Tổng quan về luận án

Nghiên cứu văn học trung đại Việt Nam giai đoạn thế kỷ XVIII – nửa đầu thế kỷ XIX dưới lăng kính lý thuyết giới là một bước chuyển mang tính tiên phong trong việc tái diễn giải di sản văn học cổ điển dân tộc. Giai đoạn lịch sử này chứng kiến sự khủng hoảng sâu sắc của hệ tư tưởng Nho giáo chính thống, sự suy vi của thiết chế phong kiến "lưỡng đầu chế" Lê - Trịnh, cùng sự trỗi dậy mạnh mẽ của phong trào Tây Sơn và tầng lớp thị dân thành thị tại Thăng Long, Phố Hiến, Phú Xuân, Hội An. Đây là bối cảnh sản sinh một bước ngoặt mỹ học: sự chuyển dịch căn bản từ mô hình "thi ngôn chí" mang tính giáo điều, quy phạm sang trào lưu "văn học chủ tình", đặt con người cá nhân với đầy đủ khát vọng trần thế, bản năng dục tính và thân phận hiện sinh vào trung tâm của sáng tác nghệ thuật.

Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi mà luận án giải quyết xuất phát từ thực trạng: phần lớn các công trình phê bình trước đây (như nghiên cứu của Phan Ngọc, Trần Thị Băng Thanh, Phạm Tú Châu) chủ yếu tiếp cận tác phẩm giai đoạn này từ góc độ chủ nghĩa nhân đạo truyền thống, xã hội học lịch sử đơn tuyến, hoặc chỉ dừng lại ở việc khảo sát hình tượng người phụ nữ như một đối tượng thụ động, chịu bất công xã hội. Chưa có một công trình nào khảo sát một cách hệ thống cấu trúc diễn ngôn giới (gender discourse) đa chiều, bao gồm cả quá trình kiến tạo nam tính (masculinity), sự tái định vị nữ tính (femininity), các hiện tượng văn hóa tính dục đặc thù và các thủ pháp biểu đạt giới mang tính lệch pha (queer / ventriloquism).

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) được xác lập chặt chẽ:

  • RQ1: Các thiết chế quyền lực phong kiến và bối cảnh văn hóa – xã hội thế kỷ XVIII – nửa đầu thế kỷ XIX đã chi phối cơ chế sản sinh và vận hành của diễn ngôn giới trong văn học như thế nào?
  • RQ2: Cấu trúc nam tính và nữ tính được các tác giả trung đại tự kiến tạo hoặc định vị chéo thông qua những mã văn hóa, hình tượng và thủ pháp nghệ thuật cụ thể nào?
  • RQ3: Hiện tượng mượn giọng (ventriloquism), nhãn quan nam giới (male gaze), cùng quyền tự quyết tính dục (sexual agency) phản ánh điều gì về chiến lược thỏa hiệp và kháng cự quyền lực của trí thức đương thời?
  • H1: Diễn ngôn giới trong giai đoạn này không thuần nhất mà là một trường cạnh tranh gay gắt giữa tiếng nói chính thống (Nho gia bảo thủ) và tiếng nói ngoại biên (thị dân, tính dục, nữ quyền sơ khởi).
  • H2: Sự xuất hiện áp đảo của hình tượng phụ nữ không chỉ là sự chiêu tuyết nhân đạo đơn thuần, mà còn là một chiến lược "mượn giọng" của nam trí thức nhằm trút bỏ gánh nặng quy phạm đạo đức và đối phó với các cấm kỵ văn hóa.
  • H3: Cấu trúc nam tính trong văn học thời kỳ này có sự phân rã và chuyển dịch sâu sắc từ mẫu hình trượng phu hành đạo sang mẫu hình tài tử đa sầu, đa cảm và bất lực trước thời cuộc.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết diễn ngôn và quyền lực của Michel Foucault, lý thuyết bá quyền nam tính của R.W. Connell, mô hình lưỡng phân Văn - Võ (Wen-Wu) của Kam Louie & Louise Edwards, lý thuyết trình diễn giới (gender performativity) của Judith Butler và tự sự học nữ quyền của Susan Lanser. Phạm vi tư liệu khảo sát bao quát các tác giả và trước tác đỉnh cao: Nguyễn Du (Truyện Kiều, thơ chữ Hán), Hồ Xuân Hương (thơ Nôm truyền tụng), Đặng Trần Côn – Đoàn Thị Điểm (Chinh phụ ngâm khúc), Nguyễn Gia Thiều (Cung oán ngâm khúc), Nguyễn Công Trứ, Phạm Thái, cùng các tác phẩm văn xuôi tự sự như Hoàng Lê nhất thống chí, Truyền kỳ tân phảSong Tinh Bất Dạ.

