Nghiên cứu đặc điểm vi khuẩn và đánh giá hiệu quả sát khuẩn trong điều trị răng viêm quanh cuống mạn tính bằng chlorhexidine

Tìm hiểu về nghiên cứu đặc điểm vi khuẩn & hiệu quả của Chlorhexidine trong điều trị viêm quanh cuống răng mạn tính. Giải pháp sát khuẩn tối ưu cho răng.

Trường đại học

Viện Nghiên cứu khoa học Y dược lâm sàng 108

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2025

186
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đặc điểm lâm sàng viêm quanh cuống răng mạn tính

1.1.1. Giải phẫu tủy răng và cuống răng

1.1.2. Giải phẫu răng vĩnh viễn: chân răng, thân răng, và vùng cổ răng ở giữa thân và chân răng

1.1.3. Hệ thống tủy răng

1.1.4. Ngà răng

1.1.5. Ống tuỷ bên (phụ)

1.1.6. Cuống răng

1.1.7. Đặc điểm của VQCRMT

1.1.7.1. Nguyên nhân của VQCRMT
1.1.7.2. Phân loại bệnh lý vùng quanh cuống răng
1.1.7.3. Triệu chứng lâm sàng của VQCRMT
1.1.7.4. Triệu chứng cận lâm sàng của VQCRMT

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Lựa chọn người bệnh nghiên cứu lâm sàng

2.3. Lựa chọn răng nghiên cứu vi khuẩn học

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Thiết kế nghiên cứu

2.6. Phương tiện và vật liệu nghiên cứu

2.7. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.8. Tiêu chí đánh giá kết quả điều trị lâm sàng và vi khuẩn học

2.9. Phương pháp thống kê y học

2.10. Thống kê cho mục tiêu 1 và 3

2.11. Thống kê cho mục tiêu 2

2.12. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng răng viêm quanh cuống mạn tính tại bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội

3.2. Đặc điểm người bệnh theo tuổi, giới. Lí do đến khám của người bệnh VQCRMT

3.3. Đặc điểm vị trí răng viêm quanh cuống mạn tính

3.4. Nguyên nhân VQCRMT

3.5. Triệu chứng lâm sàng VQCRMT

3.6. Triệu chứng cận lâm sàng VQCRMT

3.7. Đánh giá sự thay đổi hệ VSV trong quá trình điều trị VQCRMT có sử dụng Chlorhexidine bằng kỹ thuật metagenomics

3.8. Độ tinh sạch của DNA trong các mẫu nghiên cứu

3.9. Kết quả dữ liệu thu được sau giải trình tự. Thành phần VSV trong răng viêm quanh cuống mạn tính

3.10. Sự đa dạng hệ VSV trong răng viêm quanh cuống mạn tính qua các giai đoạn điều trị

3.11. Sự thay đổi hệ VSV qua các giai đoạn điều trị

3.12. Các chỉ thị VSV đặc trưng cho từng nhóm. Đánh giá kết quả điều trị nội nha răng viêm quanh cuống mạn tính ở nhóm bệnh nhân trên

3.13. Kết quả điều trị VQCRMT của nhóm I

3.14. Kết quả điều trị VQCRMT của nhóm II. So sánh kết quả điều trị VQCRMT giữa 2 nhóm

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng bệnh VQCRMT tại bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội

4.2. Đặc điểm người bệnh trong mẫu nghiên cứu

4.3. Lý do đến khám của người bệnh có răng viêm quanh cuống mạn tính

4.4. Đặc điểm vị trí VQCRMT

4.5. Nguyên nhân VQCRMT

4.6. Triệu chứng lâm sàng VQCRMT

4.7. Triệu chứng cận lâm sàng của VQCRMT

4.8. Sự thay đổi hệ VSV trong quá trình điều trị VQCRMT có sử dụng Chlorhexidine bằng kỹ thuật metagenomics

4.9. Thành phần VSV trong VQCRMT

4.10. Sự đa dạng của hệ VSV trong VQCRMT qua các giai đoạn điều trị

4.11. Sự thay đổi của hệ vi khuẩn trong VQCRMT qua các giai đoạn điều trị

4.12. Chỉ thị VSV đặc trưng cho quần thể

4.13. Kết quả điều trị nội nha răng viêm quanh cuống mạn tính

4.14. Đánh giá kết quả điều trị nội nha VQCRMT của nhóm I

4.15. Đánh giá kết quả điều trị VQCRMT ở nhóm II

4.16. So sánh kết quả điều trị nội nha VQCRMT giữa 2 nhóm

4.17. Bàn luận về sự tương quan giữa kết quả lâm sàng và kết quả sinh học phân tử

4.18. Bàn luận về quy trình bơm rửa ống tuỷ trong điều trị nội nha

4.19. Bàn luận về quy trình xét nghiệm metagenomics

NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN

NHỮNG HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Viêm Quanh Cuống Răng Mạn Tính Nguyên Nhân Triệu Chứng

