Nghiên cứu tạo c type lectin tái tổ hợp và ứng dụng trong phòng trị bệnh hoại tử gan tụy cấp acute hepatopancreatic necrosis disease ahpnd trên tôm thẻ chân trắng litopenaeus vannamei

Nghiên cứu lectin tái tổ hợp C type, giải pháp phòng trị bệnh hoại tử gan tụy cấp (AHPND) trên tôm thẻ chân trắng hiệu quả. Ứng dụng công nghệ sinh học hiện đại.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2024

170
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

ABSTRACT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng quan về AHPND và vai trò Lectin trên tôm thẻ

Bệnh hoại tử gan tụy cấp (AHPND) là một trong những thách thức lớn nhất đối với ngành nuôi tôm toàn cầu, đặc biệt là đối với tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei). Bệnh gây ra thiệt hại kinh tế nặng nề do tỷ lệ chết cao và sự suy giảm năng suất. Các biện pháp phòng trị truyền thống thường dựa vào kháng sinh, nhưng việc sử dụng quá mức đã dẫn đến tình trạng kháng thuốc và các vấn đề về an toàn thực phẩm. Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm các giải pháp thay thế bền vững và thân thiện với môi trường là vô cùng quan trọng. Lectin, một loại protein có khả năng liên kết chọn lọc với carbohydrate, đã nổi lên như một ứng cử viên tiềm năng trong việc phòng và trị bệnh AHPND cho tôm thẻ chân trắng. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc đánh giá ứng dụng Lectin trong việc tăng cường hệ miễn dịch và khả năng kháng bệnh của tôm, từ đó mang lại hiệu quả kinh tế và môi trường cho ngành nuôi trồng thủy sản.

1.1. Bệnh AHPND Thách thức của ngành nuôi tôm thẻ chân trắng

Bệnh hoại tử gan tụy cấp (AHPND), do vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus gây ra, đã trở thành một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với ngành nuôi tôm thẻ chân trắng. Bệnh lây lan nhanh chóng, gây tổn thương nghiêm trọng đến gan tụy của tôm, dẫn đến suy giảm chức năng và cuối cùng là chết hàng loạt. Theo một nghiên cứu, thiệt hại kinh tế do AHPND gây ra có thể lên tới hàng tỷ đô la mỗi năm. Sự xuất hiện của AHPND đã làm thay đổi đáng kể cảnh quan của ngành nuôi tôm, đòi hỏi các nhà khoa học và người nuôi phải tìm kiếm các giải pháp phòng trị hiệu quả và bền vững. Việc hiểu rõ cơ chế gây bệnh và các yếu tố ảnh hưởng đến sự lây lan của AHPND là rất quan trọng để phát triển các biện pháp kiểm soát hiệu quả.

1.2. Lectin Giải pháp tiềm năng cho sức khỏe tôm và phòng bệnh

Lectin là các protein hoặc glycoprotein có khả năng liên kết đặc hiệu với carbohydrate. Chúng được tìm thấy rộng rãi trong tự nhiên, từ thực vật, động vật đến vi sinh vật. Trong nuôi trồng thủy sản, Lectin được biết đến với vai trò kích thích hệ miễn dịch của tôm, giúp tôm chống lại các tác nhân gây bệnh. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng Lectin có thể tăng cường hoạt động của tế bào máu, tăng cường sản xuất kháng thể và kích thích các phản ứng miễn dịch khác. Việc sử dụng Lectin như một chất bổ sung trong thức ăn hoặc môi trường nuôi có thể giúp cải thiện sức khỏe tôm và giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh, đặc biệt là AHPND. GS.TS Lê Đức Ngoan, PGS.TS Thất Chát, PGS.TS Lê Văn Dân, PGS.TS Nguyễn Duy Quỳnh Trâm là những thầy cô đã tham gia giảng dạy trực tiếp các học phần lý thuyết liên quan đến thủy sản.

