Luận văn thạc sĩ tìm hiểu và thực hiện các bước ứng dụng phần mềm frms cập nhật nhật diễn biến tài nguyên rừng tại xã khe mo huyện đồng hỷ tỉnh thái nguyên

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ứng dụng phần mềm FRMS để cập nhật diễn biến tài nguyên rừng tại xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, Thái Nguyên.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2020

86
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ứng Dụng FRMS Quản Lý Tài Nguyên Rừng 55 Ký Tự

Rừng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái và kinh tế quốc gia. Tuy nhiên, tài nguyên rừng đang suy giảm. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, đặc biệt là phần mềm FRMS (Forest Resource Management System), trở nên cấp thiết. FRMS giúp quản lý, lưu trữ và theo dõi biến động rừng hiệu quả hơn so với phương pháp truyền thống. Nó cung cấp dữ liệu kiểm kê rừng, thông tin cập nhật về tài nguyên rừng và diễn biến đất lâm nghiệp trên toàn quốc. Việc triển khai FRMS đòi hỏi cán bộ phải được trang bị kiến thức chuyên môn và kỹ năng sử dụng phần mềm.

1.1. Giới Thiệu Phần Mềm Quản Lý Rừng FRMS

FRMS là hệ thống quản lý tài nguyên rừng hiện đại, sử dụng công nghệ thông tin để cải thiện hiệu quả quản lý và bảo vệ rừng. Nó bao gồm cơ sở dữ liệu tập trung, công cụ GIS để phân tích không gian và chức năng báo cáo để theo dõi diễn biến rừng. Việc ứng dụng FRMS giúp nâng cao tính minh bạch, chính xác và kịp thời trong công tác quản lý rừng.

1.2. Lợi Ích Của FRMS Trong Quản Lý Tài Nguyên Rừng

Việc áp dụng FRMS mang lại nhiều lợi ích, bao gồm: Cải thiện khả năng theo dõi và cập nhật diễn biến tài nguyên rừng; Nâng cao hiệu quả quản lý và bảo vệ rừng; Cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho các nhà quản lý; Giảm thiểu rủi ro mất rừng và suy thoái rừng; Hỗ trợ lập kế hoạch và ra quyết định trong quản lý rừng bền vững. Cụ thể, theo tài liệu gốc, FRMS giúp 'cơ quan quản lý rừng lưu trữ dữ liệu rừng, đất lâm nghiệp; theo dõi chi tiết những biến động của rừng, đất lâm nghiệp'.

II. Thách Thức Cập Nhật Tài Nguyên Rừng Tại Khe Mo 53 Ký Tự

Việc cập nhật tài nguyên rừng đòi hỏi sự chính xác và thường xuyên. Tuy nhiên, công tác này đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt ở các địa phương như xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ. Khó khăn đến từ địa hình phức tạp, thiếu nguồn lực, trình độ cán bộ hạn chế và sự thay đổi nhanh chóng của hiện trạng rừng. Do đó, việc triển khai FRMS cần được thực hiện bài bản, có sự hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo chuyên sâu cho cán bộ địa phương.

2.1. Khó Khăn Trong Thu Thập Dữ Liệu Rừng Chính Xác

Địa hình đồi núi hiểm trở, giao thông khó khăn gây trở ngại cho việc thu thập dữ liệu thực địa. Việc thiếu trang thiết bị hiện đại và nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao cũng ảnh hưởng đến chất lượng dữ liệu. Ngoài ra, sự thiếu phối hợp giữa các cơ quan chức năng và người dân địa phương cũng làm chậm tiến độ cập nhật dữ liệu rừng.

2.2. Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Sử Dụng FRMS Hiệu Quả

Cán bộ lâm nghiệp địa phương cần được đào tạo bài bản về kiến thức chuyên môn và kỹ năng sử dụng phần mềm FRMS. Chương trình đào tạo cần được thiết kế phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương, chú trọng thực hành và cập nhật kiến thức mới. Cần có chính sách khuyến khích và hỗ trợ cán bộ tham gia đào tạo nâng cao trình độ.

