Tổng quan luận án
Chế định đại diện của đương sự là một bộ phận cấu thành nền tảng của hệ thống pháp luật tố tụng dân sự, đóng vai trò phương tiện pháp lý bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia tố tụng, đồng thời hỗ trợ cơ quan tiến hành tố tụng làm rõ sự thật khách quan của vụ việc. Quá trình lập pháp tại Việt Nam đã ghi nhận sự phát triển của chế định này qua nhiều giai đoạn: từ Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự năm 1989, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011) cho đến Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Trong bối cảnh số lượng vụ việc dân sự gia tăng cùng sự tham gia ngày càng nhiều của đội ngũ người đại diện chuyên nghiệp như luật sư, việc áp dụng các quy định pháp luật đã phát sinh những điểm bất cập, thiếu tính đồng bộ và chưa cụ thể trong việc xác định tư cách, phạm vi thẩm quyền cũng như quyền và nghĩa vụ tố tụng của người đại diện.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định là sự thiếu vắng một công trình khoa học nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về chế định người đại diện của đương sự trong khuôn khổ Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 gắn liền với thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân các cấp sau khi đạo luật này có hiệu lực thi hành. Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Trần Thị Quỳnh Châu với đề tài "Người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam hiện nay" (chuyên ngành Luật kinh tế, mã số 9.07, thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Đình Hảo, năm 2019) được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nêu trên.
Mục đích nghiên cứu của luận án là trên cơ sở làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp luật về người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam, đề xuất định hướng và các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật cũng như nâng cao hiệu quả thi hành trong thực tiễn xét xử.
Để hiện thực hóa mục đích nghiên cứu, luận án đặt ra 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tổng quan tình hình nghiên cứu các vấn đề liên quan đến đề tài nhằm xác định nội dung kế thừa và các vấn đề cần tiếp tục giải quyết; làm rõ cơ sở lý thuyết nghiên cứu.
- Nghiên cứu, phân tích, làm sáng tỏ những vấn đề lý luận pháp luật về người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự.
- Phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật Việt Nam và thực tiễn thực thi pháp luật về người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự; chỉ ra những hạn chế, vướng mắc và bất cập trong thực tiễn giải quyết các vụ việc dân sự.
- Đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự ở Việt Nam hiện nay.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp luật về người đại diện của đương sự; hệ thống các quy phạm pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam điều chỉnh quan hệ đại diện của đương sự; cùng kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia trên thế giới về chế định này.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quy định pháp luật tố tụng dân sự điều chỉnh quan hệ người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự.
- Phạm vi không gian: Hệ thống pháp luật Việt Nam và thực tiễn áp dụng pháp luật tại Tòa án nhân dân các cấp ở Việt Nam; khảo cứu kinh nghiệm pháp luật nước ngoài thông qua tài liệu thứ cấp nhằm làm sáng tỏ mô hình lý luận.
