Nghiên cứu vai trò của thực vật bản địa đối với các cộng đồng dân tộc trong cung cấp dịch vụ du lịch tại xã ba vì huyện ba vì thành phố hà nội

Khám phá vai trò thực vật bản địa cung cấp dịch vụ du lịch cho cộng đồng dân tộc Ba Vì, Hà Nội. Nâng cao giá trị văn hóa, kinh tế.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở lý luận về thực vật

1.2. Mối liên hệ giữa cộng đồng địa phương và hoạt động du lịch

1.3. Tác động của thực vật bản địa đến cộng đồng dân tộc

1.4. Nghiên cứu du lịch trên thế giới và ở Việt Nam

1.4.1. Trên thế giới

1.4.2. Những nghiên cứu ở Việt Nam

1.4.3. Tại Vườn Quốc Gia Ba Vì

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3.1. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp đánh giá tiềm năng và vai trò của thực vật trong hoạt động du lịch tại cộng đồng các dân tộc khu vực nghiên cứu

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng tới phát triển các sản phẩm du lịch có nguồn gốc thực vật tại địa phương

2.4.3. Phương pháp đánh giá những tác động của việc khai thác thực vật bản địa tới tài nguyên rừng và môi trường

2.4.4. Đề xuất giải pháp phát triển các sản phẩm thực vật phục vụ du lịch tại cộng đồng theo hướng bền vững

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Khí hậu thủy văn

3.1.2. Địa chất thổ nhưỡng

3.1.3. Điều kiện đất đai

3.2. Điều kiện kinh tế, xã hội

3.2.1. Dân số và lao động

3.2.2. Đặc điểm cơ cấu hạ tầng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Tiềm năng và vai trò của thực vật bản địa trong hoạt động du lịch tại cộng đồng các dân tộc khu vực xã Ba Vì

4.1.1. Đặc điểm về các thành phần cộng đồng người dân tộc xã Ba Vì

4.1.2. Thành phần các loài thực vật bản địa được sử dụng trong cung cấp dịch vụ của cộng đồng người dân tộc Xã Ba Vì

4.1.3. Giá trị của các loài thực vật bản địa và cách sử dụng của cộng đồng dân tộc xã Ba Vì

4.1.4. Vai trò của các loài thực vật bản địa và cách sử dụng của cộng đồng dân tộc xã Ba Vì

4.2. Yếu tố ảnh hưởng tới phát triển các sản phẩm du lịch có nguồn gốc thực vật tại địa phương

4.2.1. Phương thức sử dụng thực vật bản địa

4.2.2. Bộ phận sử dụng

4.3. Đánh giá những tác động của việc khai thác thực vật bản địa tới tài nguyên rừng và môi trường

4.3.1. Tác động tới tài nguyên rừng

4.3.2. Tác động tới môi trường

4.4. Đề xuất giải pháp phát triển các sản phẩm thực vật phục vụ du lịch tại cộng đồng theo hướng bền vững

4.4.1. Những thuận lợi và khó khăn

4.4.2. Đề xuất các giải pháp và phát triển bền vững tài nguyên thực vật bản địa cung cấp dịch vụ du lịch

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ BIỂU

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò thực vật bản địa trong du lịch Ba Vì

