Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Công tác quản lý, bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng giữ vai trò trọng yếu trong việc bảo đảm cân bằng sinh thái, phòng chống thiên tai và phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, tình trạng suy giảm tài nguyên rừng về cả quy mô diện tích lẫn chất lượng lâm phần đang đặt ra nhiều thách thức đối với cơ quan quản lý nhà nước các cấp. Phương thức quản lý, theo dõi biến động rừng thông qua hồ sơ giấy truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế về tính đồng bộ, tốc độ cập nhật và độ chính xác không gian. Trước yêu cầu chuyển đổi số ngành lâm nghiệp, Tổng cục Lâm nghiệp đã hợp tác với chính phủ Phần Lan phát triển hệ thống thông tin chuyên ngành, trọng tâm là phần mềm Cập nhật Diễn biến Rừng (FRMS - Forest Resource Monitoring System), nhằm chuẩn hóa cơ sở dữ liệu hiện trạng rừng và đất lâm nghiệp trên phạm vi toàn quốc.
Để tiếp cận kỹ thuật quản lý hiện đại và đánh giá khả năng vận hành hệ thống tại cấp cơ sở, đề tài "Tìm hiểu và thực hiện các bước ứng dụng phần mềm FRMS cập nhật diễn biến tài nguyên rừng tại xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên" được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:
- Khái quát công tác ứng dụng công nghệ thông tin, đặc biệt là phần mềm FRMS trong công tác quản lý lâm nghiệp tại địa bàn nghiên cứu.
- Nắm vững quy trình kỹ thuật sử dụng phần mềm FRMS trong theo dõi diễn biến tài nguyên rừng và vận dụng thực tế tại cấp xã.
- Rút ra các bài học kinh nghiệm thực tiễn trong quá trình ứng dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS) và viễn thám phục vụ cập nhật diễn biến tài nguyên rừng và đất lâm nghiệp.
Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với việc thu thập dữ liệu hồ sơ quản lý, phân tích ảnh vệ tinh Sentinel-2, đo đạc ngoại nghiệp các lô rừng biến động và thực hiện thao tác kỹ thuật trên phần mềm FRMS.
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình, phương pháp và các bước kỹ thuật ứng dụng phần mềm FRMS trong cập nhật diễn biến tài nguyên rừng.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ diện tích đất lâm nghiệp thuộc địa giới hành chính xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành thu thập số liệu, khảo sát thực địa và xử lý kỹ thuật từ tháng 12/2019 đến tháng 5/2020.
Ý nghĩa học tập của đề tài giúp sinh viên củng cố, liên kết khối kiến thức chuyên ngành (lâm sinh, điều tra rừng, quy hoạch lâm nghiệp, trắc địa, bản đồ, tin học ứng dụng) vào quy trình sản xuất thực tế, thành thạo các thiết bị định vị GPS và phần mềm chuyên dụng (QGIS, MapInfo, FRMS). Về mặt thực tiễn, đề tài làm rõ hiện trạng rừng, những thuận lợi và khó khăn khi áp dụng quy trình số hóa diễn biến rừng tại cấp kiểm lâm địa bàn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung pháp lý và cơ sở quy định
Quy trình theo dõi, kiểm kê và cập nhật diễn biến rừng trong đề tài được thiết lập dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và hướng dẫn kỹ thuật của ngành lâm nghiệp:
- Thông tư số 34/2009/TT-BNNPTNT ngày 10/6/2009 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn: Quy định tiêu chí xác định và phân loại rừng (phân loại theo mục đích sử dụng thành 3 loại rừng: phòng hộ, đặc dụng, sản xuất; phân loại theo nguồn gốc hình thành, điều kiện lập địa, loài cây và trữ lượng).
- Quyết định số 689/QĐ-TCLN-KL ngày 23/12/2013 của Tổng cục Lâm nghiệp: Hướng dẫn xây dựng, biên tập bản đồ điều tra, kiểm kê rừng trên phần mềm MapInfo, hệ quy chiếu VN-2000, quy định chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu không gian cấp xã.
