Nghiên cứu tính đa dạng và phân bố của các loài địa lan tại xã an lạc huyện sơn động tỉnh bắc giang làm cơ sở đề xuất giải pháp bảo tồn

Nghiên cứu đa dạng và phân bố địa lan ở An Lạc, Sơn Động, Bắc Giang. Đề xuất giải pháp bảo tồn loài lan quý hiếm, bảo vệ hệ sinh thái.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2015

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC MẪU BIỂU

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Một số khái niệm liên quan

1.1.1. Phân loại thực vật

1.1.2. Khái niệm đa dạng sinh học

1.1.3. Cơ sở khoa học

1.2. Những đặc điểm sinh học của Lan

1.2.1. Cơ quan sinh dưỡng

1.2.2. Đặc điểm cơ quan sinh sản của Lan

1.3. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

1.4. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

1.5. Tình hình nghiên cứu các loài địa lan tại xã An Lạc huyện Sơn Động tỉnh Bắc Giang

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, GIỚI HẠN, PHƯƠNG PHÁP

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Giới hạn nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa có chọn lọc

2.4.2. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.4.3. Phương pháp lập tuyến điều tra

2.4.4. Phương pháp xử lý nội nghiệp

2.4.5. Phương pháp xác định tên loài

2.4.6. Phương pháp lập danh lục tên các loài địa lan

2.4.7. Phương pháp lập bản đồ cho từng loài Địa Lan

2.4.8. Phương pháp đánh giá các tác động ảnh hưởng, đề xuất giải pháp

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Đặc điểm địa hình

3.1.3. Địa chất thổ nhưỡng

3.1.4. Khí hậu thủy văn

3.2. Điệu kiện dân sinh – kinh kế - xã hội

3.2.1. Dân số và thành phần dân tộc

3.2.2. Hiện trạng phát triển kinh tế

3.2.3. Sản xuất nông nghiệp

3.2.4. Về lâm nghiệp

3.2.5. Trình độ học vấn

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần các loài địa lan tại khu vực nghiên cứu

4.2. Giá trị sử dụng của các loài địa lan tại xã An Lạc

4.3. Bản đồ nghiên cứu các loài địa lan trong khu vực nghiên cứu

4.3.1. Vị trí phân bố loài Lan kiếm thanh ngọc

4.3.2. Vị trí phân bố loài Lan kiếm lô hội

4.3.3. Vị trí phân bố loài Lan kiếm tàu

4.3.4. Vị trí phân bố loài Lan đất hoa dày

4.3.5. Vị trí phân bố loài Lan mai đất lá to

4.3.6. Vị trí phân bố loài Lan bạc diệp tối

4.3.7. Vị trí phân bố loài Lan sống thuyền cô nốc

4.4. Các yếu tố và mức độ ảnh hưởng tới các loài địa lan trong tự nhiên

4.4.1. Hiện trạng quản lý tài nguyên rừng tại khu vực nghiên cứu

4.4.2. Vấn đề khai thác và buôn bán địa lan tại khu vực nghiên cứu

4.4.3. Thực trạng gây trồng địa lan tại địa phương

4.5. Nguyên nhân gây ảnh hưởng tới số lượng loài địa lan trong tự nhiên

4.5.1. Các tác động trực tiếp

4.5.2. Tác động gián tiếp

4.6. Đề xuất giải pháp phát triển và bảo tồn các loài địa lan trong địa phương

4.6.1. Những vấn đề trong bảo tồn và phát triển địa lan tại địa phương

4.6.2. Các giải pháp đề xuất

4.6.2.1. Giải pháp về quản lý
4.6.2.2. Giải pháp về nâng cao nhận thức người dân địa phương và trang bị kiến thức cho lực lượng kiểm lâm trong công tác bảo tồn các loài địa lan
4.6.2.3. Giải pháp về phân vùng cụ thể cho việc bảo vệ các loài có nguy cơ đe dọa cao
4.6.2.4. Giải pháp về chính sách xã hội
4.6.2.5. Giải pháp về kỹ thuật

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ BIỂU

Tóm tắt

I. Khám phá tính đa dạng các loài địa lan tại xã An Lạc

Xã An Lạc, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang, nằm trong vùng lõi của Khu bảo tồn thiên nhiên Tây Yên Tử, là một khu vực có giá trị cao về đa dạng sinh học. Với hệ sinh thái rừng kín lá rộng thường xanh, nơi đây trở thành môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài thực vật, đặc biệt là các loài thuộc họ Lan Orchidaceae. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên quý giá này đang đối mặt với nhiều thách thức. Nghiên cứu về tính đa dạng và phân bố của các loài lan đất (địa lan) tại đây là một nhiệm vụ cấp thiết. Mục tiêu của nghiên cứu là xác định thành phần loài, công dụng, và xây dựng bản đồ phân bố. Từ đó, đánh giá các tác động tiêu cực và đề xuất giải pháp bảo tồn tài nguyên thực vật một cách hiệu quả, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương. Việc hiểu rõ về hệ thực vật Bắc Giang không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mở ra cơ hội phát triển kinh tế từ việc bảo tồn và khai thác hợp lý các nguồn gen thực vật quý.

