Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vật liệu nano ferrite spinel (SFN) với công thức chung $M\text{Fe}_2\text{O}_4$ ($M$ là các cation kim loại chuyển tiếp hóa trị hai như $\text{Mn, Fe, Co, Ni, Cu, Zn}$) thu hút sự quan tâm lớn trong khoa học vật liệu nhờ các đặc tính từ tính, xúc tác, quang học và điện tử đặc thù. Các vật liệu này có tiềm năng ứng dụng phong phú trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và đời sống như chế tạo chất xúc tác quang, cảm biến khí, vật liệu điện cực cho pin lithium có thể sạc lại, hệ thống lưu trữ thông tin mật độ cao, chất lỏng từ tính, vật liệu hấp thụ sóng vi ba và các ứng dụng dẫn thuốc, chẩn đoán trong y sinh học. Khi kích thước tinh thể giảm xuống cấp độ nano (đường kính $\le 20\text{ nm}$), phần lớn ferrite spinel thể hiện tính chất siêu thuận từ (superparamagnetism - SPM), đồng thời diện tích bề mặt riêng gia tăng đáng kể giúp cải thiện mạnh mẽ hoạt tính hóa lý.

Hiện nay, nhiều phương pháp điều chế SFN đã được công bố như vi nhũ tương (microemulsion), hóa siêu âm (sonochemical), tổng hợp không thủy phân (non-hydrolytic), thủy nhiệt (solvothermal), đồng kết tủa (coprecipitation), sol-gel, đốt cháy hỗ trợ vi sóng (microwave-assisted) và nghiền cơ học (mechanical milling). Mặc dù vậy, mỗi phương pháp đều tồn tại những hạn chế nhất định như quy trình phức tạp, tiêu tốn năng lượng, sử dụng dung môi hữu cơ độc hại, độ kết tinh của sản phẩm chưa cao hoặc dễ bị nhiễm bẩn bởi dụng cụ nghiền. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Phan Thị Diệu My (chuyên ngành Hóa vô cơ, Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu một quy trình tổng hợp nano spinel $\text{NiFe}_2\text{O}_4$ mới dựa trên phản ứng tạo phức và đốt cháy phối tử - polymer sinh mầm (EDTA-cellulose). Ý tưởng này kế thừa từ nghiên cứu tổng hợp vật liệu perovskite $\text{LaNiO}_3$ của Eun-hyeok Yang và Dong Ju Moon (2019), kết hợp tác nhân tạo phức ethylenediaminetetraacetic acid (EDTA) và nguồn cellulose phế thải sinh hoạt để hạ giá thành chế tạo.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể trên hai phương diện:

  1. Ý nghĩa lý luận: Nghiên cứu và đề xuất một phương pháp tổng hợp vật liệu nano spinel mới dựa trên quá trình đốt cháy và phân hủy nhiệt tiền chất tạo phức giữa ion kim loại với polymer thiên nhiên (cellulose) và tác nhân chelate hữu cơ (EDTA).
  2. Ý nghĩa thực tiễn: Tận dụng nguồn phế phẩm từ nông nghiệp và dịch vụ (bông thô độn gối đã qua sử dụng) để thu nhận cellulose sạch làm chất mang sinh mầm, xây dựng quy trình chế tạo hạt nano spinel $\text{NiFe}_2\text{O}_4$ đơn giản, chi phí thấp, giảm thiểu độc hại môi trường và bổ sung dữ liệu thực nghiệm cho các phương pháp tổng hợp vật liệu từ kích thước nano.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Vật liệu nano ferrite spinel $\text{NiFe}_2\text{O}_4$ tổng hợp qua hệ tiền chất nitrate kim loại ($\text{Ni}^{2+}, \text{Fe}^{3+}$), acid ethylenediaminetetraacetic ($\text{H}_4\text{EDTA}$) và cellulose chiết xuất từ bông thô.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian thực nghiệm: Các phòng thí nghiệm thuộc Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm TP.HCM, Trường Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM, Khu Công nghệ cao TP.HCM (Quận 9) và Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội.
    • Nội dung thực nghiệm: Khảo sát quy trình tẩy rửa làm sạch bông thô; quy trình kết tinh $\text{H}_4\text{EDTA}$ từ muối $\text{Na}_2\text{H}_2\text{EDTA}$; khảo sát đơn biến ảnh hưởng của nhiệt độ nung ($400^\circ\text{C} - 800^\circ\text{C}$) và thời gian nung ($30 - 120\text{ phút}$) đến độ kết tinh và kích thước hạt; đánh giá vai trò của EDTA; phân tích các đặc trưng cấu trúc pha, hình thái hạt, thành phần nguyên tố và tính chất từ ở nhiệt độ phòng (quét từ trường $-1,1\text{ kOe}$ đến $+1,1\text{ kOe}$).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp thực nghiệm

