Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hoạt động đào tạo ngành Ngôn ngữ Anh chuyên ngành Biên - Phiên dịch, phiên dịch nối tiếp (Consecutive Interpreting - CI) là một kỹ năng phức tạp, đòi hỏi người dịch phải tiếp nhận thông điệp bằng một ngôn ngữ, ghi nhớ, xử lý và tái hiện chính xác sang ngôn ngữ đích sau khi người nói kết thúc câu hoặc đoạn phát biểu. Trong quy trình này, kỹ năng ghi chép (note-taking) đóng vai trò là công cụ hỗ trợ trí nhớ ngắn hạn. Trí nhớ ngắn hạn của con người có giới hạn lưu trữ nhất định (khoảng 6 đến 7 đơn vị thông tin theo các nghiên cứu nhận thức). Nếu người phiên dịch cố gắng ghi nhớ toàn bộ hình thức câu chữ của văn bản gốc thay vì nắm bắt thông điệp cốt lõi, dung lượng bộ nhớ sẽ nhanh chóng bị quá tải bởi các từ vựng rời rạc, dẫn đến sai sót hoặc gián đoạn trong quá trình chuyển ngữ.

Thực tế đào tạo tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa cho thấy sinh viên chuyên ngành Biên - Phiên dịch gặp nhiều khó khăn trong việc áp dụng kỹ năng ghi chép khi thực hành phiên dịch nối tiếp. Người học thường đứng trước thế tiến thoái lưỡng nan: phải đồng thời phân chia sự chú ý để vừa lắng nghe, phân tích thông điệp, vừa ghi chú các ý chính mà không làm gián đoạn việc tiếp nhận lời nói. Bên cạnh đó, phong cách ghi chép có sự khác biệt lớn tùy thuộc vào đặc điểm cá nhân, nền tảng đào tạo và phong cách nhận thức của từng sinh viên.

Đề tài "An Investigation into Student’s Perceptions of Note-Taking in Consecutive Interpreting" (Nghiên cứu về nhận thức của sinh viên về việc ghi chép trong phiên dịch nối tiếp) do sinh viên Lê Bảo Linh thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Hoàng Văn Hoat (năm 2024) nhằm giải quyết thực trạng thiếu hụt dữ liệu thực nghiệm toàn diện về nhận thức, thách thức và nhu cầu hỗ trợ đào tạo kỹ năng ghi chép của sinh viên phiên dịch.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định nhận thức của sinh viên về vai trò và tầm quan trọng của ghi chép trong phiên dịch nối tiếp.
  2. Khám phá cách sinh viên tiếp cận các tiến trình tư duy khi ghi chép để đánh giá mức độ hữu ích của kỹ năng này đối với hoạt động phiên dịch.
  3. Nhận diện các khó khăn, thách thức phổ biến mà sinh viên gặp phải trong quá trình ghi chép khi dịch nối tiếp.
  4. Đánh giá tính hiệu quả của các kỹ thuật và chiến lược ghi chép khác nhau được sinh viên áp dụng.
  5. Xem xét mức độ ảnh hưởng của kỹ năng ghi chép tới hiệu suất dịch tổng thể (độ chính xác, độ trôi chảy, tính mạch lạc).
  6. Đề xuất các khuyến nghị sư phạm nhằm cải tiến chương trình giảng dạy kỹ năng ghi chép trong đào tạo phiên dịch.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Tầm quan trọng của việc ghi chép ảnh hưởng như thế nào đến hiệu suất phiên dịch và sự tự tin của sinh viên? (How does the importance of note-taking affect students’ interpreting performance and confidence?)
  2. Những thách thức chính trong việc ghi chép của sinh viên phiên dịch là gì và phương pháp đào tạo nào hiệu quả nhất để giải quyết các thách thức đó? (What are the main note-taking challenges for interpreting students, and which training methods are most effective in addressing them?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức, thái độ, trải nghiệm, các chiến lược và khó khăn trong việc ghi chép khi thực hành phiên dịch nối tiếp.
  • Khách thể khảo sát: Sinh viên chuyên ngành Biên - Phiên dịch tiếng Anh thuộc Khóa 14 (K14) và Khóa 15 (K15), Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu được thu thập và hoàn thiện trong khuôn khổ khóa luận tốt nghiệp khóa học 2020 – 2024 (nghiệm thu tháng 7 năm 2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết và mô hình nhận thức kinh điển trong nghiên cứu phiên dịch:

  1. Nguyên tắc ghi chép của Rozan (1956) và Seleskovitch (1975): Jean-François Rozan thiết lập các nguyên tắc ghi chép căn bản (sử dụng từ viết tắt, ký hiệu, cấu trúc dọc, thụt lề), và Danica Seleskovitch củng cố vai trò của ghi chép như một phương tiện hỗ trợ trí nhớ, giải phóng dung lượng tải nhận thức cho các chi tiết cụ thể như số liệu, tên riêng, thuật ngữ chuyên ngành.
  2. Quan điểm quy trình của Roderick Jones (2002): Ghi chép là một bộ phận không tách rời của toàn bộ quy trình phiên dịch nối tiếp bao gồm ba giai đoạn: Thấu hiểu (Understanding) $\rightarrow$ Phân tích (Analysis) $\rightarrow$ Tái diễn đạt (Re-expression).
  3. Lý thuyết Sự liên quan (Relevance Theory): Ứng dụng từ công trình của Sperber & Wilson và phát triển bởi Jensen & Van Vuuren với công thức diễn giải: $$\text{A (Abstracting)} + \text{F (Formulating)} + \text{M (Monitoring)} + \text{I (Interpretation)} = \text{D (Delivering)}$$
  4. Lý thuyết Nghĩa / Trường phái Paris (Interpretive Theory of Translation - IT): Do Seleskovitch, Lederer và García-Landa phát triển, chia quá trình dịch thành 3 giai đoạn: Thấu hiểu nghĩa (Comprehension), Thoát ly ký hiệu ngôn từ (Deverbalization), và Tái diễn đạt (Reformulation).
  5. Mô hình Nỗ lực của Daniel Gile (Effort Models):
    • Giai đoạn tiếp nhận/nghe hiểu trong phiên dịch nối tiếp: $$\text{CI Phase 1} = L + M + NP + C$$ (Trong đó: $L$ = Nghe và phân tích; $M$ = Trí nhớ ngắn hạn; $NP$ = Nỗ lực tạo ghi chú; $C$ = Nỗ lực điều phối).
    • Giai đoạn tái diễn đạt trong phiên dịch nối tiếp: $$\text{CI Phase 2} = NR + SR + P + C$$ (Trong đó: $NR$ = Nỗ lực đọc ghi chú; $SR$ = Nỗ lực tái tạo lời nói từ trí nhớ; $P$ = Sản sinh ngôn ngữ đích; $C$ = Nỗ lực điều phối).
  6. Mô hình Lực hấp dẫn của Tính sẵn có Ngôn ngữ (Gravitational Model of Language Availability của Gile): Mô tả khả năng truy xuất các đơn vị kiến thức ngôn ngữ từ trí nhớ dài hạn theo yêu cầu về thời gian và dung lượng xử lý.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định lượng và định tính):

