Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Minh Nhật, chuyên ngành Du lịch thuộc Khoa Tiếng Pháp, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (hoàn thành tháng 5/2022 dưới sự hướng dẫn của thầy Nguyễn Thức Thành Tín), tập trung nghiên cứu tiến trình di sản hóa các công trình kiến trúc thời kỳ thuộc địa Pháp tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả đặt ra từ tác động của Công ước Di sản Thế giới năm 1972 của UNESCO, tạo động lực cho các quốc gia thành viên chú trọng bảo tồn và khai thác di sản phục vụ phát triển kinh tế và du lịch. Tại Việt Nam, quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và gia tăng dân số nhanh chóng tạo ra áp lực lớn đối với không gian đô thị. Thành phố Hồ Chí Minh — trung tâm kinh tế đầu tàu của cả nước — đứng trước thế lưỡng nan giữa bảo tồn di sản văn hóa, lịch sử và nhu cầu tái thiết, chỉnh trang đô thị phục vụ phát triển thương mại. Thành phố sở hữu hàng trăm công trình kiến trúc có tuổi đời hàng thế kỷ, bao gồm các công trình công cộng lẫn công trình tư nhân, nhưng nhiều công trình đang đứng trước nguy cơ xuống cấp nghiêm trọng hoặc bị phá dỡ.

Nghiên cứu được xây dựng nhằm giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Bản chất của quá trình di sản hóa (patrimonialisation) là gì?
  2. Chính sách di sản hóa các công trình kiến trúc thời kỳ thuộc địa Pháp tại Thành phố Hồ Chí Minh có tuân theo tiến trình chung của thế giới hay không?

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các công trình kiến trúc xây dựng trong thời kỳ thuộc địa Pháp tại Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi không gian tập trung vào địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (trọng tâm là khu vực trung tâm hiện hữu như Quận 1, Quận 3, Quận 5 và các khu vực lân cận). Phạm vi thời gian kéo dài từ giai đoạn thiết lập bộ máy thuộc địa tại Nam Kỳ cho đến thực trạng bảo tồn, quản lý đô thị thời điểm nghiên cứu (năm 2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập một hệ thống cơ sở lý thuyết đa tầng về di sản học và quá trình di sản hóa từ các tài liệu học thuật quốc tế và trong nước:

  • Khái niệm và sự tiến hóa của di sản: Nguồn gốc từ ngữ học của thuật ngữ patrimoine (từ patrimonium trong tiếng Latinh, ban đầu chỉ tài sản thừa kế của người cha trong gia đình), sự chuyển dịch sang khái niệm tài sản công cộng và ký ức tập thể từ thời kỳ Cách mạng Pháp (Poulot, Desvallées, Babelon & Chastel). Sự tương đương với thuật ngữ "di tích" và "di sản" trong tiếng Việt (theo phân tích từ nguyên Hán - Việt của Thiều Chửu, Nguyễn Tùng & Krowolski).
  • Hệ thống phân loại và giá trị di sản:
    • Hệ thống giá trị của Alois Riegl (1903) và Jean-Pierre Mohen (giá trị lịch sử, giá trị tưởng niệm, giá trị kỹ thuật, giá trị thẩm mỹ, giá trị niên đại, giá trị đương đại).
    • Hệ thống 4 giá trị của Françoise Choay (1992) và Alain Bourdin (1996): Tính lịch sử (historicité), Tính mẫu mực (exemplarité), Cái đẹp (beauté), Tính bản sắc (identité).
    • Hệ thống giá trị kinh tế của Valéry Patin: Giá trị sử dụng trực tiếp, giá trị sử dụng gián tiếp, giá trị quyền chọn (option), giá trị tồn tại (existence), giá trị chuyển giao (non-usage).
    • Khung phân loại giá trị của Viện Bảo tồn Getty (GCI - Marta de la Torre): Phân chia thành nhóm Giá trị xã hội - văn hóa (lịch sử, văn hóa/biểu tượng, xã hội, tâm linh/tôn giáo, thẩm mỹ) và nhóm Giá trị kinh tế (giá trị sử dụng/thị trường và giá trị phi sử dụng gồm tồn tại, quyền chọn, để lại).
  • Mô hình tiến trình di sản hóa: Mô hình 5 giai đoạn lặp của François, Hirczak & Sénil (2006): Chọn lọc (Sélection) $\rightarrow$ Biện minh/Chính danh hóa (Justification) $\rightarrow$ Bảo tồn (Conservation) $\rightarrow$ Trưng bày/Phổ biến (Mise en exposition) $\rightarrow$ Phát huy giá trị (Valorisation). Cùng với lý thuyết về 5 chiều kích chuyển dịch của Guy Di Méo và 3 chức năng di sản hóa của Maria Gravari-Barbas (nhận diện, tạo giá trị, tạo tính chính danh).
  • Các văn kiện và điều ước quốc tế: Công ước Venice (1964), Công ước Di sản Thế giới của UNESCO (1972), Công ước Granada về bảo vệ di sản kiến trúc châu Âu (1985), Hiến chương Quốc tế về Du lịch Văn hóa của ICOMOS (1999), Công ước Bảo vệ Di sản Văn hóa Phi vật thể của UNESCO (2003).
  • Khung đánh giá kiến trúc thuộc địa: Phương pháp tiếp cận đa tiêu chí của Roosmalen (2003) về bối cảnh địa phương, vật liệu, kỹ thuật thích ứng và tính chất kiến trúc.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp đồng bộ:

  • Phương pháp tiếp cận nhận thức (approche cognitive) nhằm làm rõ hệ thống khái niệm cốt lõi.
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu (recherche documentaire) phân tích các văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo hành chính, hồ sơ quy hoạch đô thị và các công trình nghiên cứu chuyên khảo.
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp (étude de cas) áp dụng trực tiếp trên thực địa Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phương pháp định tính thông qua phỏng vấn sâu chuyên gia (entretien avec l'expert): trao đổi với ông Võ Trường Giang thuộc Trung tâm Nghiên cứu Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu thực tiễn quản lý tại Thành phố Hồ Chí Minh với các mô hình và kinh nghiệm quốc tế.

Nguồn dữ liệu bao gồm các công trình nghiên cứu di sản của các tác giả Việt Nam và quốc tế (Nguyễn Thị Hậu, Nguyễn Cẩm Dương Ly, Phạm Phú Cường, Xavier Hermand, Pierre Pasquier, Henri Parmentier...), các văn bản quy phạm pháp luật của nhà nước Việt Nam, hồ sơ lưu trữ của Viện Viễn Đông Bác Cổ (EFEO) trong các tập san Bulletin de l'École française d'Extrême-Orient, các quyết định hành chính của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và tư liệu từ báo chí chính thống.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Di sản (Le patrimoine)

Chương này tập trung hệ thống hóa lịch sử hình thành và sự phát triển của khái niệm di sản từ thời kỳ Cổ đại La Mã, Trung cổ, thời kỳ Phục hưng đến kỷ nguyên hiện đại. Tác giả phân tích sự chuyển dịch từ ý niệm "tài sản cá nhân/gia tộc" sang "tài sản chung của cộng đồng và nhân loại", gắn liền với vai trò của UNESCO và các tổ chức quốc tế như ICOMOS, IUCN, ICCROM.

Nhóm giá trị Các thành tố giá trị cụ thể (Tổng hợp theo Marta de la Torre / GCI) Nội dung cốt lõi
Giá trị xã hội - văn hóa Giá trị lịch sử (Historique) Kết nối quá khứ, gồm giá trị giáo dục/học thuật và tính nghệ thuật/độc bản
Giá trị văn hóa/biểu tượng (Culturelle/Symbolique) Thể hiện ý nghĩa chung, bản sắc chính trị, dân tộc, cộng đồng
Giá trị xã hội (Sociale) Tạo liên kết xã hội, thúc đẩy gắn kết và sinh hoạt cộng đồng
Giá trị tâm linh/tôn giáo (Spirituelle/Religieuse) Phản ánh niềm tin tín ngưỡng hoặc cảm xúc thiêng liêng
Giá trị thẩm mỹ (Esthétique) Cảm thụ thị giác, giác quan và cảm giác hạnh phúc của con người
Giá trị kinh tế Giá trị sử dụng (Valeurs d'usage) Giá trị thương mại, trao đổi thị trường, khai thác dịch vụ trực tiếp/gián tiếp
Giá trị phi sử dụng (Valeurs de non-usage) Gồm giá trị tồn tại (existence), quyền chọn (option) và giá trị để lại (legs/transmission)

Chương 1 cũng làm rõ khái niệm di sản kiến trúc (theo Công ước Granada 1985 gồm công trình tưởng niệm, quần thể kiến trúc, địa điểm) và di sản thuộc địa — một loại hình di sản phức tạp, mang tính nhạy cảm lịch sử nhưng sở hữu giá trị giao thoa văn hóa độc đáo. Mối quan hệ giữa di sản và du lịch được xác định là mối quan hệ đối thoại hai chiều (relation dialogique): di sản là tài nguyên thu hút du lịch, còn du lịch tạo nguồn lực kinh tế và động lực tái đầu tư bảo tồn di sản, dù có thể nảy sinh xung đột nếu khai thác quá mức.

