Nghiên cứu tri thức bản địa về sử dụng các loài thực vật có tinh dầu của người dân tại xã quản bạ huyện quản bạ tỉnh hà giang

Nghiên cứu tri thức bản địa người dân Quản Bạ, Hà Giang về sử dụng thực vật có tinh dầu. Khám phá giá trị truyền thống và ứng dụng.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

78
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Một số khái niệm

1.2. Tình hình nghiên cứu kiến thức bản địa và thực vật có tinh dầu trên thế giới

1.2.1. Sơ lược về nghiên cứu kiến thức bản địa trong sử dụng thực vật

1.2.2. Sơ lược về nghiên cứu thực vật có tinh dầu

1.3. Tình hình nghiên cứu kiến thức bản địa và thực vật có tinh dầu tại Việt Nam

1.3.1. Sơ lược về nghiên cứu kiến thức bản địa trong sử dụng thực vật

1.3.2. Sơ lược về nghiên cứu thực vật có tinh dầu

2. Chương 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa

2.4.2. Phương pháp thu thập thông tin

2.4.2.1. Thu thập thông tin về thành phần loài thực vật có tinh dầu
2.4.2.2. Thu thập thông tin về kiến thức sử dụng thực vật có tinh dầu

2.4.3. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng tới kiến thức bản địa trong sử dụng thực vật có tinh dầu

2.4.4. Phương pháp đề xuất giải pháp

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa thế

3.1.3. Khí hậu, thủy văn

3.1.4. Địa chất, thổ nhưỡng

3.2. Tình hình kinh tế - xã hội

3.2.1. Dân tộc, dân số, lao động và đời sống dân cư

3.2.1.1. Thành phần dân tộc, dân số và tỷ lệ hộ nghèo
3.2.1.2. Lao động và nguồn thu nhập của người dân

3.2.2. Cơ sở hạ tầng

3.2.3. Tình hình hoạt động sản xuất

3.2.3.1. Sản xuất nông nghiệp
3.2.3.2. Chăn nuôi, thủy sản
3.2.3.3. Sản xuất lâm nghiệp
3.2.3.4. Dịch vụ, du lịch và tiểu thủ công nghiệp

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần loài và dạng sống cây có tinh dầu được người dân sử dụng tại khu vực nghiên cứu

4.2. Kiến thức bản địa trong sử dụng các loài cây có tinh dầu

4.2.1. Về bộ phận và hình thức sử dụng

4.2.2. Mùa vụ và hình thức khai thác

4.2.3. Hình thức gây trồng

4.2.4. Về công dụng và cách thức chế biến

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới kiến thức bản địa trong sử dụng các loài cây tinh dầu

4.4. Một số giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững

KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ VÀ TỒN TẠI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám Phá Tri Thức Bản Địa Hà Giang Về Các Loài Cây Tinh Dầu

Hà Giang, vùng đất địa đầu Tổ quốc, không chỉ nổi tiếng với cảnh quan hùng vĩ mà còn là nơi lưu giữ một kho tàng tri thức bản địa Hà Giang vô giá. Các cộng đồng dân tộc như H'Mông, Dao, Tày đã sinh sống hòa hợp với thiên nhiên qua nhiều thế hệ. Cuộc sống của họ gắn liền với rừng núi, từ đó tích lũy được những kinh nghiệm dân gian sử dụng cây thuốc vô cùng phong phú. Nghiên cứu tại xã Quản Bạ, huyện Quản Bạ cho thấy một hệ thống kiến thức sâu sắc về việc sử dụng các loài thực vật có tinh dầu. Những loài cây này không chỉ là gia vị trong bữa ăn hàng ngày mà còn là thành phần chính trong nhiều bài thuốc của người Daocây thuốc của người Mông ở Hà Giang. Việc tìm hiểu và ghi chép lại nguồn tri thức này là nhiệm vụ cấp thiết để bảo tồn di sản văn hóa và mở ra hướng phát triển bền vững. Nghiên cứu của Lý Tà Chun (2018) đã hệ thống hóa 45 loài thực vật có tinh dầu được người dân địa phương sử dụng, cho thấy sự đa dạng và tiềm năng to lớn của nguồn tài nguyên này. Đây là cơ sở khoa học quan trọng cho các hoạt động bảo tồn tri thức y học cổ truyền và phát triển kinh tế địa phương.

1.1. Vai trò của kinh nghiệm dân gian trong chăm sóc sức khỏe

Đối với các cộng đồng dân tộc thiểu số ở vùng cao Quản Bạ, kinh nghiệm dân gian sử dụng cây thuốc đóng vai trò nền tảng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe. Trước khi y học hiện đại tiếp cận rộng rãi, những bài thuốc gia truyền được lưu truyền bằng miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác là phương pháp chữa bệnh chủ yếu. Người dân dựa vào những dấu hiệu đặc trưng của cây cỏ, mùi vị, và mùa thu hái để xác định công dụng. Kiến thức này không chỉ giới hạn ở việc chữa các bệnh thông thường như cảm cúm, đau bụng mà còn bao gồm các phương pháp phục hồi sức khỏe, bồi bổ cơ thể. Đây là một phần không thể tách rời của văn hóa, thể hiện sự am hiểu sâu sắc về hệ sinh thái địa phương và là một dạng ethnobotany Việt Nam sống động.

1.2. Tổng quan về tài nguyên thực vật có tinh dầu Quản Bạ

Xã Quản Bạ sở hữu một hệ sinh thái phong phú, là nơi sinh trưởng của nhiều loài cây dược liệu Quản Bạ quý giá. Điều kiện tự nhiên với địa hình núi cao, khí hậu đa dạng đã tạo nên sự đa dạng sinh học Hà Giang độc đáo. Nghiên cứu đã xác định được 45 loài thuộc 35 chi và 19 họ thực vật có tinh dầu. Các họ chiếm ưu thế bao gồm họ Gừng (Zingiberaceae), họ Cam (Rutaceae), và họ Hoa tán (Apiaceae). Sự phong phú này cho thấy tiềm năng cây tinh dầu vùng cao là rất lớn, không chỉ phục vụ nhu cầu tại chỗ mà còn có thể trở thành nguồn nguyên liệu cho ngành dược phẩm và mỹ phẩm. Việc đánh giá đúng thực trạng và tiềm năng của tài nguyên thực vật có tinh dầu là bước đi đầu tiên cho việc quy hoạch khai thác và phát triển một cách bền vững.

II. Thách Thức Bảo Tồn Tri Thức Y Học Cổ Truyền Tại Quản Bạ

Mặc dù sở hữu kho tàng kiến thức đồ sộ, việc bảo tồn tri thức y học cổ truyền tại Quản Bạ đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Sự phát triển kinh tế-xã hội và quá trình hiện đại hóa đã làm thay đổi lối sống truyền thống. Thế hệ trẻ có xu hướng ít quan tâm đến việc học hỏi và kế thừa những kinh nghiệm của cha ông. Kiến thức chủ yếu được truyền miệng, không có tài liệu ghi chép, dẫn đến nguy cơ thất truyền khi các già làng, thầy thuốc lớn tuổi qua đời. Hơn nữa, áp lực từ việc khai thác tài nguyên rừng thiếu kiểm soát đang làm suy giảm nghiêm trọng nguồn cây dược liệu Quản Bạ. Nhiều loài cây quý hiếm như Vù hương (Cinnamomum balansae) và Trám đen (Canarium tramdenum) đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt. Nếu không có những biện pháp can thiệp kịp thời, kho báu tri thức bản địa Hà Giang này có thể sẽ biến mất vĩnh viễn, gây ra một tổn thất lớn về văn hóa và đa dạng sinh học.

2.1. Nguy cơ mai một kinh nghiệm sử dụng thảo dược quý giá

Nguy cơ mai một kiến thức thể hiện rõ rệt trong cộng đồng. Những bài thuốc của người Dao hay cây thuốc của người Mông ở Hà Giang thường gắn liền với các quy tắc và niềm tin văn hóa riêng. Khi các phong tục tập quán dần thay đổi, sự gắn kết giữa con người và tri thức về cây thuốc cũng phai nhạt. Việc phụ thuộc vào thuốc Tây y ngày càng tăng cũng làm giảm tần suất sử dụng các phương pháp chữa bệnh truyền thống. Điều này không chỉ làm mất đi các bài thuốc mà còn làm mất đi cả một hệ thống phân loại thực vật làm thuốc dân gian, cách nhận biết, thu hái và chế biến dược liệu độc đáo.

2.2. Vấn đề khai thác dược liệu chưa đảm bảo tính bền vững

Hoạt động khai thác dược liệu bền vững vẫn là một bài toán khó. Nghiên cứu chỉ ra rằng, người dân thường thu hái theo kinh nghiệm tự phát. Các phương pháp như đào cả gốc, rễ hoặc chặt cả cây để lấy một bộ phận đang làm suy kiệt tài nguyên. Việc khai thác quá mức một số loài có giá trị kinh tế cao mà không đi kèm với tái tạo đã khiến chúng trở nên khan hiếm. Áp lực kinh tế khiến một bộ phận người dân khai thác ồ ạt, không tuân thủ mùa vụ hay quy tắc bảo tồn. Đây là rào cản lớn nhất đối với việc phát triển kinh tế từ dược liệu địa phương một cách lâu dài và có trách nhiệm.

III. Phương Pháp Khảo Sát Thực Địa Cây Thuốc Tại Xã Quản Bạ

Để thu thập dữ liệu một cách chính xác và toàn diện, nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp khảo sát thực địa cây thuốc hiện đại kết hợp với sự tham gia của cộng đồng. Trọng tâm là phương pháp Đánh giá Nông thôn có sự tham gia của người dân (PRA), một cách tiếp cận tôn trọng và phát huy kiến thức của người bản địa. Quá trình nghiên cứu không chỉ là việc thu thập thông tin một chiều mà là sự trao đổi, học hỏi lẫn nhau giữa nhà nghiên cứu và người dân. Các thôn Nặm Đăm, Nà Vìn và Lùng Khúy, nơi tập trung đông dân tộc Dao, Tày, H'Mông, được chọn làm địa bàn khảo sát chính. Cách tiếp cận này đảm bảo tính xác thực của thông tin về tên gọi, công dụng, và cách sử dụng tài nguyên thực vật có tinh dầu. Đây là một ví dụ điển hình về nghiên cứu dân tộc thực vật học tại Việt Nam, kết nối khoa học với thực tiễn đời sống, nhằm phục vụ mục tiêu bảo tồn và phát triển.

3.1. Kỹ thuật phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm cộng đồng

Công cụ chính của nghiên cứu là các cuộc phỏng vấn chuyên sâu với những người có nhiều kinh nghiệm như trưởng thôn, già làng và thầy thuốc. Một bộ câu hỏi có cấu trúc được sử dụng để tìm hiểu về tên cây, bộ phận sử dụng, công dụng chữa bệnh của thảo dược, cách chế biến và mùa vụ khai thác. Các buổi thảo luận nhóm cũng được tổ chức để kiểm tra chéo thông tin và thu thập kiến thức mang tính cộng đồng. Quá trình này giúp xác định độ tin cậy của dữ liệu và hiểu rõ hơn về bối cảnh văn hóa-xã hội của việc sử dụng cây thuốc.

3.2. Quy trình điều tra thực địa và định danh mẫu vật

Sau khi có thông tin ban đầu, nhóm nghiên cứu cùng người dân đi thực địa theo các tuyến điều tra đã định sẵn để thu thập mẫu vật. Mỗi mẫu cây được thu hái cẩn thận, bao gồm đầy đủ các bộ phận như cành, lá, hoa, quả để phục vụ cho việc định danh. Các đặc điểm nhận dạng như màu sắc, mùi vị, nhựa mủ được ghi chép chi tiết. Mẫu vật sau đó được xử lý, ép khô và định danh tên khoa học dựa trên các tài liệu chuyên khảo về thực vật học Việt Nam. Quá trình này giúp xây dựng một danh lục khoa học chính xác về các loài cây dược liệu Quản Bạ, làm cầu nối giữa kiến thức dân gian và khoa học hiện đại.

IV. Kết Quả Phân Loại Thực Vật Làm Thuốc Của Người Dân Quản Bạ

Kết quả nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh chi tiết về sự đa dạng và cách thức sử dụng cây tinh dầu tại Quản Bạ. Công trình đã ghi nhận 45 loài, thuộc 35 chi và 19 họ trong ngành Ngọc lan (Magnoliophyta). Đây là một minh chứng rõ ràng cho sự phong phú của đa dạng sinh học Hà Giang. Đáng chú ý, các họ Gừng (Zingiberaceae) với 6 loài, Cam (Rutaceae) với 5 loài, và Hoa tán (Apiaceae) với 4 loài là những họ có nhiều loài được sử dụng nhất. Việc phân loại thực vật làm thuốc này không chỉ dừng lại ở danh sách tên loài. Nó còn đi sâu vào phân tích dạng sống, bộ phận sử dụng và công dụng cụ thể theo kinh nghiệm dân gian sử dụng cây thuốc. Trong số các loài được xác định, có 2 loài quý hiếm trong Sách Đỏ Việt Nam là Vù hương và Trám đen, nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác bảo tồn. Những dữ liệu này là nền tảng vững chắc để xây dựng các chiến lược khai thác dược liệu bền vững và bảo vệ nguồn gen quý.

4.1. Danh lục 45 loài cây dược liệu và phân bố dạng sống

Trong 45 loài được ghi nhận, cây thân thảo chiếm tỷ lệ cao nhất với 27 loài (60%), cho thấy người dân thường tận dụng các loài cây dễ trồng và tái sinh nhanh. Tiếp theo là cây gỗ lớn (6 loài, 13,33%), cây bụi và dây leo (cùng 5 loài, 11,11%). Dạng sống cây gỗ nhỏ ít được sử dụng nhất (2 loài, 4,44%). Sự phân bố này phản ánh thói quen canh tác và thu hái của người dân, ưu tiên các loài trong vườn nhà hoặc ven rừng, dễ tiếp cận. Danh lục chi tiết các loài này là một luận văn về tri thức bản địa có giá trị khoa học và thực tiễn cao.

4.2. Các bộ phận thực vật và hình thức sử dụng chính

Kinh nghiệm của người dân Quản Bạ rất đa dạng trong việc lựa chọn bộ phận sử dụng. Phổ biến nhất là sử dụng cả cây (17 loài, 37,78%), tiếp đến là lá (15 loài, 33,33%) và quả (10 loài, 22,22%). Các bộ phận khác như củ, thân, rễ cũng được tận dụng. Hình thức sử dụng chủ yếu là dạng tươi (37 loài, 82,22%), cho thấy sự ưu tiên sử dụng dược liệu sẵn có tại chỗ. Chỉ một số ít loài được phơi khô để bảo quản lâu dài. Việc sử dụng cả cây và rễ đặt ra thách thức cho việc bảo tồn, đòi hỏi các giải pháp khai thác hợp lý hơn.

4.3. Công dụng chữa bệnh của thảo dược theo kinh nghiệm bản địa

Các loài cây có tinh dầu được ứng dụng vào ba nhóm công dụng chính. Nhóm làm gia vị chiếm tỷ lệ cao nhất với 28 loài (62,22%), thể hiện vai trò không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực. Nhóm làm thuốc có 23 loài (51,11%), dùng để chữa trị các bệnh phổ biến. Nhóm cây ăn được có 16 loài (35,56%). Một số loài còn có công dụng kép, vừa là gia vị vừa là thuốc. Sự đa dạng về công dụng chữa bệnh của thảo dược cho thấy một hệ thống y học dân gian phức tạp và hiệu quả, được đúc kết qua nhiều thế hệ.

V. Tiềm Năng Cây Tinh Dầu Vùng Cao Cho Phát Triển Kinh Tế

Nguồn tài nguyên thực vật có tinh dầu phong phú tại Quản Bạ không chỉ là di sản văn hóa mà còn là một tiềm năng cây tinh dầu vùng cao to lớn cho việc xóa đói giảm nghèo. Việc thương mại hóa các sản phẩm từ cây dược liệu có thể tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho người dân, góp phần vào sự phát triển kinh tế từ dược liệu địa phương. Mô hình Hợp tác xã dược liệu Nặm Đăm là một ví dụ thành công, nơi các sản phẩm như thuốc tắm, cao dược liệu được sản xuất và cung cấp ra thị trường. Hướng đi này giúp nâng cao giá trị của tri thức bản địa Hà Giang, biến kiến thức truyền thống thành tài sản kinh tế. Để khai thác hiệu quả tiềm năng này, cần có sự đầu tư vào công nghệ chiết xuất tinh dầu từ cây rừng, xây dựng thương hiệu và kết nối thị trường. Đồng thời, phải đảm bảo cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng, để cộng đồng địa phương là người hưởng lợi chính từ chính nguồn tài nguyên và tri thức của họ.