1. Khung lý thuyết và mô hình tinh thể

Vật liệu ferrite spinel có công thức tổng quát là $AB_2\text{O}4$, kết tinh theo cấu trúc lập phương tâm diện thuộc nhóm không gian $Fd\bar{3}m$. Ô mạng cơ sở chứa 56 nguyên tử, bao gồm 32 anion oxy $\text{O}^{2-}$ xếp chặt khít lập phương, tạo ra 64 vị trí hốc tứ diện ($A$) và 32 vị trí hốc bát diện ($B$). Trong đó, có 8 vị trí tứ diện và 16 vị trí bát diện được chiếm giữ bởi 24 cation kim loại ($Z = 8$). Cấu trúc cation được mô tả tổng quát qua tham số nghịch đảo $x$: $$(\text{Me}{1-x}^{2+} \text{Fe}_x^{3+})_A [\text{Me}x^{2+} \text{Fe}{2-x}^{3+}]_B \text{O}_4$$

  • Cấu trúc spinel thuận ($x = 0$): Toàn bộ cation $\text{Me}^{2+}$ nằm ở vị trí $A$, toàn bộ cation $\text{Fe}^{3+}$ nằm ở vị trí $B$.
  • Cấu trúc spinel nghịch đảo ($x = 1$): Một nửa cation $\text{Fe}^{3+}$ nằm ở vị trí tứ diện $A$, toàn bộ cation $\text{Me}^{2+}$ cùng nửa cation $\text{Fe}^{3+}$ còn lại phân bố ở vị trí bát diện $B$.
  • Cấu trúc spinel nghịch đảo một phần ($0 < x < 1$): Sự phân bố cation phụ thuộc vào bán kính ion, năng lượng làm bền trường tinh thể (CFSE) và phương pháp tổng hợp.

Sự sai lệch của vị trí anion oxy được định lượng qua tham số anion (tham số oxy) $u$. Với mạng lý tưởng, $u = 0,375$. Hằng số mạng lý thuyết ($a_{th}$), bán kính ion trung bình tại vị trí tứ diện ($r_A$) và bát diện ($r_B$) liên hệ với bán kính anion oxy ($R_O = 1,38\text{ \AA}$) theo hệ thức: $$a_{th} = \frac{8}{3\sqrt{3}}(r_A + R_O) + \frac{8}{3}(r_B + R_O)$$ $$r_A = a\sqrt{3}(u - 0,25) - R_O$$ $$r_B = a\left(\frac{5}{8} - u\right) - R_O$$

Kích thước tinh thể trung bình ($d_{\text{XRD}}$ hay $\Phi$) được tính toán từ giản đồ nhiễu xạ tia X dựa trên định luật Bragg ($2d\sin\theta = n\lambda$) và phương trình Scherrer: $$\Phi = \frac{k\lambda}{\beta \cos\theta}$$ Trong đó $k = 0,89$ là hằng số dạng hạt, $\lambda = 0,154\text{ nm}$ là bước sóng bức xạ $\text{Cu-}K\alpha$, $\beta$ là độ rộng vạch nhiễu xạ tại một nửa chiều cao cực đại (FWHM) đã hiệu chỉnh độ rộng thiết bị, và $\theta$ là góc nhiễu xạ Bragg. Kích thước hạt biểu kiến ($d_{\text{SEM}}$) được đo đạc và xử lý thống kê trực tiếp từ ảnh kính hiển vi điện tử quét thông qua phần mềm phân tích hình ảnh ImageJ.

2. Hóa chất, thiết bị và quy trình thực nghiệm

  • Hóa chất sử dụng: $\text{Fe(NO}_3)_3\cdot 9\text{H}_2\text{O}$, $\text{Ni(NO}_3)_2\cdot 6\text{H}_2\text{O}$, $\text{NaOH}$, $\text{H}_2\text{O}_2\text{ 30%}$, $\text{HCl 36,5%}$, muối disodium ethylenediaminetetraacetate ($\text{Na}_2\text{H}_2\text{EDTA}$), dung dịch $\text{NH}_4\text{OH}$ (hãng Xilong, Trung Quốc) và bông thô phế phẩm.

  • Thiết bị đo đạc và phân tích:

    • Phân tích nhiệt đồng thời (TGA/DSC): Máy Setaram Labsys Evo ($\text{TGA-DSC } 1600^\circ\text{C}$), tốc độ nâng nhiệt $10\text{ K/phút}$, môi trường không khí từ nhiệt độ phòng đến $900^\circ\text{C}$.
    • Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR): Máy Tensor 27 (Bruker - Đức), dải số sóng $3500 - 500\text{ cm}^{-1}$.
    • Nhiễu xạ tia X (XRD): Máy D8 Advance Eco (Bruker AXS - Đức), nguồn phát $\text{Cu-}K\alpha$ ($\lambda = 0,154\text{ nm}$), điện áp $40\text{ kV}$, góc quét $2\theta = 10^\circ - 80^\circ$.
    • Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (SEM): Thiết bị Hitachi S-4800 (Nhật Bản).
    • Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX): Tích hợp trên hệ SEM để xác định định tính và bán định lượng thành phần nguyên tố.
    • Phân tích từ tính: Từ kế mẫu rung (VSM) đo đường cong từ trễ $M(H)$ trong dải từ trường thay đổi từ $-1,1\text{ kOe}$ đến $+1,1\text{ kOe}$ ở nhiệt độ phòng.
  • Các bước quy trình thực nghiệm chính:

    1. Xử lý làm sạch bông thô: Đun sôi hoàn lưu $3,0\text{ g}$ bông thô cùng $6,0\text{ g NaOH}$ trong $300\text{ mL}$ nước ở $100^\circ\text{C}$ trong 2,0 giờ; gạn bỏ dung dịch kiềm, thêm $20\text{ mL H}_2\text{O}_2\text{ 30%}$ đun ở $100^\circ\text{C}$ trong 30 phút để tẩy màu; lọc và ngâm bông trong $\text{HCl 0,1M}$ ở $25^\circ\text{C}$ trong 2,0 giờ nhằm trung hòa kiềm và khử ion kim loại tạp; rửa nhiều lần bằng nước cất, sấy khô ở $70^\circ\text{C}$ thu được bông sạch (TCR) với độ tinh khiết cellulose đạt khoảng 93%.
    2. Tổng hợp acid $\text{H}_4\text{EDTA}$: Hòa tan $10,0\text{ g Na}_2\text{H}_2\text{EDTA}$ trong $100\text{ mL}$ nước cất, nhỏ từ từ dung dịch $\text{HCl}$ đặc đến khi lượng kết tủa trắng $\text{H}_4\text{EDTA}$ đạt cực đại; lọc hút chân không, rửa sạch bằng nước cất và sấy khô ở $80^\circ\text{C}$ trong 12 giờ.
    3. Tổng hợp hạt nano spinel $\text{NiFe}_2\text{O}_4$: Hòa tan hỗn hợp muối $\text{Ni(NO}_3)_2$ và $\text{Fe(NO}_3)_3$ theo tỷ lệ mol $1:2$ trong nước ấm ($50^\circ\text{C}$), khuấy từ 1,0 giờ. Dung dịch $\text{H}_4\text{EDTA}$ được chuẩn bị bằng cách hòa tan trong nước nóng và nhỏ $\text{NH}_4\text{OH}$ loãng để đạt $\text{pH} = 5,0$. Trộn dung dịch cation kim loại và dung dịch $\text{H}_4\text{EDTA}$ theo tỷ lệ mol $1:1,2$, bổ sung cellulose sạch, khuấy ở $50^\circ\text{C}$ trong 1,0 giờ ($\text{pH}$ hỗn hợp khoảng 2,0). Cô cạn hỗn hợp trên bếp điện ở $110^\circ\text{C}$ đến khi thu được khối tiền chất xốp màu đen; nghiền mịn tiền chất và nung trong lò Nabertherm ở các chế độ khảo sát đơn biến.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về cấu trúc tinh thể của các hợp chất ferrite spinel, bản chất liên kết, sự phân bố cation giữa hai vị trí bát diện và tứ diện cũng như ảnh hưởng của mức độ nghịch đảo $x$ đến từ tính siêu thuận từ khi vật liệu đạt kích thước dưới $20\text{ nm}$. Tác giả phân tích và so sánh 7 phương pháp tổng hợp ferrite spinel phổ biến trong y văn:

Phương pháp tổng hợp Ưu điểm chính Nhược điểm chính
Vi nhũ tương (Microemulsion) Kiểm soát tốt kích thước hạt, thực hiện ở nhiệt độ thấp Tiêu tốn lượng lớn dung môi hữu cơ, độ kết tinh còn kém
Hóa siêu âm (Sonochemical) Trộn đều ở cấp độ nguyên tử, phân bố hạt đồng nhất Đòi hỏi thiết bị tạo sóng siêu âm năng lượng cao
Không thủy phân (Non-hydrolytic) Vật liệu có độ tinh khiết cao, tinh thể hóa hoàn hảo Quy trình phức tạp, sử dụng hợp chất cơ kim đắt tiền
Thủy nhiệt (Solvothermal) Kiểm soát tốt hình thái hạt, thân thiện môi trường Thời gian phản ứng kéo dài ($15 - 48\text{ giờ}$), bình chịu áp
Đồng kết tủa (Coprecipitation) Dễ thực hiện, kinh tế, quy mô sản xuất lớn Cần xử lý nhiệt sau tổng hợp, độ kết tinh ban đầu thấp
Sol-gel Chi phí thấp, độ đồng nhất thành phần cao Cần kiểm soát nghiêm ngặt $\text{pH}$, độ nhớt và nhiệt phân hủy
Nghiền cơ học (Mechanical milling) Quy trình đơn giản, sản lượng lớn Dễ nhiễm bẩn tạp chất từ bi/cối nghiền, sai lệch hợp thức

Trên cơ sở đó, tác giả luận giải lý do lựa chọn phức hệ EDTA-cellulose: EDTA sở hữu 6 nguyên tử phối trí ($2\text{ N}$ và $4\text{ O}$) tạo thành các vòng chelate 5 cạnh bền vững bao bọc cation $\text{Ni}^{2+}$ và $\text{Fe}^{3+}$, ngăn ngừa sự phân tách pha sớm; trong khi các nhóm hydroxyl ($-\text{OH}$) trên mạch cellulose từ bông phế phẩm đóng vai trò khuôn định hướng không gian và giải phóng lượng lớn khí ($\text{CO}_2, \text{N}_2, \text{H}_2\text{O}$) khi cháy để phân tán các hạt nano.

CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM

Chương 2 mô tả chi tiết danh mục hóa chất, dụng cụ, các bước chế bị mẫu thực nghiệm và các kỹ thuật đo đạc hóa lý. Điểm trọng tâm của chương là thiết kế quy trình khảo sát đơn biến nhằm xác lập chế độ xử lý nhiệt tối ưu cho tiền chất:

  • Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ nung: Cố định thời gian nung là $1,5\text{ giờ}$ ($90\text{ phút}$), tiến hành nung ở 5 mức nhiệt độ: $400^\circ\text{C}$ (mẫu HE400), $500^\circ\text{C}$ (mẫu HE500), $600^\circ\text{C}$ (mẫu HE600), $700^\circ\text{C}$ (mẫu HE700) và $800^\circ\text{C}$ (mẫu HE800).
  • Khảo sát ảnh hưởng của thời gian nung: Cố định nhiệt độ nung ở $500^\circ\text{C}$, tiến hành nung tiền chất trong 4 khoảng thời gian: $30\text{ phút}$ (HE500_30), $60\text{ phút}$ (HE500_60), $90\text{ phút}$ (HE500_90) và $120\text{ phút}$ (HE500_120).
  • Tổng hợp mẫu đối chứng không dùng EDTA (kí hiệu NHE500_90) nung ở $500^\circ\text{C}$ trong $90\text{ phút}$ để làm rõ vai trò của tác nhân chelate.

CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm và phân tích dữ liệu chuyên sâu:

  1. Hiệu quả xử lý bông thô: Quá trình ngâm chiết kiềm, oxy hóa bằng $\text{H}_2\text{O}_2$ và xử lý acid đã loại bỏ thành công các thành phần phi cellulose gồm hemicellulose, lignin, sáp tự nhiên, pectin, protein và chất màu, nâng hàm lượng cellulose tinh khiết trong bông sau xử lý lên xấp xỉ 93%.

  2. Xác định vùng nhiệt phân hủy qua TGA/DSC: Đường cong TGA/DSC của mẫu tiền chất chỉ ra 3 hiệu ứng nhiệt chính:

    • Giai đoạn 1 (từ nhiệt độ phòng đến $\approx 110^\circ\text{C}$): Mất $3,3%$ khối lượng, kèm tín hiệu thu nhiệt nhẹ do sự bay hơi của nước hấp phụ và nước liên kết vật lý chưa thoát hết khi sấy.
    • Giai đoạn 2 ($100^\circ\text{C} - 400^\circ\text{C}$): Mất $50,1%$ khối lượng, xuất hiện peak tỏa nhiệt mạnh trên đường DSC. Đây là giai đoạn đốt cháy khung mạch polymer cellulose (Cellulose Combustion - CC) và phân hủy nhiệt các phối tử hữu cơ EDTA (Ligand Decomposition - LD). Nhiệt lượng tỏa ra từ quá trình cháy cellulose vượt trội so với nhiệt thu vào của quá trình phân cắt liên kết phối tử.
    • Giai đoạn 3 (trên $400^\circ\text{C}$): Đường TGA nằm ngang (không còn hao hụt khối lượng), đường DSC xuất hiện peak tỏa nhiệt đặc trưng cho phản ứng pha rắn tạo mạng tinh thể spinel từ các oxide trung gian: $$\text{NiO} + \text{Fe}_2\text{O}_3 \rightarrow \text{NiFe}_2\text{O}_4$$ Kết quả này chứng minh quá trình nung tiền chất để hình thành pha tinh thể $\text{NiFe}_2\text{O}_4$ phải được thực hiện ở nhiệt độ từ $400^\circ\text{C}$ trở lên.
  3. Cấu trúc pha và kích thước tinh thể theo nhiệt độ nung:

    • Giản đồ XRD của các mẫu nung từ $500^\circ\text{C}$ đến $800^\circ\text{C}$ xuất hiện các đỉnh nhiễu xạ tại các góc $2\theta = 30,4^\circ; 35,8^\circ; 37,5^\circ; 43,5^\circ; 53,9^\circ; 57,5^\circ; 63,1^\circ$ tương ứng với các mặt mạng $(220), (311), (222), (400), (442), (511), (440)$ của pha lập phương $\text{NiFe}_2\text{O}_4$ theo chuẩn JCPDS 74-2081.
    • Bên cạnh pha chính, giản đồ XRD ghi nhận sự tồn tại của các đỉnh phụ tại $2\theta = 27,4^\circ; 31,8^\circ; 45,5^\circ; 54,0^\circ; 56,6^\circ; 66,4^\circ; 73,2^\circ; 75,5^\circ$ ứng với các mặt $(111), (200), (220), (311), (222), (400), (331), (420)$ của pha tạp $\text{NaCl}$ (JCPDS 78-0751), sinh ra do phản ứng giữa ion $\text{Na}^+$ còn sót từ $\text{Na}_2\text{H}_2\text{EDTA}$ và acid $\text{HCl}$ trong giai đoạn kết tinh $\text{H}_4\text{EDTA}$.
    • Ở $400^\circ\text{C}$, tín hiệu nhiễu xạ yếu và chân phổ rộng, cho thấy pha vô định hình chiếm ưu thế. Khi tăng nhiệt độ từ $500^\circ\text{C}$ lên $800^\circ\text{C}$, cường độ đỉnh nhiễu xạ tăng mạnh, độ rộng chân vạch thu hẹp, chứng tỏ độ kết tinh tăng và kích thước hạt phát triển do gia tăng tốc độ khuếch tán nguyên tử.
Ký hiệu mẫu Thời gian nung (giờ) Nhiệt độ nung ($^\circ\text{C}$) Kích thước tinh thể $d_{\text{XRD}}$ (nm) Kích thước hạt $d_{\text{SEM}}$ (nm)
HE400 1,5 400 (Vô định hình) (Không xác định)
HE500 1,5 500 25,0 96,5
HE600 1,5 600 28,5 158,8
HE700 1,5 700 32,1 208,4
HE800 1,5 800 39,5 500,0