Chương 2: Quá trình di sản hóa và tiến trình tại Việt Nam (La patrimonialisation et sa démarche au Vietnam)

Chương 2 đi sâu vào bản chất của quá trình di sản hóa — cơ chế xã hội và thể chế qua đó một đối tượng vật thể hoặc phi vật thể được cộng đồng và các cơ quan thẩm quyền thừa nhận, gán cho những giá trị đặc biệt để bảo tồn và trao truyền. Tác giả phân tích mô hình 5 bước của François, Hirczak & Sénil (2006), chỉ ra sự thay đổi tương ứng qua từng giai đoạn: từ thay đổi nhận thức sang thay đổi vị thế pháp lý (statut), thay đổi trạng thái vật chất (état), thay đổi công năng (usage) và cuối cùng là gia tăng giá trị tổng thể.

Lịch sử chính sách di sản tại Việt Nam được tác giả phục dựng qua các mốc thời gian:

  • Thời kỳ phong kiến: Hoạt động bảo tồn chưa thành chính sách quốc gia, chủ yếu giới hạn trong việc trùng tu, cấp kinh phí sửa chữa các chùa chiền, đền miếu hoàng gia.
  • Thời kỳ Pháp thuộc: Thiết lập khung pháp lý hành chính đầu tiên tại Đông Dương với Nghị định ngày 09/03/1900 về bảo vệ cổ vật; Nghị định ngày 06/02/1901 lập danh mục di tích Chăm và Campuchia; Nghị định ngày 16/11/1906 xếp hạng di tích đầu tiên tại Hà Nội; thành lập Ủy ban Cổ vật (30/09/1901) và ghi nhận phương pháp trùng tu bảo tồn nguyên trạng tháp Po Nagar Nha Trang của Henri Parmentier (EFEO). Các mốc tiếp theo gồm quyết định mở rộng bảo vệ đô thị của Pierre Pasquier (1916), thành lập ủy ban bảo tồn Vịnh Hạ Long (1921), áp dụng Luật Di sản Pháp năm 1913 vào Đông Dương (1923) và các đạo dụ của triều đình Huế (1923).
  • Giai đoạn 1945 - 1975: Ngày 23/11/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 65/SL khẳng định nguyên tắc bảo tồn tất cả cổ tích trên toàn cõi Việt Nam, giao Viện Đông phương Bác cổ tiếp tục nhiệm vụ quản lý di sản.

Chương 3: Quá trình di sản hóa các công trình thuộc địa tại TP. Hồ Chí Minh (La patrimonialisation des bâtiments coloniaux à HoChiMinh-ville)

Chương này phân tích thực trạng quản lý và biến đổi của hệ thống công trình kiến trúc Pháp tại Thành phố Hồ Chí Minh dựa trên khung pháp lý của Luật Di sản văn hóa năm 2001 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) và hệ thống chiến lược do tác giả Nguyễn Thị Hậu đúc kết (công cụ pháp lý, nâng cao nhận thức, quy hoạch tích hợp, gắn kết vật thể với phi vật thể).

Tác giả phân định rõ vai trò của các đơn vị quản lý nhà nước: Sở Quy hoạch - Kiến trúc (DPA), Sở Xây dựng (DOC), Phòng Quản lý Di sản văn hóa thuộc Sở Văn hóa và Thể thao, Trung tâm Bảo tồn Di tích Thành phố, cùng sự phối hợp từ các đối tác quốc tế (dự án đoạt giải ý tưởng quy hoạch khu trung tâm của Nikken Sekkei - Nhật Bản, chương trình hợp tác với vùng đô thị Lyon qua PADDI, các tư vấn từ Tây Ban Nha và Pháp).