2.3. Vấn Đề Về Cơ Sở Dữ Liệu Tài Nguyên Rừng

Việc xây dựng và duy trì cơ sở dữ liệu tài nguyên rừng đầy đủ, chính xác và cập nhật là một thách thức lớn. Cần có quy trình chuẩn hóa trong thu thập, xử lý và lưu trữ dữ liệu. Cần đảm bảo tính bảo mật và khả năng truy cập dữ liệu dễ dàng cho các nhà quản lý.

III. Phương Pháp Ứng Dụng FRMS Cập Nhật Biến Động Rừng 56 Ký Tự

Để giải quyết các thách thức trên, cần có phương pháp tiếp cận bài bản trong ứng dụng FRMS. Quá trình này bao gồm: Khảo sát hiện trạng rừng, thu thập dữ liệu, số hóa bản đồ, nhập dữ liệu vào FRMS, phân tích dữ liệu và báo cáo. Việc sử dụng công nghệ GIS, ảnh viễn thám và GPS giúp tăng cường hiệu quả cập nhật diễn biến rừng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và người dân địa phương.

3.1. Sử Dụng GIS Trong Phân Tích và Quản Lý Dữ Liệu Rừng

GIS (Geographic Information System) là công cụ mạnh mẽ trong phân tích không gian và quản lý dữ liệu rừng. GIS cho phép hiển thị bản đồ, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến rừng (địa hình, khí hậu, loại đất), đánh giá trữ lượng rừng và theo dõi biến động rừng. Kết hợp GIS với FRMS giúp nâng cao khả năng quản lý và ra quyết định.

3.2. Áp Dụng Công Nghệ Viễn Thám Theo Dõi Diện Tích Rừng

Công nghệ viễn thám sử dụng ảnh vệ tinh và ảnh máy bay để thu thập thông tin về rừng từ xa. Công nghệ này giúp theo dõi diện tích rừng, phát hiện các khu vực rừng bị phá, đánh giá tình trạng rừng và cập nhật thông tin nhanh chóng. Kết hợp viễn thám với FRMS giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong công tác quản lý rừng.

3.3. Quy Trình Cập Nhật Dữ Liệu Rừng Bằng FRMS Chi Tiết

Quy trình cập nhật dữ liệu rừng bằng FRMS bao gồm các bước: Thu thập dữ liệu thực địa (số liệu điều tra, thông tin về khai thác, trồng rừng, cháy rừng); Nhập dữ liệu vào FRMS; Kiểm tra và chỉnh sửa dữ liệu; Phân tích và báo cáo. Cần có hướng dẫn chi tiết và đào tạo bài bản cho cán bộ thực hiện quy trình này.

IV. Kết Quả Ứng Dụng FRMS Tại Xã Khe Mo Đồng Hỷ 54 Ký Tự

Việc ứng dụng FRMS tại xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ đã mang lại những kết quả tích cực. Hệ thống giúp cập nhật thông tin nhanh chóng, chính xác, hỗ trợ công tác quản lý, bảo vệ và phát triển rừng. Việc sử dụng FRMS giúp cán bộ địa phương nắm bắt thông tin kịp thời, đưa ra quyết định chính xác, góp phần bảo vệ tài nguyên rừng.

4.1. Đánh Giá Hiệu Quả Cập Nhật Dữ Liệu Tài Nguyên Rừng

Sau khi ứng dụng FRMS, thời gian cập nhật dữ liệu rừng giảm đáng kể. Độ chính xác của dữ liệu cũng được nâng cao nhờ hệ thống kiểm tra và đối chiếu. Cán bộ địa phương có thể dễ dàng truy cập và sử dụng thông tin để quản lý rừng hiệu quả hơn. Dữ liệu trên FRMS hỗ trợ tốt cho việc lập kế hoạch và ra quyết định.

