Nghiên Cứu Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Dự Thi Chứng Chỉ CPA Việt Nam Của Sinh Viên Tại Hà Nội

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới ý định dự thi chứng chỉ CPA Việt Nam của sinh viên tại Hà Nội, cung cấp cái nhìn sâu sắc và hữu ích.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Kế Toán - Kiểm Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết

2024

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH DỰ THI CHỨNG CHỈ CPA

1.1. Lý thuyết và các nghiên cứu về ý định

1.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định dự thi chứng chỉ CPA

1.3. Giả thuyết nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ NGUỒN SỐ LIỆU

2.1. Mô hình nghiên cứu

2.2. Nguồn dữ liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

3.2. Thống kê mô tả các biến

3.3. Kết quả và thảo luận về nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

4.1. Định hướng nghiên cứu trong tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Ý Định Thi CPA Cho Sinh Viên 55 Ký Tự

Nghiên cứu về ý định dự thi CPA Việt Nam của sinh viên trở nên cấp thiết trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Nhu cầu về nguồn nhân lực kế toán, kiểm toán chất lượng cao ngày càng tăng. Các doanh nghiệp đòi hỏi cao về kiến thức, kỹ năng, và đạo đức nghề nghiệp. Chứng chỉ CPA là một minh chứng cho năng lực chuyên môn. Tuy nhiên, số lượng người sở hữu chứng chỉ CPA Việt Nam còn hạn chế so với số lượng sinh viên tốt nghiệp ngành kế toán – kiểm toán. Điều này đặt ra yêu cầu thay đổi nhận thức, thúc đẩy sinh viên dự thi CPA, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Nghiên cứu này nhằm khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định này. Nhóm nghiên cứu mong muốn cung cấp thông tin cho nhà trường, tổ chức giáo dục, và cơ quan ban ngành để đưa ra chính sách phù hợp. Mục tiêu là đến năm 2030, Việt Nam sẽ có 15.000 người được cấp chứng chỉ CPA. Các nghiên cứu trước đây tập trung vào năng lực bản thân, kỳ vọng kết quả nhưng chưa xem xét yếu tố tính cách cá nhân, yếu tố khách quan.

1.1. Lý Do Cần Nghiên Cứu Ý Định Dự Thi CPA Tại Hà Nội

Nghiên cứu ý định dự thi CPA là cần thiết vì Hà Nội là trung tâm kinh tế, giáo dục lớn. Số lượng sinh viên kế toán, kiểm toán tốt nghiệp hàng năm rất lớn. Sự cạnh tranh việc làm trong ngành ngày càng gay gắt. Chứng chỉ CPA giúp sinh viên nổi bật, chứng minh năng lực. Tuy nhiên, tỷ lệ sinh viên Hà Nộichứng chỉ CPA còn thấp. Cần tìm hiểu nguyên nhân và đưa ra giải pháp. Nghiên cứu sẽ giúp các trường đại học, trung tâm luyện thi CPA hiểu rõ hơn về nhu cầu của sinh viên, từ đó cải thiện chương trình đào tạo, hỗ trợ sinh viên đạt được chứng chỉ CPA.

1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu Về CPA Cho Sinh Viên

Nghiên cứu này có mục tiêu tổng quát là tìm hiểu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định dự thi chứng chỉ CPA Việt Nam của sinh viên Hà Nội. Mục tiêu cụ thể bao gồm xác định các nhân tố chủ quan và khách quan, phát triển mô hình nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở sinh viên các trường đại học khối ngành kinh tế tại Hà Nội. Dữ liệu được thu thập từ sinh viên Học Viện Ngân Hàng, Đại học Kinh Tế Quốc Dân, Học Viện Tài Chính,... Thời gian nghiên cứu từ tháng 12 năm 2023 đến tháng 4 năm 2024.

