Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ô nhiễm môi trường nước do hoạt động xả thải công nghiệp chưa qua xử lý triệt để đang là thách thức nghiêm trọng đối với hệ sinh thái và sức khỏe con người. Trong các ngành công nghiệp tại Việt Nam, dệt nhuộm là một trong những ngành phát sinh lượng nước thải lớn có chứa hàm lượng cao các hợp chất hữu cơ độc hại, bền màu và khó phân hủy sinh học. Theo Báo cáo của Hiệp hội Dệt may Việt Nam, trong 6 tháng đầu năm 2019, ngành dệt may đạt tổng kim ngạch xuất khẩu gần 18 tỷ USD (tăng 8,61% so với cùng kỳ năm 2018), giữ vị trí top 3 quốc gia xuất khẩu may mặc toàn cầu. Tuy nhiên, đi kèm với sự tăng trưởng kinh tế là gánh nặng môi trường từ các công đoạn tẩy trắng và nhuộm màu.

Phẩm màu azo chiếm khoảng 70% tổng lượng phẩm nhuộm sử dụng trên thế giới (hàng năm có khoảng 280.000 tấn phẩm nhuộm bị thải ra môi trường). Các hợp chất này có cấu trúc bền vững nhờ liên kết azo ($-N=N-$) kết hợp với các vòng thơm benzen hoặc naphtalen, có khả năng tồn tại lâu dài, cản trở ánh sáng truyền qua nước và chuyển hóa thành các amin thơm có nguy cơ gây đột biến gen, ung thư. Trong số đó, phẩm màu Metyl Blue (MB, công thức phân tử $\text{C}{16}\text{H}{18}\text{N}_3\text{SCl}$) là chất màu cation dị vòng được ứng dụng phổ biến để nhuộm sợi xenluloza, viscose, bông, thuộc da và sản xuất nhựa.

Để xử lý MB, phương pháp hấp phụ bằng vật liệu cacbon xốp được đánh giá cao nhờ tính kinh tế và hiệu quả. Tuy nhiên, than thô tự nhiên có dung lượng hấp phụ hạn chế do diện tích bề mặt và nhóm chức bề mặt chưa tối ưu. Nhằm tận dụng nguồn khoáng sản sẵn có với giá thành rẻ, đề tài thực hiện nghiên cứu chế tạo vật liệu cacbon xốp pha tạp nitơ từ nguồn than mỏ Hòn Gai (Quảng Ninh) để làm vật liệu xúc tác hấp phụ xử lý ô nhiễm phẩm màu trong môi trường nước.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu biến tính làm sạch bề mặt và khử khoáng than mỏ Hòn Gai bằng phương pháp hóa học (sử dụng dung dịch kiềm $\text{NaOH}$ và axit $\text{HNO}_3$).
  2. Tổng hợp vật liệu cacbon xốp pha tạp nitơ bằng phương pháp thủy nhiệt sử dụng tiền chất ure $(\text{NH}_2)_2\text{CO}$ với sự hỗ trợ của $\text{KOH}$, khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ pha tạp và quá trình nung yếm khí.
  3. Đặc trưng cấu trúc, hình thái và tính chất bề mặt của các mẫu vật liệu tổng hợp bằng các phương pháp hóa lý hiện đại.
  4. Đánh giá khả năng xử lý phẩm màu Metyl Blue (MB) của các vật liệu chế tạo được thông qua khảo sát ảnh hưởng của pH, thời gian tiếp xúc, nồng độ ban đầu, sự hiện diện của ánh sáng và xác định tải trọng hấp phụ theo mô hình đẳng nhiệt Langmuir.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nguồn than mỏ Hòn Gai (Quảng Ninh), vật liệu cacbon xốp sau biến tính và pha tạp nitơ, cùng dung dịch phẩm màu Metyl Blue ($\text{C}{16}\text{H}{18}\text{N}_3\text{SCl}$).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tại Phòng thí nghiệm Hóa Môi trường và Phòng thí nghiệm Trọng điểm Vật liệu Tiên tiến ứng dụng trong Phát triển xanh, Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, hoàn thành vào tháng 6 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp thực nghiệm