4.2. Ứng Dụng FRMS Trong Theo Dõi Biến Động Diện Tích Rừng

FRMS cho phép theo dõi biến động diện tích rừng theo thời gian, giúp phát hiện sớm các khu vực rừng bị phá hoặc suy thoái. Hệ thống cung cấp thông tin về nguyên nhân gây biến động (khai thác, cháy rừng, chuyển đổi mục đích sử dụng đất), giúp các nhà quản lý có biện pháp can thiệp kịp thời. Chức năng này hỗ trợ đắc lực công tác bảo tồn.

4.3. Kinh Nghiệm Triển Khai FRMS Thành Công Tại Khe Mo

Để triển khai FRMS thành công, cần có sự cam kết từ lãnh đạo địa phương, sự tham gia tích cực của cán bộ và người dân, sự hỗ trợ kỹ thuật từ các chuyên gia, và nguồn lực tài chính đầy đủ. Cần có quy trình đào tạo bài bản, hệ thống quản lý dữ liệu chặt chẽ và chính sách khuyến khích sử dụng FRMS. Sự phối hợp đồng bộ giúp đạt hiệu quả cao.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Ứng Dụng FRMS 51 Ký Tự

Để nâng cao hiệu quả ứng dụng FRMS tại xã Khe Mo và các địa phương khác, cần tiếp tục đầu tư vào đào tạo, nâng cấp hệ thống, tăng cường hợp tác quốc tế và khuyến khích người dân tham gia vào công tác quản lý rừng. Cần có chính sách hỗ trợ phát triển phần mềm quản lý rừng phù hợp với điều kiện Việt Nam.

5.1. Đề Xuất Chính Sách Hỗ Trợ Ứng Dụng FRMS Rộng Rãi

Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các địa phương triển khai FRMS. Cần xây dựng tiêu chuẩn và quy trình thống nhất trong quản lý và cập nhật dữ liệu rừng. Cần có cơ chế khuyến khích sử dụng FRMS và chia sẻ thông tin giữa các cơ quan chức năng.

5.2. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế Trong Phát Triển FRMS

Việt Nam có thể hợp tác với các nước có kinh nghiệm trong phát triển phần mềm FRMS, như Phần Lan, để học hỏi kinh nghiệm và chuyển giao công nghệ. Cần tăng cường trao đổi chuyên gia, tổ chức hội thảo và tham quan học tập để nâng cao trình độ cán bộ.

5.3. Nâng Cấp FRMS Đáp Ứng Yêu Cầu Thực Tế Địa Phương

FRMS cần được nâng cấp để đáp ứng yêu cầu thực tế của địa phương, ví dụ: tích hợp thêm các chức năng quản lý lâm sản ngoài gỗ, quản lý du lịch sinh thái, dự báo nguy cơ cháy rừng. Cần có hệ thống phản hồi để thu thập ý kiến của người dùng và cải thiện phần mềm liên tục.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển FRMS Tương Lai 57 Ký Tự

Ứng dụng FRMS là giải pháp hiệu quả để nâng cao năng lực quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng. Việc triển khai FRMS tại xã Khe Mo đã chứng minh hiệu quả của công nghệ này. Trong tương lai, FRMS sẽ tiếp tục được phát triển và hoàn thiện, trở thành công cụ đắc lực cho ngành lâm nghiệp Việt Nam. Cần tiếp tục nghiên cứu và áp dụng các công nghệ mới (AI, Big Data) để nâng cao hiệu quả của FRMS.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Về FRMS

Nghiên cứu này đã đánh giá hiệu quả của FRMS trong quản lý tài nguyên rừng tại xã Khe Mo. Kết quả cho thấy FRMS giúp cập nhật dữ liệu nhanh chóng, chính xác, hỗ trợ công tác quản lý và bảo vệ rừng. Nghiên cứu cũng chỉ ra các thách thức và giải pháp để nâng cao hiệu quả ứng dụng FRMS.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Phát Triển FRMS Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm: Tích hợp AI và Big Data vào FRMS để phân tích dữ liệu và dự báo nguy cơ; Phát triển ứng dụng FRMS trên thiết bị di động để cán bộ có thể cập nhật thông tin từ xa; Nghiên cứu các mô hình kinh tế để khuyến khích người dân tham gia vào quản lý rừng.