1.3. Cơ chế tác động của Lectin Nền tảng cho ứng dụng Lectin trong nuôi tôm

Cơ chế tác động của Lectin trong việc phòng và trị bệnh cho tôm vẫn đang được nghiên cứu. Tuy nhiên, có một số giả thuyết chính. Thứ nhất, Lectin có thể liên kết trực tiếp với các tác nhân gây bệnh, ngăn chặn chúng xâm nhập vào tế bào tôm. Thứ hai, Lectin có thể kích hoạt hệ miễn dịch bẩm sinh của tôm, giúp tôm phản ứng nhanh chóng và hiệu quả hơn với các mối đe dọa từ bên ngoài. Thứ ba, Lectin có thể điều chỉnh hệ vi sinh vật đường ruột của tôm, tạo ra một môi trường cạnh tranh bất lợi cho các vi khuẩn gây bệnh. Hiểu rõ cơ chế tác động của Lectin là rất quan trọng để tối ưu hóa ứng dụng Lectin trong nuôi tôm và phát triển các sản phẩm phòng trị bệnh hiệu quả. Dựa vào đó, protein LvCTL3 tái tổ hợp có thể sử dụng qua đường thức ăn để nâng cao hoạt động đáp ứng miễn dịch và khả năng kháng bệnh hoại tử gan tụy cấp do vi khuẩn V. parahaemoyticus gây ra trên tôm thẻ chân trắng.

II. Nghiên cứu tạo Lectin tái tổ hợp Phương pháp và Phân tích

Để khai thác tiềm năng của Lectin trong phòng trị bệnh AHPND, việc nghiên cứu tạo Lectin tái tổ hợp là một bước quan trọng. Phương pháp này cho phép sản xuất Lectin với số lượng lớn, độ tinh khiết cao và chi phí hợp lý. Quá trình nghiên cứu thường bao gồm các bước: phân lập gen mã hóa Lectin, tạo dòng gen vào vector biểu hiện, biểu hiện protein tái tổ hợp trong tế bào chủ (ví dụ: E. coli), tinh sạch protein và kiểm tra hoạt tính sinh học. Các phân tích chi tiết về cấu trúc và chức năng của Lectin tái tổ hợp là cần thiết để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm. Kết quả của các nghiên cứu này sẽ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc ứng dụng Lectin trong thực tế.

2.1. Phân lập và tạo dòng gene Lectin Quy trình chi tiết

Quá trình phân lập và tạo dòng gene Lectin bắt đầu bằng việc thu thập mẫu tôm khỏe mạnh hoặc tôm bị nhiễm bệnh AHPND. RNA tổng số được chiết xuất từ các mô khác nhau (ví dụ: gan tụy, mang) và sử dụng để tạo cDNA bằng phản ứng phiên mã ngược. Các đoạn mồi đặc hiệu được thiết kế dựa trên trình tự gene Lectin đã biết để khuếch đại gene mong muốn bằng phản ứng PCR. Sản phẩm PCR được tinh sạch, gắn vào vector nhân dòng và chuyển nạp vào tế bào E. coli. Các khuẩn lạc chứa vector tái tổ hợp được chọn lọc và xác định bằng phân tích trình tự gene. Gene Lectin sau đó được cắt ra khỏi vector nhân dòng và gắn vào vector biểu hiện phù hợp.

2.2. Biểu hiện và tinh sạch Lectin tái tổ hợp Tối ưu hóa sản xuất

Vector biểu hiện chứa gene Lectin được chuyển nạp vào tế bào E. coli để biểu hiện protein tái tổ hợp. Các điều kiện biểu hiện (ví dụ: nhiệt độ, thời gian, nồng độ chất cảm ứng) cần được tối ưu hóa để đạt được năng suất cao nhất. Protein Lectin tái tổ hợp thường được biểu hiện dưới dạng thể vùi, cần được tái hòa tan và tái gấp cuộn để phục hồi hoạt tính sinh học. Các phương pháp tinh sạch protein (ví dụ: sắc ký ái lực, sắc ký trao đổi ion) được sử dụng để loại bỏ các tạp chất và thu được protein Lectin có độ tinh khiết cao.

