Nghiên cứu tính đa dạng sinh học của các loài nấm lớn tại vườn quốc gia ba vì

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu tính đa dạng sinh học của các loài nấm lớn tại vườn quốc gia ba vì, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2017

70
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nấm trên thế giới

1.2. Nghiên cứu về nấm ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN KINH TẾ, DÂN SINH KINH TẾ - XÃ HỘI TẠI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.1. Khí hậu thủy văn

2.1.2. Đất và thổ nhưỡng

2.1.3. Hệ thực vật

2.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

2.2.1. Dân số, dân tộc và lao động

2.2.2. Sản xuất nông nghiệp

2.2.3. Sản xuất lâm nghiệp

2.2.4. Công nghiệp chế biến nông lâm sản, dịch vụ

2.2.5. Cơ sở hạ tầng

2.2.6. Giáo dục, văn hóa, y tế, du lịch

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU – ĐỐI TƯỢNG – THỜI GIAN – ĐỊA ĐIỂM – NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Thời gian nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Phương pháp kế thừa

3.5.2. Phương pháp điều tra

3.5.3. Phương pháp thu thập mẫu

3.5.4. Công tác nội nghiệp

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Danh lục các loài nấm lớn tại khu vực nghiên cứu

4.2. Tính đa dạng thành phần các loài nấm lớn

4.3. Tính đa dạng hình thái của các loài nấm lớn

4.4. Một số loài nấm thường gặp

4.5. Tính đa dạng về sinh thái của các loài nấm lớn

4.5.1. Tính đa dạng của các loài nấm lớn theo địa hình

4.5.2. Tính đa dạng của nấm về vị trí mọc trên cây chủ

4.5.3. Tính đa dạng về phương thức sống của nấm

4.6. Mức độ bắt gặp các loài nấm

4.7. Xác định nhóm nấm có ích và có hại

4.8. Đề xuất giải pháp bảo vệ tính đa dạng các loài nấm lớn

4.8.1. Công tác khoa học

4.8.2. Công tác luật và chính sách

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá hệ nấm Vườn quốc gia Ba Vì đa dạng và độc đáo

Vườn quốc gia Ba Vì, một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam, là nơi có hệ sinh thái rừng Ba Vì vô cùng phong phú. Nơi đây không chỉ nổi tiếng với thảm thực vật Ba Vì đa dạng mà còn là một kho tàng về các loài nấm lớn. Nghiên cứu tính đa dạng sinh học của các loài nấm lớn tại đây mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Nấm, với vai trò là sinh vật phân giải, đóng góp quan trọng vào chu trình vật chất trong hệ sinh thái, giúp duy trì độ phì nhiêu của đất và sức khỏe của rừng. Hơn nữa, nhiều loài nấm còn là nguồn gen nấm quý với giá trị kinh tế cao, có thể sử dụng làm thực phẩm hoặc nấm dược liệu tại Ba Vì. Công trình nghiên cứu của Nguyễn Thị Thủy (2017) tại Đại học Lâm Nghiệp là một trong những báo cáo khoa học về nấm chi tiết, cung cấp cơ sở dữ liệu nền tảng về hệ nấm Vườn quốc gia Ba Vì. Việc tìm hiểu sâu về thành phần loài, đặc điểm phân bố và sinh thái của chúng không chỉ giúp nâng cao nhận thức về giá trị của tài nguyên nấm mà còn là tiền đề cho các chiến lược bảo tồn đa dạng nấm một cách hiệu quả. Đây là nhiệm vụ cấp thiết trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các hoạt động của con người đang ngày càng tác động mạnh mẽ đến các hệ sinh thái tự nhiên.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu tài nguyên nấm Ba Vì

Nghiên cứu tài nguyên nấm Ba Vì có vai trò thiết yếu. Nấm là một thành phần không thể thiếu của hệ sinh thái, tham gia vào quá trình phân giải chất hữu cơ, trả lại dinh dưỡng cho đất và thúc đẩy sự tuần hoàn của các nguyên tố như carbon, nitơ. Bên cạnh đó, các loài nấm lớn còn là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và dược liệu quý giá. Các loài như Nấm Linh chi (Ganoderma lucidum) hay Nấm mộc nhĩ (Auricularia polytricha) đã được chứng minh có giá trị y học cao. Việc nhận diện và định danh loài nấm chính xác là bước đầu tiên để khai thác bền vững và bảo tồn đa dạng nấm.