6.3. FRMS Hướng Đến Quản Lý Rừng Bền Vững Tại Việt Nam

FRMS đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý rừng bền vững tại Việt Nam. Nó giúp các nhà quản lý có thông tin đầy đủ để đưa ra quyết định chính xác, góp phần bảo vệ tài nguyên rừng cho các thế hệ tương lai. FRMS hướng đến việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

27/05/2025
Luận văn thạc sĩ tìm hiểu và thực hiện các bước ứng dụng phần mềm frms cập nhật nhật diễn biến tài nguyên rừng tại xã khe mo huyện đồng hỷ tỉnh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Rừng là nguồn tài nguyên quý báu của đất nước, có khả năng tái tạo, là bộ phận quan trọng của môi trường sinh thái, có giá trị to lớn đối với nền kinh tế quốc dân, gắn liền với đời sống của nhân dân và sự sống còn của dân tộc.Tuy nhiên, tài nguyên rừng trong những năm gần đây đang bị suy giảm về số lượng và chất lượng, trong khi công tác quản lý bảo về rừng nói chung và công tác cập nhật thông tin ngành lâm nghiệp nói riêng còn nhiều khó khăn và hạn chế cần có những phương pháp công cụ hiện đại để cập nhật diễn biến tài nguyên rừng. Cập nhật diễn biến tài nguyên rừng tại Việt Nam hiện nay đã được ứng dụng các công nghệ tiên tiến trên thế giới, cụ thể là phần mềm FRMS. Từ năm 2013 đến nay, Tổng cục Lâm nghiệp đã phối hợp với Phần Lan để thực hiện dự án cập nhật diễn biến tài nguyên rừng.

Mục tiêu của dự án này nhằm giúp cơ quan quản lý rừng lưu trữ dữ liệu rừng, đất lâm nghiệp; theo dõi chi tiết những biến động của rừng, đất lâm nghiệp; cung cấp dữ liệu kiểm kê rừng, cung cấp thông tin cập nhật về tài nguyên rừng cùng với các diễn biến rừng và đất lâm nghiệp trên toàn quốc. Lực lượng kiểm lâm, cán bộ phụ trách lâm nghiệp các cấp chịu trách nhiệm cập nhật các dữ liệu vào hệ thống thông qua các thông tin diễn biến rừng tại địa bàn. Thời điểm này, Tổng cục Lâm nghiệp đã cơ bản tích hợp vào hệ thống cơ sở dữ liệu hiện trạng rừng, đất rừng trên toàn quốc, thay thế hoàn toàn việc quản lý, lưu trữ theo hồ sơ giấy như trước đây. Công tác cập nhật diễn biến tài nguyên rừng đòi hỏi sự cập nhật về thông tin, về chuyên môn kỹ thuật của cán bộ thực hiện và còn gặp nhiều khó khăn do những đặc thù của ngành lâm nghiệp nói chung.