2.3. Phân tích cấu trúc và chức năng Lectin Đảm bảo chất lượng

Protein Lectin tái tổ hợp được phân tích về cấu trúc và chức năng để đảm bảo chất lượng và hoạt tính sinh học. Các phân tích cấu trúc có thể bao gồm điện di SDS-PAGE, Western blotting và phân tích khối phổ. Các phân tích chức năng có thể bao gồm xét nghiệm ngưng kết hồng cầu, xét nghiệm liên kết carbohydrate và xét nghiệm kích thích miễn dịch. Kết quả của các phân tích này sẽ cung cấp thông tin quan trọng về đặc tính của Lectin và khả năng ứng dụng của nó trong phòng trị bệnh AHPND.

III. Ứng dụng Lectin trong phòng bệnh AHPND Thử nghiệm và kết quả

Để đánh giá hiệu quả của Lectin trong phòng bệnh AHPND, các thử nghiệm trên tôm thẻ chân trắng được thực hiện. Tôm được cho ăn thức ăn bổ sung Lectin với các liều lượng khác nhau và sau đó được cảm nhiễm với vi khuẩn gây bệnh AHPND. Tỷ lệ sống, tốc độ tăng trưởng, các chỉ số miễn dịch và các dấu hiệu bệnh lý được theo dõi và so sánh giữa các nhóm tôm được cho ăn Lectin và nhóm đối chứng không được cho ăn Lectin. Kết quả của các thử nghiệm này sẽ cung cấp bằng chứng về khả năng bảo vệ của Lectin chống lại bệnh AHPND.

3.1. Thử nghiệm in vivo Đánh giá khả năng kháng bệnh của Lectin

Trong thử nghiệm in vivo, tôm thẻ chân trắng được chia thành các nhóm khác nhau và cho ăn thức ăn bổ sung Lectin với các liều lượng khác nhau (ví dụ: 2 mg/kg, 4 mg/kg, 10 mg/kg). Sau một thời gian (ví dụ: 2 tuần), tôm được cảm nhiễm với vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus gây bệnh AHPND. Tỷ lệ sống của tôm được theo dõi trong vòng 7-10 ngày. Tỷ lệ sống cao hơn ở các nhóm tôm được cho ăn Lectin so với nhóm đối chứng chứng tỏ Lectin có khả năng bảo vệ tôm chống lại bệnh AHPND.

3.2. Đánh giá các chỉ số miễn dịch Tác động của Lectin lên hệ miễn dịch tôm

Các chỉ số miễn dịch của tôm, bao gồm tổng số tế bào máu (THC), hoạt động của các enzyme miễn dịch (ví dụ: phenoloxidase, lysozyme, superoxide dismutase) và khả năng thực bào, được đo lường ở các nhóm tôm khác nhau. Sự gia tăng của các chỉ số miễn dịch ở các nhóm tôm được cho ăn Lectin cho thấy Lectin có khả năng kích thích và tăng cường hệ miễn dịch của tôm. Điều này giúp tôm chống lại các tác nhân gây bệnh hiệu quả hơn.

3.3. Phân tích bệnh lý Đánh giá mức độ tổn thương gan tụy

Mô gan tụy của tôm được thu thập và phân tích bằng phương pháp mô bệnh học để đánh giá mức độ tổn thương do bệnh AHPND gây ra. Mức độ tổn thương gan tụy ít nghiêm trọng hơn ở các nhóm tôm được cho ăn Lectin so với nhóm đối chứng chứng tỏ Lectin có khả năng bảo vệ gan tụy của tôm khỏi tác động của vi khuẩn gây bệnh AHPND. Các kết quả cho thấy protein LvCTL3 tái tổ hợp có thể sử dụng qua đường thức ăn để nâng cao hoạt động đáp ứng miễn dịch và khả năng kháng bệnh hoại tử gan tụy cấp.

