Luận văn thạc sĩ hay nghiên cứu một số chủng vi sinh vật có khả năng sinh tổng hợp chất hoạt động bề mặt sinh học kháng vi khuẩn khử sulfate nhằm ứng dụng chống ăn mòn và nâng cao chất lượng dầu

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hay nghiên cứu một số chủng vi sinh vật có khả năng sinh tổng hợp chất hoạt động bề mặt sinh học, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

63
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

2. Vai trò của ngành công nghiệp dầu khí

3. Vi khuẩn khử sulfate (KSF)

3.1. Đặc điểm phân loại của vi khuẩn KSF

4. Ảnh hưởng của vi khuẩn khử sulfate đến quá trình ăn mòn thiết bị bằng kim loại và chất lượng dầu trong công nghiệp dầu khí

5. Các phương pháp hạn chế vi khuẩn khử sulfate thường dùng trong công nghiệp dầu khí

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu vi sinh vật tổng hợp chất hoạt động bề mặt kháng vi khuẩn

Nghiên cứu vi sinh vật tổng hợp chất hoạt động bề mặt kháng vi khuẩn trong ngành dầu khí đang trở thành một lĩnh vực quan trọng. Vi sinh vật (VSV) có khả năng sinh tổng hợp chất hoạt động bề mặt sinh học (CHĐBMSH) có thể giúp cải thiện hiệu suất khai thác dầu và giảm thiểu tác động tiêu cực của vi khuẩn khử sulfate (KSF). Việc tìm kiếm các giải pháp sinh học thân thiện với môi trường đang được chú trọng.

1.1. Khái niệm về chất hoạt động bề mặt sinh học

CHĐBMSH là các hợp chất có khả năng giảm sức căng bề mặt, giúp cải thiện khả năng phân tán và hòa tan của dầu trong nước. Chúng được sản xuất từ VSV và có khả năng phân hủy sinh học, mang lại lợi ích cho môi trường.

1.2. Vai trò của vi sinh vật trong ngành dầu khí

Vi sinh vật đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng dầu và giảm thiểu ăn mòn thiết bị. Chúng có khả năng tạo ra các chất hoạt động bề mặt giúp tăng cường khả năng thu hồi dầu từ các mỏ.

II. Thách thức trong việc ứng dụng vi sinh vật kháng vi khuẩn trong dầu khí

Ngành dầu khí đang phải đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến sự phát triển của vi khuẩn KSF. Những vi khuẩn này không chỉ gây ăn mòn thiết bị mà còn làm giảm chất lượng dầu. Việc tìm kiếm các giải pháp hiệu quả để kiểm soát sự phát triển của chúng là rất cần thiết.

2.1. Ảnh hưởng của vi khuẩn khử sulfate đến chất lượng dầu

Vi khuẩn KSF sinh ra khí H2S, gây ăn mòn và làm giảm chất lượng dầu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất khai thác và giá thành sản phẩm dầu.

2.2. Các biện pháp hiện tại để kiểm soát vi khuẩn KSF

Hiện nay, các biện pháp hóa học như sử dụng chất diệt khuẩn đang được áp dụng. Tuy nhiên, những biện pháp này có thể gây hại cho môi trường và sức khỏe con người.

III. Phương pháp nghiên cứu vi sinh vật tổng hợp chất hoạt động bề mặt

Nghiên cứu các phương pháp để sàng lọc và xác định các chủng vi sinh vật có khả năng sinh tổng hợp CHĐBMSH là rất quan trọng. Các phương pháp này bao gồm nuôi cấy, phân tích gen và đánh giá khả năng sinh tổng hợp.

3.1. Sàng lọc chủng vi sinh vật

Sàng lọc các chủng vi sinh vật có khả năng sinh tổng hợp CHĐBMSH là bước đầu tiên trong nghiên cứu. Các chủng này cần được đánh giá về khả năng kháng vi khuẩn KSF.