Để sinh viên có được kiến thức mới, hiểu biết các kỹ thuật tiên tiến, nên em tiến hành thực hiện đề tài “Tìm hiểu và thực hiện các bước ứng dụng phần mềm FRMS cập nhật diễn biến tài nguyên rừng tại xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên”.nguyen download by : skknchat@gmail. Mục tiêu của đề tài Khái quát về công tác ứng dụng công nghệ thông tin, đặc biệt là FRMS tại địa bàn. Nắm chắc qui trình sử dụng phần mềm FRMS trong việc theo dõi diễn biến tài nguyên rừng và vận dụng thực tế trong một địa bàn cụ thể Rút ra những bài học kinh nghiệm cho bản thân trong quá trình thực hiện ứng dụng GIS trong cập nhật diễn biến tài nguyên rừng và đất Lâm nghiệp. Ý nghĩa của đề tài 1.Ý nghĩa trong học tập Giúp sinh viên củng cố kiến thức trên lớp vận dụng vào thực tiễn, tích lũy kinh nghiệm và kiến thức trong quá trình học tập, học hỏi và thực tế cùng cán bộ tại cơ sở giúp cho sinh viên nâng cao năng lực, hoàn thiện vốn hiểu biết để hoàn thành tốt công việc.

Vận dụng các kiến thức đã học như lâm sinh, cây rừng, đo đạc, thống kê, điều tra rừng, quy hoạch lâm nghiệp, ứng dụng CNTT trong quản lý tài nguyên rừng vào thực tiến sản xuất. Đồng thời có khả năng sử dụng các dụng cụ trong quá trình giao đất lâm nghiệp như GPS, Mapinfo, QGIS. Ý nghĩa trong thực tiễn Đánh giá được thực trạng những khó khăn thuận lợi từ thực tiễn đến công tác cập nhật diễn biến tài nguyên rừng. Hiểu biết và nắm bắt được kỹ thuật cập nhật diễn biến tài nguyên rừng.nguyen download by : skknchat@gmail.nguyen 3 Phần 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2.

Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội khu vực nghiên cứu 2. Điều kiện tự nhiên, tài nguyên và môi trường 2. Vị trí địa lý Khe Mo là một xã thuộc huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam. Xã Khe Mo có diện tích 30,24 km², dân số năm 2020 là 8.236 người, mật độ dân số đạt 274 người/km².

Đặc điểm địa hình, địa đạo Khe Mo là một xã trung du miền núi nằm ở phía Đông của huyện Đồng Hỷ, có tổng diện tích đất tự nhiên là 3016,57ha. Trong đó đất quy hoạch cho lâm nghiệp là 1672,05ha (theo số liệu quy hoạch 3 loại rừng đã được phê duyệt) chiếm 55,4% diện tích đất tự nhiên. Độ che phủ đạt trên 48% Diện tích đất quy hoạch cho lâm nghiệp trên địa bàn xã toàn bộ được quy hoạch là rừng sản xuất được phân bố trên cả 15 xóm của xã, tuy nhiên có những xóm có diện tích đất lâm nghiệp lớn như: Ao Đậu, Hải Hà, La Nưa, La Rẫy, Long Giàn, Khe Mo 1. Trong số diện tích đất quy hoạch cho lâm nghiệp hiện nay chủ rừng nhóm 3 là UBND xã đang quản lý 1451,57ha chiếm 86,8% Trạng thái rừng trên diện tích do UBND xã quản lý chủ yếu là rừng trồng Keo = 1447,15ha chiếm 99,7%, còn lại 4.42ha là rừng gỗ tự nhiên chiếm 0,3%.

Khí hậu thời tiết Khu vực nghiên cứu có khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, được chia làm bốn mùa rõ rệt: xuân - hạ - thu - đông. + Nhiệt độ không khí: tb năm 22 độ c + Độ ẩm không khí: tb 82% luan.nguyen download by : skknchat@gmail.nguyen 4 + Mưa trung bình năm là 2.097mm trong đó mùa mưa chiếm 91,6% lượng mưa cả năm, trong đó mưa nhiều nhất là tháng 7 và tháng 8 nhiều khi xảy ra lũ lụt + Đặc điểm gió: hướng gió thịnh hành chủ yếu vào mùa mưa là gió đông nam mùa khô là gió đông bắc 2. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên * Thuận lợi: Về vị trí địa kinh tế: có tuyến tỉnh lộ 269 chạy qua phần phía tây nam hơn nữa lại nằm tiếp giáp với thành phố Thái Nguyên gần sân bay Nội Bài và thành phố Hà Nội thuận tiện đi lại, có khí hậu ôn hòa cấu tạo địa hình thuận lợi cho phát triển các vùng cây công nghiệp lớn phù hợp với sản suất nông nghiệp đa dạng * Khó khăn: -Quy mô phát triển chưa tương xứng với tiềm năng -Mạng lưới kết cấu hạ tầng thiếu đồng bộ -Nhu cầu đầu tư cho phát triển tất cả các lĩnh vực là rất lớn -Trình độ dân trí, đặc biệt là dân tộc thiểu số còn thấp 2. Kinh tế, xã hội 2.