Viêm quanh cuống răng mạn tính (VQCRMT) là một bệnh lý phổ biến, phức tạp trong nha khoa. Tiburcio-Machado và cs [1] cho biết, khoảng 52% dân số thế giới có ít nhất một răng bị VQCRMT. Bệnh có thể gây biến chứng nghiêm trọng như viêm mô tế bào, viêm hạch, thậm chí ảnh hưởng toàn thân nếu không được điều trị đúng cách. Nguyên nhân VQCRMT bao gồm tác nhân vi khuẩn, vật lý và hóa học. Điều trị tập trung vào loại bỏ vi khuẩn gây bệnh từ ống tủy và mô quanh cuống, đồng thời ngăn ngừa tái nhiễm. Các bác sĩ cần kết hợp dụng cụ nội nha, dung dịch bơm rửa và thuốc sát khuẩn. Tuy nhiên, cấu trúc phức tạp của ống tủy và cơ chế tự bảo vệ của vi khuẩn khiến việc làm sạch cơ học không hiệu quả hoàn toàn [2].

1.1. Giải Phẫu Tủy Răng Cuống Răng Yếu Tố Ảnh Hưởng Viêm

Răng vĩnh viễn bao gồm chân răng, thân răng và cổ răng. Thân răng gồm men răng, ngà răng và buồng tủy chứa tủy răng. Hệ thống tủy răng, khoang chứa tủy, rất phức tạp với nhiều biến đổi [10]. Mỗi chân răng có thể có một hoặc nhiều ống tủy, kết thúc ở vùng cuống răng. Theo Vertucci, Ahmed và nhiều nhà nghiên cứu khác, hơn 35% bề mặt ống tủy không thể tiếp cận bằng dụng cụ thông thường [11]. Ngà răng có cấu trúc ống song song, xốp, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và bám dính [12]. Các ống tủy bên nhỏ cũng gây khó khăn trong việc làm sạch.

1.2. Phân Loại Triệu Chứng Lâm Sàng Viêm Quanh Cuống Răng Mạn Tính

Bệnh lý vùng quanh cuống răng được phân loại theo lâm sàng (cấp tính, mạn tính, áp xe) và theo Hess (viêm quanh cuống cấp, mạn tính, u hạt, nang chân răng). Triệu chứng lâm sàng VQCRMT thường mờ nhạt. Rò mủ ở lợi chân răng là một dấu hiệu thường gặp. Nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Hà [17] cho thấy 61,9% các trường hợp có lỗ rò. Răng đổi màu cũng có thể xảy ra; tuy nhiên, cần phân biệt với các nguyên nhân khác. Tiền sử sưng đau có thể là dấu hiệu của đợt cấp hoặc bán cấp của bệnh.

II. Vi Khuẩn Gây Viêm Quanh Cuống Thách Thức Phương Pháp Xác Định

Vi khuẩn là nguyên nhân phổ biến nhất gây VQCRMT, tạo ra nhiều thách thức trong điều trị. Có khoảng 300-700 loài vi khuẩn được tìm thấy trong khoang miệng, và khoảng 500 loài trong nhiễm trùng nội nha [14], [15]. Vi khuẩn có thể xâm nhập vào tủy từ ngà răng bị nứt vỡ, sâu răng, hố rãnh sâu, sự rỉ thấm xung quanh phục hình, nhiễm trùng lợi hoặc đường máu. Việc xác định chính xác các loài vi khuẩn gây bệnh là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng với các loại vi khuẩn khó nuôi cấy trong môi trường phòng thí nghiệm.

