Nghiên Cứu Về Nghệ Thuật Tiểu Thuyết Của Vũ Trọng Phụng

Luận án tiến sĩ nghiên cứu văn học việt nam nghệ thuật tiểu thuyết vũ trọng phụng, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng trong lĩnh vực văn học tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2002

173
52
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG

1.1. Hoàn cảnh xã hội Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX, đặc biệt giai đoạn 1930 - 1945

1.2. Tình hình văn học giai đoạn 1930 - 1945

1.2.1. Tình hình tiểu thuyết giai đoạn 1930 - 1945

1.2.2. Trường phái văn học tả chân

1.2.3. Vị trí, vai trò của Vũ Trọng Phụng trong trường phái tả chân

1.2.4. Sáng tác của Vũ Trọng Phụng

2. CHƯƠNG 2: TƯ TƯỞNG NGHỆ THUẬT, QUAN NIỆM NGHỆ THUẬT, MÔ HÌNH TIỂU THUYẾT VŨ TRỌNG PHỤNG

2.1. Tư tưởng nghệ thuật của Vũ Trọng Phụng

2.1.1. Diễn biến tư tưởng nghệ thuật của Vũ Trọng Phụng trong tiểu thuyết

2.2. Quan niệm nghệ thuật

2.2.1. Quan niệm của Vũ Trọng Phụng về nghệ thuật

2.2.2. Quan niệm của Vũ Trọng Phụng về tiểu thuyết

2.3. Mô hình tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng

2.3.1. Tiểu thuyết tả chân xã hội

2.3.2. Tiểu thuyết phanh phui cái xấu, cái ác

2.3.3. Tiểu thuyết của nỗi đau đời và lòng xót thương

2.3.4. Tiểu thuyết trào phúng châm biếm, đả kích

3. CHƯƠNG 3: NGHỆ THUẬT XÂY DỰNG CỐT TRUYỆN, TÌNH TIẾT TRONG TIỂU THUYẾT VŨ TRỌNG PHỤNG

3.1. Nghệ thuật xây dựng cốt truyện

3.1.1. Khái niệm cốt truyện

3.1.2. Các loại hình cốt truyện

3.1.3. Các mô típ cốt truyện

3.2. Nghệ thuật xây dựng tình tiết

3.2.1. Các kiểu nghệ thuật xây dựng tình tiết

3.2.2. Hệ thống tình tiết

3.2.3. Mạch truyện và các đường dây nối kết

4. CHƯƠNG 4: NGHỆ THUẬT XÂY DỰNG NHÂN VẬT TRONG TIỂU THUYẾT VŨ TRỌNG PHỤNG

4.1. Vị trí nhân vật trong tiểu thuyết

4.2. Thế giới nhân vật và các cách tiếp cận nhân vật trong tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng

4.3. Các thủ pháp nghệ thuật xây dựng nhân vật

4.3.1. Xây dựng nhân vật qua miêu tả ngoại hình

4.3.2. Xây dựng nhân vật qua miêu tả nội tâm

4.3.3. Xây dựng nhân vật qua miêu tả tính cách

4.3.4. Xây dựng nhân vật qua miêu tả hành động

5. CHƯƠNG 5: KHÔNG GIAN, THỜI GIAN NGHỆ THUẬT, NGÔN NGỮ NGHỆ THUẬT TRONG TIỂU THUYẾT VŨ TRỌNG PHỤNG

5.1. Không gian - thời gian nghệ thuật trong tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng

5.2. Trục di động của tọa độ không - thời gian trong nghệ thuật kể chuyện của Vũ Trọng Phụng

5.3. Ngôn ngữ nghệ thuật trong tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng

5.3.1. Ngôn ngữ kể

5.3.2. Ngôn ngữ đối thoại

5.3.3. Một số đặc điểm ngôn ngữ nghệ thuật trong tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giá Trị Nghệ Thuật Tiểu Thuyết Vũ Trọng Phụng