1.1. Tổng quan về hệ thực vật Bắc Giang tại Tây Yên Tử

Khu bảo tồn thiên nhiên Tây Yên Tử, nơi có xã An Lạc, được đặc trưng bởi hệ sinh thái rừng nhiệt đới và á nhiệt đới. Địa hình chủ yếu là núi cao, bị chia cắt phức tạp, tạo ra nhiều tiểu khí hậu đa dạng. Điều kiện thổ nhưỡng, đặc biệt là đất Feralit trên núi với tầng mùn dày, cùng khí hậu nóng ẩm mưa nhiều, là yếu tố thuận lợi cho sự phát triển của một hệ thực vật Bắc Giang phong phú. Theo các nghiên cứu trước đây, khu vực này ghi nhận 786 loài thực vật, trong đó có 43 loài quý hiếm có tên trong Sách Đỏ Việt Nam. Sự đa dạng này chính là nền tảng quan trọng cho sự tồn tại của nhiều loài địa lan, vốn yêu cầu những điều kiện sinh thái khắt khe về độ ẩm, ánh sáng và chất dinh dưỡng trong đất.

1.2. Lý do cần bảo tồn tài nguyên thực vật địa lan

Địa lan không chỉ mang vẻ đẹp quý phái mà còn chứa đựng nhiều giá trị thực tiễn. Nhiều loài được sử dụng làm cây thuốc trong y học cổ truyền, trong khi một số khác có giá trị kinh tế cao trên thị trường cây cảnh. Tuy nhiên, chính những giá trị này đã biến chúng thành đối tượng bị khai thác quá mức. Việc khai thác không bền vững, tận diệt cả cụm lan đã khiến nhiều loài địa lan bản địa đứng trước nguy cơ suy giảm nghiêm trọng. Công tác bảo tồn tài nguyên thực vật, đặc biệt là các loài thực vật quý hiếm như địa lan, là cần thiết để duy trì cân bằng sinh thái, bảo vệ nguồn gen thực vật độc đáo và đảm bảo lợi ích lâu dài cho cộng đồng địa phương.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu bảo tồn tại xã An Lạc

Nghiên cứu được thực hiện với các mục tiêu cụ thể và rõ ràng. Thứ nhất, xác định tính đa dạng về thành phần loài địa lan tại xã An Lạc. Thứ hai, tìm hiểu và hệ thống hóa các công dụng của chúng, từ làm cảnh đến chữa bệnh. Thứ ba, xây dựng bản đồ chi tiết về vùng phân bố địa lý của từng loài để có cơ sở khoa học cho việc khoanh vùng bảo vệ. Thứ tư, đánh giá các mối đe dọa đến đa dạng sinh học đang ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến các loài địa lan. Cuối cùng, dựa trên toàn bộ kết quả thu thập được, đề xuất các giải pháp bảo tồn khả thi, phù hợp với điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của khu vực, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

II. Phân tích các mối đe dọa đến đa dạng sinh học địa lan

Hiện trạng các loài địa lan tại xã An Lạc đang đối mặt với nhiều áp lực suy giảm nghiêm trọng, chủ yếu xuất phát từ các hoạt động của con người. Các mối đe dọa đến đa dạng sinh học không chỉ đến từ việc khai thác trực tiếp mà còn từ những thay đổi trong môi trường sống. Việc khai thác gỗ, phát quang rừng làm nương rẫy đã làm thu hẹp môi trường sống tự nhiên của địa lan. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân về tầm quan trọng của việc bảo tồn còn hạn chế. Họ coi việc khai thác lan rừng là một nguồn thu nhập trước mắt mà chưa lường hết được hậu quả lâu dài. Tình trạng buôn bán tự phát, thiếu kiểm soát cũng góp phần đẩy nhanh tốc độ suy giảm số lượng các quần thể địa lan. Để xây dựng một chính sách bảo tồn hiệu quả, việc nhận diện và phân tích kỹ lưỡng các mối đe dọa này là bước đi tiên quyết.

