bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Phương pháp này hạn chế hoặc loại bỏ việc sử dụng các hóa chất tổng hợp, thuốc bảo vệ thực vật, phân bón hóa học. Thay vào đó, NNHC sử dụng các biện pháp canh tác tự nhiên, thân thiện với môi trường.

Giáo trình Nông nghiệp hữu cơ, Trường Đại học Nông Lâm có viết: NNHC là phương thức sản xuất nông nghiệp dựa trên các nguyên tắc sinh thái, tận dụng các nguồn tài nguyên sẵn có trong tự nhiên để đảm bảo sự cân bằng sinh thái và bền vững của hệ thống sản xuất (GS.TS Nguyễn Thế Đặng và cộng sự, 2012). Liên đoàn Quốc tế các Phong trào Nông nghiệp hữu cơ - International Federation of Organic Agriculture Movements (IFOAM, 2008) đã đưa ra định nghĩa về NNHC như sau: NNHC là một hệ thống sản xuất nhằm duy trì sức khỏe của đất, hệ sinh thái và con người. Canh tác hữu cơ dựa vào quá trình sinh thái, đa dạng sinh học và chu kỳ thích ứng với điều kiện địa phương, thay vì sử dụng các yếu tố đầu vào có tác động tiêu cực. NNHC có sự kết hợp giữa phương thức truyền thống và sự đổi mới, khoa học kỹ thuật để từ đó mang lại lợi ích cho môi trường chung và thúc đẩy các mối quan hệ công bằng cũng như nâng cao chất lượng cuộc sống cho con người.

Mặc dù các định nghĩa đưa ra là khác nhau, nhưng tất cả đều cho rằng canh tác hữu cơ là một phương thức sản xuất thân thiện với môi trường và là một phương pháp sản xuất hướng tới nông nghiệp bền vững (Scofield 1986; Bowler 1992).2 Nhận thức cá nhân Do yêu cầu của lao động và cuộc sống, con người thường xuyên tiếp xúc với những hiện tượng sự vật mới, từ đó con người cần nhận thức được các nét cơ bản của sự vật hiện tượng xung quanh mình. Chúng ta có thể tiếp cận với nhiều cách hiểu về cách hiểu về nhận thức. Theo từ điển triết học (1764): “Nhận thức là quá trình tái tạo lại hiện tượng ở trong tư duy của con người, được quyết định bởi quy luật phát triển của xã hội và gắn liền cũng như không thể tách rời khỏi thực tiễn, nhận thức cá nhân phải là mục đích của thực tiễn, phải hướng tới chân lý khách quan”. 7 Đời sống tâm lý con người có ba mặt: nhận thức, tình cảm và hành động.

Trong đó nhận thức là một quá trình vô cùng quan trọng. Hoạt động nhận thức là hoạt động mà trong kết quả con người có được các hiểu biết về thế giới xung quanh, về chính bản thân mình để bày tỏ thái độ và tiến hành thực hiện các hoạt động khác một cách có hiệu quả. Nhận thức là sự phản ánh hiện thực khách quan trong ý thức của con người, nhận thức bao gồm: nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính, chúng có mối quan hệ biện chứng với nhau và cơ sở, mục đích và tiêu chuẩn của nhận thức là thực tiễn xã hội. Quá trình nhận thức có hai giai đoạn: Giai đoạn nhận thức cảm tính là giai đoạn bắt đầu của quá trình nhận thức.

Trong giai đoạn này, con người sử dụng các giác quan để tác động vào sự vật nhằm đánh giá và nắm bắt được sự việc. Nhận thức cảm tính bao gồm các giai đoạn sau: cảm giác, tri giác, biểu tượng. Giai đoạn nhận thức lý tính (hay gọi là tư duy trừu tượng) là giai đoạn phản ánh gián tiếp trừu tượng, khái quát sự vật. Tuy duy trừu tượng bao gồm các giai đoạn sau: khái niệm, phán đoán, suy luận.

Tóm lại, nhận thức là cơ sở, nền tảng cho mọi sự hiểu biết, kiến thức, tư duy của con người, nếu không có nhận thức thì con người mãi mãi sẽ không thể tiến tới cuộc sống phát triển, phồn vinh như ngày hôm nay.3 Chi phí sản xuất Chi phí sản xuất là toàn bộ hao phí về lao động sống và lao động vật hóa, chỉ ra cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp để đạt được mục tiêu nào đó và được biểu diễn bằng tiền (Phan Thị Bảo Giang, 2010). Trong quá trình kinh doanh, việc xác định và dự đoán chi phí sản xuất ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận, tài sản, sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Chi phí sản xuất bao gồm: Chi phí cơ hội, chi phí kế toán, chi phí sản xuất trong ngắn hạn, chi phí sản xuất trong dài hạn.4 Chính sách hỗ trợ của Chính phủ Chính sách hỗ trợ của Chính phủ dựa trên chủ trương, hệ thống chính sách của Chính phủ là yếu tố hỗ trợ và khuyến khích nông dân tuân thủ hoặc hành xử phù hợp với chính sách đó (Yanakottkul và Aungvaravong, 2020). Chính phủ ban hành Nghị định 109/2018/NĐ-CP về nông nghiệp hữu cơ, trong đó quy định cụ thể chính sách khuyến khích phát triển nông nghiệp hữu cơ (Văn phòng Chính phủ, 2018).

