Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu tio2 fe2o3 gnp từ quặng ilmenite và graphit định hướng chuyển hóa crvi trong nước thải công nghiệp quốc phòng

Nghiên cứu tổng hợp vật liệu TiO2, Fe2O3, GNP từ quặng ilmenite và graphit, định hướng chuyển hóa Cr(VI) trong nước thải công nghiệp quốc phòng.

Chuyên ngành

Kỹ thuật hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

2022

164
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

2. THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu vật liệu TiO2 Fe2O3 GNP từ quặng ilmenit

Nghiên cứu tổng hợp vật liệu TiO2-Fe2O3/GNP từ quặng ilmenit và graphit đang trở thành một trong những hướng đi quan trọng trong việc xử lý ô nhiễm môi trường, đặc biệt là Cr(VI) trong nước thải công nghiệp. Vật liệu này không chỉ có khả năng hấp phụ tốt mà còn có tính năng quang xúc tác mạnh mẽ, giúp chuyển hóa các ion kim loại nặng thành dạng ít độc hại hơn. Việc sử dụng quặng ilmenit và graphit làm nguyên liệu chính không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn tận dụng nguồn tài nguyên sẵn có trong nước.

1.1. Đặc điểm của quặng ilmenit và graphit trong nghiên cứu

Quặng ilmenit (FeTiO3) là nguồn cung cấp chính cho TiO2 và Fe2O3, có trữ lượng lớn tại Việt Nam. Graphit, với cấu trúc hai chiều, cung cấp nền tảng cho việc tổng hợp graphen nanoplatelets (GNP), giúp tăng cường tính chất quang xúc tác của vật liệu.

1.2. Tính chất và ứng dụng của vật liệu TiO2 Fe2O3 GNP

Vật liệu TiO2-Fe2O3/GNP có khả năng hấp phụ cao và hoạt tính quang xúc tác mạnh, cho phép xử lý hiệu quả các ion Cr(VI) trong nước thải. Ứng dụng của vật liệu này không chỉ giới hạn trong lĩnh vực xử lý nước mà còn có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như năng lượng và môi trường.

II. Vấn đề ô nhiễm Cr VI trong nước thải công nghiệp

Ô nhiễm Cr(VI) trong nước thải công nghiệp là một trong những vấn đề nghiêm trọng hiện nay. Cr(VI) có tính độc hại cao, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người và môi trường. Việc xử lý hiệu quả Cr(VI) là một thách thức lớn đối với các nhà khoa học và kỹ sư môi trường.

2.1. Nguồn gốc và tác hại của Cr VI trong nước thải

Cr(VI) thường xuất hiện trong nước thải từ các ngành công nghiệp như sản xuất vật liệu nổ, thuộc da và chế biến kim loại. Nó có thể gây ra các bệnh lý nghiêm trọng như ung thư và tổn thương hệ thần kinh.

2.2. Các phương pháp xử lý Cr VI hiện nay

Hiện nay, có nhiều phương pháp xử lý Cr(VI) như phương pháp hóa học, sinh học và quang xúc tác. Tuy nhiên, các phương pháp này thường gặp khó khăn trong việc đạt hiệu quả cao và tiết kiệm chi phí.

III. Phương pháp tổng hợp vật liệu TiO2 Fe2O3 GNP hiệu quả

Phương pháp tổng hợp vật liệu TiO2-Fe2O3/GNP từ quặng ilmenit và graphit được thực hiện thông qua các kỹ thuật hiện đại như thủy nhiệt. Phương pháp này không chỉ đơn giản mà còn giúp tối ưu hóa các tính chất của vật liệu.

3.1. Kỹ thuật thủy nhiệt trong tổng hợp vật liệu

Kỹ thuật thủy nhiệt cho phép tổng hợp vật liệu ở nhiệt độ và áp suất cao, giúp tăng cường tính chất quang xúc tác của TiO2-Fe2O3/GNP. Quá trình này cũng giúp kiểm soát kích thước và hình thái của vật liệu.

3.2. Đánh giá đặc tính vật liệu sau tổng hợp

Sau khi tổng hợp, vật liệu được đánh giá bằng các phương pháp phân tích hiện đại như XRD, SEM và BET để xác định cấu trúc, hình thái và diện tích bề mặt, từ đó đánh giá khả năng hấp phụ và quang xúc tác.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy vật liệu TiO2-Fe2O3/GNP có khả năng chuyển hóa Cr(VI) hiệu quả trong nước thải công nghiệp. Việc ứng dụng vật liệu này trong thực tiễn sẽ góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

4.1. Hiệu quả xử lý Cr VI của vật liệu

Các thí nghiệm cho thấy vật liệu TiO2-Fe2O3/GNP có khả năng chuyển hóa Cr(VI) lên đến 90% trong điều kiện tối ưu. Điều này chứng tỏ tiềm năng ứng dụng của vật liệu trong xử lý nước thải.

4.2. Ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp

Vật liệu TiO2-Fe2O3/GNP có thể được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy sản xuất vật liệu nổ và các ngành công nghiệp khác, giúp xử lý hiệu quả các chất thải độc hại trước khi thải ra môi trường.

V. Kết luận và triển vọng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu tổng hợp vật liệu TiO2-Fe2O3/GNP từ quặng ilmenit và graphit đã mở ra hướng đi mới trong việc xử lý ô nhiễm Cr(VI) trong nước thải công nghiệp. Triển vọng nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp và mở rộng ứng dụng của vật liệu.

5.1. Định hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc cải thiện hiệu suất quang xúc tác của vật liệu và nghiên cứu khả năng tái sử dụng của nó trong các quy trình xử lý nước thải.

5.2. Tác động đến môi trường và xã hội

Việc ứng dụng vật liệu TiO2-Fe2O3/GNP không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng, tạo ra một môi trường sống an toàn hơn cho thế hệ tương lai.

18/07/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu tio2 fe2o3 gnp từ quặng ilmenite và graphit định hướng chuyển hóa crvi trong nước thải công nghiệp quốc phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Vật liệu tổ hợp oxit kim loại trên nền graphen 1. Graphen và graphen nanoplate Graphen là vật liệu hai chiều (2D) mới trong họ vật liệu cacbon, từ khi được Geim tổng hợp lần đầu tiên bằng cách phương pháp bóc tách cơ học năm 2004 [91], vật liệu này đã ngày càng nhận được nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu do các đặc tính nổi trội của mình như độ linh động cao của các chất mang điện, đặc trưng vận chuyển điện tử độc đáo, độ bền cơ học cao, độ dẫn nhiệt cao và diện tích bề mặt lý thuyết lớn là 2600 m2/g [26]. Những tính chất hấp dẫn làm cho graphen, với tư cách là một tấm cacbon lai hóa 2D, thích hợp cho những ứng dụng đầy hứa hẹn như thiết bị cảm biến, thiết bị chuyển đổi năng lượng và chất xúc tác.

Các tính chất hóa lý nổi bật và độc đáo này phụ thuộc lớn vào số lượng các lớp và khả năng phân tán của các tấm graphen [104]. Tuy nhiên, lực Van der Waals và tương tác xếp chồng π-π giữa các tấm graphen riêng lẻ dẫn đến xu hướng kết tụ của chúng khi các dung dịch phân tán graphen bị khô [90]. Một lớp graphen tương tác với các hạt nano phân bố đều trên bề mặt có thể dẫn đến một dẫn xuất graphen mới với diện tích bề mặt đặc biệt. Ngoài ra, các các hạt nano còn có thể hoạt động như một chất ổn định chống lại sự kết tụ các tấm graphen riêng rẽ, thường được gây ra bởi sự tương tác mạnh mẽ giữa lực Van der Waals giữa các lớp graphen.