2.1. Hệ Vi Sinh Vật Trong Răng Viêm Quanh Cuống Mạn Tính

Ước tính có khoảng 300 đến 700 loài vi khuẩn (trong tổng số 15 ngành) được công nhận là không gây hại trong khoang miệng, cùng khoảng 500 loài (thuộc 9 ngành) được tìm thấy trong các nhiễm trùng nội nha [14], [15]. Vi khuẩn hoặc các sản phẩm phụ của chúng có thể xâm nhập vào tủy từ phần ngà bị nứt vỡ do tai nạn hoặc do sâu răng, từ hố rãnh sâu, từ sự rỉ - thấm xung quanh phục hình, từ nhiễm trùng lợi hoặc từ đường máu.

2.2. Phương Pháp Chẩn Đoán Vi Sinh Vật Metagenomics PCR

Các phương pháp phân lập và nuôi cấy truyền thống chỉ tìm hiểu được một phần nhỏ (0,1-1%) VSV trong hệ sinh thái. Việc áp dụng phương pháp đánh giá đa dạng VSV tiềm năng nhất hiện nay - phương pháp phân tích đa hệ gen bằng kỹ thuật metagenomics - công cụ tổng hợp được các thành tựu mới nhất của các công nghệ genomics, tin sinh học, sinh học hệ thống vào nghiên cứu VSV trong ống tuỷ và cuống răng nhiễm khuẩn. Ngoài ra, kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) cũng được sử dụng để xác định và định lượng các loài vi khuẩn cụ thể.

III. Chlorhexidine Trong Điều Trị Viêm Quanh Cuống Răng Cơ Chế Hiệu Quả

Chlorhexidine (CHX) là một chất diệt khuẩn được sử dụng rộng rãi trong y tế, bao gồm cả nha khoa. Cơ chế diệt khuẩn của CHX là xâm nhập qua màng tế bào, tấn công tế bào chất hoặc xâm nhập qua màng nhân của vi khuẩn. CHX có tính duy trì, có thể tồn tại lâu dài trong ngà răng và giải phóng khi cần thiết [4] [5], giúp ngăn ngừa tái nhiễm. Tuy nhiên, CHX không có khả năng phân rã mô hữu cơ và phá vỡ màng sinh học, vì vậy cần kết hợp với các phương pháp điều trị khác.

3.1. Cơ Chế Sát Khuẩn Của Chlorhexidine Tác Động Lên Vi Khuẩn

Cơ chế diệt khuẩn của CHX là xâm nhập qua màng tế bào, tấn công tế bào chất hoặc xâm nhập qua màng nhân của vi khuẩn. Ngoài ra CHX có tính duy trì, có thể tồn tại lâu dài trong ngà răng và giải phóng khi cần thiết [4] [5]. Chính đặc tính này giúp Chlorhexidine có hiệu quả trong việc ngăn ngừa tái nhiễm vi khuẩn.

3.2. Hiệu Quả Của Chlorhexidine So Với Các Dung Dịch Sát Khuẩn Khác

Hiện nay một số dung dịch thường được sử dụng trên lâm sàng như Natri hypoclorit (NaOCl), Ethylene Diamine Tetraacetic Acid (EDTA) … nhưng chưa có dung dịch nào có tác dụng tối ưu. Chlorhexidine (CHX) có ưu điểm là tính duy trì và khả năng diệt khuẩn tốt, nhưng không có khả năng phân rã mô hữu cơ như NaOCl. Việc kết hợp các dung dịch bơm rửa khác nhau đang là xu hướng mới [6] nhằm loại bỏ tối đa số lượng vi khuẩn trong ống tuỷ.

IV. Phương Pháp Điều Trị Viêm Quanh Cuống Với Chlorhexidine Quy Trình

Điều trị VQCRMT bằng Chlorhexidine cần một quy trình cụ thể để đạt hiệu quả cao. Quy trình này bao gồm làm sạch cơ học ống tủy, sử dụng dung dịch Chlorhexidine để bơm rửa và đặt thuốc sát khuẩn trong ống tủy. Việc kết hợp Chlorhexidine với các dung dịch khác, như NaOCl và EDTA, có thể mang lại kết quả tốt hơn. Việc theo dõi và đánh giá kết quả điều trị là rất quan trọng để đảm bảo loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn và ngăn ngừa tái phát.

