Nghiên cứu tính đa dạng thực vật thân gỗ tại xã tổng cọt huyện hà quảng tỉnh cao bằng

Nghiên cứu đa dạng thực vật thân gỗ tại Tổng Cọt, Hà Quảng, Cao Bằng. Khám phá các loài cây đặc trưng và giá trị sinh thái khu vực này.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2015

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nhận thức chung về đa dạng sinh học

1.2. Nghiên cứu về đa dạng sinh học thực vật

1.2.1. Nghiên cứu trên thế giới

1.2.2. Nghiên cứu đa dạng thực vật ở Việt Nam

1.2.3. Nghiên cứu thực vật tại xã Tổng Cọt, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng

1.3. Nghiên cứu về phổ dạng sống

1.3.1. Nghiên cứu trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.2. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp kế thừa

2.3.2. Phương pháp nghiên cứu hệ thực vật

2.3.3. Tra cứu công dụng

2.3.4. Nghiên cứu, xây dựng cơ sở dữ liệu một số loài thực vật thân gỗ có giá trị kinh tế và bảo tồn cao tại khu vực xã Tổng Cọt, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng

2.3.5. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên thực vật thân gỗ

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm về điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý, diện tích và phạm vi ranh giới

3.2. Điều kiện kinh tế xã hội

3.3. Đánh giá chung

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần loài và đặc điểm phân bố của thực vật cây thân gỗ ở xã Tổng Cọt, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng

4.1.1. Thành phần loài thực vật cây thân gỗ tại xã Tổng Cọt

4.1.2. Đặc điểm phân bố của thực vật thân gỗ theo đai cao

4.2. Tính đa dạng của hệ thực vật thân gỗ tại xã Tổng Cọt, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng

4.2.1. Mức độ đa dạng ngành

4.2.2. Đa dạng bậc dưới ngành

4.2.3. Đa dạng về dạng sống

4.2.4. Đa dạng về nguồn tài nguyên thực vật thân gỗ

4.2.5. Đa dạng các loài cây gỗ có giá trị bảo tồn cao

4.3. Mô tả đặc điểm một số loài cây thân gỗ có giá trị tại xã Tổng Cọt, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng

4.4. Những tác động của con người đến thực vật thân gỗ và các giải pháp quản lý đề xuất cho địa phương

4.4.1. Tác động của con người

4.4.2. Các giải pháp đề xuất cho địa phương

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá bức tranh đa dạng thực vật thân gỗ tại Tổng Cọt

Nghiên cứu về tính đa dạng thực vật thân gỗ tại xã Tổng Cọt, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng mở ra một góc nhìn khoa học về một trong những hệ sinh thái núi đá vôi đặc trưng của Việt Nam. Tỉnh Cao Bằng, với vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên độc đáo, là nơi có đa dạng sinh học cao, nhưng nhiều khu vực vẫn chưa được khảo sát chi tiết. Xã Tổng Cọt, một địa bàn có địa hình phức tạp và bị chia cắt mạnh bởi các dãy núi đá vôi, là một điểm nóng tiềm năng về tài nguyên thực vật. Nghiên cứu này là công trình đầu tiên đi sâu vào việc thống kê, phân loại và đánh giá hệ thực vật Cao Bằng tại địa phương, đặc biệt tập trung vào các loài cây thân gỗ. Kết quả ban đầu cho thấy một hệ thống các loài phong phú, phản ánh rõ nét đặc điểm địa hình Hà Quảng và sự thích nghi của thực vật với môi trường. Việc hiểu rõ thành phần loài cây gỗ và cấu trúc của chúng không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn là cơ sở quan trọng cho các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh họcphát triển bền vững trong tương lai. Khu vực này, dù chưa được quan tâm đúng mức, lại ẩn chứa nhiều loài đặc hữucây thuốc quý có giá trị, đòi hỏi sự chú ý và các biện pháp bảo vệ kịp thời trước những tác động tiêu cực từ con người và biến đổi khí hậu. Việc lập danh lục các loài, đánh giá mức độ đa dạng và giá trị sử dụng là những bước đi nền tảng, tạo tiền đề cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn.