1.2. Mục tiêu tổng quan của công tác khảo sát thực địa nấm

Mục tiêu chính của công tác khảo sát thực địa nấm tại Vườn quốc gia Ba Vì là xác định thành phần loài nấm lớn, đánh giá mức độ đa dạng và tìm hiểu các đặc điểm sinh thái của chúng. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào việc lập danh lục các loài, mô tả hình thái, phân tích sự phân bố theo độ cao, sinh cảnh và cây chủ. Kết quả thu được sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững nguồn gen nấm quý tại khu vực, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò và giá trị của giới nấm trong tự nhiên.

II. Giải mã thách thức trong công tác bảo tồn đa dạng nấm

Công tác bảo tồn đa dạng nấm tại Vườn quốc gia Ba Vì đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Sự gia tăng dân số, các hoạt động du lịch và khai thác tài nguyên thiếu kiểm soát đã và đang tác động tiêu cực đến môi trường sống tự nhiên của nhiều loài. Biến đổi khí hậu cũng là một yếu tố nguy cơ, gây ra những thay đổi về nhiệt độ, độ ẩm, ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ sinh trưởng và phát triển của nấm. Một thách thức lớn khác là sự thiếu hụt kiến thức của cộng đồng về vai trò của nấm. Nhiều người vẫn chưa nhận thức được tầm quan trọng của nấm đối với hệ sinh thái hoặc giá trị tiềm năng của chúng, dẫn đến các hành vi khai thác tận diệt hoặc vô tình phá hủy môi trường sống. Theo báo cáo của Nguyễn Thị Thủy (2017), các hoạt động du lịch có thể gây tác động cơ học như dẫm đạp, làm hỏng thể quả nấm, ảnh hưởng đến khả năng phát tán bào tử và tái sinh. Hơn nữa, việc thiếu các nghiên cứu sâu rộng và hệ thống về hệ nấm Vườn quốc gia Ba Vì cũng gây khó khăn cho việc xây dựng các chính sách bảo tồn hiệu quả và có mục tiêu rõ ràng.

2.1. Tác động của con người và biến đổi khí hậu đến hệ nấm

Hoạt động của con người như du lịch sinh thái, khai thác lâm sản ngoài gỗ và canh tác nông nghiệp ở vùng đệm tạo ra áp lực lớn lên hệ sinh thái rừng Ba Vì. Việc khai thác quá mức các loài nấm dược liệu tại Ba Vì mà không có kế hoạch tái tạo có thể làm suy giảm nghiêm trọng quần thể. Biến đổi khí hậu với các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài hoặc mưa lớn bất thường làm thay đổi sinh cảnh sống của nấm, có thể dẫn đến sự biến mất của một số loài nhạy cảm và sự trỗi dậy của các loài khác, làm mất cân bằng sinh thái.

2.2. Hạn chế trong nhận thức và quản lý tài nguyên nấm

Một trong những rào cản lớn nhất là nhận thức hạn chế về giá trị kinh tế của nấm và vai trò sinh thái của chúng. Việc quản lý tài nguyên nấm Ba Vì vẫn chưa được chú trọng đúng mức so với các nhóm tài nguyên khác như động vật hay thực vật bậc cao. Thiếu các chương trình giáo dục và truyền thông hiệu quả khiến người dân địa phương và du khách chưa hiểu rõ về sự cần thiết của việc bảo vệ nấm. Điều này đòi hỏi phải có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các nhà khoa học, ban quản lý vườn quốc gia và cộng đồng địa phương để xây dựng một chiến lược bảo tồn toàn diện.