- Phạm vi thời gian: Trọng tâm nghiên cứu là các quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 và thực tiễn thi hành, có sự liên hệ so sánh với các quy định và vụ việc thực tiễn ở các giai đoạn pháp luật trước đó.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước thành ba nhóm chủ đề chính:
| Nhóm nghiên cứu |
Tác giả và công trình tiêu biểu |
Nội dung chính và trọng tâm tiếp cận |
| Nhóm 1: Những vấn đề chung về lý luận và thực tiễn pháp luật về chế định đại diện |
Quốc tế: Stephen Gerlis & Paula Loughlin (thủ tục tố tụng dân sự, nghĩa vụ cung cấp thông tin); J. Jolowicz (hoạt động của đại diện tập thể); Jack H. Sexton & Helen Hershkoff (chỉ định đại diện cho người thiếu năng lực); Peter E. Herzog (đại diện tại Tòa án Paris); Alan Uzelac (thủ tục kiện tụng đại diện Verbandsklage tại Áo, Đức); Newark; Wolfram Müller-Freienfels. Trong nước: Ngô Huy Cương (2009); Nguyễn Thị Hạnh (2010, 2011); Hồ Ngọc Hiển (2012); Lê Hùng Nhân (2012); Trần Vũ Toàn (2013). |
Phân tích khái niệm, đặc điểm, căn cứ xác lập đại diện; so sánh các mô hình đại diện trong hệ thống Civil Law và Common Law; chỉ ra những hạn chế của Bộ luật Dân sự năm 2005 và Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004. |
| Nhóm 2: Lý luận và thực tiễn pháp luật về quyền và nghĩa vụ của người đại diện trong tố tụng dân sự |
Quốc tế: Kevin M. Clermont; Jack S. Stanley Edwards; Joseph W. Glannon; Colin B. Seidman (cơ chế opt-out tại Úc); Ian Grainger, Michael Fealy & Martin Spencer (Đạo luật Tòa án và Dịch vụ pháp lý 1990 của Anh); Geert Bogaert & Ulrich Lohmann; Warren A. Seavey & Livingston Hall. Trong nước: Nguyễn Văn Dũng (2006); Nguyễn Hải An (2006); Hồ Ngọc Hiển (2007). |
Làm rõ địa vị pháp lý, quyền và nghĩa vụ tố tụng của người đại diện (quyền kháng cáo, phạm vi ủy quyền cho nhiều người); so sánh nghĩa vụ đại diện giữa pháp luật Việt Nam và Hoa Kỳ. |
| Nhóm 3: Thực trạng và thực tiễn thi hành pháp luật Việt Nam về người đại diện của đương sự |
Trần Thị Hường (2014); Nguyễn Thị Lan Anh (2015); Ngô Thị Lộc (2016); Đỗ Văn Chỉnh (2008); Võ Quốc Tuấn (2014); Nguyễn Duy Phương (2015); Đào Xuân Tiến (1995); Nguyễn Công Bình (1998); Nguyễn Minh Hằng (2005); Đoàn Đức Lương (2007); Nguyễn Thị Hạnh (2013); Vũ Thị Hòa (2007); Tưởng Duy Lượng (2007); Lê Thu Hà (2006); Tiến Long (2006); Từ Văn Thiết (2006); Trọng Tài (2007); Đỗ Hồng Thái (2011); Vũ Lan Phương (2018). |
Phân tích các bất cập trong thực tiễn áp dụng: đại diện trong vụ án ly hôn, đại diện vượt quá thẩm quyền, văn bản ủy quyền của chi nhánh/phó giám đốc, xác định địa chỉ người đại diện doanh nghiệp, và hạn chế của Điều 141 Bộ luật Dân sự năm 2015. |
Thông qua việc điểm luận tài liệu, tác giả xác định vị trí của luận án: Các công trình trước đây chủ yếu tập trung nghiên cứu dưới góc độ luật nội dung (Bộ luật Dân sự, Luật Thương mại) hoặc dựa trên nền tảng của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004. Một số công trình nghiên cứu riêng lẻ về đại diện theo ủy quyền hoặc quyền bảo vệ quyền lợi của đương sự mà chưa bao quát toàn bộ chế định. Hơn nữa, các công trình tiếp cận Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 trước đó chủ yếu dừng lại ở mức độ so sánh văn bản luật mà chưa đánh giá được thực tiễn thi hành sau khi luật có hiệu lực. Do đó, luận án xác lập vị trí là công trình chuyên khảo nghiên cứu toàn diện cả về lý luận, thực trạng quy phạm và thực tiễn xét xử đối với chế định người đại diện của đương sự theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết nghiên cứu
Luận án vận dụng ba lý thuyết khoa học nền tảng để tiếp cận và giải quyết các vấn đề nghiên cứu:
- Lý thuyết về người đại diện (Agency Theory): Dựa trên công trình của Michael C. Jensen và William H. Meckling (1976) mang tên "Theory of the Firm: Managerial Behavior, Agency Costs and Ownership Structure". Lý thuyết này xuất phát từ giả định hành vi con người có tính cá nhân, cơ hội và tư lợi, từ đó nghiên cứu cách thức thiết lập cơ chế dung hòa lợi ích và kiểm soát chi phí đại diện (agency cost). Tác giả vận dụng lý thuyết này vào tố tụng dân sự để phân tích mối quan hệ giữa người đại diện và người được đại diện, kiểm soát việc thực hiện quyền năng tố tụng nhằm bảo đảm quyền lợi tối đa cho đương sự và ngăn ngừa sự lạm quyền hoặc xung đột lợi ích.