IV. Kết luận và tiềm năng phát triển ứng dụng Lectin cho tôm thẻ

Nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng của Lectin trong việc phòng và trị bệnh AHPND cho tôm thẻ chân trắng. Việc sử dụng Lectin có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch, cải thiện khả năng kháng bệnh và giảm thiểu thiệt hại kinh tế do AHPND gây ra. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa ứng dụng Lectin, bao gồm xác định liều lượng tối ưu, lựa chọn nguồn Lectin phù hợp và phát triển các phương pháp sản xuất Lectin hiệu quả về chi phí. Ứng dụng Lectin hứa hẹn sẽ là một giải pháp bền vững và thân thiện với môi trường cho ngành nuôi trồng thủy sản.

4.1. Ưu điểm của Lectin so với các phương pháp phòng trị truyền thống

Lectin có nhiều ưu điểm so với các phương pháp phòng trị bệnh AHPND truyền thống, chẳng hạn như sử dụng kháng sinh. Lectin là một chất tự nhiên, an toàn cho tôm và không gây ra tình trạng kháng thuốc. Lectin cũng có thể kích thích hệ miễn dịch của tôm một cách toàn diện, giúp tôm chống lại nhiều loại bệnh khác nhau. Việc sử dụng Lectin có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh và các hóa chất độc hại khác, góp phần bảo vệ môi trường và đảm bảo an toàn thực phẩm.

4.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo Tối ưu hóa ứng dụng Lectin trong thực tế

Để tối ưu hóa ứng dụng Lectin trong thực tế, cần có thêm nhiều nghiên cứu về các khía cạnh khác nhau. Nghiên cứu về tác động của Lectin với vi khuẩn gây bệnh AHPND. Cần xác định liều lượng Lectin tối ưu cho các giai đoạn phát triển khác nhau của tôm. Cần lựa chọn nguồn Lectin phù hợp, có sẵn và hiệu quả về chi phí. Cần phát triển các phương pháp sản xuất Lectin tái tổ hợp với quy mô lớn và chi phí thấp. Cần đánh giá hiệu quả của Lectin trong các điều kiện nuôi khác nhau (ví dụ: mật độ nuôi, chất lượng nước, chế độ dinh dưỡng).

4.3. Tiềm năng kinh tế và môi trường của ứng dụng Lectin

Ứng dụng Lectin có tiềm năng mang lại lợi ích kinh tế và môi trường đáng kể cho ngành nuôi trồng thủy sản. Việc sử dụng Lectin có thể giúp giảm tỷ lệ chết do bệnh AHPND, tăng năng suất và chất lượng tôm. Điều này có thể giúp người nuôi tăng lợi nhuận và cải thiện sinh kế. Ứng dụng Lectin cũng có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh và các hóa chất độc hại khác, góp phần bảo vệ môi trường và đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề x Hiện nay, việc nuôi tôm trong môi trường nước lợ ở Việt Nam yếu tập trung vào tôm thẻ chân trắng (Jopenaeus vannamei) và i (Penaeus monođøn). Hai loài tôm này đóng vai trò quan trọng không 2 chién luoc phat trién nganh thuy san ma con dong gop vao ting troy ế của đất nước [6]. Đặc biệt, tôm thẻ chân trắng đã được xác định là nuôi chủ lực từ năm 2018, nhằm tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tănŠ cốc, và có khả năng cạnh tranh trên thị trường nội địa và quốc tế. Mục tiêu là ox trị xuất khẩu tối thiểu 100 triệu USD/năm [167].

`, Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Kez. nông thôn (2017) [162], ngành công nghiệp tôm nuôi đang đứng trước hiều thách thức trong đó dịch bệnh như: bệnh virus đốm trắng TẾ nhu virus - WSSV), virus đầu vàng (Yellow head virus - YHV), va d& ét 1a bénh do nhém vi khuan Vibrio trên tôm nuôi gây thiệt hại nghiêm eo? ca nang suat va hiéu qua kinh té cho nguoi nudi. Vibrio parahaemolyticus lợc xác định là tác nhân chính gây bệnh hoại tử gan tụy cấp (Acute he; fatofiancreatic Necrosis Disease - AHPND) hay còn gọi là Hội chứng chêt s Early Mortality Syndrome - EMS), bénh này một trong những nguyên nhâ chết hàng loạt đối với tôm nuôi dưới 30 ngày tuổi, và đây cũng là thá: lớn nhất cho nghề nuôi tôm hiện nay trên thế giới và Việt Nam [140]. Bệ PND xuất hiện lần đầu tiên tại Trung Quốc (2009), Việt Nam (2010), nước khác nhưn‡ [110].

