Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường giáo dục trực tuyến (E-learning) đã hình thành và phát triển qua nhiều thập kỷ trên thế giới, bắt đầu từ những năm 1980 cùng sự xuất hiện của máy tính cá nhân. Năm 1982, Viện Khoa học Hành vi phương Tây đã triển khai chương trình giáo dục từ xa qua máy tính cho các nhà quản trị doanh nghiệp. Tiếp đó, Đại học Nova Southeastern (1985) thành lập lớp học điện tử đầu tiên, và Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) giới thiệu các khóa học mở miễn phí ra toàn cầu vào năm 2012. Số lượng người tham gia giáo dục trực tuyến trên thế giới tăng từ 36 triệu người (2016) lên 70 triệu người (2017). Tại Hoa Kỳ, hơn 80% trường đại học áp dụng phương thức này vào năm 2018.

Tại Việt Nam, giáo dục trực tuyến bắt đầu xuất hiện từ năm 2007 với sự ra đời của nền tảng HOCMAI. Báo cáo của Ken Research đánh giá Việt Nam nằm trong nhóm 10 thị trường giáo dục trực tuyến có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất thế giới, đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 44,3%, thị trường đạt mốc 3 tỷ USD vào năm 2019. Trong giai đoạn đại dịch Covid-19, tốc độ tăng trưởng duy trì ở mức 20,2%, tạo thói quen chuyển đổi phương thức học tập đối với học sinh và sinh viên (khoảng 80% - 90% đã quen với học trực tuyến; 43% học sinh sử dụng ứng dụng trực tuyến làm bài tập về nhà và 70% sinh viên đánh giá lớp học trực tuyến mang lại trải nghiệm thuận tiện).

Tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, dù hình thức này không còn xa lạ nhưng việc triển khai gặp các rào cản thực tế như: hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ, năng lực tự học của học sinh chưa đồng đều, và mức độ sẵn sàng chi trả của phụ huynh đối với các khóa học trực tuyến còn thấp. Trước sự cạnh tranh gay gắt từ các nền tảng lớn (HOCMAI, Tuyensinh247, VietJack), Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop cần xác định các yếu tố tác động trực tiếp đến quyết định lựa chọn của người học để xây dựng chiến lược tiếp cận phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng học và luyện thi trực tuyến Edushop của học sinh lớp 12 trên địa bàn thành phố Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao ý định sử dụng ứng dụng của khách hàng.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực tiễn về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng học trực tuyến của người học.
    • Nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng học và luyện thi trực tuyến Edushop của học sinh lớp 12 trên địa bàn thành phố Huế.
    • Đo lường và đánh giá mức độ quan trọng của các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng Edushop.
    • Đề xuất các giải pháp hỗ trợ Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop đáp ứng nhu cầu khách hàng và mở rộng thị phần.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng học và luyện thi trực tuyến Edushop.
  • Đối tượng khảo sát: Học sinh khối lớp 12 tại 8 trường Trung học phổ thông (THPT) trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố tâm lý, nhận thức, xã hội và kinh tế cấu thành ý định hành vi dựa trên mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), thuyết hành động hợp lý (TRA), thuyết hành vi dự định (TPB) và các lý thuyết hành vi người tiêu dùng.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020 – 2022 (kết hợp số liệu hoạt động đến năm 2023); dữ liệu sơ cấp điều tra từ ngày 01/11/2023 đến ngày 01/12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu kết hợp giữa Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Fred Davis, 1986), Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) và Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991), đồng thời kế thừa các lý thuyết hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (2001), Loudon & Della Bitta, Schiffman & Kanuk.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhóm yếu tố độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc (Ý định sử dụng), đo lường thông qua 25 biến quan sát:

  • Nhận thức dễ sử dụng (SD): 4 biến quan sát (SD1 - SD4), tham khảo từ Pin Luarn (2005) và Bùi Thu Huyền (2017).
  • Nhận thức tính hữu ích (HI): 5 biến quan sát (HI1 - HI5), tham khảo từ Bùi Thu Huyền (2017), Wang (2005), Chu Nguyễn Mộng Tú (2019).
  • Ảnh hưởng xã hội (AH): 4 biến quan sát (AH1 - AH4), tham khảo từ Trần Đình Đạo (2009) và Roca (2006).
  • Giá cả (GC): 4 biến quan sát (GC1 - GC4), tham khảo từ Bùi Thu Huyền (2017).
  • Niềm tin (NT): 4 biến quan sát (NT1 - NT4), đánh giá sự tin cậy về tài liệu, khóa học và đội ngũ giáo viên.
  • Thái độ sử dụng (TD): 4 biến quan sát (TD1 - TD4), tham khảo từ Bùi Thu Huyền (2017).
  • Ý định sử dụng (YD): 3 biến quan sát (YD1 - YD3), tham khảo từ Pin Luarn (2005), Bauer (1960), Nguyễn Mai Phương (2014).

Sáu giả thuyết nghiên cứu được thiết lập:

  • $H_1$: Nhận thức Dễ sử dụng có tác động cùng chiều đến ý định sử dụng ứng dụng Edushop.
  • $H_2$: Nhận thức Tính hữu ích có tác động cùng chiều đến ý định sử dụng ứng dụng Edushop.
  • $H_3$: Ảnh hưởng xã hội có tác động cùng chiều đến ý định sử dụng ứng dụng Edushop.
  • $H_4$: Giá cả có tác động cùng chiều đến ý định sử dụng ứng dụng Edushop.
  • $H_5$: Niềm tin có tác động cùng chiều đến ý định sử dụng ứng dụng Edushop.
  • $H_6$: Thái độ có tác động cùng chiều đến ý định sử dụng ứng dụng Edushop.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, phỏng vấn thử nghiệm để điều chỉnh và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát.
  • Nghiên cứu định lượng: Cỡ mẫu được xác định theo công thức ước lượng tỷ lệ của Cochran (1977):

$$n = \frac{z^2 \cdot p \cdot q}{e^2}$$

Với độ tin cậy 95% ($z = 1,96$), sai số cho phép $e = 0,08$, tỷ lệ dự kiến $p = q = 0,5$, quy mô mẫu tính toán tối thiểu là 150,06. Tác giả phát ra 170 phiếu khảo sát bằng phương pháp chọn mẫu phân tầng có tỷ lệ tại 8 trường THPT trên địa bàn thành phố Huế (tổng thể 3.220 học sinh lớp 12). Sau khi sàng lọc, 153 phiếu hợp lệ được đưa vào xử lý dữ liệu.

STT Tên trường THPT Số lượng học sinh lớp 12 Số mẫu phân bổ dự kiến Số mẫu thực tế thu được Tỷ lệ mẫu thực tế (%)
1 Chuyên Quốc Học 500 25 24 15,69%
2 Hai Bà Trưng 560 30 27 17,65%
3 Nguyễn Huệ 560 30 27 17,65%
4 Gia Hội 520 27 25 16,34%
5 Nguyễn Trường Tộ 400 21 18 11,76%
6 Chi Lăng 120 7 6 3,92%
7 Cao Thắng 400 21 19 12,42%
8 Thuận Hóa 160 9 7 4,58%
Tổng 8 trường 3.220 170 153 100,00%

Quy trình phân tích số liệu trên phần mềm SPSS bao gồm: Thống kê mô tả tần số mẫu; kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha (loại bỏ biến rác có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3); Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc (sử dụng chỉ số KMO, kiểm định Bartlett); Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ tác động của từng nhân tố; Kiểm định trị trung bình One-Sample T-Test để đánh giá mức độ đồng thuận của khách hàng đối với từng tiêu chí.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về ý định sử dụng dịch vụ giáo dục trực tuyến của khách hàng

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về giáo dục trực tuyến, các định nghĩa khách hàng theo quan điểm quản trị hiện đại (Peter Drucker, Tom Peters, Six Sigma, Wal-Mart), và bản chất hành vi người tiêu dùng (Philip Kotler, Loudon & Della Bitta). Tác giả phân tích các nhóm yếu tố cấu thành hành vi người tiêu dùng gồm: văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, tầng lớp xã hội), xã hội (nhóm tham khảo, gia đình định hướng, gia đình riêng, vai trò địa vị), cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, hoàn cảnh kinh tế, lối sống, nhân cách), và tâm lý (động cơ theo thang bậc Maslow, nhận thức, niềm tin và thái độ).

