Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh giáo dục thế kỷ 21, năng lực sáng tạo được xác định là một trong những phẩm chất cốt lõi của con người hiện đại bên cạnh năng lực hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề và năng lực làm chủ công nghệ. Đối với hệ thống giáo dục Việt Nam, quá trình chuyển dịch căn bản từ nền giáo dục nặng về trang bị kiến thức sang định hướng phát triển phẩm chất và năng lực người học theo tinh thần đổi mới căn bản, toàn diện đòi hỏi phải có một đội ngũ nhà giáo tiên phong về tư duy sáng tạo. Luận án tiến sĩ Tâm lý học của tác giả Lương Thị Thanh Hải với đề tài "Tính sáng tạo trong hoạt động tạo hình của sinh viên ngành Sư phạm Mỹ thuật" (Chuyên ngành Tâm lý học xã hội, Mã số: 62 31 04 01, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2018) là công trình nghiên cứu tiên phong tiếp cận trực diện cấu trúc tâm lý của tính sáng tạo trong môi trường đào tạo giáo viên nghệ thuật.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được luận án nhận diện xuất phát từ thực trạng: các nghiên cứu tâm lý học thực nghiệm tại Việt Nam trước đây (tiêu biểu như Nguyễn Huy Tú, 2006; Nguyễn Thị Liên, 2014) chủ yếu phản ánh bức tranh chung rằng sinh viên sư phạm có tính sáng tạo ở mức trung bình hoặc dưới trung bình, nhưng chưa đi sâu giải mã cơ chế tâm lý đặc thù trong các lĩnh vực chuyên biệt mang tính nghệ thuật cao. Đặc biệt, sinh viên ngành Sư phạm Mỹ thuật mang một vị thế nghề nghiệp "kép": họ vừa là chủ thể sáng tạo nghệ thuật tạo hình (Hội họa), vừa là nhà sư phạm tương lai chịu trách nhiệm định hướng thị hiếu thẩm mỹ và kích hoạt tiềm năng sáng tạo của học sinh phổ thông. Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu và hệ thống giả thuyết khoa học xác định:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Mức độ biểu hiện tính sáng tạo trong hoạt động tạo hình của sinh viên Sư phạm Mỹ thuật hiện nay đạt ở thang bậc nào khi đo lường bằng chuẩn quốc tế kết hợp công cụ đo nghiệm chuyên biệt?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tính sáng tạo giữa các năm học và kết quả xếp loại học tập hay không?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (Q3): Những yếu tố tâm lý chủ quan và khách quan nào chi phối mạnh nhất đến mức độ sáng tạo của sinh viên?
  • Giả thuyết khoa học (H1): Tính sáng tạo trong hoạt động tạo hình của sinh viên ngành Sư phạm Mỹ thuật hiện nay ở mức độ trung bình.
  • Giả thuyết khoa học (H2): Mức độ tính sáng tạo chịu sự tương tác đa chiều của 8 yếu tố chủ quan và khách quan, trong đó tính tích cực hoạt động, môi trường sư phạm nghệ thuật và hứng thú tìm kiếm ý tưởng tạo hình là những yếu tố có sức tác động chi phối mạnh nhất.

Về quy mô và phạm vi nghiên cứu, đề tài được triển khai trên khách thể thực nghiệm gồm 280 sinh viên từ năm thứ nhất đến năm thứ tư thuộc Khoa Sư phạm Mỹ thuật và 35 giảng viên thuộc Khoa Sư phạm Mỹ thuật, Khoa Tâm lý - Giáo dục tại Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương (ĐHSPNTTW). Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên nguyên tắc tiếp cận hoạt động – nhân cách của Tâm lý học hoạt động, tích hợp Lý thuyết thành tố sáng tạo của Amabile và Học thuyết đầu tư về sáng tạo của Sternberg & Lubart, tạo nên một bước tiến quan trọng trong việc lượng hóa các phẩm chất nghệ thuật trừu tượng thành các chỉ số hành vi tâm lý có độ tin cậy và độ hiệu lực cao.


Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng quan hệ thống và phân tích chuyên sâu các trào lưu nghiên cứu tâm lý học sáng tạo trên thế giới và tại Việt Nam qua bốn dòng tiếp cận chính:

  1. Tiếp cận dưới góc độ quá trình: Bắt đầu từ mô hình kinh điển 4 giai đoạn của Graham Wallas (1926) gồm Chuẩn bị (Preparation) – Ấp ủ (Incubation) – Bừng sáng (Illumination) – Đánh giá và cụ thể hóa (Verification). Hướng này được tiếp nối bởi Hogarth (1980) và lý thuyết "dòng sáng tạo" (Flow) của Mihaly Csikszentmihalyi (1996), nơi người sáng tạo đắm chìm trọn vẹn vào trải nghiệm nội tại mà không tách biệt bản thân khỏi bối cảnh.
  2. Tiếp cận dưới góc độ sản phẩm: Khởi xướng bởi J.P. Guilford (1967) với sự phân định giữa sản phẩm cụ thể và sản phẩm tư duy; Irving A. Taylor (1959) với 5 cấp độ sáng tạo (biểu cảm, tạo ra, đổi mới, cải tiến, khai sáng); và Klaus K. Urban (2004) khi xác lập các chỉ báo then chốt của sản phẩm sáng tạo là tính mới mẻ, tính độc đáo và tính tối lợi (tính hiệu quả).
  3. Tiếp cận dưới góc độ thuộc tính nhân cách: Các công trình của Donald W. MacKinnon (1978) về khả năng ứng phó với "tình huống không xác định", E. Paul Torrance (1963, 1995) về lòng dũng cảm trí tuệ và sự kiên trì vượt qua rào cản quy tắc, Frank Barron (1995) về khả năng chấp nhận sự hỗn độn để kiến tạo trật tự mới, và Getzel (1975) với luận điểm bất hủ: "điều cốt lõi của sáng tạo không phải là trạng thái vô thức hay sự cải biến của các quá trình thuộc hệ thống tín hiệu thứ nhất như các nhà nghiên cứu trước kia nghĩ, mà là sự cởi mở đối với thế giới".
  4. Tiếp cận theo lý thuyết thành tố và đa biến: Mô hình tương tác 3 thành tố của Teresa M. Amabile (1983, 1996) gồm: Kỹ năng lĩnh vực phù hợp, Kỹ năng sáng tạo và Động cơ nội tại; kết hợp với Học thuyết đầu tư của Robert J. Sternberg và Todd I. Lubart (1996) khẳng định sáng tạo là sự hội tụ của 6 nguồn lực: khả năng trí tuệ, tri thức, phong cách tư duy, nhân cách, động cơ và môi trường.

Trong bức tranh học thuật đó, các cuộc tranh luận lý thuyết nổi lên xoay quanh tính chất của tư duy sáng tạo: giữa một bên xem sáng tạo là hiện tượng bộc phát phi logic, dựa hoàn toàn vào trực giác vô thức, với một bên khẳng định sáng tạo là chu trình giải quyết vấn đề có cấu trúc logic biện chứng (Edward de Bono, 1967, 1985; Eisner, 2002). Luận án của Lương Thị Thanh Hải đã định vị nghiên cứu của mình vào điểm giao thoa giữa tâm lý học sáng tạo và lý luận dạy học nghệ thuật thực hành.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án có sự tương thích cao với Chương trình Giáo dục Nghệ thuật của bang Ontario, Canada (2009, 2010) vốn xem nghệ thuật tạo hình là công cụ phát triển tư duy giải quyết vấn đề và khám phá đa chiều thông qua các kỹ thuật kích thích nhận thức (tấn công não, tư duy khác thường). Đồng thời, luận án đối sánh trực tiếp với các luận điểm của Delacruz (1997) và Eisner (2002) tại Hoa Kỳ khi coi sáng tạo nghệ thuật là năng lực trừu tượng hóa, liên tưởng trực quan và tái cấu trúc kinh nghiệm thẩm mỹ để giải quyết các "bài toán thị giác". Bằng cách này, luận án đã định vị chính xác vị thế khoa học: chuyển hóa lý thuyết sáng tạo chung thành khung đánh giá thực nghiệm chuyên biệt cho đối tượng sư phạm nghệ thuật tại một quốc gia đang phát triển.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã đóng góp vào hệ thống lý luận Tâm lý học chuyên ngành thông qua việc mở rộng Lý thuyết Thành tố sáng tạo (Amabile, 1983) và Học thuyết Tiếp cận Hoạt động (Vygotsky, Leontiev) vào môi trường đặc thù của sinh viên Sư phạm Mỹ thuật. Công trình xác lập luận điểm khoa học: Tính sáng tạo trong hoạt động tạo hình không phải là một năng khiếu bẩm sinh bất biến mà là một thuộc tính nhân cách phức hợp, mang bản chất hoạt động - lịch sử - xã hội, được hình thành và biến đổi liên tục trong quá trình giải quyết các nhiệm vụ chuyên môn và nghiệp vụ sư phạm.

Điểm cốt lõi trong đóng góp lý luận của luận án là xác định rõ nét vai trò "kép" của đối tượng nghiên cứu:

"Tính sáng tạo vừa là điều kiện giúp sinh viên lĩnh hội, vận dụng tri thức, kỹ năng, kỹ xảo chuyên ngành để hoàn thiện và phát triển nhân cách người giáo viên Mỹ thuật; vừa là công cụ giúp các em thực hiện tốt vai trò truyền thụ tri thức khoa học, vai trò định hướng thị hiếu thẩm mỹ cho người học."

Cấu trúc tâm lý của tính sáng tạo trong hoạt động tạo hình được tác giả mô hình hóa trên hai bình diện không tách rời:

  1. Ngôn ngữ tạo hình Mỹ thuật (NNTHMT): Khả năng làm chủ và biến hóa các yếu tố tạo hình (đường nét, màu sắc, hình mảng, không gian, bố cục, ánh sáng) để truyền tải thông điệp nghệ thuật độc đáo.
  2. Hoạt động giáo dục Mỹ thuật (HĐGDMT): Năng lực sư phạm nghệ thuật trong việc thiết kế các phương án dạy học mới lạ, giải quyết linh hoạt và hiệu quả các tình huống sư phạm thực tế nhằm lôi cuốn học sinh vào hoạt động thẩm mỹ.

Cả hai bình diện này được quy chiếu đồng bộ qua bộ ba tiêu chí tâm lý học: Tính độc đáo (Originality), Tính mềm dẻo - linh hoạt (Flexibility), và Tính hiệu quả (Effectiveness).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ma trận 8 yếu tố tác động, phân định rõ giữa các yếu tố chủ quan bên trong nhân cách và các yếu tố khách quan từ môi trường đào tạo:

  • Nhóm yếu tố chủ quan: (1) Hứng thú, đam mê tìm kiếm ý tưởng tạo hình; (2) Hứng thú, đam mê đối với hoạt động giáo dục Mỹ thuật; (3) Kỹ năng lĩnh vực phù hợp; (4) Kỹ năng sáng tạo; (5) Tính tích cực hoạt động của bản thân sinh viên.
  • Nhóm yếu tố khách quan: (6) Môi trường sư phạm nghệ thuật; (7) Phương pháp giảng dạy của giảng viên; (8) Chương trình đào tạo chuyên ngành.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ nghiêm ngặt lập trường nhận thức luận của chủ nghĩa thực chứng kết hợp diễn giải (Positivism & Interpretivism), triển khai theo thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed-Methods Triangulation) với 3 giai đoạn chặt chẽ:

  • Giai đoạn 1 – Nghiên cứu lý luận: Tổng quan tài liệu, chuẩn hóa hệ thống khái niệm, xây dựng tiêu chí và công cụ đánh giá.
  • Giai đoạn 2 – Nghiên cứu thực tiễn: Khảo sát diện rộng, đo nghiệm tâm lý, phân tích thống kê định lượng kết hợp phỏng vấn sâu và phân tích sản phẩm hoạt động tạo hình.
  • Giai đoạn 3 – Đề xuất giải pháp: Xây dựng hệ thống 03 nhóm biện pháp tâm lý – giáo dục nhằm can thiệp nâng cao tính sáng tạo.

Khách thể nghiên cứu được xác định chuẩn xác: Mẫu điều tra chính thức gồm $N = 280$ sinh viên đại diện đồng đều cho 4 khối lớp từ Năm 1 đến Năm 4 tại Khoa Sư phạm Mỹ thuật và $N = 35$ giảng viên giàu kinh nghiệm tại ĐHSPNTTW.

Quy trình nghiên cứu rigorous và Hệ thống công cụ

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế đa tầng với sự kết hợp của 2 bộ công cụ đo lường tâm lý học chuyên sâu:

  1. Trắc nghiệm TCT-DP (Test for Creative Thinking - Drawing Production): Do Klaus K. Urban xây dựng, được Nguyễn Huy Tú thích nghi hóa tại Việt Nam. Sử dụng 6 họa tiết kích thích trong khung chữ nhật để nghiệm thể tự do vẽ tiếp, chấm điểm theo 14 phạm trù tâm lý học vận động và nhận thức:

    • $Mr$ (Mở rộng thêm, max 6đ), $Bs$ (Bổ sung thêm, max 6đ), $Pm$ (Phần tử mới, max 6đ), $Lkh$ (Liên kết theo hình vẽ, max 6đ), $Lđt$ (Liên kết theo đề tài, max 6đ).
    • $Vh$ (Vượt khung do họa tiết chữ U, 0-3-6đ), $Vkh$ (Vượt khung độc lập, 0 hoặc 6đ).
    • $Pc$ (Phối cảnh không gian 3 chiều, max 6đ), $Hc$ (Hài cảm/cảm xúc thẩm mỹ, max 6đ).
    • Các yếu tố bất quy tắc: $BqA$ (Xử lý vật liệu/xoay trang, 0-3đ), $BqB$ (Siêu thực/trừu tượng, 0-3đ), $BqC$ (Sử dụng ký hiệu/chữ số, 0-3đ), $BqD$ (Vận dụng không song trùng, 0-3đ).
    • $Tg$ (Thời gian hoàn thành bức vẽ từ dưới 2 phút đến 12 phút, max 6đ).
    • Tổng điểm cực đại: 72 điểm, phân thành 7 nhóm năng lực sáng tạo: A (Kém, $<18$), B (Thấp, $18-22$), C (Trung bình, $23-36$), D (Trung bình khá, $37-45$), E (Cao, $46-53$), F (Rất cao, $54-63$), G (Cực cao, $>63$).
  2. Hệ thống bài tập đo nghiệm (HTBTĐN): Gồm 18 bài tập tình huống chuyên ngành được thiết kế riêng cho sinh viên Sư phạm Mỹ thuật, chia làm 2 phần: 9 bài tập về Ngôn ngữ tạo hình Mỹ thuật (NNTHMT) và 9 bài tập về Hoạt động giáo dục Mỹ thuật (HĐGDMT).

    • Kiểm định độ khó và độ phân biệt qua phần mềm chuyên dụng ConQuest (Generalised Item Response Modelling Software). Kết quả kiểm định cho thấy hệ số phân biệt (Item Discrimination) của các bài tập dao động từ 0.21 đến 0.57; chỉ số Weighted MNSQ nằm trong ngưỡng chấp nhận lý tưởng (0.38 – 1.93).
    • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha nội bộ cho từng phân lượng: Tính độc đáo, Tính hiệu quả, Tính mềm dẻo ở cả 2 mảng bài tập đều đạt mức độ tương thích cao ($\alpha > 0.70$).
    • Kiểm định độ hiệu lực cấu trúc qua phân tích nhân tố khám phá (PCA) với phép xoay Varimax trên phần mềm SPSS, đạt chỉ số thích hợp mẫu KMO cao và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$).
  3. Phiếu điều tra và Bảng hỏi Likert 5 mức độ: Gồm 33 biến quan sát đo lường 8 nhóm yếu tố ảnh hưởng, được kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích tương quan Pearson chặt chẽ.


Data và phân tích thống kê

Các kỹ thuật thống kê nâng cao được thực hiện đồng bộ trên phần mềm SPSS và ConQuest:

  • Thống kê mô tả: Điểm trung bình ($\bar{X}$), Độ lệch chuẩn ($SD$), Sai số chuẩn ($SE$), Khoảng tin cậy 95% ($95%\ CI$).
  • Thống kê so sánh: Kiểm định phân tích phương sai một chiều (One-Way ANOVA) và kiểm định sâu Post-hoc bằng thuật toán Tukey HSD để xác định sự khác biệt giữa các nhóm năm học và nhóm kết quả học tập.
  • Phân tích tương quan & Hồi quy tuyến tính đa biến (Stepwise Multiple Regression): Nhằm xây dựng phương trình dự báo sự biến thiên của tính sáng tạo dựa trên các yếu tố tác động.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả xử lý dữ liệu thực nghiệm đã mang lại những phát hiện có giá trị khoa học cao:

  1. Thực trạng tính sáng tạo ở mức trung bình vững chắc: Điểm trung bình tính sáng tạo tổng quát đo bằng trắc nghiệm quốc tế TCT-DP của sinh viên đạt $\bar{X} = 32.00$ ($SD = 7.98$, nằm trọn vẹn trong khoảng nhóm C: 23–36 điểm theo chuẩn Urban). Kết quả này tương thích hoàn toàn với kết quả đo bằng Hệ thống bài tập đo nghiệm chuyên ngành HTBTĐN ($\bar{X} = 84.86$). Hệ số tương quan Pearson giữa hai công cụ đạt mức tương quan thuận có ý nghĩa thống kê rất cao ($p < 0.01$), khẳng định tính đồng quy về mặt đo lường tâm lý. Đáng chú ý, tỷ lệ sinh viên ở nhóm điểm khá và cao chiếm ưu thế hơn so với nhóm điểm kém, chứng minh tiềm năng phát triển sáng tạo của người học nghệ thuật là rất lớn.

  2. Quy luật phát triển phi tuyến tính theo năm đào tạo: Kiểm định ANOVA và Post-hoc Tukey HSD chỉ ra sự phân hóa sâu sắc giữa các năm học ($p < 0.05$):

    • Điểm số tính độc đáo và tính hiệu quả trong hoạt động giáo dục Mỹ thuật tăng trưởng vượt bậc ở sinh viên Năm thứ ba và Năm thứ tư so với sinh viên Năm thứ nhất ($p < 0.001$).
    • Sự khác biệt thể hiện rõ nét qua mức chênh lệch trung bình (Mean Difference): Sinh viên năm cuối có khả năng tổ chức các giải pháp tạo hình và xử lý tình huống sư phạm bài bản, đa dạng và có tính ứng dụng thực tiễn cao hơn hẳn nhờ sự tích lũy về kỹ năng chuyên ngành và trải nghiệm thực tập sư phạm.
  Điểm sáng tạo (HĐGDMT)
                   Năm 1           Năm 2           Năm 3   Năm 4
  1. Hiện tượng nghịch lý về kết quả xếp loại học tập: Dữ liệu thực nghiệm chỉ ra một kết quả đầy bất ngờ mang tính phản trực giác: Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tính sáng tạo giữa các nhóm sinh viên có kết quả xếp loại học tập Giỏi, Khá và Trung bình ($p > 0.05$, ANOVA Between Groups). Một sinh viên có điểm tổng kết học tập loại Giỏi không đồng nghĩa với việc sẽ có điểm tính độc đáo hoặc tính linh hoạt tạo hình vượt trội. Điều này phản ánh thực tế chương trình kiểm tra, đánh giá truyền thống tại trường đại học vẫn còn nặng về tính tái hiện kỹ thuật và chấp hành quy chuẩn bài tập, chưa thực sự tưởng thưởng cho những tư duy đột phá hay những thử nghiệm "mạo hiểm" mang tính bất quy tắc.

  2. Mô hình dự báo hồi quy đa biến từng bước (Stepwise Multiple Regression): Khi đưa toàn bộ 8 biến ảnh hưởng vào mô hình hồi quy bậc nhất và hồi quy đa biến Stepwise trên SPSS, phương trình tối ưu đã chọn lọc ra 3 biến số giải thích phương sai mạnh nhất cho tính sáng tạo của sinh viên: $$\text{Tính sáng tạo} = \beta_0 + \beta_1 (\text{Tính tích cực}) + \beta_2 (\text{Môi trường sư phạm}) + \beta_3 (\text{Hứng thú tạo hình}) + \epsilon$$ Trong đó, yếu tố Tính tích cực hoạt động của sinh viên đóng vai trò tiên quyết hàng đầu ($\beta$ chuẩn hóa cao nhất), tiếp theo là Môi trường sư phạm nghệ thuậtHứng thú, đam mê tìm kiếm ý tưởng tạo hình. Các yếu tố này vượt trội hơn hẳn so với tác động đơn thuần của chương trình đào tạo lý thuyết.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Xác lập vị thế vững chắc cho trường phái tâm lý học hoạt động trong nghiên cứu nghệ thuật, chứng minh tính sáng tạo là cấu trúc động chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi động cơ nội tại và tương tác xã hội.
  • Về phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo nghiệm tích hợp (TCT-DP kết hợp HTBTĐN 18 bài tập đã chuẩn hóa qua ConQuest), có thể chuyển giao và ứng dụng cho các cơ sở đào tạo giáo viên nghệ thuật trên cả nước.
  • Về ứng dụng thực tiễn và chính sách giáo dục: Đề xuất 3 nhóm giải pháp tâm lý - giáo dục mang tính khả thi cao:
    1. Đổi mới phương pháp dạy học tạo hình: Chuyển từ truyền thụ mẫu vẽ sang dạy học giải quyết vấn đề (Problem-based learning), giao các bài tập tình huống mở, kích thích người học tư duy theo chiều ngang (Edward de Bono) và khám phá các phương án tạo hình khác biệt.
    2. Kiến tạo môi trường sư phạm tự do học thuật: Giảng viên cần xây dựng bầu không khí cởi mở, chấp nhận và khuyến khích sự "mạo hiểm", xóa bỏ tâm lý sợ sai hay e ngại sự dị biệt; đa dạng hóa các hình thức triển lãm, hội thi nghiệp vụ sư phạm.
    3. Kích hoạt động cơ và tính tích cực tự thân: Hướng dẫn sinh viên phương pháp tự học, tự nghiên cứu, thâm nhập thực tế đời sống để tích lũy vốn sống thẩm mỹ, nuôi dưỡng đam mê nghề nghiệp.

Limitations và Future Research

Mặc dù đạt được nhiều phát hiện đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  1. Giới hạn về mẫu và địa bàn: Nghiên cứu mới tập trung khảo sát tại Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương – một cái nôi đào tạo lớn nhưng mang tính đặc thù cao ở miền Bắc, chưa bao phủ các trường sư phạm có đào tạo mỹ thuật tại miền Trung và miền Nam.
  2. Giới hạn về phương tiện tạo hình: Luận án mới chỉ tập trung vào ngôn ngữ đặc trưng của loại hình Hội họa (tranh vẽ phẳng), chưa mở rộng sang các phân ngành tạo hình khác như Điêu khắc, Đồ họa ứng dụng, hay Nghệ thuật đa phương tiện (Multimedia Art).
  3. Giới hạn về thiết kế thời gian: Nghiên cứu sử dụng phương pháp cắt ngang (Cross-sectional design) tại một thời điểm, chưa thực hiện được nghiên cứu theo dõi dọc (Longitudinal study) theo suốt vòng đời 4 năm của một thế hệ sinh viên từ khi nhập học đến khi ra trường.

Từ những giới hạn trên, một chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) được vạch ra:

  • Mở rộng khảo sát đa trung tâm tại các trường đại học sư phạm trên toàn quốc để kiểm chứng tính phổ quát văn hóa của thang đo.
  • Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM - Structural Equation Modeling) để kiểm định sâu hơn các mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp giữa các biến tiềm ẩn.
  • Nghiên cứu thực nghiệm can thiệp sư phạm (Intervention experiment) có nhóm đối chứng nhằm kiểm định hiệu quả thực tế của 3 nhóm giải pháp tâm lý - giáo dục đã đề xuất.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật (Academic Impact): Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp luận nghiên cứu định lượng kết hợp định tính trong tâm lý học nghệ thuật tại Việt Nam; cung cấp khung lý thuyết nền tảng cho các học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tâm lý học, Giáo dục học và Mỹ thuật học.
  • Tác động đến công tác đào tạo giáo viên: Cung cấp cơ sở khoa học xác thực cho các trường đại học sư phạm nghệ thuật trong việc tái cấu trúc chương trình đào tạo cử nhân Sư phạm Mỹ thuật, chuyển trọng tâm từ rèn luyện kỹ thuật cơ bản thuần túy sang phát triển năng lực sáng tạo và năng lực sư phạm tích hợp.
  • Đóng góp cho đổi mới giáo dục phổ thông: Kết quả nghiên cứu đóng góp trực tiếp vào quá trình triển khai Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 môn Mỹ thuật, nơi giáo viên đóng vai trò là người thiết kế các hoạt động trải nghiệm thẩm mỹ và truyền cảm hứng sáng tạo cho học sinh.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Nhà nghiên cứu tâm lý học: Thừa hưởng một khung lý thuyết hoàn chỉnh và bộ công cụ đo lường thực nghiệm đã qua kiểm định độ tin cậy và độ hiệu lực khắt khe bằng phần mềm chuyên dụng ConQuest và SPSS.
  • Giảng viên và Nhà quản lý đào tạo nghệ thuật: Nhận được các khuyến nghị sư phạm cụ thể về phương pháp giảng dạy, cách thức thiết kế bài tập mở và cơ chế đánh giá kích thích tư duy sáng tạo của sinh viên.
  • Sinh viên ngành Sư phạm Mỹ thuật: Nhận thức rõ ràng về chân dung tâm lý và các phẩm chất nhân cách cần rèn luyện (tính kiên trì, lòng dũng cảm, sự linh hoạt và tính tích cực hoạt động) để tự hoàn thiện năng lực nghề nghiệp.
  • Nhà hoạch định chính sách giáo dục: Có thêm dữ liệu thực chứng tin cậy để xây dựng các chuẩn chương trình đào tạo giáo viên nghệ thuật đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa và kinh tế tri thức.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc luận án đã bản địa hóa và mở rộng thành công Lý thuyết Thành tố sáng tạo của Teresa Amabile (1983)Mô hình Nhân cách sáng tạo của Klaus K. Urban (2004) vào một đối tượng nghề nghiệp chuyên biệt mang tính chất kép. Luận án đã cấu trúc hóa tính sáng tạo của sinh viên Sư phạm Mỹ thuật thành 2 thành phần cốt lõi: Ngôn ngữ tạo hình Mỹ thuật (NNTHMT)Hoạt động giáo dục Mỹ thuật (HĐGDMT), được định lượng đồng bộ qua 3 tiêu chí: Tính độc đáo, Tính mềm dẻo - linh hoạt, và Tính hiệu quả. Đây là bước đột phá lý luận giúp giải quyết triệt để sự mơ hồ khi đánh giá sáng tạo nghệ thuật trong môi trường sư phạm.

2. Sự đổi mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây thể hiện ra sao?

So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (như Nguyễn Huy Tú, 2006 chỉ dùng trắc nghiệm hình vẽ tổng quát; hoặc Trương Thị Bích Hà, 1999 chỉ dùng bài tập thử nghiệm hành động sân khấu đơn lẻ), luận án của Lương Thị Thanh Hải đã tạo ra một bước tiến vượt bậc về tính chuẩn xác phương pháp luận:

  • Kết hợp song song giữa trắc nghiệm chuẩn hóa quốc tế TCT-DP với Hệ thống bài tập đo nghiệm chuyên ngành HTBTĐN gồm 18 items.
  • Lần đầu tiên ứng dụng phần mềm chuyên dụng ConQuest để kiểm định độ khó, độ phân biệt (Discrimination từ 0.21 đến 0.57) và chỉ số phù hợp mô hình (Weighted MNSQ) theo lý thuyết ứng đáp câu hỏi (Item Response Theory - IRT), kết hợp với phân tích nhân tố khám phá PCA Varimax trên SPSS, đảm bảo chuẩn mực psychometrics quốc tế cao nhất.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và được giải thích bằng cơ sở tâm lý học nào?

Phát hiện bất ngờ nhất là kết quả xếp loại học tập (KQXLHT) chung không có mối tương quan đồng biến có ý nghĩa với mức độ sáng tạo tạo hình của sinh viên ($p > 0.05$). Một sinh viên đạt điểm tổng kết xuất sắc không nhất thiết có điểm số cao về tính độc đáo hay tính linh hoạt. Dưới góc độ tâm lý học hoạt động, điều này được giải thích bởi sự khác biệt giữa hai cơ chế nhận thức: việc đạt điểm cao trong các môn học truyền thống thường đòi hỏi tư duy hội tụ (Convergent thinking) và sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc kỹ thuật; trong khi tính sáng tạo nghệ thuật lại đòi hỏi tư duy phân kỳ (Divergent thinking), khả năng ứng phó với "tình huống không xác định" (MacKinnon, 1978) và sự dũng cảm phá vỡ các định khuôn có sẵn.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) rõ ràng không?

Có. Luận án cung cấp một quy trình đo nghiệm hoàn chỉnh, minh bạch tại hệ thống phụ lục:

  • Toàn văn hướng dẫn chấm điểm trắc nghiệm TCT-DP chi tiết qua 14 phạm trù định lượng rõ ràng với thang điểm tối đa 72 điểm và tiêu chí quy đổi sang 7 mức năng lực (A đến G).
  • Toàn bộ 18 đề bài tập đo nghiệm HTBTĐN kèm theo barem tiêu chí đánh giá tính độc đáo, mềm dẻo và hiệu quả.
  • Bảng hỏi 33 items đo lường 8 yếu tố ảnh hưởng cùng dàn ý phỏng vấn sâu dành cho giảng viên và sinh viên, cho phép bất kỳ nhóm nghiên cứu nào cũng có thể nhân bản chuẩn xác tại các cơ sở đào tạo khác.

5. Lộ trình phát triển nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?

Lộ trình 10 năm được vạch ra tập trung vào 3 trọng tâm:

  1. Giai đoạn 1-3 năm: Chuẩn hóa thang đo HTBTĐN trên quy mô quốc gia với mẫu đại diện đa vùng miền và kiểm định mô hình phương trình cấu trúc đa bậc (Multilevel SEM).
  2. Giai đoạn 4-6 năm: Xây dựng và thử nghiệm lâm sàng các mô-đun can thiệp tâm lý sư phạm phát triển tư duy sáng tạo trong giáo trình đại học.
  3. Giai đoạn 7-10 năm: Nghiên cứu tác động lan tỏa của năng lực sáng tạo của giáo viên mỹ thuật đối với sự phát triển trí tuệ cảm xúc và tư duy thẩm mỹ của học sinh phổ thông trong kỷ nguyên chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo.

Kết luận

Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Lương Thị Thanh Hải đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học đặt ra với những kết luận cốt lõi:

  1. Xác lập hệ thống lý luận chuyên biệt: Luận án đã xây dựng thành công khung lý luận hoàn chỉnh về tính sáng tạo trong hoạt động tạo hình của sinh viên Sư phạm Mỹ thuật, làm rõ bản chất của hai hình thức biểu hiện (Ngôn ngữ tạo hình Mỹ thuật và Hoạt động giáo dục Mỹ thuật) qua 3 tiêu chí đo lường khoa học: Tính độc đáo, Tính mềm dẻo - linh hoạt, và Tính hiệu quả.
  2. Chuẩn hóa bộ công cụ đo lường tâm lý học tiên tiến: Thiết kế và kiểm định thành công Hệ thống bài tập đo nghiệm HTBTĐN 18 items đạt độ tin cậy và độ phân biệt cao qua phần mềm ConQuest, tạo ra công cụ đánh giá chuẩn xác tương thích với trắc nghiệm quốc tế TCT-DP của Klaus K. Urban.
  3. Làm sáng tỏ bức tranh thực trạng thực nghiệm: Chứng minh tính sáng tạo của sinh viên ngành Sư phạm Mỹ thuật hiện nay ở mức độ trung bình vững chắc ($\bar{X}{TCT-DP} = 32.00$; $\bar{X}{HTBTĐN} = 84.86$), trong đó tỷ lệ sinh viên ở nhóm điểm khá và cao chiếm ưu thế; xác nhận sự phát triển vượt bậc về năng lực sáng tạo sư phạm ở sinh viên các năm cuối (Năm 3 và Năm 4).
  4. Giải mã cơ chế tác động đa biến: Xác định rõ mô hình tương tác giữa các yếu tố ảnh hưởng, khẳng định Tính tích cực hoạt động của sinh viên, Môi trường sư phạm nghệ thuật, và Hứng thú tìm kiếm ý tưởng tạo hình là 3 nhân tố dự báo mang tính quyết định nhất đối với sự phát triển sáng tạo.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp can thiệp khả thi: Xây dựng 03 nhóm biện pháp tâm lý - giáo dục đồng bộ từ đổi mới phương pháp dạy học, giải phóng môi trường học thuật đến kích hoạt động cơ tự thân của người học.
  6. Mở ra hướng nghiên cứu liên ngành rộng mở: Đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp nối về tâm lý học nghệ thuật, đánh giá năng lực sư phạm và đổi mới giáo dục thẩm mỹ trong hệ thống giáo dục quốc dân thời kỳ hội nhập quốc tế.