Literature Review và Positioning

Lịch sử nghiên cứu văn học thế kỷ XVIII – nửa đầu thế kỷ XIX từ giác độ hình tượng và phái tính đã trải qua nhiều chặng đường với những luồng quan điểm đối thoại sâu sắc. Trong chuyên luận kinh điển xuất bản năm 1965, Phan Ngọc nhận định bước ngoặt mang tính giải phóng: "Tình hình vào thời Lê mạt khác hẳn. Cái đối tượng mà nền văn học cũ không dám nhắc đến, thì nay trở thành thần tượng của nền văn học mới. Người đàn bà xuất hiện mọi nơi, trở thành vị nữ hoàng mà hào quang và uy tín lấn át mọi thần tượng khác. Đây là người đàn bà 'nghiêng nước nghiêng thành', khao khát tình yêu, có một cơ thể 'trong ngọc trắng ngà'. Người đàn bà mà Nho giáo sợ hãi, Phật giáo xua đuổi, lúc này thống trị toàn bộ văn học". Các tác giả như Trần Thị Băng Thanh (1978), Phạm Tú Châu (1978), Kiều Thu Hoạch và Nguyễn Thị Chiến (1993) tiếp tục củng cố nhận định về sự phát triển vượt bậc của đề tài phụ nữ trong truyện Nôm và văn xuôi tự sự chữ Hán.

Tuy nhiên, trong học thuật tồn tại hai luồng tranh luận đối lập về bản chất của sự hiện diện nữ giới trong văn học cổ điển:

  1. Luồng quan điểm thứ nhất (Nhân đạo chủ nghĩa và Nữ quyền sơ khai): Đại diện bởi các nhà nghiên cứu như Trần Nho Thìn, Bùi Thị Thiên Thai, Phạm Thị Thuận. Luồng quan điểm này cho rằng văn học thời kỳ này thể hiện sự thức tỉnh mạnh mẽ của ý thức nữ quyền và sự giải phóng bản năng tự nhiên, nơi các tác giả nữ (Đoàn Thị Điểm, Hồ Xuân Hương) và nam (Nguyễn Du, Nguyễn Gia Thiều) trực tiếp lên tiếng đòi quyền sống, quyền yêu và quyền tự quyết thân thể cho phụ nữ.
  2. Luồng quan điểm thứ hai (Công cụ hóa và Bạo lực biểu trưng): Xuất phát từ phân tích của Pierre Bourdieu và được gợi mở qua các công trình của Trần Ngọc Hiếu, Phạm Văn Hưng. Quan điểm này lập luận rằng hình tượng người phụ nữ thực chất bị "làm rỗng" và "công cụ hóa" để làm vật chứa cho những ẩn ức chính trị, sự sám hối hoặc trò chơi thẩm mỹ của nam giới; người phụ nữ tiếp tục là đối tượng bị định vị dưới nhãn quan thống trị của nam quyền (male gaze), tồn tại như một khách thể để tôn vinh đạo lý hoặc phản ánh sự bất lực của chính người đàn ông.