1.1. Tổng quan điều kiện tự nhiên xã Tổng Cọt Hà Quảng

Xã Tổng Cọt nằm ở phía Đông huyện Hà Quảng, có diện tích tự nhiên 3.100,11ha. Đặc điểm địa hình Hà Quảng tại đây rất điển hình cho vùng núi đá vôi, với độ chia cắt lớn, hiểm trở, gây khó khăn cho giao thông và sản xuất. Vị trí địa lý phía Bắc giáp xã Nội Thôn, phía Nam giáp xã Cô Mười (huyện Trà Lĩnh), phía Đông giáp Trung Quốc và phía Tây giáp các xã Sỹ Hai, Hồng Sỹ. Điều kiện tự nhiên xã Tổng Cọt chịu ảnh hưởng của khí hậu á nhiệt đới núi cao, chia thành hai mùa rõ rệt. Nhiệt độ trung bình năm dao động từ 20-24°C, lượng mưa trung bình 1.565mm, tập trung chủ yếu vào các tháng 5, 6, 7. Độ ẩm không khí luôn ở mức cao, trung bình 81-82%. Những yếu tố về khí hậu và thổ nhưỡng Cao Bằng đã tạo nên một thảm thực vật phong phú, đặc biệt là các kiểu rừng kín thường xanh mưa á nhiệt đới núi thấp, là môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài cây gỗ phát triển.

1.2. Vai trò và tầm quan trọng của hệ thực vật thân gỗ

Hệ thực vật Cao Bằng, đặc biệt là các loài thân gỗ tại Tổng Cọt, đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì cân bằng sinh thái. Chúng không chỉ là thành phần chính tạo nên cấu trúc quần xã thực vật mà còn cung cấp môi trường sống cho động vật hoang dã, điều hòa nguồn nước, chống xói mòn và bảo vệ đất. Về mặt kinh tế, tài nguyên thực vật tại đây là nguồn cung cấp lâm sản, dược liệu và các sản phẩm ngoài gỗ quan trọng cho đời sống người dân địa phương. Nhiều cây gỗ lớncây thuốc quý đã được cộng đồng khai thác và sử dụng từ lâu đời. Do đó, việc nghiên cứu tính đa dạng thực vật thân gỗ không chỉ phục vụ mục tiêu khoa học mà còn trực tiếp liên quan đến an sinh xã hội và phát triển bền vững, đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện giữa bảo tồn và khai thác hợp lý.

II. Thách thức bảo tồn đa dạng thực vật thân gỗ tại Hà Quảng

Mặc dù sở hữu nguồn tài nguyên thực vật phong phú, tính đa dạng thực vật thân gỗ tại xã Tổng Cọt đang đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng. Áp lực từ các hoạt động kinh tế của con người là nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm này. Khai thác lâm sản trái phép, đặc biệt là các cây gỗ lớn có giá trị kinh tế cao như Nghiến, Đinh, đã làm thay đổi cấu trúc quần xã thực vật và làm suy giảm trữ lượng rừng. Bên cạnh đó, các hoạt động canh tác nương rẫy, đốt rừng lấy đất sản xuất đã thu hẹp diện tích rừng tự nhiên, phân mảnh môi trường sống và làm gia tăng nguy cơ tuyệt chủng đối với nhiều loài nguy cấp. Hiện trạng tài nguyên rừng cho thấy nhiều khu vực đã bị suy thoái, chuyển từ rừng nguyên sinh thành rừng thứ sinh nghèo kiệt hoặc trảng cỏ, cây bụi. Sự thiếu hiểu biết về tầm quan trọng của đa dạng sinh học và các phương pháp canh tác không bền vững cũng góp phần làm trầm trọng thêm vấn đề. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ, từ nâng cao nhận thức cộng đồng đến thực thi chính sách quản lý tài nguyên hiệu quả, nhằm cân bằng giữa nhu cầu phát triển kinh tế và mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học lâu dài cho khu vực.

2.1. Tác động của khai thác lâm sản và canh tác nương rẫy

Hoạt động khai thác lâm sản không có kế hoạch là một trong những mối đe dọa trực tiếp. Người dân địa phương khai thác gỗ để làm nhà, làm củi và bán ra thị trường, tập trung vào các loài gỗ quý. Điều này không chỉ làm giảm số lượng cá thể của các loài nguy cấp mà còn phá vỡ cấu trúc tầng tán của rừng, tạo điều kiện cho các loài cây ưa sáng, ít giá trị xâm lấn. Theo khảo sát, hình ảnh củi gỗ được người dân tích trữ cho mùa đông là rất phổ biến. Song song đó, việc phá rừng làm nương rẫy để trồng ngô, lạc, đỗ tương vẫn diễn ra, đặc biệt ở các khu vực chân núi và sườn núi ít dốc. Quá trình này làm mất đi thảm thực vật nguyên sinh, gây xói mòn đất và suy giảm độ phì nhiêu, ảnh hưởng đến khả năng phục hồi tự nhiên của rừng.

2.2. Sự suy giảm đa dạng sinh học và các loài bị đe dọa

Hậu quả trực tiếp của các hoạt động trên là sự suy giảm rõ rệt về đa dạng sinh học. Báo cáo nghiên cứu đã ghi nhận nhiều loài cây gỗ quý hiếm tại xã Tổng Cọt, trong đó có những loài nằm trong Sách Đỏ Việt Nam 2007 và Nghị định 32/2006/NĐ-CP. Các loài đặc hữu và có vùng phân bố hẹp đặc biệt dễ bị tổn thương. Sự biến mất của một loài không chỉ là mất mát về mặt di truyền mà còn kéo theo sự suy giảm của các loài khác có mối quan hệ cộng sinh. Hiện trạng tài nguyên rừng tại nhiều tiểu khu cho thấy sự thiếu vắng các cây gỗ lớn, thay vào đó là các quần xã cây bụi và rừng tái sinh nghèo nàn. Đây là một thách thức lớn đối với công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại địa phương, đòi hỏi các hành động khẩn cấp và chiến lược.

III. Phương pháp nghiên cứu đa dạng thực vật thân gỗ tại Tổng Cọt

Để đánh giá một cách khoa học và toàn diện tính đa dạng thực vật thân gỗ tại xã Tổng Cọt, một hệ thống phương pháp nghiên cứu kết hợp đã được áp dụng. Phương pháp luận được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn của ngành lâm nghiệp và sinh thái học. Nền tảng của nghiên cứu là phương pháp kế thừa, tổng hợp thông tin từ các tài liệu khoa học, báo cáo của địa phương và các công trình liên quan đến hệ thực vật Cao Bằng. Tiếp theo, phương pháp điều tra thực địa đóng vai trò then chốt, bao gồm việc khảo sát theo tuyến và lập ô tiêu chuẩn (OTC). Các tuyến điều tra được thiết kế để đi qua hầu hết các dạng địa hình và sinh cảnh đặc trưng, từ chân núi đến đỉnh núi, nhằm ghi nhận tối đa thành phần loài cây gỗ. Trong khi đó, các ô tiêu chuẩn được lập tại những vị trí đại diện cho các trạng thái rừng khác nhau để thu thập dữ liệu định lượng về mật độ, cấu trúc và tái sinh của quần xã. Quá trình này giúp xây dựng một danh lục chi tiết các loài, đồng thời cung cấp dữ liệu đầu vào để phân tích các chỉ số đa dạng sinh học, góp phần làm sáng tỏ bức tranh cấu trúc quần xã thực vật tại khu vực.

3.1. Kỹ thuật điều tra thực địa theo tuyến và ô tiêu chuẩn

Ba tuyến điều tra chính đã được thiết lập, xuất phát từ trung tâm xã và tỏa đi các thôn Lũng Lẳng, Kéo Sỹ và Lũng Tao, bao phủ các đai cao và trạng thái rừng khác nhau. Trên các tuyến này, các loài cây thân gỗ được quan sát, nhận dạng và ghi chép. Để có dữ liệu định lượng, 6 ô tiêu chuẩn (OTC) với kích thước 1.000m² (25m x 40m) được lập. Trong mỗi OTC, tất cả các cây có đường kính ngang ngực (D1.3) từ 6cm trở lên đều được đo đếm, xác định tên loài và đánh giá phẩm chất. Đồng thời, 5 ô tái sinh (5m x 5m) được lập trong mỗi OTC để đánh giá khả năng phục hồi của rừng. Phương pháp này đảm bảo thu thập được cả thông tin định tính và định lượng về thành phần loài cây gỗ và động thái của quần thể.

3.2. Quy trình thu thập giám định và xây dựng danh lục loài

Đối với những loài chưa thể nhận dạng tại thực địa, mẫu tiêu bản bao gồm cành, lá, hoa, quả được thu thập. Các mẫu vật được xử lý theo quy trình chuẩn: ép khô, ngâm cồn và dán nhãn ghi đầy đủ thông tin về địa điểm, ngày thu, đặc điểm sinh thái. Việc giám định tên khoa học được thực hiện bằng cách so sánh với các mẫu chuẩn tại các phòng tiêu bản, đối chiếu với tài liệu chuyên khảo như bộ "Danh lục các loài thực vật Việt Nam" và các cơ sở dữ liệu thực vật trực tuyến. Kết quả cuối cùng là một danh lục hoàn chỉnh về hệ thực vật thân gỗ tại xã Tổng Cọt, trong đó mỗi loài được sắp xếp theo hệ thống phân loại khoa học, đi kèm thông tin về dạng sống, giá trị sử dụng thực vật và tình trạng bảo tồn theo Sách Đỏ Việt Nam và IUCN.

IV. Kết quả phân tích thành phần và cấu trúc hệ thực vật gỗ

Kết quả nghiên cứu tính đa dạng thực vật thân gỗ tại xã Tổng Cọt đã thống kê được 152 loài, thuộc 124 chi và 45 họ của hai ngành thực vật chính là Hạt trần (Pinophyta) và Hạt kín (Magnoliophyta). Trong đó, ngành Hạt kín chiếm ưu thế tuyệt đối với 150 loài (98,68%), phản ánh rõ tính chất nhiệt đới của hệ thực vật Cao Bằng. Phân tích sâu hơn về thành phần loài cây gỗ cho thấy sự đa dạng ở cấp họ và chi. Các họ giàu loài nhất bao gồm họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) với 24 loài, họ Dâu tằm (Moraceae) với 13 loài, và họ Dẻ (Fagaceae) cùng họ Cam (Rutaceae) với 9 loài mỗi họ. Những họ này là các họ đặc trưng cho hệ thực vật rừng núi đá vôi phía Bắc Việt Nam. Ở cấp chi, Ficus (Sung, Vả) là chi đa dạng nhất với 8 loài. Các phân tích về cấu trúc quần xã thực vật cho thấy rừng tại Tổng Cọt chủ yếu là kiểu rừng kín thường xanh mưa á nhiệt đới núi thấp, phân bố ở độ cao trên 700m. Cấu trúc rừng còn tương đối nguyên vẹn ở những nơi hiểm trở, với nhiều tầng tán và sự hiện diện của các cây gỗ lớn thuộc các loài quý hiếm.

4.1. Sự đa dạng về thành phần loài chi và họ thực vật

Tổng số 152 loài cây thân gỗ được ghi nhận là một con số đáng kể, cho thấy sự phong phú của tài nguyên thực vật tại một khu vực có diện tích không quá lớn. Sự thống trị của ngành Hạt kín là đặc điểm chung của các hệ sinh thái rừng nhiệt đới. 11 họ thực vật đa dạng nhất chiếm tới 62,5% tổng số loài, cho thấy vai trò chủ đạo của chúng trong việc hình thành cấu trúc quần xã thực vật. Các họ như Thầu dầu, Dâu tằm, Dẻ không chỉ đa dạng về số loài mà còn có nhiều cá thể, đóng góp quan trọng vào sinh khối và chức năng của hệ sinh thái. Việc xác định các họ, chi ưu thế này là cơ sở để định hướng các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học tập trung vào các nhóm taxon quan trọng.

4.2. Phân tích cấu trúc rừng và phân bố theo trạng thái

Cấu trúc quần xã thực vật tại Tổng Cọt phân hóa theo địa hình và mức độ tác động của con người. Các trạng thái rừng chính bao gồm: rừng trên núi đá có cây (còn nhiều loài gỗ quý như Nghiến, Rau sắng), rừng phục hồi sau khai thác (IIB) và rừng phục hồi sau nương rẫy (IIA). Ở những nơi ít bị tác động, rừng có cấu trúc nhiều tầng rõ rệt, mật độ cây gỗ lớn cao. Ngược lại, ở những khu vực gần khu dân cư, rừng chủ yếu ở trạng thái thứ sinh với các loài tiên phong như Sau sau, Ba soi. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự phân bố của các loài theo đai cao, với thảm thực vật đặc trưng cho vùng núi thấp á nhiệt đới, nơi có khí hậu mát mẻ và độ ẩm cao. Các chỉ số như chỉ số đa dạng Shannon-Wienerchỉ số Simpson có thể được tính toán từ dữ liệu thu thập để lượng hóa mức độ đa dạng và độ đồng đều của các loài trong từng trạng thái rừng.

V. Top các loài thực vật thân gỗ quý hiếm tại xã Tổng Cọt

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu tính đa dạng thực vật thân gỗ tại xã Tổng Cọt là việc xác định được danh lục các loài có giá trị bảo tồn và kinh tế cao. Khu vực này được xem là một "kho báu" về nguồn gen quý, với sự hiện diện của nhiều loài nguy cấp, loài đặc hữu và các loài có giá trị sử dụng đa dạng. Dựa trên Sách Đỏ Việt Nam 2007 và Nghị định 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ, nhiều loài đã được xếp vào danh mục cần được ưu tiên bảo vệ. Nổi bật trong số đó là Nghiến (Burretiodendron hsienmu), một cây gỗ lớn thuộc nhóm IIA, có giá trị kinh tế rất cao và đang bị khai thác mạnh. Ngoài ra, các loài khác như Lát hoa, Đinh, Trai lý cũng được ghi nhận. Bên cạnh giá trị sử dụng thực vật cho gỗ, hệ thực vật Tổng Cọt còn rất giàu các cây thuốc quý. Người dân địa phương đã tích lũy được nhiều tri thức bản địa trong việc sử dụng cây rừng để chữa bệnh. Việc bảo tồn các loài này không chỉ là bảo vệ đa dạng sinh học mà còn là gìn giữ di sản văn hóa và tiềm năng phát triển dược liệu bền vững cho cộng đồng.

5.1. Danh lục các loài cây gỗ quý và cây thuốc có giá trị

Danh lục các loài quý hiếm tại Tổng Cọt bao gồm những cái tên nổi bật trong ngành lâm nghiệp Việt Nam. Nghiến (Burretiodendron hsienmu) là loài đặc trưng nhất, thường mọc thành quần thể trên các đỉnh núi đá vôi. Lát hoa (Chukrasia tabularis)Trai lý (Garcinia fagraeoides) là những loài gỗ quý có vân đẹp, được ưa chuộng. Bên cạnh đó, các loài như Rau sắng (Melientha suavis), một loài cây cho rau ăn đặc sản có giá trị kinh tế cao, cũng được tìm thấy nhiều. Về cây thuốc quý, các loài như Thôi ba, Núc nác, Ngũ gia bì được người dân sử dụng phổ biến. Giá trị sử dụng thực vật rất đa dạng, từ cung cấp gỗ, thực phẩm, dược liệu đến làm cảnh, cho thấy tiềm năng to lớn của tài nguyên thực vật nơi đây.

5.2. Tình trạng bảo tồn và mức độ nguy cấp của các loài

Nhiều loài trong danh lục đang đối mặt với nguy cơ suy giảm nghiêm trọng. Theo thống kê, các loài thuộc nhóm gỗ quý hiếm (Nhóm IIA, IIIA theo Nghị định 32) như Nghiến, Lát hoa đang là đối tượng bị săn lùng ráo riết. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho công tác quản lý và bảo vệ. Việc xác định các loài nguy cấp và đánh giá mức độ đe dọa là bước đầu tiên để xây dựng kế hoạch hành động. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, cơ quan kiểm lâm và cộng đồng để ngăn chặn khai thác lâm sản trái phép. Các chương trình bảo tồn đa dạng sinh học tại chỗ (in-situ), như khoanh vùng bảo vệ các quần thể cây gỗ lớn còn sót lại, là giải pháp quan trọng để bảo vệ nguồn gen quý giá này cho tương lai.

VI. Hướng đi bền vững cho bảo tồn thực vật thân gỗ Tổng Cọt

Từ kết quả nghiên cứu tính đa dạng thực vật thân gỗ tại xã Tổng Cọt, việc đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững là nhiệm vụ cấp thiết. Để bảo vệ hiệu quả tài nguyên thực vật quý giá này, cần một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa các biện pháp quản lý nhà nước, sự tham gia của cộng đồng và ứng dụng khoa học kỹ thuật. Trước hết, công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân về giá trị của đa dạng sinh học và tầm quan trọng của rừng phải được đặt lên hàng đầu. Cần xây dựng các mô hình sinh kế thay thế, giảm sự phụ thuộc của người dân vào việc khai thác lâm sản. Các chương trình nông lâm kết hợp, phát triển cây dược liệu dưới tán rừng, hay du lịch sinh thái cộng đồng là những hướng đi tiềm năng. Đồng thời, cần tăng cường năng lực cho lực lượng kiểm lâm địa phương, áp dụng công nghệ giám sát để ngăn chặn các hoạt động phá rừng. Việc quy hoạch các vùng bảo vệ nghiêm ngặt cho các loài nguy cấploài đặc hữu là không thể thiếu. Cuối cùng, cần tiếp tục các nghiên cứu sâu hơn để nhân giống và phục hồi các loài cây gỗ quý, hướng tới một tương lai phát triển bền vững cho cả con người và hệ sinh thái tại Hà Quảng.

6.1. Giải pháp quản lý và nâng cao nhận thức cộng đồng

Giải pháp cốt lõi là tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Cần xây dựng các quy ước, hương ước bảo vệ rừng dựa trên tri thức bản địa và luật pháp nhà nước. Các chương trình tập huấn về kỹ thuật canh tác bền vững, giảm thiểu đốt nương làm rẫy cần được triển khai rộng rãi. Chính quyền địa phương và các tổ chức đoàn thể cần đóng vai trò cầu nối, tổ chức các buổi đối thoại để người dân hiểu rõ lợi ích lâu dài của việc bảo vệ rừng so với lợi ích kinh tế trước mắt từ việc khai thác. Việc minh bạch hóa các chính sách chia sẻ lợi ích từ dịch vụ môi trường rừng cũng sẽ khuyến khích người dân tích cực tham gia bảo vệ tài nguyên thực vật.

6.2. Định hướng phát triển kinh tế gắn với bảo tồn tài nguyên

Con đường phát triển bền vững cho Tổng Cọt phải gắn liền với thế mạnh về tài nguyên thực vật. Cần quy hoạch các vùng trồng và phát triển các loài cây bản địa có giá trị kinh tế cao như Rau sắng, Dầu choòng. Khuyến khích phát triển kinh tế vườn rừng, trồng cây ăn quả, cây dược liệu dưới tán rừng để vừa tạo thu nhập, vừa tăng độ che phủ. Khai thác tiềm năng du lịch sinh thái, khám phá cảnh quan núi đá vôi hùng vĩ và tìm hiểu về hệ thực vật Cao Bằng cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Mô hình này có thể tạo việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân, đồng thời tạo ra động lực để họ trực tiếp tham gia bảo vệ cảnh quan và đa dạng sinh học của quê hương, tương tự như các mô hình đã thành công gần Vườn quốc gia Phia Oắc - Phia Đén.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nằm ở vùng Đông Nam châu Á với diện tích khoảng 330.541 km2, Việt Nam là một trong 16 nƣớc có tính đa dạng sinh học cao trên thế giới (Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn, 2002- Chiến lƣợc quốc gia quản lý hệ thống khu bảo tồn của Việt Nam 2002-2010). Đặc điểm về vị trí địa lý, khí hậu. của Việt Nam đã góp phần tạo nên sự đa dạng về hệ sinh thái và các loài sinh vật. Đa dạng sinh học có vai trò rất quan trọng đối với việc duy trì các chu trình tự nhiên và cân bằng sinh thái.

Đó là cơ sở của sự sống còn và thịnh vƣợng của loài ngƣời và sự bền vững của thiên nhiên trên Trái đất. Hiện nay, do nhiều nguyên nhân khác nhau làm cho nguồn tài nguồn tài nguyên ĐDSH của Việt Nam đã và đang bị suy giảm. Nhiều hệ sinh thái và môi trƣờng sống bị thu hẹp diện tích và nhiều Taxon loài và dƣới loài đang đứng trƣớc nguy cơ bị tuyệt chủng trong một tƣơng lai gần. Để khắc phục tình trạng trên Chính phủ Việt Nam đã đề ra nhiều biện pháp, cùng với các chính sách kèm theo nhằm bảo vệ tốt hơn tài nguyên ĐDSH của đất nƣớc.

Tuy nhiên, thực tế đang đặt ra nhiều vấn đề liên quan đến bảo tồn ĐDSH cần phải giải quyết nhƣ quan hệ giũa bảo tồn và phát triển bền vững hoặc tác động của biến đổi khí hậu đối với bảo tồn ĐDSH v. Nguồn tài nguyên đa dạng sinh học trong tự nhiên của Việt Nam hiện nay tập trung ở 3 hệ sinh thái (HST) chính là: HST trên cạn ( HST rừng), HST đất ngập nƣớc và HST biển.Các hệ sinh thái của rừng Việt Nam rất đa dạng, mỗi hệ sinh thái rừng thực chất là một phức hệ rất phức tạp, đƣợc vận hành và chi phối bởi các quy luật nội vi và ngoại vi. Một số hệ sinh thái điển hình: rừng trên núi đá vôi, rừng rụng lá và nửa rụng lá, rừng thƣờng xanh núi thấp, núi trung bình, núi cao v. có giá trị đa dạng sinh học cao và có ý nghĩa rất quan trọng đối với việc bảo tồn đa dạng sinh học của Việt Nam.

1 Hệ sinh thái núi đá vôi Việt Nam tập trung chủ yếu ở một số tỉnh phía Bắc và Bắc Trung Bộ, với diện tích 1.000 ha, đa dạng về động thực vật, thuận tiện cho việc nghiên cứu và học tập. Cao Bằng là một tỉnh vùng núi nằm ở Đông Bắc nƣớc ta. Đƣợc bao quanh bởi núi non hùng vĩ nên thực vật ở đây rất đa dạng và phong phú. Đi ngƣợc về hƣớng Bắc sẽ đến huyện Hà Quảng cách trung tâm thị xã Cao Bằng 54km theo đƣờng tỉnh lộ 203, tổng diện tích đất tự nhiên là 453,67 km2.Hà Quảng là huyện có khu di tích cách mạng Pác Bó, nơi in dấu nhiều điểm di tích gắn liền với quá trình sống, hoạt động cách mạng của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong những năm 1941-1945 đang đƣợc giữ gìn và tôn tạo.Có khu tƣởng niệm Anh hùng Liệt sỹ Kim Đồng, khu di tích Nà Sác cũng đang đƣợc tôn tạo, nâng cấp, giữ gìn và phát huy và có cửa khẩu Sóc Giang.

Huyện có 18 đơn vị hành chính cấp xã và khu vực điều tra là một trong 18 xã của huyện. Xã Tổng Cọt có diện tích tự nhiên 3.100,11ha, dân cƣ thƣa thớt, sống rải rác, chia cắt bởi các dãy núi đá vôi, cách trung tâm huyện lỵ 27km về phía Đông. Là xã có địa hình đồi núi cao, độ chia cắt lớn nên đƣờng giao thông đi lại khó khăn nhất là mùa mƣa. Theo báo cáo tóm tắt quy hoạch sử dụng đất của xã thì tổng diện tích đất tự nhiên của xã là 3100,11ha, trong đó đất nông nghiệp 516 ha (16,64%), đất lâm nghiệp là 1792,63 ha (chiếm 57,82%), đất chƣa sử dụng là 791,48ha ( chiếm 25,53).

Qua báo cáo trên ta thấy diện tích rừng trên núi đá vôi chiếm hơn 50% của khu vực, nguồn tài nguyên thực vật phong phú, có hệ núi đá cao, với những đặc điểm trên cho thấy khu vực xã không chỉ có giá trị về đa dạng sinh học, sinh thái và môi trƣờng mà còn có ý nghĩa về nghiên cứu, học tập. Hiện nay, vẫn chƣa có công trình nào nghiên cứu về đặc điểm hệ thực vật tại đia phƣơng này. Để phục vụ cho công tác học tập và nghiên cứu nên tôi đƣợc giao nhiệm vụ “ Nghiên cứu tính đa dạng của thực vật thân gỗ tại xã Tổng Cọt, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng” nhằm nghiên cứu về thực vật thân gỗ tại địa 2 phƣơng thực tập và đề xuất đƣợc giải pháp bảo tồn và phát triển cho nguồn gen thực vật ở địa phƣơng. Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Nhận thức chung về đa dạng sinh học.

Thuật ngữ Đa dạng sinh học (Biological diversity) xuất hiện từ những năm 1980, nhằm nhấn mạnh sự cần thiết trong các hoạt động nghiên cứu và bảo tồn tính đa dạng, phong phú của sự sống trên Trái đất. Thuật ngữ này hiện đang đƣợc sử dụng một cách rộng rãi nhất trên phạm vi toàn cầu trong nhiều lĩnh vực khoa học và văn hóa đời sống. Đa dạng sinh học (ĐDSH) có ý nghĩa rất rộng và có những nội dung còn đang đƣợc thảo luận. Trƣớc hết, đó là sự đa dạng và phong phú của sự sống trên Trái Đất.

Các loài cây, hoa trái, các loài côn trùng, vi khuẩn,rừng và các rạn san hô v.v… đều nằm trong khái niệm đa dạng sinh học. Ngoài ra, đa dạng sinh học lại là một lĩnh vực nghiên cứu trong đó bao gồm cả sự mô tả, đánh giá và giải thích nguồn gốc cũng nhƣ sự hình thành nó. Lịch sử khái niệm về đa dạng sinh học Nguồn gốc đa dạng của sự sống trên Trái đất không những là đề tài trung tâm của các ngành khoa học tự nhiên mà còn liên quan đến nhiều lĩnh vực khoa học khác.Các quan niệm về phân chia sự sống đã có từ thời cổ xƣa và vẫn còn tiếp bàn luận cho tới ngày nay. Thuật ngữ đa dạng sinh học lần xuất hiện đầu tiên trong hai bài viết của Lovejoy (1980), Norse và McManus (1980).

Lovejoy làm việc cho Qũy Bảo vệ Thiên nhiên Quốc tế tại Washington ( Hoa Kỳ) đã nhẫn mạnh trong báo cáo năm 1980 cho tổng thống Hoa Kỳ về các vấn đề môi trƣờng toàn cầu,năng lƣợng, dân số và kinh tế… Trong báo cáo cũng đã nhấn mạnh sự cấp thiết phải 3 có các nỗ lực quốc tế để bảo vệ môi trƣờng trên phạm vi toàn cầu, đánh giá diện tích rừng còn lại trên Trái đất, những kiến nghị và hậu quả của việc khai thác rừng quá mức hiện nay (làm thay đổi khí hậu toàn cầu và suy thoái ĐDSH) v.v… Lovejoy cho rằng đa dạng sinh học hay đa dạng của sự sống đƣớc xác định trƣớc hết bằng tổng sso các loài sinh vật đang tồn tại hiện nay. Norse và McManus, hai nhà sinh thái học của Hội đồng Nhà trắng về chất lƣợng môi trƣờng trong nhiệm kỳ của Tổng thống Cater, đã viết một chƣơng trong Báo cáo hàng năm (1980) của Uỷ ban về chất lƣợng môi trƣờng. Chƣơng này đề cập tới ĐDSH toàn cầu, và đƣa ra hai khái niệm có liên quan là đa dạng Gen (genetic diversity) và đa dạng sinh thái ( ecological diversity). Báo cáo còn đề cập tới lợi ích vật chất của ĐDSH, cơ sở tâm lý và triết học của công tác bảo tồn, các tác động của con ngƣời tới ĐDSH và các chiến lƣớc cũng nhƣ chính sách để bảo tồn ĐDSH.