III. Phương pháp nghiên cứu nấm lớn tại Vườn quốc gia Ba Vì

Để có được bức tranh toàn cảnh về hệ nấm Vườn quốc gia Ba Vì, các phương pháp nghiên cứu nấm khoa học và bài bản đã được áp dụng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thủy (2017) đã kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để đảm bảo tính chính xác và toàn diện. Công tác ngoại nghiệp là bước đầu tiên, bao gồm việc lập các tuyến điều tra và ô tiêu chuẩn tại các trạng thái rừng và đai cao khác nhau. Cụ thể, ba tuyến điều tra chính đã được thiết lập: tuyến đi đền thờ Bác Hồ, tuyến suối Ngọc Hoa và tuyến Vườn Thực vật. Trên các tuyến này, 20 ô tiêu chuẩn (1000m² mỗi ô) đã được lập để thu thập mẫu một cách có hệ thống. Việc khảo sát thực địa nấm được tiến hành tỉ mỉ, ghi chép đầy đủ thông tin về vị trí, cây chủ, đặc điểm sinh cảnh. Các mẫu nấm sau khi thu thập được chụp ảnh, mô tả sơ bộ và bảo quản đúng kỹ thuật (ngâm cồn đối với mẫu có cấu tạo thịt, keo; phơi khô đối với mẫu có cấu tạo gỗ, bần) trước khi đưa về phòng thí nghiệm để phân tích chuyên sâu. Đây là một quy trình chuẩn mực, đảm bảo dữ liệu thu thập có độ tin cậy cao.

3.1. Quy trình khảo sát thực địa và thu thập mẫu vật nấm

Quy trình khảo sát thực địa nấm bắt đầu bằng việc chuẩn bị bản đồ, dụng cụ chuyên dụng như dao, túi nilon, cồn 90 độ, máy ảnh và phiếu điều tra. Tại các ô tiêu chuẩn, mọi cá thể nấm lớn đều được ghi nhận. Phiếu điều tra mẫu ghi lại các thông tin quan trọng như số hiệu mẫu, tên khoa học (nếu có thể xác định sơ bộ), vị trí mọc trên cây chủ (gốc, thân, cành), môi trường sống (trong rừng, bìa rừng), và loài cây chủ. Phương pháp này giúp hệ thống hóa dữ liệu và liên kết sự phân bố của nấm với các yếu tố sinh thái cụ thể.

3.2. Phương pháp định danh loài nấm và phân tích dữ liệu

Công tác nội nghiệp tập trung vào việc định danh loài nấm. Các mẫu vật được mô tả chi tiết về đặc điểm hình thái như kích thước, hình dạng tán, màu sắc, cấu tạo mô nấm, và đặc điểm của các bộ phận như cuống hay lỗ ống. Sau đó, các đặc điểm này được đối chiếu với tài liệu chuyên khảo trong và ngoài nước, đặc biệt là các công trình của Trịnh Tam Kiệt, Mão Hiểu Cương, và hệ thống phân loại của Ainsworth (1973). Dữ liệu sau khi phân loại nấm lớn được xử lý để tính toán các chỉ số đa dạng sinh học, phân tích sự phân bố của các taxon, và đánh giá mối tương quan giữa các loài nấm và môi trường sống.

IV. Báo cáo Thành phần loài nấm lớn vô cùng đa dạng tại Ba Vì

Kết quả nghiên cứu đã khẳng định sự phong phú của thành phần loài nấm tại Vườn quốc gia Ba Vì. Theo báo cáo khoa học về nấm của Nguyễn Thị Thủy (2017), đã ghi nhận được tổng cộng 34 loài nấm lớn, thuộc 27 chi, 14 họ, 4 bộ, 3 lớp và 2 ngành. Đây là một con số ấn tượng, cho thấy tiềm năng to lớn của khu vực này. Trong đó, ngành phụ nấm Đảm (Basidiomycota) chiếm ưu thế tuyệt đối với 33 loài (97.1%), cho thấy điều kiện sinh thái tại Ba Vì rất phù hợp với nhóm nấm này. Về cấp bộ, bộ nấm Lỗ (Aphyllophorales) là đa dạng nhất với 18 loài (53.0%), phần lớn là các loài nấm mục gỗ, đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy xác thực vật. Họ nấm Lỗ (Polyporaceae) cũng là họ có số chi và số loài cao nhất, với 10 chi và 13 loài. Sự đa dạng ở cấp độ taxon cao cho thấy một hệ sinh thái rừng ổn định và có lịch sử phát triển lâu dài, tạo điều kiện cho sự tiến hóa và phân hóa của nhiều dòng nấm khác nhau. Những phát hiện này cung cấp dữ liệu nền tảng quan trọng cho công tác phân loại nấm lớnbảo tồn đa dạng nấm.