Xã Ba Vì, một địa phương nằm trong vùng đệm của Vườn quốc gia Ba Vì, sở hữu một kho tàng đa dạng sinh học quý giá, đặc biệt là hệ thống thực vật bản địa Ba Vì. Những loài cây này không chỉ là một phần của hệ sinh thái mà còn gắn bó mật thiết với đời sống văn hóa và kinh tế của các cộng đồng dân tộc thiểu số nơi đây, chủ yếu là người Dao. Nghiên cứu của Đậu Giang Nam (2019) đã chỉ ra rằng, việc khai thác giá trị của những loài thực vật này để phát triển du lịch đang mở ra một hướng đi mới, đầy tiềm năng. Mô hình này không chỉ giúp cải thiện sinh kế cộng đồng dân tộc thiểu số mà còn góp phần quan trọng vào việc bảo tồn đa dạng sinh học. Du lịch không còn đơn thuần là tham quan cảnh đẹp, mà trở thành một hành trình khám phá tri thức bản địa người Dao, tìm hiểu về các loại cây thuốc nam Ba Vì và trải nghiệm những giá trị văn hóa độc đáo. Vai trò của thực vật bản địa được thể hiện rõ nét qua việc chúng trở thành nguồn tài nguyên cốt lõi để xây dựng các sản phẩm du lịch từ thảo dược, tạo ra sức hút khác biệt cho hoạt động du lịch cộng đồng Ba Vì. Sự kết hợp hài hòa giữa bảo tồn tài nguyên, phát huy văn hóa và phát triển kinh tế chính là chìa khóa cho một mô hình du lịch bền vững tại khu vực này, biến di sản thiên nhiên và văn hóa thành động lực phát triển.

1.1. Tổng quan về Vườn quốc gia Ba Vì và tài nguyên cây thuốc

Vườn quốc gia Ba Vì, thành lập năm 1991, là một trong những trung tâm đa dạng sinh học cao của Việt Nam. Nơi đây có hệ thực vật phong phú với nhiều loài quý hiếm. Xã Ba Vì, với vị trí tiếp giáp, thừa hưởng trọn vẹn sự đa dạng này. Đặc biệt, khu vực này nổi tiếng với nguồn tài nguyên cây thuốc dồi dào, là cơ sở cho nghề thuốc nam truyền thống của người dân địa phương. Khí hậu và thổ nhưỡng đặc trưng đã tạo điều kiện cho nhiều loài dược liệu có giá trị cao sinh trưởng và phát triển tự nhiên, tạo nên một tiềm năng to lớn cho việc nghiên cứu và ứng dụng.

1.2. Mối liên kết giữa sinh kế cộng đồng dân tộc thiểu số và du lịch

Tại xã Ba Vì, cộng đồng người Dao chiếm đến 98% dân số. Đời sống của họ từ lâu đã gắn liền với rừng. Rừng cung cấp lương thực, dược liệu và các sản vật khác. Ngày nay, phát triển du lịch sinh thái đã mở ra một hướng sinh kế mới. Thay vì chỉ phụ thuộc vào khai thác tự nhiên, người dân có thể tận dụng chính vốn tri thức và văn hóa của mình để cung cấp dịch vụ du lịch. Các hoạt động như hướng dẫn du khách tìm hiểu cây thuốc, bán các sản phẩm thảo dược, hay tổ chức homestay của người Dao giúp họ có thêm thu nhập, giảm áp lực lên tài nguyên rừng và nâng cao đời sống.

II. Thách thức khai thác thực vật bản địa phục vụ du lịch

Mặc dù tiềm năng của thực vật bản địa Ba Vì trong phát triển du lịch là rất lớn, quá trình khai thác và sử dụng nguồn tài nguyên này đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Việc khai thác tự phát, thiếu quy hoạch và không dựa trên các nguyên tắc bền vững đang dần làm cạn kiệt nguồn tài nguyên quý giá. Nghiên cứu thực địa tại xã Ba Vì cho thấy, áp lực khai thác đang ngày một gia tăng để đáp ứng nhu cầu của thị trường và khách du lịch. Điều này không chỉ đe dọa sự tồn tại của nhiều loài cây thuốc mà còn gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và hệ sinh thái rừng. Sự suy giảm tài nguyên cây thuốc trực tiếp ảnh hưởng đến tính bền vững của các hoạt động du lịch cộng đồng Ba Vì, vốn dựa trên chính nguồn tài nguyên này. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, ngành du lịch địa phương có nguy cơ mất đi lợi thế cạnh tranh độc đáo của mình. Vấn đề bảo tồn đa dạng sinh học phải được đặt song song với mục tiêu phát triển kinh tế. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi sự chung tay của cả chính quyền, các nhà khoa học và cộng đồng địa phương để xây dựng một mô hình du lịch bền vững, hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

