Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự thâm nhập sâu rộng của Internet, phương thức tương tác giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng đã có những chuyển biến căn bản. Theo báo cáo tổng quan Digital Marketing toàn cầu của We Are Social và Hootsuite (2020), thế giới ghi nhận hơn 4,5 tỷ người sử dụng Internet (chiếm gần 60% dân số toàn cầu) và lượng người dùng mạng xã hội vượt mốc 3,8 tỷ người. Tại Việt Nam, độ phủ kỹ thuật số đạt mức rất cao với 145,8 triệu thuê bao di động (tương đương 150% dân số), 68,17 triệu người dùng Internet và 65 triệu người sử dụng mạng xã hội; tỷ lệ sở hữu thiết bị di động đạt 94%, máy tính là 65% và máy tính bảng là 32%. Sự dịch chuyển này làm suy giảm hiệu quả của các hình thức tiếp thị truyền thống (như phát tờ rơi, băng rôn), đồng thời biến Digital Marketing thành công cụ tiếp cận khách hàng trọng yếu nhờ khả năng tương tác nhanh, phân đoạn mục tiêu chuẩn xác và tối ưu hóa chi phí.

Đối với ngành truyền thông và giải trí tại Việt Nam, nhu cầu xây dựng nhận diện thương hiệu và tiếp cận công chúng trên không gian số là yếu tố sống còn. Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip Entertainment (thành lập năm 2017 tại Thừa Thiên Huế) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất nội dung truyền thông, media và dịch vụ quản trị Fanpage. Mặc dù kết quả kinh doanh ban đầu có sự tăng trưởng, công tác truyền thông của công ty vẫn bộc lộ nhiều hạn chế: độ nhận diện thương hiệu trên thị trường còn thấp, thông tin trên các công cụ tìm kiếm khan hiếm, và các kênh Digital Marketing nội bộ chưa được tối ưu hóa để làm hình mẫu thuyết phục khách hàng. Do đó, tác giả Phạm Thị Ngọc Ánh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả Digital Marketing tại doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Tìm hiểu thực trạng ứng dụng Digital Marketing trong hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip Entertainment, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng tiếp thị số nhằm hỗ trợ hoạt động kinh doanh.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa các lý thuyết và khái niệm liên quan đến Digital Marketing.
    • Phân tích thực trạng các hoạt động Digital Marketing đang triển khai tại công ty, trọng tâm là công cụ Fanpage Facebook.
    • Đánh giá kết quả ứng dụng Digital Marketing (kênh Fanpage Facebook) và dịch vụ quản trị Fanpage của công ty.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm phát triển hoạt động Digital Marketing, hỗ trợ thúc đẩy kết quả kinh doanh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Digital Marketing trong mối quan hệ với hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip Entertainment.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2018 – 2020; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 10/2020 đến tháng 12/2020.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu công cụ Fanpage Facebook của công ty và dịch vụ kinh doanh chủ lực là quản trị Fanpage; không đi sâu vào các công cụ Digital Marketing khác.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm tiếp thị số chuẩn tắc, quy trình lập kế hoạch và các mô hình hành vi người tiêu dùng trong kỷ nguyên số:

  • Khái niệm và vai trò Digital Marketing: Tác giả sử dụng định nghĩa tiếp thị số là việc quảng bá sản phẩm hoặc thương hiệu thông qua các thiết bị điện tử hoặc Internet (Dave Chaffey, 2011). Vai trò của Digital Marketing được phân tích qua 4 khía cạnh: tạo cơ hội cạnh tranh bình đẳng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), tiết kiệm chi phí quảng cáo (tiết kiệm khoảng 40% chi phí theo báo cáo của Gartner), tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng (CPL, CTA) và nâng cao doanh thu.
  • Mô hình AISAS: Được Tập đoàn Dentsu giới thiệu năm 2004 (Sugiyama & Andree, 2011) nhằm thay thế mô hình AIDMA truyền thống. AISAS mô tả hành vi người tiêu dùng qua 5 giai đoạn: Attention (Chú ý) – Interest (Quan tâm) – Search (Tìm kiếm) – Action (Hành động) – Share (Chia sẻ). Trong đó, hai hành vi Tìm kiếm và Chia sẻ phản ánh rõ nét sự tương tác hai chiều trên mạng xã hội.
  • Quy trình lập kế hoạch Digital Marketing 5 bước: Bao gồm (1) Phân tích thị trường và đối thủ, (2) Xác định mục tiêu, (3) Lập kế hoạch chi tiết, (4) Lựa chọn công cụ (SEO, Google Ads, Social Media, Email, Mobile), (5) Đo lường và điều chỉnh.
  • Hệ thống chỉ tiêu đo lường chất lượng Fanpage (theo Haravan Academy):
    • Mức độ tiếp cận (Reach): Tỷ lệ người tiếp cận trên tổng số fan (chuẩn 2% - 6% đối với trang trên 15.000 fan).
    • Mức độ hấp dẫn/Tương tác (Engagement Rate - ER): $\text{ER} = (\text{Tổng tương tác} / \text{Reach}) \times 100%$ (mức chuẩn đạt yêu cầu $\ge 1%$).
    • Mức độ lan truyền (Virality Rate): $\text{Virality} = [(\text{Like} + \text{Comment} + \text{Share}) / \text{Reach}] \times 100%$ (mức chuẩn đạt yêu cầu $\ge 2%$).
  • Cơ sở nghiên cứu kế thừa: Khóa luận kế thừa các tiêu chí đánh giá từ nghiên cứu của Katja Hutter và cộng sự (2013), Lisette de Vries và cộng sự (2012), Carla Ruiz-Mafe và cộng sự (2014), cùng nghiên cứu thực nghiệm của Lê Thị Thúy Sang tại thị trường Huế.
Phương pháp Nguồn dữ liệu / Quy trình thực hiện Công cụ / Kỹ thuật xử lý
Thu thập dữ liệu thứ cấp Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự nội bộ (2018–2020); số liệu trích xuất từ Facebook Insights của Fanpage Philip Entertainment; tài liệu giáo trình và báo cáo ngành (We Are Social, Gartner, Marketing AI). Tổng hợp, phân loại, so sánh tương đối và tuyệt đối qua các năm.
Thu thập dữ liệu sơ cấp Điều tra bằng bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) gửi tới khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của công ty tại TP. Huế. Chọn mẫu phi ngẫu nhiên (thuận tiện).
Xác định cỡ mẫu Áp dụng công thức Cochran (1977) cho quần thể không xác định: $n = \frac{Z^2 \cdot p(1-p)}{e^2}$. Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), $p = 0{,}5$, sai số $e = 0{,}1 \implies n = 96{,}04$. Tác giả thu thập thực tế $n = 120$ mẫu hợp lệ để nâng cao tính đại diện.
Phân tích số liệu Mã hóa và xử lý tập dữ liệu sơ cấp thu thập được từ 120 khách hàng. Phần mềm SPSS 20.0: Thống kê mô tả tần số, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha ($\text{Alpha} > 0{,}6$, tương quan biến - tổng $> 0{,}3$), kiểm định One-Sample T-test (thang đo Likert 5 mức độ, giá trị kiểm định Test Value = 4,0 và 3,5).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn

Chương này tập trung xây dựng khung lý thuyết toàn diện về Digital Marketing và khảo sát thực tiễn ngành truyền thông số:

  • Phân định rõ sự khác biệt giữa Marketing truyền thống và Digital Marketing qua 7 tiêu chí: Phương thức thực hiện, không gian tiếp cận, thời gian phản hồi, tính tương tác của khách hàng, khả năng chọn lọc đối tượng, cấu trúc chi phí và khả năng lưu trữ dữ liệu khách hàng.
  • Khái quát các kênh Digital Marketing chính: Website (nền tảng trung tâm), Social Media (Facebook, Zalo, Instagram, YouTube), SEM (gồm SEO kỹ thuật, On-Page, Off-Page, Local và PSA), cùng Email Marketing.
  • Phân tích cơ sở thực tiễn quốc tế và trong nước: Tại Việt Nam (năm 2019), 84% doanh nghiệp sử dụng quảng cáo mạng xã hội, 52% dùng SEM và 46% dùng quảng cáo hiển thị GDN; trong đó Facebook dẫn đầu nền tảng xã hội với 96% doanh nghiệp sử dụng, tiếp đến là YouTube với 75%.
  • Đánh giá tiềm năng của Digital Marketing trong ngành truyền thông – giải trí tại Việt Nam thông qua các sản phẩm văn hóa, âm nhạc và điện ảnh đương đại, khẳng định vai trò của truyền thông số đối với việc định vị thương hiệu và bảo tồn văn hóa.