2.1. Hiện trạng khai thác và buôn bán các loài địa lan

Theo kết quả phỏng vấn 30 hộ dân và cán bộ tại địa phương, tình trạng khai thác và buôn bán địa lan từng diễn ra khá phức tạp. Các loài có giá trị kinh tế cao như Lan kiếm thanh ngọc, Lan kiếm tàu và Lan kiếm lô hội là đối tượng bị săn lùng nhiều nhất. Hình thức khai thác chủ yếu là tận thu, đào cả khóm, cụm lớn để bán cho thương lái hoặc khách du lịch. Hoạt động này không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn phá hủy khả năng tái sinh tự nhiên của loài. Mặc dù trong những năm gần đây, công tác quản lý của Ban quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên Tây Yên Tử và lực lượng kiểm lâm đã được siết chặt, tình trạng buôn bán công khai đã giảm, nhưng việc khai thác lén lút vẫn còn tồn tại, gây ra mối đe dọa đến đa dạng sinh học tiềm tàng.

2.2. Tác động từ con người và thay đổi sinh cảnh sống

Sự suy giảm của các loài địa lan còn chịu tác động gián tiếp từ việc thay đổi sinh cảnh sống. Hoạt động phát rừng làm nương rẫy, trồng các loại cây công nghiệp như keo, bạch đàn đã làm mất đi diện tích rừng tự nhiên – môi trường sống nguyên thủy của địa lan. Khi thảm thực vật thay đổi, các đặc điểm sinh thái học như độ ẩm, ánh sáng, và thành phần dinh dưỡng trong đất cũng biến đổi theo, khiến các loài lan không thể thích nghi và phát triển. Theo báo cáo của UBND xã An Lạc, số vụ vi phạm lâm luật như lấn chiếm, phát rừng có xu hướng gia tăng, từ 31 vụ (năm 2013) lên 99 vụ (năm 2014). Đây là một thách thức lớn đối với công tác bảo tồn tài nguyên thực vật tại địa phương.

2.3. Hạn chế trong nhận thức và quản lý của cộng đồng

Một trong những rào cản lớn nhất là trình độ dân trí và điều kiện kinh tế của cộng đồng địa phương. Đời sống người dân còn nhiều khó khăn, phụ thuộc lớn vào tài nguyên rừng, dẫn đến việc khai thác lâm sản ngoài gỗ, bao gồm cả địa lan, vẫn tiếp diễn. Công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức về giá trị và sự cần thiết phải bảo tồn địa lan chưa thực sự sâu rộng và hiệu quả. Bên cạnh đó, lực lượng quản lý còn mỏng, phương tiện hạn chế, gây khó khăn trong việc tuần tra, kiểm soát toàn bộ diện tích rộng lớn của khu bảo tồn. Sự phối hợp giữa các bên liên quan, từ cơ quan quản lý đến người dân, cần được củng cố để tạo nên một cơ chế bảo vệ rừng toàn diện và bền vững.

III. Phương pháp nghiên cứu phân bố các loài địa lan hiệu quả

Để có được những dữ liệu chính xác về hiện trạng các loài địa lan, một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản đã được áp dụng. Nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp kế thừa tài liệu, điều tra thực địa, phỏng vấn cộng đồng và phân tích trong phòng thí nghiệm. Cách tiếp cận đa chiều này không chỉ giúp xác định thành phần loài mà còn hiểu rõ về vùng phân bố địa lý, đặc điểm sinh thái học và các yếu tố ảnh hưởng. Việc sử dụng công nghệ hiện đại như Hệ thống định vị toàn cầu (GPS) và phần mềm bản đồ (Mapinfo) đóng vai trò quan trọng trong việc trực quan hóa dữ liệu, tạo ra các bản đồ phân bố chi tiết. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các giải pháp bảo tồn có tính khả thi cao, phù hợp với thực tiễn tại xã An Lạc.

3.1. Kỹ thuật điều tra ngoại nghiệp và lập tuyến khảo sát

Phương pháp điều tra ngoại nghiệp là trọng tâm của nghiên cứu. Tổng cộng 5 tuyến điều tra đã được thiết lập, đi qua tất cả các sinh cảnh và trạng thái rừng đại diện trong khu vực nghiên cứu, từ Khe Rỗ đến Vũng Tròn, đỉnh Khau Chon. Trên mỗi tuyến, các nhà nghiên cứu tiến hành quan sát, ghi nhận sự xuất hiện của các loài địa lan. Thiết bị định vị GPS được sử dụng để ghi lại tọa độ chính xác tại mỗi điểm phát hiện loài. Đồng thời, các thông tin về đặc điểm sinh thái học của sinh cảnh như độ cao, trạng thái rừng, loại đất cũng được ghi chép cẩn thận theo mẫu biểu chuyên dụng. Việc thu thập mẫu vật tiêu bản cũng được tiến hành để phục vụ cho công tác giám định.

3.2. Quy trình giám định tên khoa học và phỏng vấn người dân

Sau khi thu thập, các mẫu vật được xử lý và tiến hành giám định tên khoa học. Quá trình này dựa trên việc so sánh, đối chiếu các đặc điểm hình thái của mẫu vật với các tài liệu chuyên khảo uy tín về họ Lan Orchidaceae tại Việt Nam, như "Phong lan Việt Nam" của Trần Hợp hay "Danh lục các loài thực vật Việt Nam". Song song với đó, phương pháp phỏng vấn sâu được áp dụng với 30 người, bao gồm cán bộ kiểm lâm, lãnh đạo xã và người dân có kinh nghiệm đi rừng. Các cuộc phỏng vấn giúp thu thập thông tin quý báu về tên địa phương, công dụng (đặc biệt là làm cây thuốc), tình hình khai thác và kinh nghiệm gây trồng của cộng đồng địa phương.

3.3. Xây dựng bản đồ phân bố địa lý bằng công nghệ GIS

Dữ liệu tọa độ thu thập từ GPS được xử lý bằng các phần mềm chuyên dụng như Mapsource và Mapinfo. Bằng cách kết hợp dữ liệu điểm phân bố của từng loài với bản đồ hiện trạng rừng của xã An Lạc, các bản đồ phân bố chuyên đề đã được xây dựng. Mỗi bản đồ thể hiện rõ vùng phân bố địa lý của một loài địa lan cụ thể. Công cụ này cho phép các nhà quản lý có cái nhìn trực quan và chính xác về nơi các loài lan tập trung, mức độ phân tán của quần thể. Đây là dữ liệu đầu vào không thể thiếu cho việc quy hoạch các vùng bảo vệ nghiêm ngặt và đề xuất các giải pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ) hiệu quả.

IV. Kết quả Đa dạng và phân bố các loài địa lan An Lạc

Kết quả nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh toàn diện về hiện trạng các loài địa lan tại xã An Lạc. Nghiên cứu đã xác định được một danh lục các loài hiện hữu, giá trị sử dụng của chúng, và lập bản đồ phân bố chi tiết. Các phát hiện này là bằng chứng khoa học quan trọng, khẳng định giá trị đa dạng sinh học của khu vực và đồng thời chỉ ra những loài cần được ưu tiên bảo vệ. Mặc dù số lượng loài ghi nhận được không quá lớn, nhưng chúng đều là những nguồn gen thực vật bản địa quý giá, có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái và tiềm năng ứng dụng trong đời sống. Dữ liệu này là nền tảng không thể thiếu để xây dựng các chiến lược bảo tồn tài nguyên thực vật phù hợp và hiệu quả cho khu bảo tồn thiên nhiên Tây Yên Tử.

4.1. Danh lục 7 loài địa lan thuộc họ Lan Orchidaceae

Qua quá trình điều tra thực địa và giám định tên khoa học, nghiên cứu đã xác định được tổng cộng 7 loài địa lan thuộc 5 chi khác nhau. Danh lục bao gồm: Lan kiếm tàu (Cymbidium sinense), Lan kiếm lô hội (Cymbidium aloifolium), Lan kiếm thanh ngọc (Cymbidium ensifolium), Lan đất hoa dày (Geodorum densiflorum), Lan mai đất lá to (Malaxis latifolia), Lan bạc diệp tối (Tainia viridofusca), và Lan sống thuyền cô nốc (Tropidia curculigoides). Trong đó, chi Cymbidium (Lan kiếm) là đa dạng nhất với 3 loài. Đáng chú ý, chưa có loài nào trong danh sách này được ghi nhận trong Sách Đỏ Việt Nam hay Nghị định 32/2006/NĐ-CP, cho thấy chúng là những loài tương đối phổ biến nhưng vẫn cần được quan tâm bảo vệ trước nguy cơ khai thác quá mức.

4.2. Phân tích giá trị sử dụng cây thuốc và cây cảnh

Tất cả 7 loài địa lan được phát hiện đều có giá trị làm cảnh nhờ hoa đẹp, màu sắc đa dạng và lâu tàn. Đặc biệt, các loài thuộc chi Lan kiếm rất được ưa chuộng. Ngoài ra, nghiên cứu còn ghi nhận giá trị y học của một số loài. Theo các tài liệu chuyên khảo và kinh nghiệm của người dân, Lan kiếm thanh ngọc có nhiều bộ phận được dùng làm cây thuốc: hoa dùng nấu nước rửa mắt, lá lợi tiểu, rễ dùng làm thuốc bổ phổi, trị ho. Lan kiếm lô hội được dùng để điều hòa kinh nguyệt, lá giã nát đắp trị sưng khớp, gãy xương. Việc nhận diện các giá trị này càng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn các nguồn gen thực vật quý giá này cho các nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai.

4.3. Đặc điểm sinh thái học và vùng phân bố chi tiết

Nghiên cứu đã xây dựng 7 bản đồ thể hiện vùng phân bố địa lý của từng loài. Kết quả cho thấy hầu hết các loài địa lan phân bố trong khu vực rừng trung bình, nơi có độ ẩm cao và đất giàu mùn. Chẳng hạn, Lan kiếm thanh ngọc thường mọc dọc theo các khe suối ở độ cao từ 140-250m. Trong khi đó, Lan đất hoa dày lại ưa những nơi có ánh sáng trung bình trong các khu rừng non phục hồi. Mỗi loài có những yêu cầu riêng về đặc điểm sinh thái học, cho thấy sự nhạy cảm của chúng với những thay đổi của môi trường. Các bản đồ này là công cụ hữu ích giúp xác định các khu vực trọng yếu cần được bảo vệ nghiêm ngặt để duy trì môi trường sống tự nhiên cho các loài địa lan.

V. Top 5 giải pháp bảo tồn nguồn gen địa lan bền vững

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, việc đề xuất các giải pháp bảo tồn khả thi là mục tiêu cuối cùng và quan trọng nhất. Để bảo vệ và phát triển bền vững các loài địa lan tại xã An Lạc, cần có một chiến lược tổng thể, kết hợp hài hòa giữa bảo vệ, quản lý và nâng cao sinh kế cho người dân. Các giải pháp không chỉ tập trung vào việc bảo vệ các loài trong tự nhiên mà còn hướng đến việc phát triển các mô hình gây trồng, nhân giống tại các hộ gia đình. Cách tiếp cận này giúp giảm áp lực khai thác lên các quần thể hoang dã, đồng thời tạo ra nguồn thu nhập hợp pháp cho cộng đồng địa phương. Sự thành công của công tác bảo tồn phụ thuộc rất nhiều vào sự chung tay của các cơ quan quản lý, các nhà khoa học và chính người dân bản địa.

5.1. Giải pháp bảo tồn tại chỗ in situ và chuyển chỗ ex situ

Hai phương pháp bảo tồn chính được đề xuất là bảo tồn tại chỗ (in-situ)bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ). Bảo tồn tại chỗ tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên của các loài địa lan trong Khu bảo tồn thiên nhiên Tây Yên Tử. Điều này đòi hỏi phải tăng cường công tác tuần tra, kiểm soát, ngăn chặn triệt để các hành vi phá rừng và khai thác trái phép. Song song đó, bảo tồn chuyển chỗ được thực hiện bằng cách thu thập, nhân giống và gây trồng các loài địa lan có giá trị tại các vườn gia đình hoặc trung tâm bảo tồn. Phương pháp này không chỉ giúp lưu giữ nguồn gen thực vật mà còn tạo ra nguồn giống cung cấp cho thị trường, giảm sự phụ thuộc vào tự nhiên.

5.2. Giải pháp về chính sách và nâng cao nhận thức cộng đồng

Một chính sách bảo tồn rõ ràng và mạnh mẽ là cần thiết. Cần xây dựng các quy định cụ thể về việc quản lý, bảo vệ và khai thác bền vững các loài địa lan. Quan trọng hơn, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về giá trị của đa dạng sinh học và vai trò của họ trong công tác bảo tồn. Tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn về kỹ thuật nhận biết, bảo vệ lan rừng và các lợi ích lâu dài từ việc bảo tồn có thể thay đổi hành vi của người dân. Giao khoán rừng và đất rừng cho các hộ gia đình kèm theo các chính sách hỗ trợ cũng là một cách hiệu quả để gắn trách nhiệm của người dân với việc bảo vệ tài nguyên.