- Lý thuyết về bảo đảm quyền con người trong hoạt động tố tụng: Lý thuyết nhấn mạnh hoạt động tố tụng tư pháp phải lấy con người làm trung tâm. Việc tham gia của người đại diện là phương thức bảo đảm quyền tiếp cận công lý, quyền được Tòa án bảo vệ tính mạng, tài sản, quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, đặc biệt là các đối tượng yếu thế (người chưa thành niên, người bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự).
- Lý thuyết về bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng dân sự: Lý thuyết này đặt nền tảng cho việc bảo đảm quyền bình đẳng, quyền thu thập, giao nộp chứng cứ, quyền trình bày, đối đáp và tranh luận công khai của đương sự và người đại diện của đương sự từ giai đoạn thụ lý, xét xử sơ thẩm, phúc thẩm đến giám đốc thẩm, tái thẩm.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của triết học Mác - Lênin kết hợp với các phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành luật học được phân bổ cụ thể theo từng chương:
- Chương 1: Phương pháp phân tích, tổng hợp và khái quát hóa tài liệu khoa học nhằm hệ thống hóa tình hình nghiên cứu, xác định khoảng trống và khung lý thuyết.
- Chương 2: Phương pháp phân tích quy phạm, phương pháp tổng hợp - khái quát hóa, và phương pháp so sánh luật học (đối chiếu quy định pháp luật của các hệ thống Civil Law và Common Law như Pháp, Đức, Áo, Hoa Kỳ, Anh, Nhật Bản).
- Chương 3: Phương pháp phân tích quy phạm pháp luật, phương pháp thống kê tư pháp, phương pháp khảo sát thực tiễn áp dụng pháp luật và phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình (case study) thông qua các vụ án cụ thể tại Tòa án nhân dân.
- Chương 4: Phương pháp phân tích, tổng hợp và phương pháp dự báo khoa học để xây dựng hệ thống định hướng và kiến nghị hoàn thiện pháp luật.
Nguồn tư liệu nghiên cứu bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam (Pháp lệnh năm 1989, Bộ luật Dân sự các năm 2005 và 2015, Bộ luật Tố tụng dân sự các năm 2004, 2011 và 2015), văn bản pháp luật nước ngoài, các giáo trình luật học, công trình nghiên cứu chuyên khảo, cùng các bản án, quyết định giải quyết vụ việc dân sự của Tòa án nhân dân các cấp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết nghiên cứu
Chương 1 tập trung điểm luận có hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến chế định đại diện; phân tích những khía cạnh đã được giải quyết và nhận diện các vấn đề còn tồn tại. Trên cơ sở đó, tác giả luận giải và xác lập ba cơ sở lý thuyết trụ cột (Lý thuyết người đại diện của Jensen & Meckling, Lý thuyết bảo đảm quyền con người, và Lý thuyết bảo đảm nguyên tắc tranh tụng), đồng thời xây dựng hệ thống câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu cho toàn bộ đề tài.
Chương 2: Những vấn đề lý luận pháp luật về người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự
Chương 2 làm rõ các nội dung lý luận cơ bản về chế định người đại diện trong khoa học pháp lý tố tụng dân sự:
- Khái niệm: Tác giả đưa ra định nghĩa chuẩn hóa: "Người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự là người thay mặt cho đương sự tham gia tố tụng dân sự, thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp cho đương sự trong tố tụng dân sự".