Trong nghị định về chính sách khuyến khích phát triển nông nghiệp hữu cơ, ưu tiên áp dụng kinh phí cho thực hiện các đề tài nghiên cứu, dự án khuyến nông, liên quan đến thuốc bảo vệ thực vật sinh học, phân bón hữu cơ, giống kháng sâu bệnh. Cơ sở sản xuất kinh doanh sản phẩm hữu cơ và vật tư đầu vào phục vụ cho sản xuất hữu cơ được ưu tiên hưởng các chính sách khuyến khích đầu tư đối với nông nghiệp hữu cơ. Bên cạnh đó là những chính 8 sách về giống, vốn và công nghệ trong nuôi trồng, khai thác nông sản; chính sách hỗ trợ xúc tiến phát triển thương mại, xây dựng thương hiệu; các chính sách có liên quan khác.5 Chuẩn chủ quan Chuẩn chủ quan là nhận thức của cá nhân về áp lực xã hội trong việc thực hiện hay không thực hiện một hành vi (Ngô Vũ Quỳnh Thi, 2022). Người ta sẽ có khuynh hướng hành động theo những chuẩn mực được quy ước ở trong cộng đồng mà họ đang sống.

Chính vì vậy nếu họ thấy những người xung quanh hay những người mà họ tín nhiệm thực hiện hành vi đó thì khả năng họ có khuynh hướng chấp nhận hành vi đó sẽ cao hơn. Điều này cũng áp dụng trong trường hợp sản xuất nông nghiệp hữu cơ (Nguyễn Thị Mai, 2021). Ajzen và Fishbein (1975) cho rằng, chuẩn chủ quan có thể được hình thành thông qua cảm nhận các niềm tin mang tính chuẩn mực từ những người hoặc các nhân tố xã hội có ảnh hưởng đến bản thân cá nhân. Chuẩn chủ quan là một chuẩn mực hành vi cá biệt được theo sau bởi một nhóm xã hội (Coleman, 1990).

Nghĩa là, chuẩn chủ quan là thước đo áp lực của nhóm xã hội mà cá nhân đó phải tính đến trước lúc đưa ra quyết định hành vi (Venkatesh & Davis, 2000). Ajzen (1991) chỉ ra áp lực xã hội và động cơ tuân thủ là các chức năng cơ bản của chuẩn chủ quan. Trong nghiên cứu thực phẩm hữu cơ việc lựa chọn sản xuất hay không sản xuất sản phẩm hữu cơ thì bản thân người nông dân đều nhận được sự đánh giá của họ cho là quan trọng.6 Lợi ích trong sản xuất nông nghiệp hữu cơ Lợi ích là sự thỏa mãn nhu cầu nào đó của con người mà sự thỏa mãn nhu cầu này phải được nhận thức và đặt trong mối quan hệ xã hội ứng với trình độ phát triển nhất định của nền sản xuất xã hội đó, lợi ích đó có thể là lợi ích vật chất, có thể là lợi ích tinh thần (Giáo trình Kinh tế chính trị Mác-Lênin, 2021). Lợi ích của sản xuất NNHC là lợi ích mà nông dân thu được khi thực hiện sản xuất và canh tác nông nghiệp hữu cơ mang lại hiệu quả kinh tế cho người sản xuất đồng thời đem lại những sản phẩm nông nghiệp không có hóa chất độc hại và làm tăng giá trị dinh dưỡng của sản phẩm, đảm bảo sức khỏe cho người tiêu dùng.

Bên cạnh đó, sản xuất NNHC giúp bảo vệ môi trường làm hệ sinh thái tự nhiên cân bằng và duy trì đa dạng sinh học.7 Nhận thức về rủi ro Khái niệm nhận thức về rủi ro được giới thiệu bởi Bauer (1960). Nhận thức về rủi ro được định nghĩa là nhận thức của người sản xuất về sự không chắc chắn và mang lại hậu quả tiêu cực khi sản xuất nông nghiệp thông thường so với nông nghiệp hữu cơ dựa trên việc đánh giá các kết quả tiêu cực và xác suất xảy ra kết quả này. Ở thái độ của người sản xuất, cảm nhận về rủi ro được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau. Nhận thức rủi ro từ kết quả thực hiện không tốt, không đúng, nguy hiểm, rủi ro sức khỏe và chi phí.

Hoặc “cảm nhận rủi ro là sự không chắc chắn hoặc các kết cục tiêu cực của việc sản xuất một sản phẩm hoặc dịch vụ" (Dowling và Staelin, 1994).8 Lợi thế canh tác của đồng bằng sông Hồng 9 Lợi thế canh tác của đồng bằng sông Hồng là những lợi ích mà người sản xuất cảm nhận được khi so sánh sản xuất NNHC ở đồng bằng sông Hồng với các vùng địa điểm khác. Nếu lợi ích đó có sự khác biệt thì khuynh hướng lựa chọn cũng rõ ràng hơn (Le Dang và cộng sự, 2014; Aubert và cộng sự, 2012).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Sản Xuất Nông Nghiệp Hữu Cơ Tại Đồng Bằng Sông Hồng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến quyết định sản xuất nông nghiệp hữu cơ trong khu vực Đồng Bằng Sông Hồng. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố kinh tế, xã hội mà còn xem xét các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến ý định của nông dân trong việc chuyển đổi sang sản xuất hữu cơ. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích về lợi ích của nông nghiệp hữu cơ, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn sản xuất.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường tăng cường hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp ở huyện Cư Mgar tỉnh Đắk Lắk, nơi nghiên cứu về hiệu quả sử dụng đất trong sản xuất nông nghiệp, hay Luận văn thạc sĩ quản lý xây dựng giải pháp nâng cao chất lượng công tác thẩm định các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tại Hà Nam, cung cấp cái nhìn về quản lý chất lượng trong các dự án nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh liên quan đến sản xuất nông nghiệp và môi trường.