Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế phát triển của lĩnh vực Internet vạn vật (IoT), nhu cầu kết nối và quản lý đồng thời số lượng lớn thiết bị thông minh đặt ra yêu cầu khắt khe về băng thông, khoảng cách phủ sóng và mức độ tiêu thụ năng lượng. Năm 2010, tổ chức Bluetooth SIG giới thiệu chuẩn Bluetooth Low Energy (BLE) nhằm tối ưu năng lượng cho các thiết bị đầu cuối, tuy nhiên mô hình kết nối điểm - điểm (One-to-One) và điểm - đa điểm (One-to-Many) ban đầu của BLE bộc lộ hạn chế khi mở rộng hệ thống quy mô lớn. Đến tháng 7 năm 2017, Bluetooth SIG chính thức ban hành chuẩn Bluetooth Mesh Networking, hỗ trợ cấu trúc liên kết đa điểm - đa điểm (Many-to-Many).

Khóa luận điểm qua các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Ramlee và cộng sự (2013) nghiên cứu phương pháp điều khiển thời gian thực cho hệ thống nhà thông minh qua Bluetooth với giao diện Windows và Android.
  • Các nghiên cứu năm 2017 chứng minh Bluetooth 5.0 nâng cao tốc độ truyền tải gấp đôi, mở rộng phạm vi phủ sóng và giảm tỉ lệ lỗi so với Bluetooth 4.0.
  • Nguyễn Thành Nam và Lê Văn Thống (2019) triển khai thành công mô hình mạng Bluetooth mesh điều khiển và giám sát thiết bị trong nhà qua điện thoại thông minh.

Để xác định giải pháp truyền thông tối ưu cho hệ thống giám sát và điều khiển từ xa, tác giả đã tiến hành so sánh ba công nghệ không dây phổ biến:

Tiêu chí Zigbee Wifi Bluetooth Mesh
Khoảng cách 10 – 100 m 10 – 50 m 10 – 100 m
Tần số hoạt động 2,4 GHz 2,4 GHz 2,4 GHz
Năng lượng tiêu thụ Rất thấp Trung bình và cao Rất thấp
Tốc độ truyền dữ liệu (Data Rate) 250 Kb/s Lên đến 1 Gb/s 250 Kb/s
Cơ chế định tuyến (Routing) Full Routing Peer to peer Managed Flooding
Số node tối đa ~65.000 255 32.768
Ứng dụng tiêu biểu Điều khiển tự động, chiếu sáng thông minh Mạng cục bộ không dây, truyền video, dữ liệu lớn Chiếu sáng thông minh, điều khiển trung tâm và tự động hóa

Phân tích cho thấy Wifi tiêu thụ điện năng lớn và giới hạn kết nối ở mức 255 node; Zigbee yêu cầu bộ điều phối trung tâm (Coordinator), dễ phát sinh nghẽn kết nối khi mạng mở rộng. Ngược lại, Bluetooth mesh cho phép kết nối tối đa 32.768 thiết bị, tiêu thụ năng lượng thấp, hỗ trợ kết nối trực tiếp với điện thoại thông minh qua tính năng Proxy và sử dụng cơ chế truyền tràn có quản lý (Managed Flooding) đảm bảo tính sẵn sàng của dữ liệu thời gian thực.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 4 nhiệm vụ:

  1. Nghiên cứu, xây dựng mô hình mạng Bluetooth mesh giao tiếp giữa các thiết bị thông qua vi điều khiển nRF52832 và các bộ SDK của hãng Nordic Semiconductor.
  2. Thiết kế và chế tạo khối Gateway tích hợp module nRF52832 và module Wifi ESP8266 nhằm làm cầu nối truyền nhận dữ liệu giữa mạng mesh và máy chủ qua Internet.
  3. Xây dựng hệ thống máy chủ (Server), cơ sở dữ liệu MongoDB và ứng dụng Android phục vụ việc theo dõi và điều khiển thiết bị từ xa.
  4. Thực nghiệm đánh giá hệ thống trong phạm vi văn phòng và tòa nhà về tính năng chuyển tiếp gói tin (Relay), tính năng Managed Flooding và khả năng truyền dữ liệu qua nhiều node trung gian.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Công nghệ Bluetooth mesh, vi điều khiển SoC nRF52832, chip ESP8266, các module cảm biến môi trường (nhiệt độ LM75, ánh sáng CDS, ngọn lửa) và mạch chấp hành Relay 4 kênh.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Thử nghiệm thực tế tại môi trường văn phòng và tòa nhà thuộc Trường Đại học Công nghệ Thông tin – ĐHQG-HCM, năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng kiến trúc 7 lớp của chuẩn Bluetooth Mesh do Bluetooth SIG ban hành:

  • Models Layer: Định nghĩa các mô hình chức năng, hành vi (behavior), trạng thái (state) và bản tin.
  • Foundation Models Layer: Cấu hình và quản lý các tham số mạng.
  • Access Layer: Định dạng dữ liệu ứng dụng, kiểm soát việc gửi nhận giữa tầng ứng dụng và tầng giao vận.
  • Upper Transport Layer: Thực hiện mã hóa, giải mã dữ liệu ứng dụng bằng thuật toán AES và xác minh tính toàn vẹn.
  • Lower Transport Layer: Phân đoạn các gói tin từ tầng trên và tái hợp nhất các gói tin từ tầng dưới.
  • Bearer Layer: Xác định phương thức xử lý gói tin PDU qua hai cơ chế: Advertising Bearer (sử dụng gói tin quảng bá BLE) và GATT Bearer (sử dụng giao thức Proxy cho thiết bị không hỗ trợ trực tiếp Advertising Bearer).
  • Bluetooth Low Energy Layer: Tầng vật lý và liên kết dữ liệu kế thừa từ BLE stack.

Các khái niệm kỹ thuật cốt lõi trong Bluetooth mesh:

  • Node và Element: Thiết bị sau khi được cấu hình (provisioned) gọi là Node. Mỗi node chứa một hoặc nhiều Element đại diện cho các thành phần chức năng định địa chỉ độc lập.
  • Message và Opcode: Giao tiếp trong mạng thực hiện qua ba loại bản tin gồm GET (yêu cầu trạng thái), SET (thay đổi giá trị) và STATUS (phản hồi trạng thái), được phân loại bằng mã Opcode.
  • Cơ chế định địa chỉ: Địa chỉ đơn nhất (Unicast Address) cấp phát trong quá trình cấu hình; Địa chỉ nhóm (Group Address) gán cho tập hợp node; Địa chỉ ảo (Virtual Address) định dạng 128-bit UUID.
  • Mô hình Publish/Subscribe: Node gửi bản tin đến một địa chỉ (Publish) và các node khác đăng ký nhận bản tin từ địa chỉ đó (Subscribe). Quá trình truyền tin được kiểm soát bởi trường thời gian sống (TTL - Time-to-Live), bộ nhớ đệm chống trùng lặp (Cache), gói tin kiểm tra hoạt động (Heartbeat) và tính năng kết bạn (Friendship) giữa node tiết kiệm năng lượng (Low Power Node - LPN) và Friend Node.
  • Các vai trò của Node: Hỗ trợ cấu hình tính năng Relay (chuyển tiếp gói tin), Proxy (cầu nối GATT và Advertising), Low Power và Friend.
  • Quy trình cấp phát 5 bước (Provisioning Process):
    1. Beaconing: Thiết bị chưa cấp phát (Unprovisioned Device) phát tín hiệu quảng bá.
    2. Invitation: Provisioner gửi yêu cầu mời tham gia mạng qua gói tin Provisioning Invite PDU.
    3. Exchanging Public Keys: Trao đổi khóa công khai trực tiếp hoặc qua kênh phụ (Out-of-Band - OOB).
    4. Authentication: Xác thực thiết bị bằng việc nhập ngẫu nhiên (Random number), mã tĩnh hoặc không dùng OOB.
    5. Provision Data Distribution: Phân phối NetKey, Device Key và Unicast Address bảo mật qua Session Key đã tạo.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thiết kế kỹ thuật phần cứng nhúng, phát triển phần mềm hệ thống đa tầng và thực nghiệm đo đạc gói tin trên phần cứng thực tế qua công cụ Segger Embedded Studio và mạch nạp J-Link.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc phân tầng gồm các thiết bị đầu cuối (Nodes), thiết bị trung chuyển (Gateway), hệ thống máy chủ (Server/Database) và giao diện người dùng (User App).

[ Cảm biến Lửa / Ánh sáng / Nhiệt độ / Relay ]
             [ Node Gateway ]
           [ Ứng dụng Android ]

Thiết kế phần cứng và node chức năng

  • Node Gateway: Tích hợp vi điều khiển nRF52832 (ARM Cortex-M4F, 512 KB Flash, 64 KB RAM) và module Wifi ESP8266 v12 (tần số 80–160 MHz, chạy RTOS SDK). Hai module giao tiếp nối tiếp thông qua chuẩn UART bất đồng bộ ở tốc độ Baudrate 115200, khung truyền gồm 1 Start bit, 8 Data bit và Stop bit.
  • Node Cảm biến Nhiệt độ: Sử dụng cảm biến nhiệt độ LM75 giao tiếp với nRF52832 qua bus I2C (chân SCL và SDA). Cảm biến có địa chỉ Slave 7-bit là 0x48 (khi nối ba chân A2, A1, A0 xuống GND), độ phân giải 0,125°C, dải đo -55°C đến +125°C. Vi điều khiển đọc thanh ghi Temperature (Pointer value 0x00), trích xuất 11 bit dữ liệu có nghĩa (MSB và 3 bit cao của LSB) và định kỳ 1 phút publish dữ liệu một lần vào mạng mesh.
  • Node Cảm biến Lửa: Sử dụng đầu dò hồng ngoại phát hiện ngọn lửa ở bước sóng 760–1100 nm, góc quét 60 độ, khoảng cách phát hiện 80 cm. Ngõ ra Digital kết nối vào chân GPIO Pin 23 của nRF52832; khi có tín hiệu kích mức cao, node lập tức publish cảnh báo.
  • Node Cảm biến Ánh sáng: Sử dụng quang trở CDS tích hợp mạch so sánh Op-amp, cung cấp ngõ ra Digital (DO = 0 khi có ánh sáng, DO = 1 khi tối) kết nối trực tiếp chân GPIO nRF52832 để kiểm tra trạng thái bật/tắt của đèn.
  • Node Relay 4 kênh: Sử dụng module relay 5V DC chịu tải 250V AC/10A, tích hợp IC cách ly quang (opto-isolator) và transistor kích mức thấp (0V) kết nối trực tiếp các chân điều khiển của nRF52832.

Thiết kế mô hình mạng Mesh và cấu trúc bản tin

Mạng mesh được xây dựng dựa trên bộ thư viện nRF5 SDK for Mesh kế thừa mô hình Generic OnOff Model. Cấu trúc gói tin truyền từ các node về Gateway có độ dài 2 bytes: Message = Opcode (1 byte) | Data (1 byte)

Bảng phân bổ địa chỉ Publish và Subscribe của các node trong hệ thống:

Tên thiết bị / Thành phần Địa chỉ Publish Đăng ký nhận (Subscribe) từ Chức năng hoạt động
Gateway - Element 1 0xC00A Node Switch 1, Node Light 1 Điều khiển Switch 1 và nhận trạng thái từ Light 1
Gateway - Element 2 0xC00B Node Switch 2, Node Light 2 Điều khiển Switch 2 và nhận trạng thái từ Light 2
Gateway - Element 3 0xC00C Node Temp (0xC003) Nhận dữ liệu nhiệt độ cập nhật từ LM75
Gateway - Element 4 0xC00D Node Fire (0xC004) Nhận tín hiệu cảnh báo cháy từ cảm biến lửa
Node Switch 1 0xC001 Gateway Element 1 (0xC00A) Nhận lệnh điều khiển relay kênh 1
Node Switch 2 0xC002 Gateway Element 2 (0xC00B) Nhận lệnh điều khiển relay kênh 2
Node Light 1 0xC005 Gateway Element 1 (0xC00A) Gửi trạng thái quang trở cảm biến ánh sáng 1
Node Light 2 0xC006 Gateway Element 2 (0xC00B) Gửi trạng thái quang trở cảm biến ánh sáng 2
Node Temp 0xC003 Gateway Element 3 (0xC00C) Gửi giá trị nhiệt độ (ví dụ 27°C mã hóa: 0x461B)
Node Fire 0xC004 Gateway Element 4 (0xC00D) Gửi mã báo cháy 0x4600 và nhận mã tắt chuông MSG_OPCODE_CLEAR_FIRE

Triển khai hệ thống Server, Database và Ứng dụng

  • Module ESP8266 thiết lập kết nối liên tục hai chiều với máy chủ Java qua giao thức WebSocket (cổng TCP 80/443). Quá trình bắt tay (Handshake) xác thực bằng mã hóa chuỗi khóa Base64 với mã cố định 258EAFA5-E914-47DA-95CA-C5AB0DC85B11 và nhận mã phản hồi HTTP 101.
  • Cơ sở dữ liệu MongoDB lưu trữ trạng thái thiết bị và nhật ký cảm biến.
  • Ứng dụng di động viết trên nền tảng Android cung cấp giao diện quản trị đăng nhập, giám sát nhiệt độ, ánh sáng thời gian thực và các nút điều khiển bật/tắt relay.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu

Chương 1 trình bày tổng quan về nhu cầu tự động hóa văn phòng và nhà thông minh. Tác giả phân tích tình hình nghiên cứu công nghệ Bluetooth và Bluetooth mesh trên thế giới cũng như tại Việt Nam, nêu bật tính cấp thiết của việc tìm kiếm giao thức mạng không dây tiêu thụ năng lượng thấp, hỗ trợ số lượng node lớn. Chương này đưa ra bảng so sánh định lượng giữa Zigbee, Wifi, Bluetooth mesh, từ đó xác lập lý do chọn chuẩn Bluetooth 5.0 Mesh làm công nghệ cốt lõi và vạch rõ 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết

Chương 2 cung cấp nền tảng lý thuyết hoàn chỉnh về mạng Bluetooth mesh và các thành phần phần cứng, giao thức liên quan:

  • Trình bày kiến trúc 7 tầng, cơ chế định địa chỉ, cơ chế hoạt động Publish/Subscribe, quan hệ Friendship (LPN - Friend node), cấu trúc bản tin và quy trình cấp phát (Provisioning) 5 bước.
  • Khảo sát thông số phần cứng vi điều khiển nRF52832 (lõi ARM Cortex-M4F 32-bit, EasyDMA, công suất phát +4 dBm, độ nhạy thu -93 dBm), module ESP8266, cảm biến nhiệt độ LM75, cảm biến ánh sáng CDS, cảm biến ngọn lửa và mạch relay 4 kênh.
  • Trình bày các chuẩn giao tiếp vật lý và phần mềm: UART (cấu trúc Frame, bit chẵn lẻ), I2C (cơ chế Master/Slave, xung SCL/SDA, điều kiện Start/Stop), giao thức mạng WebSocket và các bộ thư viện nRF5 SDK, nRF5 SDK for Mesh, RTOS SDK cho ESP8266.

Chương 3. Phân tích và thiết kế hệ thống

Chương 3 tập trung vào thiết kế chi tiết phần cứng và cấu trúc dữ liệu cho mô hình văn phòng thông minh:

  • Thiết kế mạch Gateway kết hợp nRF52832 và ESP8266 qua UART ở Baudrate 115200.
  • Thiết kế mạch giao tiếp cảm biến LM75 qua I2C với bảng thanh ghi con trỏ (Pointer Register), mạch đọc cảm biến lửa qua chân GPIO 23 và mạch relay 4 kênh tích hợp opto cách ly.
  • Xây dựng mô hình trao đổi dữ liệu Bluetooth mesh: định nghĩa bảng mã Opcode 2 bytes, thiết lập sơ đồ liên kết Publish/Subscribe cho 4 Element của Gateway và các Node chấp hành/cảm biến.
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu MongoDB lưu trữ nhật ký thiết bị, máy chủ Java điều phối kết nối WebSocket và xây dựng ứng dụng di động Android.

