Giới thiệu dự án

Ngành công nghiệp lọc hóa dầu Việt Nam sở hữu nguồn nguyên liệu condensate (khí ngưng tụ) dồi dào từ các mỏ khí Nam Côn Sơn và Bạch Hổ. Tuy nhiên, các nhà máy chế biến condensate quy mô vừa và nhỏ (như Nhà máy Chế biến Dầu khí Đông Phương, Đại Hùng tại Cần Thơ) chủ yếu áp dụng công nghệ chưng cất tách phân đoạn naphtha nhẹ và nặng với chỉ số kích nổ RON (Research Octane Number) rất thấp, dao động trong khoảng 50 – 65. Trước đây, các đơn vị này phối trộn trực tiếp phân đoạn naphtha với phụ gia hoặc reformate để sản xuất xăng A83.

Theo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ và chỉ đạo từ Bộ Công Thương về việc chính thức ngừng sản xuất và lưu thông xăng A83 từ ngày 01/01/2014 để bảo vệ môi trường và tối ưu hóa hiệu quả động cơ, các nhà máy chế biến condensate đứng trước thách thức sống còn: buộc phải nâng cấp chất lượng phân đoạn naphtha lên tiêu chuẩn xăng A92/A95. Việc tăng tỷ lệ nhập khẩu phụ gia chống kích nổ và các dòng reformate giàu hydrocacbon thơm (BTX) đẩy giá thành sản xuất lên cao từ 15% – 25%, triệt tiêu hoàn toàn biên lợi nhuận của các nhà máy vừa và nhỏ.

Naphtha Condensate (RON: 50 - 65) 

Problem Statement & Pain Points

  1. Chất lượng nguyên liệu đầu vào kém: Phân đoạn naphtha từ condensate chứa chủ yếu là $n$-paraffin mạch thẳng ($C_5 - C_{11}$) có chỉ số RON thấp, hàm lượng $iso$-paraffin và naphthene thấp, hoàn toàn không đáp ứng tiêu chuẩn nhiên liệu hiện hành.
  2. Chi phí công nghệ truyền thống quá lớn: Các công nghệ tăng RON kinh điển như Reforming xúc tác liên tục (CCR Platforming) hay Isomer hóa (Penex) đòi hỏi nguồn cấp khí hydrogen ($H_2$) tinh khiết hồi lưu liên tục, áp suất làm việc cao (15 – 35 bar), xúc tác kim loại quý đắt tiền (Pt-Re/Al₂O₃, Pt/Zeolite) và vốn đầu tư cơ bản (CAPEX) vượt quá năng lực của các nhà máy vừa và nhỏ.
  3. Phụ thuộc độc quyền xúc tác nước ngoài: Công nghệ tăng RON không sử dụng hydrogen (MUP Non-hydro) do Viện Nghiên cứu Chế biến Dầu khí Trung Quốc (RIPP) phát triển sử dụng hệ xúc tác độc quyền RGW-1, gây rủi ro lớn về chuỗi cung ứng kỹ thuật và chi phí vận hành (OPEX).

Mục tiêu của dự án

  1. Nghiên cứu tổng hợp và biến tính thành công hệ xúc tác lưỡng chức năng trên nền zeolit HZSM-5 với các kim loại chuyển tiếp kẽm (Zn) và molypden (Mo) bằng phương pháp tẩm ướt (wet impregnation).
  2. Tối ưu hóa hàm lượng kim loại tẩm (Zn: 0.9% – 1.1% wt; Mo: 1.0% – 3.0% wt) nhằm kiểm soát tỷ lệ giữa tâm axit Brønsted và tâm axit Lewis, tăng cường độ chọn lọc phản ứng thơm hóa và đồng phân hóa.
  3. Khảo sát cấu trúc hóa lý và hình thái học của xúc tác qua các phương pháp phân tích hiện đại: XRD, XRF, BET và SEM.
  4. Đánh giá hoạt tính xúc tác trên hệ thống phản ứng tầng cố định (fixed-bed reactor) với nguyên liệu naphtha thực tế ở điều kiện áp suất khí quyển ($P = 1\text{ atm}$), nhiệt độ $T = 380^\circ\text{C}$, lưu lượng thể tích $V = 18\text{ ml/h}$ để nâng chỉ số RON của sản phẩm lên 88 – 92 và tối đa hóa hiệu suất thu hồi pha lỏng.

