Nghiên cứu đặc điểm phân tử gen mã hóa protein cấu trúc của virus parvo trên lợn porcine parvovirus ppv ở một số tỉnh miền trung việt nam

Nghiên cứu virus Parvo trên lợn (PPV) tại miền Trung Việt Nam: Phân tích đặc điểm phân tử gen mã hóa protein cấu trúc. Tìm hiểu về sự lây lan và biến đổi của PPV.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

209
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT-TIẾNG VIỆT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

MỞ ĐẦU

1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu tổng quát

2.2. Mục tiêu cụ thể

3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

3.1. Thu mẫu, tách chiết DNA tổng số

3.2. Phân lập và sàng lọc các chủng PPV

3.3. Khuếch đại và xác định trình tự nucleotide gen mã hóa protein cấu trúc của PPV

3.4. Phân tích, đánh giá biến đổi trình tự nucleotide và amino acid dự đoán từ gen mã hóa protein cấu trúc và xây dựng cây phát sinh chủng loại các chủng PPV

4. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

5. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

6. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN

7. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

7.1. HIỆN TRẠNG CHĂN NUÔI VÀ DỊCH BỆNH TRÊN LỢN Ở CÁC TỈNH MIỀN TRUNG VIỆT NAM

7.2. GIỚI THIỆU VỀ PPV VÀ BỆNH DO PPV Ở LỢN

7.2.1. Phân loại PPV

7.2.2. Đặc điểm sinh học của PPV

7.2.3. Dịch tễ học PPV

7.2.4. Tương tác giữa virus và tế bào

7.2.5. Cơ chế gây bệnh

7.2.6. Triệu chứng bệnh do PPV

7.2.7. Phòng ngừa PPV

7.3. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU PPV TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM

7.3.1. Tình hình nghiên cứu PPV trên thế giới

7.3.2. Sự lưu hành PPV

7.3.3. Biến đổi di truyền ở gen mã hóa protein cấu trúc

7.3.4. Tiến hóa của PPV

7.3.5. Phát hiện các chủng PPV khác

7.3.6. Tình hình nghiên cứu PPV ở Việt Nam

8. ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

8.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

8.2. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU

8.2.1. Mẫu nghiên cứu

8.2.2. Trang thiết bị, dụng cụ, hóa chất

8.2.3. Mồi phát hiện các chủng PPV

8.2.4. Mồi khuếch đại gen mã hóa protein cấu trúc PPV

8.2.5. Trình tự các chủng PPV nghiên cứu

8.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

8.3.1. Phương pháp thu thập mẫu

8.3.2. Phương pháp tách chiết DNA

8.3.2.1. Quy trình tách chiết DNA từ máu chống đông
8.3.2.2. Quy trình tách chiết DNA từ mô phổi

8.3.3. Phương pháp điện di

8.3.4. Phương pháp thiết kế mồi và PCR

8.3.5. Phương pháp giải trình tự gen

8.3.6. Phương pháp xử lý và phân tích trình tự gen

8.3.7. Phương pháp xây dựng cây phát sinh chủng loại

8.3.8. Phương pháp xử lý số liệu

9. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

9.1. PHÁT HIỆN PPV1, PPV2, PPV3 VÀ PPV4 LƯU HÀNH TRÊN LỢN Ở BẢY TỈNH MIỀN TRUNG

9.1.1. Phát hiện PPV1, PPV2, PPV3 và PPV4 ở bảy tỉnh miền Trung

9.1.2. Kết quả phát hiện PPV1

9.1.3. Kết quả phát hiện PPV2

9.1.4. Kết quả phát hiện PPV3

9.1.5. Kết quả phát hiện PPV4

9.1.6. Tỷ lệ phát hiện PPV1, PPV2, PPV3 và PPV4 ở bảy tỉnh miền Trung

9.1.7. Tỷ lệ phát hiện PPV1

9.1.8. Tỷ lệ phát hiện PPV2

9.1.9. Tỷ lệ phát hiện PPV3

9.1.10. Tỷ lệ phát hiện PPV4

9.1.11. Tỷ lệ đồng nhiễm các chủng PPV1, PPV2, PPV3 và PPV4

9.1.12. Tỷ lệ đồng nhiễm hai chủng PPV

9.1.13. Tỷ lệ đồng nhiễm ba chủng PPV

9.1.14. Tỷ lệ đồng nhiễm bốn chủng PPV

9.2. TRÌNH TỰ GEN MÃ HÓA PROTEIN CẤU TRÚC CÁC CHỦNG PPV TRÊN LỢN Ở CÁC TỈNH MIỀN TRUNG

9.2.1. Trình tự gen mã hóa protein cấu trúc của các chủng PPV2

9.2.2. Trình tự hệ gen của các chủng PPV4

9.2.3. Trình tự hệ gen của các chủng PPV4 phân lập ở miền Trung Việt Nam

9.2.4. Trình tự gen VP của các chủng PPV4 phân lập ở miền Trung Việt Nam

9.2.5. Trình tự khung đọc mở ORF3 của các chủng PPV4 phân lập ở miền Trung Việt Nam

9.2.6. Trình tự vùng gen NS1/VP1 của các chủng PPV3

9.3. ĐẶC ĐIỂM PHÂN TỬ GEN MÃ HÓA PROTEIN CẤU TRÚC CỦA PPV PHÂN LẬP Ở CÁC TỈNH MIỀN TRUNG

9.3.1. Đặc điểm phân tử gen mã hóa protein cấu trúc các chủng PPV2 phân lập ở các tỉnh miền Trung

9.3.2. Đặc điểm trình tự nucleotide gen VP của PPV2

9.3.3. Đặc điểm trình tự amino acid dự đoán từ gen VP của PPV2

9.3.4. Mức độ tương đồng nucleotide/amino acid dự đoán từ gen VP của PPV2

9.3.5. Mối quan hệ di truyền các chủng PPV2 dựa vào gen VP

9.3.6. Đặc điểm phân tử hệ gen, gen mã hóa protein cấu trúc và ORF3 của các chủng PPV4 phân lập ở các tỉnh miền Trung

9.3.7. Đặc điểm phân tử hệ gen PPV4

9.3.8. Đặc điểm phân tử gen VP của PPV4

9.3.9. Đặc điểm phân tử ORF3 của PPV4

9.3.10. Mức độ tương đồng nucleotide/amino acid của các chủng PPV4 phân lập tại miền Trung Việt Nam

9.3.11. Mối quan hệ di truyền các chủng PPV4

9.3.12. Đặc điểm phân tử vùng gen NS1/VP1 của các chủng PPV3 phân lập ở vi các tỉnh miền Trung

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Virus Parvo trên Lợn PPV Cập nhật 2024

Chất lượng sinh sản của lợn nái đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo nguồn cung cấp giống tốt cho ngành chăn nuôi lợn. Một trong những thách thức lớn nhất mà người chăn nuôi phải đối mặt là hội chứng suy giảm khả năng sinh sản, trong đó Virus Parvo trên Lợn (PPV) là một tác nhân quan trọng gây ra các vấn đề như chết non, thai gỗ, chết phôi và vô sinh (SMEDI). Theo nghiên cứu của Mengeling và cộng sự (2000), PPV có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đến khả năng sinh sản của lợn nái. Mặc dù PPV được xem là virus DNA sợi đơn, quá trình sao chép của nó được cho là có tỷ lệ biến đổi di truyền thấp. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng mức độ thay thế nucleotide của PPV tương đương với virus RNA (khoảng 10-4 thay thế/vị trí/năm) (Streck và cs, 2011). Điều này cho thấy sự phức tạp trong việc kiểm soát và phòng ngừa PPV. Tính đến tháng 9/2022, đã có tám chủng PPV (1-8) được xác nhận. Việc kiểm soát, theo dõi và đánh giá biến đổi di truyền và dịch tễ học phân tử của virus PPV là vô cùng cần thiết.

1.1. Hội chứng SMEDI và Tác động của Virus Parvo Lợn PPV

Hội chứng SMEDI (Stillbirth, Mummification, Embryonic Death and Infertility) là một vấn đề nghiêm trọng trong chăn nuôi lợn, gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Virus Parvo lợn (PPV) được xác định là một trong những nguyên nhân chính gây ra hội chứng này. Việc nắm bắt rõ cơ chế gây bệnh và các yếu tố ảnh hưởng đến sự lây lan của PPV là rất quan trọng để triển khai các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả. Theo Mengeling và cộng sự (2000), thời điểm nhiễm bệnh trong thai kỳ có ảnh hưởng lớn đến hậu quả lâm sàng, từ đó cần có phương pháp kiểm soát hiệu quả.

1.2. Biến đổi di truyền của Virus Parvo trên Lợn PPV Thách thức mới

Mặc dù được coi là virus DNA, Virus Parvo lợn (PPV) lại có khả năng biến đổi di truyền đáng kể, tương đương với một số virus RNA. Điều này đặt ra thách thức trong việc phát triển và duy trì hiệu quả của vaccine. Sự xuất hiện của các chủng PPV mới và sự tái tổ hợp di truyền giữa các chủng khác nhau làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Do đó, việc theo dõi và nghiên cứu liên tục về biến đổi di truyền của PPV là cần thiết để cập nhật các biện pháp phòng ngừa.

1.3. Tình hình lưu hành PPV và các chủng phổ biến tại Việt Nam

Các nghiên cứu gần đây đã xác nhận sự lưu hành của bốn chủng PPV (1-4) trên lợn nuôi tại Việt Nam (Nguyen và cs, 2022; Thuy và cs, 2021). Tuy nhiên, vẫn còn thiếu thông tin về đặc điểm di truyền và hệ gen của các chủng PPV phân lập trên lợn nuôi ở miền Trung Việt Nam. Việc xác định các chủng PPV phổ biến và đặc điểm di truyền của chúng là cơ sở quan trọng để phát triển các chiến lược phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả, đặc biệt là trong bối cảnh chăn nuôi lợn đang chịu nhiều áp lực từ các dịch bệnh khác.

II. Nghiên cứu PPV ở Miền Trung Mục tiêu và Nội dung Chính

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các biến đổi trên trình tự nucleotide và amino acid dự đoán của các chủng PPV lưu hành ở lợn nuôi tại một số tỉnh miền Trung Việt Nam. Mục tiêu chính là khảo sát đặc điểm di truyền của virus PPV để cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc đánh giá mức độ tiến hóa phân tử của PPV, từ đó góp phần kiểm soát Hội chứng SMEDI trên lợn do PPV gây ra. Các nội dung nghiên cứu bao gồm thu mẫu máu và mô phổi lợn tại các lò mổ thuộc bảy tỉnh miền Trung, tách chiết DNA tổng số từ các mẫu thu được, sử dụng các cặp mồi đặc hiệu để khuếch đại đoạn gen tương ứng bằng phản ứng PCR, và xác định tỷ lệ nhiễm các chủng PPV ở từng địa phương.

2.1. Phương pháp thu thập mẫu và tách chiết DNA để phân tích PPV

Mẫu máu và mô phổi lợn được thu thập từ các lò mổ thuộc bảy tỉnh miền Trung (Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi và Bình Định). Quá trình tách chiết DNA tổng số từ các mẫu thu được được thực hiện theo quy trình chuẩn để đảm bảo chất lượng DNA cho các phân tích tiếp theo. Việc thu thập và xử lý mẫu đúng cách là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu về PPV.

2.2. Sử dụng PCR để phân lập và sàng lọc các chủng PPV

Các cặp mồi đặc hiệu với từng chủng PPV (PPV1, PPV2, PPV3 và PPV4) được sử dụng để khuếch đại đoạn gen tương ứng bằng phản ứng PCR. Kết quả PCR được sử dụng để xác định tỷ lệ nhiễm các chủng PPV ở từng địa phương. Phương pháp PCR cho phép phát hiện nhanh chóng và chính xác sự hiện diện của các chủng PPV trong mẫu bệnh phẩm.

2.3. Xác định trình tự nucleotide Bước quan trọng trong nghiên cứu PPV

Sau khi khuếch đại, các đoạn gen mã hóa protein cấu trúc của PPV được giải trình tự nucleotide. Dữ liệu trình tự này được sử dụng để phân tích và so sánh với các chủng PPV đã được biết đến, từ đó xác định đặc điểm di truyền và mối quan hệ tiến hóa của các chủng PPV phân lập ở miền Trung Việt Nam. Quá trình giải trình tự gen cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc gen virus Parvo lợn.

III. Kết quả Phát hiện PPV1 4 tại Miền Trung Tỷ lệ Đồng nhiễm

Nghiên cứu đã phát hiện sự lưu hành của PPV1, PPV2, PPV3 và PPV4 trên lợn ở bảy tỉnh miền Trung Việt Nam. Tỷ lệ phát hiện của từng chủng PPV được xác định, cùng với tỷ lệ đồng nhiễm của các chủng khác nhau. Kết quả cho thấy sự phức tạp trong dịch tễ học PPV tại khu vực này, với sự hiện diện đồng thời của nhiều chủng PPV khác nhau trên cùng một cá thể lợn. Các tỷ lệ này có thể thay đổi tùy theo vùng và điều kiện chăn nuôi. Việc hiểu rõ tỷ lệ nhiễm bệnh giúp xây dựng chiến lược phòng bệnh PPV hiệu quả hơn.

3.1. Tỷ lệ nhiễm PPV1 PPV2 PPV3 PPV4 tại các tỉnh thành

Nghiên cứu đã thống kê tỷ lệ mắc PPV của từng chủng (PPV1, PPV2, PPV3, PPV4) tại mỗi tỉnh trong khu vực miền Trung. Sự khác biệt về tỷ lệ nhiễm giữa các tỉnh có thể phản ánh sự khác biệt về điều kiện chăn nuôi, mật độ lợn, và các biện pháp phòng ngừa được áp dụng. Thông tin này rất hữu ích cho việc xây dựng các chương trình kiểm soát dịch bệnh PPV ở Miền Trung Việt Nam phù hợp với từng địa phương.

3.2. Đồng nhiễm nhiều chủng PPV Mức độ phức tạp của bệnh

Nghiên cứu cũng chỉ ra tỷ lệ đồng nhiễm của các chủng PPV1, PPV2, PPV3 và PPV4 trên lợn ở bảy tỉnh miền Trung. Sự đồng nhiễm này có thể làm tăng mức độ nghiêm trọng của bệnh và gây khó khăn hơn trong việc điều trị. Tỷ lệ đồng nhiễm các chủng PPV cần được quan tâm để đánh giá nguy cơ và đưa ra các biện pháp kiểm soát phù hợp.

3.3. So sánh kết quả phát hiện PPV với các nghiên cứu khác trên thế giới

Kết quả về tỷ lệ phát hiện PPV1, PPV2, PPV3 và PPV4 được so sánh với các nghiên cứu tương tự trên thế giới. Việc so sánh này giúp đánh giá mức độ lưu hành của các chủng PPV khác nhau trên toàn cầu và tìm ra các yếu tố ảnh hưởng đến sự lây lan của bệnh. Sự khác biệt trong phân bố địa lý PPV có thể liên quan đến các yếu tố như giống lợn, điều kiện khí hậu, và thực hành chăn nuôi.

IV. Đặc điểm phân tử gen PPV Phân tích Chi tiết trình tự Nucleotide

Nghiên cứu đã tiến hành phân tích chi tiết trình tự nucleotide của gen mã hóa protein cấu trúc của các chủng PPV phân lập ở các tỉnh miền Trung. Kết quả phân tích cho thấy sự khác biệt về trình tự nucleotide giữa các chủng PPV khác nhau, cũng như sự khác biệt so với các chủng PPV đã được biết đến trên thế giới. Các đặc điểm phân tử này có thể ảnh hưởng đến khả năng lây lan, gây bệnh và đáp ứng miễn dịch của virus PPV. Việc nắm vững thông tin này giúp cho việc chẩn đoán PPV và thiết kế vaccine hiệu quả hơn.

4.1. Phân tích trình tự gen Tìm kiếm sự khác biệt giữa các chủng PPV

Quá trình phân tích trình tự gen giúp xác định các vị trí khác biệt nucleotide và amino acid giữa các chủng PPV phân lập tại miền Trung Việt Nam. Những khác biệt này có thể liên quan đến sự biến đổi về độc lực, khả năng lây nhiễm, hoặc khả năng né tránh hệ miễn dịch của virus. Thông tin này có ý nghĩa quan trọng trong việc theo dõi sự biến đổi di truyền của virus Parvo lợn.

4.2. Mối quan hệ di truyền của các chủng PPV phân lập tại miền Trung

Dựa trên dữ liệu trình tự gen, cây phát sinh chủng loại được xây dựng để thể hiện mối quan hệ di truyền giữa các chủng PPV phân lập tại miền Trung và các chủng PPV tham chiếu trên thế giới. Cây phát sinh chủng loại này cung cấp cái nhìn tổng quan về nguồn gốc và quá trình tiến hóa của các chủng PPV tại khu vực này. Nó cũng giúp xác định các chủng PPV có mối quan hệ gần gũi với các chủng gây bệnh nghiêm trọng ở các khu vực khác. Các kết quả về cây phả hệ PPV có thể giúp xác định nguồn gốc virus Parvo lợn.

4.3. Ảnh hưởng của đột biến gen đến đặc tính của virus PPV

Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của các đột biến gen đến đặc tính sinh học của virus PPV, bao gồm khả năng lây nhiễm, khả năng nhân lên trong tế bào, và khả năng né tránh hệ miễn dịch. Việc xác định các đột biến quan trọng có thể giúp dự đoán khả năng xuất hiện các chủng PPV mới có độc lực cao hơn hoặc khả năng kháng vaccine. Nghiên cứu có thể giúp xác định sự kháng vaccine của virus Parvo lợn.

V. Ứng dụng Nghiên cứu PPV Giải pháp Phòng Bệnh Kiểm Soát Dịch

Kết quả nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng cho việc xây dựng chương trình vaccine hiệu quả và các biện pháp kiểm soát dịch bệnh PPV trên lợn ở Việt Nam. Việc xác định các chủng PPV phổ biến và đặc điểm di truyền của chúng giúp lựa chọn các chủng virus phù hợp để sản xuất vaccine. Đồng thời, việc hiểu rõ về dịch tễ học phân tử của PPV giúp xây dựng các chiến lược phòng ngừa và kiểm soát bệnh phù hợp với từng địa phương. Cần có chiến lược kiểm soát PPV chủ động.

5.1. Thiết kế vaccine PPV hiệu quả dựa trên kết quả nghiên cứu

Thông tin về đặc điểm di truyền của các chủng PPV lưu hành tại Việt Nam có thể được sử dụng để lựa chọn các chủng virus phù hợp để sản xuất vaccine. Vaccine được thiết kế phù hợp với các chủng virus đang lưu hành sẽ có hiệu quả bảo vệ cao hơn. Nghiên cứu giúp cải thiện Vaccine PPV hiện tại.

5.2. Cải tiến phương pháp chẩn đoán PPV nhanh chóng và chính xác

Kết quả nghiên cứu cũng có thể được sử dụng để cải tiến các phương pháp chẩn đoán PPV, giúp phát hiện bệnh sớm và chính xác hơn. Các phương pháp chẩn đoán nhanh chóng và chính xác là rất quan trọng để kiểm soát sự lây lan của bệnh. Cần cải tiến Phòng thí nghiệm chẩn đoán PPV.

5.3. Biện pháp kiểm soát PPV Áp dụng cho từng vùng miền

Dựa trên thông tin về dịch tễ học phân tử của PPV, các biện pháp kiểm soát bệnh có thể được điều chỉnh phù hợp với từng địa phương. Các biện pháp này có thể bao gồm tăng cường vệ sinh chuồng trại, kiểm soát sự di chuyển của lợn, và tiêm phòng vaccine định kỳ. Có thể tùy chỉnh Các biện pháp kiểm soát PPV theo vùng.

VI. Kết luận và Kiến nghị Hướng Nghiên cứu Virus Parvo Lợn Tương Lai

Nghiên cứu này đã cung cấp thông tin quan trọng về sự lưu hành và đặc điểm di truyền của các chủng PPV trên lợn ở miền Trung Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như tác động của đồng nhiễm PPV đến sức khỏe và năng suất của lợn, hiệu quả của các vaccine PPV hiện có đối với các chủng virus đang lưu hành, và sự tiến hóa liên tục của PPV trong môi trường chăn nuôi. Cần có các nghiên cứu thêm về Dịch tễ học PPV.

6.1. Đề xuất các hướng nghiên cứu PPV tiếp theo tại Việt Nam

Nghiên cứu sâu hơn về tác động của đồng nhiễm PPV, hiệu quả của vaccine hiện có, và sự tiến hóa liên tục của PPV là cần thiết để nâng cao hiệu quả phòng ngừa và kiểm soát bệnh. Cần nghiên cứu thêm về Sự biến đổi di truyền của virus Parvo lợn.

6.2. Tăng cường giám sát PPV và xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia

Việc tăng cường giám sát sự lưu hành của PPV và xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đặc điểm di truyền của các chủng PPV là rất quan trọng để theo dõi sự biến đổi của virus và đưa ra các biện pháp ứng phó kịp thời. Nên tăng cường việc Phân tích di truyền virus Parvo lợn.

6.3. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu PPV và chia sẻ thông tin

Hợp tác với các nhà khoa học và tổ chức quốc tế trong nghiên cứu PPV và chia sẻ thông tin về các chủng virus, phương pháp chẩn đoán, và vaccine là rất quan trọng để nâng cao năng lực phòng ngừa và kiểm soát bệnh trên toàn cầu. Cần có sự hợp tác trong việc Giải trình tự gen PPV.

14/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. HIỆN TRẠNG CHĂN NUÔI VÀ DỊCH BỆNH TRÊN LỢN Ở CÁC TỈNH MIỀN TRUNG VIỆT NAM Chăn nuôi lợn xếp vị trí hàng đầu trong các ngành chăn nuôi ở nước ta, cùng với canh tác lúa nước đã trở thành hai hợp phần quan trọng trong hệ thống sản xuất nông nghiệp ở Việt Nam. Thịt lợn chiếm đến hơn 70% trong cơ cấu các loại thịt sử dụng trong bữa ăn của người Việt. Theo số liệu của Tổng cục thống kê (2022), chăn nuôi lợn chiếm 60-64% trong cơ cấu đàn vật nuôi của Việt Nam ở giai đoạn 2020-2023.

Về quy mô, chăn nuôi lợn ở nước ta trước kia chủ yếu là chăn nuôi truyền thống theo nông hộ với một số lợi thế như tận dụng được nguồn lao động và thức ăn thừa, tạo nguồn phân bón hữu cơ cho canh tác nông nghiệp. Tuy nhiên, loại hình chăn nuôi này tồn tại nhiều nhược điểm như: Có mức đầu tư thấp, không gian chuồng trại đa phần nhỏ hẹp, mật độ nuôi cao, năng suất thấp, khó kiểm soát được chất lượng và dịch bệnh (Côi và cs, 2010). Hiện nay, xu hướng tất yếu của ngành chăn nuôi lợn ở nước ta là thực hiện chuyển đổi từ chăn nuôi theo quy mô nhỏ lẻ sang quy mô trang trại chuyên nghiệp. Thực tế cho thấy trong 5 năm vừa qua, tỷ lệ chăn nuôi nông hộ giảm từ 5-7%/năm, riêng năm 2019-2022, loại hình chăn nuôi theo nông hộ đã giảm 15-20%.

Hiện nay sản lượng lợn sản xuất trong nông hộ nhỏ lẻ giảm còn 35-40%; sản lượng lợn sản xuất trong hộ chuyên nghiệp và trang trại đạt chiếm 60-65% (Cục Chăn nuôi, 2023). Đồng thời, việc ứng dụng khoa học công nghệ trong sản xuất đã hỗ trợ tích cực cho ngành chăn nuôi lợn ở nước ta phát triển theo hướng công nghiệp khép kín nhằm nâng cao sản lượng, rút ngắn thời gian và tiết kiệm chi phí sản xuất. Về sản lượng, số liệu từ Tổng cục Thống kê (2023) cho thấy sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng năm 2019 của cả nước đạt ~4,1 triệu tấn và tiếp tục giảm trong năm 2020, xuống còn ~4,04 triệu tấn do ảnh hưởng của dịch Tả lợn 6 châu Phi. Sau đó, sản lượng thịt lợn hơi đã tăng trưởng trở lại trong năm 2021 và 2022 tương ứng đạt ~4,2 triệu tấn (tăng ~4,9 % so với năm 2020), đạt ~4,5 triệu tấn năm 2022 (tăng ~6,7% so với năm 2021).

Trong 6 tháng đầu năm 2023, tổng đàn lợn cả nước ước tăng 2,5% so với cùng kỳ năm 2022, sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng ước đạt 2,3 triệu tấn, tăng 6,5% so với cùng kỳ năm 2022 (Tổng cục Thống kê, 2023). Những thành tựu trên là kết quả của việc phát huy những ưu điểm của chăn nuôi lợn tại Việt Nam, bao gồm: Thời gian chăn nuôi ngắn, sức tăng trưởng nhanh, chu kỳ tái sản xuất ngắn, cùng với những lợi thế tự nhiên và tận dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp (Bé và cs, 2016). Tuy nhiên, khí hậu nhiệt đới gió mùa với đặc trưng nóng ẩm mưa đã khiến nhiều loại tác nhân gây bệnh trên lợn tồn tại và lưu hành trong thời gian dài trên đàn lợn nội địa. Trong đó, dịch Tả lợn châu Phi, dịch Lở mồm long móng và dịch Tai xanh là ba đại dịch đã gây thiệt hại đáng kể cho ngành chăn nuôi lợn ở nước ta trong thời gian gần đây.

Dịch Tả lợn châu Phi (African swine fever-ASF) xuất hiện ở Việt Nam vào năm 2019 và gây ra thiệt hại nặng nề cho ngành chăn nuôi lợn. Tính đến cuối năm 2019, dịch đã xảy ra tại 8.527 xã thuộc 667 huyện của tất cả các địa phương trên cả nước với tổng số lợn tiêu hủy gần 6 triệu con, tương đương với tổng trọng lượng 340,8 nghìn tấn (Tổng cục Thống kê, 2021). Nhìn chung, đợt dịch này đã gây ra thiệt hại đáng kể: Tổng đàn lợn sụt giảm mạnh; sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng trong năm 2019 giảm sâu so với năm 2018; tính đến cuối 2019, tổng đàn lợn cả nước giảm 25,5% so với cùng thời điểm năm 2018 (Tổng cục Thống kê, 2021). Sau dịch Tả lợn châu Phi, Lở mồm long móng (LMLM) (Foot-and-mouth disease-FMD) ở lợn là đại dịch thứ hai gây thiệt hại nặng nề cho ngành chăn nuôi lợn Việt Nam.

Từ năm 2016 - 2020 (tháng 6/2020), Việt Nam đã xảy ra 1.760 ổ dịch LMLM tại 1.461 xã, phường, thị trấn tại 337 huyện, thị xã, thành phố của 57 tỉnh, thành phố; số gia súc mắc bệnh là 76.805 con, số gia súc bị chết và tiêu hủy là 36.428 con, trong đó, số lượng lợn bị tiêu huỷ lên đến 34. Dịch xảy ra trầm trọng nhất vào các năm 2018 và 2019, chủ yếu trên đàn lợn chưa được tiêm phòng vaccine LMLM. Mục tiêu của Chương trình quốc gia phòng chống dịch bệnh LMLM giai đoạn 2021-2025 bao gồm ngăn chặn sự xâm nhập của các chủng virus LMLM ngoại lai và xây dựng thành công các vùng an toàn dịch bệnh LMLM (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, 2020). Cùng với dịch LMLM, Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (Porcine reproductive and respiratory syndrome-PRRS), hay còn gọi là bệnh Tai xanh xuất hiện lần đầu tiên tại Việt Nam vào năm 2007, làm hàng chục nghìn con lợn mắc bệnh và bị tiêu hủy.

Từ năm 2008, Việt Nam đã sử dụng vaccine và thực hiện có hiệu quả các biện pháp phòng, chống dịch tai xanh. Kết quả là từ năm 2014 đến nay, dịch Tai xanh vẫn xuất hiện, nhưng chỉ rải rác ở số ít hộ chăn nuôi lợn nhỏ lẻ tại một vài địa phương. So với dịch LMLM, bệnh Tai xanh có chiều hướng được kiểm soát tốt hơn nhiều do việc sử dụng vaccine có hiệu quả. Tuy nhiên, virus gây dịch bệnh Tai xanh vẫn tồn tại trong quần thể lợn (Thuy và cs, 2015).

Do đó trong năm 2020 và giai đoạn tới, vẫn sẽ xuất hiện các ổ dịch nhỏ lẻ trên địa bàn có ổ dịch cũ và ở những khu vực có nguy cơ cao. Bên cạnh đó, một số dịch bệnh như bệnh Phó thương hàn, bệnh Tụ huyết trùng, bệnh Đóng dấu, Hội chứng suy hô hấp ở lợn (Porcine Respiratory Disease Complex-PRDC), Hội chứng còi cọc sau cai sữa (Postweaning Multisystemic Wasting Syndrome-PMWS), bệnh tiêu chảy ở lợn… vẫn thường xuyên xảy ra khiến ngành chăn nuôi gặp không ít khó khăn, thách thức. Hiện tại, việc củng cố và tăng cường các biện pháp thú y phòng, chống dịch bệnh trong chăn nuôi lợn ở nước ta đã khiến tình hình dịch bệnh trên lợn đang từng bước được kiểm soát, đây cũng chính là thời điểm thuận lợi cho người chăn nuôi tái đàn, khôi phục sản xuất. Năm 2021, đàn lợn trong nước đã phục hồi trở lại, số lượng cá thể trong đàn lợn tại một số tỉnh khu vực miền Trung năm 2021 được trình bày ở Hình 1.1 theo số liệu của Tổng cục Thống kê (2022).

Bản đồ thống kê số lượng lợn nuôi ở một số tỉnh miền Trung (Tổng Cục thống kê, 2022) 9 Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc tái đàn tại các địa phương nhìn chung vẫn còn chậm, đặc biệt trong những tháng đầu năm vì một số nguyên nhân như: Thiệt hại kinh tế nặng nề sau dịch, giá lợn giống luôn ở mức cao (từ 2,5-3,0 triệu đồng/con), tâm lý lo ngại dịch bùng phát khi chưa có vaccine phòng bệnh. Việc tái đàn chủ yếu diễn ra ở các cơ sở và doanh nghiệp chăn nuôi với quy mô lớn, đủ nguồn lực và chủ động được nguồn con giống (Tổng cục Thống kê, 2022). Thiếu hụt con giống trong quá trình tái đàn, tăng đàn sau dịch bệnh là một thực trạng mà ngành chăn nuôi lợn tại nước ta thường xuyên phải đối mặt. Nguyên nhân chính của hiện tượng này là trong thời gian diễn ra dịch bệnh, số lượng lợn nái bị giảm, cơ sở sản xuất con giống không thực hiện phối giống và hạn chế cho lợn sinh sản, khiến giá lợn giống trên thị trường sau đó tăng cao (Tốn, 2020).

Mặt khác, chất lượng sinh sản của đàn lợn nái vẫn bị ảnh hưởng bởi một số tác nhân gây suy giảm khả năng sinh sản. Trong đó, PPV đã được xác nhận là tác nhân chính gây Hội chứng SMEDI trên lợn ở khu vực miền Trung Việt Nam từ những năm 1990 (Hùng, 1999). Nhiễm PPV gây hỏng thai, làm suy giảm chất lượng sinh sản ở đàn lợn nái và ảnh hưởng đến việc sản xuất lợn giống, gây thiệt hại đáng kể cho ngành chăn nuôi lợn (Streck và Truyen, 2020). Đối tượng lâm sàng chính của PPV là lợn nái mang thai, tuy nhiên, virus lưu hành trên lợn ở mọi lứa tuổi và không phân biệt giới tính (Thuy và cs, 2021).

Do đó, việc chủng ngừa vaccine PPV cho lợn nái hậu bị chỉ có tác dụng giảm nhẹ các triệu chứng lâm sàng mà không thể loại bỏ hoàn toàn virus ra khỏi đàn lợn (Serena và cs, 2021). Đồng thời, nhằm hạn chế tối đa chi phí cho chăn nuôi, nhiều nông hộ có thể đã dừng tiêm phòng vaccine PPV, khiến cho Hội chứng SMEDI vẫn xuất hiện thường xuyên với tên gọi là “bệnh thai gỗ”. Mặt khác, nghiên cứu của Quân và cs (2019) trên phạm vi toàn quốc đã xác nhận PPV là yếu tố kích hoạt cho Hội chứng còi cọc sau cai sữa. Nhằm xây dựng ngành chăn nuôi lợn theo hướng công nghiệp hiện đại, tự chủ nguồn cung và tiến tới xuất khẩu, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 10 đã tổ chức Hội nghị "Triển khai giải pháp thúc đẩy phát triển chăn nuôi lợn trong tình hình mới" vào ngày 27/7/2023.

Hội nghị đã đưa ra chiến lược phát triển chăn nuôi đến năm 2030, phấn đấu sản lượng thịt xẻ khoảng 6 triệu tấn (thịt lợn chiếm khoảng 60%); xuất khẩu được từ 15-20% sản lượng thịt lợn. Để đạt được mục tiêu đề ra, Cục Thú y đã cam kết theo dõi sát tình hình dịch bệnh, tháo gỡ khó khăn cho các doanh nghiệp xuất khẩu, đồng thời xây dựng bản đồ dịch tễ của các bệnh trên lợn và tăng cường năng lực xét nghiệm bệnh trên lợn. Đồng thời, Hội nghị cũng yêu cầu đẩy mạnh các hoạt động khoa học công nghệ phục vụ cho chăn nuôi, đặc biệt là triển khai các nghiên cứu, ứng dụng kỹ thuật hiện đại trong công tác chẩn đoán, phòng và điều trị một số bệnh trên lợn. Trong đó, việc phát hiện mới và nghiên cứu đặc điểm phân tử của các virus gây bệnh trên lợn sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho công tác xây dựng chương trình vaccine đạt hiệu quả cao trong phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm ở lợn.

GIỚI THIỆU VỀ PPV VÀ BỆNH DO PPV Ở LỢN 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