Nghiên cứu về Lignin và Ứng dụng của nó trong Công nghiệp và Nông nghiệp

Tài liệu nghiên cứu Phân lập promoter của gen mã hóa cho enzyme cinnamyt alcohol dehydrogenase cad biểu hiện đặc hiệu ở, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Nghiệp

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu

2023

54
31
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về cây bạch đàn

1.2. Những nghiên cứu về bộ gen ở cây bạch đàn

1.3. Lignin và chu trình sinh tổng hợp lignin ở thực vật

1.3.1. Lignin

1.3.2. Chu trình sinh tổng hợp lignin

1.4. Giới thiệu về gen mã hóa cho enzyme cinnamyl alcohol dehydrogenase (CAD)

1.5. Tổng quan về promoter

1.5.1. Mô hình điều hoà biểu hiện gen ở sinh vật nhân chuẩn

1.5.2. Các yếu tố tham gia vào quá trình điều hoà biểu hiện gen - các nhân tố trans

1.5.3. Cấu trúc và chức năng của promoter

1.5.4. Các loại promoter sử dụng trong công nghệ sinh học

1.6. Promoter điều khiển hoạt động gen ở tầng xylem

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Lignin Tiềm Năng Ứng Dụng Vượt Trội

Lignin, polymer sinh học phổ biến thứ hai sau cellulose, chiếm khoảng 30% lượng carbon hữu cơ trong sinh quyển. Quá trình tổng hợp lignin là một bước tiến hóa quan trọng giúp thực vật thích nghi với môi trường sống trên cạn. Lignin đóng vai trò then chốt trong việc hình thành cấu trúc tế bào, vận chuyển nước và chất dinh dưỡng, đồng thời bảo vệ cây khỏi các tác nhân gây bệnh. Hàm lượng lignin cao trong gỗ mang lại độ bền, biến nó thành nguyên liệu thô giá trị cho xây dựng và nội thất. Tuy nhiên, trong sản xuất giấy, lignin lại gây ra hiện tượng giấy bị ố vàng, đòi hỏi phải loại bỏ trước khi sử dụng. Nghiên cứu về lignin tập trung vào điều chỉnh hàm lượng lignin trong cây trồng để tối ưu hóa lợi ích cho cả sinh vật và con người.

1.1. Cấu Trúc và Tính Chất Độc Đáo của Lignin

Lignin có cấu trúc phức tạp, là một polyphenol với mạng lưới không gian mở. Thành phần của lignin thay đổi tùy theo loại gỗ, tuổi cây và vị trí trong cấu trúc gỗ. Lignin là một phức hợp dị polymer thơm, được tổng hợp từ ba loại đơn phân hydroxycinnamyl alcohol: p-coumaryl, coniferyl và sinapyl alcohol. Từ ba đơn phân này, các chất p-hydroxyphenyl (H), guaiacyl (G) và syringyl (S) phenylpropanoid được tạo ra, sau đó kết hợp lại để tạo thành phân tử lignin. Thành phần và hàm lượng lignin khác nhau giữa các loài, loại tế bào và các phân lớp của vách tế bào thực vật, và chúng thay đổi dưới tác động của môi trường và các giai đoạn phát triển của cây.

1.2. Nguồn Lignin Tự Nhiên và Quá Trình Chiết Xuất

Nguồn lignin chủ yếu đến từ các loại cây gỗ, phế thải nông nghiệp như bã mía, rơm rạ và gỗ. Quá trình chiết xuất lignin thường được thực hiện trong công nghiệp sản xuất giấy, nơi lignin được tách ra để làm trắng giấy. Các phương pháp chiết xuất lignin bao gồm quy trình sulfite, kraft và soda. Lignin sau khi chiết xuất có thể được sử dụng trực tiếp hoặc biến đổi để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng. Việc tìm kiếm các phương pháp chiết xuất lignin hiệu quả và thân thiện với môi trường là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.