5.3. Giải pháp kỹ thuật nhân giống và phát triển kinh tế

Để phát triển bền vững, cần có các giải pháp kỹ thuật hỗ trợ người dân. Cần nghiên cứu và chuyển giao các kỹ thuật nhân giống địa lan đơn giản, hiệu quả như tách khóm, giâm cành. Việc thành lập các tổ, nhóm hợp tác xã trồng và kinh doanh lan cảnh có thể được xem xét. Mô hình này giúp người dân tạo ra sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, hợp pháp, đáp ứng nhu cầu thị trường và tăng thu nhập. Điều này không chỉ giúp giảm áp lực khai thác lan rừng mà còn biến công tác bảo tồn thành một động lực phát triển kinh tế cho địa phương, tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực giữa bảo tồn và phát triển.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Địa lan là những loài đƣợc biết đến nhƣ một loài hoa quý phái, hoa của bậc vua chúa vƣơng giả. Địa lan có vẻ đẹp thanh cao và chứa đựng nhiều ý nghĩa. Cùng với sự phát triển của ngành trồng Lan trong thời gian qua, loài hoa quý này không chỉ làm đẹp hơn hình ảnh của Việt Nam trong con mắt của du khách đến với đất nƣớc xứ sở nhiệt đới này mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cao. Tuy nhiên, đây cũng chính là một trong những nguyên nhân làm cho những loài địa lan bản địa quý hiếm bị khai thác cạn kiệt, có nguy cơ tuyệt chủng.

Do đó cần thiết phải điều tra sự phân bố để biết loài đặc trƣng cho từng vùng sinh thái và đánh giá khả năng thích ứng của một số dòng, giống địa lan quý nhằm lƣu giữ, bảo tồn và phát triển thông qua việc khai thác hợp lý. Xã An Lạc, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang là một trong năm xã thuộc Khu bảo tồn thiên nhiên Tây Yên Tử, đƣợc thành lập theo quyết định số 82/2002/QĐ-UBND, ngày 24/5/2002 của tỉnh Bắc Giang, với tổng diện tích tự nhiên là 199 km2. Đây là khu vực đƣợc đặc trƣng bởi hệ sinh thái rừng kín lá rộng thƣờng xanh nhiệt đới và á nhiệt đới, ngoài ra do nằm trong vùng có khí hậu nhiệt đới gió mùa, đất đai, khí hậu thuận lợi cho các loại động thực vật rừng ở đây sinh trƣởng, phát triển nên quần thể sinh vật rừng ở đây rất phong phú, đa dạng, trong đó có các loài địa lan. Tuy nhiên, hiện nay khu vực đã và đang phần nào chịu những tác động của con ngƣời nên các loài Lan trong địa phƣơng có nguy cơ suy giảm về số lƣợng loài và mật độ quần thể, vì vậy cần có sự vào cuộc của các cơ quan chức năng cũng nhƣ cộng đồng ngƣời dân địa phƣơng nhằm duy trì và phát triển bền vững nhóm loài này.

Do vậy, để góp phần bảo tồn tính đa dạng sinh học cho khu vực xã An Lạc nói chung và đa dạng các loài địa lan nói riêng, là hết sức cần thiết. Do đó tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu tính đa dạng và phân bố của các loài địa lan tại xã An Lạc, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang làm cơ sở đề xuất giải pháp bảo tồn” 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niệm liên quan 1. Phân loại thực vật Phân loại thực vật là một phận của thực vật học chuyên nghiên cứu về việc sắp xếp các thực vật có đặc điểm giống nhau thành từng nhóm theo một trật tự tự nhiên.

Khái niệm đa dạng sinh học Đa dạng sinh học là toàn bộ sự phong phú của cơ thể sống và các hợp sinh thái mà chúng ta là thành viên, bao gồm sự đa dạng bên trong giữa các loài và sự đa dạng của hệ sinh thái. Cơ sở khoa học Phân loại Lan bao gồm ba khía cạnh. Trƣớc hết là đặt tên cho Lan, rồi xác định chúng ở các bậc phân loại và trên thực tế ba phần này đều đƣa đến 1 mục đích rõ tên của một cây Lan và vị trí tƣơng quan họ hàng giữa nó với các cây khác. Họ Lan ở trong lớp Đơn tử Điệp (1 lá mầm) thuộc ngành Hiển hoa bí tử (có hạt hoa ở phía trái).

Họ Lan đƣợc chia thành nhiều tông (tribus) trong tông chia thành nhiều giống (genus) trong mỗi giống có nhiều đến nhiều loài (speeies)… ta gọi đó là thứ bậc phân loại. Mỗi đơn vị ấy đều có nguyên tắc đặt tên bắt buộc. Họ : Đƣợc lấy trong số giống tiêu biểu là Orchis thêm đuôi aceae. VD: Orchidaceae Họ phụ: Có vần cuối là oideae.