Tăng trưởng kinh tế -Tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất có sự khác biệt lớn giữa 3 ngành kinh tế, ngành dịch vụ có tốc độ tăng trưởng cao nhất đạt 18,25%, ngành công nghiệp- xây dựng có tốc độ tăng cao thứ hai đạt mức 12,99%, cuối cùng là ngành –nông- lâm thủy sản tăng trưởng bình quân 4,81% năm. Số liệu thống kê cho thấy sự bứt phá mạnh mẽ về tăng trưởng của các ngành dịch vụ và ngành công nghiệp- xây dựng so với nghành nông nghiệp luan.nguyen download by : skknchat@gmail. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế Tỷ trọng của nghành công nghiệp trong tổng giá trị sản xuất tăng từ 47,25% năm 2012 lên 50,63% năm 2016. Tỷ trọng của nghành dịch vụ tăng từ 26,92% năm 2012 lên 29,49% năm 2016.

Tỷ trọng nghành nông- lâm -thủy sản giảm từ 25,83%(2012) xuống 19,88% (2016) tỷ trọng khu vực phi nông nghiệp từ 74,17% năm 2012 lên 80,12% năm 2016. Thực trạng phát triển các ngành kinh tế - Nông, lâm nghiệp thủy sản: Giá trị sản xuất nông_lâm_thủy sản theo giá hiện hành tiếp tục có sự gia tăng liên tục qua các năm , đạt mức 2.011 tỷ dồng vào năm 2016 và 1.652 tỷ đồng vào năm 2017 ( số liệu sau chia tách). Giá trị sản xuất nông –lâm- thủy sản ( giá so sánh năm 2010) năm 2016 đạt 1.168 tỷ đồng , đạt tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất bình quân thời kỳ 2012-2015 là 4,81% năm , năm 2017giá trị sản xuất là 1. Tốc dộ tăng bình quân cao nhất là nghành lâm nghiệp (25%/ năm ) và nghành nông nghiệp đạt tốc độ bình quân thấp nhất ( 9,5%/năm), nghành thủy sản có tốc độ tăng 13%/năm.

- Trồng trọt: Diện tích đất nông nghiệp trên địa bàn xã ngày càng tăng do việc chuyển đổi diện tích đất chưa sủ dụng và 1 phần diện tích đất rừng nghèo: bên cạnh đó , việc đưa các cây trồng có giá trị kinh tế cao và có thị trường tiêu thụ vào sản xuất đã làm tăng hiệu quả trồng trọt trên 1 ha trên đất nông nghiệp , giá trị sản xuất sản phẩm trên 1ha đất nông nghiệp từ 62 triệu đồng/ha (2012) tăng lên 86 triệu đồng/ha (2016) bằng 95% mức trung bình toàn huyện. Năm 2017 sau khi điều chỉnh địa giới hành chính , giá trị sản phẩm trên 1ha đất nông nghiệp trồng trọt đạt 92 triệu đồng/ha .nguyen download by : skknchat@gmail.nguyen 6 - Lâm nghiệp: Đất rừng sản xuất: diện tích 18.809,39 ha,chiếm 41,39% tổng diện tích tự nhiên, phân bố chủ yếu ở xã văn hán 5.851,73 ha; hợp tiến 3.733,09 ha, xã cây thị 2.995,44 ha, xã tân lợi 1. Đất rừng phòng hộ: diện tích 5.143,55 ha, chiếm 11,93% tổng diện tích tự nhiên, phân bố chủ yếu ở xã văn lăng 3.45,00ha; xã tân long 1.356,57ha; xã cây thị 236,93 ha; xã hòa bình 171,56ha. - Chăn nuôi: Năm 2016 giá trị sản xuất nghành chăn nuôi theo giá hiện hành đạt 920.694 triệu đông cao gấp 1,63 lần so với năm 2012 chiếm tỷ trọng 49,09% trong nghành nông nghiệp.