Khung lý thuyết và cơ chế vật liệu

  • Đặc tính than khoáng: Than mỏ Hòn Gai là vật liệu cacbon vô định hình với thành phần nguyên tố gồm Cacbon ($63,89%$), Hydro ($4,36%$) và Nitơ ($0,21%$). Để nâng cao khả năng hấp phụ, than cần được loại bỏ khoáng chất vô cơ (tro, lưu huỳnh pyritic) và mở rộng hệ thống mao quản.
  • Biến tính hóa học bằng axit - bazơ: Sử dụng $\text{NaOH}$ để hòa tan các khoáng chất silicat, nhôm và rửa trôi tạp chất vô cơ; tiếp tục xử lý bằng axit $\text{HNO}_3$ $25%$ để loại bỏ các ion kim loại còn lại, khử lưu huỳnh và tạo thêm các nhóm chức chứa oxy (cacboxyl, hydroxyl) trên bề mặt.
  • Pha tạp dị nguyên tử Nitơ (N-doping): Nitơ có bán kính nguyên tử tương đương cacbon và sở hữu cặp electron tự do. Khi đưa vào mạng lưới cacbon, nguyên tử nitơ tồn tại ở các dạng cấu trúc chính: nitơ pyridinic, pyrrolic, graphitic (quaternary-N) và nhóm amin/nitroso. Các liên kết này làm tăng mật độ điện tích, tăng tính bazơ Lewis, cải thiện độ phân tán trong nước và tạo thêm tâm hoạt tính hấp phụ/xúc tác.
  • Mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir: Mô tả quá trình hấp phụ đơn lớp trên bề mặt đồng nhất với các tâm hấp phụ có năng lượng tương đương:

$$\frac{C}{q} = \frac{1}{b \cdot q_m} + \frac{C}{q_m}$$

Trong đó: $q$ là dung lượng hấp phụ tại thời điểm cân bằng ($\text{mg/g}$); $q_m$ là dung lượng hấp phụ cực đại ($\text{mg/g}$); $C$ là nồng độ phẩm màu tại trạng thái cân bằng ($\text{mg/L}$); $b$ là hằng số tương tác Langmuir ($\text{L/mg}$).

Ký hiệu các mẫu vật liệu nghiên cứu

Ký hiệu mẫu Mô tả quy trình xử lý vật liệu
M1 Mẫu than mỏ Hòn Gai ban đầu chỉ qua sấy khô
M2 Than Hòn Gai sấy khô và nghiền bi cơ học trong 6 giờ
M3 Mẫu M2 biến tính bằng dung dịch $\text{NaOH}$ $1,5\text{M}$ trong 12 giờ
M4 Mẫu M2 biến tính bằng dung dịch $\text{HNO}_3$ $25%$ hồi lưu ở $60^\circ\text{C}$ trong 12 giờ
M5 Mẫu M2 biến tính kết hợp hai bước: xử lý $\text{NaOH}$ $1,5\text{M}$ rồi tiếp tục xử lý $\text{HNO}_3$ $25%$
M6 Mẫu than nghiền M2 không qua biến tính axit/bazơ, pha tạp nitơ thủy nhiệt với ure
M7 Mẫu than M5 pha tạp nitơ bằng phương pháp thủy nhiệt với ure và $\text{KOH}$ ở $160^\circ\text{C}$ trong 4 giờ
M8 Mẫu M7 sau đó được nung yếm khí ở nhiệt độ $350^\circ\text{C}$ trong 2 giờ (tốc độ nâng nhiệt $5^\circ\text{C/phút}$)

Phương pháp phân tích và thiết bị sử dụng

  1. Nhiễu xạ tia X (XRD): Xác định cấu trúc pha tinh thể và mức độ graphit hóa của vật liệu dựa trên định luật phản xạ Bragg ($2d\sin\theta = n\lambda$).
  2. Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR): Xác định các nhóm chức bề mặt ($\text{C–N}$, $\text{C–H}$, $\text{–OH}$, $\text{–COOH}$) trước và sau khi pha tạp nitơ.
  3. Kính hiển vi điện tử quét (SEM): Đánh giá hình thái cấu trúc bề mặt, độ xốp và kích thước hạt vật liệu.
  4. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS): Phân tích định tính, định lượng và sự phân bố không gian của các nguyên tố $\text{C}$, $\text{N}$, $\text{O}$ trong cấu trúc mẫu.
  5. Quang phổ hấp thụ tử ngoại – khả kiến (UV-Vis): Đo phổ phản xạ khuếch tán (DRS) đối với mẫu rắn và đo độ hấp thụ quang của dung dịch MB tại bước sóng cực đại $\lambda = 664\text{ nm}$ trên máy Hitachi UH5300.
  6. Xử lý số liệu: Dữ liệu thực nghiệm được xử lý, hồi quy tuyến tính và vẽ đồ thị bằng phần mềm Microsoft Excel 2007 và OriginPro 8.1.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Tổng quan