4.1. Phân tích sự đa dạng của các taxon nấm Ngành Bộ Họ

Sự phân bố không đồng đều giữa các taxon cho thấy tính đặc trưng của hệ nấm Vườn quốc gia Ba Vì. Ngành phụ nấm Đảm (Basidiomycota) vượt trội hoàn toàn so với ngành phụ nấm Túi (Ascomycotina) chỉ có 1 loài. Ở cấp bộ, bộ nấm Lỗ (Aphyllophorales) và bộ nấm Tán (Agaricales) chiếm phần lớn số loài, trong khi bộ nấm Mộc nhĩ (Auriculariales) và bộ nấm Vỏ cầu (Sphaeriales) có số lượng ít hơn. Điều này phản ánh sự thích nghi của các nhóm nấm khác nhau với điều kiện thảm thực vật Ba Vì, nơi có nguồn gỗ mục dồi dào.

4.2. Danh lục các loài nấm tiêu biểu và giá trị của chúng

Trong số 34 loài được xác định, có nhiều loài mang giá trị cao. Nổi bật là các loài nấm dược liệu tại Ba Vì như Nấm linh chi lưỡi cây (Ganoderma applanatum) và Nấm vân chi (Coriolus versicolor), được biết đến với khả năng kháng u và tăng cường miễn dịch. Các loài nấm ăn được như Nấm mộc nhĩ lông (Auricularia polytricha) và Nấm kim châm (Flammulina velutipes) cũng được tìm thấy. Việc lập danh lục không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn mở ra tiềm năng khai thác giá trị kinh tế của nấm một cách bền vững.

V. Phân tích sinh cảnh sống của nấm và các đặc điểm sinh thái

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc phân loại nấm lớn mà còn đi sâu phân tích các đặc điểm sinh thái, giúp hiểu rõ hơn về sinh cảnh sống của nấm. Kết quả cho thấy sự phân bố của nấm chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi các yếu tố địa hình và môi trường. Về độ cao, số lượng loài nấm lớn tập trung cao nhất ở đai cao từ 800 – 1000m (chiếm 61.76%), nơi có độ ẩm cao và nhiệt độ mát mẻ, lý tưởng cho sự phát triển của nấm. Về sinh cảnh, nấm phân bố nhiều nhất ở bìa rừng (61.76%), nơi có sự giao thoa ánh sáng và độ ẩm, tạo điều kiện thuận lợi. Một yếu tố quan trọng khác là cây chủ. Nấm có xu hướng mọc nhiều nhất ở vị trí gốc chặt (55.88%), nơi gỗ bắt đầu quá trình phân hủy. Về phương thức sống, nấm hoại sinh chiếm tỷ lệ cao nhất (85.29%), khẳng định vai trò là "công nhân vệ sinh" của hệ sinh thái. Bên cạnh đó, các loài nấm nội sinh và có mối quan hệ cộng sinh (11.76%) cũng được ghi nhận, cho thấy sự phức tạp và đa dạng trong các tương tác sinh học trong hệ sinh thái rừng Ba Vì.

5.1. Đa dạng hình thái thể quả và màu sắc các loài nấm

Sự đa dạng về hình thái là một điểm nổi bật. Nghiên cứu ghi nhận 8 hình dạng tán nấm khác nhau, trong đó hình nón (23.53%) và hình quạt (17.65%) là phổ biến nhất. Màu sắc của nấm cũng rất phong phú, với màu trắng (23.53%), nâu và vàng (cùng 20.59%) chiếm tỷ lệ cao. Về cấu tạo, chất gỗ (41.18%) và chất da (29.41%) là phổ biến nhất, phản ánh khả năng thích nghi của nấm để tồn tại lâu dài trong môi trường và chống lại các tác động từ bên ngoài. Những đặc điểm này là cơ sở quan trọng cho việc định danh loài nấm.