Phân tích lịch sử quy hoạch (dựa trên nghiên cứu của Nguyễn Cẩm Dương Ly) chỉ ra những lỗ hổng trong các đồ án quy hoạch giai đoạn 1993 - 1998, quy hoạch Quận 1 và Quận 3 năm 1995, 1996, 1997 khi chưa kiểm kê đầy đủ công trình tôn giáo, y tế và đặc biệt là hệ thống biệt thự cũ, khiến nhiều biệt thự bị phá dỡ trong làn sóng bùng nổ bất động sản cao tầng từ năm 1998.

Về hiện trạng chuyển đổi công năng và tình trạng vật chất, tác giả phân loại các công trình thời Pháp thuộc tại thành phố thành các nhóm thực tế:

  1. Công trình biểu tượng công cộng giữ nguyên công năng và kiến trúc gốc: Nhà thờ Đức Bà, Bưu điện Trung tâm, Trụ sở HĐND và UBND Thành phố.
  2. Công trình công cộng giữ công năng nhưng được sửa chữa, gia cố lớn: Trường THPT Marie Curie (xây dựng năm 1918, đại tu bảo tồn năm 2016).
  3. Công trình công cộng giữ diện mạo kiến trúc nhưng đổi công năng: Bến Nhà Rồng (xây dựng năm 1863 cho hãng Messageries Impériales, đổi tên thành Messageries Maritimes năm 1870, chuyển thành Bảo tàng Hồ Chí Minh theo Quyết định số 7492/QĐ-UB-NCVX ngày 30/10/1995 của UBND Thành phố).
  4. Công trình công cộng bị phá dỡ một phần hoặc xây mới lại cùng công năng: Thương xá Tax (Grands Magasins Charner, bị tháo dỡ năm 2016 để xây tổ hợp thương mại - văn phòng), Tòa nhà Hải quan Thành phố (xây dựng lại theo hướng hiện đại).
  5. Công trình công cộng bị phá dỡ hoàn toàn nhường chỗ cho công năng khác: Nhà đèn Chợ Quán (nhà máy điện lớn nhất Sài Gòn trước 1975, khu đất 6,5 ha được chuyển đổi năm 2008 thành khu phức hợp khách sạn, văn phòng, căn hộ).
  6. Công trình tư nhân thích ứng chuyển đổi thương mại: Cụm nhà phố kiểu người Hoa thập niên 1920 tại số 29 Tôn Thất Thiệp (tầng trệt là tiệm kem Fanny, tầng hai là nhà hàng Temple Club, tầng ba là nhà hàng 3T).

Để chuẩn hóa đánh giá, tác giả đề xuất khung 4 tiêu chí phân loại công trình thuộc địa:

  • Tiêu chí Giá trị (Valeur): Lịch sử, thẩm mỹ, kiến trúc, văn hóa.
  • Tiêu chí Hiện trạng (État): Tốt, xấu/nguy cấp, đã trùng tu.
  • Tiêu chí Công năng (Usage): Giữ công năng gốc hay chuyển đổi thích ứng.
  • Tiêu chí Sở hữu (Propriété): Công quyền hay sở hữu tư nhân.

Về khai thác du lịch, thành phố đã đưa các công trình vào các tuyến tham quan trọng điểm, triển khai xe buýt hai tầng thoáng nóc (sightseeing), lắp đặt chiếu sáng nghệ thuật ban đêm (hợp tác với chuyên gia Lyon), ứng dụng công nghệ thông tin. Tuy nhiên, hạ tầng phụ trợ còn hạn chế như thiếu biển chỉ dẫn đồng bộ, thiếu nhà vệ sinh công cộng đạt chuẩn và ngập úng mùa mưa.

Các xung đột chính trong di sản hóa tại Thành phố Hồ Chí Minh gồm có: xung đột quy hoạch đô thị - cao ốc hiện đại (dẫn chứng vụ phá dỡ biệt thự tại 243 Cách Mạng Tháng Tám, Quận 3 để xây tòa nhà 7 tầng và 3 tầng hầm bất chấp văn bản của Sở Quy hoạch - Kiến trúc); xung đột pháp lý đối với sở hữu tư nhân (dẫn chứng biệt thự 124 Nơ Trang Long, Bình Thạnh nằm trong danh mục nghiên cứu bảo tồn nhưng chủ sở hữu xin tháo dỡ năm 2016 và được chấp thuận năm 2018); xung đột kinh tế và áp lực thiếu hụt ngân sách hỗ trợ chủ nhà trùng tu.