4.1. Quy Trình Điều Trị Nội Nha Kết Hợp Chlorhexidine Các Bước

Quy trình điều trị viêm quanh cuống bằng Chlorhexidine kết hợp với điều trị nội nha bao gồm: Mở đường vào ống tủy, làm sạch và tạo hình ống tủy bằng dụng cụ cơ học, bơm rửa ống tủy bằng Chlorhexidine và các dung dịch khác, đặt thuốc sát khuẩn (ví dụ, Calcium hydroxide) trong ống tủy, và trám bít ống tủy sau khi viêm đã giảm.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Lâm Sàng và Vi Khuẩn Học

Hiệu quả điều trị được đánh giá dựa trên các tiêu chí lâm sàng như giảm sưng đau, hết rò mủ, và hình ảnh X-quang cho thấy sự lành thương vùng quanh cuống. Ngoài ra, các xét nghiệm vi khuẩn học, đặc biệt là kỹ thuật metagenomics, có thể được sử dụng để đánh giá sự thay đổi của hệ vi sinh vật sau điều trị.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Của Chlorhexidine Lên Hệ Vi Sinh Vật

Nghiên cứu về tác động của Chlorhexidine lên hệ vi sinh vật trong điều trị VQCRMT cho thấy có sự thay đổi đáng kể về thành phần và đa dạng của hệ vi khuẩn sau điều trị. Một số loài vi khuẩn giảm số lượng đáng kể, trong khi một số loài khác có thể tăng lên. Điều này cho thấy Chlorhexidine có tác động chọn lọc lên hệ vi sinh vật, và cần có các nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ hơn về cơ chế này. Đặc biệt là nghiên cứu sự phát triển các loài vi khuẩn kháng Chlorhexidine trong quá trình điều trị.

5.1. Phân Tích Metagenomics Sự Thay Đổi Hệ Vi Sinh Vật

Kỹ thuật metagenomics cho phép phân tích toàn bộ hệ vi sinh vật trong mẫu bệnh phẩm, bao gồm cả các loài vi khuẩn khó nuôi cấy. Nghiên cứu sử dụng metagenomics để đánh giá sự thay đổi của hệ vi sinh vật sau điều trị bằng Chlorhexidine, cho thấy có sự giảm đáng kể số lượng vi khuẩn gây bệnh và sự thay đổi về đa dạng loài.

5.2. Các Chỉ Thị Vi Khuẩn Đặc Trưng Sau Điều Trị Chlorhexidine

Nghiên cứu xác định các chỉ thị vi khuẩn đặc trưng cho từng nhóm (có triệu chứng và không có triệu chứng) sau điều trị bằng Chlorhexidine. Điều này có thể giúp các bác sĩ dự đoán kết quả điều trị và điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Chlorhexidine và Viêm Quanh Cuống

Chlorhexidine là một công cụ hiệu quả trong điều trị VQCRMT, giúp giảm số lượng vi khuẩn gây bệnh và cải thiện tình trạng lâm sàng. Tuy nhiên, cần kết hợp Chlorhexidine với các phương pháp khác để đạt hiệu quả tối ưu. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về tác động của Chlorhexidine lên hệ vi sinh vật, cũng như phát triển các phương pháp điều trị kết hợp mới để ngăn ngừa tái phát và cải thiện kết quả điều trị.

6.1. Ưu Điểm Hạn Chế Của Chlorhexidine Trong Nha Khoa

Ưu điểm của Chlorhexidine bao gồm tính diệt khuẩn tốt, khả năng duy trì tác dụng lâu dài. Hạn chế bao gồm không có khả năng phân rã mô hữu cơ và khả năng gây nhuộm màu răng nếu sử dụng lâu dài.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mới Phát Triển Các Phương Pháp Điều Trị Kết Hợp

Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào phát triển các phương pháp điều trị kết hợp giữa Chlorhexidine và các chất khác, như NaOCl, EDTA, hoặc các chất diệt khuẩn tự nhiên. Ngoài ra, cần nghiên cứu về ảnh hưởng của Chlorhexidine lên màng sinh học vi khuẩn và khả năng kháng thuốc của vi khuẩn.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm lâm sàng viêm quanh cuống răng mạn tính 1. Giải phẫu tủy răng và cuống răng Giải phẫu răng vĩnh viễn: chân răng, thân răng, và vùng cổ răng ở giữa thân và chân răng. Giải phẫu chung của răng vĩnh viễn [10] Thân răng có cấu trúc từ ngoài vào trong gồm men răng, ngà răng và buồng tủy trong có chứa tủy răng.