- Quyết định số 4539/QĐ-BNN-TCLN của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn: Ban hành chính thức việc sử dụng phần mềm cập nhật diễn biến rừng phục vụ quản lý và chi trả dịch vụ môi trường rừng.
- Quyết định số 589/QĐ-BNN-TCLN ngày 29/02/2016 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn: Quy định sử dụng tạm thời phần mềm và hướng dẫn kỹ thuật theo dõi diễn biến rừng và đất lâm nghiệp.
- Thông tư số 33/2018/TT-BNNPTNT của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn: Quy định chi tiết về điều tra, kiểm kê và theo dõi diễn biến rừng; chuẩn hóa các tiêu chí phân cấp trữ lượng gỗ và tiêu chuẩn thành rừng.
Cơ sở lý thuyết về GIS và công nghệ theo dõi tài nguyên rừng
Đề tài tổng kết cơ sở lý thuyết về Hệ thống thông tin địa lý (GIS) gồm 5 thành phần chính: phần cứng, phần mềm, dữ liệu (không gian và thuộc tính), chính sách quản lý và con người; cùng 5 chức năng cơ bản: thu thập, thao tác, quản lý, hỏi đáp/phân tích và hiển thị dữ liệu. Khóa luận phân tích vai trò của các phần mềm thông dụng như QGIS, MapInfo Professional, ArcGIS, ENVI, MicroStation và phần mềm chuyên ngành FRMS. Phần mềm FRMS cho phép cập nhật biến động trạng thái lô rừng, đồng bộ dữ liệu về máy chủ trung tâm của Tổng cục Lâm nghiệp và kết xuất báo cáo thống kê, bản đồ hiện trạng định kỳ hoặc đột xuất.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình kỹ thuật
Tác giả áp dụng quy trình tích hợp giữa phương pháp điều tra truyền thống, viễn thám và công nghệ GIS:
| Bước thực hiện |
Nội dung và phương pháp kỹ thuật |
Công cụ / Nguồn dữ liệu |
| 1. Chuẩn bị dữ liệu và xử lý viễn thám |
Thu thập tài liệu, hồ sơ thiết kế khai thác/trồng rừng; tải ảnh vệ tinh Sentinel-2 (độ phân giải 10x10m, độ che phủ mây < 5%), xử lý ảnh tổ hợp màu tự nhiên (Band 4-3-2) và tính toán chỉ số thực vật NDVI: $NDVI = \frac{NIR - R}{NIR + R}$ (Band 8 và Band 4) để phát hiện biến động thảm thực vật. |
Nền tảng EOS LandViewer, QGIS, Semi-Automatic Classification Plugin (SCP). |
| 2. Điều tra, đo đạc ngoại nghiệp |
Đối chiếu các vị trí nghi ngờ biến động trên ảnh viễn thám với thực tế; phối hợp cùng chủ rừng và đại diện các lô giáp ranh đi khép vòng ranh giới lô; đo tọa độ đỉnh ranh giới, đánh dấu sơn đỏ trên vật liệu bền vững (cọc gỗ, đá, gốc cây); kiểm tra loài cây, mật độ, đường kính, chiều cao lâm phần. |
GPS cầm tay, thiết bị thông minh (cài ứng dụng GeoSurvey, Locus Map, Vtool), bản đồ VN-2000 tỷ lệ 1/10.000. |
| 3. Xử lý nội nghiệp và cập nhật hệ thống |
Chuyển dữ liệu đo đạc GPS vào máy tính; hiệu chỉnh ranh giới lô; nhập thông tin biến động thuộc tính vào phần mềm FRMS; kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu; xuất báo cáo thống kê và biên tập bản đồ chuyên đề. |
Phần mềm FRMS, QGIS, cơ sở dữ liệu hiện trạng rừng cấp xã. |