2.1. Nguy cơ suy giảm tài nguyên cây thuốc nam Ba Vì quý giá

Hoạt động khai thác dược liệu để phục vụ du lịch và buôn bán đang diễn ra mạnh mẽ. Tuy nhiên, kỹ thuật khai thác của người dân còn mang tính hủy diệt. Thống kê cho thấy, các bộ phận như rễ (khai thác ở 59% số loài) và thân (46% số loài) được thu hái nhiều nhất. Việc đào cả gốc, rễ làm cho cây không có khả năng tái sinh, dẫn đến trữ lượng các loài cây thuốc nam Ba Vì trong tự nhiên ngày càng suy giảm. Một số loài từng phổ biến nay đã trở nên khan hiếm, đẩy tài nguyên cây thuốc đứng trước nguy cơ cạn kiệt.

2.2. Tác động tiêu cực đến bảo tồn đa dạng sinh học tại Ba Vì

Việc khai thác quá mức không chỉ làm mất đi các loài thực vật mà còn gây tổn hại đến môi trường sống của chúng. Đào bới tìm củ, rễ gây xói mòn, thoái hóa đất. Phá cây, mở đường vào rừng để vận chuyển làm suy giảm độ che phủ, ảnh hưởng đến hệ sinh thái chung. Các hoạt động này đi ngược lại mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học của Vườn quốc gia Ba Vì. Về lâu dài, sự mất cân bằng sinh thái sẽ làm giảm sức hấp dẫn của cảnh quan tự nhiên, ảnh hưởng trực tiếp đến tiềm năng phát triển du lịch sinh thái của toàn khu vực.

III. Bí quyết phát triển du lịch từ kho tàng cây thuốc người Dao

Chìa khóa để vượt qua thách thức và khai thác thành công tiềm năng du lịch tại Ba Vì nằm ở việc phát huy kho tàng tri thức bản địa người Dao. Đây là một tài sản văn hóa phi vật thể vô giá, là nền tảng để xây dựng những sản phẩm du lịch độc đáo và khác biệt. Thay vì chỉ bán sản phẩm thô, cộng đồng có thể tạo ra các trải nghiệm văn hóa bản địa sâu sắc, nơi du khách không chỉ mua một bài thuốc mà còn được nghe câu chuyện về nó, được tìm hiểu cách người Dao sống hòa hợp với thiên nhiên. Nghiên cứu đã thống kê được 37 loài thực vật bản địa Ba Vì được sử dụng, mỗi loài đều gắn với một công dụng và cách chế biến riêng theo kinh nghiệm truyền đời. Việc hệ thống hóa và biến những kiến thức này thành các hoạt động du lịch hấp dẫn như tour đi rừng nhận diện cây thuốc, lớp học làm thuốc nam, hay thưởng thức ẩm thực từ thảo dược, sẽ nâng cao giá trị cho du lịch cộng đồng Ba Vì. Đây chính là bí quyết để biến tài nguyên cây thuốc thành một lợi thế cạnh tranh bền vững, thu hút những du khách yêu thích khám phá và trân trọng giá trị văn hóa, tự nhiên.

3.1. Danh mục 37 loài thực vật bản địa Ba Vì giàu tiềm năng

Qua khảo sát và phỏng vấn, nghiên cứu đã xác định được 37 loài thực vật bản địa thuộc 29 họ khác nhau đang được cộng đồng sử dụng để cung cấp dịch vụ du lịch. Trong đó, họ Tiết dê (Menispermaceae) có số loài được sử dụng nhiều nhất. Các loài tiêu biểu có giá trị cao bao gồm Ba kích, Bình vôi, Xạ đen, Đinh lăng, Cỏ xước, Hoàn ngọc... Đây đều là những cây dược liệu quý, không chỉ được dùng trong các bài thuốc mà còn có thể chế biến thành các sản phẩm thực phẩm chức năng, trà thảo dược phục vụ du khách.

3.2. Phân tích tri thức bản địa người Dao trong sử dụng cây thuốc

Tri thức bản địa người Dao về cây thuốc vô cùng phong phú, bao gồm kiến thức về nhận dạng, khu vực phân bố, thời điểm thu hái để dược tính cao nhất, và các phương pháp chế biến phức tạp như phơi sấy, sao tẩm, nấu cao, ngâm rượu. Những kiến thức này được truyền miệng qua nhiều thế hệ và trở thành một phần không thể tách rời trong văn hóa của họ. Việc khai thác và giới thiệu vốn tri thức này đến du khách chính là cách tạo ra những trải nghiệm văn hóa bản địa chân thực và độc đáo nhất.

IV. Phương pháp tối ưu giá trị kinh tế của cây dược liệu Ba Vì

Để tối ưu hóa giá trị kinh tế của cây dược liệu, cần chuyển đổi từ mô hình khai thác tự nhiên sang phát triển sản phẩm du lịch có chiều sâu và thương hiệu. Thay vì chỉ bán dược liệu thô với giá trị thấp, người dân địa phương cần được hỗ trợ để phát triển các sản phẩm du lịch từ thảo dược đã qua chế biến, có bao bì, nhãn mác và câu chuyện thương hiệu rõ ràng. Các sản phẩm như cao thảo dược, trà túi lọc, rượu thuốc, túi thơm, xà phòng thảo dược không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao hơn mà còn dễ dàng tiếp cận với du khách. Hơn nữa, việc tích hợp các sản phẩm này vào chuỗi dịch vụ du lịch cộng đồng Ba Vì như phục vụ trong các homestay của người Dao, bán tại các điểm dừng chân, hay làm quà tặng sẽ tạo ra một hệ sinh thái kinh tế tuần hoàn. Theo báo cáo kinh tế xã hội xã Ba Vì năm 2018, thu nhập từ buôn bán thuốc nam chiếm tới 55,74% tổng thu nhập toàn xã. Con số này cho thấy vai trò trụ cột của tài nguyên cây thuốc đối với sinh kế cộng đồng dân tộc thiểu số. Việc tối ưu hóa giá trị kinh tế sẽ không chỉ gia tăng thu nhập mà còn tạo động lực để người dân tham gia vào công tác bảo tồn và phát triển bền vững.

4.1. Các sản phẩm du lịch từ thảo dược độc đáo và hấp dẫn

Từ 37 loài cây bản địa, cộng đồng có thể phát triển đa dạng các sản phẩm. Ngoài các bài thuốc gia truyền, các sản phẩm mới lạ có thể được tạo ra như: trà hoa Dã quỳ, mứt từ quả Mâm xôi, các món ăn đặc sản từ rau rừng như rau Dớn, măng Bương. Việc xây dựng các sản phẩm đặc trưng, gắn liền với thương hiệu Vườn quốc gia Ba Vìvăn hóa người Mường Ba Vì, người Dao sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn, thu hút du khách chi tiêu nhiều hơn.

4.2. Đánh giá vai trò kinh tế đối với sinh kế cộng đồng

Số liệu từ nghiên cứu cho thấy, ngành kinh doanh thuốc nam mang lại nguồn thu nhập chủ lực cho người dân xã Ba Vì, với mức thu nhập bình quân đầu người từ hoạt động này đạt 17,5 triệu đồng/năm (năm 2018). Điều này khẳng định cây dược liệu không chỉ là tài nguyên thiên nhiên mà còn là "cây kinh tế" giúp xóa đói giảm nghèo. Phát triển du lịch gắn với dược liệu chính là con đường hiệu quả để cải thiện sinh kế cộng đồng một cách bền vững.

V. Xây dựng mô hình du lịch bền vững tại Ba Vì hiệu quả

Để giải quyết các thách thức và phát huy tiềm năng, việc xây dựng một mô hình du lịch bền vững là yêu cầu cấp thiết. Mô hình này phải đặt trên ba trụ cột chính: bảo tồn tài nguyên, phát triển kinh tế cộng đồng và gìn giữ bản sắc văn hóa. Trọng tâm của mô hình là chuyển dịch từ khai thác tự nhiên sang gây trồng và phát triển các vườn cây thuốc nam Ba Vì tại hộ gia đình. Điều này vừa đảm bảo nguồn cung ổn định cho sản xuất các sản phẩm du lịch từ thảo dược, vừa giảm áp lực lên hệ sinh thái rừng. Bên cạnh đó, mô hình cần chú trọng vào việc tạo ra các trải nghiệm văn hóa bản địa chân thực. Du khách sẽ được tham gia vào quy trình từ trồng, chăm sóc, thu hái đến chế biến dược liệu cùng người dân. Các hoạt động này không chỉ mang lại giá trị giáo dục cao mà còn tạo ra sự kết nối sâu sắc giữa du khách và cộng đồng. Du lịch cộng đồng Ba Vì khi được tổ chức theo hướng này sẽ trở thành một công cụ hiệu quả cho bảo tồn đa dạng sinh học, bởi chính người dân sẽ là người chủ động bảo vệ nguồn tài nguyên mang lại sinh kế cho họ. Thành công của mô hình này sẽ là minh chứng cho thấy phát triển du lịch sinh thái có thể song hành cùng mục tiêu bảo tồn.

5.1. Phát triển trải nghiệm văn hóa bản địa gắn với cây thuốc

Thay vì chỉ là người bán hàng, người dân địa phương sẽ trở thành những "đại sứ văn hóa". Các hoạt động cần được xây dựng bao gồm: tour tham quan vườn thuốc nam, trải nghiệm một ngày làm thầy thuốc người Dao, học cách nấu các món ăn thảo dược, tham gia các nghi lễ truyền thống liên quan đến rừng và cây cối. Kết hợp các trải nghiệm này với dịch vụ lưu trú tại homestay của người Dao sẽ tạo ra một gói sản phẩm du lịch hoàn chỉnh và hấp dẫn.

5.2. Hướng dẫn kỹ thuật gây trồng và khai thác bền vững

Cần có các chương trình tập huấn, chuyển giao kỹ thuật cho người dân về nhân giống, trồng và chăm sóc các loài cây thuốc có giá trị kinh tế cao. Đồng thời, cần phổ biến các phương pháp thu hái bền vững, ví dụ như chỉ thu hái lá, cành, hoa thay vì đào cả rễ, hoặc thu hái theo tỉ lệ cho phép để cây có thể phục hồi. Việc quy hoạch các vùng trồng dược liệu tập trung cũng là một giải pháp quan trọng để đảm bảo nguồn cung và chất lượng sản phẩm.

04/10/2025
Nghiên cứu vai trò của thực vật bản địa đối với các cộng đồng dân tộc trong cung cấp dịch vụ du lịch tại xã ba vì huyện ba vì thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hệ thực vật của Việt Nam hiện nay rất phong phú và đa dạng, có vai trò quan trọng đối với tự nhiên của con ngƣời. Ngoài ý nghĩa mang lại sự sống cho Trái Đất, nó còn góp phần vào việc mang lại giá trị kinh tế cho con ngƣời. Việt Nam là nƣớc có khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiều loại địa hình nên có nguồn động thực vật đa dạng. Vậy nên nguồn thực vật có hoạt tính sinh học cũng rất dồi dào và phong phú.

Ngay từ xa xƣa, ông cha ta đã sử dụng nguồn tài nguyên thực vật này tạo ra các sản phẩm hữu ích mang lại nguồn lợi về kinh tế cho con ngƣời. Cùng với đó, ngành du lịch đã và đang phát triển nhanh chóng nhƣ một trào lƣu tại nhiều quốc gia trên Thế giới.Ngoài ý nghĩa mang lại những nguồn lợi kinh tế cho quốc gia cũng nhƣ cho ngƣời dân các địa phƣơng, nhất là ngƣời dân ở các vùng sâu, vùng xa thì du lịch còn góp phần vào việc bảo vệ môi trƣờng sinh thái , bảo vệ đa dạng sinh học thông qua quá trình làm giảm sức ép khai thác nguồn lợi tự nhiên phục vụ nhu cầu của khách du lịch, của ngƣời dân địa phƣơng khi tham gia vào các hoạt động du lịch. Vƣờn quốc gia Ba Vì với tổng diện tích tự nhiên là 9.704,35 ha ha thành lập năm 1991 đƣợc đánh giá là VQG có giá trị về nhiều mặt kinh tế, xã hội, văn hóa. Với một hệ thực vật vô cùng phong phú tại nơi đây, tôi đã thực hiện đề tài: “Nghiên cứu vai trò của thực vật bản địa đối với các cộng đồng dân tộc trong cung cấp dịch vụ du lịch tại Xã Ba Vì, Huyện Ba Vì, Thành Phố Hà Nội ” với mong muốn tìm hiểu các vai trò của thực vật tại nơi đây đối với cộng đồng dân tộc mà họ mang đến cho du lịch.

1 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận về thực vật Nằm ở vùng Đông Nam châu Á với diện tích khoảng 330.541 km2, Việt Nam là một trong 16 nƣớc có tính đa dạng sinh học cao trên thế giới (Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn, 2002- Chiến lƣợc quốc gia quản lý hệ thống khu bảo tồn của Việt Nam (2002-2010). Đặc điểm về vị trí địa lý, khí hậu. của Việt Nam đã góp phần tạo nên sự đa dạng về hệ sinh thái và các loài sinh vật.

Về mặt địa sinh học, Việt Nam là giao điểm của các hệ động, thực vật thuộc vùng Ấn Độ - Miến Điện, Nam Trung Quốc và In đo-Malaysia. Các đặc điểm trên đã tạo cho nơi đây trở thành một trong những khu vực có tính đa dạng sinh học (ĐDSH) cao của thế giới, với khoảng 10% số loài sinh vật, trong khi chỉ chiếm 1% diện tích đất liền của thế giới. Hiện nay, do nhiều nguyên nhân khác nhau làm cho nguồn tài nguồn tài nguyên ĐDSH của Việt Nam đã và đang bị suy giảm. Nhiều hệ sinh thái và môi trƣờng sống bị thu hẹp diện tích và nhiều Taxon loài và dƣới loài đang đứng trƣớc nguy cơ bị tuyệt chủng trong một tƣơng lai gần.

Để khắc phục tình trạng trên Chính phủ Việt Nam đã đề ra nhiều biện pháp, cùng với các chính sách kèm theo nhằm bảo vệ tốt hơn tài nguyên ĐDSH của đất nƣớc. Tuy nhiên, thực tế đang đặt ra nhiều vấn đề liên quan đến bảo tồn ĐDSH cần phải giải quyết nhƣ quan hệ giũa bảo tồn và phát triển bền vững hoặc tác động của biến đổi khí hậu đối với bảo tồn ĐDSH v. - Khái niệm về thực vật: “ Thực vật là những sinh vật có khả năng tạo cho mình chất dinh dƣỡng từ những hợp chất vô cơ đơn giản và xây dựng thành những phần tử phức tạp nhờ quá trình quang hợp, diễn ra trong lục lạp của thực vật” (theo Aristotle). 2 - Khái niệm về thực vật bản địa: “ Thực vật bản địa là thuật ngữ dùng để miêu tả các loài thực vật đặc hữu hay phát triển tự nhiên ở một khu vực nhất định trong một khoảng thời gian địa chất ” (theo Tallamy, Douglas 2007).

Khái niệm này cũng bao gồm các loài thực vật đã từng phát triển, xuất hiện một cách tự nhiên hoặc đã tồn tại trong nhiều năm tại một khu vực (nhƣ cây, hoa, cỏ, và các loài thực vật khác). Ở Bắc Mỹ, một loài thực vật thƣờng đƣợc coi là bản địa nếu nó từng xuất hiện trƣớc thời kỳ thuộc địa hóa. Một số loài thực vật bản địa đã thích nghi đối với các môi trƣờng không bình thƣờng, trong phạm vi nhỏ hoặc các điều kiện khí hậu rất khắc nghiệt hay các điều kiện đất hiếm gặp. Mặc dù cũng có một số kiểu thực vật vì những lý do trên nên nó chỉ tồn tại trong một dải phân bố rất hẹp (đặc hữu), những loài các có thể sống trong các khu vực đa dạng hơn hoặc thích nghi với những điều kiện xung quanh khác nhau.

- Khái niệm về dịch vụ du lịch: Du lịch đã trở thành một hiện tƣợng kinh tế xã hội phổ biến không chỉ ở các nƣớc phát triển mà còn ở các nƣớc đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, cho đến nay, không chỉ ở nƣớc ta, nhận thức về nội dung du lịch vẫn chƣa thống nhất.Do hoàn cảnh khác nhau, dƣới mỗi góc độ nghiên cứu khác nhau, mỗi ngƣời có một cách hiểu về du lịch khác nhau. Do vậy có bao nhiêu tác giả nghiên cứu về du lịch thì có bấy nhiêu định nghĩa. Dƣới con mắt của Guer Freuler thì “du lịch với ý nghĩa hiện đại của từ này là một hiện tƣợng của thời đại chúng ta, dựa trên sự tăng trƣởng về nhu cầu khôi phục sức khoẻ và sự thay đổi của môi trƣờng xung quanh, dựa vào sự phát sinh, phát triển tình cảm đối với vẻ đẹp thiên nhiên” Kaspar cho rằng du lịch không chỉ là hiện tƣợng di chuyển của cƣ dân mà phải là tất cả những gì có liên quan đến sự di chuyển đó.

Chúng ta cũng thấy ý tƣởng này trong quan điểm của Hienziker và Kraff “du lịch là tổng hợp các mối quan hệ và hiện tƣợng bắt nguồn từ các cuộc hành trình và lƣu trú tạm thời của các cá nhân tại những nơi không phải là nơi ở và nơi làm việc thƣờng xuyên của 3 họ” (về sau định nghĩa này đƣợc hiệp hội các chuyên gia khoa học về du lịch thừa nhận) Theo các nhà kinh tế, du lịch không chỉ là một hiện tƣợng xã hội đơn thuần mà nó phải gắn chặt với hoạt động kinh tế. Nhà kinh tế học Picara- Edmod đƣa ra định nghĩa: “du lịch là việc tổng hoà việc tổ chức và chức năng của nó không chỉ về phƣơng diện khách vãng lai mà chính về phƣơng diện giá trị do khách chỉ ra và của những khách vãng lai mang đến với một túi tiền đầy, tiêu dùng trực tiếp hoặc gián tiếp cho các chi phí của họ nhằm thoả mãn nhu cầu hiểu biết và giải trí” Khác với quan điểm trên, các học giả biên soạn bách khoa toàn thƣ Việt Nam đã tách hai nội dung cơ bản của du lịch thành hai phần riêng biệt. Theo các chuyên gia này, nghĩa thứ nhất của từ này là một dạng nghỉ dƣỡng sức tham quan tích cực của con ngƣời ngoài nơi cƣ trú với mục đích: Nghỉ ngơi, giải trí, xem danh lam thắng cảnh. Theo định nghĩa thứ hai, du lịch đƣợc coi là một ngành kinh doanh tổng hợp có hiệu quả cao về nhiều mặt nâng cao hiểu biết về thiên nhiên, truyền thông lịch sử và văn hoá dân tộc, từ đó góp phần làm tăng thêm tình yêu đất nƣớc, đối với ngƣời nƣớc ngoài là tình hữu nghị với dân tộc mình, về mặt kinh tế, du lịch là lĩnh vực kinh doanh mang lại hiệu quả rất lớn; có thể coi là hình thức xuất khẩu hàng hoá và dịch vụ tại chỗ.

Để tránh sự hiểu lầm và không đầy đủ về du lịch, chúng ta tách du lịch thành hai phần để định nghĩa nó. Du lịch có thể đƣợc hiểu là: - Sự di chuyển và lƣu trú qua đêm tạm thời trong thời gian rảnh rỗi của cá nhân hay tập thể ngoài nơi cƣ trú nhằm mục đích phục hồi sức khoẻ, nâng cao tại chỗ nhận thức về thế giới xung quanh, có hoặc không kèm theo việc tiêu thụ một số giá trị tự nhiên, kinh tế, văn hoá và dịch vụ của các cơ sở chuyên cung ứng. - Một lĩnh vực kinh doanh các dịch vụ nhằm thoả mãn nhu cầu nảy sinh trong quá trình di chuyển và lƣu trú qua đêm tạm thời trong thời gian rảnh rỗi của cá nhân hay tập thể ngoài nơi cƣ trú với mục đích phục hồi sức khoẻ, nâng cao nhận thức tại chỗ về thế giới xung quanh. Mối liên hệ giữa cộng đồng địa phƣơng và hoạt động du lịch: Tại mỗi vùng, mối quan hệ giữa cộng đồng dân cƣ và tài nguyên thiên nhiên đƣợc thiết lập từ lâu đời.

Ngƣời dân tại địa phƣơng đã sử dụng nguồn tài nguyên đó làm phƣơng tiện sống hoặc kế sinh nhai của mình. Nên hơn ai hết, chính họ có đƣợc những hiểu biết từ kinh nghiệm thực tiễn, hoàn toàn có khả năng góp sức xây dựng quy hoạch, tham gia vào việc xây dựng những chính sách, chiến lƣợc phát triển du lịch tại địa phƣơng. Đối với các hoạt động đa dạng của du lịch, cộng đồng dân cƣ là nguồn nhân lực đáng kể. Những hƣớng dẫn viên là ngƣời địa phƣơng chắc chắn sẽ đƣợc du khách tin cậy bởi vốn kiến thức bản địa và đƣợc coi nhƣ một chủ thể trong chính nội dung du khách đang tìm hiểu.

Những hoạt động khác nhƣ dịch vụ ăn, nghỉ, cung cấp hàng lƣu niệm… cũng là những lĩnh vực thu hút đáng kể nhân lực từ cộng đồng. Đây là cơ hội tạo công ăn việc làm cho họ, giúp hoàn thiện cơ cấu kinh tế, ổn định đời sống. Chính họ sẽ là đội quân chủ lực trực tiếp tham gia bảo vệ môi trƣờng tại khu vực đó. Ngoài ra lực lƣợng này còn trực tiếp nhắc nhở khách, chỉ dẫn, tuyên truyền hoặc cung cấp những thông tin kịp thời nếu có những vi phạm… góp phần nâng cao hiệu quả quản lý.

Cộng đồng địa phƣơng là ngƣời cung cấp các dịch vụ phục vụ du lịch. Có thể nói du lịch về với thiên nhiên chủ yếu diễn ra tại nơi có thiên nhiên hoang sơ. Trong khi đó, những khu vực này thƣờng có địa hình hiểm trở, gây khó khăn và tốn kém cho công tác xây dựng cơ sở hạ tầng và giao thông cũng nhƣ các hoạt động cung ứng dịch vụ du lịch. Vì vậy khách du lịch và các nhà kinh doanh thƣờng dựa vào động đồng dân cƣ tại các làng, bản, thôn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