Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua của khách hàng đối với sản phẩm cửa thông minh thế hệ mới của công ty cổ phần eurowindow

Khóa luận nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm cửa thông minh thế hệ mới của công ty Eurowindow trong ngành quản trị kinh doanh.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá xu hướng nhà thông minh và ý định mua cửa Eurowindow

Sự phát triển của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đã và đang tác động sâu rộng đến mọi mặt đời sống, trong đó có lĩnh vực vật liệu xây dựng và nội thất. Xu hướng nhà thông minh Việt Nam (smarthome) không còn là khái niệm xa lạ, mà đã trở thành một tiêu chuẩn sống hiện đại, tiện nghi được nhiều người hướng tới. Việc tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) giúp tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, cá nhân hóa không gian và nâng cao giá trị bất động sản. Nắm bắt xu thế này, thương hiệu Eurowindow đã tiên phong nghiên cứu và ra mắt dòng sản phẩm cửa thông minh thế hệ mới vào năm 2023. Đây là một bước đi chiến lược, thể hiện tầm nhìn và khả năng thích ứng của doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường không ngừng biến đổi. Tuy nhiên, để một sản phẩm công nghệ cao như cửa thông minh được thị trường chấp nhận rộng rãi, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua của khách hàng là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này tập trung phân tích sâu vào hành vi người tiêu dùng, đặc biệt là khách hàng cá nhân, để xác định những động lực và rào cản chính trong quá trình ra quyết định. Việc thấu hiểu này không chỉ mang lại giá trị học thuật mà còn là cơ sở thực tiễn để Eurowindow xây dựng các chiến lược marketing hiệu quả, cải tiến sản phẩm và gia tăng khả năng cạnh tranh, hướng đến mục tiêu phát triển bền vững trong ngành nội thất thông minh.

1.1. Bối cảnh thị trường và sự trỗi dậy của cửa thông minh smarthome

Thị trường bất động sản Việt Nam giai đoạn 2021-2024 chứng kiến nhiều biến động, tạo ra cả thách thức và cơ hội cho các ngành phụ trợ như vật liệu xây dựng. Theo báo cáo của VARS (2023), sau giai đoạn trầm lắng, thị trường đang có dấu hiệu phục hồi, kéo theo nhu cầu hoàn thiện công trình và nâng cấp không gian sống. Trong bối cảnh đó, các sản phẩm tích hợp công nghệ cửa tự độngan ninh nhà thông minh ngày càng được quan tâm. Người tiêu dùng hiện đại không chỉ tìm kiếm một sản phẩm bền, đẹp mà còn yêu cầu tính tiện nghi, an toàn và khả năng kết nối. Dòng cửa thông minh smarthome ra đời để đáp ứng chính xác nhu cầu này, mang lại các tiện ích vượt trội như điều khiển từ xa, nhận diện khuôn mặt, và cảm biến an ninh. Đây là phân khúc sản phẩm đầy tiềm năng, hứa hẹn định hình lại tiêu chuẩn của ngành cửa trong tương lai gần.

1.2. Giới thiệu sản phẩm cửa thông minh thế hệ mới của Eurowindow

Sản phẩm cửa thông minh thế hệ mới của Eurowindow là sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế và thẩm mỹ hiện đại cùng công nghệ tiên tiến. Sản phẩm được tích hợp nhiều tính năng cửa thông minh nổi bật như điều khiển bằng giọng nói, mở khóa bằng nhận diện khuôn mặt 3D, cảm biến thời tiết tự động đóng/mở và khả năng kết nối với hệ sinh thái smarthome. Theo tài liệu của Eurowindow, sản phẩm không chỉ mang lại sự tiện lợi tối đa mà còn đảm bảo độ tin cậy của sản phẩm và an toàn tuyệt đối cho người sử dụng. Việc ra mắt sản phẩm này là một tuyên ngôn mạnh mẽ của Eurowindow về vị thế tiên phong, không chỉ cung cấp giải pháp về cửa mà còn kiến tạo một phong cách sống thông minh và đẳng cấp. Tuy nhiên, để sản phẩm thực sự chinh phục thị trường, việc truyền thông hiệu quả về những lợi ích này là yếu tố then chốt.