Đặt trong tương quan với các nghiên cứu quốc tế, luận án đã định vị và đối thoại trực tiếp với các học giả hàng đầu:

  • So sánh với nghiên cứu của Mariam B. Lam (Truyện Kiều dưới góc nhìn văn học nữ quyền), luận án mở rộng biên độ từ việc giải cấu trúc văn bản của Nguyễn Du sang việc đối sánh liên văn bản với toàn bộ hệ thống thể loại ngâm khúc và thơ Nôm Đường luật.
  • Đối thoại với công trình của Wynn Wilcox (Women and Mythology in Vietnamese History) và Olga Dror (Cult, Culture, and Authority: Princess Lieu Hanh in Vietnamese History), luận án khẳng định quá trình kiến tạo huyền thoại về nữ quyền (như hình tượng Hồ Xuân Hương, Liễu Hạnh) không chỉ là sự liên tục văn hóa mà là những cấu trúc diễn ngôn có tính lịch sử, chịu sự giằng co giữa chuẩn mực Nho gia và phản kháng thị dân.
  • Ứng dụng mô hình Văn - Võ của Kam Louie (Theorising Chinese Masculinity), công trình chỉ ra nét khu biệt của nam tính Việt Nam: sự thắng thế tuyệt đối của mẫu hình "năng văn" và sự xuất hiện độc đáo của "nam tính tài tử/phong lưu" – một dạng thức nam tính phi chính thống chưa từng được hệ thống hóa đầy đủ trong các nghiên cứu Hán học Đông Á.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước đột phá về mặt lý luận khi vượt thoát khỏi khuôn khổ phê bình nữ quyền luận (Feminist Literary Criticism) truyền thống vốn chỉ giới hạn ở việc bảo vệ phụ nữ, để tiến tới xác lập một khung nghiên cứu Giới toàn diện (Comprehensive Gender Studies) phù hợp với thực tiễn văn học trung đại Á Đông.

  1. Mở rộng lý thuyết Bá quyền nam tính (Hegemonic Masculinity) của R.W. Connell: Luận án chứng minh rằng trong xã hội trung đại Việt Nam, bên cạnh nam tính bá quyền Nho giáo (gắn liền với nghĩa vụ kinh bang tế thế, tu thân tề gia), đã xuất hiện một dạng thức "nam tính phụ thuộc/ngoại vi" nhưng lại chiếm lĩnh văn đàn: nam tính tài tử - đa tình. Đây là sự đứt gãy của mô hình quyền lực thuần nhất.
  2. Bản địa hóa mô hình Văn - Võ (Wen-Wu Matrix) của Kam Louie: Luận án chỉ rõ, nếu như ở Trung Quốc yếu tố Võ (Wu) giữ vai trò quan trọng trong việc củng cố trật tự đế vương, thì tại Việt Nam thế kỷ XVIII – nửa đầu XIX, yếu tố Văn (Wen) và "tài tử hóa" chiếm ưu thế tuyệt đối. Ngay cả một danh tướng như Nguyễn Công Trứ cũng dùng "Văn" và "Tài tình" để định vị phẩm giá cá nhân thay vì chỉ thuần túy phô diễn võ công.
  3. Phát triển khái niệm Hư cấu giọng (Ventriloquism) và Đối phó cấm kỵ: Vận dụng luận điểm của Michel Foucault ("Diễn ngôn có thể vừa là một công cụ, vừa là hệ quả của quyền lực; đồng thời, cũng là một vật cản, một khối chướng ngại vật, một mũi kháng cự và một điểm bắt đầu cho chiến lược đấu tranh"), luận án chứng minh việc nam giới viết bằng giọng nữ trong các khúc ngâm (Chinh phụ ngâm, Cung oán ngâm khúc) là phương thức giải tỏa ẩn ức và vượt thoát các rào cản kiểm duyệt tư tưởng của thời đại.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được cấu trúc thành 4 trục tương tác biểu hình:

  • Trục 1: Cấu trúc quyền lực và Tự kiến tạo nam tính: Phân tích sự duy trì trật tự Nho gia đối lập với quá trình giải cấu trúc nam tính truyền thống thông qua phương thức tự thuật và cảm thức bất lực (alienation).
  • Trục 2: Định vị nữ tính và Bạo lực biểu trưng: Khảo sát sự phân đôi giữa nữ tính chính thống (tiết phụ, liệt nữ tuân phục tam tòng tứ đức) và nữ tính phi chính thống (kỹ nữ, cung nữ oán thán, phụ nữ khao khát tính dục).
  • Trục 3: Hiện tượng văn hóa tính dục và Quyền tự quyết thân thể (Sexual Agency): Giải mã diễn ngôn thân thể, nhục cảm, hiện tượng hoán tính và đồng tính luyến ái trong bối cảnh văn hóa phòng the trung đại.
  • Trục 4: Thủ pháp biểu đạt lệch pha (Queer Poetics): Phân tích kỹ thuật mượn giọng, mặt nạ tác giả (authorial mask) và cái nhìn thị dâm/nam quyền (male gaze) soi chiếu vào thân thể nữ giới.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: áp dụng cho các thể loại văn học bác học và truyền kỳ của trí thức tinh hoa Việt Nam trong giai đoạn tiền hiện đại, nơi hệ tư tưởng Nho giáo vừa đóng vai trò hệ điều hành xã hội vừa trải qua giai đoạn tan rã về mặt cấu trúc niềm tin.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận Diễn giải học (Interpretivism) kết hợp với Phân tích Diễn ngôn Phê phán (Critical Discourse Analysis - CDA) và Thi pháp học Văn hóa (Cultural Poetics). Nghiên cứu không xem văn bản như một thực thể đóng kín hay sự phản ánh thụ động của hiện thực, mà coi văn bản là một "hành vi xã hội" (social act) tham gia trực tiếp vào việc sản xuất và tái định hình các quan hệ quyền lực giới.

Thiết kế nghiên cứu đa tầng bậc (Multi-level Design):

  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Thiết chế lịch sử, cấu trúc lưỡng đầu Lê - Trịnh, sự phân hóa văn hóa Đàng Trong - Đàng Ngoài, sự phát triển của kinh tế hàng hóa và không gian đô thị.
  • Cấp độ trung mô (Meso-level): Thiết chế dòng giống, mạng lưới thi cử, văn hóa ca kỹ/ả đào và sinh hoạt tao đàn của giới văn nhân tài tử.
  • Cấp độ vi mô (Micro-level): Hệ thống văn bản tác phẩm, cấu trúc ngôn ngữ nghệ thuật, hệ thống ẩn dụ giới tính, điểm nhìn trần thuật và các thủ pháp tự sự.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình khảo sát và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 4 bước chuẩn hóa:

  1. Thu thập và tuyển chọn ngữ liệu (Corpus Sampling): Thiết lập tiêu chí chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling), bao gồm toàn bộ các tác phẩm tiêu biểu phản ánh tập trung vấn đề con người cá nhân, thân phận phụ nữ, tình yêu và tính dục. Ngữ liệu bao quát 6 thể loại nền tảng: Truyện thơ Nôm (khảo sát sâu Truyện Kiều, Song Tinh Bất Dạ), Thơ Nôm Đường luật (Thơ Nôm Hồ Xuân Hương, Bà Huyện Thanh Quan), Ngâm khúc (Chinh phụ ngâm, Cung oán ngâm khúc), Hát nói (Nguyễn Công Trứ, Dương Khuê), Truyền kỳ chữ Hán (Truyền kỳ tân phả), và Văn xuôi tự sự lịch sử (Hoàng Lê nhất thống chí).
  2. Mã hóa diễn ngôn (Discursive Coding): Phân loại các phát ngôn theo các trường ngữ nghĩa: (a) Biểu tượng dương tính / đấng bậc thống trị; (b) Biểu tượng âm tính / thân phận phụ thuộc; (c) Ẩn dụ thân xác và nhục cảm; (d) Điểm nhìn định giá và giễu nhại nam quyền.
  3. Đối chiếu tam giác hóa (Triangulation):
    • Triangulation về dữ liệu: Kết hợp văn bản văn học, thư tịch lịch sử (Vũ trung tùy bút, Đại Việt sử ký tục biên), văn bia và khảo cứu dân tộc học.
    • Triangulation về lý thuyết: Tương hỗ giữa hậu cấu trúc luận (Foucault), xã hội học giới (Connell, Bourdieu) và thi pháp học văn hóa (Trần Đình Sử, Trần Nho Thìn).
  4. Kiểm định tính xác thực (Validity & Reliability): Tính giá trị nội tại (internal validity) được đảm bảo thông qua việc đối chiếu chặt chẽ giữa văn bản Hán - Nôm nguyên tác và các bản dịch nghĩa chuẩn xác, loại trừ các diễn giải áp đặt hiện đại hóa thiếu căn cứ lịch sử.

Data và phân tích

Mẫu khảo sát bao gồm hơn 15 tác phẩm cốt lõi thuộc văn học thế kỷ XVIII – nửa đầu thế kỷ XIX với hàng ngàn câu thơ, đoạn văn xuôi mang mã giới tính đậm đặc. Quá trình phân tích áp dụng phương pháp phân tích diễn ngôn liên văn bản (intertextual discourse analysis), bóc tách các tầng vỉa quyền lực ẩn sau các hình tượng thẩm mỹ.

Luận án chỉ ra sự chi phối của bạo lực biểu trưng (symbolic violence) theo quan niệm của Pierre Bourdieu: "Sức mạnh của nam giới lộ rõ ở chỗ nó chẳng cần biện minh: cách nhìn lấy nam giới làm trung tâm tự áp đặt như là trung tính và không cần tự phát biểu trong những diễn ngôn nhằm hợp thức hóa cách nhìn đó. Trật tự xã hội vận hành như một cỗ máy tượng trưng vô cùng lớn lao nhằm phê chuẩn sự thống trị của nam giới...". Bằng kỹ thuật phân tích diễn ngôn cấu trúc, luận án giải phẫu cách thức các tác phẩm phân chia không gian (nghị trường/khuê phòng), thời gian (hành đạo đứt đoạn/chờ đợi hoài thai) và thân thể (vẹn toàn/tan tác) để duy trì sự thống trị vô hình của nam quyền.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đạt được 5 phát hiện mang tính đột phá học thuật:

  1. Sự giải cấu trúc và chuyển dịch của Nam tính Bá quyền: Khác với các thế kỷ trước khi hình tượng nam giới độc tôn trong tư thế trượng phu "kinh bang tế thế", văn học giai đoạn này chứng kiến sự khủng hoảng trầm trọng của nam tính chính thống. Hình tượng nam nhân bị phân rã thành các kiểu hình: "kẻ lụy tình" (Kim Trọng), "khách phong lưu cậy tài" (Nguyễn Công Trứ), hoặc "kẻ bất lực, vong thân" (Phạm Thái). Khái niệm nam tính chuyển từ phạm trù đạo đức - hành động sang phạm trù xúc cảm - thẩm mỹ.
  2. Sự tồn tại nhị nguyên trong Cấu trúc Nữ tính: Nữ tính vừa bị giam cầm trong mô hình "nữ tính nổi trội" (emphasized femininity) – nơi người nữ tự hạ thấp giá trị bản thân, cam chịu số phận bị sở hữu (nàng cung nữ tự ví là "hang sâu", "má hồng rữa nhụy"; Thúy Kiều tự nhận là "nhị rữa hoa tàn", "dây cát nhờ bóng cây") – vừa đồng thời bùng nổ thành tiếng nói tự khẳng định quyền năng tính dục (sexual agency) đầy thách thức và giễu nhại ở thơ Hồ Xuân Hương và Truyền kỳ tân phả.
  3. Chiến lược Mượn giọng (Ventriloquism) như một hình thức đối phó cấm kỵ: Luận án chứng minh thuyết phục rằng việc các tác giả nam giới như Đặng Trần Côn (Chinh phụ ngâm), Nguyễn Gia Thiều (Cung oán ngâm khúc) mượn giọng phát ngôn của phụ nữ không đơn thuần là sự đồng cảm nhân văn, mà là một cơ chế tự vệ văn hóa. Trong môi trường thanh giáo Nho gia vốn kiểm duyệt gắt gao những cảm xúc cá nhân và nhục cảm, việc khoác "mặt nạ nữ giới" cho phép nam trí thức hợp thức hóa việc bộc lộ những khát khao thân xác, sự yếu đuối và nỗi bất mãn chính trị mà tư cách "đấng trượng phu" không cho phép họ trực tiếp phát ngôn.
  4. Chính trị thị giác và Nhãn quan nam giới (Male Gaze): Khám phá cơ chế miêu tả thân thể nữ giới trong Truyện Kiều (cảnh Kiều tắm: "Rõ màu trong ngọc trắng ngà / Dày dày đúc sẵn một tòa thiên nhiên") và Cung oán ngâm khúc. Luận án chỉ ra rằng dù mang âm hưởng ca ngợi cái đẹp, các miêu tả này vẫn vận hành dưới nhãn quan khoái cảm thị giác của nam giới, biến thân thể phụ nữ thành khách thể thẩm mỹ để tiêu thụ thị giác.
  5. Dấu ấn của Không gian tính dục lệch pha (Queer Dynamics) và Nam tính mềm: Luận án chỉ ra những biểu hiện sớm của sự hoán vị giới tính, hiện tượng "nam tính mềm", sự mờ hóa ranh giới nhị nguyên nam - nữ trong các hình thái trình diễn nghệ thuật thị dân và các tích truyện tài tử - giai nhân.

Implications đa chiều

  • Về mặt Lý luận Văn học: Cung cấp một mô hình tiếp cận văn học trung đại Đông Á từ lý thuyết diễn ngôn, giúp thoát ly khỏi lối mòn phê bình phản ánh luận thô sơ hay tán dương đạo đức trừu tượng.
  • Về mặt Phương pháp luận: Xác lập quy trình thao tác hóa các khái niệm phương Tây đương đại (Foucault, Butler, Connell) vào ngữ cảnh văn bản cổ điển chữ Hán và chữ Nôm mà không làm biến dạng bản sắc văn hóa bản địa.
  • Về mặt Thực tiễn và Giáo dục: Cung cấp cơ sở khoa học mới để tái cấu trúc chương trình giảng dạy các tác phẩm văn học kinh điển (Truyện Kiều, Chinh phụ ngâm, thơ Hồ Xuân Hương) trong hệ thống đại học và phổ thông, chuyển trọng tâm từ bình giảng cảm thụ sang phân tích cấu trúc diễn ngôn tư tưởng và quyền lực.

Limitations và Future Research

Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:

  • Giới hạn về phạm vi văn bản khảo sát: Do hạn chế về khả năng tiếp cận các bản khắc ván in nguyên gốc và các tác phẩm chưa được phiên âm, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các văn bản tinh hoa đã được dịch thuật và công bố chính thức; chưa bao quát toàn diện mảng văn học dân gian địa phương và văn học Phật giáo/Đạo giáo cùng thời.
  • Điều kiện biên về thời gian: Luận án dừng lại ở nửa đầu thế kỷ XIX (trước thời điểm thực dân Pháp xâm lược), do đó chưa thể theo dõi sự chuyển hóa tiếp nối của các diễn ngôn giới này khi va đập với làn sóng hiện đại hóa phương Tây đầu thế kỷ XX.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  1. Mở rộng ứng dụng Nhân văn số (Digital Humanities) để khai phá dữ liệu lớn (text mining) về hệ thống từ vựng mang mã giới tính trong toàn bộ kho tàng văn học trung đại Việt Nam.
  2. Tiến hành nghiên cứu so sánh liên khu vực (Comparative Sinosphere Studies) giữa diễn ngôn nam tính/nữ tính trong văn học Việt Nam với văn học thời Minh - Thanh (Trung Quốc), thời Edo (Nhật Bản) và thời Joseon (Triều Tiên).
  3. Nghiên cứu sâu hơn về tính giao thoa (Intersectionality) giữa giới tính, giai cấp thị dân và địa lý văn hóa (sự khác biệt giữa không gian văn hóa Đàng Trong và Đàng Ngoài).