Chương 4: Dự án kiểm kê và phân loại các biệt thự cũ (Le projet d'inventaire et de classification des villas anciennes)

Chương này đề cập đến chương trình hành động trọng điểm của chính quyền thành phố nhằm thiết lập cơ sở dữ liệu khoa học, xây dựng bộ tiêu chí đánh giá phân loại các căn biệt thự xây dựng trước năm 1975 (đặc biệt là các biệt thự kiến trúc Pháp tại Quận 1, Quận 3), tạo hành lang pháp lý ngăn chặn tình trạng tự ý phá dỡ và định hướng giải pháp bảo tồn thích ứng trong không gian đô thị hiện đại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Hệ thống hóa toàn diện các khung lý thuyết di sản học phương Tây (từ các công ước quốc tế của UNESCO, ICOMOS đến mô hình của Riegl, Choay, Patin, Torre, François et al.) và đối chiếu chính xác với quá trình bản địa hóa khái niệm di sản tại Việt Nam.
  • Khái quát hóa lịch sử lập pháp và thể chế bảo tồn di sản tại Việt Nam trải dài qua ba thời kỳ: phong kiến, thuộc địa Pháp (từ Nghị định 1900 đến 1923) và chính quyền cách mạng (Sắc lệnh 65/SL năm 1945 đến Luật Di sản văn hóa 2001/2009).
  • Đưa ra bức tranh thực trạng về sự biến đổi công năng của quỹ kiến trúc thời Pháp tại Thành phố Hồ Chí Minh qua 6 nhóm hình thái cụ thể kèm dẫn chứng thực tế (Nhà thờ Đức Bà, Bến Nhà Rồng, Marie Curie, Thương xá Tax, Nhà đèn Chợ Quán, 29 Tôn Thất Thiệp).
  • Đề xuất khung 4 tiêu chí đánh giá khoa học (Valeur, État, Usage, Propriété) làm công cụ phân tích hiện trạng các công trình kiến trúc thuộc địa.
  • Chỉ rõ các nguyên nhân gây đứt gãy di sản kiến trúc: xung đột lợi ích giữa bảo tồn và đầu cơ bất động sản, lỗ hổng pháp lý trong quản lý tài sản tư nhân (minh chứng qua các vụ việc tại 243 Cách Mạng Tháng Tám và 124 Nơ Trang Long), thiếu ngân sách hỗ trợ duy tu và hạn chế hạ tầng du lịch.

Tác giả đề xuất các giải pháp mang tính cấu trúc:

  1. Tích hợp bắt buộc khâu bảo tồn di sản vào quy trình lập đồ án quy hoạch tổng thể và quy hoạch chi tiết đô thị.
  2. Xây dựng cơ chế tài chính và hành lang pháp lý rõ ràng hỗ trợ chủ sở hữu tư nhân bảo tồn các công trình có giá trị.
  3. Đẩy mạnh công tác truyền thông, giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng và trách nhiệm xã hội đối với di sản.
  4. Hoàn thiện cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch văn hóa đô thị (biển báo song ngữ, vệ sinh công cộng, hệ sinh thái dịch vụ đi bộ).

Đóng góp riêng của nghiên cứu nằm ở việc tiếp cận vấn đề di sản hóa công trình kiến trúc Pháp tại Thành phố Hồ Chí Minh dưới lăng kính của chuyên ngành Du lịch và liên ngành đô thị học, chỉ ra rằng việc bảo tồn quỹ di sản này không chỉ giữ gìn bản sắc và ký ức lịch sử mà còn là giải pháp cốt lõi tạo ra tài nguyên du lịch khác biệt cho thành phố.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ một khóa luận tốt nghiệp bậc cử nhân, dung lượng và thời gian nghiên cứu thực địa có hạn; phạm vi tập trung chủ yếu vào loại hình công trình kiến trúc thời kỳ thuộc địa Pháp tại khu vực đô thị trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh mà chưa bao quát hết các giai đoạn kiến trúc khác hoặc các khu vực ngoại vi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu định lượng về mức độ chi trả và sự hài lòng của du khách quốc tế đối với các tour di sản kiến trúc thuộc địa; đánh giá chi tiết kết quả thực thi và tác động kinh tế - xã hội của Đề án phân loại biệt thự cũ sau khi được Ủy ban nhân dân Thành phố phê duyệt triển khai toàn diện.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học các ngành Du lịch, Việt Nam học, Quản lý Văn hóa, Kiến trúc và Quy hoạch Đô thị cần tìm hiểu khung lý thuyết về patrimonialisation và quản lý di sản đô thị.
  • Các nhà nghiên cứu muốn tra cứu hệ thống văn bản pháp quy lịch sử về bảo tồn cổ vật thời kỳ Đông Dương (giai đoạn 1900 - 1923) và chính sách quản lý di sản sau năm 1945.
  • Những người xây dựng sản phẩm du lịch đô thị (city tour) tại Thành phố Hồ Chí Minh tham khảo tư liệu lịch sử và hiện trạng của các công trình kiến trúc Pháp tiêu biểu.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận giải quyết những câu hỏi nghiên cứu trọng tâm nào? Khóa luận tập trung vào 2 câu hỏi cốt lõi: (1) Bản chất và các bước của quá trình di sản hóa (patrimonialisation) là gì? và (2) Chính sách di sản hóa các công trình kiến trúc thuộc địa Pháp tại Thành phố Hồ Chí Minh có vận hành theo tiến trình chung của thế giới hay không?

2. Khung lý thuyết tiến trình di sản hóa 5 giai đoạn nào được tác giả áp dụng? Tác giả sử dụng mô hình 5 giai đoạn của François, Hirczak & Sénil (2006) bao gồm: (1) Chọn lọc (La sélection - nhận thức di sản), (2) Biện minh (La justification - thay đổi vị thế pháp lý), (3) Bảo tồn (La conservation - thay đổi trạng thái vật chất), (4) Trưng bày/Phổ biến (La mise en exposition - thay đổi công năng sang phục vụ công chúng), và (5) Phát huy giá trị (La valorisation - gắn kết cộng đồng và phát triển bền vững).

3. Bốn tiêu chí nào được đề xuất để đánh giá hiện trạng công trình thuộc địa tại TP.HCM? Bốn tiêu chí được xây dựng gồm: (1) Tiêu chí Giá trị (Valeur - lịch sử, nghệ thuật, thẩm mỹ, văn hóa), (2) Tiêu chí Hiện trạng (État - tốt, xấu/nguy cấp, đã trùng tu), (3) Tiêu chí Công năng (Usage - giữ công năng gốc hay chuyển đổi thích ứng), và (4) Tiêu chí Sở hữu (Propriété - tài sản công hay sở hữu tư nhân).

4. Khóa luận nêu các ví dụ điển hình nào về việc công trình công cộng thời Pháp bị biến đổi hoặc phá dỡ? Các trường hợp được phân tích gồm: Bến Nhà Rồng (từ trụ sở hãng tàu Messageries Impériales/Maritimes chuyển thành Bảo tàng Hồ Chí Minh năm 1995), Thương xá Tax (Grands Magasins Charner, phá dỡ năm 2016), Tòa nhà Hải quan (tháo dỡ một phần để xây mới), và Nhà máy điện Chợ Quán (khuôn viên 6,5 ha bị phá dỡ hoàn toàn năm 2008 để phát triển tổ hợp cao ốc phức hợp).

5. Khó khăn pháp lý trong quản lý di sản biệt thự tư nhân được chứng minh qua dẫn chứng nào? Tác giả dẫn chứng trường hợp căn biệt thự số 124 đường Nơ Trang Long (quận Bình Thạnh): mặc dù nằm trong danh sách các công trình cần theo dõi bảo tồn của Ủy ban nhân dân Thành phố, nhưng do thuộc sở hữu tư nhân và thiếu cơ chế tài chính hỗ trợ, chủ sở hữu đã xin cấp phép tháo dỡ vào năm 2016 và được chính quyền phê duyệt vào năm 2018 nhằm mục đích phân lô chuyển nhượng quyền sử dụng đất.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Minh Nhật đã làm rõ mối quan hệ mật thiết giữa quá trình di sản hóa công trình kiến trúc thời kỳ thuộc địa Pháp với chiến lược phát triển du lịch bền vững tại Thành phố Hồ Chí Minh. Thông qua việc kết hợp hệ thống lý luận di sản học quốc tế với thực tiễn quy hoạch đô thị, công trình đã phân loại cụ thể các hình thái thích ứng công năng và chỉ ra những thách thức bảo tồn đối với quỹ kiến trúc lịch sử. Đây là tài liệu chuyên khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho công tác nghiên cứu văn hóa, kiến trúc và quản trị du lịch đô thị.