Trude day vi khuẩn gây rấếtrê không mon như: gia tăng các chủng vi sinh vật kháng kháng sinh, gay 6 nhiễm Nnn nước và đất, tồn dư kháng sinh có thể gây ra van đề về an toàn VE sil phẩm, gây nguy cơ cho sức khỏe của con người [153]. Đồng thời, cảnh Việt Nam đã cam kết hướng đến việc loại bỏ kháng sinh khỏi và thuỷ sản từ năm 2022 của Liên minh châu Âu [124], [162]. Vì vậy, việc Noi dụng các chất sinh học đáp ứng yêu cầu vệ sinh thực phẩm, an toàn cho người sử dụng trong phòng và trị bệnh cho tôm nuôi là một yêu cầu cấp thiết. Hệ miễn dịch của giáp xác nói chung và tôm nói riêng chỉ có miễn dịch tự nhiên (hay còn gọi là miễn dịch bẩm sinh, miễn dịch không đặc hiệu) bạo.gề miễn dịch tế bào và miễn dịch dịch thể tạo ra phản ứng phòng vệ @ ho nhiều loại mầm bệnh [110].

Theo nghiên cứu của Xu và cs (2010) i co tác nhân gây bệnh xâm nhập, các phân tử thụ thé trong hệ thống ch của tôm thẻ chân trắng sẽ nhận điện với nhiều loại phân tử của mam h khac nhau như lipopolysaccharide (LPS) của màng tế bào vi khuẩn đường của màng tế bào virus và kích hoạt phản ứng tiêu diệt tác Lectin là một nhóm protein có thể gắn kết với glycopro “Mc glycolipid trén bề mặt vi sinh vật nên được xem là thành phần quai ta hệ thống miễn dịch tự nhiên của động vật giúp quá trình nhận diệ loại bỏ các vi sinh vật, hoặc các protein lạ hòa tan trong hệ thống tuần feàn [156]. Trong đó, C-type lectin (CTL) là nhóm lectin được nghiên cứu Grin nhiều nhất trong việc tăng cường hoạt động ngưng kết và tiêu digs vật cho giáp xác trong điều kién in vitro [95]. CTL dugc xem như, chất kícÄ thích miễn dịch kích hoạt hệ thông bô thê của tôm trong quá trình ops: oá và thực bào tác nhân gây bệnh nhằm thay thế việc sử dụng kháng sĩ oy an toan vé sinh thuc pham cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, việc ves) cứu chiết xuất lectin từ thực vật hay động vật cho sinh khối nhỏ, giá-thành cao nên chỉ mới được ứng dụng trong y học, chưa đáp ứng được nhu hobs phòng trị bệnh cho vật nuôi.

Năm 2020, Nguyễn Thị Phương Thảo vỗ csŸ(2020) [22], đã ứng dụng kỹ thuật gene và sử dung protein LvDLdIrCTL tát Tổ hợp có thẻ giúp tăng cường biểu hiện CTL, và được xem có tiềm năng ú lung trong hỗ trợ điều tri AHPND do vi khuẩn /. parahaemolyticus ga i vậy, nghiên cứu sử dụng protein tái tổ hợp từ vi sinh vật nhằm tạ phẩm đáp ứng nhu cầu phòng và trị bệnh cho động vật nói chung và độ thuỷ sản nói riêng, đặc biệt là ứng dụng hỗ trợ trong điều trị bệnh trên ‡ chân trắng là nhóm động vật bậc thấp, chỉ có hệ thống miễn dich tự nhỉ ng có khả năng ghi nhớ là vấn đề cấp thiết hiện nay. Do đó, luận án đượế thực hiện với tên đề tài: “Nghiên cứu tạo C-type lectin tái tổ hợp eee trong phòng trị bệnh hoại tử gan tụy cap (Acute Hefiatopancreatic Necrosis Disease - AHPND) trén tém thé chan trang ( ews wannammei)” với các mục tiêu như sau: Mặc tiêu nghiên cứu `« 1. Mục tiêu chung AS Nham tao protein tdi t6 hop tir gene LvCTL3 ma hoa protein LvCTL3 phan lập từ tôm thẻ chân trắng, và thử nghiệm sử dụng protein tái tổ hợp nay làm chất bổ sung vào thức ăn giúp tăng cường khả năng đáp ứng miễn dịch và khả năng kháng bệnh AHPND trên tôm thẻ chân trắng.

Mục tiêu cụ thể a - Xác định được tác nhân chính gây bệnh AHPND trên tôm t trắng có mang gene độc tố i4” và piB” để sử dụng cho các nghiên cứữ*&ác định hoạt tính của protein LvCTL3 tái tô hợp lên khả năng gây bệnh giÌp của tác nhân này trong diéu kién in vitro va in vivo. 4 - Xác định được cơ quan có mức độ phiên mã mồ v CTT.3 cao nhất trên tôm thẻ chân trắng nhiễm bệnh và không nhiễ 6sgh AHPND; - Điều chế được protein LvCTL3 tai té hop cd ho’t tinh ngung két manh với vi khuan V. parahaemolyticus; + - Đánh giá được vai trò của protein LvC Ke tô hợp lên các chỉ tiêu miễn dịch của tôm thẻ chân trắng cũng như khả rănŸ*kháng bệnh AHPND trong điều kién in vivo. Ý nghĩa của luận án ‹ 3.

Ý nghĩa khoa học © 4 Nghiên cứu đã thành công lg viéc img dung céng nghé DNA tai t6 hợp để tạo ra protein tái tổ hợp hé chân trắng thông qua việc biểu hiện các gene mã hóa CTL trong vi an E. coli, tong hop protein tai t6 hợp và xác định cầu trúc không gian của. Là nghiên cứu đã “ đánh giá đầy đủ chức năng protein tái tổ hợp trong cả hai điều kiện #„„wú và in vivo, và thử nghiệm sử dụng protein tái tổ hợp như chất kích thích ch bổ sung vào thức ăn cho tôm. Kết quả cling cap cơ sở khoa học quan trọng về vai trò của LvCTL3 tái tô hợp dénhoatdéng đáp ứng miễn dịch tự nhiên của tôm thẻ chân trắng và kha năng phòng bệnh AHPND do vi khuẩn Ƒ.

parahaemolyficus gây ra, làm nền tang cho nghiên cứu tiếp theo về ứng dụng protein LvCTL23 tái tổ hợp trong miện Sen AHPND trên tôm thẻ chân trắng nói riêng và các tác nhân vi sinh vatkhae gay ra trén tom nudi tai Việt Nam. A nghia thực tiễn oC Hiệu quả bước đầu của protein LvCTL3 tái tổ hợp bồ sung vào thức ăn đã AS tăng cường đáp ứng miễn dịch và kháng bệnh AHPND do vi khuẩn /. parahaemolyticus trên tôm thẻ chân trắng. Điều này cho thấy tính khả thi của việc ứng dụng LvCTL3 tái tổ hợp trong phòng và trị bệnh do vi khuẩn V“ parahaemolyticus, huéng dén không dùng kháng sinh trong nuôi tôm.

Những đóng góp mới của luận án Công bố đầu tiên tại Việt Nam trong việc phân lập, tạo dòng & như xác định mức độ phiên mã gene LvC7L3 mã hóa protein LVCTL3 đừ cäð cơ quan khác nhau ở tôm thẻ chân trắng nhiễm bệnh và không nhiễm bàn ẢhvD, Kết quả đã điều chế được protein LVCTL3 tái tổhợp tiyigdbigu hiện gene LvCTL3 6 vat chu E. 4 Đây cũng là lần đầu tiên tại Ví iC nghiên cứu thử nghiệm protein LvCTL3 tái tổ hợp như là chất kg igh miễn dịch trong việc nâng cao khả năng đáp ứng miễn dịch tựnhiện và ø bệnh AHPND trên tôm thẻ chân trắng thông qua thức ăn. TỎNG QUAN CÁC VÁN ĐÈ NGHIÊN CỨU = % 1. Tổng quan về tôm thé chân trắng Ve 1.

Sơ lược về tôm thẻ chân trắng © Tôm thẻ chân trắng là loài tôm nhiệt đới, ở những khu weg độ nước thường >20°C quanh năm. Tôm có nguồn gốc từ vùng biển xfeh ạo Đông Thái Bình Dương (biển phía Tây Mỹ La tỉnh), phân bố chủ vied bién Tay Thai Bình Dương, châu Mỹ, từ ven biển Mexico đến miền eru, nhiều nhất ở biển gần Ecuador. Hiện nay tôm thẻ chân trắng đã dyfoe“di giéng ở nhiều nước Đông Á và Đông Nam Á như Trung Quốc, Thái Lầ%, P Philippin, Indonesia, Malaysia và Việt Nam [S3]. i Tôm thẻ chân trắng có tên khoa học Li Qa.

Tuy nhiên, đến nay nhiều tài liệu vẫn chưa thống nhất tên ` học của tôm thẻ chân trắng nên vẫn được sử dụng đồng thời là Looney namei hoac Penaeus vannamei [56]. Năm 1997, dựa vào đặc tinh co q inh duc cai 6 tom thé chân trang có thelyeum hở khác với các loà chi Penaeus, Peréz-Farfante va Kensley [112], đã sắp xếp 5 loài P, enaeus) vannamei (Boone, 1931), P.) schmitti (Burkenroad, 1936) vào giéng Litopenaeus. Tuy nhiên, sau khi pharktich’da dạng đi truyền từ gene COXI ở ty thể, Katneni và cs (2021) [7§] đã ién cac loai tom thudc hai chi Litopenaeus va Penaeus có chỉ số Avera 0 Acid Identity (AAI) giống nhau đến 93,4% và đã dé nghị khôi phụ háp Penaeus cho các loài thuộc Li/openaeus. Hiện nay, các tổ chức ại động vật trên thế giới như GBIF [60], NCBI [105] hay WoRMS [1 u sử dụng danh pháp Penaeus vannamei, trong khi đó ITIS [70].

vẫn su ng danh phap Litopenaeus vannamei. Vi vay, xuyén suốt luận án này sẽ thổầg nhất tên khoa học của tôm thé chan trang 1a Litopenaeus vannamei. lặc điểm hình thái bên ngoài, vỏ tôm thẻ chân trắng mỏng, và có màu trắng 3 để nên có tên gọi khác là tôm bạc, bình thường có màu xanh lam, chân bò ó màu trăng ngà nên gọi tôm thẻ chân trăng (Hình I. Trong tự nhiên, kích - ha.

tôm cái thường lớn hơn tôm đực, và có thể đạt chiều dài tối đa đến 23 cm Tw 2]. Theo FAO (2009) [53], tom thẻ chân trắng trưởng thành sau 6-7 tháng, khi khối lượng đạt từ 20 g ở cá thé duc và từ 28 g ở cá thẻ cái. Tôm thẻ chân trắng có khối lượng từ 30-45 g có khả năng sinh sản từ 100.000 trứng, đường kính trứng khoảng 0,22 mm. Tôm thẻ chân trắng (Lito a US fe Trân Vinh Phương, 20237 1.

Tình hình nuôi và sản lượng tôm thẻ trắng trên thế giới Năm 2020, nuôi tôm là ngành thủy sả thứ ba thế giới về sản lượng đạt 11,2 triệu tắn và đứng thứ hai về va h Tất khẩu đạt 81,5 ty USD [55].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