Chương 4. Kết quả thực nghiệm

Chương 4 ghi nhận quá trình thử nghiệm hệ thống trong môi trường thực tế:

  • Kiểm thử quá trình Provisioning các thiết bị vào mạng mesh bằng công cụ chuyên dụng.
  • Thử nghiệm tính năng chuyển tiếp gói tin (Relay) với mô hình 3 node: Node Gateway, node cảm biến lửa nằm ngoài vùng phủ sóng trực tiếp của Gateway và một node trung gian. Kết quả xác nhận dữ liệu cảnh báo cháy được chuyển tiếp thành công về Gateway.
  • Thử nghiệm tính năng Managed Flooding: khảo sát khả năng truyền tin khi bật/tắt luân phiên các node trung gian nằm song song, chứng minh mạng có khả năng tự tìm đường truyền thay thế khi có node bị ngắt kết nối.
  • Thử nghiệm mô hình mở rộng 5 node trong tòa nhà và phân tích sự ổn định truyền gói tin dựa trên Bảng 4.1 về ảnh hưởng của khoảng cách và vật cản đối với tỉ lệ rớt gói tin.

Chương 5. Kết luận và hướng phát triển

Chương 5 đúc kết các kết quả đạt được về việc làm chủ công nghệ Bluetooth mesh trên chip nRF52832, chế tạo thành công Gateway và phần mềm điều khiển hoàn chỉnh. Đồng thời, tác giả chỉ ra các hạn chế về quy mô thử nghiệm và định hướng nâng cấp hệ thống trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu kỹ thuật đặt ra với những kết quả cụ thể:

  • Chế tạo thành công phần cứng Gateway tích hợp nRF52832 và ESP8266, thiết lập cầu nối ổn định giữa mạng mesh nội bộ và máy chủ Internet qua giao thức WebSocket ở tốc độ Baudrate 115200.
  • Xây dựng hoàn chỉnh firmware cho 4 loại node chức năng (Relay 4 kênh, cảm biến nhiệt độ LM75, cảm biến lửa, cảm biến ánh sáng) trên nền tảng nRF5 SDK for Mesh.
  • Hiện thực thành công cơ chế Publish/Subscribe với bản tin nhị phân 2 bytes tối ưu, phân bổ 4 Element độc lập trên Gateway tương ứng với các nhóm địa chỉ từ 0xC001 đến 0xC006 và 0xC00A đến 0xC00D.
  • Chứng minh bằng thực nghiệm hai đặc tính kỹ thuật cốt lõi của Bluetooth mesh:
    • Khả năng chuyển tiếp (Relay) giúp node cảm biến lửa nằm ngoài vùng phủ sóng vẫn gửi bản tin cảnh báo về Gateway.
    • Khả năng định tuyến tràn có quản lý (Managed Flooding) duy trì liên lạc liên tục khi có node trung gian gặp sự cố.
  • Triển khai đồng bộ hệ thống phần mềm gồm cơ sở dữ liệu MongoDB, máy chủ Java và ứng dụng di động Android cho phép giám sát dữ liệu nhiệt độ cập nhật chu kỳ 1 phút/lần và điều khiển bật/tắt thiết bị tức thời.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế kỹ thuật trong phạm vi thực hiện:

  • Quy mô thực nghiệm thực tế mới dừng lại ở mức 3 đến 5 node trong phạm vi văn phòng và tòa nhà, chưa kiểm thử độ trễ và tỉ lệ nghẽn gói tin ở quy mô hàng trăm hoặc hàng nghìn node.
  • Hệ thống Gateway phụ thuộc vào kết nối Wifi của ESP8266; khi mất kết nối mạng cục bộ, việc tương tác từ xa qua Internet bị gián đoạn dù mạng mesh nội bộ vẫn hoạt động.
  • Chưa tích hợp cơ chế bảo mật chuyên sâu cấp cao qua các phương thức OOB phức tạp cho quá trình cấp phát thiết bị.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Mở rộng số lượng node trong mạng để đánh giá tải và độ ổn định của thuật toán Managed Flooding ở mật độ cao.
  • Tối ưu hóa chế độ tiết kiệm năng lượng Low Power Node (LPN) và Friend Node cho các cảm biến sử dụng nguồn pin độc lập.
  • Nâng cấp phần cứng Gateway hỗ trợ các chuẩn kết nối mạng dự phòng như Ethernet hoặc mạng di động 4G/LTE.
  • Hoàn thiện tính năng tự động hóa trên ứng dụng di động dựa trên dữ liệu cảm biến thu thập (tự động bật quạt khi nhiệt độ vượt ngưỡng, tự ngắt điện khi có cảnh báo cháy).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn phù hợp cho sinh viên, kỹ sư và nhóm nghiên cứu thuộc các ngành Kỹ thuật Máy tính, Điện tử - Viễn thông, Công nghệ Thông tin và Hệ thống Nhúng - IoT.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao gồm:

  • Hướng dẫn cấu hình thanh ghi và lập trình giao tiếp I2C cho cảm biến LM75 sử dụng vi điều khiển nRF52832.
  • Phương pháp xây dựng mô hình Publish/Subscribe đa Element trên bộ thư viện nRF5 SDK for Mesh.
  • Thiết kế mạch phần cứng và giao thức truyền thông nối tiếp UART kết hợp WebSocket giữa vi điều khiển BLE và SoC Wifi ESP8266 để tạo thiết bị Gateway IoT.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối Gateway trong đề tài được thiết kế từ những vi điều khiển nào và đảm nhiệm vai trò gì?
Gateway được cấu tạo từ hai thành phần chính: SoC Bluetooth nRF52832 và module Wifi ESP8266 kết nối với nhau qua giao tiếp UART (Baudrate 115200). Gateway đóng vai trò làm cầu nối chuyển tiếp dữ liệu nhận được từ mạng Bluetooth mesh lên máy chủ Java qua giao thức WebSocket và chuyển lệnh điều khiển từ ứng dụng người dùng ngược trở lại các node trong mạng mesh.

2. Cấu trúc bản tin (Message) truyền giữa các node và Gateway được thiết kế như thế nào?
Gói tin gửi từ các node về Gateway có độ dài 2 bytes, được ghép bằng toán tử OR (|) gồm 1 byte Opcode xác định loại dữ liệu/lệnh điều khiển và 1 byte dữ liệu trạng thái (ví dụ: bản tin nhiệt độ 27°C được mã hóa thành 0x461B, bản tin cảnh báo lửa là 0x4600).

3. Node cảm biến nhiệt độ LM75 giao tiếp với vi điều khiển nRF52832 bằng giao thức nào và cấu trúc địa chỉ ra sao?
LM75 giao tiếp qua bus I2C với địa chỉ Slave 7-bit là 0x48 (khi các chân địa chỉ logic A2, A1, A0 nối đất). Khi đọc thanh ghi nhiệt độ, nRF52832 nhận 2 byte dữ liệu và lấy 11 bit có nghĩa để tính toán giá trị nhiệt độ với độ chính xác 0,125°C.

4. Kỹ thuật "Managed Flooding" trong Bluetooth mesh mang lại ưu điểm gì so với định tuyến của Zigbee?
Managed Flooding cho phép bản tin được truyền qua nhiều đường dẫn đồng thời. Nếu một node trung gian trong mạng bị hỏng hoặc mất nguồn, bản tin vẫn tiếp tục đến được đích thông qua các node lân cận khác mà không cần tính toán định tuyến lại từ bộ điều phối trung tâm như Zigbee, giúp đảm bảo tính sẵn sàng và thời gian thực của hệ thống.

5. Quy trình cấp phát (Provisioning) để thêm một thiết bị mới vào mạng Bluetooth mesh gồm những bước nào?
Quy trình cấp phát gồm 5 bước tuần tự: (1) Beaconing - thiết bị phát quảng bá; (2) Invitation - thiết bị nhận lời mời từ bộ cấp phát Provisioner; (3) Exchanging Public Keys - trao đổi khóa công khai trực tiếp hoặc qua OOB; (4) Authentication - xác thực thiết bị; (5) Provision Data Distribution - phân phối NetKey, Device Key và Unicast Address để thiết bị chính thức trở thành một node trong mạng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Lan Anh và Đặng Đức Bảo đã nghiên cứu và triển khai ứng dụng thành công công nghệ Bluetooth mesh trên nền tảng vi điều khiển nRF52832 kết hợp ESP8266. Công trình giải quyết trọn vẹn từ khâu thiết kế phần cứng các node cảm biến, relay và gateway đến xây dựng máy chủ WebSocket, cơ sở dữ liệu MongoDB và ứng dụng di động Android. Các kết quả thực nghiệm tại chỗ chứng minh tính khả thi, độ tin cậy và khả năng tự phục hồi của mạng mesh, mở ra hướng ứng dụng thực tế cho các hệ thống văn phòng và nhà thông minh.