Phần cơ sở thực tiễn phân tích bức tranh thị trường E-learning tại Việt Nam và tỉnh Thừa Thiên Huế, chỉ ra rào cản tâm lý e ngại học phí của phụ huynh và thói quen học truyền thống. Tác giả tổng quan 3 công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu:

  • Bùi Thu Huyền & Đào Trung Kiên (2020) nghiên cứu ý định sử dụng ứng dụng di động giáo dục của sinh viên tại Việt Nam, khẳng định vai trò trung tâm của thái độ và cảm nhận thích thú.
  • Nghiên cứu của Len (2021) tại Hà Nội chỉ ra ảnh hưởng của tính tương tác môi trường, cơ sở hạ tầng công nghệ và ảnh hưởng xã hội đến ý định học trực tuyến.
  • Nghiên cứu của Abozandah (2019) tại Ả Rập Xê Út về thái độ sử dụng ứng dụng học từ vựng tiếng Anh, khẳng định mối quan hệ tích cực giữa nhận thức dễ sử dụng, nhận thức tính hữu ích đối với thái độ người học.

Dựa trên các nghiên cứu này, tác giả thiết lập khung mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập, 6 giả thiết nghiên cứu và bảng mã hóa 25 biến quan sát phục vụ giai đoạn phân tích định lượng.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng học và luyện thi trực tuyến Edushop của học sinh THPT trên địa bàn thành phố Huế tại Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop

Chương này khái quát quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop (thành lập ngày 09/03/2020 tại Thủy Dương, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế). Công ty vận hành hệ thống luyện thi trực tuyến THPT với hơn 1.000 đề thi bám sát cấu trúc của Bộ Giáo dục và Đào tạo, tích hợp các tính năng: khóa học nền tảng - nâng cao, luyện đề, thách đấu cùng thi (đấu với trợ lý học tập EXA 8+, tạo nhóm thách đấu, tổ chức kỳ thi chung cho trường/Sở GD&ĐT), và trung tâm luyện thi Phú Xuân - Quốc Học Huế (thành lập tháng 5/2022 với quy mô 15 phòng học).

Chỉ tiêu tài chính & Người dùng Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng doanh thu (triệu đồng) 103 207 987 +100,97% +376,81%
Tổng chi phí (triệu đồng) 497 604 789 +21,53% +30,60%
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) -394 -397 198 -0,76% +149,87%
Số tài khoản đăng ký (tài khoản) 3.000 8.000 12.000 +166,67% +50,00%
Số tài khoản trả phí sử dụng (tài khoản) 800 2.200 3.200 +175,00% +45,45%

Khảo sát đối thủ cạnh tranh cho thấy Edushop phải đối đầu trực tiếp với Hocmai.vn (khóa học từ 200.000 VNĐ trở lên), Tuyensinh247 (từ 2.000.000 đến 3.000.000 VNĐ/khóa), và VietJack.com (từ 99.000 VNĐ).

Về mẫu khảo sát 153 học sinh lớp 12:

  • Cơ cấu giới tính: Nam chiếm 42,48% (65 học sinh), Nữ chiếm 57,52% (88 học sinh).
  • Mức thu nhập/tiền tiêu vặt hàng tháng: Dưới 1 triệu đồng chiếm 35,29% (54 học sinh); từ 1 đến dưới 1,5 triệu đồng chiếm 39,87% (61 học sinh); từ 1,5 đến dưới 2,5 triệu đồng chiếm 16,99% (26 học sinh); trên 2,5 triệu đồng chiếm 7,84% (12 học sinh). Phần lớn học sinh phụ thuộc tài chính vào gia đình, hạn chế khả năng tự chi trả cho các dịch vụ giáo dục giá cao.