Giai đoạn 2012-2016, nghành chăn nuôi đạt tốc độ tăng trưởng 17,1%/năm (nghành trồng trọt có tốc độ tăng là 1,8%). Đồng Hỷ phát triển chăn nuôi theo các mô hình trang trại chăn nuôi gà , lợn, trong đó chủ yếu là chăn nuôi gia công theo mô hình liên kết. năm 2017 (sau khi điều chỉnh địa giới) đồng hỷ có 87 trang trại tăng 03 trang trại so với năm 2016, trong đó có 74 trang trại gà (chiếm 86% tổng số trang trại gà của huyện) 13 trại lợn,ngoài ra còn nhiều điểm gia trại quy mô nhỏ. Quy mô bình quân của các trang trại là 1,55ha/trang trại, tạo việc làm cho 338 lao động.

50,5% số trang trại của đồng hỷ có tổng vốn đầu tư dưới 2 tỷ, 18,1% số trang trại có vốn đầu tư từ 2-3 tỷ ; trang trại có vốn 3-4 tỷ chiếm 13,1% và trang trại có vốn trên 4 tỷ chiếm 18,1%. - Thủy sản: Thủy sản chiếm tỷ trọng nhỏ trong cơ cấu giá trị sản xuất toàn nghành nông lâm thủy sản nhưng dần dần đã trở thành 1 phân nghành sản xuất quan trọng trong nông nghiệp và bước đầu đã mang tính sản xuất hàng hóa tổng diện tích mặt nước cho nuôi trồng thủy sản không có sự thay đổi đáng kể, tăng từ 204ha năm 2012 lên 252ha năm 2016 tập trung chủ yếu ở Văn Hán, Khe Mo ,sông cầu sản lượng thủy sản năm 2016 của toàn huyện là 422 tấn luan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ứng Dụng Phần Mềm FRMS Cập Nhật Tài Nguyên Rừng Tại Xã Khe Mo, Huyện Đồng Hỷ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng công nghệ phần mềm FRMS trong việc quản lý và cập nhật tài nguyên rừng tại khu vực Khe Mo. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả trong việc theo dõi và bảo vệ tài nguyên rừng mà còn góp phần vào việc phát triển bền vững môi trường tự nhiên. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức ứng dụng công nghệ hiện đại trong quản lý tài nguyên, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn tại các địa phương khác.

Để mở rộng kiến thức về quản lý rừng và các biện pháp bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học đề xuất biện pháp phòng trừ mối hại rừng trồng thông đuôi ngựa pinus massoniana tại huyện ngân sơn tỉnh bắc kạn, nơi trình bày các biện pháp bảo vệ rừng trồng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý môi trường quản lý rừng ngập mặn tại khu vực tỉnh khánh hòa bằng công nghệ gis và viễn thám sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc ứng dụng công nghệ GIS trong quản lý rừng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của cán bộ kiểm lâm địa bàn xã góp phần phát triển tài nguyên rừng tại tỉnh thái nguyên sẽ cung cấp thêm thông tin về vai trò của cán bộ kiểm lâm trong việc bảo vệ tài nguyên rừng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng.