Nghiên cứu tình hình tài chính và khả năng thanh toán tại công ty Shell Gas Trung Đạt

Đánh giá tình hình tài chính và khả năng thanh toán của Công ty Shell Ga Trung Đạt Chương Mỹ Hà Nội. Phân tích sức khỏe tài chính.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tình hình tài chính Shell Gas Trung Đạt 2015 2017

Việc đánh giá tình hình tài chính và khả năng thanh toán là một nhiệm vụ cốt lõi trong quản trị tài chính của bất kỳ tổ chức nào. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ như Công ty TNHH MTV Shell Gas Trung Đạt, hoạt động trong bối cảnh kinh tế huyện Chương Mỹ và sự cạnh tranh của thị trường LPG Việt Nam, việc này càng trở nên quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích tài chính doanh nghiệp một cách toàn diện, dựa trên hệ thống báo cáo tài chính từ năm 2015 đến 2017. Mục tiêu là nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu, đánh giá các rủi ro tài chính tiềm ẩn và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động. Phân tích không chỉ dừng lại ở các con số trên bảng cân đối kế toán hay báo cáo kết quả kinh doanh, mà còn đi sâu vào các chỉ số tài chính then chốt để phác họa một bức tranh chân thực về sức khỏe của doanh nghiệp. Trong giai đoạn này, Công ty Shell Gas Trung Đạt đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là bài toán cân đối giữa tăng trưởng doanh thu và kiểm soát chi phí. Việc hiểu rõ cơ cấu vốn, hiệu quả sử dụng vốn và khả năng đáp ứng các nghĩa vụ nợ là nền tảng để đưa ra các quyết định chiến lược, đảm bảo sự phát triển bền vững trong một ngành kinh doanh đặc thù như phân tích ngành gas.

1.1. Giới thiệu công ty Shell Gas Trung Đạt và bối cảnh nghiên cứu

Công ty TNHH MTV Shell Gas Trung Đạt được thành lập ngày 15/01/2014, có trụ sở tại thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, Hà Nội. Với ngành nghề kinh doanh chính là vận tải hàng hóa và phân phối các sản phẩm gas, công ty là một Công ty TNHH MTV điển hình, đóng góp vào sự phát triển của kinh tế huyện Chương Mỹ. Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong giai đoạn 2015-2017, một thời kỳ đầy biến động của nền kinh tế và thị trường LPG Việt Nam. Việc phân tích dựa trên nguồn dữ liệu sơ cấp là các báo cáo tài chính của công ty, bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và các tài liệu liên quan. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn, giúp ban lãnh đạo nhận diện thực trạng và đưa ra định hướng phát triển phù hợp.

1.2. Mục tiêu và phạm vi phân tích báo cáo tài chính giai đoạn 2015 2017

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là đánh giá chính xác tình hình tài chính và khả năng thanh toán của công ty. Cụ thể, nghiên cứu sẽ: Phân tích cơ cấu tài sản và nguồn vốn để thấy được sự thay đổi về quy mô và mức độ tự chủ tài chính; Đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh thông qua các chỉ tiêu doanh thu, chi phí và lợi nhuận; Đo lường khả năng thanh toán ngắn hạn và dài hạn; và Phân tích các tỷ số tài chính quan trọng như ROA, ROE để xem xét hiệu quả sử dụng vốn. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong không gian tại công ty Shell Gas Trung Đạt và trong khung thời gian từ 2015 đến 2017. Các phương pháp phân tích chủ yếu được sử dụng là phương pháp so sánh, phương pháp tỷ số và phương pháp phân tích theo chiều dọc, chiều ngang.

II. Thách thức lớn Phân tích báo cáo kinh doanh thua lỗ 3 năm

Phân tích báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2015-2017 của Công ty Shell Gas Trung Đạt cho thấy một thực trạng đáng báo động: doanh nghiệp liên tục thua lỗ trong cả ba năm. Mặc dù doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ có xu hướng tăng trưởng ấn tượng, nhưng điều này không đủ để bù đắp cho sự gia tăng của giá vốn và các chi phí hoạt động khác. Cụ thể, tốc độ tăng trưởng bình quân của tổng chi phí (135,32%) đã vượt qua tốc độ tăng trưởng của tổng doanh thu (127,09%). Sự chênh lệch này là nguyên nhân chính dẫn đến kết quả lợi nhuận sau thuế âm. Tình trạng này phản ánh một thách thức lớn trong công tác quản trị tài chính, đặc biệt là khâu quản lý chi phí. Nếu không có những biện pháp can thiệp kịp thời, rủi ro tài chính sẽ ngày càng lớn, đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại của doanh nghiệp. Phân tích sâu hơn vào từng khoản mục chi phí cho thấy cả giá vốn hàng bán và chi phí quản lý doanh nghiệp đều tăng mạnh, cho thấy hiệu quả vận hành chưa được tối ưu. Đây là bài học kinh nghiệm sâu sắc cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong phân tích ngành gas, một ngành có biên lợi nhuận không cao và chịu nhiều ảnh hưởng từ giá đầu vào.

2.1. Phân tích doanh thu và tốc độ tăng trưởng qua các năm 2015 2017

Dữ liệu từ báo cáo kết quả kinh doanh cho thấy một điểm sáng là doanh thu thuần của công ty liên tục tăng. Tốc độ phát triển bình quân đạt 127,09%, cho thấy sản phẩm và dịch vụ của công ty vẫn được thị trường chấp nhận và có tiềm năng mở rộng. Năm 2016, doanh thu tăng 17,93% so với 2015. Đến năm 2017, mức tăng trưởng còn ấn tượng hơn, đạt 36,96% so với năm 2016. Sự tăng trưởng này cho thấy các nỗ lực mở rộng thị trường, thu hút khách hàng của công ty đã mang lại kết quả ban đầu. Tuy nhiên, chỉ phân tích doanh thu là chưa đủ, cần phải đặt nó trong mối tương quan với chi phí để có cái nhìn toàn diện về hiệu quả kinh doanh.

2.2. Phân tích chi phí và nguyên nhân chính dẫn đến thua lỗ kinh doanh

Nguyên nhân cốt lõi của tình trạng thua lỗ đến từ việc chi phí tăng nhanh hơn doanh thu. Giá vốn hàng bán có tốc độ tăng trưởng bình quân là 129,46%, cao hơn tốc độ tăng của doanh thu. Điều này cho thấy hoặc giá nhập đầu vào tăng cao hoặc hiệu quả quản lý hàng tồn kho chưa tốt. Bên cạnh đó, chi phí quản lý doanh nghiệp cũng là một gánh nặng, với tốc độ tăng bình quân 125,05%. Sự gia tăng này cho thấy công tác quản trị chi phí còn yếu kém, chưa tối ưu hóa được các nguồn lực. Việc tỷ suất Doanh thu/Chi phí liên tục nhỏ hơn 1 trong cả ba năm đã khẳng định rằng cứ mỗi đồng chi phí bỏ ra, công ty lại chưa thu về đủ một đồng doanh thu, dẫn đến lợi nhuận âm.

III. Phương pháp phân tích cơ cấu tài sản nguồn vốn của công ty

Việc phân tích bảng cân đối kế toán cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cơ cấu vốn và tài sản của Công ty Shell Gas Trung Đạt. Tổng tài sản của công ty có sự biến động mạnh, tăng 47,33% vào năm 2016 so với 2015, sau đó giảm 16,8% vào năm 2017. Sự biến động này cho thấy quy mô kinh doanh của công ty không ổn định. Về cơ cấu tài sản, tài sản ngắn hạn có xu hướng tăng, đặc biệt là các khoản phải thu và hàng tồn kho. Điều này có thể là một chiến lược để thúc đẩy bán hàng nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về thu hồi công nợ và chi phí lưu kho. Về phía nguồn vốn, tỷ trọng vốn chủ sở hữu có xu hướng giảm, trong khi nợ phải trả tăng lên, đặc biệt trong năm 2016. Điều này cho thấy công ty đang gia tăng sử dụng đòn bẩy tài chính. Mặc dù đây có thể là giải pháp để tài trợ cho hoạt động kinh doanh, nhưng nó cũng làm tăng rủi ro tài chính và áp lực trả nợ, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh thua lỗ. Việc duy trì một cơ cấu tài sản và nguồn vốn hợp lý là yếu tố then chốt để đảm bảo sự cân bằng và ổn định tài chính cho doanh nghiệp.

3.1. Đánh giá sự biến động cơ cấu tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn

Trong giai đoạn 2015-2017, cơ cấu tài sản của công ty có sự dịch chuyển rõ rệt. Tài sản ngắn hạn tăng mạnh, từ 44,24% tổng tài sản năm 2015 lên 63,9% năm 2017. Sự gia tăng này chủ yếu đến từ các khoản phải thu và hàng tồn kho. Việc các khoản phải thu tăng có thể là do chính sách bán chịu để cạnh tranh, nhưng công ty cần có biện pháp quản lý công nợ hiệu quả để tránh nợ xấu. Hàng tồn kho tăng cũng cần được kiểm soát để giảm chi phí lưu kho và rủi ro hàng hóa lỗi thời. Ngược lại, tài sản dài hạn, chủ yếu là tài sản cố định, có sự biến động giảm vào năm 2017 do hoạt động thanh lý tài sản. Sự thay đổi này phản ánh chiến lược điều chỉnh quy mô và tập trung vào hoạt động thương mại của công ty.

3.2. Phân tích chi tiết cơ cấu nguồn vốn Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu

Phân tích cơ cấu vốn cho thấy sự phụ thuộc vào nguồn vốn vay của công ty ngày càng tăng. Tỷ trọng nợ phải trả trên tổng nguồn vốn tăng từ 10,34% năm 2015 lên 41,1% năm 2016 và duy trì ở mức 36,18% năm 2017. Tương ứng, tỷ suất tự tài trợ (Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn) giảm từ 89,66% xuống còn 63,82%. Điều này cho thấy mức độ tự chủ về tài chính của công ty đã giảm sút. Việc sử dụng đòn bẩy tài chính cao trong khi lợi nhuận âm là một dấu hiệu đáng lo ngại, cho thấy công ty đang gặp khó khăn trong việc tạo ra lợi nhuận đủ để bù đắp chi phí lãi vay và các nghĩa vụ tài chính khác.

IV. Bí quyết đánh giá khả năng thanh toán tại Shell Gas Trung Đạt

Đánh giá khả năng thanh toán là một trong những nội dung quan trọng nhất của phân tích tài chính doanh nghiệp, giúp đo lường khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính khi đến hạn. Tại Công ty Shell Gas Trung Đạt, việc phân tích các chỉ số tài chính liên quan đến thanh khoản cho thấy một bức tranh đa chiều. Mặc dù công ty đối mặt với tình trạng thua lỗ, nhưng các chỉ số thanh toán lại có những biến động cần được xem xét cẩn thận. Việc phân tích các chỉ số như khả năng thanh toán hiện hành, khả năng thanh toán nhanhkhả năng thanh toán tức thời sẽ giúp nhận diện các áp lực thanh khoản tiềm tàng. Bên cạnh đó, việc xem xét mối quan hệ giữa vốn lưu động và các khoản nợ ngắn hạn cũng cung cấp thông tin hữu ích về sự lành mạnh trong quản lý tài chính ngắn hạn. Một tỷ số thanh khoản tốt không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được nguy cơ mất khả năng chi trả mà còn tạo dựng uy tín với các nhà cung cấp, đối tác tín dụng, từ đó tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động kinh doanh trong dài hạn.

4.1. Phân tích các chỉ số về khả năng thanh toán ngắn hạn và nhanh

Hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn (Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn) là thước đo chính cho thấy khả năng công ty dùng tài sản lưu động để trả các khoản nợ sắp đến hạn. Hệ số khả năng thanh toán nhanh ( (Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn) cung cấp một cái nhìn thận trọng hơn bằng cách loại bỏ hàng tồn kho, vốn được coi là tài sản kém thanh khoản nhất. Việc phân tích xu hướng của hai chỉ số này trong giai đoạn 2015-2017 sẽ chỉ ra liệu áp lực thanh khoản của công ty đang tăng lên hay giảm đi. Sự gia tăng của các khoản phải thu và tiền mặt vào năm 2017 có thể cải thiện các chỉ số này, nhưng cần đối chiếu với mức độ gia tăng của nợ ngắn hạn để có kết luận chính xác.

4.2. Đánh giá chỉ số thanh khoản và quản lý vốn lưu động của công ty

Quản lý vốn lưu động (VLĐ) là nghệ thuật cân đối giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn. Vốn lưu động ròng (VLĐ ròng = TSNH - NNH) dương cho thấy công ty có đủ nguồn lực ngắn hạn để trang trải các nghĩa vụ ngắn hạn. Phân tích tình hình VLĐ ròng và nhu cầu VLĐ thường xuyên sẽ cho thấy công ty có đang gặp phải tình trạng mất cân đối tài chính hay không. Một tỷ số thanh khoản lành mạnh thường đi đôi với việc quản lý hiệu quả vốn lưu động, giúp doanh nghiệp vừa đảm bảo khả năng chi trả, vừa tối ưu hóa việc sử dụng vốn để tạo ra lợi nhuận.

V. Đo lường hiệu quả sử dụng vốn và các chỉ số tài chính cốt lõi

Các chỉ số về hiệu quả sử dụng vốn và khả năng sinh lời là thước đo cuối cùng về hiệu quả của hoạt động quản trị tài chính. Tại Shell Gas Trung Đạt, do lợi nhuận sau thuế liên tục âm trong giai đoạn 2015-2017, các chỉ số quan trọng như Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đều mang giá trị âm. Điều này có nghĩa là công ty không những không tạo ra lợi nhuận mà còn đang làm hao mòn giá trị tài sản và vốn của chủ sở hữu. Cụ thể, ROA âm cho thấy việc đầu tư vào tài sản chưa hiệu quả, tài sản chưa được sử dụng để tạo ra lợi nhuận. ROE âm phản ánh rằng mỗi đồng vốn mà chủ sở hữu bỏ ra đang bị thua lỗ. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) cũng âm, khẳng định rằng hoạt động kinh doanh chính của công ty chưa có lãi. Việc phân tích các chỉ số tài chính này cho thấy tình hình đáng báo động, đòi hỏi công ty phải có những cải cách mạnh mẽ trong cả chiến lược kinh doanh và quản lý vận hành.

5.1. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh ROA và vốn chủ sở hữu ROE

Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) cho biết một đồng tài sản tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận. Tương tự, Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đo lường lợi nhuận trên mỗi đồng vốn của chủ sở hữu. Với kết quả kinh doanh thua lỗ, cả hai chỉ số ROA và ROE của Shell Gas Trung Đạt đều âm trong cả 3 năm. Điều này chỉ ra rằng hiệu quả sử dụng vốn của công ty ở mức rất thấp. Mặc dù công ty đã tăng cường sử dụng đòn bẩy tài chính, nhưng do ROA âm, đòn bẩy tài chính chỉ càng làm cho ROE âm nặng hơn, gây thiệt hại lớn hơn cho các chủ sở hữu.

5.2. Đánh giá tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ROS và các yếu tố ảnh hưởng

Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) cho biết công ty thu được bao nhiêu đồng lợi nhuận từ mỗi đồng doanh thu thuần. Chỉ số ROS âm của Shell Gas Trung Đạt trong suốt giai đoạn nghiên cứu là hệ quả trực tiếp của việc chi phí tăng nhanh hơn doanh thu. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến ROS bao gồm giá vốn hàng bán cao và chi phí quản lý doanh nghiệp không được kiểm soát tốt. Để cải thiện chỉ số này và đưa công ty trở lại con đường có lãi, việc cấp bách là phải tìm cách tối ưu hóa chi phí và cải thiện biên lợi nhuận gộp.

VI. Giải pháp cải thiện quản trị tài chính cho doanh nghiệp gas

Dựa trên kết quả phân tích tài chính doanh nghiệp tại Công ty Shell Gas Trung Đạt, có thể thấy các thách thức lớn nhất nằm ở việc kiểm soát chi phí, nâng cao hiệu quả hoạt động và đảm bảo sự cân bằng tài chính. Để cải thiện tình hình tài chính và khả năng thanh toán, công ty cần thực hiện một loạt giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí hoạt động, từ việc đàm phán giá nhập tốt hơn để giảm giá vốn, đến việc rà soát và cắt giảm các chi phí quản lý không cần thiết. Thứ hai, việc quản lý vốn lưu động cần được chú trọng hơn, bao gồm việc đẩy nhanh vòng quay hàng tồn kho và thắt chặt chính sách tín dụng để giảm các khoản phải thu. Cuối cùng, công ty cần xây dựng một chiến lược tài chính dài hạn, xác định rõ mục tiêu lợi nhuận, cơ cấu vốn tối ưu và các kế hoạch đầu tư hiệu quả. Những giải pháp này không chỉ áp dụng cho Shell Gas Trung Đạt mà còn là kinh nghiệm quý báu cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ khác trong phân tích ngành gas đang tìm kiếm sự phát triển bền vững.

6.1. Biện pháp cấp bách nhằm tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả

Công ty cần triển khai ngay các biện pháp kiểm soát chi phí. Về giá vốn hàng bán, cần tìm kiếm thêm nhà cung cấp hoặc đàm phán lại hợp đồng để có mức giá cạnh tranh hơn. Về chi phí quản lý, cần rà soát lại toàn bộ định mức chi phí, cắt giảm các khoản chi không hiệu quả. Đồng thời, cần áp dụng công nghệ vào quản lý bán hàng và kho bãi để giảm chi phí nhân công và tăng năng suất. Việc nâng cao hiệu quả hoạt động sẽ trực tiếp cải thiện biên lợi nhuận và là nền tảng để công ty thoát lỗ.

6.2. Hướng đi chiến lược cải thiện khả năng thanh toán và sức khỏe tài chính

Về dài hạn, công ty cần một chiến lược tài chính rõ ràng. Cần xây dựng kế hoạch thu hồi công nợ một cách quyết liệt hơn để cải thiện dòng tiền. Đồng thời, cần xem xét lại chính sách tồn kho để giảm lượng vốn bị đọng. Về cơ cấu vốn, công ty nên cân nhắc việc giảm dần sự phụ thuộc vào nợ vay bằng cách tìm kiếm các nguồn vốn chủ sở hữu mới hoặc sử dụng lợi nhuận giữ lại (khi kinh doanh có lãi) để tái đầu tư. Việc cải thiện tỷ số thanh khoản và ổn định sức khỏe tài chính sẽ giúp công ty đứng vững và phát triển trong một thị trường LPG Việt Nam đầy cạnh tranh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH VÀ KHẢ NĂNG THANH TOÁN CỦA DOANH NGHIỆP 1.1 Những vấn đề cơ bản về tài chính doanh nghiệp 1.1 Khái niệm, bản chất, của tài chính doanh nghiệp 1.1 Khái niệm tài chính doanh nghiệp Tài chính: Là phạm trù kinh tế, phản ánh các mối quan hệ phân phối của cải xã hội dưới hình thức giá trị. Phát sinh trong quá trình hình hành, tạo lâp, phân phối các quỹ tiền tệ của các chủ thể trong nền kinh tế nhằm đạt được mục tiêu của các chủ thể ở mỗi điều kiện nhất định. Tài chính doanh nghiệp: là các quan hệ kinh tế phát sinh gắn liền với quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ phát sinh trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp nhằm góp phần đạt tới các mục tiêu nhất định của doanh nghiệp. Tài chính doanh nghiệp có ảnh hưởng lớn đến đời sống xã hội, đến sự phát triển hay suy thoái của nền sản xuất.2 Bản chất của tài chính doanh nghiệp Bản chất tài chính doanh nghiệp được ẩn giấu bên trong là những biểu hiện kinh tế phức tạp dưới hình thức giá trị gắn liền với việc tạo lập và xây dựng các quỹ tiền tệ trong SXKD.

Tài chính doanh nghiệp được hiểu là những quan hệ giữa giá trị giữa doanh nghiệp và các chủ thể trong nền kinh tế. Các mối quan hệ tài chính chủ yếu của doanh nghiệp: + Mối quan hệ kinh tế giữa doanh nghiệp với nhà nước: đây là mối quan hệ phát sinh khi doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ với nhà nước như nộp thuế, phí, lệ phí cho ngân sách nhà nước, khi nhà nước góp vốn vào doanh nghiệp, mua cổ phiếu, góp vốn liên doanh, cấp trợ giá… cho doanh nghiệp khi cần thiết. + Mối quan hệ kinh tế giữa doanh nghiệp với thị trường(thị trường hàng hóa, lao động, thị trường vốn): Mối quan hệ này được thể hiện thông qua 4 trao đổi mua bán vật tư, sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ. Doanh nghiệp có lúc là người mua, có lúc là người bán.

Là người mua: doanh nghiệp mua vật tư hàng hóa, dịch vụ mua cổ phiếu, trái phiếu thanh toán tiền công lao động. Là người bán: doanh nghiệp bán sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, bán trái phiếu để huy động vốn cho doanh nghiệp. + Mối quan hệ trong nội bộ doanh nghiệp: giữa các phòng ban, tổ đội sản xuất, các cán bộ nhân viên trong quá trình tạm ứng, thanh toán tài sản vốn, phân phối thu nhập.2 Nhiệm vụ, vai trò, chức năng của tài chính doanh nghiệp 1.1 Nhiệm vụ của tài chính doanh nghiệp Tài chính doanh nghiệp là công cụ khai thác, thu hút các nguồn tài chính nhằm đảm bảo nhu cầu vốn cho đầu tư kinh doanh của doanh nghiệp, không để cho vốn ứ đọng và sử dụng kém hiệu quả.2 Vai trò của tài chính doanh nghiệp - TCDN có vai trò trong việc sử dụng vốn tiết kiệm và có hiệu quả. - TCDN được sử dụng như một công cụ để kích thích, thúc đẩy SXKD.

- TCDN là một công cụ quan trọng để kiểm tra các hoạt động sản xuất của doanh nghiệp mang hiệu quả kinh tế tối ưu. - Tổ chức thanh toán kịp thời, đầy đủ, đúng hẹn với khách hàng, các khoản phải nộp với ngân sách nhà nước.3 Chức năng của tài chính doanh nghiệp Tổ chức huy động chu chuyển vốn, đảm bảo cho quá trình sản xuất kinh doanh được tiến hành liên tục Doanh nghiệp là đơn vị kinh tế cơ sở có nhiệm vụ sản xuất kinh doanh nên có nhu cầu về vốn tùy theo từng loại hình doanh nghiệp mà vốn được huy động từ những nguồn sau: + Ngân sách nhà nước cấp + Vốn cổ phần + Vốn liên doanh 5 + Vốn tự bổ sung + Vốn vay Nội dung của các chức năng này: Căn cứ và nhiệm vụ sản xuất, định mức tiêu hao chuẩn để xác định nhu cầu vốn cần thiết cho SXKD. Cân đối giữa nhu cầu và khả năng về vốn, nếu nhu cầu lớn hơn khả năng về vốn thì doanh nghiệp phải huy động thêm vốn. Nếu nhu cầu nhỏ hơn khả năng về vốn thì doanh nghiệp có thể mở rộng sản xuất hoặc tìm kiếm thị trường để đầu tư mang lại hiệu quả cao nhất.

Chức năng phân phối thu nhập tài chính Thu nhập bằng tiền từ bán sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, lợi tức cổ phiếu, lãi cho vay, thu nhập khác… của doanh nghiệp được tiến hành như sau: bù đắp hao phí vật chất, lao động đã tiêu hao trong quá trình sản xuất kinh doanh bao gồm: + Chi phí nguyên vật liệu, nhiên liệu, động lực, công cụ lao động… + Chi phí khấu hao TSCĐ + Chi phí tiền lương và các khoản trích theo lương + Chi phí dịch vụ mua ngoài, chi phí khác bằng tiền kể cả những khoản thuế gián thu phần còn lại là LNTT được phân phối tiếp như sau: + Nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định + Trừ các khoản phí không hợp lệ + Trích vào các quỹ doanh nghiệp Chức năng kiểm soát đối với hoạt động SXKD Kiểm soát tài chính là việc thực hiện kiểm soát quá trình tạo lập và sử dụng các quỹ của doanh nghiệp. Muốn cho đồng vốn có hiệu quả cao, sinh lời nhiều thì tất yếu phải kiểm soát quá trình hình thành tạo lập và sử dụng quỹ tiền tệ trong doanh nghiệp. Nội dung: 6 + Thông qua chỉ tiêu vay trả, tình hình nộp thuế cho nhà nước, ngân hàng biết được tình hình tạo lập và sử dụng vốn của doanh nghiệp tốt hay chưa. + Thông qua chỉ tiêu chi phí, giá thành mà biết được doanh nghiệp sử dụng vật tư, tài sản, tiền vốn tiết kiệm hay lãng phí.

+ Thông qua chỉ tiêu tỷ suất sinh lợi nhuận mà biết được doanh nghiệp làm ăn có hiệu quả hay không.2 Tổng quan phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp 1.1 Khái niệm phân tích tài chính doanh nghiệp Phân tích tài chính là phân tích các báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Việc phân tích các báo cáo tài chính là quá trình tìm hiểu các kết quả của sự quản lý và điều hành tài chính ở doanh nghiệp mà được phản ánh trên các báo cáo tài chính đó. Phân tích các báo cáo tài chính là đánh giá những gì đã làm được, dự kiến những gì sẽ và có thể xảy ra, trên cơ sở đó kiến nghị các biện pháp để khai thác triệt để các điểm mạnh, khắc phục và hạn chế các điểm yếu. Tóm lại, phân tích các báo cáo tài chính là cần phải làm sao mà thông qua các con số “ biết nói ” trên báo cáo để có thể giúp người sử dụng chúng hiểu rõ tình hình tài chính của doanh nghiệp và các mục tiêu, các phương pháp hành động của những nhà quản lý doanh nghiệp đó.2 Mục tiêu phân tích tài chính doanh nghiệp Hoạt động tài chính trong các doanh nghiệp bao gồm những nội dung cơ bản sau: xác định nhu cầu về vốn của doanh nghiệp, tìm kiếm và huy động nguồn vốn đáp ứng tốt nhu cầu và sử dụng vốn hợp lý, đạt hiệu quả cao nhất.

Hoạt động tài chính đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của mỗi doanh nghiệp và có ý nghĩa quyết định trong việc hình thành, tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Vai trò đó thể hiện ngay từ khi thành lập doanh nghiệp, trong việc thiết lập các dự án đầu tư ban đầu, dự kiến hoạt động, gọi vốn đầu tư. Để có thể tiến hành sản xuất kinh doanh, thì các doanh nghiệp cần phải có một lượng vốn nhất định, bao gồm: vốn cố định, vốn lưu động và các vốn chuyên dùng khác. Ngoài ra doanh nghiệp cần phải có những giải pháp hữu 7 hiệu để tổ chức huy động và sử dụng vốn sao cho có hiệu quả nhất trên cơ sở tôn trọng các nguyên tắc tài chính, tín dụng và chấp hành luật pháp.

Việc tiến hành phân tích tình hình tài chính sẽ giúp cho các nhà quản lý doanh nghiệp và các cơ quan chủ quản cấp trên thấy rõ thực trạng của hoạt động tài chính, xác định đầy đủ và đúng đắn các nguyên nhân, mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến tình hình tài chính của doanh nghiệp. Từ đó, có những giải pháp hữu hiệu nhằm ổn định và nâng cao tình hình tài chính của doanh nghiệp. Trong nền kinh tế vận động theo cơ chế thị trường có sự quản lý của nhà nước ở nước ta hiện nay, các doanh nghiệp đều có quyền bình đẳng trước pháp luật trong kinh doanh thì người ta chỉ quan tâm đến tình hình tài chính của doanh nghiệp trên các khía cạnh khác nhau như: các nhà đầu tư, nhà cho vay, nhà cung cấp, khách hàng.Nhưng vấn đề mà người ta quan tâm nhiều nhất là khả năng tạo ra các dòng tiền mặt, khả năng sinh lời, khả năng thanh toán và mức lợi nhuận tối đa của doanh nghiệp. Bởi vậy, trong phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp thì cần phải đạt được các mục tiêu chủ yếu sau đây: + Một là: Phân tích tình hình tài chính phải cung cấp đầy đủ, kịp thời, trung thực hệ thống những thông tin hữu ích, cần thiết phục vụ cho chủ doanh nghiệp và các đối tượng quan tâm khác như: các nhà đầu tư, hội đồng quản trị doanh nghiệp, người cho vay, các cơ quan quản lý cấp trên và những người sử dụng thông tin tài chính khác, giúp họ có quyết định đúng đắn khi ra quyết định đầu tư, quyết định cho vay.

+ Hai là: Phân tích tình hình tài chính phải cung cấp đầy đủ những thông tin quan trọng nhất cho các chủ doanh nghiệp, các nhà đầu tư, nhà cho vay và những người sử dụng thông tin tài chính khác trong việc đánh giá khả năng và tính chắc chắn của các dòng tiền vào, ra và tình hình sử dụng vốn kinh doanh, tình hình và khả năng thanh toán của doanh nghiệp. + Ba là: Phân tích tình hình tài chính phải cung cấp đầy đủ những thông tin về nguồn vốn chủ sở hữu, các khoản nợ, kết quả của quá trình, sự kiện, 8 các tình huống làm biến đổi các nguồn vốn và các khoản nợ của doanh nghiệp.3 Nhiệm vụ của phân tích tài chính doanh nghiệp - Đánh giá thực trạng hoạt động tài chính trên các mặt, đảm bảo vốn cho hoạt động kinh doanh, quản lý và phân phối vốn, tình hình và hiệu quả sử dụng vốn, tình hình và khả năng thanh toán của doanh nghiệp, khả năng và tính chắc chắn của các dòng tiền ra, vào doanh nghiệp… - Xác định rõ các nhân tố và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến tình hình tài chính của doanh nghiệp cũng như những nguyên nhân gây nên tình trạng biến động của các nhân tố trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