Vũ Trọng Phụng, một nhà văn hiện thực phê phán xuất sắc của văn học Việt Nam, đã để lại một di sản đồ sộ dù cuộc đời và sự nghiệp ngắn ngủi. Ông nổi tiếng với những tác phẩm mang đậm tính hiện thực xã hội, chủ nghĩa hiện thực phê phánchủ nghĩa tự nhiên, phản ánh chân thực những mặt trái của xã hội Việt Nam thời thuộc địa. Nghiên cứu về nghệ thuật tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng không chỉ là khám phá vẻ đẹp văn chương mà còn là hiểu sâu sắc hơn về giá trị nhân đạođóng góp cho văn học Việt Nam. Các tác phẩm của ông, như Số Đỏ, Giông Tố, Vỡ Đê, đã trở thành những tượng đài văn học, được nghiên cứu và phân tích dưới nhiều góc độ khác nhau. Việc đánh giá đúng đắn phong cách nghệ thuật Vũ Trọng Phụng đòi hỏi sự xem xét toàn diện, tránh những định kiến và đánh giá phiến diện. 'Vũ Trọng Phụng, có thể nói thành vấn đề ngay từ khi vừa xuất hiện trên văn đàn' [72, tr.].

1.1. Ảnh hưởng xã hội đến sáng tác của Vũ Trọng Phụng

Hoàn cảnh xã hội Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX, với những biến động chính trị, kinh tế và văn hóa sâu sắc, đã ảnh hưởng lớn đến sáng tác của Vũ Trọng Phụng. Sự xung đột giữa truyền thống và hiện đại, sự tha hóa của các giá trị đạo đức, và sự bất công xã hội đã trở thành những đề tài chính trong tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng. Ông đã phản ánh một cách chân thực và sắc sảo những vấn đề này, góp phần thức tỉnh ý thức xã hội và khơi dậy tinh thần đấu tranh của người dân. Các tác phẩm của ông không chỉ là những bức tranh hiện thực về xã hội mà còn là những lời tố cáo mạnh mẽ đối với những bất công và áp bức. Cái nhìn hiện thực của Vũ Trọng Phụng đã mở ra một hướng đi mới cho văn học Việt Nam.

1.2. Vị trí của Vũ Trọng Phụng trong văn học hiện thực phê phán

Vũ Trọng Phụng giữ một vị trí quan trọng trong dòng văn học hiện thực phê phán Việt Nam. Ông đã kế thừa và phát triển những thành tựu của các nhà văn hiện thực trước đó, đồng thời mang đến những đóng góp mới mẻ và độc đáo. Phong cách trào phúng, nghệ thuật châm biếm sắc sảo, và bút pháp hiện thực mạnh mẽ đã giúp ông tạo nên một dấu ấn riêng biệt trong văn đàn. Các tác phẩm của ông không chỉ phản ánh những vấn đề xã hội một cách chân thực mà còn thể hiện một cái nhìn nhân văn sâu sắc đối với con người. Giá trị nghệ thuật và tư tưởng của ông đã được khẳng định qua thời gian và tiếp tục được nghiên cứu và đánh giá cao.

II. Thách Thức Đánh Giá Khách Quan Nghệ Thuật Vũ Trọng Phụng

Việc đánh giá nghệ thuật tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng gặp phải không ít thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là vượt qua những định kiến và đánh giá phiến diện, vốn xuất phát từ những quan điểm chính trị và xã hội khác nhau. Trong quá khứ, tác phẩm Vũ Trọng Phụng đã từng bị lên án vì bị cho là dâm uế, bôi nhọ người cộng sản, và coi khinh lao động. Tuy nhiên, những đánh giá này thường không dựa trên sự phân tích khách quan và toàn diện về giá trị nghệ thuật của tác phẩm. Ngày nay, cần có một cái nhìn cởi mở và công bằng hơn, tập trung vào những giá trị văn chương và những đóng góp của ông cho văn học Việt Nam. 'Nếu ví dư luận của giới văn học như một dòng nước thì Vũ Trọng Phụng giống như một vật nổi trong dòng xoáy của nó. Vật nổi này cứ trôi nổi dập dềnh, có khi chìm xuống tưởng chừng như đã mất tăm.'