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động Học thuật (Academic Impact): Mở ra một phân ngành nghiên cứu mới trong nước: Nghiên cứu Nam tính học (Masculinity Studies) trong văn học trung đại, khắc phục sự mất cân bằng tồn tại hàng thập kỷ khi nghiên cứu giới bị đồng nhất hạn hẹp với nghiên cứu phụ nữ. Ước tính công trình sẽ là điểm quy chiếu bắt buộc cho các luận án tiến sĩ và đề tài nghiên cứu cấp Nhà nước về văn học thế kỷ XVIII – XIX.
  • Ảnh hưởng Văn hóa và Xã hội (Societal Influence): Góp phần giải ảo (demystify) các định kiến giới truyền thống vốn mượn danh "thuần phong mỹ tục" Nho giáo để áp chế phụ nữ và các nhóm giới thiểu số trong xã hội hiện đại, chứng minh rằng bản thân lịch sử văn hóa dân tộc từng có những giai đoạn bùng nổ tư tưởng giải phóng giới vô cùng cởi mở và tiến bộ.
  • Hội nhập Quốc tế (International Relevance): Cung cấp dữ liệu học thuật xác thực từ Việt Nam cho các diễn đàn nghiên cứu Giới và Hán Nôm học quốc tế, làm phong phú thêm kho tàng tri thức về lịch sử tính dục và giới tính của nhân loại.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên Đại học ngành Ngữ văn, Văn hóa học: Tiếp cận một khung lý thuyết và phương pháp luận tiên tiến để triển khai các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về văn học cổ - cận đại.
  • Các nhà Phê bình và Nghiên cứu Lý luận Văn học: Có thêm công cụ phân tích sắc bén để tái đánh giá các hiện tượng văn học phức tạp, giải mã các "nghi án văn chương" và hiện tượng đa thanh trong văn bản cổ điển.
  • Nhà hoạch định Chương trình Giáo dục và Biên soạn Sách giáo khoa: Tiếp nhận cơ sở khoa học cập nhật để đổi mới phương pháp biên soạn và câu hỏi đọc - hiểu tác phẩm trung đại trong chương trình Ngữ văn các cấp.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công lý thuyết Bá quyền nam tính của R.W. Connell và mô hình Văn - Võ của Kam Louie vào bối cảnh khủng hoảng Nho giáo Việt Nam thế kỷ XVIII – XIX. Luận án đã chỉ ra sự hình thành của dạng thức "Nam tính tài tử / Kẻ lụy tình" như một phản-diễn-ngôn giải cấu trúc mô hình trượng phu Nho gia chính thống, mở rộng lý thuyết giới sang khu vực văn học cổ điển phi phương Tây.

2. Điểm cách tân về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu trước đây (như Phan Ngọc 1965 chỉ dừng ở thi pháp học so sánh, hoặc Trần Thị Băng Thanh 1978 tiếp cận từ phản ánh luận xã hội học), luận án tiên phong ứng dụng Phân tích Diễn ngôn Phê phán (CDA) kết hợp Tự sự học nữ quyền (Feminist Narratology). Phương pháp này chuyển tiêu điểm từ "phân tích hình tượng tĩnh" sang "giải mã cơ chế vận hành quyền lực động" của ngôn ngữ và điểm nhìn trần thuật.

3. Phát hiện bất ngờ nhất có bằng chứng thực chứng là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng Hư cấu giọng (Ventriloquism) trong các khúc ngâm (Chinh phụ ngâm, Cung oán ngâm khúc) không thuần túy là sự thấu cảm nhân đạo của tác giả nam giới, mà thực chất là một "chiến lược tự vệ văn hóa" (đối phó cấm kỵ). Nam trí thức đã khoác mặt nạ nữ giới để bộc lộ những ẩn ức thân xác và sự yếu đuối hiện sinh mà thiết chế Nho gia cấm đoán ở người đàn ông.

4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lặp (Replication Protocol) không? Có. Luận án xây dựng quy trình nghiên cứu 4 bước chuẩn hóa gồm: (1) Lập danh mục ngữ liệu đa thể loại theo tiêu chí chọn mẫu mục đích; (2) Bộ mã hóa diễn ngôn giới (nhóm từ vựng dương tính/âm tính, nhãn quan nam giới, biểu đạt thân thể); (3) Đối chiếu tam giác hóa tư liệu lịch sử - văn học; (4) Khử bối cảnh hiện đại để bảo đảm giá trị lịch sử. Quy trình này hoàn toàn có thể áp dụng cho các giai đoạn văn học khác như văn học Lý - Trần hoặc giai đoạn giao thời 1900 - 1945.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được đề xuất như thế nào? Lộ trình 10 năm bao gồm: (1) Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa Hán Nôm về các diễn ngôn giới tính dục tại Việt Nam; (2) Mở rộng dự án so sánh khu vực Đông Á (Việt Nam - Trung Quốc - Hàn Quốc - Nhật Bản); (3) Tích hợp lý thuyết Lệch pha (Queer Studies) để nghiên cứu toàn diện văn hóa diễn xướng dân gian (lên đồng, tuồng, chèo) dưới góc độ giới.

Kết luận

Luận án "Văn học Việt Nam thế kỷ XVIII – nửa đầu thế kỷ XIX dưới góc độ giới" của nghiên cứu sinh Vũ Thị Thu Hường, dưới sự hướng dẫn của PGS. Vũ Thanh, xác lập một dấu mốc học thuật xuất sắc với 5 đóng góp cốt lõi:

  1. Xác lập một hệ thống khung lý thuyết diễn ngôn giới toàn diện, kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết hậu cấu trúc, xã hội học giới tính và thi pháp học văn hóa bản địa.
  2. Giải mã và chứng minh sự giải cấu trúc của mô hình nam tính bá quyền Nho giáo, làm nổi bật sự xuất hiện của kiểu hình nam tính tài tử đa sầu đa cảm.
  3. Làm sáng tỏ tính chất nhị nguyên và sự giằng co của cấu trúc nữ tính giữa sự phục tùng định chế và ý thức giải phóng quyền tự quyết tính dục (sexual agency).
  4. Khám phá bản chất của thủ pháp hư cấu giọng (ventriloquism) và cái nhìn nam quyền (male gaze) trong việc biểu đạt thân thể và ẩn ức thời đại.
  5. Khẳng định văn học thế kỷ XVIII – nửa đầu thế kỷ XIX là một giai đoạn đa thanh, nơi các diễn ngôn ngoại biên, thị dân và tính dục đã tạo nên một cuộc cách mạng tư tưởng nghệ thuật sâu sắc về con người cá nhân.

Công trình tạo ra bước chuyển dịch mô thức (paradigm shift) căn bản trong nghiên cứu Hán Nôm và văn học trung đại Việt Nam, mở ra ba hướng nghiên cứu mới đầy tiềm năng: Nam tính học cổ điển, Tự sự học phái tính và Thi pháp học thân thể. Đây là công trình mẫu mực về tính nghiêm cẩn phương pháp luận, sức thuyết phục của cứ liệu văn bản và tầm vóc khai phóng học thuật đối với nền nghiên cứu nhân văn Việt Nam đương đại.