Giải pháp và phạm vi nghiên cứu

Dự án tập trung phát triển hệ xúc tác $Zn\text{-}Mo/HZSM\text{-}5$ hoạt động theo cơ chế thơm hóa - đồng phân hóa - cracking chọn lọc không cần cấp hydrogen ngoài (Non-hydro process). Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm được triển khai tại Trung tâm Nghiên cứu Công nghệ Lọc Hóa dầu (RPTC) – Trường Đại học Bách Khoa TP.HCM, kết hợp phân tích mẫu tại Viện Khoa học Vật liệu – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí so sánh Reforming Xúc tác CCR Isomer hóa Naphtha nhẹ Alkyl hóa Axit lỏng MUP Non-Hydro (Zn-Mo/HZSM-5)
Yêu cầu Hydrogen ($H_2$) Có (bắt buộc hồi lưu $H_2$) Có (áp suất riêng phần $H_2$ cao) Không Không sử dụng $H_2$
Áp suất vận hành 3.5 – 15 bar 15 – 30 bar 1 – 5 bar 1.0 – 5.0 bar (Khí quyển)
Nhiệt độ phản ứng 480 – 530 °C 120 – 260 °C 0 – 35 °C 350 – 440 °C
Xúc tác sử dụng $Pt\text{-}Re/\gamma\text{-}Al_2O_3$ (Kim loại quý) $Pt/\text{Chlorided } Al_2O_3$ $HF$ hoặc $H_2SO_4$ đặc $Zn\text{-}Mo/HZSM\text{-}5$ (Oxit kim loại/Zeolite)
Chỉ số RON sản phẩm 95 – 102 80 – 84 92 – 96 88 – 92
Sản phẩm phụ giá trị Khí $H_2$, LPG Rất ít LPG Axit thải, Coking LPG ($C_3\text{-}C_4$) thương phẩm
Chi phí đầu tư (CAPEX) Rất cao (> $50M) Cao (> $25M) Rất cao (> $40M) Thấp - Trung bình (< $5M)

Ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (Mô hình MoSCoW)

  • Must Have (Bắt buộc): Hệ xúc tác duy trì độ bền cấu trúc mạng Pentasil MFI; không sử dụng dòng cấp $H_2$; sản phẩm lỏng đạt RON $\ge 88$.
  • Should Have (Nên có): Tỷ lệ thu hồi pha lỏng $> 60%$; hàm lượng oxit kim loại phân tán đồng đều ở dạng cation trao đổi thay vì tụ tập tinh thể lớn ngoài bề mặt; sinh dòng phụ phẩm LPG giàu propane/butane.
  • Could Have (Có thể có): Khả năng tái sinh xúc tác bằng phương pháp đốt cốc ở nhiệt độ $500^\circ\text{C}$ với chu kỳ làm việc kéo dài $> 8$ ngày.
  • Won't Have (Không xét): Hệ thống tái sinh liên tục tầng sôi phức tạp; xử lý phân đoạn nặng $C_{12+}$ vượt quá dải sôi của naphtha condensate.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống phản ứng chuyển hóa naphtha không hydrogen được thiết kế dựa trên nguyên lý tầng cố định pha khí (Fixed-bed vapor phase reactor).

