Nghiên cứu về sự tham gia của người dân trong công tác phòng cháy chữa cháy tại vườn quốc gia hoàng liên

Khám phá sự tham gia quan trọng của người dân trong công tác phòng cháy chữa cháy tại VQG Hoàng Liên, bảo vệ rừng khỏi hiểm họa cháy.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Một số khái niệm liên quan

1.1.2. Những nghiên cứu về phòng cháy, chữa cháy rừng trên cơ sở cộng đồng tại các Quốc gia - vùng lãnh thổ

1.2. Ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU - NỘI DUNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Kế thừa tài liệu thứ cấp

2.4.2. Phương pháp phỏng vấn

2.4.3. Phương pháp chuyên gia

2.4.4. Phương pháp phân tích và tổng hợp số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý, địa hình

3.1.2. Khí hậu, thủy văn

3.1.3. Địa chất, đất đai

3.1.4. Tài nguyên rừng

3.2. Tình hình kinh tế, xã hội

3.2.1. Tình hình dân số, lao động, thành phần dân tộc và phân bố dân cư

3.2.2. Thực trạng nguồn thu nhập chủ yếu trên địa bàn

3.2.3. Thực trạng cơ sở hạ tầng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Nghiên cứu hiện trạng tài nguyên rừng và tình hình cháy rừng tại VQG Hoàng Liên

4.1.1. Hiện trạng tài nguyên rừng và đất rừng tại VQG Hoàng Liên

4.1.2. Tình hình cháy rừng khu vực VQG Hoàng Liên trong những năm gần đây

4.2. Kiến thức của người dân địa phương về các vấn đề liên quan đến cháy rừng và công tác PCCCR tại VQG Hoàng Liên

4.2.1. Kiến thức của người dân về nguyên nhân cháy rừng. Thời gian dễ xảy ra cháy rừng

4.2.2. Kiến thức về phòng cháy rừng

4.2.3. Kiến thức về chữa cháy rừng

4.2.4. Ý kiến đánh giá của người dân về công tác PCCCR tại địa phương

4.2.5. Nhu cầu của người dân về việc đào tạo các lớp tập huấn trong công tác PCCCR

4.2.6. Công tác chi trả dịch vụ môi trường rừng

4.3. Thực trạng về sự tham gia của người dân trong công tác PCCCR tại VQG Hoàng Liên

4.3.1. Hệ thống tổ chức lực lượng PCCCR tại VQG Hoàng Liên

4.3.2. Các hoạt động PCCCR có sự tham gia của người dân tại VQGHL

4.3.3. Mức độ tham gia của người dân địa phương trong công tác PCCCR

4.4. Đánh giá thuận lợi và khó khăn về sự tham gia của người dân trong công tác QLLR tại địa phương

4.5. Đề xuất một số giải pháp nhằm lôi cuốn người dân tham gia công tác PCCCR tại VQG Hoàng Liên

4.5.1. Giải pháp về kinh tế

4.5.2. Giải pháp về xã hội

4.5.3. Các giải pháp về khoa học công nghệ

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vai trò then chốt của người dân trong PCCC tại VQG Hoàng Liên

Rừng là tài nguyên vô giá, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu, bảo vệ đất và duy trì đa dạng sinh học. Tại Việt Nam, công tác phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR) luôn là ưu tiên hàng đầu. Đặc biệt tại Vườn quốc gia Hoàng Liên, một trong những khu rừng đặc dụng quan trọng nhất, được xếp hạng A về giá trị đa dạng sinh học. Tuy nhiên, đây cũng là một trọng điểm cháy rừng của cả nước. Thực tiễn cho thấy, các mô hình quản lý từ trên xuống thường kém hiệu quả. Thay vào đó, sự tham gia của cộng đồng nổi lên như một giải pháp bền vững. Người dân địa phương, đặc biệt là các cộng đồng dân tộc thiểu số Sa Pa, là những người sống gắn bó và am hiểu rừng nhất. Họ chính là lực lượng tại chỗ có khả năng phát hiện và ứng phó với cháy rừng nhanh nhất. Việc huy động và phát huy tri thức bản địa không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý lửa rừng mà còn góp phần cải thiện sinh kế bền vững, gắn kết lợi ích của người dân với công tác bảo vệ rừng. Nghiên cứu về sự tham gia của người dân trong công tác phòng cháy chữa cháy tại Vườn quốc gia Hoàng Liên nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp lôi cuốn cộng đồng, hướng tới mục tiêu quản lý tài nguyên rừng hiệu quả và bền vững. Việc trao quyền và tạo cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng là chìa khóa để người dân thực sự coi rừng là của mình và tự giác tham gia bảo vệ.