II. Thách Thức Loại Bỏ Lignin Trong Sản Xuất Giấy Hiệu Quả

Trong ngành công nghiệp sản xuất giấy, lignin là một trở ngại lớn. Lignin làm cho giấy chuyển màu vàng theo thời gian, ảnh hưởng đến chất lượng và thẩm mỹ của sản phẩm. Do đó, việc loại bỏ lignin là một bước quan trọng để sản xuất giấy trắng chất lượng cao. Các phương pháp loại bỏ lignin truyền thống thường sử dụng hóa chất mạnh, gây ô nhiễm môi trường. Nghiên cứu hiện nay tập trung vào phát triển các phương pháp loại bỏ lignin thân thiện với môi trường hơn, như sử dụng enzyme hoặc các quy trình sinh học. Mục tiêu là giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trong khi vẫn đảm bảo hiệu quả loại bỏ lignin.

2.1. Tác Động Của Lignin Đến Chất Lượng Giấy

Lignin có cấu trúc phức tạp và chứa các nhóm chromophore, gây ra màu vàng cho giấy. Sự hiện diện của lignin cũng làm giảm độ bền và khả năng in ấn của giấy. Việc loại bỏ lignin giúp cải thiện độ trắng, độ bền và khả năng in ấn của giấy. Các phương pháp tẩy trắng giấy thường được sử dụng sau khi loại bỏ lignin để đạt được độ trắng mong muốn. Nghiên cứu về tác động của lignin đến chất lượng giấy giúp phát triển các phương pháp loại bỏ lignin hiệu quả hơn.

2.2. Các Phương Pháp Xử Lý Lignin Hiện Nay

Các phương pháp xử lý lignin hiện nay bao gồm phương pháp hóa học (sử dụng hóa chất như chlorine, chlorine dioxide, ozone), phương pháp cơ học (sử dụng áp lực và nhiệt độ) và phương pháp sinh học (sử dụng enzyme). Phương pháp hóa học hiệu quả nhưng gây ô nhiễm môi trường. Phương pháp cơ học ít gây ô nhiễm hơn nhưng hiệu quả thấp hơn. Phương pháp sinh học là một lựa chọn thân thiện với môi trường nhưng đòi hỏi thời gian và chi phí cao hơn. Nghiên cứu tập trung vào cải thiện hiệu quả và giảm chi phí của các phương pháp xử lý lignin.

2.3. Lignin Trong Sản Xuất Giấy Vấn Đề và Giải Pháp

Lignin trong sản xuất giấy là một vấn đề nan giải, đòi hỏi các giải pháp sáng tạo. Việc loại bỏ lignin không chỉ cải thiện chất lượng giấy mà còn tạo ra các sản phẩm phụ có giá trị. Các giải pháp bao gồm phát triển các quy trình sản xuất giấy thân thiện với môi trường, sử dụng enzyme để loại bỏ lignin và biến đổi lignin thành các sản phẩm có giá trị gia tăng. Nghiên cứu về lignin trong sản xuất giấy đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển ngành công nghiệp giấy bền vững.

III. Cách Biến Lignin Thành Vật Liệu Sinh Học Giá Trị Cao

Lignin không chỉ là một chất thải trong công nghiệp sản xuất giấy mà còn là một nguồn tài nguyên quý giá. Lignin có thể được biến đổi thành nhiều loại vật liệu sinh học có giá trị cao, như lignosulfonate, lignin biến tính, lignin nano và các loại polymer sinh học khác. Các vật liệu sinh học này có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau, như xây dựng, nông nghiệp, y học và năng lượng. Nghiên cứu về biến đổi lignin tập trung vào phát triển các phương pháp hiệu quả và bền vững để tạo ra các vật liệu sinh học có tính chất và ứng dụng mong muốn.

3.1. Lignosulfonate Ứng Dụng Đa Dạng Trong Công Nghiệp

Lignosulfonate là một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất giấy sulfite. Lignosulfonate có nhiều ứng dụng trong công nghiệp, như chất phân tán, chất kết dính, chất ổn định và chất tạo bọt. Lignosulfonate được sử dụng trong sản xuất bê tông, phân bón, thuốc trừ sâu, thức ăn chăn nuôi và nhiều sản phẩm khác. Nghiên cứu về ứng dụng lignosulfonate tập trung vào mở rộng phạm vi ứng dụng và cải thiện tính chất của sản phẩm.