Thông số kỹ thuật của hệ thống và xúc tác

  • Chất mang Zeolit: $HZSM\text{-}5$ cấu trúc Pentasil, tỷ số $SiO_2/Al_2O_3 = 25 - 50$, hệ thống vi mao quản 3 chiều kích thước $5.1 \times 5.5\text{ \AA}$ và $5.3 \times 5.6\text{ \AA}$.
  • Tâm hoạt tính kim loại:
    • $Zn^{2+}$: Đóng vai trò tâm kích hoạt phản ứng khử hydro ($dehydrogenation$) của parafin và naphthene thành olefin trung gian, thúc đẩy đóng vòng thơm hóa.
    • $Mo^{6+} / [Mo_5O_{12}]^{6+}$: Thay thế bớt các tâm axit Brønsted quá mạnh trên zeolit, làm dịu phản ứng bẻ gãy mạch sâu ($cracking$), giảm thiểu tạo cặn cốc và nâng cao độ chọn lọc phản ứng đồng phân hóa ($isomerization$).

Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology)

Quy trình nghiên cứu thực nghiệm được chuẩn hóa theo sơ đồ chuỗi:

  1. Tổng hợp xúc tác: Phương pháp tẩm ướt đơn kim ($Zn/HZSM\text{-}5$) và lưỡng kim liên tiếp ($Mo\text{-}Zn/HZSM\text{-}5$) với tiền chất muối vô cơ tinh khiết.
  2. Đặc trưng hóa lý:
    • Nhiễu xạ tia X (XRD): Máy Siemens D5000, nguồn bức xạ $Cu\text{-}K\alpha$ ($\lambda = 1.5406\text{ \AA}$), điện áp 35 kV, dòng 30 mA, góc quét $2\theta = 5^\circ - 70^\circ$, bước nhảy $0.02^\circ$.
    • Huỳnh quang tia X (XRF): Định lượng tỷ lệ phần trăm khối lượng oxit kim loại thực tế trên bề mặt zeolit.
    • Hấp phụ - khử hấp phụ $N_2$ (BET): Đo diện tích bề mặt riêng tại nhiệt độ sôi của nitơ lỏng (77 K).
    • Kính hiển vi điện tử quét (SEM): Máy Jeol 5410 LV đánh giá hình thái học hạt và độ phân tán pha kim loại.
  3. Thử hoạt tính xúc tác: Hệ phản ứng vi dòng tầng cố định với 2.0g xúc tác được cố định bằng bông thủy tinh vô hoạt, cấp nhiệt đẳng nhiệt 2 vùng độc lập.

Implementation và kết quả

Development Process

Quy trình điều chế xúc tác chi tiết

  • Bước 1 (Xử lý nhiệt chất mang): Cân 100g zeolite $HZSM\text{-}5$, nung hoạt hóa bề mặt trong lò nung ở $500^\circ\text{C}$ trong 2 giờ với tốc độ nâng nhiệt $5^\circ\text{C/phút}$. Hạ nhiệt độ xuống $80^\circ\text{C}$, lưu mẫu trong bình hút ẩm.
  • Bước 2 (Tẩm dung dịch kẽm): Hòa tan muối $Zn(NO_3)_2 \cdot 6H_2O$ (hãng Xilong Chemical) vào nước cất khử ion ở $50^\circ\text{C}$. Cho từ từ dung dịch muối vào cốc chứa chất mang $HZSM\text{-}5$, khuấy từ gia nhiệt liên tục ở $60^\circ\text{C}$ trong 24 giờ để ion $Zn^{2+}$ trao đổi vào cấu trúc rây phân tử.
  • Bước 3 (Sấy và nung mẫu Zn/HZSM-5): Lọc hỗn hợp, sấy khô đẳng nhiệt tại $110^\circ\text{C}$ trong 24 giờ. Nghiền mịn bột xúc tác và nung chuyển hóa muối nitrat thành oxit tại $500^\circ\text{C}$ trong 5 giờ. Thu được các mẫu $0.9Zn$, $1.0Zn$, $1.1Zn/HZSM\text{-}5$.
  • Bước 4 (Tẩm thứ cấp Molypden): Lấy mẫu tối ưu $1.0Zn/HZSM\text{-}5$, tiến hành tẩm dung dịch muối heptaammonium molybdate tetrahydrate $(NH_4)6Mo_7O{24} \cdot 4H_2O$ ở $40^\circ\text{C} - 60^\circ\text{C}$ trong 24 giờ, sấy ở $110^\circ\text{C}$ (24h) và nung tại $500^\circ\text{C}$ (5h) để tạo hệ xúc tác $xMo\text{-}1Zn/HZSM\text{-}5$ ($x = 1, 2, 3%$).
                      [Quy trình tổng hợp xúc tác]
                                                                           1Zn/HZSM-5

Cơ chế phản ứng hóa học trên bề mặt xúc tác lưỡng chức năng

  1. Phản ứng khử hydro (Dehydrogenation) trên tâm kim loại $Zn^{2+}$: $$C_n H_{2n+2} \xrightarrow{Zn^{2+}} C_n H_{2n} + H_2$$
  2. Phản ứng bẻ gãy mạch (Cracking) trên tâm axit Brønsted (-Si-OH-Al-): $$C_n H_{2n+2} \xrightarrow{H^+} C_m H_{2m+2} + C_{n-m} H_{2(n-m)} \quad (m < n)$$
  3. Phản ứng đồng phân hóa (Isomerization): $$n\text{-Paraffin } (C_5\text{-}C_6) \xrightarrow{H^+ / Mo} iso\text{-Paraffin (Tăng RON)}$$
  4. Phản ứng đóng vòng thơm hóa (Dehydrocyclization): $$C_6 H_{12} \text{ (Olefin/Naphthene)} \xrightarrow{Zn^{2+} / HZSM-5} C_6 H_6 \text{ (Aromatic)} + 3 H_2$$

Testing và Validation

Phân tích huỳnh quang tia X (XRF) và Bề mặt riêng (BET)

Diện tích bề mặt riêng BET (m²/g):
HZSM-5       ████████████████████████████████ 311.2 m²/g
0.9Zn/HZSM-5 ████████████████████████████ 276.4 m²/g
1.0Zn/HZSM-5 ████████████████████████████ 274.8 m²/g
1.1Zn/HZSM-5 ███████████████████████████  268.5 m²/g
Mẫu xúc tác Hàm lượng Zn lý thuyết (% wt) Hàm lượng Zn thực tế theo XRF (% wt) Hàm lượng ZnO (% wt) Diện tích bề mặt riêng BET ($m^2/g$)
HZSM-5 gốc 0.00 0.00 0.00 311.20
0.9Zn/HZSM-5 0.90 0.81 1.01 276.40
1.0Zn/HZSM-5 1.00 0.92 1.14 274.80
1.1Zn/HZSM-5 1.10 1.01 1.25 268.50
  • Đánh giá XRD: Phổ nhiễu xạ tia X của tất cả các mẫu tẩm Zn và Mo đều giữ nguyên các peak nhiễu xạ đặc trưng của khung mạng MFI zeolit tại các góc $2\theta = 7.9^\circ, 8.8^\circ, 23.1^\circ, 23.9^\circ$. Không phát hiện các peak kết tinh thô của pha $ZnO$ hay $MoO_3$ rời rạc, chứng minh các ion kim loại phân tán đồng đều ở cấp độ phân tử vào các vị trí trao đổi cation trong kênh mao quản.
  • Đánh giá SEM: Hình ảnh kính hiển vi điện tử quét cho thấy hình thái học bề mặt tinh thể đồng đều, kích thước hạt nằm trong dải $0.5 - 2.0\text{ }\mu m$, không xảy ra hiện tượng thiêu kết bề mặt (sintering) làm tắc nghẽn cục bộ hệ thống lỗ xốp.

Kết quả đạt được

Hoạt tính xúc tác được khảo sát thực tế trên dòng nhập liệu naphtha condensate tại điều kiện: $T = 380^\circ\text{C}$, $P = 1.0\text{ atm}$, lưu lượng nguyên liệu $18\text{ ml/h}$ ($0.2038\text{ ml/phút}$), khối lượng xúc tác $m_{xt} = 2.0\text{ g}$.

Chỉ tiêu phân tích Naphtha gốc HZSM-5 gốc 0.9Zn/HZSM-5 1.0Zn/HZSM-5 1.1Zn/HZSM-5 1Mo-1Zn/HZSM-5
Chỉ số Octane (RON) 58.4 84.2 88.6 90.4 91.8 89.7
Hiệu suất thu hồi lỏng (%) 100.0 42.1 51.3 56.8 46.2 63.5
Hàm lượng Aromatic (% vol) 8.2 31.5 42.8 48.2 52.4 41.0
Hàm lượng $iso$-Paraffin (%) 24.1 28.6 32.1 34.5 29.8 38.2
Hàm lượng $n$-Paraffin (%) 62.3 24.2 14.5 10.2 8.6 12.4
Hàm lượng Olefin (% vol) 5.4 15.7 10.6 7.1 9.2 8.4
So sánh hiệu năng cốt lõi:
Xúc tác          RON         Hiệu suất lỏng (%)
Naphtha gốc      58.4        100.0%
HZSM-5 gốc       84.2        42.1%
1.0Zn/HZSM-5     90.4        56.8%
1Mo-1Zn/HZSM-5   89.7        63.5%

Phân tích chuyên sâu

  1. Ảnh hưởng của biến tính Zn: Mẫu $1.0Zn/HZSM\text{-}5$ cho thấy sự gia tăng đột biến về chỉ số RON từ 58.4 lên 90.4 (tăng 54.8%), đồng thời hàm lượng aromatic tăng từ 8.2% lên 48.2%. Tỷ lệ $n$-paraffin giảm mạnh chứng minh phản ứng cracking chọn lọc và dehydrocyclization diễn ra mãnh liệt. Tuy nhiên, khi tăng hàm lượng Zn lên 1.1%, phản ứng cracking quá mức chiếm ưu thế làm hiệu suất thu hồi lỏng sụt giảm từ 56.8% xuống 46.2%.
  2. Hiệu ứng hiệp đồng khi bổ sung Mo: Khi đưa 1.0% Mo vào hệ $1.0Zn/HZSM\text{-}5$, hiệu suất thu hồi sản phẩm lỏng tăng vọt lên 63.5% (tăng 11.8% so với mẫu chỉ tẩm Zn và tăng hơn 50% so với HZSM-5 chưa biến tính), trong khi chỉ số RON vẫn duy trì ở mức cao lý tưởng (89.7). Hàm lượng $iso$-paraffin đạt đỉnh 38.2%, chứng minh tâm Mo đã ức chế chọn lọc các tâm Brønsted quá gắt, thúc đẩy phản ứng đồng phân hóa và triệt tiêu quá trình bẻ gãy mạch tạo khí nhẹ ($C_1\text{-}C_2$).

Đổi mới và đóng góp

  1. Cơ chế hiệp đồng đa tâm kim loại (Zn-Mo Synergy): Khắc phục nhược điểm mất mát hiệu suất lỏng của các nghiên cứu trước đây (như hệ $La\text{-}Zn/HZSM\text{-}5$ hay $Mo\text{-}Cr/HZSM\text{-}5$). Việc phối hợp $Zn^{2+}$ (chuyên biệt thơm hóa) và $[Mo_5O_{12}]^{6+}$ (chuyên biệt đồng phân hóa và bảo vệ tâm axit) tạo ra sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất lỏng (63.5%) và chất lượng kích nổ (RON ~90).
  2. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu cấp Hydrogen ngoài: Khác biệt với công nghệ Reforming truyền thống cần máy nén tuần hoàn $H_2$ phức tạp, hệ xúc tác tự kích hoạt phản ứng truyền hydro nội phân tử ($hydrogen\text{ }transfer$) giữa các cấu tử naphthene và olefin sinh ra tại chỗ.
  3. Làm chủ công nghệ chế tạo xúc tác nội địa: Thay thế hệ xúc tác độc quyền RGW-1 của nước ngoài bằng quy trình tổng hợp tẩm ướt đơn giản, sử dụng các tiền chất phổ biến, mở ra giải pháp công nghệ tự chủ cho ngành hóa dầu Việt Nam.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai công nghiệp

Công nghệ xúc tác $Zn\text{-}Mo/HZSM\text{-}5$ được thiết kế tương thích trực tiếp với sơ đồ công nghệ cải tạo của các nhà máy chế biến condensate công suất 50.000 – 150.000 tấn/năm:

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Bài toán kinh tế: Một nhà máy chế biến 100.000 tấn condensate/năm thu được khoảng 60.000 tấn naphtha. Nếu không qua chế biến, naphtha bán với giá nguyên liệu thô thấp. Khi ứng dụng công nghệ MUP với xúc tác $1Mo\text{-}1Zn/HZSM\text{-}5$:
    • Sản lượng xăng RON 90: ~38.100 tấn/năm.
    • Sản lượng LPG thương phẩm ($C_3\text{-}C_4$): ~18.000 tấn/năm.
    • Loại bỏ chi phí mua phụ gia nâng RON: Tiết kiệm ước tính 1.2 – 1.8 triệu USD/năm.
    • Thời gian hoàn vốn đầu tư chuyển đổi thiết bị (Retrofitting CAPEX < 2.5 triệu USD): 14 – 18 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Sự tạo cốc (Coking deactivation): Do hoạt động ở điều kiện không có hydro bảo vệ, cặn cacbon lắng đọng dần trên các tâm axit trong kênh mao quản zeolit, làm suy giảm hoạt tính sau chu kỳ 8 – 10 ngày vận hành liên tục.
  • Tỏa nhiệt cục bộ: Phản ứng thơm hóa và đồng phân hóa có sự đan xen giữa hiệu ứng nhiệt thu và tỏa nhiệt, đòi hỏi thiết kế phân đoạn tầng phản ứng để kiểm soát gradient nhiệt độ dọc thân tháp.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Nghiên cứu công nghệ tạo hình xúc tác dạng viên đùn (extrudate) kết hợp chất kết dính $\gamma\text{-}Al_2O_3$ hoặc bentonite nhằm tăng độ bền cơ học trong điều kiện dòng chảy công nghiệp.
  • Thiết lập hệ thống tái sinh oxy hóa in-situ bằng khí pha loãng ($O_2 / N_2$) ở $480^\circ\text{C} - 520^\circ\text{C}$ để kéo dài tuổi thọ làm việc của xúc tác lên trên 2 năm.
  • Mở rộng khảo sát động học dòng chảy trên mô hình Pilot 1 – 5 thùng/ngày (BPD).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Lọc Hóa dầu: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp biến tính zeolit, phân tích phổ hóa lý (XRD/XRF/BET/SEM) và cơ chế chuyển hóa hydrocacbon trên xúc tác dị thể.
  • Kỹ sư vận hành nhà máy Condensate: Nắm vững nguyên lý công nghệ tăng RON không hydrogen, các thông số vận hành then chốt ($WHSV$, nhiệt độ, áp suất) và phương án xử lý nguyên liệu naphtha phẩm cấp thấp.
  • Doanh nghiệp & Nhà máy chế biến dầu khí: Cơ sở khoa học vững chắc để ra quyết định đầu tư cải tạo dây chuyền công nghệ với mức CAPEX tối ưu, tự chủ nguồn xúc tác và nâng cao giá trị gia tăng chuỗi sản phẩm condensate.
  • Nhà nghiên cứu xúc tác dị thể: Dữ liệu thực nghiệm định lượng về cơ chế tương tác giữa oxit kim loại nhóm d ($Zn, Mo$) và khung cấu trúc $HZSM\text{-}5$.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ xúc tác này trong quy mô công nghiệp là gì?

Hệ thống đòi hỏi thiết bị phản ứng dạng ống chùm hoặc nhiều tầng cố định chịu nhiệt ($350 - 450^\circ\text{C}$), áp suất làm việc từ khí quyển đến 5 bar, thiết bị gia nhiệt dòng nhập liệu đạt $280^\circ\text{C}$, cùng hệ thống ngưng tụ phân tách khí - lỏng hiệu năng cao để thu hồi triệt để cấu tử xăng và phân đoạn LPG ($C_3\text{-}C_4$).

2. Giới hạn suy giảm hoạt tính của xúc tác do đóng cốc được xử lý như thế nào?

Xúc tác $Zn\text{-}Mo/HZSM\text{-}5$ có khả năng tái sinh hoàn toàn cấu trúc mạng và tâm hoạt tính thông qua chu trình thổi khí sạch đuổi hydrocacbon tự do, sau đó nung đốt cốc bằng hỗn hợp khí $N_2$ chứa $1 - 3%\text{ }O_2$ ở $480 - 500^\circ\text{C}$ trong 4 – 6 giờ mà không làm suy giảm diện tích bề mặt riêng.

3. Tại sao công nghệ này không cần cấp Hydrogen hồi lưu mà vẫn chống ngưng tụ cốc hiệu quả?

Sự hiện diện của ion $Mo$ đã thay thế các tâm axit Brønsted quá mạnh chịu trách nhiệm cho phản ứng polymer hóa tạo nhựa cốc, đồng thời phản ứng dehydro hóa trên tâm $Zn$ giải phóng một lượng hydrogen nguyên tử in-situ nội vi mao quản, hỗ trợ bão hòa các gốc tự do olefinic ngay trên bề mặt xúc tác.

4. Chi phí chế tạo hệ xúc tác Zn-Mo/HZSM-5 so với xúc tác Pt-Re công nghiệp ra sao?

Do sử dụng chất mang zeolit tổng hợp phổ biến ($HZSM\text{-}5$) và các muối kim loại cơ bản ($Zn, Mo$) thay vì kim loại quý nhóm Platinum ($Pt, Re$), chi phí nguyên vật liệu chế tạo xúc tác giảm từ 60% – 75% so với xúc tác reforming thông thường.

5. Sự khác biệt về thành phần sản phẩm giữa HZSM-5 gốc và xúc tác biến tính 1Mo-1Zn/HZSM-5?

$HZSM\text{-}5$ gốc chủ yếu gây cracking sâu tạo nhiều khí khô ($C_1\text{-}C_2$) làm hiệu suất lỏng thấp (42.1%). Xúc tác $1Mo\text{-}1Zn/HZSM\text{-}5$ chuyển hóa chọn lọc $n$-paraffin thành $iso$-paraffin (tăng lên 38.2%) và hydrocacbon thơm (41.0%), giúp hiệu suất lỏng đạt 63.5% và chỉ số RON đạt xấp xỉ 90.


Kết luận

Đồ án đã nghiên cứu và phát triển thành công hệ xúc tác lưỡng chức năng $1.0%Mo\text{-}1.0%Zn/HZSM\text{-}5$ ứng dụng cho công nghệ tăng chỉ số octane không sử dụng hydrogen (MUP Non-hydro) từ nguồn nguyên liệu naphtha condensate Việt Nam.

  • Thành tựu kỹ thuật: Nâng chỉ số RON của naphtha condensate từ 58.4 lên 89.7 – 90.4, tối ưu hóa hiệu suất thu hồi pha lỏng đạt 63.5%, vượt trội hoàn toàn so với mẫu zeolit HZSM-5 chưa biến tính.
  • Giá trị thực tiễn: Cung cấp lời giải công nghệ khả thi, chi phí thấp cho các nhà máy condensate trong nước nhằm đáp ứng quy định loại bỏ xăng A83, nâng cao tỷ trọng xăng sạch chuẩn thương phẩm và tạo ra dòng phụ phẩm LPG giá trị cao.
  • Tiềm năng ứng dụng: Mở ra lộ trình tự chủ công nghệ sản xuất vật liệu xúc tác lọc dầu, giảm phụ thuộc vào các bản quyền nước ngoài. Quý đơn vị và doanh nghiệp quan tâm có thể tiếp tục phối hợp thử nghiệm ở quy mô Pilot bán công nghiệp nhằm chuẩn hóa quy trình thương mại hóa.