Tấm graphen đầu tiên thu được thông qua quá trình phân tách thủ công graphit bằng băng dính Scotch [91]. Graphen được bóc tách theo phương pháp này thể hiện một cấu trúc độc đáo và các tính chất ưu việt, mặc dù phương pháp chế tạo này không thể áp dụng trên quy mô lớn. Cho đến nay, các phương pháp tổng hợp graphen ngày càng được phát triển, không chỉ để đạt được năng suất cao trong sản xuất, mà còn để ứng dụng tổng hợp các vật liệu tổ hợp trên cơ sở graphen. Phân loại theo cách tiếp cận, các phương pháp tổng hợp graphen được chia làm 2 phương pháp là phương pháp đi từ dưới lên và phương pháp đi từ trên xuống.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 Các phương pháp tổng hợp đi từ dưới là quá trình tổng hợp trực tiếp graphen từ nguyên liệu ban đầu là cacbon, chẳng hạn như phương pháp lắng đọng hóa học pha hơi CVD, một phương pháp điển hình được sử dụng để tạo ra các tấm graphen đơn lớp hoặc ít lớp có diện tích lớn trên nền tấm kim loại. Tuy nhiên, những phương pháp này không được sử dụng rộng rãi bởi vì phức tạp, hạn chế trong việc mở rộng quy mô và chi phí cao của các kim loại quý. Khác với phương pháp tổng hợp từ dưới lên, phương pháp tổng hợp từ trên xuống rất thuận lợi do năng suất cao, quá trình tổng hợp trên cơ sở dung dịch và dễ thực hiện, những ưu điểm trên đã được chứng minh bằng các phương pháp bóc tách hóa học graphit, bóc tách nhiệt, và lắng đọng tĩnh điện, trong đó được sử dụng rộng rãi nhất là phương pháp khử hóa học graphen oxit (GO). Sơ đồ phân loại các phương pháp chính, thường được sử dụng để tổng hợp graphen được thể hiện trên hình 1.

Các phương pháp chính tổng hợp graphen [54] Graphen nanoplatelets (GNP) là một dạng vật liệu nano một chiều được phát triển và chế tạo trên cơ sở graphit, đang được giới khoa học quan tâm. GNP có chiều dày từ 5 đến 15 nm và kích thước ngang từ vài micro mét đến vài chục micro mét, bao gồm nhiều lớp graphen (số lớp trung bình từ 2 đến 10 lớp). GNP ra đời không chỉ kế thừa mà còn phát triển các ưu điểm của graphen với độ bền nhiệt và độ dẫn điện cao hơn cả vật liệu graphen. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 Graphen nanoplatelets có các ưu điểm như đơn giản, dễ chế tạo ở quy mô công nghiệp, giá thành rẻ nên có khả năng ứng dụng vào thực tế xử lý nước thải [71], ngoài ra nó có thể làm tăng diện tích bề mặt và và tăng dung lượng hấp phụ của vật liệu hấp phụ tổ hợp.

Do bề mặt không phải trải qua quá trình oxy hóa mạnh mà GNP sẽ giảm được khuyết tật trên bề mặt. Vì vậy, sử dụng GNP làm vật liệu mang khi tổng hợp vật liệu tổ hợp oxit kim loại để xử lý kim loại nặng là hướng nghiên cứu có tính khoa học và thực tiễn. Cấu trúc của graphen nanoplate 1. Vật liệu tổ hợp graphen và oxit kim loại Graphen thể hiện khả năng tương thích cao với các thành phần hoạt tính (như oxit kim loại, các kim loại trực tiếp và các polyme dẫn) để tạo thành các vật liệu tổ hợp với các đặc tính ưu việt.