1.1. Tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng tại Vườn Quốc gia Hoàng Liên

Vườn quốc gia Hoàng Liên có tổng diện tích quản lý là 28.509 ha, là nơi lưu giữ hệ sinh thái rừng độc đáo và nhiều nguồn gen quý hiếm. Nơi đây được Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) công nhận là Vườn di sản ASEAN. Công tác bảo vệ rừng tại đây không chỉ có ý nghĩa đối với Việt Nam mà còn mang tầm vóc quốc tế. Việc bảo vệ tốt hệ sinh thái rừng Hoàng Liên giúp giảm thiểu rủi ro thiên tai như lũ lụt, xói mòn đất, đồng thời đảm bảo nguồn nước và điều hòa khí hậu cho cả một vùng rộng lớn. Do đó, mọi hoạt động, đặc biệt là phòng chống cháy rừng, đều cần được thực hiện một cách nghiêm ngặt và hiệu quả.

1.2. Khái niệm quản lý lửa rừng và vai trò cốt lõi của cộng đồng

Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hiệp quốc (F.A.O), quản lý lửa rừng là mọi hoạt động cần thiết để bảo vệ rừng khỏi cháy, kết hợp với việc sử dụng lửa có kiểm soát để đạt mục tiêu quản lý đất đai. Mô hình PCCC dựa vào cộng đồng được định nghĩa là các hoạt động do chính cộng đồng thực hiện theo luật pháp và chính sách nhà nước. Vai trò của sự tham gia của cộng đồng là không thể thay thế. Họ là người trực tiếp sống và sản xuất trong và ven rừng, có điều kiện thuận lợi nhất để kiểm soát và ngăn chặn các đám cháy. Việc phát huy vai trò của cộng đồng giúp công tác quản lý tài nguyên rừng đạt hiệu quả cao hơn, bền vững hơn và phù hợp với xu thế phát triển chung.

II. Thách thức PCCC tại VQG Hoàng Liên Vì sao cần người dân

Công tác phòng chống cháy rừng tại Vườn quốc gia Hoàng Liên đối mặt với nhiều thách thức lớn. Địa hình khu vực đa dạng và phức tạp, chủ yếu là núi cao, bị chia cắt mạnh, gây khó khăn cho việc di chuyển và triển khai lực lượng chữa cháy. Đặc điểm khí hậu với mùa khô kéo dài, đặc biệt từ tháng 2 đến tháng 4, cùng với loại gió địa phương như gió Ô Quý Hồ, làm tăng nguy cơ cháy lan trên diện rộng. Theo thống kê của Hạt kiểm lâm Hoàng Liên, giai đoạn 2009-2016 đã có 937,85 ha rừng bị thiệt hại. Nguyên nhân cháy rừng chủ yếu đến từ con người. Các hoạt động canh tác nông nghiệp như đốt nương làm rẫy, dọn vệ sinh rừng trồng thảo quả, cùng các hoạt động sinh hoạt như săn bắt, lấy mật ong... đều tiềm ẩn nguy cơ gây cháy. Bên cạnh đó, trình độ dân trí của một bộ phận người dân địa phương còn hạn chế, tập quán canh tác lạc hậu và đời sống kinh tế khó khăn tạo áp lực lớn lên tài nguyên rừng. Hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông, liên lạc còn yếu kém cũng là một rào cản lớn trong việc tổ chức và điều phối công tác PCCC. Những khó khăn này cho thấy việc chỉ dựa vào lực lượng kiểm lâm là không đủ. Cần có sự chung tay của toàn bộ cộng đồng để tạo thành một mạng lưới bảo vệ rừng vững chắc.

2.1. Phân tích các vụ cháy rừng giai đoạn 2009 2016

Số liệu thống kê cho thấy, các vụ cháy rừng tại VQG Hoàng Liên thường xảy ra vào tháng 2 và tháng 3. Đây là thời điểm thời tiết khô hanh, đồng thời trùng với lịch canh tác của người dân. Các đám cháy gây thiệt hại chủ yếu ở trạng thái rừng phục hồi (79,51%), trảng cỏ, cây bụi (14,16%) và rừng tự nhiên nghèo (6,15%). Các địa bàn thường xuyên xảy ra cháy bao gồm thôn Tả Trung Hồ (xã Bản Hồ) và Séo Mý Tỷ (xã Tả Van). Đáng chú ý, vụ cháy lớn nhất xảy ra vào năm 2010 với 718 ha bị thiệt hại, chiếm 76,56% tổng diện tích cháy trong 8 năm. Những con số này nhấn mạnh tính cấp thiết của việc tìm ra các giải pháp phòng chống cháy rừng hiệu quả hơn.