  • Kỹ thuật chọn mẫu: Kết hợp chọn mẫu phân tầng và ngẫu nhiên/thuận tiện từ quần thể sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh Trường Đại học Phenikaa. Tổng dung lượng mẫu khảo sát là $N = 117$ sinh viên, bao gồm:
    • 91 sinh viên Khóa 15 (khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi giấy).
    • 26 sinh viên Khóa 14 (khảo sát trực tuyến qua Google Forms và mạng xã hội).
  • Công cụ đo lường (Instrumentation): Bảng hỏi cấu trúc gồm 5 phần chính sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý), kết hợp phần thông tin nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, số năm học dịch nối tiếp, trình độ ngoại ngữ):
    • Phần 1: Tầm quan trọng của việc ghi chép (Importance of Note-Taking).
    • Phần 2: Các thách thức khi ghi chép (Challenges of Note-Taking).
    • Phần 3: Lợi ích của việc ghi chép (Benefits of Note-Taking).
    • Phần 4: Đào tạo và hỗ trợ (Training and Support).
    • Phần 5: Mức độ hài lòng và nhận thức chung (Overall Satisfaction and Perception).
  • Phương pháp bổ trợ: Phỏng vấn bán cấu trúc với sinh viên, quan sát trực tiếp lớp học phiên dịch, phân tích tài liệu và giáo trình giảng dạy chuyên ngành của trường.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm), phân tích đồ thị và phân tích chủ đề (thematic analysis) đối với dữ liệu phỏng vấn.

Nội dung chính theo từng chương

Phần mở đầu (Introduction)

Phần mở đầu xác định tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tiếng Anh là ngôn ngữ giao tiếp quốc tế và nhu cầu nhân lực ngành Phiên dịch ngày càng cao tại Việt Nam. Tác giả trình bày các giới hạn của trí nhớ ngắn hạn con người (chỉ duy trì được 6-7 đơn vị thông tin), từ đó nêu bật vai trò của kỹ năng ghi chép trong phiên dịch nối tiếp. Chương này nêu rõ vấn đề nghiên cứu, 6 mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu trung tâm, ý nghĩa học thuật - thực tiễn và bố cục 3 chương của khóa luận.

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về phiên dịch nối tiếp và kỹ năng ghi chép:

  • Khái niệm và các giai đoạn vận hành của phiên dịch nối tiếp: tiếp nhận thông điệp, xử lý nhận thức, tái cấu trúc và phát ngôn trong các bối cảnh hội nghị, tòa án, y tế, ngoại giao.
  • Tầm quan trọng của ghi chép: nâng cao khả năng lưu giữ thông tin, hỗ trợ tư duy phản biện, tổ chức thông tin có hệ thống.
  • Lược sử phát triển: từ ghi chép từ khóa thủ công đơn giản đến chuẩn hóa hệ thống ký hiệu, tốc ký và tích hợp thiết bị kỹ thuật số trong thế kỷ 20 và 21.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: tốc độ và độ phức tạp của bài nói, đặc điểm người nói (ngữ điệu, độ rõ ràng), mức độ quen thuộc với chủ đề, bối cảnh môi trường và sự khác biệt văn hóa - ngôn ngữ.
  • Kỹ thuật ghi chép: từ viết tắt, lắng nghe chủ động kết hợp ghi chép chọn lọc, ghi chép phân cấp (hierarchical layout), sử dụng ký hiệu, mũi tên, dấu gạch chân.
  • Tổng hợp các mô hình lý thuyết trọng tâm (Lý thuyết Nghĩa của Trường phái Paris, Lý thuyết Sự liên quan, Mô hình Nỗ lực và Mô hình Tính sẵn có ngôn ngữ của Daniel Gile).
  • Nhận diện khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các nghiên cứu trước tập trung vào độ chính xác của sản phẩm dịch mà chưa đi sâu vào tiến trình nhận thức, sự phân bổ tải nhận thức và nhận thức thực tế của sinh viên trong môi trường đào tạo đại học tại Việt Nam.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu và quy trình 6 bước từ xác định mục tiêu, chọn mẫu, thu thập dữ liệu đến phân tích và đề xuất giải pháp.
  • Đặc điểm đối tượng tham gia: 117 sinh viên ngành Biên - Phiên dịch Trường Đại học Phenikaa (91 sinh viên K15 và 26 sinh viên K14).
  • Cấu trúc công cụ khảo sát (5 khối nội dung chính theo thang Likert 5 điểm và thông tin nhân khẩu học).
  • Quy trình thu thập dữ liệu đa nguồn: bảng hỏi giấy/Google Forms, phỏng vấn bán cấu trúc, dự giờ quan sát lớp học, rà soát hồ sơ học tập và tài liệu giảng dạy.
  • Quy trình xử lý và làm sạch dữ liệu thống kê.
  • Đảm bảo các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu: thỏa thuận đồng thuận tự nguyện (informed consent), bảo mật danh tính, quyền rút lui khỏi nghiên cứu và bảo vệ dữ liệu.

Chương 3: Kết quả và thảo luận (Results and Discussion)

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng và định tính tương ứng với 2 câu hỏi nghiên cứu và 5 phần của bảng hỏi:

Danh mục khảo sát Biểu đồ Trung lập (%) Đồng ý (%) Hoàn toàn đồng ý (%)
Nhận thức về tầm quan trọng của ghi chép Biểu đồ 3.1 7% 38% 55%
Thách thức khi thực hiện ghi chép Biểu đồ 3.2 5% 48% 47%
Nhận thức về lợi ích của ghi chép Biểu đồ 3.3 3% 47% 50%
Đánh giá về đào tạo và hỗ trợ Biểu đồ 3.4 0% 45% 55%
Mức độ tự tin và hài lòng tổng thể Biểu đồ 3.5 25% 37% 38%

Phần thảo luận phân tích sâu bản chất nhận thức:

  • Ghi chép là công cụ hỗ trợ gợi nhớ (mnemonic/prompt cues) chứ không thể thay thế cho quá trình thấu hiểu và ghi nhớ tự nhiên. Người ghi chép nhiều nhất không đồng nghĩa là người dịch tốt nhất.
  • Hiện tượng ghi chép quá mức (over-noting) hoặc cố gắng tốc ký từng từ tạo ra gánh nặng nhận thức lớn, biến bản ghi chép thành một trang văn bản dày đặc (ví dụ bài nói 400 từ tạo ra một trang A4 ghi chú), khiến sinh viên bị phụ thuộc vào câu chữ gốc và không thể tái diễn đạt tự nhiên theo nghĩa.
  • Sinh viên càng ít kinh nghiệm dịch thì càng có xu hướng phụ thuộc vào việc ghi chép cơ học.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Về nhận thức tầm quan trọng và lợi ích: 93% sinh viên được khảo sát nhận thức rõ vai trò quan trọng của ghi chép trong phiên dịch nối tiếp (38% đồng ý, 55% hoàn toàn đồng ý); 97% khẳng định ghi chép mang lại lợi ích thiết thực trong việc duy trì độ chính xác của thông điệp, giảm tải áp lực cho bộ nhớ ngắn hạn và xử lý các thông tin chuyên ngành phức tạp.
  2. Về các thách thức thực tế: 95% sinh viên thừa nhận gặp khó khăn đáng kể khi ghi chép (48% đồng ý, 47% hoàn toàn đồng ý). Các trở ngại lớn nhất bao gồm: áp lực thời gian khi phải vừa nghe vừa ghi chép; khó khăn trong việc tổ chức bố cục ghi chú khoa học; thiếu thành thạo trong việc sử dụng hệ thống biểu tượng/từ viết tắt; và sự lúng túng khi giải mã bản ghi chú để tái tạo lời nói sang ngôn ngữ đích.
  3. Về mức độ tự tin: 25% sinh viên thể hiện thái độ trung lập và 38% cảm thấy mức độ tự tin chỉ ở mức trung bình khi chuyển đổi ghi chép thành lời dịch trực tiếp. Điều này phản ánh khoảng cách giữa việc hiểu tầm quan trọng của kỹ năng và năng lực vận hành thực tế dưới áp lực thời gian thực.
  4. Về vai trò của đào tạo: 100% sinh viên đồng tình (45% đồng ý, 55% hoàn toàn đồng ý) rằng sự hỗ trợ, phản hồi cá nhân hóa từ giảng viên và các bài tập mô phỏng tình huống thực tế đóng vai trò quyết định trong việc cải thiện kỹ năng ghi chép.

Giải pháp và khuyến nghị sư phạm từ tác giả

  • Điều chỉnh nội dung giảng dạy: Tích hợp có hệ thống các bài tập cơ học chuyên sâu về ghi chép (mechanical drills), hướng dẫn sinh viên cách chọn lọc thông tin cốt lõi thay vì ghi chép dàn trải theo từ ngữ bề mặt.
  • Xây dựng hệ thống ký hiệu cá nhân hóa: Hướng dẫn sinh viên phát triển bảng ký hiệu, chữ viết tắt và cấu trúc phân cấp phù hợp với năng lực tư duy của từng cá nhân.
  • Tăng cường hoạt động tự đánh giá (Self-review): Khuyến khích sinh viên dành vài phút sau mỗi lượt dịch để xem lại bản ghi chú của mình, đánh giá những điểm đã làm tốt và các điểm gây nghẽn thông tin.
  • Mở rộng môi trường thực hành mô phỏng: Tổ chức các buổi dịch tình huống thực tế (live events, hội thảo kỹ thuật, thuyết trình chuyên môn) với sự tham gia của cố vấn chuyên môn để sinh viên rèn luyện tâm lý và phản xạ xử lý thông tin dưới áp lực.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bức tranh thực nghiệm về thực trạng nhận thức và các điểm nghẽn nhận thức trong quá trình ghi chép phiên dịch nối tiếp của sinh viên đại học Việt Nam.
  • Kết nối các khung lý thuyết nhận thức (Mô hình Nỗ lực của Gile, Lý thuyết Nghĩa của Trường phái Paris) với dữ liệu khảo sát thực tế tại Trường Đại học Phenikaa, hỗ trợ giảng viên chuyên ngành xây dựng khung can thiệp sư phạm phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế trong phạm vi triển khai:

  • Dữ liệu nghiên cứu tập trung chủ yếu vào sinh viên chuyên ngành Biên - Phiên dịch tiếng Anh tại một cơ sở đào tạo duy nhất (Trường Đại học Phenikaa) với quy mô mẫu là 117 sinh viên, do đó mức độ khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên phiên dịch tại Việt Nam cần được kiểm chứng thêm.
  • Nghiên cứu chủ yếu dựa vào phản ánh nhận thức chủ quan qua bảng hỏi và phỏng vấn; việc phân tích thực nghiệm định lượng về chất lượng bản ghi chép tương quan với điểm số phiên dịch thực tế trong phòng thi/thực tế chưa được triển khai chi tiết.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các trường đại học khác có đào tạo ngành Ngôn ngữ Anh và Biên - Phiên dịch.
  • Tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu so sánh hiệu quả giữa phương pháp ghi chép truyền thống trên giấy và ghi chép kỹ thuật số (sử dụng máy tính bảng, bút thông minh).
  • Phân tích chi tiết quá trình phân bổ tải nhận thức (cognitive load) và kiểm soát sự chú ý khi ghi chép trong các bối cảnh dịch thuật chuyên ngành có độ phức tạp cao (y tế, pháp đình, kỹ thuật).

