Tổng quan luận án

Luận án Phó tiến sĩ Khoa học Ngữ văn (nay tương đương học vị Tiến sĩ) của nghiên cứu sinh Kiều Thu Hoạch, chuyên ngành Văn học dân gian (mã số 50407), được bảo vệ năm 1996 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội, mang tiêu đề: "Truyện Nôm bình dân của người Việt - Lịch sử hình thành và bản chất thể loại".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trước Cách mạng tháng Tám, nhiều tác phẩm truyện Nôm bình dân của người Việt như Tống Trân - Cúc Hoa, Phạm Công - Cúc Hoa, Phạm Tải - Ngọc Hoa đã được phiên âm và xuất bản, song việc nghiên cứu loại hình tự sự này chưa nhận được sự quan tâm thỏa đáng từ giới nghiên cứu học thuật. Kể từ sau năm 1945, đặc biệt là giai đoạn sau năm 1954, truyện Nôm bắt đầu được chú ý nhiều hơn; tuy nhiên, phần lớn các bài viết hầu như mới chỉ tập trung phân tích, bình giá giá trị nội dung tư tưởng của từng tác phẩm cụ thể.

Khoảng trống nghiên cứu lớn nhất được tác giả chỉ ra là:

  1. Chưa có một chuyên khảo độc lập nào nghiên cứu truyện Nôm bình dân một cách tổng thể trên bình diện thể loại.
  2. Tồn tại sự bất đồng kéo dài nhiều thập kỷ về định danh thuật ngữ ("truyện Nôm bình dân" hay "truyện Nôm khuyết danh") cũng như về bản chất thể loại (thuộc văn học viết hay văn học dân gian).
  3. Thiếu các luận giải mang tính phương pháp luận chuyên ngành folklore học và cứ liệu văn bản học Hán Nôm để xác định niên đại thực tế cùng quy luật vận động nội tại của thể loại.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích trung tâm của luận án là tìm hiểu lịch sử hình thành và xác định bản chất thể loại của truyện Nôm bình dân của người Việt, từ đó giải quyết thấu đáo vấn đề: Truyện Nôm bình dân là sáng tác văn học viết hay sáng tác văn học dân gian (folklore)?

Để thực hiện mục đích trên, luận án xác định ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Khảo sát bối cảnh lịch sử - xã hội thời trung đại cùng các tiền đề văn hóa, kinh tế, văn học để làm sáng tỏ quá trình hình thành và phát triển của truyện Nôm bình dân theo tiến trình lịch sử cụ thể.
  2. Nghiên cứu trực tiếp các văn bản truyện Nôm hiện còn nhằm rút ra những đặc trưng thi pháp, cấu trúc thể loại và chức năng tư tưởng - thẩm mỹ.
  3. Xác định bản chất loại biệt của truyện Nôm bình dân là sáng tác folklore hay sáng tác văn học viết trên cơ sở phương pháp tiếp cận liên ngành.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Thể loại truyện Nôm bình dân của người Việt, tập trung vào hệ thống văn bản tác phẩm, kết cấu cốt truyện, thi pháp thể loại và chức năng xã hội.
  • Phạm vi tư liệu và thời gian: Luận án khảo sát trực tiếp trên 100 văn bản truyện Nôm (bao gồm cả các bản khắc in cổ xuất hiện từ cuối thế kỷ 17), đối chiếu tiến trình lịch sử từ thế kỷ 16 đến đầu thế kỷ 20, đặc biệt chú trọng giai đoạn bản lề thế kỷ 16-17.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu đi trước thành hai nhóm chính: nhóm bài viết chuyên khảo trên các tạp chí và nhóm chương mục trong các giáo trình, công trình lịch sử văn học.