Kết quả kiểm định thống kê và phân tích dữ liệu cho thấy:

  • Hệ số Cronbach's Alpha và phân tích EFA xác nhận thang đo đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ, tách biệt rõ ràng các biến quan sát.
  • Phân tích hồi quy khẳng định cả 6 yếu tố đều có tác động cùng chiều đến ý định sử dụng ứng dụng Edushop. Trong đó, yếu tố "Nhận thức dễ sử dụng" (SD) có hệ số tác động mạnh nhất, tiếp theo là "Thái độ sử dụng" (TD), "Niềm tin" (NT), "Ảnh hưởng xã hội" (AH), "Giá cả" (GC). Ngược lại, "Nhận thức tính hữu ích" (HI) có tác động yếu nhất đến ý định sử dụng của học sinh lớp 12 trên địa bàn.

Chương 3: Các giải pháp nhằm nâng cao khả năng thu hút học sinh THPT sử dụng ứng dụng học và luyện thi trực tuyến Edushop tại Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop

Dựa trên kết quả phân tích mức độ tác động của từng nhân tố, chương 3 xây dựng các nhóm giải pháp tương ứng cho doanh nghiệp:

  • Đối với Nhận thức dễ sử dụng: Tối ưu hóa giao diện ứng dụng trên iOS và Android; đơn giản hóa thao tác tải app, đăng ký tài khoản, tìm kiếm bài giảng và nộp bài thi thử; thiết kế bố cục trực quan, giảm thiểu thao tác trung gian để học sinh thích nghi nhanh chóng mà không cần hướng dẫn phức tạp.
  • Đối với Thái độ sử dụng và Niềm tin: Nâng cấp tính năng tương tác học tập giải trí như "Thách đấu với trợ lý EXA 8+" và "Đấu nhóm cùng bạn bè" nhằm tạo sự hứng thú, giảm áp lực ôn thi; chuẩn hóa quy trình biên soạn đề thi bám sát cấu trúc của Bộ Giáo dục và Đào tạo; công khai hồ sơ chuyên môn của đội ngũ giáo viên, cố vấn đến từ Trường THPT chuyên Quốc Học Huế và Đại học Sư phạm Huế nhằm củng cố lòng tin của học sinh và phụ huynh.
  • Đối với Ảnh hưởng xã hội: Xây dựng các chiến dịch truyền thông hướng đến gia đình và nhà trường; thiết lập kênh liên kết với giáo viên bộ môn tại các trường THPT để khuyến khích học sinh sử dụng ứng dụng; triển khai các hoạt động tài trợ học bổng, thi thử trực tuyến định kỳ trên fanpage và các hội nhóm học tập.
  • Đối với Giá cả: Thiết kế các gói sản phẩm linh hoạt phù hợp với mức thu nhập/tiêu vặt dưới 1,5 triệu đồng của học sinh (chiếm 75,16% mẫu khảo sát); cung cấp các gói mua lẻ từng bộ đề, gói ôn tập chuyên đề ngắn hạn bên cạnh gói thành viên toàn diện; áp dụng chính sách học thử miễn phí 1 tuần có cam kết chất lượng.
  • Đối với Ý định hành vi: Xây dựng chương trình giới thiệu bạn bè (referral program) tặng điểm thưởng hoặc lượt thi thử miễn phí; gửi thông báo định kỳ nhắc nhở lịch học và vinh danh thứ hạng học tập trên hệ thống nhằm duy trì tần suất sử dụng thường xuyên.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp cụ thể về mặt lý luận và thực tiễn:

  • Kết quả định lượng cụ thể: Xác định thứ tự ảnh hưởng của 6 nhân tố tác động đến ý định sử dụng ứng dụng Edushop của học sinh lớp 12 tại Huế:
    1. Nhận thức dễ sử dụng (tác động mạnh nhất).
    2. Thái độ sử dụng.
    3. Niềm tin.
    4. Ảnh hưởng xã hội.
    5. Giá cả.
    6. Nhận thức tính hữu ích (tác động yếu nhất).
  • Phát hiện thực tiễn về người dùng: Đa số học sinh lớp 12 tại Huế có mức chi tiêu phụ thuộc vào trợ cấp gia đình (75,16% có ngân sách dưới 1,5 triệu đồng/tháng), dẫn đến tính nhạy cảm về giá khi quyết định mua các khóa học trực tuyến dài hạn.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước:
    • Trong khi nghiên cứu của Bùi Thu Huyền & Đào Trung Kiên (2020) trên đối tượng sinh viên đại học chỉ ra "Thái độ" là yếu tố chi phối mạnh nhất, thì nghiên cứu này chứng minh đối với học sinh lớp 12 chịu áp lực thi cử cao, "Nhận thức dễ sử dụng" mới là rào cản hoặc động lực tiên quyết: giao diện phức tạp, thao tác rườm rà sẽ lập tức làm suy giảm ý định trải nghiệm.
    • Cung cấp mô hình kiểm định thực nghiệm kết hợp TAM, TPB và biến số hành vi tiêu dùng địa phương, phản ánh đặc thù thị trường giáo dục trực tuyến tại một đô thị miền Trung (thành phố Huế) thay vì các đô thị lớn như Hà Nội hay TP. Hồ Chí Minh.
    • Phân tích thực chứng tình hình tài chính của doanh nghiệp khởi nghiệp giáo dục (Edushop chuyển từ lỗ 394 triệu đồng năm 2020 sang có lãi 198 triệu đồng năm 2022 nhờ chiến lược mở rộng trung tâm trực tiếp kết hợp nền tảng số).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự nhận định và giới hạn phạm vi nghiên cứu:

  • Quy mô và phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ khảo sát 153 học sinh lớp 12 tại 8 trường THPT trên địa bàn thành phố Huế. Kết quả chưa bao quát được các khối lớp khác (lớp 10, 11, khối THCS) cũng như học sinh tại các huyện, thị xã lân cận hoặc các tỉnh thành khác tại khu vực miền Trung.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu điều tra sơ cấp thu thập trong thời gian 1 tháng (01/11/2023 - 01/12/2023), mang tính chất thời điểm cắt ngang (cross-sectional), chưa phản ánh được sự biến động trong hành vi và ý định sử dụng của học sinh ở các giai đoạn ôn thi nước rút (học kỳ 2 và trước kỳ thi tốt nghiệp THPT).
  • Biến số mô hình: Nghiên cứu giới hạn ở 6 yếu tố độc lập; chưa xem xét các biến điều tiết tiềm năng như: học lực, khối thi đăng ký, mức độ am hiểu công nghệ của học sinh, hoặc các yếu tố kỹ thuật đường truyền Internet và sự hỗ trợ của dịch vụ khách hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất mở rộng cỡ mẫu sang các địa bàn lân cận, theo dõi biến động hành vi học tập qua các giai đoạn khác nhau trong năm học, đồng thời bổ sung các biến số về chất lượng dịch vụ và tính tương tác sư phạm vào mô hình hồi quy.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Hệ thống thông tin quản lý: Tham khảo quy trình thực hiện một nghiên cứu hành vi người tiêu dùng hoàn chỉnh; cách ứng dụng công thức Cochran tính cỡ mẫu phân tầng; cách xây dựng thang đo Likert chuẩn hóa và quy trình kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính trên phần mềm SPSS.
  • Doanh nghiệp EdTech và các trung tâm giáo dục: Phần dữ liệu tài chính, mô tả tính năng sản phẩm (hệ thống thách đấu, phân quyền giáo viên, phòng luyện thi) và phân tích đối thủ cạnh tranh (Hocmai, Tuyensinh247, VietJack) cung cấp bức tranh thực tế về vận hành một startup giáo dục tại thị trường địa phương.
  • Phần đáng chú ý nhất để tra cứu: Hệ thống bảng hỏi mã hóa 25 biến quan sát (Bảng 1.2 đến 1.8) và cấu trúc phân tích số liệu tài chính - thị phần của Edushop giai đoạn 2020 – 2022 (Bảng 2.1, 2.2).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại chọn đối tượng khảo sát là học sinh lớp 12 tại thành phố Huế thay vì các đối tượng khác?

Học sinh lớp 12 là nhóm đối tượng chịu áp lực lớn nhất từ kỳ thi tốt nghiệp THPT và xét tuyển đại học, có nhu cầu luyện thi, giải đề và tìm kiếm tài liệu học tập cao nhất. Thành phố Huế là địa bàn đặt trụ sở chính của Edushop và Trung tâm luyện thi Phú Xuân - Quốc Học Huế, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn dữ liệu thực tế để phục vụ chiến lược thị trường địa phương.

2. Yếu tố nào có tác động mạnh nhất và yếu tố nào tác động thấp nhất đến ý định sử dụng ứng dụng Edushop?

Theo kết quả phân tích trong khóa luận, yếu tố "Nhận thức dễ sử dụng" (SD) có tác động mạnh nhất và ảnh hưởng lớn nhất đến ý định sử dụng của học sinh. Ngược lại, yếu tố "Nhận thức tính hữu ích" (HI) có mức độ tác động yếu nhất trong số 6 yếu tố được kiểm định.

3. Tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Edushop thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2020 - 2022?

Năm 2020, Edushop ghi nhận doanh thu 103 triệu đồng, chi phí 497 triệu đồng, lỗ trước thuế 394 triệu đồng. Năm 2021, doanh thu đạt 207 triệu đồng, chi phí 604 triệu đồng, lỗ trước thuế 397 triệu đồng. Đến năm 2022, nhờ mở rộng trung tâm luyện thi Phú Xuân - Quốc Học, doanh thu tăng vọt lên 987 triệu đồng (+376,81%), chi phí 789 triệu đồng, và công ty đạt lợi nhuận trước thuế dương 198 triệu đồng.

4. Thu nhập hàng tháng của học sinh tham gia khảo sát tập trung chủ yếu ở phân khúc nào?

Theo Bảng 2.3, đa số học sinh lớp 12 được khảo sát có mức thu nhập/tiền tiêu vặt từ 1 đến dưới 1,5 triệu đồng/tháng (chiếm 39,87%), tiếp theo là nhóm dưới 1 triệu đồng/tháng (chiếm 35,29%). Tổng cộng hai nhóm này chiếm tới 75,16% mẫu điều tra, phản ánh khả năng tự chi trả độc lập cho các ứng dụng trực tuyến còn thấp.

5. Khóa luận sử dụng công thức tính kích thước mẫu nào và số mẫu khảo sát thực tế phân bổ ra sao?

Tác giả sử dụng công thức tính cỡ mẫu tỷ lệ của Cochran (1977) với độ tin cậy 95%, sai số $e = 0,08$, thu được kích thước mẫu lý thuyết là 150,06. Tác giả phát ra 170 phiếu khảo sát ngẫu nhiên phân tầng tại 8 trường THPT trên địa bàn thành phố Huế và thu về 153 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích chính thức trên SPSS.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Cao Nguyễn Uyển Nhi đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết hành vi người tiêu dùng và mô hình chấp nhận công nghệ, qua đó nhận diện và đo lường 6 nhóm yếu tố chi phối ý định sử dụng ứng dụng học và luyện thi Edushop của học sinh lớp 12 tại Huế. Kết quả thực nghiệm khẳng định "Nhận thức dễ sử dụng" là nhân tố chi phối mạnh mẽ nhất, trong khi "Nhận thức tính hữu ích" có mức độ tác động thấp nhất. Dựa trên các phát hiện thực chứng và dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với giao diện người dùng, chiến lược giá và hoạt động truyền thông trường học nhằm giúp Edushop mở rộng thị phần giáo dục trực tuyến tại địa phương.