Từ tương quan giữa kích thước hạt nano và khả năng hạn chế kết tụ nhiệt, nhiệt độ $500^\circ\text{C}$ được lựa chọn là thông số tối ưu.

  1. Ảnh hưởng của thời gian nung tại $500^\circ\text{C}$:
    • Khi tăng thời gian nung từ $30\text{ phút}$ lên $120\text{ phút}$, độ kết tinh của pha $\text{NiFe}_2\text{O}_4$ tăng dần, kích thước tinh thể trung bình tăng từ $31,5\text{ nm}$ lên $36,5\text{ nm}$.
    • Mẫu HE500_30 có mức độ tinh thể hóa chưa cao; mẫu HE500_90 đạt độ kết tinh hoàn thiện với kích thước hạt trung bình $76,1\text{ nm}$. Thời gian nung $90\text{ phút}$ ($1,5\text{ giờ}$) được xác định là thông số tối ưu.
Ký hiệu mẫu Nhiệt độ nung ($^\circ\text{C}$) Thời gian nung (phút) Kích thước tinh thể $d_{\text{XRD}}$ (nm) Kích thước hạt $d_{\text{SEM}}$ (nm)
HE500_30 500 30 31,5 64,5
HE500_60 500 60 31,7 84,7
HE500_90 500 90 34,8 76,1
HE500_120 500 120 36,5 84,5
  1. Vai trò phối trí và tạo khuôn của EDTA:

    • Phổ FT-IR của $\text{Na}_2\text{EDTA}$ xuất hiện dải hấp thụ ở $1610\text{ cm}^{-1}$ đặc trưng cho dao động co giãn của nhóm carboxylate ($-\text{COO}^-$). Trên phổ $\text{H}_4\text{EDTA}$, số sóng dịch chuyển tăng khoảng $80\text{ cm}^{-1}$ (lên $1687\text{ cm}^{-1}$) do ảnh hưởng của liên kết hydro giữa các nhóm acid carboxylic tự do. Phổ của tiền chất xuất hiện vạch ở $1585\text{ cm}^{-1}$ tương tự $\text{Na}_2\text{EDTA}$, chứng minh $\text{H}_4\text{EDTA}$ đã phân ly proton tạo dạng base liên hợp $\text{EDTA}^{4-}$ để tạo phức chelate với $\text{Ni}^{2+}$ và $\text{Fe}^{3+}$.
    • Trên phổ FT-IR của mẫu sau khi nung, toàn bộ các tín hiệu dao động hữu cơ của cellulose và EDTA đều biến mất hoàn toàn. Phổ EDX của mẫu HE500_90 xác nhận không còn sự hiện diện của nguyên tố $\text{C}$ và $\text{N}$, khẳng định khung hữu cơ đã cháy kiệt. Tỷ lệ nguyên tử bề mặt xác định qua EDX là $\text{Ni} : \text{Fe} : \text{O} = 1 : 2,4 : 5,3$.
    • So sánh giữa mẫu dùng EDTA (HE500_90) và không dùng EDTA (NHE500_90): Kích thước tinh thể tính theo Scherrer tương đương ($d_{\text{XRD}} = 30,138\text{ nm}$ so với $30,103\text{ nm}$), nhưng mẫu HE500_90 có cường độ đỉnh XRD cao hơn vượt trội, độ kết tinh sắc nét hơn, hạt phân bố đều hơn và hạn chế đáng kể hiện tượng kết tụ hạt lớn trên ảnh SEM nhờ lượng khí đệm ($\text{CO}_2, \text{N}_2, \text{H}_2\text{O}$) thoát ra liên tục trong quá trình nung.
  2. Đặc trưng từ tính của vật liệu: Phép đo từ kế mẫu rung (VSM) tại nhiệt độ phòng đối với mẫu tối ưu HE500_90 xác lập các thông số từ tính: độ từ hóa bão hòa $M_s = 51,7\text{ emu/g}$, độ từ dư $M_r = 11,4\text{ emu/g}$ và lực kháng từ $H_c = 180\text{ Oe}$. Đường cong từ trễ $M(H)$ có dạng mở rộng với lực kháng từ tương đối cao, cho thấy mẫu thể hiện tính chất của vật liệu từ cứng ở kích thước hạt thu được.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thực nghiệm chính