2.2. Nguyên nhân chính gây cháy rừng từ hoạt động của con người

Nghiên cứu chỉ ra rằng, nguyên nhân cháy rừng tại VQG Hoàng Liên chủ yếu do con người. Kết quả phỏng vấn người dân địa phương cho thấy các hoạt động như đốt nương làm rẫy, khai thác lâm sản phụ, săn bắn, lấy mật ong, và thậm chí là hút thuốc trong rừng là những nguồn lửa chính gây cháy lan. Đặc biệt, tập quán canh tác của các cộng đồng dân tộc thiểu số Sa Pa vẫn còn sử dụng lửa để dọn dẹp thực bì. Mặc dù nhận thức đã được cải thiện, nhưng do sinh kế bền vững chưa được đảm bảo, người dân vẫn phụ thuộc lớn vào rừng, làm tăng nguy cơ xảy ra sự cố.

III. Bí quyết nâng cao nhận thức PCCC cho người dân địa phương

Nền tảng của một hệ thống phòng chống cháy rừng hiệu quả là nhận thức của cộng đồng. Nâng cao nhận thức PCCC cho người dân địa phương tại VQG Hoàng Liên là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp phù hợp. Nghiên cứu cho thấy, người dân có những tri thức bản địa phong phú về rừng. Họ nhận biết rõ thời gian dễ xảy ra cháy (từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau), các loại rừng dễ cháy (trảng cỏ, rừng tre nứa) và các biện pháp chữa cháy thô sơ nhưng hiệu quả (dùng cành cây tươi dập lửa, làm đường băng trắng). Tuy nhiên, kiến thức này cần được hệ thống hóa và kết hợp với kỹ thuật hiện đại. Công tác tuyên truyền PCCCtập huấn kỹ năng chữa cháy đóng vai trò quyết định. Các lớp tập huấn cần được tổ chức thường xuyên, với nội dung thiết thực, dễ hiểu, phù hợp với trình độ và ngôn ngữ của đồng bào dân tộc thiểu số. Nội dung tập huấn cần bao gồm tác hại của cháy rừng, các biện pháp phòng và chữa cháy an toàn, cách sử dụng trang thiết bị. Việc lồng ghép các quy định PCCC vào hương ước, quy ước của thôn bản cũng là một cách làm hiệu quả, giúp biến các quy định pháp luật thành ý thức tự giác của mỗi người dân.

3.1. Đánh giá tri thức bản địa về phòng chống cháy rừng hiệu quả

Kết quả khảo sát cho thấy, 100% người dân được hỏi đều xác định đúng khoảng thời gian nguy cơ cháy cao là từ tháng 12 đến tháng 4. Họ cũng chỉ ra tháng 2 và tháng 3 là cao điểm nhất, hoàn toàn trùng khớp với dữ liệu thực tế. Tri thức bản địa này là vốn quý cần được khai thác. Khi chữa cháy, người dân thường sử dụng các công cụ thô sơ như cuốc, xẻng, dao phát và kinh nghiệm tạo đường băng cản lửa để cô lập đám cháy. Đây là những kỹ năng sinh tồn đã được đúc kết qua nhiều thế hệ, rất phù hợp với địa hình hiểm trở nơi đây.

3.2. Hiệu quả của công tác tuyên truyền PCCC và tập huấn kỹ năng

Công tác tuyên truyền PCCCtập huấn kỹ năng chữa cháy đã đạt được những kết quả nhất định. Đa số người dân được hỏi đều đã từng tham gia các lớp tập huấn do kiểm lâm và chính quyền địa phương tổ chức. Tuy nhiên, hiệu quả chưa đồng đều. Một số người dân cho rằng thời gian tập huấn còn ít, nội dung chưa thực sự đi sâu. 100% người được phỏng vấn đều mong muốn được đào tạo thêm về các kỹ năng như xây dựng phương án PCCC, sử dụng trang thiết bị hiện đại. Điều này cho thấy nhu cầu học hỏi và nâng cao năng lực của cộng đồng là rất lớn.

3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia của người dân trong PCCC

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia của người dân. Các yếu tố tích cực bao gồm nhận thức về tầm quan trọng của rừng, lợi ích từ chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng, và sự gắn kết cộng đồng. Tuy nhiên, các yếu tố cản trở cũng tồn tại, như kinh tế khó khăn, thiếu sinh kế thay thế, và đôi khi là mâu thuẫn trong quản lý đất đai. Để nâng cao nhận thức PCCC và khuyến khích sự tham gia, cần giải quyết đồng bộ các vấn đề kinh tế - xã hội, đảm bảo người dân thấy được lợi ích trực tiếp từ việc bảo vệ rừng.

IV. Cách xây dựng mô hình PCCC dựa vào cộng đồng hiệu quả nhất

Xây dựng mô hình PCCC dựa vào cộng đồng tại Vườn quốc gia Hoàng Liên là một chiến lược trọng tâm. Mô hình này được tổ chức chặt chẽ từ cấp xã đến thôn bản. Dưới sự chỉ đạo của Ban chỉ đạo cấp VQG và chính quyền địa phương, mỗi thôn bản đều thành lập các tổ, đội quần chúng tham gia bảo vệ rừngPCCC. Hạt nhân của mô hình này là lực lượng tại chỗ, bao gồm các thành viên nòng cốt được tập huấn kỹ năng chữa cháy chuyên sâu. Sức mạnh của mô hình nằm ở sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bên: chính quyền xã, thôn, già làng, trưởng bản, Hạt kiểm lâm Hoàng Liên và từng hộ gia đình. Một công cụ pháp lý quan trọng là việc xây dựng hương ước, quy ước bảo vệ rừng. 100% người dân được khảo sát đã tham gia xây dựng và cam kết thực hiện các quy ước này. Bên cạnh đó, chính sách PCCC của nhà nước, đặc biệt là chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR), đã tạo ra động lực kinh tế mạnh mẽ. Khi người dân nhận được lợi ích vật chất từ việc giữ rừng, ý thức trách nhiệm của họ được nâng cao rõ rệt. Đây là minh chứng cho thấy việc kết hợp giữa quy định cộng đồng, hỗ trợ kỹ thuật và khuyến khích kinh tế là công thức thành công cho các mô hình PCCC dựa vào cộng đồng.

4.1. Sơ đồ tổ chức lực lượng tại chỗ và đội ứng cứu nhanh

Hệ thống tổ chức lực lượng tại chỗ tại VQG Hoàng Liên được phân cấp rõ ràng. Ban chỉ đạo cấp VQG điều phối chung. Tại mỗi xã, có Ban chỉ huy PCCC và các đội ứng cứu nhanh. Nòng cốt là các tổ bảo vệ rừng tại từng thôn bản. Theo thống kê, toàn khu vực có 994 người tham gia vào các lực lượng này. Ví dụ, xã Tả Van có 158 người, xã Bản Hồ có 139 người. Sự tổ chức này đảm bảo tuân thủ phương châm "4 tại chỗ": chỉ huy tại chỗ, lực lượng tại chỗ, phương tiện tại chỗ và hậu cần tại chỗ, giúp phản ứng nhanh và hiệu quả khi có sự cố cháy rừng.

4.2. Vai trò của chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng

Chính sách PCCC quan trọng là việc chi trả Dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) đã được triển khai từ năm 2014. Chính sách này tạo ra nguồn kinh phí để các hộ gia đình, cộng đồng nhận khoán bảo vệ rừng. Quá trình điều tra cho thấy 100% người dân đều cho rằng ý thức quản lý tài nguyên rừng đã tốt hơn sau khi nhận được chi trả DVMTR. Nguồn thu nhập thêm này giúp cải thiện đời sống, giảm áp lực khai thác rừng trái phép và khuyến khích người dân tích cực hơn trong công tác tuần tra, phòng chống cháy rừng.

V. Thực trạng tham gia của cộng đồng vùng đệm trong PCCC rừng

Đánh giá thực trạng cho thấy sự tham gia của cộng đồng vùng đệm tại VQG Hoàng Liên trong công tác PCCC là rất tích cực nhưng vẫn còn những điểm cần cải thiện. Về mức độ tham gia, khảo sát tại 3 xã Tả Van, Bản Hồ, Lao Chải cho thấy tỷ lệ người dân tham gia vào công tác QLBVR và PCCC rất cao, dao động từ 88% đến 93%. Các hoạt động tham gia chủ yếu bao gồm tuần tra, theo dõi, dọn dẹp thực bì, xây dựng đường băng cản lửa và trực tiếp chữa cháy. Đặc biệt, vai trò của phụ nữ trong PCCC cũng được thể hiện, dù chủ yếu ở khâu hậu cần nhưng có ý nghĩa quan trọng trong việc hỗ trợ lực lượng tuyến đầu. Về đánh giá của người dân, có tới 93% số người được hỏi cho rằng công tác PCCC tại địa phương ở mức tốt. Điều này phản ánh sự ghi nhận của cộng đồng đối với nỗ lực của chính quyền và lực lượng kiểm lâm. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng sự tham gia đôi khi còn mang tính bị động, chủ yếu theo sự vận động của cán bộ. Để sự tham gia trở nên chủ động và bền vững, cần tiếp tục trao quyền và tạo thêm cơ chế để người dân địa phương có thể tham gia vào cả quá trình ra quyết định, lập kế hoạch quản lý lửa rừng.

5.1. Mức độ tham gia của cộng đồng trong các hoạt động PCCC

Mức độ tham gia được thể hiện rõ qua các con số. Tại xã Bản Hồ, 93% người dân tham gia xây dựng phương án PCCC. Tại xã Lao Chải, con số này là 88%. Việc tham gia xây dựng hương ước, quy ước đạt tỷ lệ tuyệt đối 100% ở cả 3 xã. Các hoạt động này cho thấy cộng đồng vùng đệm không chỉ là người thực thi mà còn là chủ thể trong việc thiết lập các quy tắc chung về bảo vệ rừng và phòng cháy. Tuy nhiên, mức độ tham gia cao nhất thường ở các hoạt động mang tính thời vụ hoặc khi có sự cố, cần có thêm các hoạt động duy trì thường xuyên.

5.2. Phân tích vai trò của phụ nữ trong công tác PCCC tại địa phương

Nghiên cứu chỉ ra rằng khi cháy rừng xảy ra, lực lượng chữa cháy trực tiếp chủ yếu là nam giới. Tuy nhiên, vai trò của phụ nữ trong PCCC là không thể thiếu. Họ đảm nhiệm công việc hậu cần như chuẩn bị nước uống, thức ăn, sơ cứu và thông tin liên lạc. Ngoài ra, trong đời sống hàng ngày, phụ nữ là người trực tiếp sử dụng lửa trong đun nấu và các hoạt động nông nghiệp nhỏ lẻ, do đó họ là đối tượng quan trọng trong công tác tuyên truyền PCCC để quản lý nguồn lửa an toàn, phòng ngừa cháy từ gốc.

VI. Hướng đi tương lai Tối ưu hóa sự tham gia PCCC bền vững

Để tối ưu hóa sự tham gia của người dân trong công tác phòng cháy chữa cháy tại VQG Hoàng Liên, cần có một chiến lược tổng thể và dài hạn. Hướng đi tương lai tập trung vào ba trụ cột chính: kinh tế, xã hội và khoa học công nghệ. Về kinh tế, cần tiếp tục phát triển các mô hình sinh kế bền vững cho cộng đồng vùng đệm, giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Các mô hình nông lâm kết hợp, du lịch sinh thái cộng đồng cần được khuyến khích và hỗ trợ. Về xã hội, cần tăng cường công tác tuyên truyền PCCC và giáo dục, nâng cao năng lực cho lực lượng tại chỗ thông qua các khóa tập huấn kỹ năng chữa cháy chuyên sâu. Các chính sách PCCC cần được rà soát và điều chỉnh để đảm bảo công bằng và hiệu quả, đặc biệt là chính sách chia sẻ lợi ích từ rừng. Về khoa học công nghệ, cần ứng dụng công nghệ viễn thám, GIS để dự báo sớm các điểm có nguy cơ cháy cao và xây dựng hệ thống cảnh báo cháy hiệu quả. Cuối cùng, việc lồng ghép mục tiêu PCCC vào các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của địa phương là yếu tố quyết định. Chỉ khi công tác bảo vệ rừngbảo tồn đa dạng sinh học song hành cùng mục tiêu cải thiện đời sống người dân, sự tham gia của họ mới thực sự tự nguyện và bền vững.

6.1. Giải pháp kinh tế và xã hội nhằm đảm bảo sinh kế bền vững

Các giải pháp đề xuất bao gồm việc hỗ trợ vốn, kỹ thuật cho người dân phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng như trồng dược liệu, cây thảo quả theo quy hoạch. Bên cạnh đó, cần phát triển du lịch cộng đồng một cách bài bản, giúp người dân có thêm thu nhập từ việc bảo vệ cảnh quan và văn hóa bản địa. Về xã hội, cần cải thiện cơ sở hạ tầng thiết yếu như đường giao thông, điện, trạm y tế để nâng cao chất lượng cuộc sống, từ đó giúp người dân có điều kiện tham gia tốt hơn vào các hoạt động chung của cộng đồng, bao gồm cả PCCC.

6.2. Kiến nghị chính sách PCCC và quản lý tài nguyên rừng

Nghiên cứu kiến nghị cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về giao rừng cho cộng đồng quản lý. Cần có cơ chế rõ ràng hơn về quyền và nghĩa vụ của cộng đồng trong quản lý tài nguyên rừng. Chính sách PCCC cần tăng cường đầu tư trang thiết bị cho các tổ đội PCCC cơ sở. Đồng thời, cần xây dựng quỹ hỗ trợ rủi ro cho người dân khi tham gia chữa cháy. Các chính sách này phải đảm bảo tính thực tiễn và phù hợp với điều kiện đặc thù của vùng núi cao.

6.3. Tầm nhìn bảo tồn đa dạng sinh học thông qua PCCC cộng đồng

Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một cơ chế quản lý rừng bền vững, nơi cộng đồng là trung tâm. Khi sự tham gia của cộng đồng được phát huy tối đa, công tác phòng chống cháy rừng sẽ đạt hiệu quả cao, giúp bảo vệ toàn vẹn hệ sinh thái rừng và các giá trị bảo tồn đa dạng sinh học quý giá của Vườn quốc gia Hoàng Liên. Đây cũng là cách tiếp cận hiệu quả nhất để giảm thiểu rủi ro thiên tai và thích ứng với biến đổi khí hậu, đảm bảo một tương lai an toàn và thịnh vượng cho cả con người và thiên nhiên.

04/10/2025
Nghiên cứu về sự tham gia của người dân trong công tác phòng cháy chữa cháy tại vườn quốc gia hoàng liên

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá, đóng vai trò rất quan trọng đối với cuộc sống con ngƣời cũng nhƣ môi trƣờng: cung cấp nguồn gỗ, củi, điều hòa, tạo oxy, điều hòa nƣớc, là nơi cƣ trú của động vật và tàng trữ các nguồn gen quý hiếm, bảo vệ và ngăn chặn gió bão, chống xói mòn đất, đảm bảo cho sự sống, bảo vệ sức khỏe con ngƣời,… Theo Bộ NN&PTNT [19], tính đến ngày 31/12/2016, cả nƣớc có 14.682 ha rừng, với độ che phủ là 41,19%. Trong đó: diện tích rừng tự nhiên là 10.141 ha; rừng trồng: 4. So với những năm gần đây, diện tích cũng nhƣ độ che phủ của rừng ở nƣớc ta có tăng song chất lƣợng rừng chƣa đƣợc nhƣ mong muốn. Một trong những nguyên nhân ảnh hƣởng tới diện tích và chất lƣợng rừng là cháy rừng.

Vì vậy, công tác phòng cháy, chữa cháy rừng (PCCCR) luôn nhận đƣợc sự quan tâm từ các cấp, các ngành và ngƣời dân. Trong vài thập kỷ gần đây, biến đổi khí hậu với những biến động bất thƣờng của thời tiết đã làm cho nguy cơ cháy rừng luôn tiềm ẩn và là mối đe dọa lớn. Hiện nay nguyên nhân chủ yếu dẫn đến cháy rừng là do con ngƣời. Quản lý rừng dựa vào cộng đồng là một trong những mô hình quản lý rừng đang thu hút sự quan tâm ở cấp Trung ƣơng và địa phƣơng.

Xét về mặt lịch sử, ở Việt Nam, rừng cộng đồng đã tồn tại từ lâu đời, gắn liền với sự sinh tồn và tín ngƣỡng của các cộng đồng dân cƣ sống dựa vào rừng. Đặc biệt, trong vài năm gần đây, xuất phát từ yêu cầu quản lý bảo vệ rừng, một số địa phƣơng đã triển khai giao đất, giao rừng cho cộng đồng quản lý, sử dụng ổn định, lâu dài vào mục đích lâm nghiệp.Ngoài ra, các cộng đồng còn tham gia nhận khoán bảo vệ, khoanh nuôi tái sinh và trồng mới rừng của các tổ chức Nhà nƣớc, tạo điều kiện cho cộng đồng tham gia công tác quản lý bảo vệ và phòng cháy chữa cháy rừng tích cực hơn. Thực tiễn một số nơi đã chỉ rõ vai trò của cộng đồng trong công tác quản lý bảo vệ rừng có ý nghĩa rất lớn, kể cả việc sử dụng và kiểm soát các vụ cháy rừng vì họ là ngƣời có điều kiện thuận lợi để kiểm soát và ngăn 1 chặn các đám cháy ở địa phƣơng.Cần có biện pháp lôi cuốn ngƣời dân tự giác tham gia vào công tác quản lý bảo vệ rừng nói chung và quản lý lửa rừng nói riêng thì hoạt động quản lý bảo vệ rừng sẽ đạt hiệu quả cao. Vƣờn Quốc gia Hoàng Liên đƣợc giao quản lý với tổng diện tích là 28.509,00 ha, là một trong những khu rừng đặc dụng quan trọng của Việt Nam.

Đƣợc Quỹ môi trƣờng toàn cầu xếp vào loại A, cao nhất về giá trị đa dạng sinh học của Việt Nam và đƣợc hiệp hội ASEAN công nhận là Vƣờn di sản ASEAN.Tuy nhiên, VQG Hoàng Liên cũng là trọng điểm cháy của cả nƣớc. Sự tham gia của ngƣời dân trong công tác QLBVR đã có những tiến bộ tích cực nhƣng vẫn còn rất nhiều hạn chế. Xuất phát từ sự cần thiết trong công tác PCCCR, Tôi đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp “Nghiên cứu về sự tham gia của ngƣời dân trong công tác phòng cháy chữa cháy tại Vƣờn quốc gia Hoàng Liên”. 2 Chƣơng I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Trên thế giới 1. Một số khái niệm liên quan - Khái niệm Quản lý lửa rừng + Theo F.O[1]: Quản lý lửa rừng là mọi hoạt động cần thiết để bảo vệ rừng không bị cháy cùng với việc sử dụng lửa nhằm đáp ứng những mục tiêu trong quản lý và sử dụng đất đai. + Theo Schweinthelm – 1999[1]: Quản lý lửa về cơ bản là sự kết hợp các nỗ lực để duy trì lửa trong một chế độ cháy mong muốn. Một chế độ cháy là “ Tập hợp các đám cháy tự nhiên hoặc nhân tạo, xảy ra trong một khu vực xác định và trong một khoảng thời gian xác định, có tính đến tần xuất cháy, cƣờng độ từng đám cháy, mùa xảy ra cháy, phân bố các đám cháy trên toàn vùng và khoảng thời gian tính từ vụ cháy trƣớc đấy (Ủy ban BTTN của NSW, 2001)[1].

- Khái niệm Quản lý lửa rừng trên cơ sở tham gia của cộng đồng “Cộng đồng” đƣợc hiểu theo nghĩa rộng là tất cả ngƣời dân, từ một hộ gia đình, một nhóm hộ gia đình, một khu định cƣ, cho đến một nhóm các khu định cƣ. Quản lý lửa rừng trên cơ sở cộng đồng là mọi hoạt động cần thiết để bảo vệ rừng không bị cháy cùng với việc sử dụng lửa nhằm đáp ứng mục tiêu trong quản lý đất đai do cộng đồng thực hiện theo luật pháp và chính sách Nhà nƣớc[2]. Các hoạt động có sự tham gia của cộng đồng trong lĩnh vực quản lý lửa rừng theo nghĩa rộng bao gồm: Phòng cháy; Chữa cháy; Sử dụng lửa trong rừng và ven rừng an toàn, hiệu quả; Phục hồi rừng sau cháy[2].2 Những nghiên cứu về phòng cháy, chữa cháy rừng trên cơ sở cộng đồng tại các Quốc gia - vùng lãnh thổ Những kết quả nghiên cứu của Sameer Karki (2002)[12] cho thấy, những hoạt động PCCCR trên cơ sở cộng đồng đã đƣợc thực hiện ở nhiều quốc gia, đặc biệt các nƣớc trong khu vực Đông Nam Á nhƣ: - Campuchia: Nhằm đảm bảo rằng đám cháy trong nƣơng rẫy không lan ra những cánh đồng và khu rừng xung quanh, tất cả cây cối đã đƣợc chất thành đống ở giữa cánh đồng để đốt. Xung quanh nƣơng, các vật liệu cháy (VLC) đƣợc dọn sạch trong phạm vi 5m về phía rừng.

Việc đốt cây cối đƣợc tiến hành ngƣợc hƣớng gió để đốt cho kỹ và ngăn lửa khỏi lan ra ngoài vùng nóng hơn và sẽ đốt đƣợc dễ dàng hơn. Thƣờng những ngƣời già sẽ đảm nhiệm những công việc này vì họ có nhiều kinh nghiệm hơn. Ngƣời dân trong làng đƣợc cảnh báo trƣớc để họ có thể đề phòng bảo vệ cánh đồng của mình - Inđônêsia: Nhiều cộng đồng ở Inđônêsia đã thiết lập những cơ chế trừng phạt có hiệu quả đối với việc QLLR không tốt để gây ra những thiệt hại cho tài sản của cộng đồng dân cƣ xung qanh (Fay, 1997; Bangbang Soekartiko, 1997; Vayda,1999). Trong luật tục của dân làng Tenganan, Bali, Inđônêsia có một điều khoản trừng phạt bồi thƣờng thiệt hại cháy: “Nếu một trong những ngƣời dân trong làng đốt rừng, cháy rừng sẽ gây ảnh hƣởng thiệt hại đến rừng thì ngƣời đó sẽ bị xử phạt theo quy định về mức độ thiệt hại và ngƣời dó phải thực hiện nghi lễ thanh tẩy tôn giáo”.

Ở Nusa Tenggara, Timur việc sử dụng lửa đã giảm khi ngƣời dân du canh đã chuyển sang hệ thống thâm canh và mang tính thƣơng mại hơn. Fox (2000) cho rằng: việc chuyển đổi dần từ sản xuất nông nghiệp tự cung cấp sang sản xuất nông nghiệp thƣơng mại là một biện pháp khuyến khích việc kiểm soát lửa. - Thái Lan: Dự án Quản lý lƣu vực Thƣợng lƣu sông Nan ở Miền Bắc Thái Lan của cục Lâm nghiệp Hoàng gia (RFD) đƣợc cơ quan hợp tác về môi trƣờng và phát triển Đan Mạch (DANCED) trợ giúp. Dự án này đƣợc thực hiện tại 42 làng với số dân khoảng 20000 ngƣời, thuộc 5 dân tộc trên diệc tích 4 1.

Dự án này nhằm triển khai hệ thống ngăn ngừa và kiểm soát cháy rừng trên 160km². Trong thời gian cuối năm 1998 và đầu năm 1999, RFD và điều phối viên cộng đồng đã tạo điều kiện thành lập mạng lƣới làng bản lƣu vực sông tại các sông nhỏ nhằm làm giảm số lƣợng các vụ cháy ngoài tầm kiểm soát. Tháng 4 năm 1999 cho thấy đã giảm ít hơn 5% diện tích dự án đã bị cháy trong thời gian đó. Để làm đƣợc điều này, đã có sự kết hợp của một số nguyên nhân chính: + Xây dựng mạng lƣới làng bản lƣu vực cùng với các quy định, quy tắc, hình phạt của chính họ đối với việc gây ra cháy rừng.

+ Tăng cƣờng mạng lƣới thông tin bằng việc xây dựng đài phát và cung cấp bộ đàm, ba lô cho lực lƣợng phòng chống cháy rừng tình nguyện của bản làng + Có quỹ RFD để xây dựng các băng cản lửa và tuyển dụng nhân viên phòng cháy. + Trao tặng phần thƣởng về quản lý cháy rừng cộng đồng cho những làng bản thực hiện tốt nhất trong năm 1999. + Có cơ sở dữ liệu tốt hơn về quản lý cháy rừng từ những nghiên cứu của các điều phối viên cộng đồng, và ảnh vệ tinh Landsat về các khu vực bị cháy. + Lƣợng mƣa vào đầu tháng 2/1999, tháng 3/1999 nhiều nên đã hạn chế đƣợc nguy cơ cháy ở giai đoạn nguy hiểm.

Theo Hoare, 1999, tại tỉnh Chiangrai miền Bắc Thái Lan, một nhóm các gia đình Loi Mi Akha đã thành lập rừng cộng đồng Pakhsukjai vào năm 1976. Phần lớn rừng đƣợc bao phủ bởi cỏ tranh và tre. Ở đây, việc sử dụng lửa và canh tác đã bị cấm do dân làng xây dựng một số quy định. Để giảm nguy cơ cháy, dân làng đã xây dựng băng cản lửa mỗi năm trƣớc mùa khô.

Từ đó, nhóm công tác cộng đồng đƣợc thành lập, với đại diện mỗi gia đình để xây dựng băng cản lửa và sửa chữa thiết kế hàng rào (5/6 ngày/năm). Bất cứ gia đình nào không đóng góp lao động sẽ bị phạt. Đặc biệt, số tiền phạt sẽ cao hơn nếu nhƣ không có thành viên nào trong gia đình giúp sức khi cháy rừng xảy ra vào ban đêm. Khi 5 một cá nhân nào chặt cây bị phát hiện sẽ bị phạt một con lợn hoặc có thể kỷ luật các già làng trong bản.

Bảo vệ những cây có ích ở nƣơng rẫy khỏi bị cháy cũng đƣợc thấy ở những nhóm ngƣời khác nhƣ ngƣời Alaangn mangyan (Walpole et al,1994). Vì lửa sẽ làm giảm năng suất của nƣơng rẫy sẽ đƣợc khai phá trong tƣơng lai, nhƣ cộng đồng ngƣời Lua ở Thái Lan, đã tích cực kiểm soát và dập các đám cháy lan rộng (Kundstadter, 1978; Zinke et al. DENR cùng với lãnh đạo địa phƣơng và thành phố đã gây quỹ để quản lý cháy rừng là cơ chế “ Phần thƣởng không thể xảy ra cháy rừng”. Các cộng đồng trên vùng cao sẽ nhận đƣợc phần thƣởng này nếu họ duy trì đƣợc việc “ Không để xảy ra cháy rừng” trong khu vực của mình (Costalles et al.

Chƣơng trình nông lâm kết hợp ở Vueva Ecia đã khuyến khích dân làng thiết lập những băng cản lửa. Kết quả đã giảm đƣợc đáng kể vụ cháy rừng (Segura,1985). Enkiwe et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