Hệ thống tủy răng Là khoang chứa tủy răng nằm trong khối tổ chức cứng của răng, gồm buồng tủy và ống tủy. Theo Vertucci, Ahmed và nhiều nhà nghiên cứu, hệ thống tủy răng vĩnh viễn rất phức tạp và có thể có nhiều biến đổi [10]. Mỗi chân răng có thể có một hoặc nhiều ống tủy, tận hết ở vùng cuống răng bởi một hoặc nhiều lỗ chóp, có thể có nhiều ống tuỷ phụ. Hơn 35% bề mặt ống tủy không thể chạm tới được bằng dụng cụ làm sạch thông thường [11].

Sự phức tạp của hệ thống ống tuỷ [12] 1. Ngà răng Về mặt sinh lý và giải phẫu, ngà răng là một cấu trúc phức tạp, là tổ chức xốp có dạng ống xếp song song dễ dàng cho vi khuẩn xâm nhập, bám dính và ẩn náu [12]. Cấu trúc ống ngà dưới kính hiển vi điện tử [12] 1. Ống tuỷ bên (phụ) Các ống tủy bên (phụ) phân nhánh từ ống tủy chính, với đường kính từ trên 100 μm đến 10 μm.

Các ống tuỷ hẹp tạo ra một rào cản sức căng bề mặt khi tiếp xúc với các dung dịch bơm rửa. Một số vị trí khó tiếp cận của hệ thống ống tủy Trên răng vĩnh viễn khoảng 35–53% diện tích ống tuỷ, đặc biệt ở các ống tủy có hình dải băng, hình bầu dục, ống tuỷ hẹp là nơi dụng cụ nội nha khó có thể tiếp cận [12]. Mặt cắt ngang hình dạng ống tủy răng hàm nhỏ hàm dưới [12] 1. Cuống răng Lỗ cuống răng là nơi mạch máu và dây thần kinh đi vào và đi ra khỏi buồng tủy để nuôi dưỡng cho răng.

Một ống tủy có thể có nhiều lỗ cuống răng. Đặc điểm của VQCRMT 1. Nguyên nhân của VQCRMT Các nguyên nhân gây bệnh lý viêm quanh cuống mạn tính là tác nhân vật lý, hóa học và vi khuẩn [13]. Tác nhân vật lý: do chấn thương (trong thể thao, tai nạn xe cộ, tai nạn sinh hoạt, hoặc do các thói quen xấu) hoặc mòn răng bệnh lý (do ăn nhai, nghiến răng, chải răng…).

Tác nhân hoá học: các hoá chất hoặc vật liệu hàn (axit xói mòn, vật liệu hàn composite…). Tác nhân vi khuẩn Vi khuẩn là nguyên nhân thường gặp nhất, gây ra nhiều khó khăn cho việc điều trị do nhiễm khuẩn có tính chất dai dẳng và khó kiểm soát. Theo ước tính có khoảng từ 300 đến 700 loài vi khuẩn (trong tổng số 15 ngành đã được tìm thấy) được công nhận là vi khuẩn không gây hại trong khoang miệng cùng khoảng 500 loài (thuộc 9 ngành) được tìm thấy trong các nhiễm trùng nội nha [14], [15]. Vi khuẩn hoặc các sản phẩm phụ của chúng có thể xâm nhập vào tủy từ phần ngà bị nứt vỡ do tai nạn hoặc do sâu răng, từ hố rãnh sâu, từ sự rỉ - thấm xung quanh phục hình, từ nhiễm trùng lợi hoặc từ đường máu.

Hố rãnh sâu phía vòm miệng của răng cửa bên hàm trên [16] Hình 1. Bằng chứng X-quang của tổn thương quanh cuống[16] 1. Phân loại bệnh lý vùng quanh cuống răng [13] a. Phân loại lâm sàng - Viêm quanh cuống cấp tính.

- Viêm quanh cuống mạn tính. - Áp xe quanh cuống mạn tính. - Áp xe quanh cuống cấp tính. Phân loại của Hess - Viêm quanh cuống răng cấp tính: + Viêm quanh cuống cấp tính tiên phát.