Nhóm công trình Tác giả & Tác phẩm / Bài viết tiêu biểu Nhận định chính và hạn chế
Bài báo tạp chí - Bùi Văn Nguyên: "Truyện Nôm khuyết danh, một hiện tượng đặc biệt của văn học Việt Nam" (Tập san Nghiên cứu văn học, số 7 - 1960)
- Đặng Thanh Lê: "Nhân vật phụ nữ qua một số truyện Nôm" (Tạp chí Văn học, số 2-3 - 1968)
- Nguyễn Lộc: "Những vấn đề xã hội trong truyện Nôm bình dân" (Tạp chí Văn học, số 4 - 1969)
- Vũ Tố Hảo: "Mối quan hệ giữa truyện Nôm bình dân và văn học dân gian" (Tạp chí Văn học, số 4 - 1980)
Số lượng bài viết về thể loại rất ít (chỉ khoảng 3-4 bài), phần lớn còn lại (khoảng 15 bài) chủ yếu phân tích giá trị tư tưởng của từng truyện riêng lẻ, chưa khái quát thành quy luật thể loại.
Giáo trình lịch sử văn học - Nhóm Lê Quý Đôn: Lược thảo lịch sử văn học Việt Nam (1957)
- Lê Trí Viễn, Phan Côn, Đặng Thanh Lê, Phạm Văn Luận, Lê Hoài Nam: Giáo trình lịch sử văn học Việt Nam, Tập III (1965)
- Nguyễn Lộc: Văn học Việt Nam nửa cuối thế kỷ XVIII - nửa đầu thế kỷ XIX, Tập II (1978)
Nhóm Lê Quý Đôn xếp Vương Tường, Trê Cóc, Trinh Thử, Thạch Sanh vào thế kỷ 13-15 là thiếu cơ sở ngữ âm và luật thơ. Các giáo trình thường chỉ xem truyện Nôm như văn học viết, khoanh vùng vào nửa cuối thế kỷ 18 đến nửa đầu thế kỷ 19, hoặc chỉ dừng ở mức nhận định sơ bộ (như thừa nhận của Lê Hoài Nam).
Công trình văn học dân gian - Đinh Gia Khánh, Chu Xuân Diên: Văn học dân gian, Tập I (1972)
- Cao Huy Đỉnh: Tìm hiểu tiến trình văn học dân gian Việt Nam (1974)
- Đỗ Bình Trị: Nghiên cứu tiến trình lịch sử của văn học dân gian Việt Nam (1978)
Chỉ xem truyện Nôm như một thể loại "gần gũi" với văn học dân gian mà không xây dựng chương mục riêng để phân tích độc lập.

Hiện tượng "lưỡng phân" trong giới nghiên cứu

Tác giả chỉ ra một hệ quả phương pháp luận tồn tại bấy lâu: Chưa có nhà nghiên cứu nào thừa nhận dứt khoát truyện Nôm là văn học dân gian, nhưng cũng chưa ai phủ nhận phẩm chất dân gian của nó:

  • Lê Trí Viễn nhận định truyện Nôm khuyết danh chia làm hai loại: loại gần với văn học dân gian (như Tống Trân - Cúc Hoa) và loại gần với văn học bác học (như Nhị độ mai), song vẫn băn khoăn về ranh giới thực sự.
  • Đinh Gia Khánh khẳng định truyện Nôm chứng tỏ ảnh hưởng sâu sắc của văn học dân gian (truyện cổ tích, thể thơ, ngôn ngữ thơ ca dân gian) vào văn học viết bằng chữ Nôm của trí thức phong kiến, giải thích sự nở rộ từ thế kỷ 17 trở đi phản ánh thơ ca dân gian thời kỳ đó.

Luận án khẳng định vị trí của mình: Là công trình đầu tiên nghiên cứu truyện Nôm bình dân như một đề tài độc lập, tiếp cận từ bản thể folklore học kết hợp văn bản học Hán Nôm để giải quyết mâu thuẫn lưỡng phân nói trên.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và quan điểm tiếp cận

  • Quan điểm folklore học: Nghiên cứu truyện Nôm không chỉ dừng lại ở các văn bản tĩnh trên trang giấy mà phải đặt tác phẩm trong môi trường diễn xướng, vận động của các sinh hoạt văn hóa dân gian. Tiếp thu khái niệm "thực tại cổ tích" của Vladimir Propp để giải mã không gian, thời gian và hệ thống nhân vật phiếm chỉ.
  • Quan điểm lịch đại văn bản: Nhìn nhận chữ Nôm và thể thơ lục bát như những đối tượng biến đổi theo tiến trình lịch sử, lấy các biến thể ngữ âm và thi pháp làm tiêu chí xác định niên đại.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án vận dụng tổ hợp các phương pháp nghiên cứu liên ngành:

  1. Phương pháp tiếp cận folklore học: Khảo sát mối liên hệ cội nguồn giữa truyện kể dân gian, diễn xướng "kể hạnh" tôn giáo và truyện thơ Nôm bình dân.
  2. Phương pháp so sánh loại hình - lịch sử:
    • So sánh truyện Nôm bình dân với truyện cổ tích dân gian.
    • So sánh truyện Nôm bình dân với truyện Nôm bác học.
  3. Phương pháp văn bản học Hán Nôm và ngữ âm học lịch sử: Khảo sát tự dạng chữ Nôm cổ, niên đại ván khắc, phân tích mô hình gieo vần của thể thơ lục bát cổ (gieo vần ở chữ thứ 4 câu bát) đối chiếu với mô hình lục bát chính thức (gieo vần ở chữ thứ 6).
  4. Phương pháp phân tích lịch sử - xã hội: Đặt tác phẩm trong bối cảnh phân rã của chế độ phong kiến và sự phát triển của kinh tế hàng hóa thế kỷ 16-18.

Nguồn tư liệu khảo sát

  • Hơn 100 văn bản truyện Nôm Hán Nôm hiện còn tại các kho lưu trữ.
  • Các tác phẩm văn học Nôm thế kỷ 16-17: Sát hải đại vương đào văn (Lê Đức Mao), Lâm tuyền vãn (Phùng Khắc Khoan), Ngoạ Long cương vãn, Tư Dung vãn (Đào Duy Từ), Tứ thời khúc (Hoàng Sĩ Khải), Thiên Nam ngữ lục, Thiên Nam minh giám.
  • Các văn bản tôn giáo diễn âm: Quán Âm tống tử bản hạnh, Địa Tạng bản hạnh, Nam Hải Quán Âm bản hạnh, Minh Không kể đền diễn âm (khắc năm Tự Đức thứ 5 - 1852).
  • Các bộ chính sử, địa chí và tuyển tập cổ: Lê triều chiếu lệnh thiện chính, Lịch triều tạp kỷ, Nam phong giải trào (Trần Danh Án), Vũ trung tùy bút (Phạm Đình Hổ), Việt Nam văn học sử yếu (Dương Quảng Hàm), Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam (Nguyễn Đổng Chi).

Nội dung chính theo từng chương

Chương Một: Lịch sử hình thành và quá trình phát triển thể loại truyện Nôm bình dân

Chương Một tập trung giải quyết câu hỏi: Truyện Nôm bình dân do đâu mà có, và có từ bao giờ?

1. Bối cảnh lịch sử - xã hội và tiền đề văn hóa

  • Khủng hoảng xã hội phong kiến: Từ thế kỷ 16, nhà Lê sơ sụp đổ, nhà Mạc lên thay, tiếp đó là nội chiến phong kiến Trịnh - Mạc và Trịnh - Nguyễn kéo dài, đẩy đời sống nông dân vào cảnh lầm than. Sang thế kỷ 18, các cuộc khởi nghĩa nông dân bùng nổ triền miên trên cả đồng bằng và miền núi (theo ghi nhận của Lịch sử Việt Nam, Tập I, 1971). Biến động xã hội làm rung chuyển nền tảng đạo đức phong kiến, tạo điều kiện nảy sinh tư tưởng nhân văn, tinh thần đấu tranh đòi tự do hôn nhân và quyền sống cho phụ nữ.
  • Tiền đề kinh tế - kỹ thuật: Nghề làm giấy Yên Thái ở Thăng Long và nghề khắc ván in tại làng Liễu Chàng (Hải Dương) phát triển rực rỡ dưới thời Lê - Trịnh, tạo điều kiện vật chất trực tiếp cho việc truyền bá văn bản Nôm. Sự hình thành các đô thị sầm uất (Thăng Long - Kẻ Chợ, Phố Hiến ở Đàng Ngoài; Hội An, Thanh Hà, Gia Định ở Đàng Trong) và sự xuất hiện thương nhân quốc tế (Trung Quốc, Nhật Bản, Bồ Đào Nha, Hà Lan, Anh, Pháp) thúc đẩy nền kinh tế hàng hóa, tạo tầng lớp thị dân với nhu cầu thưởng thức văn hóa mới.
  • Sự phục hưng văn hóa dân gian: Nghệ thuật tranh khắc gỗ dân gian Đông Hồ (Hà Bắc), Hàng Trống (Hà Nội), Kim Hoàng (Hoài Đức) nở rộ từ cuối thế kỷ 17. Các bức tranh như "Hứng dừa", "Đánh ghen" có đề thơ lục bát nôm na mộc mạc, thể hiện sự đồng điệu thẩm mỹ với truyện Nôm bình dân.

2. Tiền đề văn học Nôm và sự tiến triển của thể thơ lục bát

  • Kế thừa truyền thống thơ Nôm từ thời Trần (Hàn Thuyên, Nguyễn Sĩ Cố, Chu Văn An, Hồ Quý Ly) và thế kỷ 15 (Nguyễn Trãi, Lê Thánh Tông), văn học Nôm thế kỷ 16-17 phát triển đa dạng về thể loại: thơ lục bát, song thất lục bát, phú, văn tế, tuồng (Sơn Hậu của Đào Duy Từ), diễn ca lịch sử.
  • Xác lập mô hình lục bát cổ thế kỷ 17: Qua bài Tựa Quốc âm từ điệu (1886) của Phạm Đình Toái và Việt Nam văn học sử yếu (1941) của Dương Quảng Hàm, tác giả phân tích dạng "lục bát biến thể" với đặc trưng: chữ cuối câu sáu hiệp vần với chữ thứ tư của câu tám (thay vì chữ thứ sáu như luật chuẩn), kéo theo biến đổi luật bằng trắc của câu tám thành ttbb ttbb hoặc ttbb btbb.
    • Cứ liệu chứng minh: Bài ca dao ghi trong Nam phong giải trào và Vũ trung tùy bút thời Lê - Mạc ("Gái có công lặn lội bờ sông / Gánh gạo đưa chồng tiếng khóc ni non..."); câu thơ trong Lâm tuyền vãn của Phùng Khắc Khoan ("Ngày nhiều vật lạ của tươi / Che chở ngàn đời, dân ấm dân no"); đoạn miêu tả Bà Triệu trong Thiên Nam ngữ lục ("Vú dài ba thước loi thoi / Ngồi chấm đến đùi, củi rủ đến chân").
    • Nghiên cứu của Nguyễn Tài Cẩn và Võ Bình (Tạp chí Văn học dân gian, số 3-4/1985) và nghiên cứu dân tộc học của Lê Văn Hảo (1980) về dân ca Chăm (Tơm tơn tare, Tơm-u-yut) củng cố kết luận: Thơ lục bát gieo vần ở chữ thứ tư là mô hình lục bát cổ định hình trong thế kỷ 17.
Mô hình lục bát cổ (thế kỷ 17):
Câu 6:  x  B  x  T  x  B (vần 1)
Câu 8:  x  T  x  B (vần 1)  x  T  x  B (vần 2)