  • Thiết lập thành công quy trình tổng hợp hạt nano spinel $\text{NiFe}_2\text{O}_4$ đơn pha lập phương bằng phương pháp tạo phức đốt cháy tiền chất EDTA-cellulose từ nguồn bông phế phẩm.
  • Xác định được bộ thông số công nghệ tối ưu: tỷ lệ mol kim loại $\text{Ni}^{2+} : \text{Fe}^{3+} = 1 : 2$, tỷ lệ mol tổng cation : $\text{H}_4\text{EDTA} = 1 : 1,2$, $\text{pH}$ dung dịch phức $\approx 2,0$, nhiệt độ nung tiền chất $500^\circ\text{C}$ và thời gian nung $90\text{ phút}$ ($1,5\text{ giờ}$).
  • Vật liệu tối ưu HE500_90 đạt độ kết tinh cao với kích thước tinh thể trung bình $d_{\text{XRD}} = 25,0 - 34,8\text{ nm}$, kích thước hạt trung bình $d_{\text{SEM}} = 76,1 - 96,5\text{ nm}$, độ từ hóa bão hòa $M_s = 51,7\text{ emu/g}$, độ từ dư $M_r = 11,4\text{ emu/g}$ và lực kháng từ $H_c = 180\text{ Oe}$.

2. So sánh và đóng góp so với các nghiên cứu trước

Khóa luận đã tổng hợp bảng đối sánh các thông số công nghệ giữa phương pháp nghiên cứu với các công trình công bố trước đây:

Phương pháp Sản phẩm spinel Nhiệt độ hình thành ($^\circ\text{C}$) Thời gian xử lý Kích thước tinh thể (nm) Kích thước hạt (nm) Dạng hình thái hạt Nguồn trích dẫn trong văn bản
EDTA - Cellulose (Nghiên cứu này) $\text{NiFe}_2\text{O}_4$ 500 1,5 giờ 25,0 96,5 Tinh thể lập phương (Cubic) Khóa luận
Đồng kết tủa $\text{NiFe}_2\text{O}_4$ 600 4 giờ 69,0 66,5 Tinh thể lập phương [3]
Đồng kết tủa $\text{NiFe}_2\text{O}_4$ 300 10 giờ 27,0 24,0 Đa tinh thể (Polycrystalline) [44]
Đồng kết tủa $\text{NiFe}_2\text{O}_4$ 550 4 giờ 16,0 - Tinh thể lập phương [4]
Thủy nhiệt (Solvothermal) $\text{NiFe}_2\text{O}_4$ 160 15 giờ 40,0 - Tinh thể bát diện (Octahedral) [45]
Thủy nhiệt (Solvothermal) $\text{NiFe}_2\text{O}_4$ 180 48 giờ 19,0 - Đa tinh thể [46]
Sol-gel $\text{NiFe}_2\text{O}_4$ 400 2 giờ 11,0 - - [47]
Sol-gel $\text{NiFe}_2\text{O}_4$ 500 3 giờ 113,3 - Không tinh thể (Noncrystalline) [48]
Sol-gel $\text{NiFe}_2\text{O}_4$ 600 - 1000 3 giờ 20,6 - 68,6 - - [49]
Vi nhũ tương (Microemulsion) $\text{NiFe}_2\text{O}_4$ 600 - 800 3 giờ 11,2 - 28,8 10 - 15 Khối đa diện (Polyhedron) [50]

So với các công trình trước, phương pháp tạo phức EDTA-cellulose trong khóa luận mang lại các ưu thế kỹ thuật rõ rệt:

  • Hạ thấp nhiệt độ và rút ngắn thời gian xử lý nhiệt: Nhiệt độ tạo pha tinh thể hoàn chỉnh chỉ cần $500^\circ\text{C}$ với thời gian nung $1,5\text{ giờ}$, thấp hơn đáng kể so với phương pháp sol-gel ($600 - 1000^\circ\text{C}, 3\text{ giờ}$), đồng kết tủa ($550 - 600^\circ\text{C}, 4\text{ giờ}$) hay thủy nhiệt ($15 - 48\text{ giờ}$).
  • Cơ chế chống kết tụ tự thân: Khác với phương pháp đồng kết tủa truyền thống (tiền chất hydroxide khi nung chỉ thoát hơi nước $\text{H}_2\text{O}$), quá trình đốt cháy đồng thời EDTA và cellulose sinh ra hỗn hợp khí $\text{CO}_2, \text{N}_2$ và $\text{H}_2\text{O}$ tạo lớp đệm ngăn cách giữa các mầm tinh thể, giảm thiểu hiện tượng thiêu kết dính chùm mất kiểm soát.
  • Giá trị kinh tế và môi trường: Tận dụng trực tiếp phế phẩm bông thô từ đời sống, giảm nhu cầu sử dụng các hóa chất phân tán tổng hợp đắt tiền.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