Chương 2: Phân tích hoạt động Digital Marketing đang được triển khai và kết quả của các hoạt động đó tại công ty TNHH MTV Truyền thông và giải trí Philip Entertainment

Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh về doanh nghiệp và kiểm định chi tiết các hoạt động truyền thông số đang áp dụng:

  • Khái quát doanh nghiệp: Doanh nghiệp có trụ sở tại Thủy Lương, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế; cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc, Phòng Kế toán, Phòng Kỹ thuật và Phòng Marketing – Kế hoạch. Dịch vụ chủ lực bao gồm sản xuất media (quay phim, chụp ảnh, TVC) và dịch vụ Quản trị Fanpage.
  • Tình hình hoạt động kinh doanh (2018 – 2020):
    • Doanh thu năm 2018 đạt 2,9 tỷ đồng; năm 2019 tăng lên 3,1 tỷ đồng (+6,45%); năm 2020 sụt giảm mạnh xuống 1,9 tỷ đồng (-63,16% so với năm 2019) do tác động của đại dịch Covid-19 khiến các hợp đồng sự kiện, tiệc cưới và quản trị Fanpage bị gián đoạn.
    • Lợi nhuận trước thuế năm 2018 đạt 0,87 tỷ đồng; năm 2019 đạt 1,13 tỷ đồng (+29,83%); năm 2020 giảm còn 0,62 tỷ đồng (-45,03%).
    • Quy mô nhân sự tăng trưởng liên tục: 15 người (2018), 17 người (2019) và 20 người (2020); lực lượng lao động trẻ chiếm ưu thế (80% ở độ tuổi 20–25), tỷ lệ nam/nữ năm 2020 cân bằng (50% - 50%), trình độ Đại học chiếm 55%.
  • Thực trạng triển khai công cụ Digital Marketing: Doanh nghiệp chỉ sử dụng duy nhất Facebook (website bị gián đoạn hoạt động). Fanpage đạt 20.540 lượt like và 20.864 lượt theo dõi (tính đến cuối tháng 12/2020). Tần suất đăng bài thiếu kế hoạch (tháng 12/2020 chỉ có 8 bài đăng, có khoảng trống kéo dài hơn 2 tuần không có bài viết, sau đó lại đăng dồn dập trong 1 ngày).
  • Đo lường hiệu quả 8 bài viết trong tháng 12/2020 qua Facebook Insights:
    • Tỷ lệ tiếp cận tự nhiên trên tổng số fan (Fan Reach) ở mức rất thấp, dao động từ 0,61% đến 3,09% (chỉ có 1 bài chạy quảng cáo đạt 9,0%).
    • Lượt tiếp cận bài viết (Reach) tự nhiên dao động từ 275 đến 1.014 lượt (chiếm 1,34% – 4,94% tổng fan); riêng bài viết chúc Tết có chạy quảng cáo đạt 11.431 lượt reach (55,65%).
  • Thực trạng dịch vụ Quản trị Fanpage cho khách hàng: Nhân sự bị quá tải do một nhân viên phụ trách quá nhiều Fanpage; phát sinh hiện tượng sao chép, biến tấu nội dung giữa các trang cùng ngành khiến phong cách thương hiệu bị trùng lặp; mức độ trao đổi thông tin định kỳ giữa công ty và khách hàng còn lỏng lẻo.
  • Kết quả điều tra 120 khách hàng: Đánh giá mức độ hài lòng, kênh tiếp cận và kỳ vọng chất lượng dịch vụ của khách hàng qua phân tích bảng hỏi và kiểm định T-test trên phần mềm SPSS.

Chương 3: Giải pháp nhằm tăng hiệu quả việc ứng dụng Digital Marketing trong hoạt động kinh doanh của công ty TNHH MTV Truyền thông và giải trí Philip Entertainment

Chương này đề xuất hệ thống giải pháp thiết thực xuất phát từ những tồn tại đã chỉ ra ở Chương 2:

  • Nhóm giải pháp tối ưu hóa Fanpage chính của công ty:
    • Lập lịch trình xuất bản nội dung định kỳ và phân bổ tần suất đăng bài khoa học, tránh tình trạng đăng ngắt quãng hoặc dồn bài.
    • Đa dạng hóa định dạng nội dung: kết hợp video ngắn hậu trường (behind the scenes), bài viết chuyên môn về tiếp thị số, hình ảnh đồ họa nhận diện thương hiệu độc quyền.
    • Nâng cao tỷ lệ phản hồi tin nhắn tự động và thiết lập quy trình chăm sóc khách hàng trực tuyến chuyên nghiệp.
  • Nhóm giải pháp quản lý và nâng cao chất lượng dịch vụ Quản trị Fanpage:
    • Phân định rõ ràng trách nhiệm quản trị từng nhóm Fanpage, tránh luân chuyển nhân sự lộn xộn.
    • Xây dựng bản sắc thương hiệu riêng biệt cho từng khách hàng, chấm dứt việc sao chép nội dung giữa các trang; tăng cường tương tác lấy ý kiến khách hàng hàng tuần/tháng.
  • Phương án định hướng truyền thông dài hạn:
    • Khôi phục, nâng cấp và vận hành lại Website chính thức của doanh nghiệp kết hợp tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và quảng cáo Google.
    • Mở rộng kênh truyền thông sang YouTube, TikTok và Zalo Official Account nhằm khai thác tối đa thế mạnh sản xuất video media của công ty.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã tổng hợp được các dữ liệu thực chứng quan trọng về tài chính, nhân sự và các chỉ số đo lường mạng xã hội của doanh nghiệp trong giai đoạn 2018 – 2020:

Chỉ tiêu tài chính / Vận hành Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (%)
Tổng doanh thu (Tỷ đồng) 2,900 3,100 1,900 +6,45% -63,16%
Tổng chi phí (Tỷ đồng) 2,030 1,970 1,275 -2,95% -81,29%
Tổng lợi nhuận trước thuế (Tỷ đồng) 0,870 1,130 0,625 +29,83% -45,03%
Tổng nhân sự (Người) 15 17 20 +13,33% +17,65%
Tỷ lệ nhân sự 20–25 tuổi 80,00% 82,35% 80,00% - -
Tỷ lệ nhân sự trình độ Đại học 53,33% 41,17% 55,00% - -
STT Tên bài viết (Tháng 12/2020) Định dạng Lượt tiếp cận (Reach) Tỷ lệ Reach / Tổng Fan Fan Reach (Lượt xem từ Fan) Tỷ lệ Fan Reach
1 Behind the scene Video 616 3,00% 338 1,65%
2 Merry Christmas And Happy New Year Photo 497 2,42% 359 1,75%
3 Năm gian khó với nhiều âu lo Shared Video 275 1,34% 126 0,61%
4 "Biểu tượng cây thông" Photo 947 4,61% 635 3,09%
5 Bình Minh cô nhân viên ngoại ngữ Photo 1.014 4,94% 630 3,07%
6 Content Creator Video 340 1,66% 242 1,18%
7 Hãy cùng vẫy tay tạm biệt năm cũ Photo 456 2,22% 379 1,85%
8 Philip Pham CHÚC MỪNG NĂM MỚI Photo (Ads) 11.431 55,65% 1.847 9,00%

Đóng góp của khóa luận thể hiện trên hai phương diện:

  • Về mặt học thuật: Vận dụng đồng bộ lý thuyết tiếp thị số, mô hình hành vi người tiêu dùng AISAS và bộ tiêu chí đánh giá Fanpage thực tế của Haravan vào việc phân tích hoạt động marketing của một doanh nghiệp truyền thông quy mô nhỏ tại miền Trung; kết hợp linh hoạt giữa phương pháp phân tích thứ cấp (Facebook Insights) và định lượng khảo sát (SPSS 20.0).
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận chỉ rõ những "điểm nghẽn" điển hình của doanh nghiệp dịch vụ truyền thông địa phương (phụ thuộc vào một nền tảng duy nhất, quản trị Fanpage thiếu chiến lược, nội dung thiếu cá nhân hóa) và đề xuất các giải pháp bám sát nguồn lực thực tế của công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Về phạm vi công cụ: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào nền tảng Facebook Fanpage và dịch vụ Quản trị Fanpage, chưa phân tích toàn diện các công cụ Digital Marketing khác như SEO/SEM, Email Marketing hay các nền tảng video ngắn (TikTok, YouTube).
    • Về phương pháp chọn mẫu: Khảo sát $n = 120$ được thực hiện bằng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên (thuận tiện) trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, do đó khả năng suy rộng cho các thị trường lớn hơn còn hạn chế.
    • Về thời gian quan sát: Số liệu đo lường chi tiết trên Fanpage chỉ được trích xuất tập trung trong tháng 12/2020, chưa phản ánh đầy đủ tính biến động theo chu kỳ kinh doanh cả năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng đánh giá chiến lược tiếp thị số đa kênh (Omnichannel Digital Marketing) kết hợp giữa Website, TikTok, YouTube và sàn thương mại điện tử.
    • Áp dụng các phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất với quy mô mẫu lớn hơn để kiểm định mô hình hồi quy đa biến về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn dịch vụ truyền thông của khách hàng doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo của đề tài