5.1. Ứng dụng các bài thuốc của người Dao và người Mông

Những bài thuốc của người Dao, đặc biệt là bài thuốc tắm lá cho phụ nữ sau sinh, đã trở nên nổi tiếng và được nhiều người biết đến. Tương tự, cây thuốc của người Mông ở Hà Giang cũng có nhiều bài thuốc độc đáo để chữa các bệnh về xương khớp, đường tiêu hóa. Việc nghiên cứu, tiêu chuẩn hóa và phát triển các sản phẩm dựa trên những bài thuốc này là một hướng đi đầy triển vọng. Các sản phẩm du lịch sức khỏe, như dịch vụ tắm lá thuốc, đang thu hút du khách và tạo ra giá trị kinh tế cao, đồng thời góp phần quảng bá văn hóa bản địa.

5.2. Hướng phát triển sản phẩm từ dược liệu địa phương

Bên cạnh các bài thuốc, việc phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao như tinh dầu, trà thảo dược, thực phẩm chức năng là hướng đi cần được khuyến khích. Các loài như Gừng, Thảo quả, Đương quy đã được trồng với quy mô lớn hơn để phục vụ thị trường. Việc xây dựng vùng trồng dược liệu sạch theo tiêu chuẩn, áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến sẽ giúp nâng cao chất lượng và sản lượng. Chính quyền địa phương cần có chính sách hỗ trợ về vốn, kỹ thuật và xúc tiến thương mại để giúp người dân khai thác hiệu quả tiềm năng cây tinh dầu vùng cao.

VI. Các Giải Pháp Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học Hà Giang Hiệu Quả

Để bảo vệ và phát huy bền vững kho tàng tri thức và tài nguyên cây thuốc, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ. Trọng tâm của các giải pháp này là bảo tồn đa dạng sinh học Hà Giangbảo tồn tri thức y học cổ truyền. Công tác bảo tồn không thể tách rời khỏi việc cải thiện sinh kế cho người dân. Cần kết hợp giữa các giải pháp kỹ thuật trong canh tác, thu hái với các giải pháp về chính sách, tổ chức. Sự tham gia của cộng đồng địa phương phải được xem là yếu tố cốt lõi. Chỉ khi người dân nhận thấy lợi ích trực tiếp từ việc bảo tồn, họ mới trở thành những người bảo vệ tích cực nhất. Cần xây dựng các quy ước, hương ước của thôn bản về quản lý và sử dụng tài nguyên rừng, lồng ghép kiến thức bản địa vào các chương trình giáo dục và phát triển tại địa phương. Đây là con đường duy nhất để di sản quý giá này được gìn giữ cho các thế hệ tương lai.

6.1. Đề xuất kỹ thuật khai thác và gây trồng bền vững

Cần khẩn trương hướng dẫn người dân các phương pháp khai thác dược liệu bền vững. Đối với các loài thu hái lá, cành, cần cắt tỉa hợp lý để cây có thể tái sinh. Với các loài lấy củ, rễ, cần áp dụng phương pháp thu hoạch một phần và trồng lại phần non để duy trì quần thể. Quan trọng hơn, cần đẩy mạnh việc gây trồng các loài có nhu cầu cao và các loài quý hiếm. Xây dựng các vườn ươm giống tại chỗ, chuyển giao kỹ thuật trồng trọt và chăm sóc phù hợp với điều kiện địa phương sẽ giúp giảm áp lực khai thác từ tự nhiên và tạo nguồn cung ổn định.

6.2. Chính sách hỗ trợ bảo tồn và phát huy tri thức bản địa

Nhà nước và các tổ chức cần có chính sách cụ thể để hỗ trợ việc bảo tồn tri thức bản địa Hà Giang. Cần ưu tiên các dự án tư liệu hóa, ghi chép kiến thức từ các thầy thuốc, già làng. Xây dựng cơ sở dữ liệu về cây thuốc và các bài thuốc dân gian. Quan trọng là phải thiết lập cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng và công bằng khi các kiến thức này được thương mại hóa, đảm bảo quyền lợi cho cộng đồng. Khuyến khích sự giao thoa, học hỏi kinh nghiệm giữa các cộng đồng và giữa y học cổ truyền với y học hiện đại cũng là một giải pháp cần thiết.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Từ những thời kỳ xƣa con ngƣời tồn tại đƣợc phải nhờ cỏ cây và muông thú xung quanh làm thức ăn, quần áo mặc, xây nhà ở và làm thuốc chữa bệnh. Họ phải đấu tranh không ngừng với bệnh tật bằng sử dụng những cây cỏ hoang dại, bằng những sinh vật xung quanh, bằng những gì có thể có và đã tìm ra những cách chữa bệnh cho mình. Tùy theo trình độ văn hóa của các dân tộc khác nhau mà mức độ sử dụng nguồn tài nguyên thực vật nhiều hay ít hay nói cách khác tùy thuộc vào kiến thức bản địa của các dân tộc đó tích lũy đƣợc. Đối với đồng bào dân tộc miền núi, việc sử dụng cây cỏ trong cuộc sống đã gắn họ với thiên nhiên một cách chặt chẽ [31].

Tổ tiên chúng ta đã phát hiện và sử dụng các loài cây chữa tinh dầu cho những mục đích khác nhau: làm thuốc, làm gia vị, làm hƣơng liệu,… trong sinh hoạt và trong các nghi lễ về tôn giáo. Ngày nay, với sự phát triển mạnh của Khoa học – công nghệ, với sự nâng cao không ngừng về đời sống vật chất, văn hóa và tinh thần của toàn xã hội thì nhu cầu đối với tinh dầu cũng ngày một tăng lên nhanh chóng [24]. Xã Quản Bạ là một xã thuộc huyện Quản Bạ, tỉnh Hà Giang có diện tích 24.87 km²,dân số 3.145 ngƣời, mật độ dân số đạt 126,5 ngƣời/km². Xã Quản Bạ đƣợc chia thành 9 thôn bản bao gồm: Nà Vìn, Lũng Kháy, Khung Nhung, Pản Hò, Trúc Sơn, Nặm Đăm, Cổng Trời, Nà Khoang và Nam Sơn với 11 dân tộc cùng sinh sống.

Trong đó H’Mông, Dao, Tày là 3 dân tộc chiếm tỷ lệ lớn nhất lần lƣợt là 56,7%; 21,2% và 18% còn lại là các dân tộc khác. Cuộc sống của đồng bào dân tộc nơi đây từ bao đời nay phụ thuộc chặt chẽ vào tự nhiên, núi rừng. Chính vì vậy đồng bào đã tích lũy đƣợc nhiều kinh nghiệm cũng nhƣ kiến thức trong sử dụng các loài lâm sản ngoài gỗ trong đó có các loài cây có tinh dầu và đƣợc lƣu truyền tƣ thế hệ này sang thế hệ khác nhƣ sử dụng thực vật làm thuốc, làm gia vị, hƣơng liệu hay làm thức ăn,…đặc biệt, các loài cây có tinh dầu đƣợc ngƣời dân nơi đây sử dụng khá là phong phú. Để góp phần bảo tồn kiến thức về sử dụng các loài thực vật đã đƣợc ngƣời dân tích lũy từ xa xƣa nói 1 chung và các loài thực vật có tinh dầu nói riêng cũng nhƣ đề xuất một số giải pháp trong bảo tồn, khai thác và sử dụng hợp lý các loài thực vật có tinh dầu cho khu vực nghiên cứu tôi tiến hành thực hiện đề tài: Nghiên cứu tri thức bản địa về sử dụng các loài thực vật có tinh dầu của người dân tại xã Quản Bạ, huyện Quản Bạ, tỉnh Hà Giang.

2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niệm. Văn hoa kiến thức truyền thống (Traditional knowledge), kiến thức bản xứ (Indigenous knowledge) hay kiến thức bản địa (Local knowledge) là hệ thống kiến thức của các dân tộc hoặc của một cộng đồng tại một khu vực cụ thể nào đó. Nó tồn tại và phát triển trong những hoàn cảnh nhất định với sự đóng góp của mọi thành viên trong cộng đồng (già, trẻ, nam, nữ,…) ở một vùng nhất định.

Văn hóa kiến thức truyền thống đƣợc hình thành trực tiếp từ lao động và sinh hoạt văn hóa của mọi ngƣời dân trong cộng đồng, đƣợc hoàn thiện dần và truyền thụ chủ yếu bằng truyền miệng, truyền tay trong gia đình, thôn bản hoặc qua ca dao, dân ca, tục ngữ, truyện kể, sử thi, luật tục,… [2]. Lâm sản ngoài gỗ (Non timber forest product – NTFP, hoặc Non wood forest products – NWFP) bao gồm những sản phẩm có nguồn gốc sinh vật, khác gỗ, đƣợc khai thác từ rừng, đất có rừng và từ cây gỗ ở ngoài rừng [10]. Tinh dầu là một hỗn hợp của những hợp chất hữu cơ có cấu tạo phân tự phức tạp và khác nhau về cả các đặc tính lý học cũng nhƣ hoa học. Tinh dầu có những đặc tính chung sau: - Tất cả các loại tinh dầu đều là những hợp chất lỏng, sánh, có hoạt động quang học, gây hiện tƣợng quay cực của ánh sáng.

- Đa số các loài tinh dầu thƣờng có tỷ trọng nhỏ hơn nƣớc (d<1), không tan hoặc tan rất ít trong nƣớc, nhƣng lại tan trong các dung môi hữu cơ. Riêng ở một số loài: Hƣơng lau, Hƣơng nhu, Quế, Xá xị,…trong tinh dầu có chữa những cấu tử có phân tử lƣợng lớn, nặng hơn nƣớc và thƣờng chìm trong nƣớc. - Có mùi thơm, do trong thành phần của tinh dầu có các cấu tử dạng tự do. - Tinh dầu có khả năng bay hơi.

Đây là một đặc điểm giúp ta rất dễ phân biệt tinh dầu và dầu béo khi điều tra phát hiện các cây tinh dầu trong điều kiện thức địa. - Có phản ứng acid hay trung tính [24] 3 Tinh dầu của mỗi loài thực vật là một hỗn hợp bao gồm hàng trăm hợp chất thuộc các nhóm chất hữu cơ khác nhau. Tỷ lệ của các thành phần riêng lẻ có thể thay đổi rất lớn ở các điều kiện sinh trƣởng khác nhau, ở các pha sinh trƣởng khác nhau hoặc ở các bộ phận khác nhau của cây, nhƣng số lƣợng của các thành phần là không thể thay đổi trong phạm vi loài (Bugaenco, 1985). Khi nghiên cứu các mô thực vật, có thể tìm thấy một số hợp chất nào đấy là thành phần của tinh dầu (các terpen, alcohol,…), trong trƣờng hợp này chúng là các chất trung gian của quá trình trao đổi chất trong cơ thể.

Tinh dầu đƣợc tích lũy ở các cấu trúc chuyên hóa gọi là cơ quan tiết [24]. Tình hình nghiên cứu kiến thức bản địa và thực vật có tinh dầu trên thế giới. Sơ lƣợc về nghiên cứu kiến thức bản địa trong sử dụng thực vật. Từ thập kỷ 70 của thế kỷ XIX thế giới Âu – Mỹ đã quan tâm đến kiến thức truyền thống và đã có nhiều công trình sƣu tầm nghiên cứu về lĩnh vực này.

Hiện nay có trên 3000 chuyên gia tại 124 nƣớc hoạt động trong lĩnh vực kiên thức truyền thống. Một mạng lƣới quốc tế nghiên cứu và ứng dụng kiến thức truyền thống đƣợc thành lập. Nhiều quốc gia tích cực đẩy mạnh việc nghiên cứu kiến thức truyền thống nhƣ Mỹ, Canada, Hà Lan, Ấn Độ, Indonexia, Philipin, Costa Rica, Veneduela, Colombia, Peru, Bolivia,…[2]. Thuật ngữ “Tri thức bản địa” đƣợc dùng lần đầu tiên trong ấn phẩm của Robert Chambers xuất bản năm 1979.

Sau đó, Brokensha và D.Warren sử dụng vào năm 1980 và tiếp tục phát triển cho đến ngày nay. Một số công trình nghiên cứu của học giả nƣớc ngoài đã đề cập đến tri thức bản địa và vai trò của nó đối với sự phát triển trong xã hội đƣơng đại [32]. Hiện nay, các nghiên cứu về kiến thức bản địa trên thế giới trong đó nghiên cứu về tri thức bản địa trong sử dụng các loài thực vật rất nhiều với một số các nghiên cứu điển hình: Năm 1999, Augustine Hellier và cộng sự để đánh giá tính hữu dụng của các cuộc điều tra nhanh về kiến thức bản địa từ đó đánh giá xu hƣớng đa dạng 4 sinh học, một nghiên cứu điển hình đã đƣợc thực hiện ở hai cộng đồng nông thôn, Juznajab và Muquenal, ở Chiapas, Mexico. Trong cả hai cộng đồng, mức độ che phủ rừng đƣợc ngƣời dân địa phƣơng cho là đã giảm đáng kể trong những thập niên gần đây, với mức độ che phủ rừng hàng năm lần lƣợt là 0.6% do ngƣời dân ở Juznajab và Muquenal ƣớc tính.

Kết quả từ đánh giá nhanh nông thôn (RRA) chỉ ra rằng điều này đi kèm với sự suy giảm đáng kể trong sự phong phú của các loài hữu ích. Ở Juznajab 60% và 79%, và ở Muquenal 96% và 85% các loài thực vật và động vật đã bị suy giảm. Sự suy giảm này là kết quả của việc sử dụng quá mức cũng nhƣ thay đổi môi trƣờng sống. Ví dụ, hầu hết các loài cây dùng làm gỗ và các loài động vật cho thịt đã giảm đáng kể ở cả hai cộng đồng.

Kết quả này chỉ ra rằng kiến thức bản địa là một nguồn thông tin có giá trị về xu hƣớng đa dạng sinh học, đƣợc đánh giá trong các đánh giá đa dạng sinh học nhanh và kết hợp với quá trình quản lý tài nguyên của các cộng đồng địa phƣơng. Tuy nhiên, mâu thuẫn giữa các ghi nhận, nhận định của ngƣời dân địa phƣơng và thu đƣợc từ các nguồn khác cho thấy sự cần thiết phải thận trọng trong việc sử dụng kiến thức bản địa cho mục đích này [42]. Năm 2003 Joana Camejo-Rodrigues và cộng sự nghiên cứu thực vật dân tộc học về cây thuốc và cây hƣơng liệu tại Vƣờn tự nhiên của "Serra de São Mamede" (Bồ Đào Nha). Nghiên cứu phỏng vấn ngẫu nhiên 45 ngƣời thông tin thu đƣợc đã cung cấp dữ liệu về 165 loài thực vật hữu ích, trong đó 150 loài sử dụng làm thuốc hoặc hƣơng liệu.

224 tên địa phƣơng đã đƣợc ghi nhận, 98 trong số đó đã không đƣợc ghi nhận trƣớc đây. Các loài có liên quan nhất đƣợc đề cập trong bài báo này, cùng với tên địa phƣơng, các bộ phận đƣợc họ sử dụng, các thói quen sử dụng (hoặc các vấn đề cuộc sống), các quy trình pha chế và sử dụng, và số lƣợng sử dụng. Đây là nghiên cứu đầu tiên về cây thuốc và hƣơng liệu ở Bồ Đào Nha sử dụng phƣơng pháp luận dân tộc học [44]. Năm 2005 Luiz Rodrigo Saldanha Gazzaneo và cộng sự nghiên cứu kiến thức và sử dụng cây thuốc từ các chuyên gia địa phƣơng trong khu vực rừng Đại Tây Dƣơng ở Pernambuco (Đông Bắc Brazil).

Nghiên cứu này nhằm: thu thập 5 thông tin từ các cộng đồng địa phƣơng về việc sử dụng cây thuốc từ rừng Đại Tây Dƣơng; xác minh nguồn thực vật sử dụng làm thuốc; xác định mỗi quan hệ của các loài khảo sát; tính toán sự đồng thuận thông tin của ngƣời cung cấp tin liên quan đến việc sử dụng cây thuốc. Dữ liệu thu đƣợc bằng cách sử dụng phỏng vấn bán cấu trúc để ghi lại các thông tin cá nhân của ngƣời đƣợc phỏng vấn và các chủ đề liên quan đến việc sử dụng thuốc của cây cụ thể. Các thông tin thu thập đƣợc đại diện cho 125 cây, thuộc 61 họ thực vật, trong khi có ít cây bản địa [45]. Năm 2007, Haile Yineger và Delenasaw Yewhalaw nghiên cứu điều tra và sử dụng các loại cây thuốc chữa bệnh bằng phƣơng pháp chữa bệnh truyền thống tại quận Sekoru, khu Jimma, Tây Nam Ethiopia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