5.2. Mối quan hệ giữa nấm với cây chủ và địa hình phân bố

Phân tích cho thấy một mối quan hệ cộng sinh và hoại sinh chặt chẽ giữa nấm và thảm thực vật. Các loài nấm phân bố không đồng đều theo hướng phơi, với hướng Tây Bắc có số loài cao nhất (35.29%). Vị trí mọc trên cây chủ cũng rất đặc trưng, chủ yếu là trên gỗ mục ở gốc cây. Điều này cho thấy sự phụ thuộc của nấm vào nguồn cơ chất hữu cơ và các vi khí hậu cụ thể do địa hình và cấu trúc tán rừng tạo ra. Hiểu rõ mối quan hệ này là chìa khóa cho việc khoanh vùng và bảo vệ các khu vực có tính đa dạng nấm cao.

VI. Hướng đi tương lai Bảo tồn và phát triển nguồn gen nấm quý

Từ những kết quả nghiên cứu chi tiết, việc đề xuất các giải pháp để bảo tồn đa dạng nấm và phát triển bền vững nguồn gen nấm quý tại Vườn quốc gia Ba Vì trở nên cấp thiết. Hướng đi trong tương lai cần tập trung vào hai nhóm giải pháp chính: khoa học và chính sách. Về mặt khoa học, cần tiếp tục các nghiên cứu sâu hơn về di truyền để định danh loài nấm một cách chính xác bằng các công cụ sinh học phân tử, đồng thời sàng lọc các hoạt chất sinh học từ nấm dược liệu tại Ba Vì. Cần xây dựng một ngân hàng gen để lưu giữ các loài nấm quý hiếm, phục vụ cho công tác bảo tồn ngoại vi (ex-situ) và nghiên cứu sau này. Về chính sách, Ban quản lý Vườn quốc gia cần tích hợp nội dung bảo tồn nấm vào kế hoạch quản lý chung. Cần xây dựng các quy định rõ ràng về việc khai thác nấm, đặc biệt là các loài có giá trị kinh tế của nấm cao, kết hợp với việc tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương và du khách. Việc phát triển du lịch sinh thái gắn với tìm hiểu về thế giới nấm cũng là một hướng đi tiềm năng, vừa tạo sinh kế cho người dân, vừa thúc đẩy công tác bảo tồn.

6.1. Đề xuất giải pháp khoa học trong công tác bảo tồn nấm

Cần đẩy mạnh các phương pháp nghiên cứu nấm hiện đại, ứng dụng công nghệ sinh học để giải mã trình tự gen, hỗ trợ phân loại nấm lớn và phát hiện các loài mới. Xây dựng các mô hình nuôi trồng nhân tạo một số loài nấm dược liệu và nấm ăn có giá trị kinh tế để giảm áp lực khai thác từ tự nhiên. Đồng thời, cần thiết lập một hệ thống giám sát đa dạng sinh học nấm định kỳ để theo dõi sự thay đổi của các quần thể dưới tác động của môi trường và con người, từ đó đưa ra các cảnh báo sớm.

6.2. Xây dựng chính sách quản lý và phát triển bền vững

Chính sách quản lý cần được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học, có sự tham gia của cộng đồng. Cần quy hoạch các vùng bảo vệ nghiêm ngặt cho các loài nấm quý hiếm, đồng thời xác định các khu vực được phép khai thác có kiểm soát. Phát triển các sản phẩm OCOP (Mỗi xã một sản phẩm) từ nấm để nâng cao giá trị kinh tế của nấm, tạo thu nhập cho người dân địa phương và gắn lợi ích kinh tế của họ với trách nhiệm bảo tồn. Công tác truyền thông, giáo dục môi trường cần được thực hiện thường xuyên để lan tỏa thông điệp về tầm quan trọng của việc bảo vệ tài nguyên nấm Ba Vì.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam hiện nay đang đƣợc coi là một trong những nƣớc sẽ chịu ảnh hƣởng nặng do biến đổi khí hậu toàn cầu. Hậu quả của biến đổi khí hậu toàn cầu gây cho đất nƣớc ta và nhân dân ta ngày càng rõ ràng, đó là những trận thiên tai, lũ lụt, hạn hán hay rét đậm rét hại,…ảnh hƣởng mạnh và gây thiệt hại không nhỏ đối với kinh tế. Ngoài ra, biến đổi khí hậu còn tác động lên đa dạng sinh học, nguồn tài nguyên quý giá của đất nƣớc. Hiện nay, độ che phủ rừng của nƣớc ta tăng mạnh nhƣng chủ yếu là rừng trồng sản xuất, chƣa đáp ứng đƣợc nhu cầu phát triển bền vững, chƣa đáp ứng đƣợc các tiêu chuẩn quốc tế nhƣ chứng chỉ CERs (chứng chỉ cacbon).