3.2. Lignin Nano Tiềm Năng Trong Vật Liệu Mới

Lignin nanolignin được chế tạo ở kích thước nano. Lignin nano có nhiều tính chất độc đáo, như khả năng chống oxy hóa, chống tia UV và khả năng tương thích sinh học. Lignin nano có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, như vật liệu composite, màng lọc, cảm biến và hệ thống phân phối thuốc. Nghiên cứu về lignin nano tập trung vào phát triển các phương pháp sản xuất hiệu quả và khám phá các ứng dụng mới.

3.3. Lignin Biến Tính Mở Rộng Ứng Dụng Thực Tế

Lignin biến tínhlignin được thay đổi cấu trúc hóa học để cải thiện tính chất và mở rộng ứng dụng. Các phương pháp biến tính lignin bao gồm alkyl hóa, hydroxyl hóa, sulfonation và oxy hóa. Lignin biến tính có thể được sử dụng trong sản xuất nhựa, keo dán, chất phủ và nhiều sản phẩm khác. Nghiên cứu về lignin biến tính tập trung vào phát triển các phương pháp biến tính hiệu quả và tạo ra các sản phẩm có tính chất mong muốn.

IV. Ứng Dụng Lignin Trong Nông Nghiệp Giải Pháp Bền Vững

Ứng dụng lignin trong nông nghiệp mang lại nhiều lợi ích, bao gồm cải thiện chất lượng đất, tăng cường khả năng chống chịu của cây trồng và giảm thiểu sử dụng hóa chất. Lignin có thể được sử dụng làm phân bón, chất cải tạo đất, chất bảo vệ thực vật và chất kích thích sinh trưởng. Ứng dụng lignin trong nông nghiệp góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững và bảo vệ môi trường. Nghiên cứu về ứng dụng lignin trong nông nghiệp tập trung vào tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

4.1. Lignin Trong Phân Bón Cải Thiện Chất Lượng Đất

Lignin trong phân bón có tác dụng cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng, đồng thời kích thích hoạt động của vi sinh vật có lợi trong đất. Lignin cũng có thể giúp giảm thiểu sự rửa trôi chất dinh dưỡng và giảm độ chua của đất. Phân bón lignin có thể được sử dụng cho nhiều loại cây trồng, từ cây lương thực đến cây ăn quả. Nghiên cứu về lignin trong phân bón tập trung vào tối ưu hóa công thức và phương pháp sử dụng để đạt hiệu quả cao nhất.

4.2. Lignin Trong Thuốc Trừ Sâu Bảo Vệ Cây Trồng

Lignin trong thuốc trừ sâu có tác dụng bảo vệ cây trồng khỏi các loại sâu bệnh hại. Lignin có thể tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt lá, ngăn chặn sự xâm nhập của sâu bệnh. Lignin cũng có thể kích thích hệ thống miễn dịch của cây trồng, giúp cây chống lại các tác nhân gây bệnh. Thuốc trừ sâu lignin là một lựa chọn thân thiện với môi trường hơn so với các loại thuốc trừ sâu hóa học. Nghiên cứu về lignin trong thuốc trừ sâu tập trung vào tăng cường hiệu quả và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

4.3. Lignin Trong Thức Ăn Chăn Nuôi Tăng Cường Sức Khỏe

Lignin trong thức ăn chăn nuôi có thể cải thiện sức khỏe và năng suất của vật nuôi. Lignin có thể giúp tăng cường hệ tiêu hóa, giảm thiểu các bệnh đường ruột và cải thiện khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng. Lignin cũng có thể có tác dụng chống oxy hóa và tăng cường hệ miễn dịch của vật nuôi. Thức ăn chăn nuôi lignin là một lựa chọn tự nhiên và an toàn cho vật nuôi. Nghiên cứu về lignin trong thức ăn chăn nuôi tập trung vào tối ưu hóa công thức và phương pháp sử dụng để đạt hiệu quả cao nhất.

V. Nghiên Cứu Mới Nhất Về Lignin Tiềm Năng và Thị Trường

Các nghiên cứu lignin mới nhất tập trung vào khám phá các tiềm năng lignin trong các lĩnh vực khác nhau, như năng lượng, y học và vật liệu xây dựng. Thị trường lignin đang phát triển mạnh mẽ, với nhiều công ty và tổ chức nghiên cứu đầu tư vào phát triển các sản phẩm và ứng dụng lignin mới. Giá trị gia tăng của lignin đang được khai thác thông qua các công nghệ tiên tiến và các quy trình sản xuất bền vững. Công nghệ lignin đang đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi lignin từ một chất thải thành một nguồn tài nguyên quý giá.