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc hiện đại hóa công tác theo dõi diễn biến tài nguyên rừng, chuyển giao kết quả dự án hợp tác giữa Tổng cục Lâm nghiệp và Phần Lan xuống cấp huyện, xã. Xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, nhiệm vụ, ý nghĩa lý luận và thực tiễn trong công tác đào tạo ngành Quản lý tài nguyên rừng.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Nội dung chương tập trung vào ba khối thông tin:
- Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội khu vực nghiên cứu: Xã Khe Mo nằm ở phía Đông huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên; diện tích tự nhiên là 3.016,57 ha; dân số năm 2020 đạt 8.236 người, mật độ 274 người/km². Khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, nhiệt độ trung bình 22°C, lượng mưa trung bình 2.097 mm/năm (mùa mưa chiếm 91,6% tổng lượng mưa). Về cơ cấu kinh tế cấp huyện, ngành dịch vụ tăng trưởng 18,25%, công nghiệp - xây dựng tăng 12,99%, nông - lâm - thủy sản tăng 4,81%/năm. Tổng diện tích đất quy hoạch lâm nghiệp toàn huyện Đồng Hỷ là 23.952,94 ha (rừng sản xuất chiếm 18.809,39 ha; rừng phòng hộ 5.143,55 ha).
- Tổng quan công nghệ GIS: Hệ thống hóa khái niệm, thành phần, chức năng của GIS và phạm vi ứng dụng trong các ngành kinh tế, đặc biệt là quản lý tài nguyên rừng; so sánh các phần mềm GIS thông dụng.
- Cơ sở pháp lý: Trình bày chi tiết các quy định phân loại rừng theo Thông tư 34/2009/TT-BNNPTNT, Thông tư 33/2018/TT-BNNPTNT, hướng dẫn biên tập bản đồ theo Quyết định 689/QĐ-TCLN-KL và quy định vận hành phần mềm theo Quyết định 589/QĐ-BNN-TCLN, Quyết định 4539/QĐ-BNN-TCLN. Xác định rõ trách nhiệm báo cáo, thẩm quyền phê duyệt dữ liệu từ cấp chủ rừng, Kiểm lâm địa bàn, Hạt Kiểm lâm, Chi cục Kiểm lâm, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đến Tổng cục Lâm nghiệp.
Phần 3: Nội dung và phương pháp thực hiện
Trình bày chi tiết đối tượng, phạm vi không gian, thời gian nghiên cứu (12/2019 - 05/2020) và thiết lập quy trình kỹ thuật 3 bước:
- Công tác chuẩn bị: thu thập hồ sơ giao đất lâm nghiệp, tải và cắt ảnh vệ tinh Sentinel-2 theo ranh giới hành chính xã.
- Công tác ngoại nghiệp: kỹ thuật xác định vị trí, ranh giới, phân loại trạng thái rừng, đo đạc tọa độ khép vòng lô rừng, thu thập chỉ tiêu lâm học (loài cây, tuổi, mật độ, đường kính bình quân $D_{1.3}$, chiều cao $H_{vn}$).
- Xử lý nội nghiệp: kết nối thiết bị GPS trích xuất dữ liệu không gian, biên tập shapefile trên QGIS và thực hiện các thao tác cập nhật trên phần mềm FRMS.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ kết quả thực nghiệm đạt được tại địa bàn xã Khe Mo:
- Hiện trạng tài nguyên rừng xã Khe Mo: Tổng diện tích đất quy hoạch cho lâm nghiệp là 1.672,05 ha (chiếm 55,4% diện tích tự nhiên của xã), 100% diện tích thuộc quy hoạch rừng sản xuất, phân bố trên 15 xóm (tập trung nhiều tại Ao Đậu, Hải Hà, La Nưa, La Rẫy, Long Giàn, Khe Mo 1). UBND xã quản lý 1.451,57 ha (86,8% đất lâm nghiệp), trong đó trạng thái rừng trồng Keo chiếm 1.447,15 ha (99,7%), rừng tự nhiên lá rộng chỉ còn 4,42 ha (0,3%).