+ Viêm quanh cuống cấp thứ phát. - Viêm quanh cuống mạn tính: + Xơ hoá và thoái hóa dây chẳng quanh cuống răng + U hạt + Nang chân răng 7 1. Triệu chứng lâm sàng của VQCRMT Các triệu chứng lâm sàng của bệnh lý VQCRMT rất mờ nhạt. Một số triệu chứng thường gặp đó là: - Rò mủ: ở lợi chân răng hoặc ở ngoài da tương ứng với răng tổn thương.

Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Mạnh Hà [17] cho thấy 61,9% các trường hợp có lỗ rò. Tác giả Phạm Đan Tâm [18], nghiên cứu 87 trường hợp răng một chân bị viêm quanh cuống mạn tính thấy 37,93% có rò mủ chân răng. - Răng đổi màu: theo tác giả Phạm Đan Tâm [18] có 23% răng bị đổi màu, còn số liệu của tác giả Nguyễn Mạnh Hà [17] là 91,4% số răng có đổi màu. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp có thể khó xác định chính xác do răng đổi màu có thể vì nhiều nguyên nhân, hoặc quan sát trong ánh sáng đèn hay ánh sáng ngoài trời.

- Tiền sử sưng đau: những răng viêm quanh cuống mạn tính có thể sưng đau một hay nhiều lần. Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Mạnh Hà [17] thấy 86,7% các trường hợp có tiền sử sưng đau. Theo tác giả Trope Martine [19] tỷ lệ người bệnh có tiền sử sưng đau chiếm 88%. Triệu chứng sưng đau có thể là biểu hiện của đợt cấp hay bán cấp của bệnh lý viêm quanh cuống mạn tính.

Ngoài ra còn có thể gặp các tình trạng như: lỗ sâu răng, mẻ vỡ răng, răng lõm hình chêm, mòn men răng, núm phụ, gõ đau, lung lay răng… 1. Triệu chứng cận lâm sàng của VQCRMT Tổn thương trên phim X-quang: hình ảnh thấu quang quanh cuống răng, có thể là hình tròn, hình bầu dục, hình liềm hay hình dạng khác. Vị trí tổn thương có thể ở trung tâm hoặc mặt bên chân răng. Người ta cho rằng, nếu tổn thương trên X-quang có đường kính < 10mm là u hạt và > 10 mm là nang chân răng.

Tỷ lệ xuất hiện của nang chân răng và u hạt trong viêm quanh cuống răng đã được nghiên cứu trong nhiều năm. Một nghiên cứu kéo dài 20 năm tại trường nha khoa Shiraz đã phân tích 227 mẫu sinh thiết, trong đó 15,9% là u 8 hạt quanh chóp và 84,1% là nang chân răng [20]. Một nghiên cứu tại Brazil đã phân tích 10.381 trường hợp viêm quanh cuống mạn tính, cho kết quả 59,9% là nang chân răng; 39,6% là u hạt và 0,5% biến chứng áp xe quanh cuống [21]. Tác giả Vier [22] thấy tỷ lệ u hạt là 63,7% và nang chân răng là 20,6%.

Sự khác biệt trong tỷ lệ này có thể do phương pháp lấy mẫu, tiêu chí chẩn đoán mô học và đặc điểm của mẫu nghiên cứu. Do đó, để xác định chính xác tổn thương là u hạt hay nang chân răng, cần dựa vào kết quả giải phẫu bệnh lý thay vì chỉ dựa trên hình ảnh X-quang hoặc kích thước tổn thương [23]. Theo nghiên cứu của tác giả Phạm Đan Tâm [18], trên 70% hình dạng tổn thương cuống răng là thể trung tâm. Biến chứng của răng viêm quanh cuống mạn tính Răng viêm quanh cuống mạn tính nếu không được điều trị kịp thời, triệt để có thể gây nhiều các biến chứng như viêm mô tế bào, viêm tấy lan tỏa vùng sàn miệng, và các biến chứng xa như viêm thận, viêm khớp, gây đau 1/2 mặt giống như đau dây thần kinh V.

