Nghiên cứu và đề xuất giải pháp bảo tồn côn trùng cánh cứng Coleoptera tại VQG Ba Bể, Bắc Kạn

Phân tích toàn diện Giải pháp bảo tồn côn trùng cánh cứng tại VQG Ba Bể mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá sự đa dạng côn trùng cánh cứng tại VQG Ba Bể

Vườn quốc gia Ba Bể, một viên ngọc quý của tỉnh Bắc Kạn, không chỉ nổi tiếng với cảnh quan hồ trên núi hùng vĩ mà còn là một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam. Trong đó, lớp côn trùng, đặc biệt là bộ Cánh cứng (Coleoptera), chiếm một vị trí đặc biệt với số lượng loài đông đảo và vai trò sinh thái phức tạp. Nghiên cứu về khu hệ côn trùng tại đây không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn là nền tảng cho các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học bền vững. Côn trùng cánh cứng tham gia vào hầu hết các chu trình vật chất trong hệ sinh thái. Chúng có thể là những sinh vật phân giải, giúp làm sạch môi trường bằng cách phân hủy xác động thực vật, hoặc là những kẻ săn mồi, kiểm soát quần thể các loài khác. Một số loài lại là thiên địch quan trọng, giúp cân bằng sinh thái tự nhiên và hạn chế sâu bệnh hại. Việc hiểu rõ về thành phần loài và sự phân bố của chúng là bước đi đầu tiên và thiết yếu để đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái Vườn quốc gia Ba Bể. Các báo cáo khoa họcluận văn thạc sĩ gần đây, như nghiên cứu của Triệu Văn Bằng (2019), đã cung cấp những dữ liệu ban đầu vô cùng quý giá, hé mở bức tranh phong phú về thế giới bọ cánh cứng tại khu vực này, tạo tiền đề cho các chiến lược bảo tồn trong tương lai.

1.1. Vai trò của bộ Cánh cứng Coleoptera trong tự nhiên

Bộ Cánh cứng (Coleoptera) là nhóm côn trùng đa dạng nhất, đóng vai trò then chốt trong các hệ sinh thái trên cạn. Vai trò của chúng vô cùng phức tạp, từ việc tham gia vào quá trình thụ phấn cho cây trồng, phân hủy vật chất hữu cơ, đến việc kiểm soát các loài sâu hại. Các loài thuộc họ Bọ hung (Scarabaeidae) hoạt động như những “công nhân vệ sinh” của tự nhiên, giúp phân giải phân động vật và xác thực vật, làm giàu dinh dưỡng cho đất. Trong khi đó, nhiều loài thuộc họ Chân chạy (Carabidae) là những kẻ săn mồi hiệu quả, góp phần điều hòa mật độ các loài côn trùng khác. Tuy nhiên, một số loài như các thành viên trong họ Xén tóc (Cerambycidae) hay họ Vòi voi lại là những sinh vật gây hại tiềm tàng cho cây rừng và nông nghiệp. Do đó, việc nghiên cứu vai trò của từng loài là cực kỳ quan trọng.

1.2. Hệ sinh thái Vườn quốc gia Ba Bể và khu hệ côn trùng

Hệ sinh thái Vườn quốc gia Ba Bể được đặc trưng bởi địa hình núi đá vôi karst độc đáo, bao quanh hồ Ba Bể và hệ thống sông ngòi chằng chịt. Sự đa dạng về địa hình và hệ thực vật VQG Ba Bể đã tạo nên vô số sinh cảnh khác nhau, từ rừng nguyên sinh trên núi đá, rừng tre nứa, đến các trảng cỏ cây bụi và khu vực nông nghiệp của người dân địa phương. Mỗi sinh cảnh lại là nơi cư trú lý tưởng cho một khu hệ côn trùng riêng biệt. Sự phong phú của thảm thực vật cung cấp nguồn thức ăn dồi dào và nơi trú ẩn cho các loài bọ cánh cứng, tạo điều kiện cho chúng phát triển và duy trì một quần thể đa dạng. Đây chính là lý do VQG Ba Bể được xem là một phòng thí nghiệm tự nhiên khổng lồ để nghiên cứu về đa dạng sinh học và các mối quan hệ sinh thái phức tạp.

II. Các thách thức trong việc bảo tồn bọ cánh cứng VQG Ba Bể

Công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại Vườn quốc gia Ba Bể đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ, đặc biệt là đối với các loài côn trùng vốn nhỏ bé và ít được quan tâm như bộ Cánh cứng. Thách thức lớn nhất đến từ tác động của con người. Các hoạt động canh tác nông nghiệp ở vùng đệm, việc sử dụng thuốc trừ sâu thiếu kiểm soát đã vô tình tiêu diệt không chỉ sâu hại mà cả những loài côn trùng có ích, làm phá vỡ cân bằng sinh thái. Hơn nữa, sự mất môi trường sống do khai thác tài nguyên và phát triển cơ sở hạ tầng đang dần thu hẹp nơi cư trú của nhiều loài côn trùng đặc hữu. Bên cạnh đó, những tác động từ biến đổi khí hậu và côn trùng cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Sự thay đổi về nhiệt độ và lượng mưa có thể ảnh hưởng đến chu kỳ sống, sự phân bố và khả năng sinh sản của chúng. Việc thiếu các chương trình giám sát đa dạng sinh học định kỳ và hệ thống cũng khiến việc đánh giá mức độ suy giảm của các quần thể trở nên khó khăn, đặc biệt là với các loài quý hiếm có thể đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng mà chưa được ghi nhận.

2.1. Tác động của con người và nguy cơ mất môi trường sống

Hoạt động sinh kế của các cộng đồng dân cư sống trong và ven Vườn quốc gia Ba Bể tạo ra áp lực đáng kể lên hệ sinh thái. Việc mở rộng diện tích đất nông nghiệp, chăn thả gia súc và khai thác lâm sản ngoài gỗ làm thay đổi cấu trúc thảm thực vật, dẫn đến mất môi trường sống và phân mảnh sinh cảnh của côn trùng. Theo nghiên cứu, các khu vực rừng tự nhiên có độ đa dạng loài bọ cánh cứng cao nhất, trong khi các khu vực canh tác nông nghiệp và dân cư có số loài thấp hơn đáng kể. Điều này cho thấy tác động của con người là một trong những nguyên nhân trực tiếp làm suy giảm sự phong phú của côn trùng tại đây.

2.2. Suy giảm quần thể các loài côn trùng quý hiếm

Mặc dù các nghiên cứu ban đầu chưa ghi nhận được loài bọ cánh cứng nào trong Sách đỏ Việt Nam tại khu vực, nhưng điều này không có nghĩa là không có các loài quý hiếm hoặc côn trùng đặc hữu đang bị đe dọa. Sự thiếu hụt dữ liệu và các nghiên cứu chuyên sâu là một rào cản lớn. Các loài có phổ phân bố hẹp, yêu cầu sinh cảnh đặc thù rất dễ bị tổn thương trước những thay đổi của môi trường. Nếu không có các biện pháp bảo vệ kịp thời, Việt Nam có nguy cơ mất đi những tài nguyên di truyền quý giá trước cả khi chúng được khoa học khám phá và mô tả đầy đủ.

III. Phương pháp nghiên cứu tính đa dạng côn trùng cánh cứng

Để đánh giá chính xác tính đa dạng của côn trùng bộ Cánh cứng, một quy trình nghiên cứu khoa học bài bản là điều bắt buộc. Các nhà khoa học đã áp dụng nhiều phương pháp thu mẫu côn trùng kết hợp để có được cái nhìn toàn diện nhất. Nghiên cứu tại VQG Ba Bể được tiến hành trên các tuyến điều tra đại diện cho các sinh cảnh chính, bao gồm rừng tự nhiên, rừng phục hồi, rừng tre nứa, trảng cỏ cây bụi và khu vực canh tác nông nghiệp. Việc khảo sát trên nhiều dạng sinh cảnh khác nhau giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm phân bố côn trùng và sự ưa thích môi trường sống của từng loài. Quá trình thu mẫu đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên nhẫn. Sau khi thu thập, các mẫu vật được xử lý và bảo quản cẩn thận để phục vụ cho công tác định danh loài tại phòng thí nghiệm. Việc phân loại chính xác dựa trên các tài liệu chuyên khảo và bộ mẫu chuẩn là khâu quyết định, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Cách tiếp cận hệ thống này là nền tảng để xây dựng danh lục các loài bọ cánh cứng và đề xuất các giải pháp bảo tồn bền vững phù hợp.

3.1. Quy trình điều tra thực địa và thu mẫu côn trùng

Phương pháp thu mẫu côn trùng được triển khai một cách đa dạng. Các nhà nghiên cứu sử dụng vợt để bắt các loài côn trùng bay lượn trong không trung hoặc trên thảm thực vật. Phương pháp thu bắt bằng tay được áp dụng cho các loài sống trên thân cây, dưới vỏ cây hoặc trong các khúc gỗ mục. Đối với các loài sống trong đất, việc đào các ô tiêu chuẩn và sàng lọc đất được thực hiện để thu thập cả ấu trùng, nhộng và con trưởng thành. Mỗi mẫu vật thu được đều được ghi chép thông tin chi tiết về địa điểm, thời gian và sinh cảnh, tạo thành một bộ dữ liệu quan trọng cho việc phân tích sau này.

3.2. Kỹ thuật xử lý bảo quản và định danh loài bọ cánh cứng

Sau khi thu thập, các mẫu bọ cánh cứng được xử lý ngay tại thực địa để tránh hư hỏng. Chúng được ngâm trong cồn 70% để bảo quản. Tại phòng thí nghiệm, các chuyên gia tiến hành định danh loài dựa trên các đặc điểm hình thái đặc trưng như cấu trúc râu đầu, dạng chân, hoa văn trên cánh cứng. Quá trình này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về phân loại học và sự hỗ trợ của các bộ khóa định loại, tài liệu tham khảo uy tín và so sánh với các bộ mẫu chuẩn. Kết quả định danh là cơ sở để xác định thành phần loài và xây dựng danh lục côn trùng cho khu vực nghiên cứu.

IV. Kết quả đa dạng loài côn trùng cánh cứng ở VQG Ba Bể

Kết quả nghiên cứu ban đầu tại Vườn quốc gia Ba Bể đã ghi nhận được sự hiện diện của 9 loài bọ cánh cứng thuộc 5 họ khác nhau. Mặc dù con số này còn khiêm tốn và chắc chắn chưa phản ánh hết sự đa dạng thực sự của khu vực, nhưng nó đã cung cấp những dẫn liệu khoa học đầu tiên và quan trọng. Trong đó, họ Xén tóc (Cerambycidae) là họ có số loài đa dạng nhất với 4 loài được ghi nhận, chiếm tới 44.5% tổng số loài. Tiếp đến là họ Bọ hung (Scarabaeidae) với 2 loài, chiếm 22.2%. Các họ còn lại như Bọ lá, Vòi voi và Bổ củi, mỗi họ ghi nhận được 1 loài. Kết quả cũng cho thấy sự khác biệt rõ rệt về đặc điểm phân bố côn trùng theo sinh cảnh. Rừng tự nhiên là nơi có độ đa dạng cao nhất, nhấn mạnh vai trò không thể thay thế của các hệ sinh thái nguyên sơ trong việc bảo tồn. Những phát hiện này là bằng chứng xác thực về giá trị của VQG Ba Bể và là cơ sở để xây dựng các chương trình giám sát đa dạng sinh học và bảo tồn trong tương lai.

4.1. Phân tích thành phần loài côn trùng cánh cứng đã ghi nhận

Nghiên cứu đã xác định được thành phần loài ban đầu, trong đó nổi bật là sự chiếm ưu thế của họ Xén tóc (Cerambycidae). Các loài được ghi nhận bao gồm Xén tóc da hổ (Chlorophorus annularis) và Xén tóc hung (Paraphrus granulosus). Họ Bọ hung (Scarabaeidae) cũng có sự hiện diện đáng chú ý với các loài như Bọ hung nâu lớn (Holotrichia sauteri). Các họ khác như Vòi voi với loài Vòi voi chân dài (Cyrtotrachelus longimanus) gây hại cho măng tre cũng được xác định. Danh lục này dù chỉ là bước khởi đầu nhưng đã phác họa nên bức tranh về khu hệ côn trùng bộ Cánh cứng tại VQG Ba Bể.

4.2. Đặc điểm phân bố côn trùng theo các sinh cảnh khác nhau

Sự phân bố của các loài bọ cánh cứng không đồng đều giữa các sinh cảnh. Sinh cảnh rừng tự nhiên ghi nhận số loài cao nhất (3 loài), cho thấy tầm quan trọng của các khu rừng nguyên sinh, ít bị tác động. Các sinh cảnh như rừng trồng tre nứa và khu vực trồng cây nông nghiệp có số loài ít hơn (mỗi nơi 2 loài). Ít đa dạng nhất là khu vực dân cư sinh sống và thảm cây bụi (mỗi nơi 1 loài). Đặc điểm phân bố côn trùng này chứng tỏ rằng việc bảo vệ các lõi rừng tự nhiên là yếu tố sống còn để duy trì sự đa dạng của côn trùng.

4.3. Đánh giá vai trò của bọ cánh cứng trong hệ sinh thái Ba Bể

Nghiên cứu đã phân tích vai trò của các loài côn trùng được tìm thấy. Kết quả cho thấy có sự chênh lệch lớn: 7 loài (chiếm 77.8%) được xác định là nhóm ăn thực vật (hại lá, đục thân cành, hại rễ), có khả năng gây hại cho cây rừng và cây trồng. Trong khi đó, chỉ có 2 loài (chiếm 22.2%) thuộc nhóm phân hủy xác động thực vật, cải tạo đất. Sự mất cân bằng này có thể là dấu hiệu cho thấy hệ sinh thái đang chịu áp lực. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu sâu hơn để khẳng định, vì nhiều loài ăn thực vật vẫn đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn của các loài động vật khác.

V. Top giải pháp bảo tồn côn trùng cánh cứng bền vững nhất

Để bảo tồn côn trùng cánh cứng một cách hiệu quả tại Vườn quốc gia Ba Bể, cần triển khai đồng bộ các giải pháp mang tính chiến lược và bền vững. Các giải pháp bảo tồn bền vững không chỉ tập trung vào việc bảo vệ trực tiếp các loài côn trùng mà còn phải giải quyết các nguyên nhân gốc rễ gây suy giảm đa dạng sinh học. Một trong những hướng đi quan trọng là lồng ghép công tác bảo tồn với việc phát triển sinh kế cộng đồng. Khi đời sống người dân được cải thiện thông qua các mô hình kinh tế bền vững như du lịch sinh thái hay nông nghiệp hữu cơ, áp lực khai thác tài nguyên rừng sẽ giảm đi. Song song đó, việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh để quản lý các loài côn trùng gây hại và bảo vệ các loài thiên địch là cực kỳ cần thiết. Cần xây dựng các chương trình giám sát đa dạng sinh học thường xuyên để theo dõi diễn biến quần thể và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Cuối cùng, công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng và du khách về vai trò của côn trùng và tầm quan trọng của bảo tồn đa dạng sinh học là yếu tố không thể thiếu.

5.1. Giải pháp quản lý côn trùng gây hại và côn trùng thiên địch

Đối với các loài côn trùng gây hại như Vòi voi hại măng hay một số loài Xén tóc, cần áp dụng các biện pháp quản lý tổng hợp. Ưu tiên các biện pháp sinh học và cơ học như sử dụng bẫy dẫn dụ, thu bắt thủ công, hoặc chặt bỏ và tiêu hủy các cây bị nhiễm bệnh nặng để ngăn chặn sự lây lan. Hạn chế tối đa việc sử dụng hóa chất độc hại. Đồng thời, cần có chính sách bảo vệ nghiêm ngặt các loài côn trùng thiên địch bằng cách giữ lại thảm thực vật tự nhiên, tầng cây bụi làm nơi trú ẩn và sinh sản cho chúng. Việc bảo vệ thiên địch là cách hiệu quả và bền vững nhất để kiểm soát sâu hại một cách tự nhiên.

5.2. Phát triển sinh kế cộng đồng để giảm áp lực lên rừng

Phát triển sinh kế cộng đồng là giải pháp then chốt. Ban quản lý Vườn quốc gia cần phối hợp với chính quyền địa phương hỗ trợ người dân chuyển đổi sang các mô hình canh tác bền vững, ít tác động đến môi trường. Phát triển du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng không chỉ tạo ra thu nhập mà còn biến người dân thành những người bảo vệ di sản thiên nhiên. Khi nhận thấy lợi ích kinh tế từ việc bảo vệ rừng và hệ sinh thái, họ sẽ trở thành đồng minh tích cực trong công tác bảo tồn, giúp giảm thiểu các hoạt động như phá rừng làm nương rẫy hay săn bắt, vốn là nguyên nhân gây mất môi trường sống.

VI. Hướng đi tương lai cho bảo tồn côn trùng cánh cứng Ba Bể

Nghiên cứu về bảo tồn côn trùng cánh cứng Coleoptera tại VQG Ba Bể đã mở ra một hướng đi mới nhưng cũng đặt ra nhiều câu hỏi cần được tiếp tục làm rõ. Kết quả ban đầu chỉ là một lát cắt nhỏ của một bức tranh đa dạng sinh học vô cùng rộng lớn và phức tạp. Để công tác bảo tồn thực sự hiệu quả, cần có một chiến lược dài hạn và các nghiên cứu chuyên sâu hơn nữa. Tương lai của việc bảo tồn không chỉ nằm ở việc bảo vệ các khu rừng nguyên sinh mà còn ở việc hiểu rõ các mối quan hệ sinh thái, động thái quần thể và các tài nguyên di truyền mà các loài côn trùng này mang lại. Cần thiết lập một hệ thống giám sát đa dạng sinh học bài bản, kết hợp giữa kiến thức khoa học hiện đại và tri thức bản địa của cộng đồng. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào các nhóm ít được biết đến, đánh giá tác động của biến đổi khí hậu và tìm kiếm các loài có giá trị chỉ thị sinh học cao, giúp cảnh báo sớm những thay đổi tiêu cực của môi trường. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể bảo vệ trọn vẹn di sản thiên nhiên quý giá này.

6.1. Tầm quan trọng của giám sát đa dạng sinh học định kỳ

Một nghiên cứu đơn lẻ không thể nắm bắt được toàn bộ diễn biến của một hệ sinh thái. Do đó, việc thiết lập chương trình giám sát đa dạng sinh học định kỳ là vô cùng cấp thiết. Hoạt động này giúp theo dõi sự thay đổi về thành phần loài và mật độ quần thể côn trùng theo thời gian, từ đó đánh giá được tác động của các hoạt động bảo tồn cũng như các mối đe dọa mới nổi. Dữ liệu thu thập được sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để điều chỉnh các chiến lược quản lý cho phù hợp với thực tiễn.

6.2. Kiến nghị cho các nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo

Để có cái nhìn toàn diện hơn, các nghiên cứu trong tương lai cần được mở rộng. Cần điều tra chuyên sâu hơn về các họ bọ cánh cứng khác, đặc biệt là các nhóm côn trùng đất và côn trùng thủy sinh trong hệ sinh thái hồ Ba Bể. Nghiên cứu về sinh học, sinh thái của các loài quý hiếm hoặc loài có vai trò then chốt là rất cần thiết. Hơn nữa, việc nghiên cứu về tài nguyên di truyền thông qua các phương pháp sinh học phân tử sẽ giúp khám phá tiềm năng và giá trị của khu hệ côn trùng, đồng thời cung cấp công cụ hữu hiệu cho công tác bảo tồn nguồn gen.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Việt Nam nằm ở khu vực Đông Nam Á có diện tích khoảng 330.541km2, là nƣớc có tính đa dạng sinh học rất cao. Theo thống kê có khoảng 80% số loài côn trùng ăn cây xanh và bản thân chúng lại là thức ăn của nhiều loài động vật khác nhƣ chim, cá, nhện. Ngay từ khi biết trồng trọt và chăn nuôi, con ngƣời đã tiếp xúc với côn trùng. Côn trùng là nhóm động vật có rất nhiều bí ẩn, phong phú đa dạng nên nó trở thành đối tƣợng nghiên cứu của rất nhiều nhà khoa học cũng nhƣ những ngƣời yêu thích thiên nhiên.

Trong giới động vật, côn trùng là lớp phong phú nhất, theo các nhà khoa học, hiện nay con ngƣời đã biết hơn 1 triệu loài động vật, trong đó côn trùng chiếm khoảng 75%. Số loài côn trùng thực tế còn lớn hơn rất nhiều do nhiều loài còn chƣa đƣợc phát hiện. Côn trùng là những loài nhỏ bé trong giới động vật nhƣng lại đóng vai trò quan trọng trong tự nhiên và đời sống con ngƣời. Chúng phân bố ở mọi vùng và trong mọi sinh cảnh lục địa, tham gia tích cực vào quá trình sinh học trong các hệ sinh thái.

Khoảng 1/3 loài cây có hoa đƣợc thụ phấn nhờ côn trùng. Chúng thƣờng xuyên tham gia vào quá trình mùn hoá, khoáng hóa tàn dƣ thực vật và phân giải xác động vật, đào xới lớp đất mặt thải ra các viên phân giữ ẩm tạo ra môi trƣờng hoạt động tốt cho vi sinh vật góp phần hình thành lớp đất màu. Côn trùng là thức ăn của các loài động vật ăn côn trùng hoặc ăn tạp thuộc nhiều nhóm nhƣ thú, chim, bò sát, ếch nhái, cá. Ngày nay, nhiều hoạt động khai thác quá mức của con ngƣời đã làm suy thoái các nguồn tài nguyên thiên nhiên, gây cho hệ sinh thái biến đổi theo chiều hƣớng xấu đi và làm giảm tính đa dạng sinh học.

Có thể thấy hậu quả nhƣ mất rừng tự nhiên đe dọa trực tiếp đến đa dạng sinh học của Việt Nam, nơi cƣ trú của nhiều loài động vật bị thu hẹp, đặt chúng đứng trƣớc nguy cơ bị tuyệt chủng. Đặc biệt, do các hoạt động phun thuốc trừ sâu một cách tràn lan, thiếu khoa học làm nhiều loài bị tiệt chủng và mất dần đa dạng sinh học. Bộ cánh cứng (Coleoptera) là nhóm côn trùng có mức độ đa dạng cao với số lƣợng loài lớn nhất đƣợc biết đến trong lớp côn trùng (Insecta). Các loài 1 thuộc bộ Coleoptera có kích thƣớc cơ thể dao động rất lớn, từ nhỏ hơn một vài mm đến trên 75 mm, thậm chí một số loài thuộc vùng nhiệt đới có chiều dài cơ thể đạt đến 125 mm.

Không chỉ đa dạng về hình thái kích thƣớc, chúng còn có phổ phân bố rất rộng, hầu nhƣ hiện diện khắp nơi trên thế giới. Nhận thấy vai trò và giá trị của nhóm côn trùng này, trong những năm gần đây, công tác nghiên cứu bảo tồn đa dạng sinh học của Coleoptera trên thế giới và ở Việt Nam đã đƣợc quan tâm, nhiều công trình nghiên cứu đƣợc triển khai theo hƣớng thống kê, đánh giá tài nguyên, đề xuất các giải pháp quản lý, bảo tồn và sử dụng bền vững nguồn tài nguyên thiên nhiên. Tuy vậy, các nghiên cứu mới chỉ tập trung điều tra chủ yếu ở vùng lõi của các Khu bảo tồn và vƣờn Quốc gia mà chƣa quan tâm nhiều đến các vùng đệm. Vƣờn Quốc gia Ba Bể đƣợc đánh giá là nơi có mức độ đa dạng cao, nhiều năm qua lãnh đạo Vƣờn quốc gia và địa phƣơng đã thực hiện nhiều biện pháp để duy trì và bảo tồn nguồn tài nguyên quý giá đó.

Bên cạnh đó, việc xây dựng và quản lý các vùng đệm hợp lý nhằm giảm áp lực đối với đa dạng sinh học của vƣờn Quốc gia cũng đang đƣợc quan tâm. Sự thay đổi của các thảm thực vật ở vùng đệm cũng sẽ làm thay đổi thành phần các loài côn trùng nói chung và côn trùng Cánh cứng (Coleoptera) nói riêng, những năm gần đây đã có môt số đợt khảo sát về đa dạng sinh học côn trùng đƣợc triển khai ở đây, tuy nhiên những nghiên cứu này còn lẻ tẻ, chƣa mang tính hệ thống. Để hiểu biết đầy đủ về đa dạng côn trùng nói chung và côn trùng thuộc bộ Cánh cứng nói riêng ở khu vực có giá trị quan trọng này chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu tính đa dạng và đề xuất giải pháp bảo tồn côn trùng cánh cứng (Coleoptera) tại VQG Ba Bể, huyện Ba bể, tỉnh Bắc”. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Khái quát chung về côn trùng Côn trùng là động vật không xƣơng sống. Lớp côn trùng có tên khoa học là Insecta hay Hexapoda, thuộc ngành Tiết túc – Arthropoda. Côn trùng có những đặc điểm chung sau đây: Cơ thể chia làm 3 phần rõ rệt là đầu, ngực và bụng. Đầu có một đôi râu đầu, miệng và một đôi mắt kép và 2-3 mắt đơn (một số loài không có mắt đơn).

Ngực có 3 đốt, mỗi đốt có một đôi chân ngực và pha trƣởng thành có thể có 2 đôi cánh. Lỗ sinh dục và lỗ hậu môn nằm ở cuối bụng. Da làm chức năng của bộ xƣơng ngoài. Hô hấp bằng hệ thống khí quản.

Chúng lớn lên bằng cách lột xác. Trong quá trình sinh trƣởng phát triển có biến thái bên trong và bên ngoài. Một số loài côn trùng ăn thực vật gây hại cho cây trồng nông nghiệp, ảnh hƣởng tới năng suất, phẩn chất nông sản, gây thiệt hại cho ngƣời nông dân. Những loại này gọi là sâu hại cây trồng.

Sâu hại thƣờng làm giảm 5-10% năng suất, sản lƣợng cây trồng. Thiệt hại ƣớc tính là 25 tỷ USD mỗi năm. Khi phát sinh với với số lƣợng lớn, sâu hại có thể gây ra những thiệt hại nghiêm trọng, do vậy việc phòng chống chúng là cần thiết, trong đó có biện pháp hóa học. Nhƣng việc làm này bên cạnh sự tốn kém là vấn đề gây ô nhiễm môi trƣờng sống, để lại dƣ lƣợng chất độc trong nông sản và làm mất cân bằng sinh học tự nhiên.

Đặc điểm của Bộ cánh cứng Các loại bọ cánh cứng thuộc nhóm biến thái hoàn toàn. Ấu trùng có nhiều dạng hình khác biệt nhau, nhƣng đa số có dạng chân chạy hoặc dạng bọ hung. Nhộng đa số là nhộng trần. Có nhiều loài làm nhộng trong đất và đƣợc bao bọc bằng kén đất hoặc tàn dƣ thực vật.

Có một số loài nhƣ xén tóc, nhộng đƣợc bao bọc bằng một lớp kén mỏng. Côn trùng thuộc bọ cánh cứng thƣờng đẻ trứng trong đất, trong vỏ thân cây, trong mô lá, trong nƣớc. Trứng có hình cầu hoặc hình bầu dục. Tính ăn của côn trùng cánh cứng rất phức tạp, đa số ăn thực vật, nhƣng cũng có nhiều loài ăn động vật, chuyên tấn công các loại côn trùng nhỏ khác, có 3 loài lại chuyên ăn các chất hữu cơ mục nát và những di thể động thực vật, bộ nầy còn gồm cả những loài côn trùng chuyên ăn các bào tử nấm, và một số ít loài thuộc nhóm ký sinh hoặc sống cộng sinh trong ổ những côn trùng sống thành xã hội.

Đối với những loài ăn thực vật, thì tính ăn cũng đa dạng, nhiều loài ăn phá lá, đục thân, cành, trái, một số loài khác đục lòn trong lá, tấn công rễ, bông. Hầu nhƣ côn trùng thuộc bộ nầy có thể tấn công tất cả các bộ phận khác của cây. Chu kỳ sinh trƣởng của bộ này có thể kéo dài từ 3-4 thế hệ trong một năm đến nhiều năm để hoàn thành một thế hệ. Tình hình nghiên cứu côn trùng thuộc bộ Cánh cứng trên thế giới Các công trình nghiên cứu về bộ Cánh cứng khá đa dạng, tập trung vào các vấn đề phân loại học, sinh học, sinh thái, quản lý… Nhà Triết học cổ Hy Lạp Aristoteles (384 – 322 TCN) đã hệ thống hóa đƣợc hơn 60 loài côn trùng, ông gọi tất cả những loài côn trùng ấy là những loài chân có đốt.

Nhà tự nhiên học vĩ đại ngƣời Thủy Điện Carlvon Linne đƣợc coi là ngƣời đầu tiên đƣa ra đơn vị phân loại và đã tập hợp xây dựng đƣợc bảng phân loại về động vật trong đó có côn trùng. Năm 1745, hội Côn trùng học trên thế giới đƣợc thành lập ở nƣớc Anh. Năm 1859, hội Côn trùng ở Nga đƣợc thành lập. Nhà Côn trùng học Nga Keppen (1882 – 1883 ) đã xuất bản cuốn sách gồm 3 tập côn trùng lâm nghiệp trong đó đề cập khá nhiều tới côn trùng bộ cánh cứng.

Những cuộc du hành của các nhà nghiên cứu Nga nhƣ Potarin ( 1899 – 1976 ), Provorovski ( 1895 – 1979 ), Kozlov ( 1883 – 1921 ), đã xuất bản những tài liệu về côn trùng ở trung tâm châu Á, Mông Cổ và miền Tây Trung Quốc. các tác giả Lamarch ( thế kỷ XIX ), Handrich ( thế kỷ XX ), Krepton (1904 )… đã liên tiếp đƣa ra các bảng phân loại côn trùng liên quan tới côn trùng bộ cánh cứng chủ yếu là Mọt, Xén tóc và các loài cánh cứng khác. Ở Nga trƣớc Cách mạng tháng Mƣời vĩ đại đã xuất hiện nhiều nhà côn trùng nổi tiếng. Họ đã xuất bản những tác phẩm có giá trị về những loài nhƣ: Sâu róm thông, sâu đo ăn lá, ong ăn lá, các loài thuộc bộ cánh cứng ăn lá thuộc họ Chrysomelidae, mọt, vòi voi, xén tóc đục thân… Về phân loại, năm 1910 – 1940, Volka và Sonkling đã xuất bản tài liệu về 4 côn trùng thuộc bộ cánh cứng ( coleoptera ) gồm 240.000 loài, đƣợc in trong 31 tập với hàng nghìn loài thuộc bộ cánh cứng thuộc họ bọ cánh cứng ăn lá ( Chrysomelidae ).I Ilinski đã xuất hiện bản cuốn “ phân loại côn trùng bằng trứng, sâu non và nhộng của sâu hại rừng ” trong đó đè cập đến phân loại một số loài thuộc họ Bọ lá Ở Rumani năm 1962, M.A Ionescu đã xuất hiện bản cuốn “Côn trùng học” trong đó đề cập đến phân loại họ Bọ lá và tác giả mô tả cụ thể đƣợc 14 loài.

Năm 1965, Viện hàn lâm khoa học Nga đã xuất bản 11 tập phân loại côn trùng thuộc châu Âu, trong đó có tập thứ 5 về bộ cánh cứng (Coleoptera ). Năm 1996, Bey – Bienko đã phát hiện và mô tả đƣợc 300.000 loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng.N Boronxop viết giáo trình “Côn trùng rừng” đề cập nhiều tới côn trùng bộ Cánh nhƣ Bọt, Xén tóc, Sâu định và Bọ lá… Năm 1966, Bey – Bienko đã pháp hiện và mô tả đƣợc 300.000 loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