Điều này gây khó khăn cho việc chuyển đổi mô hình và phát triển nền kinh tế lâm nghiệp. Nấm là thành phần của hệ sinh thái rừng, nó tạo nên sự đa dạng của hệ sinh thái. Các loài nấm giữ vai trò quan trọng của vật phân giải chất hữu cơ và trả lại chất vô cơ, xúc tiến tuần hoàn của các chất C, N, S, P. có tác dụng làm sạch môi trƣờng nƣớc và không khí cho thế giới thực vật và tạo nên hệ thống tự bón phân điều tiết dinh dƣỡng cho rừng.

Bên cạnh đó các loài nấm cũng chứa nhiều axit amin, protein, lipit, vitamin có tác dụng cung cấp thức ăn và thuốc chữa bệnh vô cùng quý giá cho con ngƣời nhƣ nấm đông trùng hạ thảo (Cordyceps sinensis), nấm linh chi (Gannoderma lucidum) có tác dụng để làm thuốc chữa bệnh cho con ngƣời,.có loài nấm còn đƣợc sử dụng làm thực phẩm nhƣ nấm rơm (Volvaria volvacae), nấm sò (Pleurotus sp.), nấm mỡ (Agaricus bisporus Sing. Trong những năm gần đây với sự gia tăng dân số, phá hủy tài nguyên rừng và sự biến đổi của môi trƣờng sinh thái, cùng với đó là sự thiếu hiểu biết và cách sử dụng nấm không đúng, dẫn đến nhiều loài nấm đã bị mất đi, thậm chí còn không biết sự tồn tại của nấm. Vì thế việc nghiên cứu, bảo vệ và sử dụng hợp lý các loài nấm là rất cần thiết, là nhiệm vụ của các nhà khoa học và toàn thể ngƣời dân, là sự nghiệp vì thế hệ mai sau. 1 Vƣờn Quốc Gia Ba Vì – Hà Nội nằm gần khu trung tâm đồng bằng sông Hồng nên chịu tác động rất nhiều của con ngƣời nhƣ du lịch sinh thái, săn bắn, khai thác…Với điều kiện tự nhiên hài hòa, sự thay đổi lớn về độ cao và địa hình nên đa dạng sinh học nói chung và thành phần các loài nấm ở đây là rất đa dạng, đặc biệt là các loài nấm lớn với số lƣợng khá nhiều.

Đa dạng sinh học cũng nhƣ thành phần các loài nấm lớn ở đây chịu rất nhiều ảnh hƣởng của con ngƣời và yếu tố môi trƣờng. Để góp phần nhỏ vào công tác bảo tồn, bảo vệ và duy trì đa dạng các loài nấm lớn ở bằng việc nghiên cứu, đƣa ra một số giải pháp phù hợp, tôi tiến hành thực hiện đề tài: “ Nghiên cứu tính đa dạng sinh học của các loài nấm lớn tại VQG Ba Vì” làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp bảo tồn các loài nấm. 2 PHẦN I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Nấm trên thế giới Theo thống kê trên thế giới đã có đến 500.000 tài liệu nói về nấm, trong đó nhiều tài liệu đề cập đến những lĩnh vực thành phần loài, đặc điểm sinh thái, đa dạng sinh học của các loài nấm. Những năm gần đây nhiều nhà nấm học đều ủng hộ quan điểm phân loại của Hibbett và M.

Aime (2006) trong cuốn "Kingdom Fungi" mà Kirk P. biên soạn trong cuốn "Từ điển Nấm" (Dictionary of the Fungi) xuất bản lần thứ 10 năm 2008. Chủ yếu là nâng ngành phụ nấm Đảm (Basidiomycotina) thành ngành chính (Basidio-mycota). Theo Mao Xiaolan (2000), Trung Quốc có khoảng 6000 loài, số loài đã biết có gần 2000 loài, phần lớn chúng thuộc các loài nấm Lỗ.

