Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tiếng Anh là ngôn ngữ giao tiếp toàn cầu được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kinh doanh, chính trị, khoa học kỹ thuật và đời sống xã hội. Tại Việt Nam, tiếng Anh là học phần bắt buộc trong chương trình đào tạo đại học, đòi hỏi người học phải hoàn thiện đồng bộ bốn kỹ năng: nghe, nói, đọc và viết. Trong đó, kỹ năng nói và đặc biệt là kỹ năng thuyết trình học thuật (oral presentation) là một trong những chuẩn đầu ra quan trọng nhưng cũng là rào cản lớn đối với đa số sinh viên.

Tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU), phần lớn sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh còn gặp nhiều trở ngại khi thực hiện bài thuyết trình trước đám đông. Tác giả chỉ ra rằng sinh viên thường có tâm lý thụ động, e ngại sai sót về ngữ pháp, phát âm và thiếu tự tin khi đứng trước người nghe. Bên cạnh việc trau dồi kiến thức chuyên môn và kỹ năng ngôn ngữ thuần túy, việc vận dụng ngôn ngữ cơ thể (body language) chưa được quan tâm đúng mức, dẫn đến bài thuyết trình thiếu tính tương tác và chưa thu hút được khán giả. Đề tài "A study on the use of body language in oral presentations by the english majors at Hai Phong University of Management and Technology" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả thuyết trình thông qua giao tiếp phi ngôn ngữ.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 5 nhiệm vụ:

  1. Giới thiệu tổng quan về ngôn ngữ cơ thể (body language) cho sinh viên;
  2. Phân tích tác động của việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể đối với bài thuyết trình;
  3. Xác định tầm quan trọng của ngôn ngữ cơ thể đối với cả người thuyết trình và người nghe;
  4. Khảo sát thực trạng ứng dụng ngôn ngữ cơ thể trong bài thuyết trình của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng;
  5. Đề xuất một số gợi ý và kỹ thuật rèn luyện giúp sinh viên sử dụng ngôn ngữ cơ thể linh hoạt nhằm nâng cao hiệu quả giao tiếp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi và mức độ nhận thức, áp dụng các dạng ngôn ngữ cơ thể trong thuyết trình tiếng Anh của 23 sinh viên chuyên ngành ngoại ngữ (năm thứ nhất và năm thứ hai, thuộc các lớp NA2301, NA2401 và NA2101).
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được hoàn thành và nghiệm thu vào tháng 10 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các nghiên cứu kinh điển về ngôn ngữ học, nghệ thuật diễn thuyết và giao tiếp phi ngôn ngữ:

  • Khái niệm ngôn ngữ và thuyết trình học thuật: Trích dẫn định nghĩa ngôn ngữ tự nhiên; cấu trúc diễn ngôn thuyết trình; nguyên lý thuyết phục Logos (lập luận logic, phân tích, tư duy phản biện) theo quan niệm của Aristotle; quan điểm của Price về việc tinh giản nội dung trang chiếu và tập trung vào tương tác cảm xúc với khán giả.
  • Khái niệm giao tiếp phi ngôn ngữ (Non-verbal communication - NVC): Dẫn luận định nghĩa của Knapp (1972) về các hiện tượng giao tiếp vượt ra ngoài ranh giới từ ngữ; quan điểm của Hecker & Stewart (1988) về tín hiệu phi ngôn ngữ; nghiên cứu của Gullberg (2013) và Gulsunler & Fidan (2011) về cơ chế vận hành có ý thức và vô thức của cử chỉ hình thể.
  • Mô hình truyền thông Mehrabian (Mehrabian's Communication Model): Khung phân chia tỷ trọng thông điệp cảm xúc gồm 7% thông qua từ ngữ (verbal), 38% qua cận ngôn ngữ/ngữ điệu (paralinguistic) và 55% qua biểu cảm khuôn mặt/ngôn ngữ cơ thể (facial expression/non-verbal).
  • Hệ thống phân loại ngôn ngữ cơ thể:
    • Ánh mắt (Eye contact): Phân loại cách nhìn (nhìn thẳng, nhìn quét vòng cung, nhìn ngẫu nhiên) và nguyên tắc tương tác mắt.
    • Biểu cảm khuôn mặt (Facial expressions): Hệ thống mã hóa tác vụ khuôn mặt (Facial Action Coding System - FACS) của Paul Ekman với 7 trạng thái cảm xúc phổ quát (buồn bã, hạnh phúc, tức giận, hứng thú, sợ hãi, khinh miệt, ngạc nhiên); nghiên cứu về dấu hiệu cơ quanh mắt (Duchenne markers); quan điểm của Ajit (2008) và Sue & Marilyn (2002).
    • Cử chỉ tay (Hand gestures): Nghiên cứu của Elena Nicoladis (Đại học Alberta) về mối liên hệ giữa tư duy từ vựng và vận động tay; số liệu phân tích diễn thuyết TED Talks của Vanessa Van Edwards; các vùng cấm cử chỉ (khoanh tay, đút tay túi quần, chỉ trỏ).
    • Tư thế cơ thể (Body postures): Khảo luận của David (2008), Pease & Allan (2004); quy tắc đứng cân bằng trọng tâm 80/20 (80% trọng lượng ở chân trước, 20% chân sau) và nguyên tắc di chuyển có kiểm soát theo Barbara Chivers & Michael Shoolbred (2007).
    • Yếu tố không gian và giao thoa văn hóa: Nghiên cứu khoảng cách giao tiếp (Proxemics) và sự khác biệt văn hóa trong giao tiếp mắt tại Nhật Bản (Coshkun, 2010), Ả Rập Xê Út và phương Tây theo Varner (2005), Katan (2004) và Kirkegaard (2010).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp nghiên cứu định lượng (Quantitative method): Sử dụng phiếu khảo sát trực tuyến gồm 14 câu hỏi trắc nghiệm và thang đo đánh giá, thời gian hoàn thành 10 phút, gửi đến 23 sinh viên năm 1 và năm 2 chuyên ngành ngoại ngữ tại HPU.
  • Phương pháp thống kê mô tả (Descriptive statistics): Xử lý dữ liệu thu thập được để tính toán tỷ lệ phần trăm phân bố các biến số nghiên cứu.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu bổ trợ: Phỏng vấn không chính thức (informal interviews) và trao đổi chuyên môn với giảng viên bộ môn tiếng Anh tại HPU.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp trích xuất từ bảng hỏi khảo sát thực tế; dữ liệu thứ cấp thu thập từ các công trình nghiên cứu, sách chuyên khảo và bài báo khoa học quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