3.2. Phân tích gen và đặc điểm sinh hóa

Phân tích gen 16S rRNA giúp xác định chính xác các chủng vi sinh vật. Đặc điểm sinh hóa cũng cần được đánh giá để hiểu rõ hơn về khả năng sinh tổng hợp CHĐBMSH.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy một số chủng vi sinh vật có khả năng sinh tổng hợp CHĐBMSH kháng vi khuẩn KSF. Những chất này có thể được ứng dụng trong ngành dầu khí để cải thiện chất lượng dầu và giảm thiểu ăn mòn.

4.1. Hiệu quả của chất hoạt động bề mặt sinh học

CHĐBMSH từ các chủng vi sinh vật đã được chứng minh có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn KSF, từ đó nâng cao chất lượng dầu.

4.2. Ứng dụng trong công nghiệp dầu khí

Các chất hoạt động bề mặt sinh học có thể được sử dụng trong quy trình khai thác dầu, giúp giảm thiểu chi phí và tác động tiêu cực đến môi trường.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu vi sinh vật tổng hợp chất hoạt động bề mặt kháng vi khuẩn trong ngành dầu khí mở ra nhiều triển vọng mới. Việc phát triển các giải pháp sinh học thân thiện với môi trường sẽ là xu hướng trong tương lai.

5.1. Tương lai của nghiên cứu vi sinh vật trong dầu khí

Nghiên cứu sẽ tiếp tục tìm kiếm các chủng vi sinh vật mới có khả năng sinh tổng hợp CHĐBMSH hiệu quả hơn, nhằm ứng dụng rộng rãi trong ngành dầu khí.

5.2. Tác động đến môi trường và sức khỏe

Việc sử dụng CHĐBMSH từ vi sinh vật không chỉ giúp cải thiện hiệu suất khai thác dầu mà còn bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ hay nghiên cứu một số chủng vi sinh vật có khả năng sinh tổng hợp chất hoạt động bề mặt sinh học kháng vi khuẩn khử sulfate nhằm ứng dụng chống ăn mòn và nâng cao chất lượng dầu

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Dầu khí là ngành công nghiệp mũi nhọn, mang lại nguồn lợi to lớn cho nền kinh tế của nhiều nước trên thế giới cũng như ở Việt Nam. Tuy nhiên, trên thực tế, sản lượng dầu thu được từ khai thác sơ cấp (tự phun bằng chính năng lượng tự nhiên của vỉa) chỉ chiếm phần rất nhỏ tổng lượng dầu khai thác. Nguyên nhân là do độ nhớt, sức căng bề mặt làm cho tính thấm và linh động của dầu mỏ thấp, dẫn đến sản lượng dầu khai thác chưa cao. Do đó, việc khai thác dầu thứ cấp (bơm ép nước biển hay nén khí vào giếng khoan để duy trì áp suất vỉa) nhằm nâng cao hiệu suất thu hồi dầu đang được ứng dụng rộng rãi.

Các nghiên cứu trước đây cho thấy, vi khuẩn khử sulfate (KSF) là một trong những nhóm vi khuẩn xuất hiện phổ biển trong nước biển. Khi nước biển được sử dụng để bơm ép vào lòng vỉa, các vi sinh vật (VSV) gặp điều kiện thuận lợi sẽ phát triển tạo thành các màng biofilm gây bít nhét vỉa, làm giảm khả năng tiếp nhận nước bơm ép. Vi khuẩn KSF sinh ra khí H2S không chỉ là tác nhân gây ăn mòn, phá hỏng hệ thống đường ống, làm tắc các thiết bị khoan và bơm ép nước mà còn làm thối dầu, gây khó khăn cho việc tách nước từ dầu và làm giảm chất lượng dầu dẫn đến cản trở việc thu hồi dầu. Hơn nữa, khí H2S còn gây độc hại trực tiếp tới con người và sinh vật sống.