- Kết quả xử lý viễn thám: Tải thành công cảnh ảnh Sentinel-2 số hiệu
48QWJ chụp ngày 28/04/2020 với độ che phủ mây 0%. Sử dụng plugin SCP trong QGIS để cắt ảnh theo lớp ranh giới hành chính (RanhGioi), tạo tổ hợp màu tự nhiên và ảnh chỉ số NDVI để khoanh vùng các điểm nghi ngờ có biến động.
- Quy trình cập nhật các loại diễn biến trên FRMS: Trong kỳ nghiên cứu, trên địa bàn phát sinh 3 dạng biến động chính:
- Khai thác rừng (khai thác trắng): Lựa chọn lô rừng trong bảng thuộc tính, bật chế độ cho phép chỉnh sửa, tại tab "Diễn biến" chọn loại "Khai thác" -> "Khai thác trắng", nhập thời gian khai thác theo hồ sơ thiết kế và xác nhận lưu dữ liệu.
- Biện pháp lâm sinh (trồng rừng mới): Chọn lô đất trống/sau khai thác, mở tab "Diễn biến", chọn mục "Biện pháp lâm sinh", nhập thông tin ngày tháng trồng, mật độ trồng (cây/ha), loài cây trồng (Keo), năm trồng và xác nhận lưu.
- Rủi ro (sâu bệnh hại): Chọn lô rừng bị tổn thất, tại tab "Diễn biến" chọn "Rủi ro" -> "Sâu bệnh hại", cập nhật mức độ suy giảm trữ lượng và nguyên nhân gây hại.
- Vận hành phân hệ báo cáo: Khởi động module báo cáo tích hợp trong FRMS, đăng nhập hệ thống, kiểm tra danh sách các lô có biến động trong kỳ và thực hiện kết xuất hệ thống biểu mẫu thống kê diện tích rừng theo cấp hành chính.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng
Đề tài đã tổng hợp và xác lập bộ số liệu hiện trạng tài nguyên rừng xã Khe Mo phục vụ quản lý:
| Chỉ tiêu thống kê |
Giá trị định lượng |
Tỷ lệ tương đối |
| Tổng diện tích tự nhiên xã Khe Mo |
3.016,57 ha |
100,00% |
| Tổng diện tích quy hoạch lâm nghiệp |
1.672,05 ha |
55,40% diện tích tự nhiên |
| Cơ cấu chức năng rừng |
1.672,05 ha rừng sản xuất |
100,00% diện tích lâm nghiệp |
| Diện tích do UBND xã quản lý (chủ rừng nhóm 3) |
1.451,57 ha |
86,81% diện tích lâm nghiệp |
| Rừng trồng Keo (thuộc UBND xã quản lý) |
1.447,15 ha |
99,70% diện tích UBND quản lý |
| Rừng gỗ tự nhiên (thuộc UBND xã quản lý) |
4,42 ha |
0,30% diện tích UBND quản lý |
| Độ che phủ rừng trên địa bàn xã |
> 48,00% |
- |
Đóng góp thực tiễn và bài học kinh nghiệm
- Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật: Xây dựng thành công chuỗi thao tác kết hợp giữa ảnh vệ tinh độ phân giải cao Sentinel-2, phần mềm mã nguồn mở QGIS và phần mềm chuyên ngành FRMS, giúp quá trình phát hiện và cập nhật biến động rừng diễn ra nhanh chóng, hạn chế sai sót so với phương pháp vẽ tay trên bản đồ giấy.
- Kinh nghiệm đo đạc thực địa: Khi đo đạc ranh giới bằng thiết bị GPS hoặc ứng dụng điện thoại thông minh, bắt buộc phải có sự tham gia của chủ rừng liền kề để thống nhất ranh giới, tránh tranh chấp; việc đánh dấu sơn đỏ trên vật thể cố định giúp xác định rõ mốc giới phục vụ các đợt kiểm kê tiếp theo.