Trong các vật liệu tổ hợp, graphen và các thành phần hoạt tính này cùng tồn tại ở nhiều dạng khác nhau như kiểu xen kẽ, gắn lên trên, bọc, bao gói, lớp hoặc dạng pha tạp để hình thành các dạng hình thái kết cấu 3D, 2D hoặc 1D và các compozit này thường được gọi là vật liệu trên cơ sở graphen. Trong các vật liệu tổ hợp trên cơ sở graphen, graphen đóng vai trò như một thành phần chức hóa hoặc một chất nền để cố định các thành phần khác. Diện tích bề mặt lớn và cấu trúc dẫn điện mạnh mẽ của graphen thường thuận lợi cho việc truyền dẫn điện, phản ứng khử oxy hóa, cũng như làm tăng các độ bền cơ học của vật liệu tổng hợp sản phẩm. Do đó, các oxit kim loại bám trên graphen sẽ tăng hiệu quả của các phản ứng xúc tác và phản ứng lưu trữ khác nhau trong các ứng dụng chuyển đổi năng lượng.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Ứng dụng trong lĩnh vực môi trường của vật liệu tổ hợp graphen và oxit kim loại Jiahua Zhu và cộng sự đã tiến hành nghiên cứu tổng hợp vật liệu composit graphen nanoplatelet từ (MGNCs) và đánh giá khả năng xử lý arsen của nó. MGNCs bao gồm các hạt graphen nanoplatelet (GNP) được gắn thêm các hạt nano có cấu trúc lõi vỏ Fe-Fe2O3 phân bố đều, vật liệu này có từ tính mạnh và có thể tách khỏi dung dịch hỗn hợp bằng 1 nam châm vĩnh cửu. MGNCs được tổng hợp từ các mẫu GNP thương mại của hãng Angstron Materials, Mỹ theo phương pháp phân hủy nhiệt nhanh 1 bước.

Xác định qua hằng số Langmuir thì khả năng hấp phụ tối đa arsen của MGNCs là 11,34 mg/g cao hơn nhiều so với vật liệu trên cơ sở sắt như Fe hóa trị không là 0,732 ± 0,025 mg/g và sắt oxit trên bề mặt xi măng (IOCC) là 0,67 mg/g. Khả năng hấp phụ tăng cao của MGNCs được giải thích là do sự tăng diện tích bề mặt (GNP nguyên chất là 36,4 m2/g, MGNCs là 42,1 m2/g) do đó nó cung cấp nhiều vị trí hấp phụ ion arsen. Hằng số Freundich n = 2,79 cao hơn nhiều so với 1 (không hấp phụ nếu n≤1), điều này chỉ ra khả năng hấp phụ có triển vọng của loại vật liệu này [137]. Duong Duc La và cộng sự đã tiến hành tổng hợp vật liệu tổ hợp hai oxit kim loại Fe – Mg trên nền GNP để xử lý arsen trong dung dịch nước.

Vật liệu tổ hợp được tổng hợp bằng quá trình phân hủy thủy nhiệt một bước đơn giản. Khả năng hấp phụ tối đa arsen của vật liệu tổ hợp theo phương trình Langmuir là 103,9 mg/g. Vật liệu có khả năng hoàn nguyên bằng dung dịch NaOH 2M trong cột lọc, vật liệu sau 5 lần hoàn nguyên, khả năng hấp phụ của vật liệu giảm so với ban đầu là 2%. Điều này cho thấy khả năng tái sử dụng của vật liệu là rất tốt [71].

Duong Duc La và cộng sự cũng đã tiến hành tổng hợp vật liệu tổ hợp cấu trúc spinel bậc 3 CuFe2O4 trên nền GNP để xử lý arsen trong dung dịch nước. Vật liệu tổ hợp cũng được tổng hợp bằng quá trình phân hủy thủy nhiệt một bước đơn giản. Khả năng hấp phụ tối đa As(V) của vật liệu tổ hợp theo phương trình Langmuir là 172,27 mg/g, với As (III) là 236,29 mg/g. Vật liệu có khả LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 năng hoàn nguyên bằng dung dịch NaOH 2M trong cột lọc, sau 5 lần hoàn nguyên, khả năng hấp phụ giảm so với ban đầu là 4% [69].

