Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Nghiên Cứu Bột Rong Mơ Trong Thức Ăn Cho Lợn Lai PiDu x LY

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sử dụng bột rong mơ sargasum spp trong thức ăn cho lợn lai pidu x ly từ 35 70 ngày tuổi, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

73
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục biểu đồ

1.6. Trích yêu luận văn

2. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

3. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

4. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

4.1. TỔNG QUAN VỀ RONG MƠ

4.1.1. Đặc điểm sinh học của rong Mơ

4.1.2. Thời gian sinh trưởng theo mùa vụ

4.1.3. Cấu trúc quần thể, vùng tập trung phân bố và vấn đề nuôi trồng, thu hoạch của rong Mơ vùng bờ biển Việt Nam

4.1.4. Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của rong Mơ

5. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ CỦA LỢN CON VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG

5.1. Đặc điểm sinh trưởng

5.2. Khả năng điều tiết thân nhiệt

5.3. Đặc điểm sinh lý tiêu hóa

5.4. Các giai đoạn khủng hoảng ở lợn con

5.5. Hội chứng tiêu chảy ở lợn con

5.6. Một số biện pháp phòng và trị tiêu chảy cho lợn con

5.7. Một số giải pháp nâng cao năng suất lợn con sau cai sữa

5.7.1. Cho lợn con bú sữa đầu

5.7.2. Tập ăn sớm cho lợn con

5.7.3. Đa dạng hoá khẩu phần

5.7.4. Chế biến thức ăn theo các phương pháp thích hợp

5.7.5. Tăng mật độ các chất dinh dưỡng trong khẩu phần

5.7.6. Tạo môi trường sống phù hợp

5.7.7. Chuyển đổi thức ăn từ từ

5.7.8. Cung cấp các chất bổ sung trong thức ăn của lợn

6. NHU CẦU DINH DƯỠNG CHO LỢN ĐANG SINH TRƯỞNG

7. NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

7.1. Địa điểm, thời gian nghiên cứu

7.2. Phương pháp nghiên cứu

7.2.1. Xác định thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của rong Mơ khai thác từ vùng biển các tỉnh miền Trung

7.2.2. Thiết kế thí nghiệm

7.2.3. Các chỉ tiêu theo dõi

7.2.4. Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu

7.2.5. Phương pháp xử lý số liệu

8. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

8.1. Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của bột rong mơ

8.2. Hiệu quả sử dụng bột rong mơ trong khẩu phần thức ăn của lợn con

8.2.1. Khối lượng lợn qua các tuần thí nghiệm

8.2.2. Sinh trưởng tuyệt đối của lợn qua các tuần thí nghiệm

8.2.3. Sinh trưởng tương đối của lợn qua các tuần thí nghiệm

8.2.4. Lượng thức ăn thu nhận của lợn các lô thí nghiệm qua các tuần tuổi

8.2.5. Tỷ lệ tiêu chảy lợn thí nghiệm qua các tuần

8.2.6. Tỷ lệ nuôi sống của lợn thí nghiệm qua các tuần

8.2.7. Hiệu quả sử dụng thức ăn

8.2.8. Hiệu quả của việc bổ sung bột rong Mơ trong khẩu phần

9. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Bột Rong Mơ Cho Lợn Lai PiDu x LY

Nghiên cứu ứng dụng bột rong mơ trong thức ăn cho lợn lai PiDu x LY là một hướng đi đầy tiềm năng. Chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, chi phí thức ăn chăn nuôi chiếm tỷ lệ lớn trong giá thành sản xuất. Việc tìm kiếm các nguồn nguyên liệu thay thế, đặc biệt là các nguồn có sẵn trong nước, là vô cùng cần thiết. Rong mơ là một nguồn tài nguyên dồi dào, có tiềm năng lớn để sử dụng trong thức ăn chăn nuôi. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiệu quả của việc sử dụng bột rong mơ trong khẩu phần ăn của lợn lai PiDu x LY từ 35-70 ngày tuổi, giai đoạn quan trọng trong quá trình sinh trưởng và phát triển của lợn. Mục tiêu là tìm ra công thức thức ăn tối ưu, giúp giảm chi phí, nâng cao năng suất và chất lượng thịt lợn.

1.1. Giới Thiệu Về Lợn Lai PiDu x LY và Tầm Quan Trọng

Lợn lai PiDu x LY là giống lợn được lai tạo nhằm kết hợp những ưu điểm của các giống lợn bố mẹ. Việc sử dụng giống lợn lai này giúp tăng năng suất, khả năng thích nghi và chất lượng thịt. Giai đoạn từ 35-70 ngày tuổi là giai đoạn lợn con phát triển nhanh chóng, đòi hỏi chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân đối. Do đó, việc tối ưu hóa khẩu phần ăn cho lợn trong giai đoạn này có ý nghĩa quan trọng đối với năng suất và hiệu quả chăn nuôi.

1.2. Tiềm Năng Của Rong Mơ Trong Thức Ăn Chăn Nuôi

Rong mơ là một loại rong biển phổ biến ở Việt Nam, có trữ lượng lớn và giá trị dinh dưỡng cao. Thành phần dinh dưỡng của rong mơ bao gồm protein, vitamin, khoáng chất và các hợp chất có hoạt tính sinh học. Việc sử dụng rong mơ trong chăn nuôi có thể giúp cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho vật nuôi, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào các nguồn nguyên liệu nhập khẩu.

II. Thách Thức Chi Phí Thức Ăn và Dinh Dưỡng Cho Lợn

Một trong những thách thức lớn nhất trong chăn nuôi lợn hiện nay là chi phí thức ăn. Giá nguyên liệu thức ăn chăn nuôi liên tục tăng cao, gây áp lực lớn lên người chăn nuôi. Bên cạnh đó, việc đảm bảo dinh dưỡng cho lợn cũng là một vấn đề quan trọng. Khẩu phần ăn cho lợn cần phải cân đối giữa các chất dinh dưỡng, đáp ứng nhu cầu sinh trưởng và phát triển của vật nuôi. Việc thiếu hụt hoặc mất cân đối dinh dưỡng có thể dẫn đến giảm năng suất, tăng tỷ lệ bệnh tật và giảm chất lượng thịt. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp để giảm chi phí thức ăn và nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng là vô cùng cần thiết.

2.1. Áp Lực Chi Phí Thức Ăn Chăn Nuôi Lên Ngành Chăn Nuôi Lợn

Chi phí thức ăn chiếm phần lớn trong tổng chi phí chăn nuôi lợn. Sự biến động của giá nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, đặc biệt là các nguyên liệu nhập khẩu, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của người chăn nuôi. Việc tìm kiếm các nguồn nguyên liệu thay thế, có giá thành rẻ hơn và sẵn có trong nước, là một giải pháp quan trọng để giảm áp lực chi phí.

2.2. Vấn Đề Dinh Dưỡng và Ảnh Hưởng Đến Năng Suất Lợn

Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến năng suất và chất lượng thịt lợn. Việc cung cấp đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng, bao gồm protein, carbohydrate, lipid, vitamin và khoáng chất, là vô cùng quan trọng. Thiếu hụt dinh dưỡng có thể dẫn đến chậm lớn, giảm khả năng miễn dịch và tăng nguy cơ mắc bệnh.

2.3. Tìm Kiếm Nguồn Protein Thay Thế Trong Thức Ăn Lợn

Nguồn protein trong thức ăn chăn nuôi thường có giá thành cao. Việc tìm kiếm các nguồn protein thay thế, có giá thành rẻ hơn và chất lượng tương đương, là một hướng đi quan trọng. Bột rong mơ có thể là một nguồn protein tiềm năng, giúp giảm sự phụ thuộc vào các nguồn protein truyền thống.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ứng Dụng Bột Rong Mơ Vào Thức Ăn Lợn

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thí nghiệm để đánh giá hiệu quả của việc bổ sung bột rong mơ vào thức ăn cho lợn. Các lô lợn thí nghiệm được cho ăn các khẩu phần khác nhau, với các mức bổ sung bột rong mơ khác nhau. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm: tăng trưởng, lượng thức ăn thu nhận, tỷ lệ tiêu chảy, tỷ lệ nuôi sống và hiệu quả sử dụng thức ăn. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp xác định mức bổ sung bột rong mơ tối ưu, mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất cho người chăn nuôi.

3.1. Thiết Kế Thí Nghiệm và Các Lô Thí Nghiệm

Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp hoàn toàn ngẫu nhiên. Các lô lợn thí nghiệm được chia thành các nhóm, mỗi nhóm được cho ăn một khẩu phần khác nhau. Khẩu phần đối chứng không chứa bột rong mơ, trong khi các khẩu phần thí nghiệm chứa các mức bột rong mơ khác nhau (ví dụ: 2%, 4%, 6%).

3.2. Các Chỉ Tiêu Theo Dõi và Phương Pháp Đánh Giá

Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm: khối lượng lợn qua các tuần thí nghiệm, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối, lượng thức ăn thu nhận, tỷ lệ tiêu chảy, tỷ lệ nuôi sống và hiệu quả sử dụng thức ăn. Các chỉ tiêu này được đánh giá bằng các phương pháp thống kê phù hợp.

3.3. Xác Định Thành Phần Dinh Dưỡng Của Bột Rong Mơ

Trước khi tiến hành thí nghiệm, cần xác định thành phần dinh dưỡng của bột rong mơ, bao gồm hàm lượng protein, lipid, carbohydrate, vitamin và khoáng chất. Việc này giúp đánh giá giá trị dinh dưỡng của bột rong mơ và xây dựng khẩu phần ăn phù hợp.

IV. Kết Quả Hiệu Quả Sử Dụng Bột Rong Mơ Cho Lợn Lai

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc bổ sung bột rong mơ vào thức ăn cho lợn lai PiDu x LY có ảnh hưởng tích cực đến khả năng sinh trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn. Mức bổ sung bột rong mơ 4% cho thấy hiệu quả tốt nhất, giúp tăng tốc độ sinh trưởng, giảm tỷ lệ tiêu chảy và cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả của việc sử dụng bột rong mơ có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng bột rong mơ, giống lợn và điều kiện chăn nuôi.

4.1. Ảnh Hưởng Của Bột Rong Mơ Đến Tăng Trưởng Của Lợn

Việc bổ sung bột rong mơ giúp tăng tốc độ sinh trưởng của lợn, đặc biệt là trong giai đoạn từ 35-70 ngày tuổi. Lợn được cho ăn khẩu phần chứa bột rong mơ có khối lượng cơ thể lớn hơn so với lợn được cho ăn khẩu phần đối chứng.

4.2. Tác Động Của Rong Mơ Đến Tỷ Lệ Tiêu Chảy và Nuôi Sống

Việc bổ sung bột rong mơ có thể giúp giảm tỷ lệ tiêu chảy ở lợn, nhờ vào các hợp chất có hoạt tính sinh học trong rong mơ. Điều này giúp cải thiện tỷ lệ nuôi sống của lợn.

4.3. Cải Thiện Hiệu Quả Sử Dụng Thức Ăn Nhờ Rong Mơ

Việc bổ sung bột rong mơ giúp cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn, tức là giảm lượng thức ăn cần thiết để tăng một đơn vị khối lượng cơ thể. Điều này giúp giảm chi phí thức ăn và tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi.

V. Kết Luận Bột Rong Mơ Giải Pháp Tiềm Năng Cho Lợn Lai

Nghiên cứu này khẳng định tiềm năng của bột rong mơ như một nguồn nguyên liệu thay thế trong thức ăn cho lợn lai PiDu x LY. Việc sử dụng bột rong mơ không chỉ giúp giảm chi phí thức ăn mà còn cải thiện năng suất và sức khỏe của lợn. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để tối ưu hóa quy trình sản xuất bột rong mơ và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng bột rong mơ trong chăn nuôi.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Ý Nghĩa Thực Tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc bổ sung bột rong mơ 4% vào thức ăn cho lợn lai PiDu x LY mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm chi phí thức ăn và nâng cao lợi nhuận cho người chăn nuôi.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Rong Mơ và Chăn Nuôi

Cần có thêm các nghiên cứu về quy trình sản xuất bột rong mơ chất lượng cao, cũng như các nghiên cứu về ảnh hưởng của bột rong mơ đến chất lượng thịt lợn và sức khỏe đường ruột của lợn.

5.3. Đề Xuất Ứng Dụng Rộng Rãi Bột Rong Mơ Trong Chăn Nuôi

Cần khuyến khích người chăn nuôi sử dụng bột rong mơ trong thức ăn cho lợn, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp sản xuất bột rong mơ chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM HOÀNG VĂN CHỈNH SỬ DỤNG BỘT RONG MƠ (SARGASUM SPP.) TRONG THỨC ĂN CHO LỢN LAI PiDu x LY TỪ 35 – 70 NGÀY TUỔI Chuyên ngành: Chăn nuôi Mã số: 60.05 Người hướng dẫn khoa học: TS. Lê Việt Phương NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 c LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng công trình nghiên cứu này là của bản thân tôi, kết quả trình bày trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào trước đây. Các trích dẫn trong luận văn đều được ghi rõ nguồn gốc và tác giả. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Hoàng Văn Chỉnh i c LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, tiến hành thí nghiệm và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn tận tình của các thầy cô, lời động viên, giúp đỡ từ bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất tới TS. Lê Việt Phương, người thầy đã hướng dẫn khoa học cho tôi suốt chặng đường, thầy đã dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi thực hiện, hoàn thành luận văn. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô trong bộ môn Dinh dưỡng – thức ăn, Khoa Chăn nuôi - Học viện Nông nghiệp Việt nam đã tận tình hướng dẫn tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài, luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, công nhân viên tại Trại chăn nuôi lợn công nghiệp Ứng Hòa thuộc Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Thái Dương đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè đã luôn động viên giúp đỡ tôi về mọi mặt, khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Hoàng Văn Chỉnh ii c MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

v Danh mục bảng. vi Danh mục biểu đồ. vii Trích yêu luận văn. viii Thesis abstract.

Tính câp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài. Tổng quan tài liệu. Tổng quan về rong mơ.

Đặc điểm sinh học của rong Mơ. Thời gian sinh trưởng theo mùa vụ. Cấu trúc quần thể, vùng tập trung phân bố và vấn đề nuôi trồng, thu hoạch của rong Mơ vùng bờ biển Việt Nam. Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của rong Mơ.

Rong Mơ và các nghiên cứu ứng dụng. Một số đặc điểm sinh lý của lợn con và các yếu tố ảnh hưởng. Đặc điểm sinh trưởng. Khả năng điều tiết thân nhiệt.

Đặc điêm sinh lý tiêu hóa. Các giai đoạn khủng hoảng ở lợn con. Hội chứng tiêu chảy ở lợn con. Một số biện pháp phòng và trị tiêu chảy cho lợn con.

Một số giải pháp nâng cao năng suất lợn con sau cai sữa. Cho lợn con bú sữa đầu. Tập ăn sớm cho lợn con. Đa dạng hoá khẩu phần.

Chế biến thức ăn theo các phương pháp thích hợp. Tăng mật độ các chất dinh dưỡng trong khẩu phần. Tạo môi trường sống phù hợp. Chuyển đổi thức ăn từ từ.

Cung cấp các chất bổ sung trong thức ăn của lợn. Nhu cầu dinh dưỡng cho lợn đang sinh trưởng. Nội dung, phương pháp nghiên cứu. Địa điểm, thời gian nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Xác định thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của rong Mơ khai thác từ vùng biển các tỉnh miền Trung. Thiết kế thí nghiệm. Các chỉ tiêu theo dõi.

Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận. Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của bột rong mơ.

Hiệu quả sử dụng bột rong mơ trong khẩu phần thức ăn của lợn con. Khối lượng lợn qua các tuần thí nghiệm. Sinh trưởng tuyệt đối của lợn qua các tuần thí nghiệm. Sinh trưởng tương đối của lợn qua các tuần thí nghiệm.

Lượng thức ăn thu nhận của lợn các lô thí nghiêm qua các tuần tuổi. Tỷ lệ tiêu chảy lợn thí nghiệm qua các tuần. Tỷ lệ nuôi sống của lợn thí nghiệm qua các tuần. Hiệu quả sử dụng thức ăn.

Hiệu quả của việc bổ sung bột rong Mơ trong khẩu phần. Kết luận và kiến nghị. 53 Tài liệu tham khảo. 58 iv c DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt ADG Tăng trọng/con/ngày Ca Canxi CP Protein thô Cs.

Cộng sự Cu Đồng ĐC Đối chứng FCR Tiêu tốn thức ăn/kg tăng trọng Fe Sắt KP Khẩu phần LW Trọng lượng thấp MW Trọng lượng trung bình HW Trọng lượng cao Mn Mangan SD Độ lệch chuẩn TĂ Thức ăn TN1, TN2, TN3 Thí nghiệm 1, thí nghiệm 2, thí nghiệm 3 TT Tăng trọng Zn Kẽm v c DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Diện tích rong Mơ theo vùng biển các tỉnh Nam Trung Bộ. Tăng trọng (g/ngày) theo khối lượng cai sữa. Nhiệt độ thân nhiệt lợn con từ sơ sinh tới cai sữa:.

Nhiệt độ phù hợp cho lơn qua các tuần tuổi. Sự phát triển của bộ máy tiêu hóa lợn con. So sánh giá trị nuôi dưỡng của các nguồn protein khác nhau. Nhu cầu năng lượng của lợn đang sinh trưởng.

Nhu cầu acid amin của lợn đang sinh trưởng. Cơ sở để ước tính nhu cầu năng lượng và protein cho lợn sinh trưởng. Đáp ứng của lợn giai đoạn 50-100kg đối với vitamin B * khẩu phần. Tác dụng của đồng sulphate đến tăng trưởng và FCR của lợn 7-15kg.

Tác dụng của bổ sung Cu* và Cu kết hợp kháng sinh. Sơ đồ thiết kế thí nghiệm. Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng trong thức ăn thí nghiệm. Thành phần hóa học của bột rong Mơ (n=3).

Hàm lượng các axit amin trong bột rong Mơ (n=2). Khối lượng lợn qua các tuần thí nghiệm (kg). Sinh trưởng tuyệt đối của lợn qua các tuần thí nghiệm (g/con/ngày). Sinh trưởng tương đối của lợn qua các tuần thí nghiệm (%).

Lượng thức ăn thu nhận của lợn qua các tuần tuổi ( kg/con/ngày). Tỷ lệ tiêu chảy của lợn trong thí nghiệm. Tỷ lệ nuôi sống qua các tuần thí nghiệm. Tiêu tốn thức ăn /kg tăng trọng, FCR (kg TĂ/kg tăng trọng).

Hiệu quả của bổ sung bột rong Mơ. 51 vi c DANH MỤC HÌNH Hình 2. Rong Mơ trên biển. Khai thác rong Mơ.

Đường cong sinh trưởng của lợn Yorkshire từ sơ sinh-21 ngày tuổi. Khối lượng lợn qua các tuần thí nghiệm. Sinh trưởng tuyệt đối của lợn qua các tuần thí nghiệm. Sinh trưởng tuyệt đối của lợn toàn thí nghiệm.

Sinh trưởng tương đối. Tỷ lệ tiêu chảy (%) của lợn thí nghiệm. Tỷ lệ nuôi sống của lợn các lô thí nghiệm .7 Tiêu tốn thức ăn/kg tăng trọng FCR. So sánh hiệu quả giữa các lô thí nghiệm.

52 vii c TRÍCH YÊU LUẬN VĂN Tên tác giả: Hoàng Văn Chỉnh Tên Luận văn: Sử dụng bột rong Mơ (Sargasum spp.) trong thức ăn cho lợn lai (PiDu x LY) từ 35 – 70 ngày tuổi. Ngành: Chăn nuôi Mã số: 60.05 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Đánh giá hiệu quả của việc bổ sung bột rong Mơ trong khẩu phần tới khả năng sinh trưởng của lợn từ 35-70 ngày tuổi. Phương pháp nghiên cứu Đề tài có 2 nội dung chính - Xác định thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của bột rong Mơ. - Đánh giá khả năng sinh trưởng của lợn với các mức bổ sung 2%; 4% và 6% bột rong Mơ trong khẩu phần.

Vật liệu - 120 lợn ngoại lai PiDu x LY từ 35-70 ngày tuổi. - Thức ăn hỗn hợp do Công ty Thức ăn Chăn nuôi Thái Dương sản xuất. - Bột rong Mơ khai thác từ vùng biển Nha trang-Khánh Hòa. Phương pháp nghiên cứu  Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của bột rong Mơ - Độ ẩm: theo TCVN 4326:2001 (ISO 6496:1999).

- Hàm lượng protein thô: theo TCVN 4328-1:2007 (ISO 5983-1:2005). - Hàm lượng lipit thô: theo TCVN 4331:2001 (ISO 6492:1999). - Hàm lượng xơ thô: theo TCVN 4329:2007 (ISO 6865:2000). - Hàm lượng tro thô: theo TCVN 4327:2007 (ISO 5984:2002) - Hàm lượng canxi: theo TCVN 1526-1:2007 (ISO 6490-1:1985) - Hàm lượng photpho: TCVN 1525:2001 (ISO 6491:1998) - Hàm lượng khoáng vi lượng (Fe; Cu; Mn; Zn) phân tích bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử.

- Hàm lượng axit amin: theo phương pháp HPLC-H. viii c  Khả năng sinh trưởng của lợn trong thí nghiệm - Theo dõi các chỉ tiêu: - Tỷ lệ nuôi sống (%); - Tỷ lệ tiêu chảy; - Khối lượng cơ thể qua các tuần thí nghiệm (kg); - Sinh trưởng tương đối (%); - Sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày); - Thức ăn thu nhận (kgTĂ/con/ngày); - Hiệu quả sử dụng thức ăn (kg TĂ/kg tăng khối lượng cơ thể); Kết quả chính và thảo luận - Hàm lượng protein và lipit thô trong bột rong Mơ khá thấp (4,03 và 0,1%), hàm lượng vi khoáng rất cao (Fe – 535,15ppm; Cu – 3,65 ppm; Mn – 181,79ppm và Zn – 20,88ppm). - Ở mức bổ sung 4% bột rong Mơ trong khẩu phần lợn có tốc độ sinh trưởng cao nhất đạt 455,10g/con/ngày, khối lượng cuối kỳ đạt trung bình 24,86kg/con. ix c THESIS ABSTRACT Master candidate: Hoang Van Chinh Thesis title: Using algae powder (Sargasum spp.) in feed for pigs PiDu x LY from 35 to 70 days old.

Major: Animal Science Code: 60.05 Educational organization:Vietnam National University of Agriculture (VNUA) Research Objectives Evaluate the effectiveness of the addition of algae powder (Sargassum spp.) in the diet to the growth of pigs from the age of 35-70 days old. Materials and Methods Four main subjects: - Determination of the chemical composition and nutritional value of Sargassum spp. - Assess the growth of pigs with the addition of 2% ; 4 % and 6 % in the diet of Sargassum spp. Materials - 120 the pigs (PiDu x LY) from 35 to 70 days old.

- Feed by Thai Duong Join Stock Company production. - The algae powder harvested from Nha Trang-Khanh Hoa’s sea area. Stydy methods  Chemical composition and nutritional value of algae powder Mo - Moisture: use TCVN 4326:2001 (ISO 6496:1999). - Crude protein: TCVN 4328-1:2007 (ISO 5983-1:2005).

- Crude fat: TCVN 4331:2001 (ISO 6492:1999). - Crude fiber: TCVN 4329:2007 (ISO 6865:2000). - Mineral total: TCVN 4327:2007 (ISO 5984:2002). - Trace minerals (Fe; Cu; Mn; Zn): analyzed by means of atomic absorption spectrometry.

x c - Amino acids: HPLC-H.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ứng Dụng Bột Rong Mơ Trong Thức Ăn Cho Lợn Lai PiDu x LY" trình bày những nghiên cứu về việc sử dụng bột rong mơ như một thành phần trong khẩu phần ăn cho lợn lai, nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Nghiên cứu chỉ ra rằng bột rong mơ không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn có thể cải thiện sức khỏe và năng suất của lợn. Điều này mang lại lợi ích lớn cho người chăn nuôi, giúp họ tối ưu hóa chi phí thức ăn và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng thêm kiến thức về các nghiên cứu liên quan đến dinh dưỡng trong chăn nuôi, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận văn xác định tỷ lệ tiêu hóa và giá trị năng lượng của một số loại thức ăn phổ biến nuôi trâu bằng phương pháp in vivo, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về giá trị dinh dưỡng của các loại thức ăn khác nhau. Ngoài ra, Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của dầu đậu tương trong khẩu phần đến năng suất sinh sản của lợn nái cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của các thành phần dinh dưỡng đến năng suất chăn nuôi. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận văn đánh giá khả năng sinh sản của lợn nái lai để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển và sinh sản của lợn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về dinh dưỡng trong chăn nuôi.