Tại Ấn Độ, nhiều nhà nấm học đã nghiên cứu về nấm Lỗ ở một số vùng khác nhau nhƣ Radariv et al đã nghiên cứu phát hiện 256 loài nấm Lỗ ở Tây Ghats bang Maharashtra. Trong danh lục nấm Lỗ Israel, Daniel Tura (2010) và cộng sự đã ghi chép đƣợc 242 loài thuộc 11 chi. Trong rừng mƣa nhiệt đới Brazil năm 2002, Tatiana B. Gibertoni cũng thông báo về số loài nấm Lỗ mọc trong rừng trên các dạng khác nhau nhƣ trên gỗ, trên cây sống, trên đất.Tại Litva một số tác giả đã nghiên cứu thành phần loài nấm Lớn và nấm Nhầy, năm 2013 công bố 326 loài nấm Lớn tại vƣờn Asveja Regional (Lithuania).

Năm 2013 Roy Halling, vƣờn Thực vật New York Mỹ đã phát hiện nhiều loài nấm nhiệt đới và cận nhiệt đới ở Indonesia, Malaysia, Papua New Guinea và Thái lan. Nhà nấm học Nhật Bản, tiến sỹ Tsutomu Hattori đã nghiên cứu nấm Lỗ ở các nƣớc Nhật Bản, Trung Quốc, Malaysia và Thái lan; Nakason K.K đã công bố một số loài thuộc chi Epithele (bộ nấm Lỗ Polyporales) ở Thái Lan và một số nƣớc khác nhƣ Côngô, Nam Phi và Đài Loan. Đặc biệt, những năm gần đây các nhà nấm học tập trung phân loại nấm Linh chi (Ganoderma sp.) ở các nƣớc nhiệt đới. 3 Việc nhận biết đặc điểm hình thái của nấm đã có từ lâu, từ khi con ngƣời biết sử dụng nấm làm thức ăn.

Tuy vậy, khi đó nó chƣa trở thành một môn khoa học. Khoa học nghiên cứu nấm đƣợc hình thành từ thế kỷ XVIII. Năm 1729, Michell lần đầu tiên quan sát nấm bằng kính hiển vi và đăng bài trên tạp chí “Các chi thực vật”. Năm 1772 trong cuốn “Hệ thống tự nhiên” Lineaus đƣa ra 10 chi nấm mọc trên đất.

Nhiều khoa học nổi tiếng thời kỳ sau này là Peron, Fries, Sweinitz, Corda, Berkley. Khoa học bệnh cây bắt đầu gắn liền với nấm học từ năm 1851. Ngƣời sáng lập là A. Sau này, với sự phát triển đột phá của khoa học kỹ thuật, các nhà khoa học đã phát hiện ra nhiều loài nấm mới và nêu tên chúng trong danh lục các loài nấm.

Những căn cứ để phân loại nấm: dựa vào đặc điểm hình thái, phƣơng thức dị dƣỡng của nấm, quá trình sinh trƣởng, phát triển của nấm. Năm 1881, nhà khoa học Phần Lan Karsten đã đề cập đến việc phân loại nấm dựa vào hình thái thể quả và mỗi quan hệ thân thuộc của chúng, đã đƣợc đông đảo các nhà nấm học trên thế giới công nhận nhƣ: Cuningham G. Đến năm1893, nhà nấm học Phần Lan Donk đã hoàn thiện cho hệ thống phân loại của Karsten. Quan điểm phân loại này đƣợc rất nhiều khoa học trên thế giới chấp nhận nhƣ: Mayer E.

Năm 1971, Aisworth đã đƣa ra hệ thống phân loại nấm một cách hoàn chỉnh. Trong hệ thống phân loại này ông đã dựa vào đặc điểm hình thái của thể quả, đặc điểm giải phẫu và phƣơng thức dinh dƣỡng đã chia giới nấm (Mycota) thành hai ngành: Ngành nấm Nhầy (Myxomycota) và ngành nấm Thật (Eumycota). Từ hai ngành trên, tác giả lại chia thành các lớp, lớp phụ, bộ, họ, chi và loài. Nhƣ vậy, trong một taxon đơn vị phân loại nhỏ nhất là loài.

Tại Tokyo (Nhật Bản), Hiệp hội nấm quốc tế đã đƣợc thành lập năm 1971, đã nêu ra hệ thống phân loại chia giới sinh vật ra thành 6 giới. Nấm 4 đƣợc chia vào giới riêng (dinh dƣỡng hút) khác với giới thực vật (quang hợp) và động vật (dinh dƣỡng nuốt). Trong giới sinh vật đa bào, loài sinh vật nhân thật có rất nhiều quan điểm và hệ thống phân loại, sắp xếp khác nhau. Cho đến nay, hệ thống phân loại nấm của Ainsworth đã và đang đƣợc các nhà nấm học trên thế giới sử dụng.Nghiên cứu về nấm ở Việt Nam Trong giới sinh vật, nấm có khoảng 1.Các nhà nấm học mới chỉ biết tên 70.000 loài, chiếm gần 50% tổng số loài.Việt Nam là một nƣớc nhiệt đới, địa hình phức tạp, khí hậu và thảm thực vật đa dạng, số loài sinh vật khá nhiều và phong phú.Tuy nhiên, hiện nay nƣớc ta có bao nhiêu loài nấm vẫn là một câu hỏi, bởi chƣa có số liệu chính xác.

Từ cuối thế kỷ XIX, Paloiulard N.T (1890–1928) nhà nấm học ngƣời Pháp đã tiến hành nghiên cứu khu hệ nấm lớn Việt Nam đã đƣa danh lục gần 200 loài nấm lớn. Ông đã mô tả đặc điểm, phân bố và vị trí phân loại các loài nấm trong sinh giới.Đây là tài liệu đầu tiên về khu hệ nấm lớn miền Bắc nƣớc ta.Tác giả gặp nhiều khó khăn trong quá trình nghiên cứu, nên số liệu chƣa nhiều về mặt phân loại và định loại tên của một số loài nấm. Sau năm 1954, nhiều nhà khoa học đã có những công trình nghiên cứu về nấm nhƣ “Khu nấm hệ lớn miền Bắc” của Trịnh tam Kiệt (1981). Đi sâu vào bản chất sinh học, sinh lý của nấm là công trình “Một số vấn đề về nấm học” của Bùi Xuân Đồng (1977), “Khoa học bệnh cây” của Đƣờng Hồng Dật (1979), “Đặc điểm sinh học của một số loài nấm phá hoại gỗ” Trần Văn Mão (1984), “Nấm lớn Cúc Phƣơng” của Trần Văn Mão và cộng sự (2004).

Các tác giả đi sâu vào nghiên cứu thành phần loài và một số đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của nấm mục gỗ. Nhiều tài liệu nghiên cứu bệnh cây rừng liên quan đến phân loại nấm có công trình của Hoàng Thị My (1960), Trần Văn Mão, Đỗ Xuân Quy, Nguyễn Sỹ Giao (1974). Những công trình đã đánh dấu một bƣớc phát triển mới về nghiên cứu nấm ở Việt Nam.Chúng có ý nghĩa rất lớn về mặt khoa học cũng 5 nhƣ thực tiễn sản xuất. Nấm sinh sống trên đất và đất rừng cũng đƣợc mô tả hình thái bên ngoài, nơi thu thập mẫu của Phạm Huy Dục, Trịnh Tam Kiệt.Những năm gần đây việc thu thập, phát hiện, bảo vệ và gây trồng các loài nấm ăn, nấm làm dƣợc liệu đang đƣợc nhiều nƣớc quan tâm, các loài nấm nuôi trồng đƣợc đa phần đều là các loài nấm mục gỗ nhƣ: Nấm mộc nhĩ, nấm ngân nhĩ, nấm sò, nấm hƣơng.

Các công trình nghiên cứu của Văn Mỹ Dung, Pham Quang Thu về nấm ăn và nấm dƣợc liệu đã gặt hái đƣợc nhiều thành quả, góp phần đáng kể trong nghiên cứu về thành phần loài và đặc điểm sinh thái học của nấm lớn. Nghiên cứu của tôi là công trình nghiên cứu đa dạng sinh học của các loài nấm lớn tại VQG Ba Vì.Đề tài nghiên cứu nhằm nâng cao khả năng nhận biết và giá trị bảo tồn và phát triển các loài nấm nơi đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