Trên diễn đàn khoa học, thuật ngữ ĐDSH lần đầu tiên xuất hiện trong công trình của Wilson (1982). Sau đó những nội dung kiên quan tới ĐDSH về cả mặt khoa học và thực tiễn đã đƣợc thảo luận một cách rộng rãi trên phạm vi toàn cầu. Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) đã thúc đẩy ý tƣởng xây dựng một công ƣớc toàn cầu về ĐDSH.Năm 1987, chƣơng trình Môi trƣờng của Liên Hợp Quốc (UNEP) đã kêu gọi một sự hợp tác quốc tế nhằm bảo tồn và phát triển bền vững đa dạng sinh học. Các cuộc họp trù bị của các tổ chức này đã thành lập ra Ủy Ban Hợp tác Liên Chính Phủ để chuẩn bị cho Công ƣớc đa dạng sinh học, vào tháng 05 năm 1992, bản thảo cuối cùng của công ƣớc Rio đã đƣợc chuẩn bị xong và đƣợc thông qua tại Nairobi (22/05/1992).

Công ƣớc đa dạng sinh học đã đƣợc 157 Chính Phủ ký kết ở Hội nghị Thƣợng đỉnh Riode Janeiro vào ngày 05/06/1992, có hiệu lực vào ngày 29/12/1993 và đến tháng 03/1998 đã có 172 nƣớc ký và 168 nƣớc phê chuẩn, trong đó có Việt Nam. Chiến lƣợc đa dạng sinh học toàn cầu đã đƣợc Viện Tài 4 nguyên Thế giới, IUCN và UNEP công bố năm 1992. Từ đó UNEP đã cổ vũ và hỗ trợ cho nhiều chƣơng trình nghiên cứu về đa dạng sinh học ở các nƣớc và nhiều cuộc họp đã đƣợc tổ chức ở khắp nơi trên thế giới để phat triển thêm khái niệm về đa dạng sinh học, tạo sự nhất trí cao và đấy mạnh các hoạt động có liên quan trên phạm vi toàn cầu. Định nghĩa về đa dạng sinh học Hiện nay, có rất nhiều định nghĩa về đa dạng sinh học.

Định nghĩa do quỹ Bảo vệ Thiên nhiên Quốc tế (WWF) 1989 quan niệm: “đa dạng sinh học là sự phồn thịnh của sự sống trên trái đất, là hàng triệu loài thực vât, động vật và vi sinh vật, là những Gen chứa đựng trong các loài và là những hệ sinh thái vô cùng phức tạp cùng tồn tại trong môi trường”. Theo IUCN (1994) đã đƣa ra định nghĩa ĐDSH nhƣ sau: “Đa dạng sinh học là thuật ngữ để chỉ sự phong phú của sự sống trên trái đất của hàng triệu loài thực vật, động vật và vi sinh vật cùng nguồn gen của chúng và các hệ sinh thái mà chúng là thành viên. Từ đó, đa dạng sinh học được định nghĩa là sự đa dạng của các sinh vật từ tất cả các nguồn, trong đó bao gồm các hệ sinh thái trên cạn, dưới biển, các thủy vực khác và các phức hệ sinh thái mà chúng cấu thành. Đa dạng sinh học bao gồm sự đa dạng của loài, giữa các loài và các hệ sinh thái”.

Trong chƣơng trình hành động đa dạng sinh học Việt Nam có nêu ra một khái niện về đa dạng sinh học: “Đa dạng sinh học là tập hợp tất cả các nguồn sinh vật sống trên hành tinh, gồm tổng số loiaf động vật và thực vật, tính đa dạng và sự phong phú trong từng loài, tính đa dạng hệ sinh thái của cộng đồng sinh thái khác nhau, hoặc tập hợp các loài sống ở các vùng khác nhau trên thế giới với các hoàn cảnh khác nhau”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