5.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Lignin Trong Vật Liệu Xây Dựng

Ứng dụng lignin trong vật liệu xây dựng đang được nghiên cứu rộng rãi. Lignin có thể được sử dụng làm chất phụ gia trong bê tông, giúp tăng cường độ bền và khả năng chống thấm. Lignin cũng có thể được sử dụng trong sản xuất ván ép và các vật liệu composite, giúp giảm thiểu sử dụng gỗ và các vật liệu tổng hợp. Vật liệu xây dựng lignin là một lựa chọn thân thiện với môi trường và có tiềm năng thay thế các vật liệu truyền thống.

5.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Lignin Trong Năng Lượng

Ứng dụng lignin trong năng lượng bao gồm sản xuất nhiên liệu sinh học, điện và nhiệt. Lignin có thể được chuyển đổi thành nhiên liệu sinh học thông qua các quy trình nhiệt phân, khí hóa và lên men. Lignin cũng có thể được đốt để sản xuất điện và nhiệt. Năng lượng lignin là một nguồn năng lượng tái tạo và có tiềm năng giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

5.3. Tiềm Năng Ứng Dụng Lignin Trong Y Học

Ứng dụng lignin trong y học đang được khám phá. Lignin có tính chất chống oxy hóa, chống viêm và kháng khuẩn. Lignin có thể được sử dụng trong sản xuất thuốc, vật liệu cấy ghép và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Y học lignin là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn và có tiềm năng mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe con người.

VI. Tương Lai Của Lignin Phát Triển Bền Vững và Giá Trị Gia Tăng

Tương lai của lignin hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển bền vững và giá trị gia tăng. Việc tái tạo lignin và sử dụng lignin bền vững là những mục tiêu quan trọng. Công nghiệp lignin đang hướng tới các quy trình sản xuất thân thiện với môi trường và các sản phẩm có giá trị gia tăng của lignin cao. Nghiên cứu và phát triển công nghệ lignin sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc khai thác tối đa tiềm năng của lignin.

6.1. Lignin và Môi Trường Hướng Đến Phát Triển Bền Vững

Lignin và môi trường có mối quan hệ chặt chẽ. Việc sử dụng lignin thay thế các vật liệu hóa học giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Lignin có thể được sử dụng để xử lý nước thải, hấp thụ các chất ô nhiễm và cải thiện chất lượng không khí. Phát triển bền vững lignin là một mục tiêu quan trọng để bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên.

6.2. Giá Trị Gia Tăng Của Lignin Cơ Hội Kinh Tế

Giá trị gia tăng của lignin mang lại nhiều cơ hội kinh tế. Việc biến đổi lignin thành các sản phẩm có giá trị cao giúp tăng doanh thu và lợi nhuận cho các công ty và tổ chức nghiên cứu. Thị trường lignin đang mở rộng và tạo ra nhiều việc làm mới. Kinh tế lignin là một lĩnh vực tiềm năng và có thể đóng góp vào sự phát triển kinh tế xã hội.

6.3. Công Nghệ Lignin Động Lực Cho Sự Đổi Mới

Công nghệ lignin là động lực cho sự đổi mới trong nhiều lĩnh vực. Các công nghệ mới giúp cải thiện hiệu quả sản xuất, giảm chi phí và tạo ra các sản phẩm có tính chất vượt trội. Nghiên cứu lignin đang thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ tiên tiến và mang lại nhiều lợi ích cho xã hội. Đổi mới lignin là một quá trình liên tục và sẽ tiếp tục định hình tương lai của ngành công nghiệp này.

05/06/2025
Phân lập promoter của gen mã hóa cho enzyme cinnamyt alcohol dehydrogenase cad biểu hiện đặc hiệu ở xylem từ cây bạch đàn urô eucalyptus urophylia stblake pdf

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Lignin là một trong hai loại polymer sinh học phổ biến trong cây, sau cellulose, và ƣớc tính lignin chiếm 30% lƣợng carbon hữu cơ trong sinh quyển [27]. Quá trình tổng hợp lignin là một trong những cách thức thích nghi của thực vật trong quá trình tiến hóa khi thực vật thay đổi môi trƣờng sống từ nƣớc lên cạn. Lignin giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành cấu trúc thành tế bào và thân. Thêm vào đó lignin tham gia vào quá trình vận chuyển nƣớc, các chất dinh dƣỡng thông qua hệ thống bao mạch và giữ vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự chắc chắn của cây trong không gian, cũng nhƣ bảo vệ cây khỏi các nhân tố gây bệnh.

Hàm lƣợng lignin cao trong gỗ giúp gỗ bền. Bởi vậy, nó là nguyên liệu thô tốt cho nhiều ứng dụng (trong xây dựng, nội thất,. Nó còn là một loại nhiên liệu hoàn hảo, khi đốt năng lƣợng tỏa ra từ lignin cao hơn từ cellulose. Tuy nhiên trong một số lĩnh vực nhƣ sản xuất sợi, sản xuất giấy thì hàm lƣợng lignin cao lại là một trở ngại.

Ví dụ nhƣ trong công nghiệp sản xuất giấy, lignin làm cho giấy chuyển mầu vàng theo thời gian. Do đó lignin cần phải đƣợc loại bỏ trƣớc khi sử dụng để sản xuất giấy trắng chất lƣợng cao. Vậy làm thế nào để điều chỉnh đƣợc hàm lƣợng lignin trong cây theo hƣớng có lợi cho bản thân sinh vật và con ngƣời, nhƣ: tăng hàm lƣợng lignin trong cây trồng làm nhiên liệu, trong xây dựng, trong cây nông nghiệp (cây lúa – chống đổ) hay giảm hàm lƣợng lignin trong cây bạch đàn nhằm tạo thuận lợi cho quá trình sản xuất giấy. Đã và đang có rất nhiều nghiên cứu (chủ yếu là ở nƣớc ngoài) về lignin, quá trình sinh tổng hợp lignin, các enzyme tham gia vào quá trình này nhƣ enzyme cinnamoyl coenzymeA reductase (CCR) và enzyme cinnamyl alcohol dehydrogenase (CAD), nhƣng đa phần là trên các cây mô hình (Arabidopsis 1 thaliana, Populus trichocarpa).

Nhằm mục đích điều khiển sự biểu hiện của một số enzyme tham gia vào quá trình sinh tổng hợp lignin ở mô phân sinh gỗ cho một số đối tƣợng cây lâm nghiệp bằng phƣơng pháp chuyển gen, chúng tôi tiến hành đề tài: “Phân lập promoter của gen mã hóa cho enzyme cinnamyl alcohol dehydrogenase (CAD) biểu hiện đặc hiệu ở xylem từ cây bạch đàn urô (Eucalyptus urophylla S. Làm vật liệu để thiết kế các cấu trúc vector chuyển gen biểu hiện đặc hiệu ở tầng xylem thực vật. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Tách dòng và phân tích trình tự nucleotide đoạn promoter của gen mã hóa cho enzyme cinnamyl alcohol dehydrogenase (CAD) từ cây bạch đàn urô (Eucalyptus urophylla S. Blake) trồng tại Việt Nam.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 1. Tập hợp thông tin về trình tự nucleotide đoạn promoter của gen mã hóa cho enzyme cinnamyl alcohol dehydrogenase (CAD) đã công bố trên ngân hàng gen quốc tế NCBI và thiết kế cặp mồi để khuếch đại đoạn promoter này từ cây bạch đàn urô (Eucalyptus urophylla S. Tách dòng đoạn promoter của gen mã hóa cho enzyme CAD từ cây bạch đàn urô (Eucalyptus urophylla S. Phân tích trình tự nucleotide đoạn promoter của gen mã hóa cho enzyme CAD phân lập đƣợc ở mục 2.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về cây bạch đàn Bạch đàn là một chi thực vật thuộc họ Sim (Myrtaceae), bộ Sim (Myrtaces), phân lớp Hoa Hồng (Rosidae), lớp Hai lá mầm (Dicotyledones). Tên bạch đàn Eucalyptus lần đầu tiên đƣợc nhà thực vật học ngƣời Pháp Charles Louis L’Heritier de Brutelle đặt cho vào năm 1788. Từ đó đã có tới 600 loài và biến chủng đƣợc đặt tên và mô tả, gần đây đã chấp nhận trên 500 loài [3].

bạch đàn có xuất xứ từ Australia [3, 4, 23] và chỉ có hai loài bạch đàn phân bố ngoài Australia là E.deglupta Blume và E. Cho đến nay, bạch đàn đã đƣợc gây trồng ở khắp nơi trên thế giới, đặc biệt là ở các vùng nhiệt đới và ôn đới, giữa các vĩ độ 45oN và 40oB nhƣ: Braxin, Trung Quốc, Ấn Độ,… [3]. Bạch đàn urô (Eucalyptus urophylla S. Blake) có nguyên sản ở Indonesia (tập trung ở một số đảo là Flores, Adona, Pantar, Alor.

Wetar và Timor), phân bố từ 7o30 - 10o vĩ Nam và 122o - 127o kinh Đông trên các dốc núi và trong các thung lũng, trên các loại đất bazan, diệp thạch và phiến thạch, đôi khi mọc ở vùng núi đá vôi. Bạch đàn urô phân bố ở độ cao 300 – 2960 m so với mặt nƣớc biển. Bạch đàn urô có thể cao 25 – 45 m, cá biệt có thể cao 55 m, đƣờng kính đạt từ 1 – 2 m [2]. Lần đầu tiên bạch đàn urô có mặt tại Việt Nam trong chƣơng trình khảo nghiệm loài và xuất xứ bạch đàn năm 1979 tại vùng nguyện liệu giấy Trung tâm Bắc Bộ [5].

Các vƣờn giống cây trồng bằng hạt của loài hiện đã đƣợc xây dựng tại địa bàn các tỉnh Phú Thọ và Hà Tây. Bạch đàn urô đƣợc đánh giá là loài có dáng rất đẹp, chất lƣợng gỗ tốt. Gỗ bạch đàn đƣợc sử dụng với rất nhiều mục đích nhƣ: gỗ xây dựng, làm đồ 3 dùng trong gia đình, gỗ trụ mỏ,… Bạch đàn urô đƣợc xem là nguyên liệu chính cho công nghiệp sản xuất giấy trên thế giới và Việt Nam. Những nghiên cứu về bộ gen ở cây bạch đàn Với sự phát triển của các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại, hiệu suất cao và tin sinh học nhiều nghiên cứu về bộ gen của nhiều loài cây đã đƣợc giải mã thành công ví dụ cây Arabidopsis thaliana, và đặc biệt trong số này bao gồm cả những loài cây quan trọng trong nông nghiệp nhƣ lúa (Oryza sativa) và trong lâm nghiệp nhƣ cây dƣơng (Populus trichocarpa).

Thông tin về bộ gen của những loài cây này đã trở thành những công cụ rất có giá trị trong các nghiên cứu về chức năng và sự tƣơng tác giữa các gen, những nghiên cứu về tiến hoá và sự phân bố gen trong các quần thể thực vật. Thực vật hạt kín đƣợc cho là có nhiều điểm tƣơng đồng về bộ gen, các quá trình trao đổi chất với các loài cây mô hình, chính vì vậy mà những nghiên cứu trên các loài cây này là những thông tin và công cụ quan trọng cho các loài cây thuộc họ khác ví dụ chi Eucalyptus [6]. Những nghiên cứu về gen trên cây bạch đàn bao gồm nhiều khía cạnh về cấu trúc, chức năng và thành phần trong trình tự của bộ gen. Đặc điểm của bộ gen, bao gồm trong nhân và ngoài nhân, đƣợc xác định dựa trên việc tạo ra bản đồ liên kết các vị trí chỉ thị phân tử và các locus tính trạng số lƣợng.

Những nghiên cứu về chức năng của gen chủ yếu tập trung vào việc tách dòng và xác định các gen mới, phân tích sự biểu hiện của gen, định vị gen trên các locus quy định tính trạng số lƣợng, mối liên kết giữa tính đa hình DNA và hình thái cá thể, và cuối cùng là tạo ra các dòng cây chuyển gen mang các tính trạng mong muốn. Lignin và chu trình sinh tổng hợp lignin ở thực vật 1. Lignin 4 Lignin có cấu trúc phức tạp, là một polyphenol có mạng không gian mở. Thành phần thay đổi theo từng loại gỗ, tuổi cây hoặc vị trí của nó trong cấu trúc gỗ.

Lignin là các phức hợp dị polymer thơm và hiếm đƣợc tổng hợp từ ba loại đơn phân hydroxycinnamyl alcohol. Ba loại đơn phân này phân biệt với nhau tuỳ thuộc vào mức độ methoxyl hóa, với tên hóa học là: p-coumaryl M1H, coniferyl M1G và sinapyl M1S alcohol [18, 21]. 1: Đơn vị cấu trúc cơ bản của lignin Từ ba loại đơn phân này, các chất p-hydroxyphenyl (H), guaiacyl (G)và syringyl (S) phenylpropanoid đƣợc tạo ra. Các chất này sau đó sẽ kết hợp lại để tạo ra phân tử lingin Mặc quá trình sinh tổng hợp các monolignol (đơn phân tạo ra lignin) đã đƣợc xây dựng lại nhiều lần nhƣng đến nay nó vẫn còn là vấn đề bàn cãi trong các nhà khoa học.

Tƣơng tự nhƣ vậy, thì các quá trình khử và polymer hóa các monolignol trong thành tế bào cũng vẫn là những chủ đề đang đƣợc nghiên cứu và thảo luận. Chu trình sinh tổng hợp lignin 6 Hình 1. 2: Sinh tổng hợp lignin trong thực vật Thành phần và hàm lƣợng lignin khác nhau giữa các loài, loại tế bào và các phân lớp của vách tế bào thực vật, và chúng thay đổi dƣới các tác động của môi trƣờng và các giai đoạn phát triển của cây. Thông thƣờng, lignin từ các loài thực vật hạt kín hai lá mầm (cây gỗ cứng) bao gồm ba thành phần (G), (S) và (H), trong khi đó các loài thực vật hạt trần (gỗ mềm) chỉ bao gồm (G) và (H).

Lignin từ các loài cây một lá mầm thƣờng bao gồm hai thành phần (G) và (S) với tỉ lệ thích hợp. Giới thiệu về gen mã hóa cho enzyme cinnamyl alcohol dehydrogenase (CAD) Cinnamyl alcohol dehydrogenase (CAD) là một enzyme quan trọng trong con đƣờng sinh tổng hợp lignin. Gen mã hóa cho enzyme CAD có kích thƣớc 5265 bp và mã số X75480 trên ngân hàng gen quốc tế NCBI. Enzyme CAD là enzyme xúc tác cuối cùng trong con đƣờng sinh tổng hợp lignin.

Gen mã hóa cho enzyme CAD đã đƣợc nghiên cứu ở nhiều loài thực vật nhƣ: Arabidopsis thaliana, Oryza sativa và cây Bạch dƣơng (Populus). Năm 2009 Barakat và cộng sự [6] đã tiến hành những nghiên cứu rất đầy đủ về họ gen CAD ở cây Bạch dƣơng. Kết quả thấy rằng họ gen CAD ở cây bạch đàn đƣợc phân ra làm ba lớp chính mà một trong số đó là đại diện của các trình tự gen CAD đƣợc phân lập từ các thực vật hạt trần và thực vật hạt kín. Hai phân lớp khác là đại diện của các trình tự gen CAD đƣợc phân lập chỉ từ các thực vật hạt kín.

Gen CAD, ngoại trừ gen PoptrCAD 4 thì hầu hết tồn tại trong hai phân lớp II và III. Nghiên cứu cũng chỉ ra các tiểu phần gen CAD tham gia vào quá trình phát triển của hệ mạch gỗ trong thân cây nhƣ PoptrCAD 4 và 7 PoptrCAD 10 thuộc lớp I và lớp II. Hầu hết các gen CAD đều phân bố ngẫu nhiên trên các khối mô và thƣờng có các vị trí tƣơng đồng ở các khối mô lặp lại trong thực vật. Đây đƣợc xem là sự nghiên cứu toàn diện đầu tiên về dòng Gen mã hóa cho enzyme CAD trong thực vật thân gỗ bao gồm các nghiên cứu về hệ gen, cấu trúc gen, hệ thống phát triển của thực vật theo chiều ngang và quá trình hình thành cấu trúc bên trong cây Dƣơng (Populus) [6].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