- Kinh nghiệm xử lý dữ liệu số: Khi chỉnh sửa biên tập không gian lô rừng, cần kích hoạt chế độ bắt điểm (snapping) trên phần mềm để đảm bảo các đỉnh thửa liền kề khép kín hoàn toàn, không tạo ra các vùng chồng lấn hoặc khoảng trống (gap) vi phạm cấu trúc topo bản đồ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế của đề tài:
- Đề tài được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 12/2019 đến tháng 5/2020), chỉ ghi nhận được một số dạng biến động cục bộ phát sinh trong kỳ (khai thác trắng, trồng mới cây keo, sâu bệnh hại), chưa theo dõi được chu kỳ sinh trưởng đầy đủ của các lâm phần rừng trồng.
- Địa bàn nghiên cứu tập trung tại một xã (Khe Mo) với cơ cấu trạng thái rừng tương đối thuần nhất (99,7% là rừng trồng Keo), chưa có sự đa dạng về các trạng thái rừng tự nhiên phức tạp (rừng giàu, rừng phục hồi, rừng ngập nước, rừng núi đá).
- Công tác đo đạc ngoại nghiệp bằng thiết bị di động phụ thuộc nhiều vào chất lượng tín hiệu vệ tinh dưới tán rừng, dễ phát sinh sai số ở những khu vực địa hình chia cắt phức tạp.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi ứng dụng quy trình FRMS kết hợp viễn thám trên quy mô toàn huyện Đồng Hỷ đối với các xã có cơ cấu rừng phức tạp hơn (như Văn Hán, Hợp Tiến, Văn Lăng).
- Ứng dụng chuỗi ảnh viễn thám đa thời gian để tự động hóa thuật toán phát hiện mất rừng và suy thoái rừng theo thời gian thực trước khi tiến hành xác minh thực địa.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận cung cấp nguồn tư liệu học thuật và hướng dẫn thực hành hữu ích cho các đối tượng:
- Sinh viên ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm học, Quản lý đất đai: Tham khảo cấu trúc một khóa luận ứng dụng công nghệ GIS - Viễn thám; quy trình cài đặt và khai thác plugin SCP trong QGIS; công thức tính chỉ số NDVI từ các kênh ảnh vệ tinh Sentinel-2.
- Cán bộ Kiểm lâm địa bàn và kỹ thuật viên lâm nghiệp cơ sở: Nắm bắt trực quan các bước thao tác trên giao diện phần mềm FRMS từ việc chọn lô, nhập thông tin thuộc tính biến động (khai thác, trồng mới, rủi ro) đến việc kết xuất báo cáo thống kê phục vụ công bố hiện trạng rừng hàng năm.
- Nhà nghiên cứu về chính sách lâm nghiệp: Khai thác nguồn số liệu cơ sở về điều kiện tự nhiên, cơ cấu kinh tế và hiện trạng phân bổ đất lâm nghiệp tại huyện Đồng Hỷ và xã Khe Mo giai đoạn 2016 - 2020.
Câu hỏi thường gặp
1. Hiện trạng cơ cấu đất lâm nghiệp và trạng thái rừng tại xã Khe Mo được ghi nhận trong khóa luận như thế nào?
Theo số liệu quy hoạch 3 loại rừng được phê duyệt, xã Khe Mo có tổng diện tích đất tự nhiên là 3.016,57 ha, trong đó đất quy hoạch cho lâm nghiệp là 1.672,05 ha (chiếm 55,4% diện tích tự nhiên, 100% là rừng sản xuất, độ che phủ đạt trên 48%). Trong đó, UBND xã (chủ rừng nhóm 3) đang quản lý 1.451,57 ha (chiếm 86,8% đất lâm nghiệp). Về trạng thái rừng do xã quản lý, 99,7% là rừng trồng Keo (1.447,15 ha) và chỉ có 0,3% là rừng gỗ tự nhiên (4,42 ha).
2. Tác giả đã sử dụng nguồn ảnh vệ tinh nào và tính toán chỉ số thực vật ra sao để rà soát biến động rừng?
Tác giả đã tải ảnh vệ tinh Sentinel-2 (độ phân giải 10x10m) cảnh ảnh số hiệu 48QWJ ngày 28/04/2020 có độ che phủ mây 0% từ nền tảng EOS LandViewer và plugin SCP trên QGIS. Ảnh được xử lý theo tổ hợp màu tự nhiên (Band 4, 3, 2) và tính chỉ số thực vật NDVI dựa trên 2 kênh ảnh (Band 8 - cận hồng ngoại IR và Band 4 - ánh sáng đỏ nhìn thấy R) theo công thức:
$$NDVI = \frac{Band,8 - Band,4}{Band,8 + Band,4}$$
3. Quy trình cập nhật lô rừng có biến động "khai thác trắng" trên phần mềm FRMS gồm các bước nào?
Quy trình thực hiện trên FRMS gồm 4 thao tác chính:
- Dùng công cụ
Select trên thanh công cụ để chọn đúng lô rừng có biến động.
- Nhấp chuột vào nút "Cho phép chỉnh sửa".
- Mở tab "Diễn biến", chọn loại diễn biến rừng là "Khai thác", chọn phương thức khai thác là "Khai thác trắng", nhập đầy đủ thông tin ngày tháng năm khai thác theo hồ sơ thiết kế khai thác rừng.
- Nhấp nút "Cập nhật" và chọn "OK" để xác nhận lưu thông tin lô rừng vào cơ sở dữ liệu.
4. Khóa luận căn cứ vào các văn bản quy phạm pháp luật nào để phân loại và xây dựng bản đồ diễn biến rừng?
Đề tài dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật chính:
- Thông tư 34/2009/TT-BNNPTNT và Thông tư 33/2018/TT-BNNPTNT về tiêu chí xác định và phân loại rừng.
- Quyết định 689/QĐ-TCLN-KL ngày 23/12/2013 của Tổng cục Lâm nghiệp hướng dẫn xây dựng bản đồ điều tra, kiểm kê rừng trên nền hệ quy chiếu VN-2000.
- Quyết định 4539/QĐ-BNN-TCLN và Quyết định 589/QĐ-BNN-TCLN của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành và quy định sử dụng phần mềm FRMS.
5. Yêu cầu kỹ thuật bắt buộc khi tiến hành đo đạc diện tích lô rừng ngoài thực địa bằng GPS là gì?
Khi đo diện tích lô rừng biến động ngoài thực địa bằng thiết bị GPS cầm tay hoặc ứng dụng di động, cán bộ đo đạc phải di chuyển khép vòng quanh lô rừng với tốc độ vừa phải, đánh dấu tọa độ điểm đo bằng sơn đỏ trên vật liệu bền vững (đá tảng, gốc cây lớn, cọc gỗ). Đặc biệt, bắt buộc phải có chủ rừng và chủ của các lô rừng giáp ranh đi cùng để thống nhất ranh giới, tránh tranh chấp đất đai.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Bàn Thị Hương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, khung pháp lý và làm rõ quy trình ứng dụng phần mềm FRMS kết hợp công nghệ viễn thám Sentinel-2 trong công tác theo dõi diễn biến tài nguyên rừng. Đề tài đã phản ánh chính xác bức tranh hiện trạng 1.672,05 ha đất lâm nghiệp tại xã Khe Mo, đồng thời chuẩn hóa chuỗi thao tác cập nhật số liệu cho các loại biến động khai thác, trồng mới và rủi ro sâu bệnh hại. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị kỹ thuật thực tiễn cao cho sinh viên ngành Quản lý tài nguyên rừng và cán bộ kiểm lâm cơ sở trong quá trình chuyển đổi số công tác quản lý bảo vệ rừng.