3. Con đường hình thành từ diễn ca tôn giáo và cứ liệu lịch sử

  • Nhiều truyện Nôm bình dân có tiền thân từ các bài "kể hạnh" dân gian trong các ngày giỗ, hội chùa. Điển hình như Minh Không kể đền diễn âm hình thành từ tích kể hạnh thiền sư Không Lộ ở chùa Keo (Thái Bình).
  • Tiến trình phát triển chuyển tiếp: Quán Âm tống tử bản hạnh (dạng cổ gieo vần chữ thứ 4) phát triển thành Quan Âm Thị Kính (lục bát chuẩn); Nam Hải Quán Âm bản hạnh được Kiều Oanh Mậu tân dịch thành truyện Bà chúa Ba.
  • Chứng cứ pháp lý về sự thịnh hành của truyện Nôm: Luận án dẫn chứng 4 mốc thời gian chính quyền phong kiến ban lệnh cấm truyện Nôm vì lo ngại ảnh hưởng tới trật tự đạo đức:
    1. Năm 1663 (Canh Trị nguyên niên): Điều 35 trong 47 điều Lệ giáo hóa do Phạm Công Trứ soạn theo lệnh Trịnh Tạc cấm in "quốc ngữ chư truyện cập thi ca".
    2. Năm 1718 (Vĩnh Thịnh thứ 14): Chúa Trịnh Cương ra lệnh tịch thu và phá hủy các ván in "tạp truyện và bỉ ngữ bằng quốc âm".
    3. Năm 1751 (Cảnh Hưng thứ 12): Chúa Trịnh Doanh tái ban bố lệnh cấm.
    4. Năm 1760 (Cảnh Hưng thứ 21): Trịnh Doanh sai Nhữ Đình Toản diễn Nôm 47 điều lệ giáo hóa sang lục bát để dân dễ hiểu.

Các lệnh cấm liên tiếp trong 100 năm khẳng định truyện Nôm bình dân đã phát triển mạnh mẽ và liên tục suốt thế kỷ 17-18.


Chương Hai: Thi pháp truyện Nôm bình dân

Chương Hai giải quyết câu hỏi trung tâm: Truyện Nôm bình dân là gì và cấu trúc nghệ thuật của nó mang bản chất nào?

1. Cốt truyện và "thực tại cổ tích"

Khảo sát mối quan hệ giữa truyện Nôm bình dân với nguồn gốc cốt truyện:

  • Tống Trân - Cúc Hoa: Chuyển thể từ truyện dân gian về Trạng Gầu (Nguyễn Thức Khiêm công bố trên Nam Phong, 1931; được Đoàn Nguyên Tuấn vịnh thơ và chép trong Dã sử tạp biên).
  • Dương Mộng Hiền truyện: Cải biến từ truyện cổ tích "Anh chàng họ Đào" trong Đại Nam dị nhân liệt truyện.
  • Chàng Chuối: Lắp ghép kiểu truyện "Lấy chồng dê", "Sọ dừa" với truyền thuyết "Sơn Tinh - Thủy Tinh" (theo khảo cứu của Nguyễn Đổng Chi).

Tác giả khẳng định: Các tác giả bình dân sáng tác theo nguyên tắc "Ghi xem truyện cũ đặt bài quốc âm" hay "Lược bày truyện cũ đời xưa / Câu phiên chấp chểnh lạc lừa nôm na". Do bắt nguồn từ truyện xưa tích cũ, hiện thực phản ánh trong truyện Nôm bình dân không phải là hiện thực trực tiếp đương thời mà là "thực tại cổ tích" (khái niệm của Vladimir Propp).

2. Đặc trưng nhân vật và không gian - thời gian phiếm chỉ

Trái với quan điểm của một số nhà nghiên cứu cho rằng truyện Nôm bình dân đã cá thể hóa nhân vật, luận án chứng minh tính chất phiếm chỉ hóa vẫn là đặc trưng bao trùm:

  • Phiếm chỉ về không gian và nhân vật: Trong Phạm Công - Cúc Hoa, sự mâu thuẫn giữa việc Phạm Công đỗ Trạng nguyên ở nước Triệu, nước Ngụy, đánh giặc "Bắc Kinh", cùng sự lẫn lộn giữa chức quan của cha Cúc Hoa (lúc là "Tri phủ", lúc là "Thừa tướng") không phải là khuyết điểm vụng về của văn học viết, mà là biểu hiện của tư duy kể chuyện dân gian.
  • Phiếm chỉ về thời gian: Tống Trân - Cúc Hoa mở đầu bằng "Đời xưa Thái Tông", đi sứ "nước Tần mười năm"; Thạch Sanh đặt ở quận Cao Bình nhưng có "Viễn Vương" và "mười tám nước chư hầu"; Lý Công đặt vào đời "vua Báo Vương"; Thoại Khanh - Châu Tuấn có "nước Tề", "nước Tống". Tất cả các mốc thời gian, tên nước này đều là hư cấu, tượng trưng và phi lịch sử.
  • Hiện tượng phiếm chỉ còn xuất hiện ở cả một số truyện Nôm bác học chịu ảnh hưởng thể loại như Song Tinh Bất Dạ của Nguyễn Hữu Hào.