2.1. Ảnh hưởng của yếu tố chính trị đến việc nghiên cứu Vũ Trọng Phụng

Yếu tố chính trị đã có ảnh hưởng không nhỏ đến việc nghiên cứu và đánh giá tác phẩm Vũ Trọng Phụng. Trong những giai đoạn lịch sử nhất định, những quan điểm chính trị khác nhau đã dẫn đến những đánh giá trái chiều về nội dung tư tưởnggiá trị nghệ thuật của tác phẩm. Điều này đã gây khó khăn cho việc tiếp cận và phân tích một cách khách quan và toàn diện. Việc vượt qua những ảnh hưởng chính trị và tập trung vào những giá trị văn chương là điều cần thiết để có được một cái nhìn công bằng và chính xác về sáng tác của Vũ Trọng Phụng.

2.2. Thiếu hụt nghiên cứu chuyên sâu về nghệ thuật tiểu thuyết

So với những nghiên cứu về nội dung tư tưởnggiá trị xã hội của tác phẩm Vũ Trọng Phụng, những nghiên cứu chuyên sâu về nghệ thuật tiểu thuyết của ông còn khá hạn chế. Điều này đã dẫn đến việc chưa khai thác hết những tiềm năng và giá trị của phong cách nghệ thuật Vũ Trọng Phụng. Cần có nhiều hơn nữa những công trình nghiên cứu tập trung vào các yếu tố như ngôn ngữ trong tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng, kết cấu tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng, nghệ thuật xây dựng nhân vật, và nghệ thuật kể chuyện để có được một cái nhìn đầy đủ và sâu sắc hơn về tài năng văn chương của ông.

III. Giải Pháp Phân Tích Cốt Truyện và Tình Tiết Vũ Trọng Phụng

Một trong những yếu tố quan trọng tạo nên nghệ thuật tiểu thuyết Vũ Trọng Phụngnghệ thuật xây dựng cốt truyệntình tiết. Các tác phẩm của ông thường có cốt truyện phức tạp, nhiều lớp lang, với những tình tiết bất ngờ và hấp dẫn. Ông đã sử dụng một cách tài tình các kỹ thuật như tạo xung đột, tạo kịch tính, và tạo nút thắt để thu hút sự chú ý của người đọc. Việc phân tích cấu trúc tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách ông xây dựng câu chuyện, phát triển nhân vật, và truyền tải thông điệp. 'Xét ở góc độ nghệ thuật: những bài viết nghiên cứu về nghệ thuật tiểu thuyết chiếm một tỉ lệ khá khiêm tốn so với những gì viết về Vũ Trọng Phụng'.

3.1. Các loại hình cốt truyện thường gặp trong tiểu thuyết

Cốt truyện trong tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng rất đa dạng và phong phú. Có thể nhận thấy nhiều loại hình cốt truyện khác nhau, từ cốt truyện tuyến tính truyền thống đến cốt truyện phi tuyến tính phức tạp. Ông thường sử dụng các mô típ cốt truyện quen thuộc như sự xung đột giữa các thế lực xã hội, sự tha hóa của con người, và sự đấu tranh cho công lý. Tuy nhiên, ông luôn biết cách làm mới và sáng tạo những mô típ này, tạo nên những câu chuyện độc đáo và hấp dẫn. Việc phân tích các loại hình cốt truyện giúp chúng ta hiểu rõ hơn về ý đồ nghệ thuật của tác giả.

3.2. Nghệ thuật tạo dựng tình tiết gay cấn bất ngờ

Tình tiết trong tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng thường được xây dựng một cách tỉ mỉ và công phu, với nhiều yếu tố bất ngờ và gây cấn. Ông đã sử dụng một cách tài tình các kỹ thuật như tạo mâu thuẫn, tạo cao trào, và tạo nút thắt để thu hút sự chú ý của người đọc và đẩy câu chuyện lên đến đỉnh điểm. Những tình tiết này không chỉ làm cho câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn mà còn giúp làm nổi bật những vấn đề xã hội và những phẩm chất của nhân vật. Hệ thống tình tiết được xây dựng một cách logic và chặt chẽ, tạo nên một bức tranh hiện thực sống động và chân thực.

IV. Bí Quyết Khám Phá Nghệ Thuật Xây Dựng Nhân Vật VTP

Nghiên cứu nghệ thuật xây dựng nhân vật là một phần quan trọng trong việc khám phá nghệ thuật tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng. Ông đã tạo ra một thế giới nhân vật phong phú và đa dạng, từ những nhân vật chính diện đến những nhân vật phản diện, từ những nhân vật có tính cách phức tạp đến những nhân vật có tính cách đơn giản. Các nhân vật của ông thường được xây dựng một cách chân thực và sống động, với những đặc điểm riêng biệt và những số phận khác nhau. 'Người ta sở dĩ ham đọc văn ông là vì ngọn bút tả chân của ông'.

4.1. Thế giới nhân vật đa dạng và phong phú

Thế giới nhân vật trong tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng rất đa dạng và phong phú, phản ánh đầy đủ các tầng lớp và thành phần trong xã hội Việt Nam thời thuộc địa. Ông đã khắc họa thành công những hình ảnh như Số Đỏ, Bà Phó Đoan, Nghị Hách, ... Mỗi nhân vật mang một số phận, một tính cách và một câu chuyện riêng, góp phần tạo nên một bức tranh xã hội sinh động và chân thực. Việc nghiên cứu thế giới nhân vật giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quan điểm nghệ thuậttư tưởng nhân văn của tác giả.

4.2. Thủ pháp miêu tả ngoại hình và nội tâm nhân vật

Vũ Trọng Phụng sử dụng nhiều thủ pháp nghệ thuật khác nhau để xây dựng nhân vật, trong đó miêu tả ngoại hìnhnội tâm là hai thủ pháp quan trọng nhất. Ông đã miêu tả ngoại hình nhân vật một cách chi tiết và sắc sảo, giúp người đọc hình dung rõ nét về diện mạo và phong thái của họ. Đồng thời, ông cũng đi sâu vào thế giới nội tâm của nhân vật, khám phá những suy nghĩ, cảm xúc và động cơ hành động của họ. Sự kết hợp giữa miêu tả ngoại hình và nội tâm giúp tạo nên những nhân vật có tính cách phức tạp và chân thực.

4.3. Ngôn ngữ và hành động thể hiện tính cách nhân vật

Ngôn ngữhành động là hai yếu tố quan trọng trong việc thể hiện tính cách nhân vật trong tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng. Ông đã sử dụng ngôn ngữ một cách khéo léo và linh hoạt, phù hợp với từng nhân vật và từng hoàn cảnh khác nhau. Lời thoại nhân vật thường mang đậm dấu ấn cá nhân, thể hiện trình độ văn hóa, địa vị xã hội, và tính cách của họ. Hành động của nhân vật cũng được miêu tả một cách tỉ mỉ và chi tiết, giúp người đọc hiểu rõ hơn về động cơ và mục đích của họ.

V. Phương Pháp Nghiên Cứu Không Gian Thời Gian Nghệ Thuật VTP

Không gianthời gian là hai yếu tố quan trọng tạo nên thế giới nghệ thuật trong tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng. Ông đã sử dụng không gian và thời gian một cách sáng tạo để phản ánh những biến động xã hội, những xung đột văn hóa, và những số phận con người. Việc nghiên cứu không gian nghệ thuậtthời gian nghệ thuật giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cái nhìn hiện thựctư tưởng nghệ thuật của tác giả. 'Sẽ là rất nặng nề và không ít khó khăn, phức tạp khi nghiên cứu nghệ thuật tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng'.

5.1. Đặc điểm không gian nghệ thuật trong tiểu thuyết

Không gian nghệ thuật trong tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng thường là những không gian đô thị chật chội, ô nhiễm, và đầy rẫy những tệ nạn xã hội. Ông đã miêu tả một cách chân thực và sống động những khu phố nghèo, những nhà thổ, những sòng bạc, và những chốn ăn chơi trụy lạc. Những không gian này không chỉ là bối cảnh cho câu chuyện mà còn là biểu tượng cho sự tha hóa và suy đồi của xã hội. Việc phân tích không gian nghệ thuật giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cái nhìn phê phán của tác giả đối với xã hội đương thời.

5.2. Thời gian nghệ thuật và tính chất lịch sử xã hội

Thời gian nghệ thuật trong tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng thường gắn liền với những biến động lịch sử và xã hội quan trọng của Việt Nam thời thuộc địa. Ông đã miêu tả một cách chân thực và sống động những sự kiện lịch sử như phong trào Đông Dương Đại Hội, cuộc khủng hoảng kinh tế năm 1929-1933, và cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai. Những sự kiện này không chỉ là bối cảnh cho câu chuyện mà còn là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến số phận của nhân vật. Việc nghiên cứu thời gian nghệ thuật giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quan điểm lịch sửý thức xã hội của tác giả.

VI. Kết Luận Giá Trị Vĩnh Cửu Nghệ Thuật Tiểu Thuyết VTP

Nghệ thuật tiểu thuyết Vũ Trọng Phụng có giá trị vĩnh cửu trong lịch sử văn học Việt Nam. Ông đã để lại một di sản văn học đồ sộ và độc đáo, với những tác phẩm mang đậm tính hiện thực, nhân văn, và sáng tạo. Những đóng góp của ông cho văn học Việt Nam đã được khẳng định qua thời gian và tiếp tục được nghiên cứu và đánh giá cao.

6.1. Đóng góp của Vũ Trọng Phụng cho văn học Việt Nam

Vũ Trọng Phụng đã có những đóng góp to lớn cho văn học Việt Nam. Ông đã làm phong phú thêm di sản văn học của dân tộc với những tác phẩm có giá trị nghệ thuật và tư tưởng sâu sắc. Ông đã góp phần phát triển chủ nghĩa hiện thựcchủ nghĩa phê phán trong văn học Việt Nam, đồng thời mở ra những hướng đi mới cho nghệ thuật tiểu thuyết. Những tác phẩm của ông không chỉ là những bức tranh hiện thực về xã hội mà còn là những lời cảnh báo về những nguy cơ và thách thức mà xã hội phải đối mặt.

6.2. Ảnh hưởng của phong cách nghệ thuật đến các thế hệ sau

Phong cách nghệ thuật Vũ Trọng Phụng đã có ảnh hưởng sâu sắc đến các thế hệ nhà văn sau này. Ông đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà văn trẻ theo đuổi chủ nghĩa hiện thựcchủ nghĩa phê phán, đồng thời khuyến khích họ sáng tạo những tác phẩm có giá trị nghệ thuật và tư tưởng cao. Những đóng góp của ông cho văn học Việt Nam sẽ tiếp tục được ghi nhớ và tôn vinh trong tương lai.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ văn học việt nam nghệ thuật tiểu thuyết vũ trọng phụng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG 1. Hoàn cảnh xã hội Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX, đặc biệt giai đoạn 1930 - 1945 Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX từ một xã hội phong kiến trở thành xã hội thuộc địa, nửa phong kiến. Trong xã hội, hai mâu thuẫn cơ bản ngày càng trở nên sâu sắc: mâu thuẫn dân tộc với chủ nghĩa dé quốc, mâu thuẫn giữa nhân dân ta (chủ yếu là nông dân) với giai cấp địa chủ phong kiến. Về chính trị, triều đình nhà Nguyễn đã đầu hàng thực dân Pháp.

Pháp đặt ra chính sách độc quyền về kinh tế, chuyên chế về chính trị. Bộ máy cai trị từ thống sứ, khâm sứ, thống đốc, công sứ, cảnh sát trưởng, chánh án đến giám ngục đều do Pháp năm giữ. Một mặt, chúng đặt chính sách cai trị hà khắc lên dân ta, mặt ,khác chúng biến giai cấp phong kiến, bọn tư sản mại bản thành công cụ, tay sai đắc lực cho chúng. Tình trạng xã hội như vậy đẻ ra nhiều bi kịch không chỉ với cá nhân, gia đình mà với mọi tầng lớp xã hội.

Ở nông thôn người nông dân vốn đã khổ nay lại càng khổ hơn. Đói rét, bệnh tật, sự nhũng nhiễu hà thu lam bồ của bọn quan lại đã biến họ thành những con người “bất thành nhân dạng”. Ở thành thị, lối sống “âu hóa”, “vui vẻ trẻ trung” đã thâm nhập vào từng người, gõ cửa từng gia đình tạo sự nhốn nháo, lộn tùng phèo vê lôi sông và đạo đức. Cũng nên nhắc lại hiệp ước 1884 đã chấm dứt nhà nước phong kiến Việt Nam, đặt nền móng đô hộ của thực dân Pháp.

Đến đầu thế kỷ XX thì sự đô hộ đã đi vào qui cũ chặt chẽ. Với chính sách khai thác thuộc địa của những tên cầm quyền Paul Doumer (lần thứ nhất), Albert Sarraut (lần thứ hai) đã làm thay đổi mọi cơ tầng của đời sống xã hội Việt Nam: “Co cau kinh tế thay đổi. Cơ cấu giai cấp -xã hội thay đồi. Văn hóa - giáo dục thay đổi.

Tư tưởng - tâm lý thay đôi. Nghệ thuật - văn chương thay đổi. Mọi sự thay đổi chi làm giàu cho “chính quốc”, làm lợi cho thực dân và biến tất cả mọi thứ thành phương tiện bóc lột tran áp: “Rượu côn và thuôc phiện cùng báo chí phản động của bọn câm quyên bô sung cho cái công cuộc ngu dân của chính phủ. Máy chém và nhà tù làm nôt công việc còn lại.

Đặc biệt giai đoạn 1930 - 1945 một sự kiện lịch sử trọng đại trong đời sống chính tri - xã hội là sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam (3/2/1930). Tác động chính trị - xã hội đối với văn nghệ sĩ là nhân tố khách quan, do vậy cũng cần đặc biệt lưu ý đến các thời điểm, các mốc lịch sử quan trọng xảy ra trong hơn nửa đầu thế kỷ: 23 1930 - 1931 : Cao trào cách mạng đang lên. 1932 - 1934 : Cách mạng ở giai đoạn thoái trào. 1936 - 1938 : Mặt trận dân chủ Đông Dương, Hội truyền bá quốc ngữ (theo sáng kiến của Đảng), báo chí công khai của Đảng và Mặt trận dân chủ ra đời.

19 /8/ 1945 : Cách mang tháng tám thành công. 2/9/ 1945 : Bác Hồ đọc Tuyên ngôn độc lập khai sinh nước Việt Nam Dân Chủ Cộng Hoa. 19/2/1946 : Hồ Chủ Tịch kêu gọi toàn quốc kháng chiến. 7/5/1954 : Chiến thang Điện Biên Phủ.

20/7/1954: Hội nghị Gio - ne - vơ, ta giành được độc lập, chủ quyền. Riêng với Vũ Trọng Phụng, cuộc đời quá ngắn ngủi, chỉ hơn một phần tư thế kỷ sống (1912 - 1939), mới sinh ra thì “nước đã mat, dân đã làm nô lệ” và đã phải chứng kiến nhiều biến cố chính trị dồn dập: đôi thay ba đời vua (Duy Tân: 1907 - 1916, Khai Định: 1916 - 1925, Bao Dai: 1926 - 1945), bốn cuộc khởi nghĩa chống Pháp (Yên Thế: 1887 - 1913, Thái Nguyên của đội Can: 1917 - 1918, Lạng Sơn của đội Ấn: 1912, Yên Bái: 1930). Đặc biệt là cuộc khủng bồ trắng của thực dân Pháp 1932 tạo ra một không khí xã hội ngột ngạt, buồn chán hơn bao giờ hết. Trong hoàn cảnh xã hội chính trị như vậy của nửa đầu thế kỷ có ảnh hưởng không nhỏ đến tình hình văn học nói chung, tiểu thuyết nói riêng.

Tình hình văn học giai đoạn 1930 -1945 Văn chương cô điển Việt Nam đã trải qua mười thế ky. Mở dau thé kỷ XX đồng thời cũng là mở đầu của nền văn chương hiện đại. Trong tiễn trình hiện đại hóa, ba mươi năm đầu của thế kỷ XX (1900 - 1930) các thể loại thơ, văn xuôi (tiểu thuyết, ký sự, luận thuyết, thông tan), kịch có mặt nhiều trên sách, báo. Đặc biệt sự ra đời của hàng loạt tờ báo (Đông Dương tạp chí, Trung Bắc Tân văn - năm 1913; Nam Trung nhật báo, Nam Phong tạp chí - năm 1917.) tạo điều kiện cho văn học phát triển: “Báo chí đúng là trường rèn luyện quốc văn” [23, tr.

Sự cách tân thê loại trong giai đoạn này phải kê đến thơ có Tan Đà, Phan Khôi; tiểu thuyết có Hoàng Ngọc Phách, Hồ Biểu Chánh; kịch có Vũ Đình Long, Nam Xương v. Nhưng giai đoạn 1900 - 1930 mới là sự chuyền mình, phải đến những năm 1930 - 1945 sự hiện dai của văn chương Việt Nam mới ở 24 giai đoạn hoàn thành (hiện đại về nội dung, hình thức, tư tưởng, nghệ thuật). Ta hãy xem tình hình văn học trong giai đoạn 1930 - 1945 có những bước phát triển như thế nào. Trong những năm ba mươi nhiều hiện tượng văn học xảy ra dồn dập.

Tờ Nam Phong tạp chí đình bản (Phạm Quỳnh thôi chủ nhiệm năm 1932, đình bản năm 1934) mà theo Thanh Lãng: “Muốn hiểu văn học Việt Nam hồi nay không gì tốt bang nhìn vào Nam Phong [.] Nam Phong là tất cả của văn học thế hệ 1913 - 1932 [.] nếu đem đốt hết Nam Phong đi thì nền văn học thế hệ 1913 - 1932, có thé nói là rỗng tuéch” [78, tr. Tiếp đến những bậc đàn anh trong văn học, như Nguyễn Bá Ngọc, Phan Kế Bính, Phạm Quỳnh, Nguyễn Văn Vĩnh, Hoàng Ngọc Phách, Nguyễn Trọng Thuật v. rút lui vào hậu trường và trở thành những “thượng thư lỗi thời” trong văn học để nhường chỗ cho thế hệ nhà văn mới có đầu óc, tư tưởng cải tiến: hoài nghi mọi nền nếp xã hội, mọi giá tri cô truyền, muốn đặt lại mọi van dé liên quan đến con người, đến xã hội. Họ đoạn tuyệt, thoát ly khỏi những ràng buộc từ ngàn xưa của luân lý Không Mạnh về gia đình, cá nhân, xã hội.

Họ chống đối không chỉ những tàn dư của chế độ xã hội cũ đã ăn sâu bám rễ vào đời sống mà còn kịch liệt chia mũi nhọn đấu tranh vào chế độ xã hội đương thời: chế độ thuộc địa, nửa phong kiến. Bên canh bộ mặt của bọn cường hảo địa chủ như Nghị Qué (Tat đèn), Nghị Lại (Bước đường cùng), Nghị Đà (Những ngày vui) còn có bộ mặt của bọn địa chủ, tư sản công nghiệp (Nghị Hách), bọn hãnh tiễn làm tay sai cho thực dân và cả bọn thực dân (trong tác phẩm Giông to, Vo dé. của Vũ Trọng Phung). Trước 1930 các nha văn viết văn in trên báo, viết báo chứ chưa viết sách, in sách.

Giai đoạn này đã có nhà xuất bản nên hoạt động văn học sôi nổi hn lên. Các thé loại văn học phát triển mạnh. Kịch thoát ly khỏi loại kịch cô điển, đơn điệu, không thé hiện được chiều sâu tâm lý, nội tâm. “Lòng rỗng không” của Đoàn Phú Tứ đã lột tả tâm lý, tính tình của một cô gái mới.

Thế Lữ, Khái Hưng, Vũ Hoàng Chương có những đóng góp đáng ké vào thé loại này. Tho cũng có bước phát triển rằm rộ, tăng cả về lượng và chất. Số người làm thơ ngày một nhiều và có cuộc cách mạng về thơ ca: ý mới, lời mới, số câu, số chữ, cách giao vần đến tiết tấu, âm điệu. cũng có sự đổi khác, cái “tôi” được đề cao, giải phóng.

Ngoài những nhà thơ lãng mạn Thanh Tịnh, Xuân Diệu, Huy Cận, Lưu Trọng Lư. xuất hiện những nhà thơ tả chân Bàng Bá Lân, Tế Hanh, Anh Thơ. Đặc biệt thơ ca cách mạng xuất hiện từ sau 1930 khá phong phú với những tác giả tên tuổi như Tố Hữu, Sóng Hồng. Chỉ riêng hoạt động phê bình cũng làm cho diện mạo văn học giai đoạn này trở nên khác han.

Hoạt động phê bình không chỉ đứng riêng lẻ mà họp thành nhóm bênh vực cho chủ 25 trương tôn chỉ, mục đích của nhóm mình. Có thé ké đến nhóm cựu học (gồm những nhà văn lớp trước như Phạm Quỳnh, Nguyễn Văn Vĩnh, Hoàng Ngọc Phách, Nguyễn Trọng Thuật, Trần Trọng Kim, Tản Đà, Phan Khôi.), nhóm Phong Hoa (cấp tiến, phê phán đả kích nhóm cựu học như Nhat Linh, Thach Lam, Thé Lt, Hoang Dao.), nhom đối lập với Phong Hoa (Lê Tràng Kiều, Nguyễn Công Hoan, Vũ Trọng Phụng, Trương Tửu, Lê Thanh) và nhóm duy vật (Hải Triều, Hải Thanh, Hồ Xanh, Thạch Đông, Thành Lâm). Các cuộc bút chiến kéo dài, thường xuyên trên báo. Có thé kể: + Bút chiến giữa Phan Khôi - Trần Trọng Kim: Với bài Đọc cuốn Nho giáo của Tran Trọng Kim của Phan Khôi.

+ Bút chiến giữa Phan Khôi - Tản Đà: Tổng nho với phụ nữ của Phan Khôi. Tản Đà đập lại: Một cdi tai nạn lưu hành ở Nam Kỳ: Phan Khôi. + Bút chiến về thơ mới và thơ cũ: Những bài bênh vực thơ mới đăng trên báo Phong Hoa của những tác giả như: Lưu Trọng Lư, Nguyễn Thị Kiên, Vũ Đình Liên, Trương Tửu, Lê Tràng Kiều, Đỗ Đình Vượng. Bênh vực thơ cũ đăng trên Văn học tạp chí, Văn học tuần san có Tản Đà, Huynh Thúc Kháng, Thái Phi, Hoàng Duy Tứ, Nguyễn Văn Hanh.

+ Bút chiến giữa nghệ thuật vị nghệ thuật và nghệ thuật vi nhân sinh: kéo dài từ 1935 - 1939 đăng trên Tiểu thuyết Thứ Bảy, Đời Mới, Tràng An v. giữa Thiếu Sơn, Lưu Trọng Lư, Lê Tràng Kiều (phái nghệ thuật vị nghệ thuật) với Hải Triều, Hải Thanh, Hồ Xanh. + Bút chiến về duy tâm - duy vật: Đăng trên các báo Đông Dương, Đông Phương, Phụ nữ Thời đàm, Phụ nữ Tân văn, Tiến bộ giữa Phan Khôi với Hải Triều, Thành Lâm, Hồ Xanh. Trong hoạt động phê bình cũng có xu hướng rõ rệt như phê bình xã hội, văn học sử, duy vật.

So với sự nở rộ của hàng loạt các hoạt động văn học vừa nêu, trên lĩnh vực tiêu thuyêt giai đoạn này cũng không mấy kém. Ta đi sâu phân tích trong phần sau. Tình hình tiểu thuyết giai đoạn 1930 - 1945 Trước 1930 lịch sử phát triển của tiêu thuyết có bước tiến khá chậm chạp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Nghệ Thuật Tiểu Thuyết Của Vũ Trọng Phụng" mang đến cái nhìn sâu sắc về phong cách và kỹ thuật viết tiểu thuyết của một trong những nhà văn nổi bật của văn học Việt Nam. Tác phẩm không chỉ phân tích các yếu tố nghệ thuật trong các tác phẩm của Vũ Trọng Phụng mà còn khám phá bối cảnh xã hội và văn hóa mà ông đã sống và sáng tác. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích từ việc hiểu rõ hơn về cách mà Vũ Trọng Phụng đã phản ánh thực tại qua lăng kính nghệ thuật, từ đó nâng cao khả năng cảm thụ văn học và phát triển tư duy phản biện.

Để mở rộng thêm kiến thức về nghệ thuật tiểu thuyết, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nghệ thuật tiểu thuyết của hồ anh thái qua đức phật nàng savitri và tôi. Tài liệu này sẽ giúp bạn so sánh và đối chiếu giữa các phong cách viết khác nhau trong văn học Việt Nam, từ đó làm phong phú thêm hiểu biết của bạn về thể loại tiểu thuyết.