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Truyền thông: Tài liệu là tài liệu tham khảo bổ ích về quy trình thực hiện một khóa luận đánh giá thực trạng ứng dụng Digital Marketing tại doanh nghiệp cụ thể, từ khâu lập đề cương, tính toán cỡ mẫu Cochran, trích xuất dữ liệu Facebook Insights đến kiểm định thống kê trên phần mềm SPSS.
  • Nhà quản lý các doanh nghiệp SME ngành Truyền thông – Giải trí: Bản phân tích cung cấp góc nhìn thực tế về các sai lầm thường gặp trong công tác quản trị Fanpage và vận hành dịch vụ media, giúp các doanh nghiệp xây dựng kế hoạch phân bổ nhân sự và nội dung phù hợp.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Quy trình vận dụng các công thức đo lường chất lượng Fanpage (Reach, Engagement Rate, Virality Rate) tại Chương 1 và Bảng phân tích chi tiết dữ liệu bài đăng thực tế tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định cỡ mẫu điều tra khách hàng?
Tác giả áp dụng công thức chọn mẫu của Cochran (1977) cho nghiên cứu không lặp với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ ước lượng an toàn $p = 0{,}5$, và sai số cho phép $e = 0{,}1$ (10%). Kích thước mẫu tính toán tối thiểu là 96,04 khách hàng; tác giả đã thực hiện khảo sát thực tế trên 120 khách hàng để bảo đảm độ tin cậy.

2. Tình hình tài chính của Công ty Philip Entertainment trong giai đoạn 2018 – 2020 biến động như thế nào?
Doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng trong năm 2019 (doanh thu đạt 3,1 tỷ đồng, lợi nhuận đạt 1,13 tỷ đồng), nhưng giảm mạnh vào năm 2020 do dịch Covid-19 (doanh thu còn 1,9 tỷ đồng, giảm 63,16%; lợi nhuận trước thuế còn 0,62 tỷ đồng, giảm 45,03%). Chi phí vận hành năm 2020 cũng được cắt giảm xuống 1,275 tỷ đồng.

3. Fanpage của công ty gặp phải những hạn chế chính nào trong tháng 12/2020?
Fanpage có hơn 20.000 lượt theo dõi nhưng chất lượng fan thấp; tỷ lệ tiếp cận tự nhiên của fan đối với các bài viết chỉ đạt từ 0,61% đến 3,09%. Tần suất đăng bài không đều đặn (chỉ có 8 bài/tháng, có đợt ngưng hơn 2 tuần), nội dung sơ sài và bài viết có tương tác cao nhất chủ yếu nhờ vào chạy quảng cáo.

4. Khóa luận chỉ ra những điểm yếu nào trong dịch vụ Quản trị Fanpage cho khách hàng của công ty?
Khối lượng Fanpage phải quản lý lớn trong khi nhân sự mỏng (20 người), dẫn đến việc phân công nhiệm vụ bị chồng chéo; xảy ra tình trạng sao chép, "xào nấu" nội dung giữa các Fanpage cùng ngành khiến thương hiệu của khách hàng bị đơn điệu; mức độ trao đổi thông tin và cá nhân hóa thương hiệu theo yêu cầu khách hàng chưa cao.

5. Các công cụ kiểm định thống kê nào được tác giả sử dụng trên phần mềm SPSS 20.0?
Tác giả sử dụng thống kê mô tả tần số để phân tích đặc điểm nhân khẩu học của mẫu, đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng $< 0{,}3$), và kiểm định One-Sample T-test trên thang đo Likert 5 mức độ với các giá trị kiểm định (Test Value) là 4,0 và 3,5.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Ngọc Ánh đã phản ánh chân thực thực trạng ứng dụng Digital Marketing tại Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip Entertainment trong giai đoạn 2018 – 2020. Nghiên cứu đã kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống lý thuyết tiếp thị số (mô hình AISAS, chỉ số Haravan) với các dữ liệu thực chứng từ Facebook Insights và kết quả khảo sát 120 khách hàng trên phần mềm SPSS. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình quản trị Fanpage, đa dạng hóa nội dung và định hướng phát triển đa kênh dài hạn, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho doanh nghiệp trong việc phục hồi và mở rộng hoạt động kinh doanh.