Hệ VSV trong răng viêm quanh cuống mạn tính Trong môi trường miệng, VSV có khả năng tồn tại dưới hai hình thái chính: tế bào tự do hoặc tạo thành cộng đồng VSV gắn kết lên một bề mặt được gọi là màng sinh học. Màng sinh học đóng vai trò quan trọng vì là môi trường bảo vệ giúp VSV chống lại áp lực, phản ứng miễn dịch, chất kháng khuẩn và kháng sinh [24]. Trước đây, việc đánh giá hệ VSV trong lòng ống tuỷ và cuống răng rất khó khăn do phần lớn vi khuẩn tồn tại ở đây là kỵ khí khó nuôi cấy, chỉ những vi khuẩn chiếm ưu thế và có thể nuôi cấy mới có thể được định danh, dẫn tới nguy cơ phát hiện thiếu các loài chủ chốt quan trọng [25] [26]. Theo phương pháp cổ điển, nghiên cứu của tác giả Jancinto và cs [27] đã nuôi cấy vi khuẩn kỵ khí thu được từ 48 ống tủy của các răng viêm quanh cuống mạn tính chỉ cho kết quả hơn 70% là vi khuẩn kỵ khí.

Tác giả Huỳnh Anh Lan [28] 9 khảo sát trên 75 mẫu chỉ thấy 58/75 mẫu có vi khuẩn, chủ yếu là vi khuẩn kỵ khí; 29/75 mẫu chỉ có một loài vi khuẩn, còn lại có từ 2 đến 3 loài vi khuẩn. Từ khi phương pháp nghiên cứu sinh học phân tử ra đời, các nhà khoa học đã bước đầu khảo sát được hệ vi khuẩn phong phú trong lòng ống tuỷ. Dựa trên kỹ thuật 16S rRNA, các quần thể vi khuẩn phức tạp đã được báo cáo, hầu hết được phân loại trong ngành Proteobacteria, Firmicutes, Bacteri- odites, Fusobacteria và Actinobacteria [29–34], trong đó phổ biến là Proteo- bacteria, Firmicutes và Bacteriodites. Nghiên cứu ban đầu của tác giả Siqueira đã xác định được 187 loài thuộc 84 chi và 10 ngành trong các ống tuỷ nhiễm khuẩn, trong đó Proteobacteria và Firmicutes chiếm khoảng 2/3 tổng số trình tự thu được [29].

Trong nghiên cứu của tác giả Vengerfeldt [31], ngành Firmicutes và Bacteroidites được thấy phổ biến trong răng viêm quanh cuống mạn tính. Nghiên cứu đã phát hiện nhiều mầm bệnh trong lòng ống tủy như các loài vi khuẩn Gram âm kỵ khí: Prevotella sp, Porphyromonas sp, Fusobacteria sp, Tan- nerella sp, và Pyramidobacter piscolens cũng như Dialistersp gram dương, xoắn khuẩn đường miệng Treponema socranskii, Solobacter moorei. Gần đây, tác giả Rocas [32] phát hiện P.endodontalis, Dialister invisus, Olsenella uli và F.nucleatum được có mặt thường xuyên nhất trong các trường hợp viêm quanh cuống mạn tính không có triệu chứng. Phương thức xâm nhập của vi khuẩn 1.

Con đường xâm nhập Vi khuẩn có thể xâm nhập vào tủy răng theo nhiều cách khác nhau: từ các ống ngà sau sâu răng, chấn thương răng, phục hình không khít sát, hở tuỷ do nội tiêu, ngoại tiêu, hoặc từ các ổ viêm của mô nha chu thông qua lỗ chóp. Cơ chế xâm nhập Vi khuẩn xâm nhập trực tiếp vào tuỷ qua điểm hở tuỷ, xâm nhập gián tiếp qua các ống ngà hoặc qua mô nha chu, tới lỗ cuống răng và vào tuỷ răng. Khi đó, ngoài các vi khuẩn gây sâu răng còn có các vi khuẩn trong môi 10 trường miệng xâm nhập vào ống tủy tạo thành một hệ tạp khuẩn. Ngay lập tức khởi phát quá trình nhiễm khuẩn tại chỗ.

Bạch cầu đa nhân sẽ tiến tới ngăn chặn sự xâm lấn xa hơn của vi khuẩn. Phản ứng của tủy bị viêm cũng khác biệt với các bộ phận khác bị viêm vì gần như không có không gian cho sự sưng phồng của tủy, do tủy được bao bọc bởi bức tường ngà răng cứng chắc. Dịch viêm tích tụ lại, nếu không có đường thoát dịch sẽ gây đau đớn cho người bệnh bởi áp lực tạo ra lên các đầu dây thần kinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