Do đó, bên cạnh việc tìm kiếm các giải pháp để nâng cao hiệu suất khai thác dầu, các công ty dầu khí trên thế giới cũng như ở Việt Nam đang tăng cường các biện pháp diệt vi khuẩn KSF, nhóm vi khuẩn gây tác hại nghiêm trọng đến quá trình khai thác, vận chuyển cũng như lưu trữ dầu làm giảm chất lượng và giá trị thương mại của dầu. Hàng năm, nhu cầu sử dụng chất diệt khuẩn trong ngành khai thác dầu khí là rất lớn. Đối với các đơn vị khai thác trong nước, chỉ tính riêng tại Liên doanh dầu khí Việt-Nga (Vietsovpetro) mỗi năm sử dụng hàng trăm tấn chất diệt khuẩn cho nước bơm ép. Các chất diệt khuẩn được sử dụng để ức chế vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 khuẩn nói chung và vi khuẩn KSF nói riêng thường được tổng hợp từ các hợp chất hóa học như chloride, glutaraldehyde, isothiazolones, formaldehyde và các muối amoni bậc bốn.

Các hợp chất này rất độc hại đối với con người và hệ sinh thái, gây ức chế sự sinh trưởng và trao đổi chất của sinh vật sống. Vì vậy, việc tìm kiếm các “chất diệt khuẩn xanh” (green biocides) có nguồn gốc từ VSV hiệu quả và thân thiện với môi trường đang thu hút được sự quan tâm nghiên cứu của các nhà khoa học trên thế giới. Trong công nghiệp dầu khí, người ta thường sử dụng các chất hoạt động bề mặt sinh học (CHĐBMSH) từ VSV có khả năng phân hủy dầu để nâng cao hiệu suất thu hồi dầu tam cấp thay cho các chất hoạt động bề mặt hóa học đắt tiền, độc hại với môi trường sống và con người. Một ứng dụng tiềm năng nữa của CHĐBMSH sinh tổng hợp từ VSV phải kể đến là khả năng kháng khuẩn.

Trên thế giới, đã có các công trình công bố về khả năng kháng khuẩn của CHĐBMSH sinh tổng hợp từ vi khuẩn (Bacillus subtilis, B. licheniformis,…), nấm men (Candida albicans, C. bombicola,…), hay xạ khuẩn (Streptomyces lunalinharesii…). Các CHĐBMSH này đã được ứng dụng trong y dược và công nghiệp thực phẩm, có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm, đồng thời ức chế ngăn chặn sự kết dính và tạo màng sinh học của các nhóm vi khuẩn gây hại (E.

coli, Staphylococcus aureus…). Xuất phát từ cơ sở khoa học và thực tiễn đề cập ở trên, đề tài luận văn “Nghiên cứu một số chủng VSV có khả năng sinh tổng hợp chất hoạt động bề mặt sinh học kháng vi khuẩn khử sulfate nhằm ứng dụng chống ăn mòn và nâng cao chất lượng dầu” mở ra hướng nghiên cứu trong việc tạo CHĐBMSH kháng vi khuẩn KSF nhằm ứng dụng chống ăn mòn và nâng cao chất lượng dầu. Kết quả thu được từ đề tài luận văn có ý nghĩa khoa học và thực tiễn nhằm ứng dụng trong công nghiệp dầu khí.  Mục tiêu nghiên cứu Lựa chọn chủng VSV có khả năng sinh tổng hợp chất hoạt động bề mặt sinh học kháng vi khuẩn khử sulfate nhằm ứng dụng chống ăn mòn và nâng cao chất lượng dầu.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3  Nội dung nghiên cứu Nội dung 1: Sàng lọc tuyển chọn một số chủng VSV tạo CHĐBMSH kháng vi khuẩn KSF Nội dung 2: Phân loại chủng VSV lựa chọn Nội dung 3: Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố tới khả năng tạo CHĐBMSH kháng vi khuẩn KSF của chủng lựa chọn Nội dung 4: Lên men và thu nhận CHĐBMSH kháng vi khuẩn KSF Nội dung 5: Đánh giá khả năng kháng vi khuẩn KSF của CHĐBMSH kháng vi khuẩn KSF lựa chọn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Vai trò của ngành công nghiệp dầu khí Dầu khí đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu, cũng như đối với từng quốc gia. Ngành dầu khí luôn là ngành mũi nhọn của các quốc gia xuất khẩu dầu mỏ, cung cấp nguồn nguyên liệu quan trọng cho xã hội hiện đại, đặc biệt là để sản xuất điện và nhiên liệu cho các phương tiện giao thông vận tải. Ngành dầu khí còn cung cấp đầu vào cho các ngành công nghiệp khác như: công nghiệp hóa chất, phân bón và nhiều ngành khác - trở thành ngành năng lượng quan trọng, cần thiết đối với đời sống xã hội.