II. Thách thức nào cản trở ý định mua cửa thông minh Eurowindow

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, sản phẩm cửa thông minh thế hệ mới của Eurowindow vẫn đối mặt với những thách thức không nhỏ trong việc chinh phục thị trường, đặc biệt là phân khúc khách hàng cá nhân. Doanh thu của dòng sản phẩm này, dù có tốc độ tăng trưởng ấn tượng (283% từ 2023 đến 2024), vẫn chiếm một tỷ trọng rất nhỏ trong tổng doanh thu của công ty. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ hành vi người tiêu dùng và nhận thức thị trường. Nhiều khách hàng vẫn còn e ngại về độ phức tạp của công nghệ cửa tự động, lo lắng về sự ổn định và độ tin cậy của sản phẩm trong dài hạn. Hơn nữa, giá cửa thông minh vẫn còn ở mức cao so với các loại cửa truyền thống, khiến nó trở thành một khoản đầu tư đáng cân nhắc đối với nhiều gia đình. Bên cạnh đó, việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về quyết định mua hàng trong lĩnh vực nội thất công nghệ cao tại Việt Nam tạo ra một "khoảng trống nghiên cứu" lớn. Điều này khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xây dựng chiến lược tiếp cận thị trường hiệu quả. Việc xác định rõ các yếuá tố tâm lý, xã hội và kinh tế đang tác động đến thái độ của khách hàng là nhiệm vụ cấp thiết để Eurowindow có thể vượt qua những thách thức này.

2.1. Phân tích rào cản từ nhận thức và thói quen tiêu dùng

Một trong những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến ý định mua là sự thiếu hụt thông tin và trải nghiệm thực tế. Khách hàng có thể chưa nhận thức đầy đủ về lợi ích mà cửa thông minh mang lại, hoặc cảm thấy công nghệ quá phức tạp để sử dụng hàng ngày. Thói quen sử dụng các loại cửa truyền thống đã ăn sâu vào tiềm thức, tạo ra một rào cản tâm lý đối với việc chấp nhận một sản phẩm mới. Ngoài ra, ảnh hưởng của truyền miệng (WOM) tiêu cực hoặc những lo ngại về vấn đề bảo mật, an ninh mạng cũng có thể làm giảm niềm tin và ý định mua sắm của khách hàng. Việc giáo dục thị trường và tạo cơ hội cho khách hàng trải nghiệm trực tiếp sản phẩm tại các showroom sẽ là giải pháp quan trọng để phá vỡ những rào cản này.

2.2. Khoảng trống nghiên cứu về quyết định mua nội thất công nghệ

Như đã nêu trong phần "Khoảng trống nghiên cứu" của tài liệu gốc, các công trình nghiên cứu tại Việt Nam về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực vật liệu xây dựng và nội thất thông minh còn rất hạn chế. Hầu hết các nghiên cứu hiện tại thường tập trung vào các ngành hàng như thương mại điện tử, ngân hàng số hoặc thiết bị điện tử cá nhân. Sự thiếu vắng các mô hình nghiên cứu phù hợp cho ngành hàng đặc thù này khiến doanh nghiệp như Eurowindow phải đối mặt với nhiều ẩn số khi ra mắt sản phẩm mới. Đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua cửa thông minh Eurowindow" ra đời chính là để lấp đầy khoảng trống này, cung cấp một cơ sở lý luận và dữ liệu thực nghiệm vững chắc cho các quyết định chiến lược trong tương lai.

III. Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng ý định mua cửa Eurowindow

Để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu và lấp đầy khoảng trống học thuật, đề tài đã xây dựng một mô hình nghiên cứu toàn diện, kết hợp giữa các lý thuyết kinh điển và bối cảnh thực tiễn của thị trường Việt Nam. Nền tảng của mô hình này là sự kết hợp giữa Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) và Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM). Theo tài liệu nghiên cứu, mô hình nghiên cứu TPB giúp giải thích các yếu tố thuộc về chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi, trong khi TAM tập trung vào các nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng của công nghệ. Sự kết hợp này tạo ra một khung phân tích mạnh mẽ để lý giải ý định mua một sản phẩm công nghệ cao như cửa thông minh. Mô hình đề xuất không chỉ dừng lại ở các yếu tố gốc mà còn mở rộng thêm các biến số quan trọng như nhận thức thương hiệu (Brand Awareness), ảnh hưởng xã hội (Social Influence) và giá trị so với giá cả (Price Value). Cách tiếp cận này cho phép đánh giá một cách đa chiều các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua, từ các yếu tố nội tại của sản phẩm đến các tác động từ môi trường bên ngoài, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thái độ của khách hàng đối với cửa thông minh Eurowindow.

3.1. Vận dụng lý thuyết TPB và TAM trong bối cảnh thực tiễn

Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) và Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis (1989) là hai trong số những lý thuyết nền tảng nhất để nghiên cứu hành vi con người. Trong nghiên cứu này, Nhận thức hữu ích (PU) và Nhận thức dễ sử dụng (PEU) từ mô hình TAM được sử dụng để đo lường cách khách hàng đánh giá các tính năng cửa thông minh. Trong khi đó, các khái niệm từ TPB như Ảnh hưởng xã hội (SI) – một dạng của chuẩn chủ quan – được dùng để đo lường tác động từ gia đình, bạn bè đến quyết định mua. Sự tích hợp này đặc biệt phù hợp với sản phẩm cửa thông minh, một sản phẩm vừa mang tính công nghệ, vừa chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố xã hội và nhận thức cá nhân.

3.2. Các giả thuyết nghiên cứu về thái độ và ý định của khách hàng

Dựa trên mô hình đề xuất, nghiên cứu đã xây dựng các giả thuyết chính. Giả thuyết H1 và H2 cho rằng Nhận thức hữu ích và Nhận thức dễ sử dụng có ảnh hưởng tích cực đến Thái độ hướng đến sử dụng. Các giả thuyết H3, H4, H5 và H6 khẳng định rằng Nhận thức thương hiệu, Ảnh hưởng xã hội, Giá trị so với giá cả và Thái độ hướng đến sử dụng đều có tác động tích cực và trực tiếp đến Ý định mua sản phẩm. Các giả thuyết này không chỉ là kim chỉ nam cho quá trình phân tích dữ liệu định lượng mà còn là cơ sở để đưa ra những kết luận mang tính ứng dụng cao, giúp Eurowindow hiểu rõ hơn về các đòn bẩy tâm lý có thể thúc đẩy hành vi mua sắm của khách hàng.

IV. Top yếu tố cốt lõi tác động đến quyết định mua cửa thông minh

Kết quả phân tích từ mô hình nghiên cứu đã chỉ ra những yếu tố cốt lõi có tác động mạnh mẽ nhất đến ý định mua cửa thông minh Eurowindow. Các yếu tố này có thể được chia thành ba nhóm chính: yếu tố liên quan đến sản phẩm, yếu tố liên quan đến thương hiệu và yếu tố xã hội. Về sản phẩm, chất lượng sản phẩm, tính năng cửa thông minhđộ tin cậy của sản phẩm là những tiêu chí hàng đầu mà khách hàng xem xét. Người tiêu dùng mong đợi một sản phẩm không chỉ hiện đại mà còn phải bền bỉ và hoạt động ổn định. Về thương hiệu, nhận thức thương hiệu đóng một vai trò then chốt. Một thương hiệu uy tín như Eurowindow tạo ra lợi thế tâm lý, giúp khách hàng cảm thấy an tâm hơn khi đầu tư vào một sản phẩm công nghệ mới có giá trị cao. Cuối cùng, yếu tố xã hội, đặc biệt là ảnh hưởng của truyền miệng (WOM) và nhận xét từ những người đã sử dụng, có sức ảnh hưởng đáng kể. Những đánh giá cửa Eurowindow tích cực từ cộng đồng sẽ là một kênh marketing hiệu quả, thúc đẩy niềm tin và kích thích nhu cầu mua sắm. Việc hiểu rõ và tập trung tối ưu hóa các yếu tố này sẽ giúp Eurowindow tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.