Chương 1 tổng hợp các tài liệu khoa học về cấu tạo địa chất, thành phần hóa học của than mỏ, trong đó than anthracit Hòn Gai có hàm lượng cacbon cao ($63,89%$), độ tro và khoáng chất chiếm phần còn lại. Tác giả phân tích ưu, nhược điểm của các phương pháp làm sạch than bằng hóa học (xử lý axit đơn lẻ, xử lý axit từng bước, chất oxy hóa/chelat hóa, xử lý kết hợp axit - kiềm giúp loại bỏ trên $90%$ tro khoáng).

Chương này trình bày cơ sở lý thuyết về vật liệu cacbon xốp pha tạp nitơ, phân loại các dạng liên kết nitơ trong khung cacbon và hai nhóm phương pháp tổng hợp chính: pha tạp sau xử lý (doping nhiệt, hồ quang điện, xử lý plasma/amoniac) và tổng hợp trực tiếp (thủy nhiệt, nhiệt phân cùng tiền chất chứa nitơ). Đồng thời, chương 1 phân loại các nhóm thuốc nhuộm công nghiệp (hoạt tính, trực tiếp, hoàn nguyên, phân tán, lưu huỳnh, axit, azo), nêu chi tiết độc tính của Metyl Blue và so sánh các công nghệ xử lý nước thải dệt nhuộm: phương pháp hóa lý, sinh học hiếu khí/kỵ khí, oxy hóa nâng cao (AOPs) và phương pháp hấp phụ.

CHƯƠNG 2: Thực nghiệm

Chương 2 mô tả chi tiết danh mục hóa chất ($\text{NaOH}$, $\text{HNO}_3$, $\text{KOH}$, ure, phẩm màu Metyl Blue, than Hòn Gai), dụng cụ và thông số vận hành thiết bị phân tích (SEM, XRD, FTIR, UV-Vis, EDS). Quy trình tổng hợp vật liệu được thiết kế qua các bước cụ thể:

  • Biến tính than: $40\text{ g}$ than nghiền M2 khuấy với $200\text{ mL}$ $\text{NaOH}$ $1,5\text{M}$ trong 12 giờ tạo mẫu M3; $40\text{ g}$ than M2 khuấy hồi lưu với $200\text{ mL}$ $\text{HNO}_3$ $25%$ ở $60^\circ\text{C}$ trong 12 giờ tạo mẫu M4; xử lý liên tiếp $\text{NaOH}$ và $\text{HNO}_3$ tạo mẫu M5.
  • Pha tạp Nitơ: Trộn $5\text{ g}$ mẫu than M5 với $5\text{ g}$ $\text{KOH}$ và lượng ure biến thiên ($10\text{ g}$, $20\text{ g}$, $40\text{ g}$) tương ứng tỷ lệ khối lượng than:ure:KOH là $1:2:1$, $1:4:1$, $1:8:1$ trong $60\text{ mL}$ nước cất, thủy nhiệt ở $160^\circ\text{C}$ trong 4 giờ thu được vật liệu M7.
  • Nung yếm khí: Nung mẫu M7 trong cốc kín ở $350^\circ\text{C}$ trong 2 giờ với tốc độ gia nhiệt $5^\circ\text{C/phút}$ thu được mẫu M8.
  • Quy trình khảo sát hấp phụ: Thiết lập đường chuẩn MB tại $\lambda = 664\text{ nm}$ trong dải nồng độ $0 - 20\text{ ppm}$; khảo sát pH ($2, 4, 6, 8, 10$); khảo sát thời gian tiếp xúc ($15 - 120\text{ phút}$); đánh giá ảnh hưởng quang hóa dưới đèn compact $35\text{ W}$ và đo tải trọng hấp phụ đẳng nhiệt với nồng độ MB ban đầu từ $10$ đến $100\text{ ppm}$.

CHƯƠNG 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả phân tích cấu trúc và hiệu suất xử lý phẩm màu của vật liệu:

  • Đặc trưng cấu trúc: Phổ XRD của mẫu M2 và M7 đều xuất hiện pic nhiễu xạ tù tại góc $2\theta = 25,4^\circ$ ứng với mặt phẳng tinh thể (002), khẳng định vật liệu giữ cấu trúc cacbon vô định hình với độ tinh khiết cao. Phổ FTIR cho thấy mẫu pha tạp nitơ (M7) có diện tích pic tại $1069\text{ cm}^{-1}$ giảm, đồng thời xuất hiện pic dao động liên kết $\text{C–N}$ và $\text{C–H}$ tại $1393\text{ cm}^{-1}$, pic nhóm $\text{–OH}$ cacboxyl tại $3135\text{ cm}^{-1}$ tăng cường. Ảnh SEM ghi nhận M7 có thành vách mỏng hơn, mật độ lỗ xốp dày và phân bố đồng đều hơn M2. Phổ UV-Vis DRS cho thấy M7 mở rộng vùng hấp thụ ánh sáng khả kiến so với M2. Ảnh nguyên tố EDS xác nhận sự phân bố đồng đều của nguyên tố Nitơ trên nền khung Cacbon.
  • Khảo sát điều kiện hấp phụ: Phương trình đường chuẩn MB đạt độ tương quan cao: $y = 0,1423x - 0,0001$ với $R^2 = 0,9988$. Khảo sát pH cho thấy hiệu suất xử lý MB của mẫu than đạt cao nhất ở $\text{pH} = 2$ ($85,86%$) và duy trì ổn định trong dải $\text{pH} = 6 - 10$ ($65,19% - 68,08%$). Do nước thải thực tế thường trung tính, giá trị $\text{pH} = 6$ được lựa chọn cho các thử nghiệm tiếp theo. Thử nghiệm dưới ánh sáng đèn compact $35\text{ W}$ cho thấy hiệu suất xử lý MB của M7 sau 120 phút đạt $99,83%$, không có sự chênh lệch đáng kể so với điều kiện không chiếu sáng ($99,74%$), chứng minh quá trình xử lý diễn ra chủ yếu theo cơ chế hấp phụ bề mặt.
  • So sánh hiệu suất xử lý: Hiệu suất hấp phụ tăng rõ rệt theo các bước biến tính ($\text{M1} < \text{M2} < \text{M3} < \text{M4} < \text{M5}$). Tỷ lệ pha tạp than:ure là $1:4$ cho hiệu suất cao nhất ($99,83%$ sau 120 phút). Mẫu M7 đạt hiệu suất loại bỏ MB vượt trội ($>99,4%$) trên toàn bộ dải nồng độ khảo sát $10 - 100\text{ ppm}$. Mẫu nung M8 bị suy giảm hiệu suất ở nồng độ cao do quá trình nung yếm khí làm biến đổi một phần nhóm chức bề mặt.

CHƯƠNG 4: Kết luận

Chương 4 đúc kết các phát hiện chính của khóa luận, khẳng định quy trình chế tạo vật liệu cacbon xốp pha tạp nitơ từ nguồn than mỏ Hòn Gai bằng phương pháp biến tính kết hợp axit - bazơ và thủy nhiệt với ure là khả thi, tạo ra sản phẩm có hoạt tính hấp phụ MB cao, ổn định và thân thiện với môi trường.


Kết quả và đóng góp thực nghiệm

Dữ liệu thực nghiệm chính

1. Ảnh hưởng của quy trình biến tính hóa học đến hiệu suất xử lý MB

Hiệu suất hấp phụ MB của các mẫu vật liệu qua từng công đoạn xử lý (sau 120 phút tiếp xúc tại $\text{pH} = 6$) được tổng hợp trong bảng dưới đây:

Nồng độ MB ban đầu (ppm) M1 (Than sấy) (%) M2 (Than nghiền) (%) M3 (Biến tính NaOH) (%) M4 (Biến tính $\text{HNO}_3$) (%) M5 (Biến tính $\text{NaOH} + \text{HNO}_3$) (%)
10 24,55 87,94 97,49 98,98 99,11
25 9,05 53,81 84,52 98,11 99,14
50 8,82 24,29 61,41 71,85 93,89
75 6,61 10,97 23,89 32,56 75,79
100 4,57 8,27 17,25 20,39 53,47

Nhận xét: Xử lý kết hợp $\text{NaOH}$ và $\text{HNO}_3$ (mẫu M5) giúp nâng hiệu suất xử lý ở nồng độ cao $100\text{ ppm}$ từ $4,57%$ (M1) lên $53,47%$, chứng minh vai trò khử tro khoáng và tạo xốp của quá trình biến tính hai bước.