Chương Ba: Chức năng tư tưởng - thẩm mỹ của truyện Nôm bình dân

Chương Ba tập trung làm sáng tỏ:

  1. Giá trị phản ánh và nhận thức: Phản ánh ước mơ công lý của quần chúng nhân dân, tinh thần phản kháng chống lại áp bức cường quyền, khẳng định đạo lý thủy chung và quyền tự do hạnh phúc lứa đôi.
  2. Giá trị thẩm mỹ: Sử dụng ngôn ngữ nôm na, mộc mạc, gần gũi với lời ăn tiếng nói hàng ngày và ca dao, dân ca; hình thành lối kể chuyện tự nhiên, dễ thuộc, dễ nhớ, phục vụ nhu cầu thưởng thức của đại đa số tầng lớp bình dân.
  3. Vị trí và ảnh hưởng xã hội: Tồn tại song song và hòa quyện vào các sinh hoạt văn hóa dân gian (đọc truyện Nôm, kể hạnh, hát tuồng, tranh dân gian), tạo nên sức sống bền bỉ trong đời sống tinh thần của nhân dân lao động từ thế kỷ 17 đến đầu thế kỷ 20.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Đóng góp về mặt tư liệu: Khảo sát hệ thống trên 100 văn bản truyện Nôm Hán Nôm hiện còn, phát hiện và đưa vào phân tích các văn bản cổ xuất hiện từ cuối thế kỷ 17, cung cấp hệ thống tư liệu tin cậy cho giới nghiên cứu ngữ văn và folklore học.
  2. Đóng góp về lịch sử thể loại: Bác bỏ quan điểm hạ niên đại truyện Nôm xuống thế kỷ 13-15 hoặc chỉ khoanh vùng thể loại trong giai đoạn nửa cuối thế kỷ 18 đến nửa đầu thế kỷ 19. Xác lập cơ sở khoa học khẳng định truyện Nôm bình dân ra đời từ thế kỷ 17 và phát triển liên tục đến đầu thế kỷ 20.
  3. Đóng góp về phương pháp luận và thi pháp: Thiết lập mô hình nhận diện lục bát cổ (gieo vần chữ thứ 4 câu bát) kết hợp phân tích hiện tượng phiếm chỉ hóa không gian - thời gian - nhân vật; giải quyết hiện tượng "lưỡng phân" trong lịch sử nghiên cứu bằng cách chứng minh truyện Nôm bình dân là thể loại bắt nguồn từ cội nguồn folklore và mang bản chất sáng tác dân gian.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về mặt tư liệu: Do niên đại ra đời của các triều đại xa xưa và sự thất lạc của các bản chép tay/khắc in sớm, luận án chưa thể khẳng định tuyệt đối trước thế kỷ 17 đã có tác phẩm truyện Nôm lục bát nào ra đời hay chưa, mà chỉ có thể dựa trên các văn bản khả tín hiện còn từ thế kỷ 16-17.
  • Về thứ tự xuất hiện của các phân dòng thể loại: Nguồn tư liệu Hán Nôm hiện vật chưa đủ để kết luận chắc chắn giữa truyện thơ Nôm lịch sử và truyện thơ Nôm đề tài xã hội thì thể loại nào có trước, dù dấu hiệu tư liệu cho thấy truyện Nôm tôn giáo - lịch sử chiếm ưu thế về số lượng trong giai đoạn sớm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục giải mã văn bản học các bản khắc Nôm cổ mới được phát hiện, mở rộng đối chiếu thi pháp truyện thơ Nôm của người Việt với truyện thơ của các dân tộc thiểu số và các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Văn học dân gian, Văn học Việt Nam trung đại, Hán Nôm học: Cung cấp phương pháp luận liên ngành kết hợp folklore học, văn bản học và ngữ âm học lịch sử.
  • Giảng viên đại học: Tham khảo khung phân loại, các cứ liệu văn bản thế kỷ 17 và phân tích thi pháp thể thơ lục bát biến thể để đưa vào bài giảng lịch sử văn học Việt Nam.
  • Chuyên gia văn bản học và thư mục học Hán Nôm: Sử dụng các tiêu chí về mô hình lục bát cổ và tự dạng chữ Nôm để giám định, thẩm định niên đại các văn bản Nôm khuyết danh.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao luận án bác bỏ nhận định truyện Nôm ra đời từ thế kỷ 13 đến thế kỷ 15?

Theo tác giả, các công trình văn học sử trước đây (như của nhóm Lê Quý Đôn năm 1957) xếp các truyện Vương Tường, Trê Cóc, Trinh Thử, Thạch Sanh vào thế kỷ 13-15 là thiếu cơ sở khoa học. Xét về lịch sử ngôn ngữ tiếng Việt và các đặc điểm luật thơ lục bát giai đoạn sớm, không thể có sự hoàn thiện thể loại ở thế kỷ 13-15; đồng thời không có cứ liệu văn bản Nôm thực tế nào chứng minh truyện Nôm lục bát đã xuất hiện vào thời Trần.

2. Tiêu chí hình thức then chốt nào được dùng để xác định niên đại truyện Nôm thế kỷ 17?

Đó là mô hình "lục bát biến thể" hay "lục bát cổ": Chữ cuối của câu sáu hiệp vần với chữ thứ tư của câu tám (thay vì chữ thứ sáu), đồng thời luật bằng trắc của câu tám biến đổi thành ttbb ttbb để chữ thứ tư mang thanh bằng. Sang thế kỷ 18, mô hình lục bát mới định hình chuẩn hóa việc gieo vần ở chữ thứ sáu của câu tám.

3. Những văn bản pháp luật lịch sử nào chứng minh truyện Nôm phát triển rầm rộ ở thế kỷ 17-18?

Chính quyền phong kiến nhà Lê - chúa Trịnh đã 4 lần ban hành lệnh cấm khắc in và lưu hành truyện Nôm: Điều 35 Lệ giáo hóa năm 1663 (Trịnh Tạc), lệnh chỉ năm 1718 (Trịnh Cương), lệnh nhắc nhở năm 1751 (Trịnh Doanh) và việc diễn ca Nôm các điều lệ năm 1760 (Nhữ Đình Toản). Sự cấm đoán liên tục trong 100 năm chứng minh truyện Nôm được nhân dân truyền tụng vô cùng sâu rộng.

4. Hiện tượng phiếm chỉ hóa nhân vật và không gian trong truyện Nôm bình dân được luận án lý giải như thế nào?

Sự mơ hồ về tên đất, tên vua (như việc cha Cúc Hoa lúc là Tri phủ lúc là Thừa tướng; Thạch Sanh ở Cao Bình nhưng đánh 18 nước chư hầu của Viễn Vương; Tống Trân sang nước Tần) không phải là khuyết điểm vụng về của người viết, mà là đặc trưng thi pháp của tư duy folklore và "thực tại cổ tích", nơi không gian và thời gian mang tính tượng trưng, phi lịch sử.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Kiều Thu Hoạch đã giải quyết trọn vẹn vấn đề lịch sử hình thành và bản chất thể loại của truyện Nôm bình dân của người Việt thông qua việc khảo sát hơn 100 văn bản Nôm cổ. Bằng phương pháp tiếp cận liên ngành folklore học kết hợp văn bản học Hán Nôm và ngữ âm học lịch sử, công trình xác lập mô hình lục bát cổ thế kỷ 17 làm căn cứ xác định niên đại và chứng minh tính chất folklore cội nguồn của thể loại. Luận án đã đóng góp hệ thống luận điểm khoa học vững chắc, khắc phục tình trạng phân định lưỡng phân kéo dài trong giới nghiên cứu văn học sử Việt Nam.