Ngành dầu khí mang lại lợi nhuận lớn cho các quốc gia sản xuất, chế biến và xuất khẩu dầu khí. Trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, ngành dầu khí đóng vai trò quan trọng và đem lại ý nghĩa to lớn cho nền kinh tế nước ta. Ngành công nghiệp dầu khí Việt Nam (PVN) luôn duy trì vai trò là đầu tàu kinh tế của đất nước, trong khi khối doanh nghiệp Nhà nước đóng góp khoảng 42% GDP của cả nước, riêng PVN đã chiếm khoảng 20 - 26% GDP, mức cao nhất so với cả nước trong giai đoạn 2008 – 2015. Vài năm trở lại đây, dù đang phải đối diện với nhiều khó khăn, đặc biệt trong bối cảnh giá dầu xuống thấp, kinh tế thế giới có nhiều biến động, PVN vẫn đóng góp trên 10% ngân sách.

Sự phát triển của ngành dầu khí còn góp phần bảo đảm môi trường tăng trưởng và giải quyết việc làm, an sinh xã hội. Đặc biệt sự phát triển khai thác dầu khí trên biển, đã góp phần quan trọng khẳng định chủ quyền lãnh hải Việt Nam. Các nguồn lực đem lại từ phát triển ngành dầu khí giúp cân đối vĩ mô, thúc đẩy tăng trưởng chung của cả nền kinh tế. Tuy nhiên, sau nhiều năm đưa vào khai thác và sử dụng, hệ thống trang thiết bị phục vụ ngành dầu khí đã và đang xuống cấp nghiêm trọng.

PVN đã phải tiêu tốn không ít tiền bạc cho việc sửa chữa, thay mới. Không những thế ngành công nghiệp dầu khí trên thế giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 nói chung và ở Việt Nam nói riêng đang phải đối mặt với việc chua hóa dầu, đặc biệt là tình trạng ăn mòn các hệ thống máy móc thiết bị bằng kim loại sử dụng trong khai thác, vận chuyển và dự trữ dầu mỏ. Nguyên nhân chủ yếu gây ra ăn mòn và chua hóa dầu hiện nay được cho là do vi khuẩn khử sulfate, nhóm vi khuẩn phổ biến trong nước biển nơi có hàm lượng SO42- cao. Vi khuẩn khử sulfate (KSF) Vi khuẩn KSF là nhóm vi khuẩn kị khí bao gồm vi khuẩn thật (Bacteria) và vi khuẩn cổ (Archaea).

Nhóm vi khuẩn này phân bố rộng rãi trong tự nhiên, chủ yếu ở các vùng trầm tích, bùn lắng ở đáy sông, hồ, ao tù, trong đất, trong các vùng có nhiệt độ cao như suối nước nóng và đặc biệt có rất nhiều trong các mỏ dầu. Thỉnh thoảng cũng phát hiện thấy chúng trong các lắng cặn thủy vực hiếu khí do chúng có khả năng hình thành những ổ nhỏ kị khí và phát triển khá tốt trong điều kiện đó. Ngoài ra, người ta còn tìm thấy chúng trong các mạch nước ngầm dưới đất, trong các vỉa than ngậm nước, thậm chí trong đường tiêu hóa của bò, cừu, sâu bọ… [45]. Vi khuẩn KSF đầu tiên được Beijerinck phân lập vào năm 1895 từ các ống nước dẫn nước có tên là Spirillum Desulfurcccicans [53].

Vi khuẩn này hình xoắn, di động, có khả năng sử dụng nguồn sulfate (SO42-) và các chất khác làm chất nhận điện tử. Năm 1926, các nhà khoa học Nga và Mỹ đồng thời phát hiện ra vi khuẩn KSF trong các giếng khoan dầu khí [3]. Vi khuẩn KSF có khả năng tồn tại trong nhiều môi trường khác nhau như trên cạn, dưới nước, trong điều kiện vi hiếu khí, chúng sẵn sàng trở thành dạng hoạt động bất cứ lúc nào khi môi trường xung quanh ở dạng kị khí [45]. * Đặc điểm phân loại của vi khuẩn KSF Vi khuẩn KSF đại diện cho nhóm vi khuẩn kị khí, có khả năng khử sulfate thành sulfide.

Theo khóa phân loại đầu tiên của Postgate năm 1984, vi khuẩn KSF được chia thành hai chi: chi không tạo bào tử là Desulfovibrio và chi có khả năng tạo bào tử là Desulfotomaculum. Theo khóa phân loại mới của LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 Bergey năm 1984, Desulfovibrio được xếp vào nhóm vi khuẩn Gram âm còn Desulfotomaculum được xếp vào nhóm vi khuẩn Gram dương [39]. Vi khuẩn KSF có kích thước tế bào tương đối nhỏ, dao động trong khoảng: 0,3 – 1,5µm × 0,8 – 10µm. Hình dạng bên ngoài của chúng rất đa dạng: hình cầu như Desulfococus nultivorans, hình que như Desulfomicrobium baculatum, hình sợi như Desulfonema magnum, hình hạt đậu như Desulfovibrio saprovorans….

Tuy nhiên, hình dạng của tế bào cũng thay đồi thùy thuộc vào điều kiện nhiệt độ. Mặt khác, hình dạng tế bào cũng thay đổi trong một số điều kiện nuôi cấy đặc biệt như: nuôi cấy trong thời gian dài, trong môi trường có chất diệt khuẩn…. Theo phương pháp phân loại truyền thống, vi khuẩn KSF được phân loại dựa vào đặc điểm hình thái, sinh lý sinh hóa như: - Theo hình dạng tế bào, khả năng di động, hàm lượng guanine và cystosine (%GC) trong ADN. - Dựa vào loại enzyme khử sulfate thành sulfide.

- Dựa vào protein chuyển điện tử. - Dựa vào quá trình trao đổi chất chia thành 2 nhóm chính: nhóm oxy hóa không hoàn toàn các hợp chất hữu cơ đến acetate. Thuộc nhóm này chủ yếu là các loài thuộc chi Desulfovibrio spp; nhóm oxy hóa hoàn toàn các hợp chất hữu cơ (bao gồm cả acetate) thành CO2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu vi sinh vật tổng hợp chất hoạt động bề mặt kháng vi khuẩn trong ngành dầu khí" khám phá vai trò của vi sinh vật trong việc sản xuất các chất hoạt động bề mặt có khả năng kháng vi khuẩn, một yếu tố quan trọng trong ngành dầu khí. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các loại vi sinh vật có khả năng tổng hợp chất hoạt động bề mặt mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng trong việc cải thiện hiệu suất khai thác và xử lý dầu khí. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà các chất này có thể giúp giảm thiểu sự phát triển của vi khuẩn gây hại, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức của mình về các ứng dụng vi sinh vật trong công nghiệp, hãy tham khảo tài liệu Đồ án tốt nghiệp thử nghiệm cố định saccharomyces cerevisiae và pichia anomala trên chất mang pva alginate và ứng dụng trong lên men thu nhận ethanol từ vỏ cacao, nơi bạn có thể tìm hiểu về quy trình lên men và ứng dụng của vi sinh vật trong sản xuất ethanol. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ sinh học nghiên cứu biểu hiện cao gen mã hóa pectinase trong bacillus subtilis ứng dụng trong công nghiệp xử lý vải bông sẽ cung cấp thêm thông tin về ứng dụng của vi sinh vật trong xử lý chất thải. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Nghiên cứu tuyển chọn một số chủng vi khuẩn rhodobacter sp có khả năng xử lý chất hữu cơ để hiểu rõ hơn về khả năng xử lý chất hữu cơ của vi sinh vật, một khía cạnh quan trọng trong việc phát triển bền vững trong ngành công nghiệp.