2. Khảo sát tỷ lệ pha tạp Ure theo thời gian

Khảo sát tỷ lệ khối lượng than biến tính M5 : Ure : KOH ($1:2:1$, $1:4:1$, $1:8:1$) theo thời gian phản ứng đối với dung dịch MB:

Thời gian (phút) Tỷ lệ 1:2 (%) Tỷ lệ 1:4 (%) Tỷ lệ 1:8 (%)
15 83,93 90,53 76,01
30 93,64 97,91 79,22
45 97,36 99,02 85,99
60 97,69 99,22 91,00
75 98,95 99,50 97,26
90 99,01 99,73 97,27
105 99,13 99,78 97,69
120 99,81 99,83 99,28

Nhận xét: Tỷ lệ pha tạp $1:4$ đạt tốc độ hấp phụ nhanh nhất, đạt $90,53%$ chỉ sau 15 phút và đạt $99,83%$ sau 120 phút.

3. So sánh hiệu suất giữa các mẫu M6, M7 và M8

Nồng độ MB ban đầu (ppm) M6 (M2 pha tạp N) (%) M7 (M5 pha tạp N) (%) M8 (M7 nung yếm khí) (%)
10 99,86 99,88 98,44
25 97,07 99,79 98,23
50 63,93 99,72 70,59
75 29,15 99,58 62,13
100 18,08 99,41 46,39

Nhận xét: Mẫu M7 duy trì hiệu suất xử lý trên $99,41%$ ở tất cả các nồng độ khảo sát (từ $10$ đến $100\text{ ppm}$), vượt trội hoàn toàn so với mẫu M6 không qua xử lý hóa chất nền và mẫu nung M8.

Đóng góp thực nghiệm của tác giả

  • Xây dựng thành công quy trình công nghệ 2 bước: khử khoáng/làm sạch than mỏ Hòn Gai bằng $\text{NaOH} - \text{HNO}_3$ kết hợp thủy nhiệt pha tạp nitơ với ure và chất hoạt hóa $\text{KOH}$.
  • Chứng minh việc đưa dị nguyên tử nitơ vào mạng lưới cacbon giúp tạo cấu trúc xốp đồng đều với thành vách mỏng, làm tăng đáng kể mật độ tâm hấp phụ và cải thiện khả năng loại bỏ phẩm màu cation MB trong môi trường nước mà không bắt buộc phải qua công đoạn nung nhiệt độ cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế thực nghiệm: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc khảo sát khả năng xử lý đối với một loại phẩm màu đơn lẻ (Metyl Blue) trong hệ dung dịch nhân tạo ở quy mô phòng thí nghiệm (bình phản ứng gián đoạn $50\text{ mL}$); chưa khảo sát ảnh hưởng cạnh tranh hấp phụ của các ion kim loại nặng hoặc hỗn hợp phẩm màu phức tạp thường có trong nước thải dệt nhuộm thực tế.
  • Hướng phát triển tiếp theo: Tác giả đề xuất mở rộng nghiên cứu kết hợp các phương pháp vật lý và hóa học để tối ưu hóa quá trình làm sạch than cấp thấp; đánh giá khả năng tái sinh, giải hấp phụ của vật liệu M7 sau nhiều chu kỳ sử dụng và thử nghiệm trên mô hình cột hấp phụ dòng chảy liên tục đối với mẫu nước thải dệt nhuộm thực tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Hóa Môi trường, Kỹ thuật Môi trường và Khoa học Vật liệu.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Quy trình thực nghiệm biến tính than mỏ tự nhiên bằng tổ hợp dung dịch vô cơ $\text{NaOH}$ và $\text{HNO}_3$ để giảm hàm lượng tro khoáng.
    • Phương pháp thủy nhiệt pha tạp nitơ từ tiền chất ure trong môi trường kiềm $\text{KOH}$ ở điều kiện nhiệt độ êm dịu ($160^\circ\text{C}$).
    • Bộ số liệu thực nghiệm chi tiết về đặc trưng hóa lý (SEM, XRD, FTIR, UV-Vis, EDS) và phương pháp đánh giá đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir đối với chất ô nhiễm hữu cơ.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao than mỏ Hòn Gai cần xử lý liên tiếp bằng cả dung dịch $\text{NaOH}$ và $\text{HNO}_3$ trước khi pha tạp nitơ?
Than mỏ tự nhiên chứa lượng lớn khoáng chất vô cơ và tro (độ tro cao, chứa hợp chất của $\text{Si}$, $\text{Al}$, $\text{Fe}$, $\text{S}$). Xử lý bằng $\text{NaOH}$ $1,5\text{M}$ giúp hòa tan các oxit/muối silicat và tạp chất lưỡng tính; tiếp tục xử lý bằng $\text{HNO}_3$ $25%$ giúp loại bỏ các muối không tan trong kiềm, khử lưu huỳnh pyritic và tạo thêm các nhóm chức chứa oxy trên bề mặt than, giúp hiệu suất xử lý MB ở $100\text{ ppm}$ tăng từ $4,57%$ (M1) lên $53,47%$ (M5).