- Đặc điểm pháp lý: Luận án chỉ ra ba đặc điểm bản chất:
- Người đại diện là cá nhân hoặc pháp nhân có đủ năng lực pháp luật tố tụng dân sự và năng lực hành vi tố tụng dân sự.
- Người đại diện tham gia quan hệ tố tụng trên cơ sở nhân danh đương sự, thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng của đương sự nhằm bảo vệ quyền và lợi ích của đương sự trước Tòa án.
- Quyền và nghĩa vụ của người đại diện phụ thuộc trực tiếp vào quyền, nghĩa vụ tố tụng của đương sự và bản chất của quan hệ đại diện (phạm vi ủy quyền hoặc quy định pháp luật).
- Phân biệt chủ thể: Phân định ranh giới giữa người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự với người đại diện trong các giao dịch dân sự thuần túy (theo Bộ luật Dân sự); đồng thời phân biệt rõ với người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự (chủ thể này có vị trí pháp lý độc lập, tham gia song song cùng đương sự và thực hiện quyền năng trợ giúp pháp lý độc lập chứ không thay mặt đương sự thực hiện toàn bộ quyền, nghĩa vụ tố tụng).
- Phân loại người đại diện: Luận án phân tích hai hình thức cơ bản dựa trên căn cứ xác lập và ý chí chủ thể: đại diện theo pháp luật (bao gồm đại diện đương nhiên, đại diện theo điều lệ pháp nhân, và đại diện do Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền chỉ định) và đại diện theo ủy quyền.
- Kinh nghiệm quốc tế: Khảo cứu quy định đại diện tại các quốc gia thuộc hệ thống Common Law (Anh, Hoa Kỳ, Úc) và Civil Law (Pháp, Đức, Áo, Nhật Bản), qua đó làm rõ các thiết chế đại diện tập thể, cơ chế loại trừ (opt-out), và thẩm quyền đại diện theo luật định.
Chương 3: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự ở Việt Nam hiện nay
Chương 3 đi sâu phân tích hệ thống quy phạm pháp luật hiện hành và đánh giá thực tiễn xét xử:
- Thực trạng quy phạm: Đánh giá các quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 về căn cứ xác lập, điều kiện làm người đại diện, quyền và nghĩa vụ tố tụng, phạm vi đại diện và căn cứ chấm dứt đại diện. Tác giả phân tích tính liên thông nhưng còn tồn tại điểm nghẽn giữa quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 (như Điều 141 về phạm vi đại diện) với các điều luật trong Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
- Thực tiễn áp dụng pháp luật: Luận án đánh giá kết quả thực hiện tại Tòa án nhân dân các cấp: chất lượng tranh tụng được nâng cao rõ rệt khi có sự tham gia của luật sư đại diện theo ủy quyền. Tuy nhiên, thực tiễn đã bộc lộ nhiều vướng mắc pháp lý:
- Khó khăn trong việc xác định tư cách đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp khi người đại diện vắng mặt hoặc không xác định được địa chỉ.
- Tranh chấp về tính hợp pháp của văn bản ủy quyền do cấp phó (phó giám đốc, phó tổng giám đốc) ký nhân danh chi nhánh hoặc pháp nhân.
- Vướng mắc trong giải quyết vụ án ly hôn có đương sự bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự, đặc biệt là việc xác định người đại diện theo pháp luật tham gia tố tụng thay mặt họ.
- Hiện tượng người đại diện lạm quyền, vượt quá phạm vi ủy quyền nhưng cơ chế bảo vệ quyền lợi của đương sự và người thứ ba chưa được luật hóa cụ thể.
Chương 4: Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự ở Việt Nam
Trên cơ sở lý luận và thực tiễn, Chương 4 xác lập hệ thống quan điểm và giải pháp:
- Định hướng hoàn thiện: Việc hoàn thiện pháp luật phải bám sát chủ trương cải cách tư pháp của Đảng và Nhà nước, bảo đảm tính thống nhất giữa luật nội dung và luật tố tụng, lấy việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân làm trung tâm và bảo đảm thực thi nguyên tắc tranh tụng dân chủ.
- Hệ thống giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện quy định về tư cách pháp nhân làm người đại diện: Bổ sung quy định chi tiết về cơ chế pháp nhân thực hiện quyền đại diện trong tố tụng dân sự.
- Quy định cụ thể về giá trị pháp lý của văn bản ủy quyền: Chuẩn hóa thẩm quyền ký văn bản ủy quyền của người đứng đầu doanh nghiệp, cấp phó và người đứng đầu chi nhánh.
- Xác định rõ phạm vi và hậu quả pháp lý của hành vi đại diện: Sửa đổi, bổ sung quy định xử lý các trường hợp đại diện vượt quá thẩm quyền hoặc lạm dụng quyền đại diện gây thiệt hại cho đương sự.
- Hoàn thiện chế định đại diện trong các vụ án đặc thù: Bổ sung quy chế đại diện theo pháp luật trong các vụ án ly hôn có yếu tố người mất năng lực hành vi dân sự.
- Nâng cao hiệu quả thực thi: Tăng cường bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho Thẩm phán, Thư ký Tòa án trong việc kiểm tra, xác thực tư cách đại diện; đồng thời nâng cao trách nhiệm đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ luật sư đại diện tham gia tranh tụng.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đã đạt được những đóng góp khoa học mới về mặt lý luận và thực tiễn như sau:
Đóng góp về mặt lý luận:
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ mô hình lý luận về người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự, xây dựng định nghĩa hoàn chỉnh về khái niệm người đại diện, làm rõ các đặc điểm bản chất và mối quan hệ pháp lý giữa người đại diện, người được đại diện và Tòa án.
- Làm rõ tính thống nhất trong việc phân loại người đại diện thành hai nhóm cơ bản: đại diện theo pháp luật và đại diện theo ủy quyền. Luận án chỉ ra rằng việc một số quan điểm tách riêng "người đại diện do Tòa án chỉ định" thành một nhóm độc lập là chưa chuẩn xác, bởi xét về bản chất pháp lý, người do Tòa án chỉ định chính là một dạng cụ thể của người đại diện theo pháp luật.
- Phân định rõ ràng ranh giới pháp lý giữa người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự với người đại diện trong các giao dịch dân sự theo Bộ luật Dân sự, cũng như phân biệt người đại diện với người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.
Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp:
- Cung cấp bức tranh toàn diện, khách quan về thực trạng áp dụng các quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 tại Tòa án nhân dân các cấp; chỉ rõ các khoảng trống, điểm mâu thuẫn và bất cập trong quá trình xét xử các vụ việc dân sự có người đại diện tham gia.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ mang tính khả thi nhằm sửa đổi, bổ sung các điều luật liên quan đến tư cách đại diện của pháp nhân, giá trị pháp lý của văn bản ủy quyền của doanh nghiệp/chi nhánh, trách nhiệm do vượt quá phạm vi đại diện và thủ tục chỉ định đại diện trong vụ án ly hôn đặc thù.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Do nguồn lực và rào cản tiếp cận tài liệu gốc, việc khảo cứu kinh nghiệm pháp luật quốc tế của luận án chủ yếu thực hiện thông qua nguồn tư liệu thứ cấp và các công trình dịch thuật. Ngoài ra, việc khảo sát thực tiễn áp dụng tập trung chủ yếu vào hệ thống Tòa án nhân dân tại Việt Nam trong giai đoạn đầu thi hành Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu so sánh thực nghiệm với các hệ thống tư pháp khu vực và quốc tế; đi sâu nghiên cứu cơ chế đại diện tố tụng tập thể (class action) của các tổ chức xã hội nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và nhóm đối tượng yếu thế trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Giá trị tham khảo
Kết quả nghiên cứu của luận án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:
- Cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học phục vụ việc rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của Bộ luật Dân sự và Bộ luật Tố tụng dân sự.
- Cơ quan tư pháp và thực thi pháp luật: Là tài liệu tham khảo cho Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên trong quá trình thụ lý, kiểm tra tư cách tố tụng và giải quyết các vụ việc dân sự có người đại diện tham gia.
- Giới nghiên cứu và đào tạo luật học: Là nguồn tài liệu chuyên khảo phục vụ công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu các chuyên đề về Luật Tố tụng dân sự, Luật Dân sự và Luật Kinh tế tại các cơ sở đào tạo đại học và sau đại học.
- Đội ngũ luật sư và người hành nghề luật: Cung cấp cơ sở lý luận và hướng dẫn thực tiễn nhằm thực hiện quyền và nghĩa vụ đại diện theo ủy quyền đúng quy định pháp luật.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả luận án định nghĩa người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự như thế nào?
Tác giả định nghĩa: "Người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự là người thay mặt cho đương sự tham gia tố tụng dân sự, thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp cho đương sự trong tố tụng dân sự". Định nghĩa này nhấn mạnh hành vi thay mặt đương sự tham gia tố tụng và mục đích bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp cho đương sự.
2. Quan điểm của tác giả về vị trí pháp lý của "người đại diện do Tòa án chỉ định" là gì?
Tác giả khẳng định việc một số công trình phân loại người đại diện do Tòa án chỉ định thành một nhóm riêng biệt bên cạnh đại diện theo pháp luật và đại diện theo ủy quyền là chưa chính xác. Xét về bản chất, người đại diện do Tòa án chỉ định phát sinh thẩm quyền dựa trên quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật, do đó chủ thể này thuộc nhóm người đại diện theo pháp luật.
3. Sự khác biệt cơ bản giữa người đại diện của đương sự và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự là gì?
Người đại diện thay mặt đương sự thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng của đương sự (nhân danh đương sự). Ngược lại, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự có vị trí pháp lý độc lập, tham gia tố tụng song song cùng đương sự và thực hiện các quyền năng trợ giúp pháp lý riêng biệt do luật định chứ không thực hiện thay các nghĩa vụ tố tụng của đương sự.
4. Ba lý thuyết khoa học nền tảng được tác giả vận dụng trong luận án là gì?
Luận án vận dụng ba lý thuyết: (1) Lý thuyết về người đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976); (2) Lý thuyết về bảo đảm quyền con người trong hoạt động tố tụng; và (3) Lý thuyết về bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng dân sự.
5. Những trường hợp nào pháp luật không cho phép đương sự ủy quyền cho người khác tham gia tố tụng dân sự?
Theo quy định pháp luật được luận án nêu rõ, đương sự không được ủy quyền cho cán bộ, công chức trong các ngành Tòa án, Viện kiểm sát, Công an tham gia tố tụng (nhằm bảo đảm tính khách quan); và trong việc ly hôn, do gắn liền với quyền nhân thân của vợ chồng nên đương sự không được ủy quyền cho người khác thay mặt mình tham gia tố tụng.
Kết luận
Luận án "Người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam hiện nay" của tác giả Trần Thị Quỳnh Châu là một công trình nghiên cứu toàn diện về chế định đại diện trong tố tụng dân sự theo khuôn khổ Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết người đại diện, quyền con người và nguyên tắc tranh tụng với phương pháp phân tích quy phạm và khảo sát thực tiễn xét xử, công trình đã làm sáng tỏ các vấn đề lý luận bản chất và chỉ ra những hạn chế của hệ thống pháp luật hiện hành. Các kiến nghị và giải pháp do luận án đề xuất có giá trị khoa học và thực tiễn, đóng góp thiết thực cho công tác lập pháp, cải cách tư pháp và nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ việc dân sự tại Việt Nam.