Ting Hou và cộng sự đã tiến hành tổng hợp vật liệu tổ hợp graphen từ và khử hóa từ quá trình oxi hóa FeCl2 bằng graphen oxit để nâng cao khả năng loại bỏ crom (VI). Vật liệu tổng hợp có khả năng hấp phụ crom (VI) là 31,68 mg/g, cao hơn vật liệu tổ hợp γ-Fe2O3 trên nền graphen [53]. Xinjiang Hu và cộng sự đã tiến hành tổng hợp vật liệu graphen oxit từ biến tính bằng nitơ và đánh giá khả năng loại bỏ các chất ô nhiễm Cu (II) và Cr (VI) khỏi dung dịch nước. Kết quả nghiên cứu cho thấy khả năng hấp phụ của vật liệu tổ hợp với hai chất này lần lượt là 146,365 và 72,978 mg/g [55].

Jian-Ping Zou và cộng sự đã tiến hành nghiên cứu tổng hợp vật liệu tổ hợp RGO/Mn3O4 và đánh giá khả năng hấp phụ của vật liệu với Sb (III) và Sb (V) trong nước. Kết quả nghiên cứu cho thấy khả năng hấp phụ tối đa theo phương trình động học Langmuir đối với các chất ô nhiễm trên lần lượt là 151,84 và 105,50 mg/g [140]. Trong một vài năm gần đây, vật liệu tổ hợp graphen và oxit kim loại đã thu được nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu trong nước, nó được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như môi trường, vật liệu cảm biến [4], siêu tụ [89], điện cực pin năng lượng mặt trời [107], chất dẫn thuốc, phân tách hydro [6], vật liệu compozit… Trong đó lĩnh vực xử lý môi trường nói chung và xử lý kim loại nặng nó riêng là một trong các lĩnh vực có số lượng nhiều nhất các công trình nghiên cứu về vật liệu tổ hợp graphen và oxit kim loại. Nhóm nghiên cứu của Tiến sĩ Nguyễn Mạnh Tường [16] đã tổng hợp vật liệu GO/MnO2 bằng phương pháp kết tủa để hấp phụ kim loại nặng trong nước.

Dung lượng hấp phụ cực đại của vật liệu xác định theo phương trình Langmuir là 333,3 mg/g với Pb2+, 208,3 mg/g với Ni2+ và 99,0 mg/g với Cu2+. Kết quả còn cho thấy vật liệu tổ hợp có hoạt tính hấp phụ cao hơn nhiều so với 2 vật liệu thành phần khi được sử dụng riêng lẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu TiO2-Fe2O3/GNP từ quặng ilmenite và graphit để xử lý Cr(VI) trong nước thải công nghiệp" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc phát triển vật liệu mới nhằm xử lý ô nhiễm Cr(VI) trong nước thải công nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình tổng hợp vật liệu TiO2-Fe2O3/GNP mà còn chỉ ra hiệu quả của nó trong việc loại bỏ các chất độc hại, từ đó góp phần bảo vệ môi trường nước.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp xử lý ô nhiễm, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu tổng hợp vật liệu tổ hợp quang xúc tác n c tio2 ac và ứng dụng trong xử lý chất hữu cơ ô nhiễm, nơi nghiên cứu về vật liệu quang xúc tác trong xử lý ô nhiễm hữu cơ. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu biến tính tio2 bằng sắt và cacbon làm chất xúc tác quang hóa vùng khả kiến để xử lý các hợp chất hữu cơ bền trong môi trường nước sẽ cung cấp thêm thông tin về việc cải tiến vật liệu TiO2 để nâng cao hiệu quả xử lý. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu tổng hợp vật liệu quang xúc tác tio2 biến tính với sắt trên tro trấu và ứng dụng trong xử lý chất hữu cơ ô nhiễm, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của vật liệu biến tính trong xử lý ô nhiễm.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các phương pháp và vật liệu trong lĩnh vực xử lý ô nhiễm, từ đó nâng cao kiến thức và ứng dụng trong thực tiễn.