2. Tỷ lệ phối trộn tối ưu giữa than biến tính, ure và $\text{KOH}$ trong quá trình thủy nhiệt là bao nhiêu?
Tỷ lệ khối lượng tối ưu là $m_{\text{than}}:m_{\text{ure}}:m_{\text{KOH}} = 1:4:1$ (tương ứng $5\text{ g}$ than M5, $20\text{ g}$ ure, $5\text{ g}$ $\text{KOH}$ trong $60\text{ mL}$ nước cất, thủy nhiệt ở $160^\circ\text{C}$ trong 4 giờ). Ở tỷ lệ này, vật liệu đạt hiệu suất xử lý MB $90,53%$ sau 15 phút và đạt $99,83%$ sau 120 phút.

3. Ánh sáng có đóng vai trò xúc tác quang phân hủy đối với mẫu M7 không?
Kết quả thực nghiệm cho thấy sau 120 phút, hiệu suất xử lý MB của M7 khi có chiếu sáng bằng đèn compact $35\text{ W}$ đạt $99,83%$, so với $99,74%$ trong điều kiện không chiếu sáng (bóng tối). Độ chênh lệch không đáng kể chứng minh cơ chế phân tách chất màu của vật liệu M7 chủ yếu diễn ra theo con đường hấp phụ trên bề mặt thay vì xúc tác quang hóa.

4. Tại sao mẫu M8 sau khi nung yếm khí ở $350^\circ\text{C}$ lại có hiệu suất xử lý MB kém hơn mẫu M7 không qua nung ở nồng độ cao?
Ở nồng độ MB $100\text{ ppm}$, hiệu suất của M7 đạt $99,41%$ trong khi M8 giảm xuống còn $46,39%$. Nguyên nhân do quá trình nung yếm khí ở $350^\circ\text{C}$ có thể đã làm phân hủy hoặc biến đổi một số nhóm chức hoạt tính chứa nitơ và oxy trên bề mặt vật liệu vốn đóng vai trò tạo liên kết với phân tử phẩm màu cation MB.

5. Giá trị pH dung dịch nào được chọn làm điều kiện tối ưu cho các phép đo hấp phụ?
Nghiên cứu xác định $\text{pH} = 6$ là điều kiện thích hợp nhất. Mặc dù ở $\text{pH} = 2$ hiệu suất đạt cực đại ($85,86%$), nhưng khoảng $\text{pH} = 6 - 10$ hiệu suất vẫn duy trì ở mức cao ($65,19% - 68,08%$). Việc chọn $\text{pH} = 6$ phù hợp với điều kiện pH thực tế của đa số nguồn nước thải dệt nhuộm trung tính.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lương Thị Hải đã nghiên cứu thành công quy trình chế tạo vật liệu cacbon xốp pha tạp nitơ từ nguồn than mỏ Hòn Gai (Quảng Ninh) thông qua biến tính hóa học kết hợp axit - bazơ và phản ứng thủy nhiệt với ure. Vật liệu tổng hợp tối ưu (mẫu M7) sở hữu cấu trúc xốp đồng đều, giàu nhóm chức $\text{C–N}$, cho hiệu suất hấp phụ phẩm màu Metyl Blue vượt trội đạt trên $99,4%$ tại dải nồng độ $10 - 100\text{ ppm}$. Công trình mang lại giải pháp công nghệ tận dụng nguồn khoáng sản than nội địa giá thành rẻ để phát triển vật liệu xử lý môi trường nước hiệu quả.