4.1. Vai trò của nhận thức thương hiệu và dịch vụ hậu mãi Eurowindow

Trong một thị trường đầy cạnh tranh, nhận thức thương hiệu là một tài sản vô giá. Nghiên cứu chỉ ra rằng khách hàng có xu hướng ưu tiên lựa chọn các thương hiệu quen thuộc và có uy tín, đặc biệt đối với các sản phẩm giá trị cao và yêu cầu kỹ thuật phức tạp. Thương hiệu Eurowindow với lịch sử hơn 20 năm phát triển đã xây dựng được một nền tảng niềm tin vững chắc. Bên cạnh đó, dịch vụ hậu mãi Eurowindow, bao gồm chính sách bảo hành, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật, cũng là một yếu tố quan trọng củng cố niềm tin này. Một dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp không chỉ giải quyết các vấn đề phát sinh mà còn khẳng định cam kết của thương hiệu đối với khách hàng, từ đó tác động tích cực đến ý định mua.

4.2. Phân tích yếu tố giá trị cảm nhận và giá cửa thông minh

Yếu tố Giá trị so với giá cả (PV) được chứng minh là có ảnh hưởng lớn đến quyết định cuối cùng. Giá cửa thông minh Eurowindow có thể cao hơn so với các sản phẩm truyền thống, nhưng nếu khách hàng nhận thấy những giá trị mà nó mang lại (sự tiện nghi, an toàn, thẩm mỹ, tiết kiệm năng lượng) là xứng đáng, họ sẽ sẵn sàng chi trả. Do đó, chiến lược truyền thông cần tập trung vào việc làm nổi bật những giá trị này, thay vì chỉ cạnh tranh về giá. Việc cung cấp các bảng so sánh các loại cửa thông minh, phân tích chi phí-lợi ích dài hạn và nhấn mạnh vào chất lượng sản phẩm sẽ giúp khách hàng có cái nhìn toàn diện và đưa ra quyết định mua sắm hợp lý hơn.

V. Kết quả nghiên cứu Đánh giá mức độ ảnh hưởng từng yếu tố

Sau quá trình thu thập và phân tích dữ liệu định lượng bằng phần mềm SmartPLS, nghiên cứu đã đưa ra những kết quả cụ thể về mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định mua cửa thông minh Eurowindow. Các phân tích về độ tin cậy và tính hợp lệ của thang đo đều cho kết quả tốt, khẳng định chất lượng của dữ liệu thu thập. Cụ thể, các chỉ số Cronbach's Alpha, Độ tin cậy tổng hợp (CR) và Phương sai trích trung bình (AVE) đều đạt ngưỡng yêu cầu. Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc cho thấy hầu hết các giả thuyết đề xuất ban đầu đều được ủng hộ. Điều này khẳng định rằng mô hình nghiên cứu được xây dựng là phù hợp và có khả năng giải thích tốt hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh thực tế. Đáng chú ý, các yếu tố như Nhận thức thương hiệu và Giá trị so với giá cả có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến ý định mua. Trong khi đó, Nhận thức hữu ích và Nhận thức dễ sử dụng ảnh hưởng đến ý định mua một cách gián tiếp thông qua biến trung gian là Thái độ hướng đến sử dụng. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học quý giá cho việc hoạch định chiến lược kinh doanh và marketing của Eurowindow.

5.1. Đánh giá độ tin cậy của sản phẩm và mô hình đo lường

Chương 4 của tài liệu nghiên cứu đã trình bày chi tiết kết quả đánh giá mô hình đo lường. Các hệ số tải ngoài (Outer Loadings) của các biến quan sát đều lớn hơn 0.7, cho thấy các câu hỏi trong bảng khảo sát đo lường tốt các khái niệm nghiên cứu. Các chỉ số Cronbach's Alpha và CR đều cao hơn 0.7, khẳng định độ tin cậy của sản phẩm và các thang đo. Chỉ số AVE của các khái niệm đều lớn hơn 0.5, đảm bảo tính hội tụ của thang đo. Hơn nữa, kết quả phân tích ma trận Fornell-Larcker và chỉ số HTMT cho thấy các khái niệm có sự phân biệt rõ ràng với nhau. Những kết quả này đảm bảo rằng các phân tích sâu hơn trong mô hình cấu trúc là hoàn toàn đáng tin cậy.

5.2. Tóm tắt kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu

Kết quả kiểm định Bootstrap cho thấy các mối quan hệ trong mô hình đều có ý nghĩa thống kê (p-value < 0.05). Cụ thể, tất cả 6 giả thuyết (H1 đến H6) đều được chấp nhận. Giá trị R bình phương (R-square) cho thấy mô hình giải thích được một tỷ lệ biến thiên đáng kể của biến phụ thuộc Ý định mua. Điều này chứng tỏ Nhận thức thương hiệu, Ảnh hưởng xã hội, Giá trị so với giá cả và Thái độ là những yếu tố dự báo quan trọng cho ý định mua cửa thông minh. Kết quả này không chỉ xác nhận lại các lý thuyết đã có mà còn cung cấp những hiểu biết mới về mức độ quan trọng tương đối của từng yếu tố trong bối cảnh thị trường Việt Nam.

VI. Giải pháp thúc đẩy ý định mua cửa thông minh Eurowindow

Dựa trên những kết quả nghiên cứu sâu sắc, chương 5 của đề tài đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện nhằm thúc đẩy ý định mua cửa thông minh Eurowindow. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên phân tích SWOT và tập trung vào việc tác động trực tiếp lên các yếu tố đã được chứng minh là có ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định của khách hàng. Mục tiêu chính là nâng cao nhận thức thương hiệu về dòng sản phẩm mới, gia tăng giá trị cảm nhận của khách hàng, và xây dựng một thái độ tích cực đối với việc sử dụng công nghệ trong không gian sống. Để thực hiện điều này, Eurowindow cần triển khai đồng bộ các hoạt động từ truyền thông, marketing, cải tiến sản phẩm đến tối ưu hóa dịch vụ hậu mãi Eurowindow. Các chiến dịch truyền thông cần nhấn mạnh vào các tính năng cửa thông minh và lợi ích thực tiễn, giúp khách hàng thấy được sự xứng đáng của giá cửa thông minh. Đồng thời, việc tận dụng sức mạnh của ảnh hưởng xã hội thông qua các chương trình giới thiệu, đánh giá từ người nổi tiếng (KOLs) và khách hàng thực tế sẽ giúp xây dựng niềm tin và lan tỏa thông điệp một cách tự nhiên, hiệu quả.

6.1. Chiến lược gia tăng nhận thức và xây dựng hình ảnh thương hiệu

Để gia tăng nhận thức thương hiệu, Eurowindow cần triển khai các chiến dịch marketing tích hợp trên đa kênh, từ online đến offline. Các hoạt động digital marketing như SEO, quảng cáo trên mạng xã hội, và content marketing cần tập trung vào việc cung cấp thông tin hữu ích về xu hướng nhà thông minh Việt Nam và lợi ích của cửa thông minh. Tại các điểm bán và showroom, cần tạo ra các khu vực trải nghiệm thực tế (touch point) để khách hàng có thể trực tiếp tương tác và cảm nhận sự ưu việt của sản phẩm. Việc xây dựng hình ảnh Eurowindow không chỉ là một nhà cung cấp cửa mà là một chuyên gia về giải pháp không gian sống thông minh sẽ giúp nâng cao vị thế và sự khác biệt của thương hiệu trên thị trường.

6.2. Tối ưu hóa giá trị sản phẩm và các kênh truyền thông

Để giải quyết vấn đề về giá, chiến lược không phải là giảm giá mà là gia tăng giá trị cảm nhận. Eurowindow có thể phát triển các gói sản phẩm linh hoạt, phù hợp với nhiều phân khúc ngân sách khác nhau, hoặc cung cấp các chương trình trả góp, hỗ trợ tài chính. Các hoạt động truyền thông cần tập trung vào việc kể những câu chuyện thành công (case study) từ các khách hàng đã sử dụng, chứng minh độ tin cậy của sản phẩm và những giá trị lâu dài mà nó mang lại. Việc tận dụng các kênh truyền thông có độ tin cậy cao như báo chí chuyên ngành, các diễn đàn về kiến trúc, nội thất sẽ giúp thông điệp của Eurowindow tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu và củng cố niềm tin của họ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

10/12/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua của khách hàng đối với sản phẩm cửa thông minh thế hệ mới của công ty cổ phần eurowindow

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Lý thuyết mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) Davis (1989) đã phát triển mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), một lý thuyết về hệ thống thông tin cung cấp và mô hình hóa lời giải thích về cách một cá nhân chấp nhận và sử dụng công nghệ. TAM làm sáng tỏ sự chấp nhận quyết định công nghệ, có thể giải thích hành vi của người dùng từ một loạt các công nghệ máy tính mới nổi, các công nghệ mới của thời đại 4.0 của người dùng cuối cùng cùng đồng thời biện minh cho các quan điểm lý thuyết và kinh tế (Davis, 1989). Mô hình TAM bao gồm các yếu tố: nhận thức dễ sử dụng, nhận thức hữu ích, thái độ hướng đến sử dụng, ý định hành vi.

Các yếu tố này được coi là các yếu tố quyết định chính đối với người dùng liên quan đến ứng dụng và chấp nhận công nghệ. Theo Davis (1989), nhận thức dễ sử dụng là mức độ mà một cá nhân khẳng định rằng việc sử dụng một công nghệ nhất định sẽ đòi hỏi ít nỗ lực hơn. Nhận thức hữu ích là mức độ mà một cá nhân tin rằng bằng cách sử dụng một công nghệ nhất định, hiệu suất công việc của họ sẽ được tăng lên (Davis, 1989). Thái độ hướng đến sử dụng là quan điểm tiêu cực hoặc tích cực của một cá nhân đối với việc thực hiện hành vi dự định trong việc áp dụng một hệ thống nhất định.

Ý định hành vi là mức độ mà người dùng công nghệ cụ thể đã hình thành kế hoạch ý định tiếp tục sử dụng hay không một công nghệ cụ thể với hành vi trong tương lai của họ (Davis, 1989). Theo TAM, nhận thức dễ sử dụng ảnh hưởng đến nhận thức hữu ích. Nếu người dùng nhận thấy bất kỳ công nghệ nào dễ sử dụng, thì khả năng cao là họ sẽ nhận thấy công nghệ đó hữu ích. Bên cạnh đó TAM khẳng định rằng cả nhận thức dễ sử dụng và nhận thức hữu ích đều ảnh hưởng đến thái độ của cá nhân đối với việc sử dụng công nghệ.

Khi người dùng nhận thấy một công nghệ cụ thể là dễ sử dụng và hữu ích, họ có thể hình thành thái độ tích cực đối với việc sử dụng công nghệ cụ thể này. Davis phát hiện ra rằng thái độ hướng đến sử dụng và nhận thức hữu ích ảnh hưởng đến ý định hành vi của người dùng khi sử dụng một sản phẩm liên quan đến công nghệ. Mô hình TAM có thể linh hoạt trong việc mở rộng mô hình, cũng như áp dụng vào các nghiên cứu trong nhiều tình huống, bối cảnh và ứng dụng lĩnh vực khác nhau để giải thích sự chấp nhận và ý định hành vi. Tuy nhiên việc sử dụng một mình mô hình TAM ban 6 đầu mà không mở rộng lý thuyết có thể không giải thích rõ ràng cách người dùng chấp nhận công nghệ.

Vì vậy, tác giả ứng dụng mô hình chấp nhận công nghệ TAM kết hợp với các khung lý thuyết, mô hình khác để nghiên cứu sâu rộng hơn về ý định hành vi của người tiêu dùng về sản phẩm cửa thông minh thế hệ mới, một sản phẩm kết hợp yếu tố công nghệ thời đại mới. Lý thuyết hành vi có kế hoạch TPB Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) (Azjen, 1991)) là sự mở rộng của lý thuyết hành động hợp lý (TRA) (Azjen và Fishbein, 1980), khẳng định rằng yếu tố quyết định quan trọng nhất của hành vi là ý định hành vi. Lý thuyết TPB tính đến các tình huống mà một người có thể không có quyền kiểm soát hoàn toàn theo ý muốn đối với hành vi và bổ sung thêm một cấu trúc kiểm soát hành vi được nhận thức. Trong mô hình TPB, hành vi thực tế của một người khi thực hiện một hành động nhất định chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi ý định hành vi của người đó và được xác định bởi ba loại niềm tin cụ thể về hành vi: thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi.

Theo Ajzen (1991), ý định hành vi là một dấu hiệu cho thấy mức độ sẵn sàng của một người khi cố gắng thực hiện một hành vi nhất định. Thái độ được định nghĩa là mức độ mà một người đưa ra đánh giá thuận lợi hoặc không thuận lợi liên quan đến hành vi đang được đề cập. Chuẩn chủ quan biểu thị áp lực xã hội hoặc tổ chức được nhận thức để thực hiện hoặc không thực hiện hành vi đang được đề cập. Kiểm soát hành vi phản ánh nhận thức của một người về mức độ dễ dàng hoặc khó khăn khi thực hiện hành vi, được cho là xem xét kinh nghiệm trong quá khứ và những trở ngại và trở ngại dự đoán.

Ajzen (1991) cũng nêu rằng mức độ quan trọng tương đối của thái độ, chuẩn mực chủ quan và kiểm soát hành vi để dự đoán ý định thay đổi tùy theo hành vi và tình huống. Do đó, một, hai hoặc cả ba yếu tố dự đoán có thể tác động đáng kể đến ý định. TPB được áp dụng rộng rãi để nghiên cứu về nhiều loại hành vi trong nhiều bối cảnh, nhiều lĩnh vực khác nhau. Bằng cách thêm các yếu tố, TPB đã ảnh hưởng đến việc hình thành mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), lý thuyết thống nhất về chấp nhận công nghệ và một số nghiên cứu về các mô hình mở rộng (Curras-Perez và cộng sự, 2014; Gamal Aboelmaged, 2010; Zhang và Aikman, 2007).

7 Vì vậy, ở nghiên cứu này tác giả tiếp tục mở rộng khám phá sự kết hợp giữa lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) với lĩnh vực kinh doanh cửa thông minh thế hệ mới. Lý thuyết mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ hợp nhất (UTAUT) Mô hình UTAUT do Venkatesh và cộng sự (2003) đề xuất, mở rộng từ TAM và TPB, bao gồm bốn yếu tố chính: Kỳ vọng về hiệu suất, kỳ vọng về nỗ lực, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi tác động đến thái độ hướng đến sử dụng, từ đó ảnh hưởng đến ý định hành vi. Theo Venkatesh và cộng sự (2003), “Kỳ vọng hiệu suất là mức độ mà người dùng dự đoán rằng việc sử dụng một hệ thống nhất định sẽ giúp họ đạt được lợi ích trong hiệu suất công việc. Kỳ vọng nỗ lực là mức độ dễ dàng liên quan đến việc áp dụng một hệ thống cụ thể và ảnh hưởng xã hội là mức độ mà cá nhân nhận thức rằng những người thiết yếu tin rằng họ cần sử dụng hệ thống khác được đề xuất.” Venkatesh và cộng sự (2003) phát hiện rằng tác động của điều kiện thuận lợi đối với việc áp dụng một hệ thống chủ yếu được điều chỉnh bởi kinh nghiệm và độ tuổi của một cá nhân.

Venkatesh và cộng sự (2003) định nghĩa điều kiện thuận lợi là mức độ mà người dùng khẳng định rằng cơ sở hạ tầng kỹ thuật và tổ chức thường tồn tại để hỗ trợ việc sử dụng một hệ thống. UTAUT được Venkatesh và cộng sự (2003) phát triển nhằm giải quyết những điểm yếu của các lý thuyết trước đó. Lý thuyết này kết hợp tám lý thuyết trước đó phổ biến nhất. Tuy nhiên, mô hình UTAUT không linh hoạt để có thể điều chỉnh trong các bối cảnh khác nhau như văn hóa phi phương Tây, dẫn đến mức độ giải thích ý định hành vi thấp hơn.

Hơn nữa, sự đồng thuận về bản chất của các mối quan hệ giữa các yếu tố của UTAUT không phải lúc nào cũng tồn tại, đặc biệt là khi nó được áp dụng theo những cách khác nhau, với bối cảnh khác nhau. Do vậy, ở đề tài khóa luận này, tác giả không sử dụng UTAUT làm mô hình gốc căn cứ chính cho việc xây dựng mô hình, mà chỉ sử dụng làm cơ sở để giải thích mối quan hệ giả thuyết và các yếu tố tác động phù hợp với lĩnh vực nghiên cứu của đề tài này. Nhận thức thương hiệu Nhận thức thương hiệu đề cập đến sức mạnh hiện diện của một thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng và là một thành phần quan trọng của giá trị thương hiệu (Aaker, 1991; Keller, 1993). Aaker đã đề cập đến một số cấp độ nhận thức thương hiệu: “từ sự 8 công nhận đơn thuần về thương hiệu đến sự thống trị, đề cập đến tình trạng mà thương hiệu liên quan là thương hiệu duy nhất được người tiêu dùng nhớ lại”.

Aaker (1991) định nghĩa nhận thức thương hiệu là “khả năng của người mua tiềm năng trong việc nhận ra và nhớ lại rằng một thương hiệu là thành viên của một danh mục sản phẩm nhất định”. Theo Keller, “việc nhớ lại thương hiệu đề cập đến khả năng của người tiêu dùng trong việc lấy lại thương hiệu từ bộ nhớ, ví dụ, khi danh mục sản phẩm hoặc nhu cầu được đáp ứng bởi danh mục đó được đề cập”. Keller (1993) cho rằng “sự công nhận thương hiệu có thể quan trọng hơn ở mức độ mà các quyết định về sản phẩm được đưa ra trong cửa hàng”. Bên cạnh đó, “giá trị thương hiệu dựa trên khách hàng xảy ra khi người tiêu dùng có mức độ nhận thức và quen thuộc cao với thương hiệu và giữ một số liên tưởng thương hiệu mạnh mẽ, thuận lợi và độc đáo trong trí nhớ” (Keller, 1993).

Đặc biệt, sản phẩm cửa là sản phẩm giá trị cao với nhu cầu thời gian sử dụng lâu dài, khách hàng sẽ phải cân nhắc thật kỹ trước khi ra quyết định. Khi một khách hàng có ý định mua cửa thông minh thế hệ mới, nếu họ đã biết về Eurowindow, họ có khả năng cao sẽ xem xét mua sản phẩm này thay vì một thương hiệu hoàn toàn xa lạ. Việc gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu sẽ giúp khách hàng nhận diện sản phẩm nhanh hơn, từ đó tác động đến thái độ và ý định hành vi của người tiêu dùng. Ý định mua “Ý định mua hàng đề cập đến khả năng người tiêu dùng sẽ mua một sản phẩm” (Dodds, Monroe và Grewal 1991).

“Khi ý định mua hàng tăng lên, khả năng đưa ra quyết định mua cũng tăng lên” (Schiffman và Kanuk 2007). Ý định mua hàng là việc lên kế hoạch trước để mua một số hàng hóa hoặc dịch vụ nhất định trong tương lai, không nhất thiết phải thực hiện ý định mua hàng vì nó phụ thuộc vào khả năng thực hiện của cá nhân (Warshaw & Davis, 1985 trong Qun và cộng sự, 2012). Theo Blackwell và cộng sự (2001), “những gì nằm trong tâm trí khách hàng biểu thị ý định mua hàng của họ”. Các nhà nghiên cứu tương tự nêu rằng người tiêu dùng sẽ trải qua quá trình nhận ra sản phẩm để mua, sau đó họ sẽ tìm thông tin về sản phẩm, đánh giá, mua hàng và phản hồi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