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Biên - Phiên dịch): Tham khảo các chiến lược ghi chép khoa học, nhận diện các lỗi phổ biến (như ghi chép quá nhiều, lệ thuộc vào từ ngữ) để điều chỉnh phương pháp học tập và rèn luyện phản xạ dịch nối tiếp.
  • Giảng viên và nhà phát triển chương trình đào tạo phiên dịch: Ứng dụng các phát hiện khảo sát để thiết kế bài giảng, tối ưu hóa các bài tập luyện ghi chép, bố trí thời lượng phản hồi chi tiết cho sinh viên.
  • Người nghiên cứu về phương pháp giảng dạy dịch thuật (Translation Pedagogy): Khai thác khung lý thuyết (kết hợp mô hình Gile, Lý thuyết Nghĩa, Lý thuyết Sự liên quan) và công cụ bảng hỏi khảo sát nhận thức để phát triển các đề tài nghiên cứu tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu trên đối tượng nào và mẫu khảo sát là bao nhiêu sinh viên?
Nghiên cứu khảo sát 117 sinh viên chuyên ngành Biên - Phiên dịch tiếng Anh tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa, bao gồm 91 sinh viên Khóa 15 (khảo sát trực tiếp) và 26 sinh viên Khóa 14 (khảo sát trực tuyến).

2. Hai câu hỏi nghiên cứu chính của đề tài là gì?

  • Câu hỏi 1: Tầm quan trọng của việc ghi chép ảnh hưởng như thế nào đến hiệu suất phiên dịch và sự tự tin của sinh viên?
  • Câu hỏi 2: Những thách thức chính trong việc ghi chép của sinh viên phiên dịch là gì và phương pháp đào tạo nào hiệu quả nhất để giải quyết các thách thức đó?

3. Tỷ lệ sinh viên nhận thức được tầm quan trọng và gặp thách thức khi ghi chép là bao nhiêu?
Theo kết quả khảo sát, 93% sinh viên đồng ý và hoàn toàn đồng ý về tầm quan trọng của ghi chép (Biểu đồ 3.1), 97% nhận thấy lợi ích của kỹ năng này (Biểu đồ 3.3). Đồng thời, 95% sinh viên xác nhận họ gặp phải những thách thức lớn trong quá trình ghi chép khi thực hành phiên dịch nối tiếp (Biểu đồ 3.2).

4. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết phiên dịch nào làm nền tảng?
Tác giả vận dụng các nguyên tắc ghi chép của Rozan (1956), Seleskovitch (1975), Roderick Jones (2002), Lý thuyết Sự liên quan (Relevance Theory của Sperber & Wilson, Jensen & Van Vuuren), Lý thuyết Nghĩa của Trường phái Paris (Interpretive Theory), Mô hình các Nỗ lực trong dịch nối tiếp (CI Effort Models) và Mô hình Lực hấp dẫn của Tính sẵn có Ngôn ngữ của Daniel Gile.

5. Theo phân tích của tác giả, hiện tượng tiêu cực nào thường gặp khi sinh viên ghi chép?
Hiện tượng sinh viên ghi chép quá nhiều (over-noting) hoặc cố gắng ghi lại gần như toàn bộ lời nói của người phát biểu dưới dạng tốc ký nguyên văn. Điều này làm cạn kiệt dung lượng xử lý nhận thức, khiến bản ghi chú trở nên rối rắm và làm cho người dịch bị phụ thuộc vào câu chữ gốc thay vì tái cấu trúc lại ý nghĩa thông điệp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Bảo Linh đã khảo sát toàn diện nhận thức, lợi ích và thách thức trong việc ghi chép khi thực hành phiên dịch nối tiếp của sinh viên ngành Biên - Phiên dịch tại Trường Đại học Phenikaa. Dữ liệu thực nghiệm khẳng định phần lớn sinh viên nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của ghi chép nhưng vẫn đối mặt với áp lực lớn về phân chia nhận thức, tốc độ xử lý và kỹ năng tổ chức bản ghi chú dưới áp lực thời gian thực. Bằng việc kết hợp các mô hình nỗ lực nhận thức và phân tích phản hồi của người học, nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn để đổi mới phương pháp giảng dạy, hướng tới việc đào tạo kỹ năng ghi chép như một công cụ hỗ trợ gợi nhớ thông minh và nâng cao chất lượng đào tạo phiên dịch viên.