II. Thách Thức Và Rào Cản Thi CPA Với Sinh Viên Hà Nội 58 Ký Tự

Các nghiên cứu trước đây còn tồn tại một số hạn chế. Phạm vi mẫu nghiên cứu còn hẹp, chỉ tập trung vào một vài trường đại học. Các yếu tố tác động chưa thể hiện rõ nét đặc điểm của sinh viên tại Hà Nội. Yếu tố tính cách cá nhân chưa được xem xét đầy đủ. Hầu hết các nghiên cứu tập trung vào sinh viên nước ngoài, thiếu nghiên cứu tại Việt Nam. Thực tế, số lượng nghiên cứu về ý định dự thi CPA của sinh viên Việt Nam còn rất hạn chế. Nhóm nghiên cứu quyết định thực hiện đề tài này để khắc phục những hạn chế trên. Mong muốn đóng góp vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kế toán, kiểm toán. Cần có những chính sách phù hợp để khuyến khích sinh viên dự thi CPA Việt Nam.

2.1. Khoảng Trống Nghiên Cứu Về Ý Định Thi CPA Cần Bổ Sung

Các nghiên cứu trước đây còn nhiều khoảng trống cần được bổ sung. Mẫu nghiên cứu còn hẹp, chưa đại diện cho sinh viên Hà Nội. Chưa xem xét đầy đủ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định dự thi CPA. Yếu tố tính cách cá nhân, phong cách nhận thức chưa được quan tâm. Nghiên cứu tại Việt Nam còn hạn chế, đặc biệt là tại Hà Nội. Cần có nghiên cứu sâu rộng hơn để hiểu rõ hơn về động lực dự thi CPA của sinh viên. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào các yếu tố chưa được khám phá đầy đủ trong các nghiên cứu trước.

2.2. Hạn Chế Từ Nghiên Cứu Nước Ngoài Về Chứng Chỉ CPA

Nghiên cứu nước ngoài về chứng chỉ CPA có thể không phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Thái độ, chính sách của chính phủ, trường đại học khác nhau. Điều này có thể dẫn đến sự khác biệt trong kết quả nghiên cứu. Cần có nghiên cứu riêng cho sinh viên Việt Nam, đặc biệt là sinh viên Hà Nội. Nghiên cứu này sẽ xem xét các yếu tố đặc thù của Việt Nam, như quy định về lệ phí thi CPA, yêu cầu về kinh nghiệm làm việc. Mục tiêu là đưa ra khuyến nghị phù hợp với sinh viên Việt Nam.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ý Định Dự Thi CPA Hiệu Quả 59 Ký Tự

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát bằng Google Form. Mẫu khảo sát là sinh viên các trường đại học khối ngành kinh tế tại Hà Nội. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS. Các giai đoạn xử lý dữ liệu bao gồm thống kê mô tả, tính toán độ tin cậy Cronbach alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan, phân tích hồi quy. Các kiểm định đa cộng tuyến được thực hiện để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết và nghiên cứu trước đây. Phân tích kết quả khảo sát để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định dự thi CPA.

3.1. Mô Hình Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết hành động hợp lý (TRA), thuyết hành vi dự định (TPB) và lý thuyết nhận thức xã hội về nghề nghiệp (SCCT). Các yếu tố được xem xét bao gồm thái độ, chuẩn mực chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi, niềm tin vào năng lực bản thân, kỳ vọng kết quả. Mô hình này sẽ giúp xác định mối quan hệ giữa các yếu tố này và ý định dự thi CPA của sinh viên Hà Nội. Các biến số được đo lường bằng thang đo Likert. Phân tích hồi quy sẽ được sử dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố.

3.2. Thu Thập Và Xử Lý Dữ Liệu Về Thi CPA Cho Sinh Viên

Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến bằng Google Form. Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên mô hình nghiên cứu và các yếu tố đã được xác định. Mẫu khảo sát bao gồm sinh viên các trường đại học khối ngành kinh tế tại Hà Nội. Sau khi thu thập, dữ liệu được làm sạch và mã hóa. Phần mềm SPSS được sử dụng để phân tích dữ liệu. Các kỹ thuật phân tích thống kê như thống kê mô tả, phân tích độ tin cậy, phân tích nhân tố, phân tích tương quan, phân tích hồi quy được sử dụng.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Đến Ý Định Thi CPA 57 Ký Tự

Nghiên cứu cho thấy kỳ vọng về kết quả, niềm tin vào năng lực bản thân, tính chất của kỳ thi, và ảnh hưởng từ người xung quanh đều ảnh hưởng đến ý định dự thi CPA của sinh viên Hà Nội. Sinh viên có kỳ vọng cao về cơ hội nghề nghiệp, thu nhập sau khi có chứng chỉ CPA có xu hướng dự thi cao hơn. Niềm tin vào khả năng vượt qua kỳ thi cũng là yếu tố quan trọng. Các quy định về trình độ học vấn, kinh nghiệm thực tế, và chi phí dự thi cũng ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên. Ảnh hưởng từ gia đình, bạn bè, giảng viên cũng có tác động đáng kể. Tính cách cá nhân cũng có vai trò nhất định.

4.1. Yếu Tố Kỳ Vọng Và Niềm Tin Ảnh Hưởng Đến Ý Định Thi

Kỳ vọng về kết quả đạt được trong tương lai khi sở hữu chứng chỉ CPA có ảnh hưởng lớn đến ý định dự thi. Sinh viên mong muốn có cơ hội nghề nghiệp tốt hơn, thu nhập cao hơn, và sự công nhận từ xã hội. Niềm tin vào năng lực bản thân cũng là yếu tố quan trọng. Sinh viên tự tin vào khả năng học tập, ôn thi, và vượt qua kỳ thi có xu hướng dự thi cao hơn. Các yếu tố này có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Sinh viên có kỳ vọng cao và tự tin vào bản thân sẽ có động lực lớn hơn để dự thi CPA Việt Nam.

4.2. Tác Động Của Kỳ Thi CPA Đến Quyết Định Của Sinh Viên

Tính chất của kỳ thi, bao gồm các quy định về trình độ học vấn, kinh nghiệm thực tế, và chi phí dự thi, có ảnh hưởng đến ý định dự thi CPA. Các quy định khắt khe có thể khiến sinh viên cảm thấy e ngại. Chi phí dự thi cao cũng là một rào cản đối với nhiều sinh viên. Tuy nhiên, sinh viên nhận thức được giá trị của chứng chỉ CPA sẽ cố gắng vượt qua những khó khăn này. Cần có sự hỗ trợ từ nhà trường, trung tâm luyện thi để giúp sinh viên đáp ứng các yêu cầu của kỳ thi.

V. Khuyến Nghị Để Thúc Đẩy Sinh Viên Thi CPA Tại Hà Nội 60 Ký Tự

Từ kết quả nghiên cứu, nhóm đưa ra một số khuyến nghị. Các trường đại học nên tăng cường tuyên truyền về lợi ích của chứng chỉ CPA. Cần có chương trình hỗ trợ sinh viên ôn thi, giảm chi phí dự thi. Các trung tâm luyện thi nên cải thiện chất lượng giảng dạy, cung cấp tài liệu ôn thi hiệu quả. Cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp tuyển dụng người có chứng chỉ CPA. Quan trọng nhất là thay đổi nhận thức của sinh viên về giá trị của chứng chỉ CPA.

5.1. Giải Pháp Về Chính Sách Và Đào Tạo Về Chứng Chỉ CPA

Cần có chính sách hỗ trợ sinh viên ôn thi CPA. Các trường đại học nên tích hợp kiến thức CPA vào chương trình đào tạo. Cần có sự phối hợp giữa nhà trường, trung tâm luyện thi, và doanh nghiệp. Các doanh nghiệp nên tạo điều kiện cho nhân viên tham gia kỳ thi CPA. Cần có chính sách đãi ngộ tốt cho người có chứng chỉ CPA. Điều này sẽ tạo động lực cho sinh viên theo đuổi chứng chỉ CPA.

5.2. Nâng Cao Nhận Thức Về Lợi Ích Chứng Chỉ CPA Cho Sinh Viên

Cần nâng cao nhận thức của sinh viên về lợi ích của chứng chỉ CPA. Tuyên truyền về cơ hội nghề nghiệp, thu nhập, và sự công nhận từ xã hội. Tổ chức các buổi hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm từ những người đã có chứng chỉ CPA. Tạo môi trường học tập, trao đổi kinh nghiệm giữa các sinh viên. Khuyến khích sinh viên tham gia các hoạt động ngoại khóa liên quan đến kế toán, kiểm toán. Thay đổi nhận thức sẽ giúp sinh viên thấy được giá trị của chứng chỉ CPA và có động lực để theo đuổi.

18/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH DỰ THI CHỨNG CHỈ CPA. Lý thuyết và các nghiên cứu về ý định Ý định là một trong những cách thức để xem xét biểu hiện hành vi của cá nhân, nhằm dự đoán khả năng thực hiện một hành động cụ thể nào đó trong tương lai hoặc trong một hoàn cảnh nhất định. Theo Ajzen và Fishbein (1975), ý định là biểu hiện về khía cạnh suy nghĩ của một người về khả năng sẵn sàng thực hiện một hành động. Tương tự, Ajzen (1991) cũng cho rằng ý định là tiền đề quyết định hành vi, là dấu hiệu cho thấy khả năng một cá nhân sẽ thực hiện một hành vi cụ thể.

Mặc dù mối quan hệ giữa ý định và hành vi thực tế không hoàn toàn nhất quán trong mọi trường hợp nhưng ý định có thể được sử dụng như một yếu tố tốt nhất giúp dự báo hành vi của con người (Ajzen, 1991). Ý định có thể được xác định dựa trên nhiều khía cạnh. Thứ nhất, theo Locke và Latham (2002), mục tiêu là yếu tố dự báo mạnh mẽ về hành vi có kế hoạch. Mục tiêu là sự quyết tâm tham gia vào một hoạt động cụ thể (Bandura, 1986).

Việc đặt ra mục tiêu cụ thể để trở thành CPA có thể giúp sinh viên tổ chức và định hướng hành vi của mình, từ đó làm tăng khả năng đạt được các mục tiêu mong muốn (Lent và cộng sự, 1994). Bên cạnh mục tiêu, kế hoạch cũng là một khía cạnh biểu hiện một cá nhân có ý định thực hiện một hành vi. Theo Fishbein và Ajzen (1975), những hành vi được lên kế hoạch được đi trước bởi ý định và ý định trở thành một dấu hiệu chính xác của hành vi. Ngoài ra, ý định còn được thể hiện thông qua sự sẵn sàng trong nhận thức về việc thực hiện một hành động nào đó (Ajzen, 2002).

Một số lý thuyết nghiên cứu về hành vi của con người đã khẳng ra mối quan hệ mật thiết giữa ý định và hành động của con người. Trong lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) được Fishbein phát triển từ năm 1967, khi nghiên cứu về thái độ và động cơ trong quá trình đưa ra quyết định hay đưa ra những lựa chọn giữa các giải pháp, cách tốt nhất để đánh giá một hành động là dựa vào ý định. Ý định này chịu ảnh hưởng bởi hai khía cạnh là thái độ đối với hành vi và các chuẩn mực chủ quan liên quan đến hành vi đó. Cụ thể, thái độ đối với hành vi cho thấy những đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của một cá nhân khi thực hiện một hành động cụ thể.

Đó là quá trình xem xét của cá nhân về niềm tin vào những hậu quả mà hành vi mang lại và đánh giá chung của họ về những hậu quả đó. Ở khía cạnh còn lại, các chuẩn mực chủ quan phản ánh nhận thức của cá nhân về những áp lực hoặc chuẩn mực xã hội có liên quan 8 đến những hành vi cụ thể. Khía cạnh này xem xét niềm tin của các cá nhân về sự đánh giá từ người khác và động lực của họ trong việc tuân thủ các chuẩn mực được nhận thức trước đó. Theo Fishbein (1967), hai thành phần trên kết hợp với nhau để định hình ý định của một cá nhân khi thực hiện một hành vi cụ thể và ý định thực hiện hành vi càng mạnh thì khả năng thực hiện hành vi đó càng cao.

Điều này được minh chứng rõ ràng khi lý thuyết TRA được sử dụng trong nghiên cứu của Philip (2010) và thu được kết quả rằng thái độ và niềm tin vào nghề CPA thúc đẩy sinh viên theo đuổi nghề kế toán. Phát triển từ lý thuyết trên, trong lý thuyết ý định hành vi TPB (Theory of Planned Behavior), Ajzen (1991) đã chỉ ra rằng ý định là hành vi của một cá nhân chịu ảnh hưởng bởi ba yếu tố, bao gồm thái độ, chuẩn mực chủ quan, và nhận thức về kiểm soát hành vi. Cụ thể, hai thành phần là thái độ đối với hành vi và chuẩn mực chủ quan hoàn toàn tương tự với lý thuyết TRA đã nêu trên. Ở khía cạnh được bổ sung trong lý thuyết TPB, nhận thức kiểm soát hành vi đề cập đến sự đánh giá của cá nhân về mức độ dễ dàng khi thực hiện hành vi và sự nhận thức của họ về những yếu tố có thể tạo thuận lợi hoặc cản trở hành vi đó.

Những yếu tố này có thể bao gồm nguồn lực, kỹ năng, cơ hội hay những hạn chế từ môi trường bên ngoài. Ba thành phần trên kết hợp với nhau và góp phần định hình ý định thực hiện một hành động cụ thể của một cá nhân. Theo Ajzen (1991), niềm tin của cá nhân vào ba yếu tố trên càng lớn thì ý định thực hiện hành vi của họ của cá nhân càng mạnh mẽ. Thật vậy, sử dụng lý thuyết ý định hành vi TPB trong nghiên cứu, Wen và cộng sự (2015, 2018) đã cho thấy kết quả nhất quán với lý thuyết này khi kết luận rằng các nhân tố nhỏ nằm trong ba thành phần trên là kinh nghiệm tỷ lệ thôi việc cao, sự ít gắn kết ở nơi làm việc, việc đi công tác nhiều cùng những khó khăn trong việc duy trì chứng chỉ đều có thể ảnh hưởng đáng kể đến động lực theo đuổi chứng chỉ CPA của sinh viên.

Một lý thuyết khác cũng được sử dụng khá rộng rãi trong những nghiên cứu có liên quan đến ý định về hành vi nghề nghiệp là lý thuyết nhận thức xã hội (Social Cognitive Theory) của Bandura (1986, 1997) và mô hình SCCT (Social Cognitive Career Theory) được Lent và cộng sự (1994, 2000) phát triển dựa trên lý thuyết này. Cụ thể, mô hình SCCT được xây dựng dựa trên lý thuyết nhận thức xã hội và nêu bật sự tương tác qua lại của các biến số liên quan đến cá nhân, hành vi và môi trường đến việc nhận thức nghề nghiệp. Theo Schoenfeld và cộng sự (2017), SCCT cung cấp một khuôn khổ toàn diện nhằm cố gắng giải thích động lực dẫn đến sự phát triển nhận thức và theo 9 đuổi một chuyên ngành và lựa chọn sự nghiệp tương lai. Hai thành phần trọng tâm của mô hình SCCT bao gồm sự tự tin vào năng lực bản thân và niềm tin vào kết quả mong đợi.

Mô hình này cho thấy rằng niềm tin vào năng lực bản thân càng mạnh mẽ thì cá nhân càng có nhiều khả năng theo đuổi, cam kết và duy trì việc thực hiện mục tiêu nghề nghiệp của mình. Bên cạnh đó, kỳ vọng về kết quả cũng là một động lực quan trọng thúc đẩy các cá nhân hướng tới mục tiêu. Dựa trên mô hình SCCT, Gore và Leuwerke (2000) đã phát biểu rằng sinh viên sẽ quan tâm nhiều hơn đến việc lựa chọn nghề nghiệp và sẽ thiết lập mục tiêu nghề nghiệp khi họ dự đoán được kết quả mong muốn có được từ nghề nghiệp đó. Những mong muốn và kỳ vọng về kết quả từ việc theo đuổi chứng chỉ CPA có thể bao gồm thu nhập cao hơn, công việc ổn định hơn, tiềm năng thăng tiến nhiều hơn hay có được uy tín xã hội hơn.

Từ mô hình này, Schoenfeld và cộng sự (2017) đã nghiên cứu và cho ra kết quả thống nhất rằng những người có niềm tin vào năng lực bản thân và sự kỳ vọng cao vào những kết quả đạt được sẽ có khả năng trở thành CPA cao hơn những người còn lại. Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định dự thi chứng chỉ CPA Từ thực tế tìm hiểu về các lý thuyết cùng những bài nghiên cứu có liên quan đến ý định hành vi của con người nói chung và ý định dự thi CPA nói riêng, các yếu tố dưới đây được nhóm nghiên cứu cân nhắc và chọn lọc trở thành đối tượng nghiên cứu, cụ thể như sau: Kết quả kỳ vọng Theo Bandura (1997), kỳ vọng về kết quả là “niềm tin của một người rằng một hành vi nhất định sẽ dẫn đến những kết quả nhất định”. Trong một nghiên cứu về mối quan hệ giữa những kết quả kỳ vọng và tác động của chúng đến ý định hành vi của con người, Maddux và cộng sự (1986) đã chỉ ra: “Sự tác động chủ yếu đến ý định thực hiện hành vi được liên kết với sự điều chỉnh kỳ vọng về kết quả”. Điều này có nghĩa là khi một người thay đổi những gì mà họ mong đợi sẽ xảy ra nếu thực hiện một hành động thì sự thay đổi kỳ vọng đó sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến ý định thực hiện hành vi của họ.

Do đó, Maddux và cộng sự (1982) đã đi đến kết luận rằng: “Sự gia tăng trong kỳ vọng về kết quả của một hành vi sẽ dẫn đến sự gia tăng trong ý định thực hiện hành vi đó”. Dễ dàng nhận thấy rằng các cá nhân sẽ có ý định thực hiện một hành vi nhiều hơn nếu họ tin rằng kết quả của hành vi đó sẽ tích cực hoặc mang lại lợi ích cho họ. 10 Khi đưa yếu tố kết quả kỳ vọng vào nghiên cứu về sự ảnh hưởng đến ý định dự thi chứng chỉ CPA, Schoenfeld và cộng sự (2017) cho thấy sinh viên có kỳ vọng cao vào những kết quả đạt được khi sở hữu chứng chỉ CPA thì họ sẽ có khả năng dự thi cao hơn so với những người còn lại. Cụ thể, những kỳ vọng đã được nghiên cứu là thu nhập, công việc ổn định, tiềm năng thăng tiến, uy tín, cơ hội tự kinh doanh và tính chất công việc.

Tương tự, một số bài nghiên cứu khác cũng đã chỉ ra tác động tích cực của kỳ vọng về cơ hội việc làm (Wen và cộng sự, 2015) và tính linh hoạt trong lựa chọn nghề nghiệp (Philip, 2010) đến ý định tham gia kỳ thi CPA của các sinh viên. Tuy nhiên, trên khía cạnh kỳ vọng về tài chính, nghiên cứu của Wen và cộng sự (2018) cũng như Philip (2010) lại không tìm thấy mối liên hệ đáng kể nào giữa yếu tố tài chính, lương thưởng với ý định tham gia nghề kế toán - kiểm toán hoặc dự thi chứng chỉ CPA của sinh viên. Điều này ngụ ý rằng tiền bạc không phải là kết quả kỳ vọng chính quyết định việc lựa chọn nghề nghiệp hoặc tham gia kỳ thi CPA. Nhìn chung, những kết quả trên cho thấy chiều hướng tác động của yếu tố các kết quả kỳ vọng đến ý định dự thi CPA chưa được thể hiện rõ ràng.

Niềm tin vào năng lực bản thân Bandura (1994) định nghĩa năng lực bản thân là niềm tin của một người vào khả năng thực hiện thành công một nhiệm vụ cụ thể của người đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nghiên Cứu Ý Định Dự Thi Chứng Chỉ CPA Việt Nam Của Sinh Viên Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực và ý định của sinh viên Hà Nội trong việc tham gia kỳ thi chứng chỉ CPA. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên mà còn chỉ ra những lợi ích mà chứng chỉ CPA mang lại cho sự nghiệp của họ. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức chuẩn bị cho kỳ thi, cũng như những thách thức mà sinh viên phải đối mặt.

Để mở rộng thêm kiến thức về sự tham gia của sinh viên trong các hoạt động học tập, bạn có thể tham khảo tài liệu "Enhancing thirdyear nonenglish major students participation in speaking lessons through collaborative activities at hanoi university of business and technology". Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức cải thiện sự tham gia của sinh viên trong các hoạt động học tập, từ đó có thể áp dụng vào việc chuẩn bị cho kỳ thi CPA.

Hãy khám phá thêm để nắm bắt những thông tin quý giá và nâng cao kiến thức của bạn!