VD: Orchidoideae Tông: có vần cuối là eae VD: Epidendreae Tông phụ có vần cuối là onae. VD: Dendrobinae Giống: Lấy tên của loài tiêu biểu thƣờng là loài tìm ra đầu tiên của giống đó. VD: Dendrobium: Loài gồm hai chữ Latinh; chữ đầu là danh từ chỉ giống, chữ sau là tính thì chỉ đặc điểm của loài đó. 2 VD: Dendrobium dnaconis.

Thứ: khi các loài cây có đặc điểm khác biệt thứ yếu (sai khác về màu sắc hoa) thì đăng sau tên của loài còn kèm theo chữ var var (variatas), dựa vào hình thái cấu trúc thân cây, hoa Lan phân thành 2 nhóm (theo Pfitzer). - Ngoài ra còn một nhóm trung gian nằm giữa 2 nhóm trên nhƣng gồm rất ít giống nhƣ các giống: Centropetatum, Phachyphlluu, Dicheae… + Cây đa thân: Gồm các giống Cymbidium, Dendrobium, Cattleya… Cây đa thân gồm rất nhiều giả hành, mỗi giả hành có một số lá bao che và mang rễ ở đáy. Đáy lá to ra tạo thành bẹ bao quanh giả hành, ở nách lá mỗi bẹ lá có thể có chồi mà mỗi chồi có thể phát triển thành cành mang hoa (phát hoa) hay tạo cơ quan sinh dƣỡng mới (giả hành mới). Sự phát triển của giả hành có giới hạn sau một thời gian đạt kích thƣớc đầy đủ sẽ không tạo ra lá mới nữa, các chồi ở nách lá sẽ tạo ra các chồi hoa và phát triển thành nhiều phát hoa.

Các lá già sẽ rụng đi các giả hành già sau một thời gian sử dụng hết dinh dƣỡng thì chết, nhƣ thế mỗi giả hành khi khởi đầu là một chồi ở nách lá. + Cây đơn thân: Gồm các giống: Vanda, Phalaenopsis, Aerides,… thân luôn mọc cao về phía đỉnh sự mọc dài của đỉnh là không giới hạn nên thân chỉ có một thân phát triển vô hạn theo chiều thẳng đứng. Sự phát triển này chỉ ngừng khi đỉnh ngọn bị tổn thƣơng, lúc đó chồi bên nách lá sẽ xé rách bẹ lá để mọc dài ra nhánh. Các nhánh cũng phát triển vô hạn về phía đỉnh có các cây Lan cao và có cách lóng dài, lá mọc xa nhau nhƣ (Vanda) có nhƣng cây lá khít nhau nên thân ngắn nhƣ (Hồ Điệp)… Dù các lá xa nhau là cho thân dài hay lá xếp sít hầu nhƣ không thấy đƣợc thân, các cây Lan đơn thân cũng phát triển vô hạn về phái đỉnh ngọn theo chiều thẳng đứng cho nên các phát hoa bao giờ cũng xuất hiện ở bên thân chứ không bao giờ xuất hiện ở đỉnh ngọn.

- Phong lan đƣợc chia làm 3 dạng sống: + Sống bì sinh lấy cây khác làm giá thể gọi là phong lan; 3 + Sống trên thảm mục gọi là địa lan; + Sống trên đá gọi là thạch lan. Những đặc điểm sinh học của Lan 1. Cơ quan sinh dưỡng Họ Lan tên khoa học là Orchidaceae là một họ thực vật có hoa thuộc bộ Măng tây, lớp thực vật một lá mầm. Cơ quan sinh dƣỡng của hoa Lan rất phức tạp, đa dạng khiến ta có thể nhầm lẫn chúng với các loại cỏ khác.

Tổ chức và cơ quan sinh dƣỡng của Lan, thay đổi theo phƣơng thức mà nó sống và phát triển. * Rễ: Lan là họ sống phụ (bì sinh) bám treo lơ lửng trên các cây thân gỗ khác. Các dạng thân gỗ nạc dài, ngắn mập hay mảnh mai đƣa cơ thể bò đi xa hay chụm lại thành các bụi dày. Rễ làm nhiệm vụ hấp thu chất dinh dƣỡng, chúng đƣợc bao bởi lớp mô hút dày, ẩm bao gồm những lớp tế bào chết chứa đầy không khí, do đó nó ánh lên màu xám bạc.

Với lớp mô xốp đó rễ có thể hấp thu đƣợc nƣớc mƣa chảy dài dọc trên vỏ cây, lấy nƣớc lơ lửng trong không khí. Ở các loài Lan sống phụ sinh có nhiều đoạn phình lớn thành củ giả (giả hành). Đó là bộ phận dự trữ nƣớc và chất dinh dƣỡng để nuôi cây trong điều kiện sống khô hạn khi sống bám trên cao. Củ giả rất đa dạng: Hình cầu hoặc hình thuôn dài xếp sát nhau hoặc rải rác đều đặn hoặc hình trụ xếp chồng chất lên nhau để tạo thành một thân giả.

Cấu tạo củ giả: Gồm nhiều mô mềm chƣa đầy dịch nhầy, phía ngoài là lớp biểu bì, với vách tế bào dày, nhẵn bóng bảo vệ, tránh sự mất nƣớc do mặt trời hun nóng. Đa số củ giả đều có màu xanh bóng, nên cùng với lá nó làm nhiệm vụ quang hợp. * Lá - Hầu hết các loài lhong lan là cây tự dƣỡng, nó phát triển đầy đủ hệ thống lá. 4 - Hình dạng của lá thay đổi rất nhiều từ lá mọng nƣớc đến loại lá phiến mỏng.

- Phiến lá trải rộng hay gấp lại theo gân vòng cung, hay chỉ gấp lại theo gân hình chữ V. Màu sắc lá thƣờng xanh bóng nhƣng có trƣờng hợp 2 mặt lá có màu sắc khác nhau. Thƣờng mặt dƣới có màu xanh đậm hay tía, mặt trên lại khảm nhiều màu sặc sỡ.2 Đặc điểm cơ quan sinh sản của Lan * Hoa: Cụm hoa chùm thƣờng là nhiều hoa, đôi khi ít hoa hoặc đơn độc. Cụm hoa dài thƣờng rủ thõng xuống, nhều loài có cụm hoa đẹp, cụm có giá trị làm cảnh.

Lƣỡng tính hai bên. Màu sắc hoa đa dạng, sặc sỡ. Hoa đa số các loài có hƣơng thơm. Bao hoa chia hai vòng.

Vòng ngoài gồm một lá đài giữa và hai lá đài bên. Vòng trong gồm có hai cánh hoa và một cánh môi. * Quả Lan: Thuộc loại quả nang, nở theo 3-6 đƣờng nứt dọc. Quả có dạng cải dài hình trụ ngắn phình ở giữa, khi chín quả nở ra và mảnh vỏ còn dính lại với nhau ở phía đỉnh và gốc.

* Hạt: Hạt Lan rất nhiều, hạt li ti. Hạt chỉ cấu tạo bởi một lớp chƣa phân hóa, trên một mạng lƣới nhỏ, xốp, chứa đầy không khí. Hạt trƣởng thành sau 2 - 18 tháng. Tình hình nghiên cứu ở nƣớc ngoài Lan đƣợc khám phá đầu tiên bởi ngƣời Hy Lạp.

Cha đẻ của ngành Thảo mộc học. Theo Phrastus nhà Thực vật học đã nghiên cứu và đƣa ra các bài thuốc đƣợc bào chế từ bộ phận hoa Lan thƣờng là rễ cây đã đƣợc ghi chép trong các sách về thảo dƣợc. Salep (bột của Lan) là một loại nƣớc uống giải khát. Năm 1731, một nhà Thảo mộc học ngƣời Anh nhận một mẩu giò Lan khô từ Providence, Bahama.

Ông chăm sóc đặc biệt khi trồng thử, chỉ ngay năm sau đó, Lan trổ hoa màu hồng nhạt xinh tƣơi và diễm lệ. Đó là Lan Bletila purpura. Điều đó đã đánh dấu cành hoa Lan nở đầu tiên trên đất Anh. Các nhà khoa học Âu –Mỹ mới bắt đầu nghiên cứu về Lan và tìm cách phân loại theo các tiêu chuẩn: Điều kiện tăng trƣởng, sự sinh sản và hình dáng, năm 1790 Joanis Lorureio đã nghiên cứu và xuất bản quyển “Thực vật chí Nam Bộ” (Flora Cochinchinesis) trong tập sách này Lorureio đã đặt ra một số Lan mới trong đó có 2 giống rất quan trọng là Aerdes và Thrixspermum.

Một số mẫu Lan của ông đƣợc lƣu trữ tại Viện bảo tàng Anh Quốc còn đa số đƣợc lƣu trữ tại Lisbon.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