PART I: INTRODUCTION

Phần mở đầu giới thiệu tính cấp thiết của đề tài, lý do lựa chọn nghiên cứu kỹ năng thuyết trình tiếng Anh thông qua việc khai thác ngôn ngữ cơ thể tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Tác giả xác định 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, chỉ rõ đối tượng khảo sát là 23 sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật. Phần này cũng trình bày phương pháp luận nghiên cứu định lượng dựa trên bảng hỏi, quy trình thu thập dữ liệu và cấu trúc tổng thể gồm 3 phần, 3 chương của khóa luận.

PART II - CHAPTER 1: THEORETICAL BACKGROUND

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về giao tiếp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ. Nội dung tập trung vào:

  • Định nghĩa ngôn ngữ tự nhiên, thuyết trình và thuyết trình học thuật (oral presentation), phân tích các yếu tố cốt lõi tạo nên bài thuyết trình thành công (sự tự tin, khâu chuẩn bị nội dung theo nguyên tắc Logos của Aristotle, tương tác tích cực với khán giả và giá trị đem lại cho người nghe).
  • Khái niệm và tầm quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ, phân tích mô hình truyền thông Mehrabian (quy tắc 7% - 38% - 55%).
  • Chi tiết 4 nhóm ngôn ngữ cơ thể cơ bản:
    • Giao tiếp mắt: Kỹ thuật duy trì ánh mắt 2-3 giây/người, quét mắt theo vòng cung, tránh nhìn chằm chằm hoặc nhìn trần nhà/sàn nhà.
    • Biểu cảm khuôn mặt: Ứng dụng hệ thống FACS của Paul Ekman, nụ cười chân thực (Duchenne smile) và kỹ thuật tạo thiện cảm.
    • Cử chỉ tay: Giới thiệu vùng không gian từ thắt lưng đến cằm, trích dẫn dữ liệu nghiên cứu TED Talks của Vanessa Van Edwards và cảnh báo các hành vi khoanh tay, đút tay vào túi hoặc chỉ ngón tay vào người nghe.
    • Tư thế cơ thể: Phân tích tư thế đứng 80/20 theo Barbara Chivers & Michael Shoolbred, loại bỏ trạng thái đứng bất động như tượng hoặc đi lại liên tục gây xao nhãng.
  • Tổng kết ưu điểm (truyền tải cảm xúc nhanh, tăng tính thuyết phục, xây dựng sự tự tin) và nhược điểm/rủi ro (nhiễu thông tin, rào cản đa kênh, xung đột chuẩn mực văn hóa và khoảng cách không gian).

PART II - CHAPTER 2: USE BODY LANGUAGE IN ORAL PRESENTATION AT HAI PHONG UNIVERSITY OF MANAGEMENT AND TECHNOLOGY

Chương 2 trình bày kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại HPU thông qua bảng hỏi khảo sát 14 câu hỏi trên 23 sinh viên. Tác giả phản ánh thực trạng:

  • Sinh viên có nhiều ý tưởng sáng tạo nhưng kỹ năng truyền tải còn hạn chế, tâm lý e ngại đám đông và sợ mắc lỗi ngữ pháp, phát âm.
  • Đánh giá vai trò của giảng viên trong việc sửa lỗi, định hướng nội dung và rèn luyện kỹ năng thu hút người nghe.
  • Phân tích chi tiết số liệu thống kê thu được qua khảo sát về thời gian học tiếng Anh, mức độ tự đánh giá năng lực nói, những khó khăn thực tế, mức độ nhận biết và tần suất sử dụng từng loại ngôn ngữ cơ thể (ánh mắt, biểu cảm, cử chỉ tay, tư thế đứng) cùng hiệu quả thực tế mà ngôn ngữ cơ thể mang lại cho sinh viên.

PART II - CHAPTER 3: SOME SUGGESTIONS FOR HPU STUDENTS CAN FLEXIBLY APPLY BODY LANGUAGE TO ENGLISH PRESENTATIONS TO INCREASE COMMUNICATION EFFICIENCY

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp và kỹ thuật thực hành giúp sinh viên HPU nâng cao năng lực thuyết trình:

  • Luyện tập thường xuyên và ghi âm/ghi hình: Tự quay video bài thuyết trình để quan sát lại các cử chỉ vô thức (rung chân, vuốt tóc) nhằm khắc phục kịp thời.
  • Luyện tập trước gương: Rèn luyện khả năng phối hợp biểu cảm khuôn mặt, khẩu hình và ánh mắt để hình thành phản xạ tự nhiên.
  • Tham gia câu lạc bộ tiếng Anh: Tạo môi trường giao tiếp cởi mở theo nhóm lớp, bạn cùng phòng hoặc câu lạc bộ toàn trường để giải tỏa tâm lý sợ sai.
  • Cải thiện vốn ngữ pháp và từ vựng: Tăng cường đối thoại với giảng viên để sửa lỗi phát âm và nâng cao độ chuẩn xác trong diễn đạt.
  • Tích cực tham gia các hoạt động tập thể: Tận dụng cơ hội phát biểu trước lớp học nhằm tích lũy bản lĩnh sân khấu.
  • Quan sát và tiếp nhận phản hồi từ khán giả: Luôn giữ tư thế đứng thẳng, nói to, rõ ràng, duy trì ánh mắt thân thiện và nụ cười để điều chỉnh linh hoạt mạch thuyết trình.

PART III: CONCLUSION

Phần kết luận tóm lược toàn bộ kết quả nghiên cứu của khóa luận, khẳng định vai trò quyết định của ngôn ngữ cơ thể trong việc bổ trợ cho nội dung thuyết trình, đồng thời nhấn mạnh việc kết hợp hài hòa giữa kiến thức ngôn ngữ và kỹ năng phi ngôn ngữ là chìa khóa giúp sinh viên HPU tự tin và thành công trong học tập cũng như công việc tương lai.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa thực trạng sử dụng ngôn ngữ cơ thể trong thuyết trình tiếng Anh của sinh viên chuyên ngành ngoại ngữ tại HPU thông qua các số liệu khảo sát cụ thể.

Dữ liệu khảo sát thực nghiệm

STT Nội dung khảo sát Tiêu chí phân loại Tỷ lệ (%)
1 Thời gian học tiếng Anh Trên 10 năm
Khoảng 5 năm
Khoảng 3 năm
57,1%
28,6%
14,3%
2 Tự đánh giá khả năng nói tiếng Anh Mức độ "Rất tốt" (Very good)
Mức độ "Chấp nhận được" (Acceptable)
Mức độ "Kém" (Bad)
Mức độ "Tốt" (Good)
0,0%
57,1%
28,6%
14,3%
3 Khó khăn khi thuyết trình tiếng Anh trước đám đông Sợ sai ngữ pháp, phát âm và tâm lý sợ đám đông 71,4%
4 Thói quen cân bằng giữa nội dung và ngôn ngữ cơ thể Đã biết kết hợp cả hai yếu tố trong bài nói 57,1%
5 Nhận thức về tầm quan trọng của ngôn ngữ cơ thể Nhận thức được tầm quan trọng trong thuyết trình 100,0%
6 Kỹ năng giao tiếp mắt (Eye contact) Áp dụng quy tắc nhìn 5 giây/người
Giữ ánh mắt thân thiện (Friendly eye)
Nhìn thẳng cố định (Main eye contact)
Nhìn vào trán người nghe (Stare at forehead)
85,7%
57,1%
0,0%
0,0%
7 Biểu cảm khuôn mặt (Facial expression) Biểu hiện căng thẳng trên mặt (Showing stress)
Sử dụng nụ cười/tiếng cười (Laugh/smile)
Gương mặt thoải mái/hào hứng (Stress free/eager)
Chỉ nhìn vào một khán giả (Look at only one)
Quan sát toàn bộ lớp học (Look at whole class)
Còn biểu hiện cau mày (Using scowl)
42,9%
42,9%
28,6%
28,6%
28,6%
14,3%
8 Cử chỉ tay (Gestures) Dùng vị trí tay tự nhiên (Natural hand position)
Cử động tay thoải mái (Moving the hand)
Sử dụng ngón tay chỉ trỏ (Using pointing)
Nắm chặt bàn tay thành nắm đấm (Making a fist)
Thả lỏng hoàn toàn (Relaxing)
Khoanh tay trước ngực (Crossing arms)
42,9%
35,6%
28,6%
28,6%
0,0%
0,0%
9 Tư thế đứng (Postures) Đứng thẳng người (Standing straight)
Đứng im một chỗ (Keeping quietly)
Cúi đầu khi nói (Having a bowed head)
Gật đầu khi nói (Nodding when talking)
Bắt chéo chân (Crossing legs)
Giữ đầu thẳng (Keeping head straight)
42,9%
28,6%
28,6%
14,3%
14,3%
14,3%
10 Hiệu quả nhận thấy khi dùng ngôn ngữ cơ thể Tăng mức độ tự tin (More confident)
Tạo ấn tượng tốt hơn (More impression)
Cải thiện tư duy phản biện (Improve critical thinking)
71,4%
42,9%
14,3%

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Tác giả đề xuất quy trình 6 bước nhằm cải thiện năng lực giao tiếp phi ngôn ngữ cho sinh viên HPU:

  1. Thiết lập thói quen ghi hình bài thuyết trình thử nghiệm để phát hiện và loại bỏ các tật vận động vô thức.
  2. Tận dụng việc tự luyện tập trước gương nhằm kiểm soát biểu cảm nét mặt và khẩu hình.
  3. Tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh theo nhóm để tạo phản xạ giao tiếp tự nhiên và giải tỏa áp lực tâm lý.
  4. Nâng cao độ chính xác về ngữ pháp và phát âm thông qua việc chủ động tương tác với giảng viên hướng dẫn.
  5. Tích cực tham gia các hoạt động thuyết trình trên lớp để rèn luyện bản lĩnh sân khấu.
  6. Luôn quan sát phản ứng của người nghe, kết hợp quy tắc đứng 80/20 và duy trì nụ cười để điều tiết bầu không khí buổi thuyết trình.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm phản ánh cụ thể năng lực và thói quen sử dụng ngôn ngữ cơ thể trong thuyết trình của sinh viên ngoại ngữ tại HPU.
  • Hệ thống hóa các lý thuyết phi ngôn ngữ quốc tế (mô hình Mehrabian, hệ thống FACS của Paul Ekman, quy tắc cử chỉ tay trong TED Talks, quy tắc đứng 80/20 của Chivers & Shoolbred) và chuyển hóa thành các chỉ dẫn thực hành sát với thực tế học tập của sinh viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu được tác giả xác định:

  • Quy mô mẫu khảo sát còn nhỏ (n = 23 sinh viên), chỉ giới hạn trong phạm vi sinh viên năm 1 và năm 2 thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, chưa bao quát sinh viên năm 3, năm 4 hoặc các khối ngành khác trong trường.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu chủ yếu dựa trên bảng hỏi tự đánh giá (self-evaluation) trực tuyến trong thời gian ngắn (10 phút), chưa kết hợp quan sát thực tế có ghi hình chấm điểm trực tiếp trong các buổi thuyết trình chính thức.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát với cỡ mẫu lớn hơn trên toàn bộ các khóa sinh viên chuyên ngành và không chuyên tiếng Anh tại trường.
  • Thực hiện nghiên cứu thực nghiệm đối chứng (experimental study) để đo lường mức độ tiến bộ của sinh viên trước và sau khi được tập huấn chuyên sâu về kỹ năng sử dụng ngôn ngữ cơ thể.
  • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các rào cản giao thoa văn hóa đối với việc tiếp nhận tín hiệu phi ngôn ngữ trong môi trường thuyết trình tiếng Anh học thuật tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm tiếng Anh, Truyền thông và các ngành kinh tế - kỹ thuật cần rèn luyện kỹ năng thuyết trình trước công chúng.
  • Giảng viên giảng dạy học phần Kỹ năng Nói (Speaking), Giao tiếp liên văn hóa (Intercultural Communication) và Kỹ năng mềm trong việc thiết kế bài giảng và xây dựng tiêu chí đánh giá bài thuyết trình.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống lý thuyết tổng hợp về mô hình giao tiếp Mehrabian (7-38-55), kỹ thuật mã hóa biểu cảm khuôn mặt FACS của Paul Ekman, phân tích số liệu cử chỉ tay trong TED Talks của Vanessa Van Edwards, quy tắc tư thế đứng 80/20 của Chivers & Shoolbred (Chương 1) và bộ câu hỏi khảo sát thực trạng năng lực thuyết trình (Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình giao tiếp kinh điển nào để chứng minh tầm quan trọng của ngôn ngữ cơ thể?
Khóa luận sử dụng Mô hình truyền thông Mehrabian (Mehrabian's Communication Model). Mô hình này chỉ ra rằng trong việc truyền tải cảm xúc và thái độ, ngôn ngữ từ ngữ chỉ chiếm 7%, cận ngôn ngữ (ngữ điệu, cách phát âm) chiếm 38%, trong khi biểu cảm khuôn mặt và yếu tố phi ngôn ngữ chiếm tới 55%.

2. Tỷ lệ tự đánh giá năng lực nói tiếng Anh của sinh viên HPU trong khảo sát như thế nào?
Kết quả khảo sát 23 sinh viên cho thấy: 0% sinh viên tự đánh giá ở mức "Rất tốt" (Very good); 57,1% đánh giá ở mức "Chấp nhận được" (Acceptable); 28,6% tự đánh giá ở mức "Kém" (Bad); và 14,3% đánh giá ở mức "Tốt" (Good). Tỷ lệ tự nhận mức "Kém" cao gấp đôi tỷ lệ mức "Tốt".

3. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên HPU gặp phải khi thuyết trình tiếng Anh là gì?
Có 71,4% sinh viên tham gia khảo sát thừa nhận họ gặp phải khó khăn kết hợp gồm: tâm lý sợ sai ngữ pháp, sợ phát âm không chuẩn và áp lực tâm lý căng thẳng khi đứng nói trước đám đông.

4. Dữ liệu nghiên cứu về các bài diễn thuyết TED Talks được tác giả trích dẫn nhằm mục đích gì?
Tác giả dẫn chứng nghiên cứu của chuyên gia tư vấn Vanessa Van Edwards phân tích các bài thuyết trình trên TED Talks: nhóm bài ít người xem nhất (trung bình 124.000 lượt xem) chỉ sử dụng trung bình 272 cử chỉ tay, trong khi nhóm bài phổ biến nhất (trung bình 7,4 triệu lượt xem) sử dụng tới 465 cử chỉ tay trong cùng khoảng thời gian. Dữ liệu này chứng minh việc sử dụng cử chỉ tay linh hoạt giúp não bộ người nghe tiếp nhận thông tin hiệu quả và tạo sức hút lớn hơn.

5. Khóa luận hướng dẫn tư thế đứng thuyết trình chuẩn xác theo nguyên tắc nào?
Khóa luận trích dẫn nguyên tắc của Barbara Chivers và Michael Shoolbred (2007): người thuyết trình cần đứng thẳng, hai chân song song so le trước sau (mũi chân sau ngang mắt cá chân trước), phân bổ 80% trọng lượng cơ thể vào chân trước và 20% vào chân sau (quy tắc đứng 80/20). Khi mỏi hoặc chuyển bước, người nói có thể đổi chân trụ nhưng vẫn duy trì nguyên tắc trụ trước - sau để giữ vững tư thế đĩnh đạc và linh hoạt.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thu Uyên đã tổng hợp toàn diện cơ sở lý luận về giao tiếp phi ngôn ngữ và phản ánh chân thực thực trạng kỹ năng thuyết trình tiếng Anh của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Thông qua khảo sát định lượng trên 23 sinh viên, đề tài chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể với mức độ tự tin và sức hút của bài nói, bất chấp những rào cản về tâm lý và ngữ pháp mà sinh viên còn gặp phải. Các đề xuất thực hành cụ thể về kiểm soát ánh mắt, nét mặt, cử chỉ tay và tư thế đứng là tài liệu tham khảo thiết thực giúp sinh viên nâng cao hiệu quả thuyết trình học thuật.