1. Hạn chế thực nghiệm được ghi nhận

  • Tồn dư pha tạp $\text{NaCl}$: Giản đồ XRD của hầu hết các mẫu sản phẩm đều xuất hiện các đỉnh nhiễu xạ của $\text{NaCl}$ (JCPDS 78-0751). Nguyên nhân do quá trình acid hóa muối $\text{Na}_2\text{H}2\text{EDTA}$ bằng acid $\text{HCl}$ đặc để điều chế $\text{H}4\text{EDTA}$ diễn ra chưa triệt để, lượng ion $\text{Na}^+$ và $\text{Cl}^-$ còn sót lại đã kết tinh thành muối ăn trong quá trình nung. Sự hiện diện của pha tạp $\text{NaCl}$ làm gia tăng mức độ kết tụ của các hạt nano ferrite riêng lẻ, khiến kích thước hạt đo từ SEM ($d{\text{SEM}} = 76,1 - 96,5\text{ nm}$) lớn hơn đáng kể so với kích thước tinh thể tính từ XRD ($d{\text{XRD}} = 25,0 - 34,8\text{ nm}$).
  • Sai lệch tỷ lệ hợp thức bề mặt: Kết quả phân tích thành phần nguyên tố qua phổ EDX cho tỷ lệ $\text{Ni} : \text{Fe} : \text{O} = 1 : 2,4 : 5,3$, có sự chênh lệch so với tỷ lệ hợp thức lý thuyết ($1 : 2 : 4$). Tác giả giải thích hạn chế này xuất phát từ bản chất phương pháp EDX chỉ phân tích tín hiệu trên bề mặt vi điểm tiếp xúc chứ chưa đại diện cho toàn bộ thể tích mẫu.
  • Chưa khảo sát biến số cellulose: Nghiên cứu mới khảo sát ảnh hưởng đơn biến của nhiệt độ và thời gian nung, chưa đánh giá định lượng ảnh hưởng của các tỷ lệ khối lượng cellulose khác nhau đến hình thái và cấu trúc xốp của sản phẩm.

2. Hướng nghiên cứu tiếp do tác giả đề xuất

  1. Khảo sát chi tiết ảnh hưởng của hàm lượng và tỷ lệ phối trộn cellulose đến sự hình thành pha và đặc trưng vi cấu trúc của spinel $\text{NiFe}_2\text{O}_4$.
  2. Hoàn thiện quy trình rửa tinh chế hoặc thay đổi tác nhân acid hóa để loại bỏ triệt để pha tạp $\text{NaCl}$ ra khỏi sản phẩm nano.
  3. Nghiên cứu ứng dụng của hạt nano spinel $\text{NiFe}_2\text{O}_4$ thu được làm chất quang xúc tác xử lý phân hủy các hợp chất màu hữu cơ trong nước thải.
  4. Thử nghiệm và đánh giá dung lượng hấp phụ của vật liệu đối với các ion kim loại nặng nhằm định hướng ứng dụng trong kỹ thuật xử lý môi trường.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Hóa vô cơ, Hóa học vật liệu, Công nghệ hóa học và Vật lý chất rắn đang thực hiện các đề tài về tổng hợp hạt nano oxit kim loại chuyển tiếp, ferrite spinel từ tính hoặc ứng dụng phế phẩm sinh khối (cellulose, chitosan, tinh bột) làm chất mang trong phản ứng sol-gel/đốt cháy.
  • Các nhóm nghiên cứu về xử lý môi trường: Tham khảo quy trình làm sạch bông thô phế phẩm đạt độ tinh khiết cellulose $93%$, quy trình điều chế acid $\text{H}_4\text{EDTA}$ độ tinh khiết cao từ muối thương mại $\text{Na}_2\text{H}_2\text{EDTA}$, và quy trình nhiệt phân tiền chất tạo phức tạo oxit từ tính ở nhiệt độ thấp.
  • Giá trị dữ liệu: Bảng số liệu chi tiết về giản đồ TGA/DSC xác định vùng chuyển pha, dữ liệu phân tích vạch nhiễu xạ XRD (chỉ số Miller, góc $2\theta$), kích thước tinh thể Scherrer đối chiếu với kích thước hạt SEM, và các thông số đường cong từ trễ VSM ($M_s, M_r, H_c$) của hệ vật liệu $\text{NiFe}_2\text{O}_4$.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình xử lý làm sạch bông thô phế phẩm được tiến hành qua các bước nào và đạt hiệu suất cellulose bao nhiêu?

Bông thô phế phẩm được xử lý qua 3 công đoạn nối tiếp: (1) Đun sôi hoàn lưu $3,0\text{ g}$ bông trong $300\text{ mL}$ dung dịch chứa $6,0\text{ g NaOH}$ ở $100^\circ\text{C}$ trong 2,0 giờ để hòa tan hemicellulose, lignin, sáp, pectin và protein; (2) Tẩy trắng chất màu và thuốc nhuộm tự nhiên bằng $20\text{ mL H}_2\text{O}_2\text{ 30%}$ ở $100^\circ\text{C}$ trong 30 phút; (3) Ngâm bông trong dung dịch $\text{HCl 0,1M}$ ở $25^\circ\text{C}$ trong 2,0 giờ để trung hòa base và loại bỏ cation kim loại tạp, sau đó rửa nhiều lần bằng nước cất và sấy khô ở $70^\circ\text{C}$. Hàm lượng cellulose tinh khiết thu được đạt xấp xỉ $93%$.

2. Giản đồ phân tích nhiệt TGA/DSC của tiền chất chỉ ra những giai đoạn biến đổi nào?

Giản đồ TGA/DSC ghi nhận 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 ($\approx 110^\circ\text{C}$): Mất $3,3%$ khối lượng do bay hơi nước liên kết vật lý (quá trình thu nhiệt).
  • Giai đoạn 2 ($100^\circ\text{C} - 400^\circ\text{C}$): Mất $50,1%$ khối lượng do quá trình đốt cháy cellulose (CC) và phân hủy phối tử EDTA (LD), xuất hiện peak tỏa nhiệt mạnh do nhiệt lượng tỏa ra từ phản ứng cháy cellulose chiếm ưu thế.
  • Giai đoạn 3 (trên $400^\circ\text{C}$): Khối lượng mẫu không đổi trên đường TGA, xuất hiện peak tỏa nhiệt trên đường DSC tương ứng với phản ứng pha rắn tạo pha tinh thể spinel $\text{NiFe}_2\text{O}_4$ từ các oxit $\text{NiO}$ và $\text{Fe}_2\text{O}_3$.

3. Bộ điều kiện nung tối ưu để tổng hợp hạt nano $\text{NiFe}_2\text{O}_4$ trong khóa luận là gì?

Điều kiện nung tối ưu được xác lập qua khảo sát đơn biến là nhiệt độ nung $500^\circ\text{C}$ và thời gian nung $90\text{ phút}$ ($1,5\text{ giờ}$). Ở chế độ này (mẫu HE500_90), pha spinel $\text{NiFe}2\text{O}4$ đạt độ kết tinh hoàn thiện với kích thước tinh thể trung bình $d{\text{XRD}} = 25,0 - 34,8\text{ nm}$ và kích thước hạt trung bình $d{\text{SEM}} = 76,1 - 96,5\text{ nm}$, hạn chế được hiện tượng thiêu kết hạt lớn so với khi nung ở $600 - 800^\circ\text{C}$.

4. EDTA và cellulose đóng vai trò gì trong việc kiểm soát kích thước và hình thái hạt nano?

EDTA phân ly thành anion $\text{EDTA}^{4-}$ tạo phức chelate 5 cạnh bền vững với các cation $\text{Ni}^{2+}$ và $\text{Fe}^{3+}$, giúp các ion kim loại phân bố đồng đều ở cấp độ phân tử trong dung dịch tiền chất. Khi nung, khung hữu cơ của EDTA và cellulose bị đốt cháy hoàn toàn (không để lại tạp carbon theo kết quả FT-IR và EDX), đồng thời giải phóng lượng lớn các dòng khí $\text{CO}_2, \text{N}_2, \text{H}_2\text{O}$ bao quanh các mầm tinh thể như lớp đệm cách ly, ngăn chặn sự kết tụ mất kiểm soát của các hạt nano.

5. Nguyên nhân xuất hiện pha tạp $\text{NaCl}$ và đặc trưng từ tính của mẫu HE500_90 như thế nào?

Pha tạp $\text{NaCl}$ xuất hiện do quá trình acid hóa $\text{Na}_2\text{H}_2\text{EDTA}$ bằng dung dịch $\text{HCl}$ đặc diễn ra chưa hoàn toàn, lượng $\text{Na}^+$ và $\text{Cl}^-$ còn sót lại kết hợp với nhau tạo thành muối $\text{NaCl}$ kết tinh trong quá trình nung tiền chất (ghi nhận qua các đỉnh nhiễu xạ chuẩn JCPDS 78-0751). Về từ tính, phép đo VSM tại nhiệt độ phòng của mẫu HE500_90 cho thấy vật liệu có độ từ hóa bão hòa $M_s = 51,7\text{ emu/g}$, độ từ dư $M_r = 11,4\text{ emu/g}$ và lực kháng từ $H_c = 180\text{ Oe}$, thể hiện đặc trưng của vật liệu từ cứng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Diệu My đã tổng hợp thành công vật liệu nano ferrite spinel $\text{NiFe}_2\text{O}_4$ cấu trúc lập phương thông qua quy trình tạo phức đốt cháy tiền chất EDTA-cellulose tận dụng từ nguồn bông thô phế phẩm. Bằng phương pháp khảo sát đơn biến, nghiên cứu đã xác lập được chế độ nung tối ưu tại $500^\circ\text{C}$ trong thời gian $90\text{ phút}$, tạo ra hạt nano có kích thước tinh thể $25,0 - 34,8\text{ nm}$ và kích thước hạt $76,1 - 96,5\text{ nm}$ với các đặc trưng từ tính $M_s = 51,7\text{ emu/g}, M_r = 11,4\text{ emu/g}, H_c = 180\text{ Oe}$. Công trình cung cấp một lộ trình thực nghiệm kinh tế, nhiệt độ nung thấp và thân thiện với môi trường cho việc điều chế vật liệu oxit từ tính kích thước nano, đồng thời chỉ ra các hạn chế về pha tạp $\text{NaCl}$ cần tiếp tục hoàn thiện trong các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo.