Nghiên cứu tính đa dạng sinh học côn trùng thuộc bộ cánh nửa cứng hemiptera tại miếu trắng tp uông bí tỉnh quảng ninh và đề xuất biện pháp quản lý

Nghiên cứu đa dạng sinh học côn trùng Hemiptera tại Miếu Trắng Uông Bí, Quảng Ninh. Đề xuất biện pháp quản lý và bảo tồn hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, MẪU BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái quát chung về côn trùng

1.2. Đặc điểm của bộ Cánh nửa cứng

1.3. Tổng quan nghiên cứu về côn trùng thuộc bộ Cánh nửa cứng ở ngoài nước

1.4. Tổng quan nghiên cứu về côn trùng thuộc bộ Cánh nửa cứng ở trong nước

2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Đặc điểm cơ bản của khu Miếu Trắng

2.2. Điều kiện tự nhiên

2.3. Vị trí địa lý

2.4. Địa hình địa mạo

2.5. Khí hậu thủy văn

2.6. Địa chất thổ nhưỡng

2.7. Những đặc điểm kinh tế xã hội

2.8. Nguồn tài nguyên rừng ở khu Miếu trắng

2.9. Tổng hợp hiện trạng đất đai khu vực

2.10. Thảm thực vật rừng

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu chung

3.1.2. Mục tiêu cụ thể

3.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp thu thập và kế thừa tài liệu

3.4.2. Phương pháp điều tra thực địa

3.4.2.1. Công tác chuẩn bị
3.4.2.2. Bố trí tuyến điều tra và hệ thống các ô tiêu chuẩn

3.4.3. Phương pháp thu thập mẫu vật

3.4.3.1. Điều tra cây đứng
3.4.3.2. Điều tra côn trùng trên thảm mục và cây cỏ

3.4.4. Phương pháp điều tra bằng vợt bắt

3.4.5. Phương pháp điều tra bằng bẫy

3.4.6. Phương pháp bảo quản mẫu và giám định mẫu

3.4.7. Phương pháp xử lý số liệu điều tra

3.4.8. Phương pháp xác định loài ưu tiên

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Thành phần loài côn trùng bộ Cánh nửa cứng trong khu nghiên cứu

4.2. Tính đa dạng của côn trùng thuộc bộ Cánh nửa cứng

4.2.1. Đánh giá tính đa dạng về hình thái của côn trùng Cánh nửa cứng

4.2.2. Đánh giá tính đa dạng về tập tính của các loài côn trùng Cánh nửa cứng

4.2.3. Đánh giá tính đa dạng về sinh thái của các loài côn trùng Cánh nửa cứng

4.3. Xác định các loài ưu tiên trong công tác quản lý

4.4. Mô tả đặc điểm của một số họ trong bộ Cánh nửa cứng

4.4.1. Họ Bọ xít ăn sâu (Reduviidae)

4.4.2. Họ Bọ xít mép (Coreidae)

4.4.3. Họ Bọ xít năm cạnh (Pentatomidae)

4.5. Mô tả đặc điểm của một số loài ưu tiên trong công tác quản lý

4.5.1. Loài Sycanus croceovittatus Dohrn

4.5.2. Loài Eocanthecona concinna (Walker, 1867) (Bắt mồi ăn thịt)

4.5.3. Loài Paradasynus spinosus Hsiao 1963

4.6. Đề xuất giải pháp quản lý, bảo tồn côn trùng thuộc bộ Cánh nửa cứng tại khu vực Miếu Trắng – Uông Bí – Quảng Ninh

4.6.1. Các giải pháp chung

4.6.2. Các giải pháp cụ thể

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá đa dạng sinh học côn trùng Hemiptera tại Miếu Trắng

Khu vực Miếu Trắng, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh, là một địa điểm có hệ sinh thái phong phú, nhưng các nghiên cứu về đa dạng côn trùng tại đây còn rất hạn chế. Đặc biệt, bộ Cánh nửa cứng (Hemiptera) là một nhóm có vai trò quan trọng, bao gồm cả các loài gây hại và có ích. Nghiên cứu này là một báo cáo khoa học về côn trùng đầu tiên, tập trung vào việc khảo sát thành phần loài Hemiptera tại khu vực. Mục tiêu là xác định danh lục loài, đánh giá sự đa dạng về hình thái, tập tính, và phân bố sinh thái. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học quan trọng, làm nền tảng cho các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Ninh. Việc hiểu rõ cấu trúc quần xã côn trùng không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn trực tiếp phục vụ công tác quản lý tài nguyên thiên nhiên. Bộ Cánh nửa cứng là một chỉ thị sinh học nhạy bén cho sức khỏe của hệ sinh thái Miếu Trắng Uông Bí. Sự hiện diện hay vắng mặt của một số loài có thể phản ánh những thay đổi trong môi trường, từ chất lượng đất, nguồn nước đến sự đa dạng của thảm thực vật. Do đó, việc nghiên cứu sâu về nhóm này là bước đi cần thiết để xây dựng các biện pháp quản lý hiệu quả, cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc thống kê, mà còn đi sâu phân tích vai trò của bộ Cánh nửa cứng trong lưới thức ăn và các chu trình sinh thái, từ đó đề xuất các giải pháp bảo tồn loài và sinh cảnh một cách bền vững và khoa học. Những dữ liệu thu thập được sẽ là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà khoa học, nhà quản lý và sinh viên trong lĩnh vực sinh thái và bảo tồn.

1.1. Vai trò của bộ Cánh nửa cứng trong hệ sinh thái tự nhiên

Bộ Cánh nửa cứng (Hemiptera) là một trong những bộ côn trùng đa dạng và có ảnh hưởng sâu rộng nhất đến hệ sinh thái. Chúng đóng vai trò kép: vừa là sinh vật gây hại, vừa là thiên địch có ích. Nhiều loài thuộc các họ như Pentatomidae, Coreidae là côn trùng gây hại nông nghiệp nghiêm trọng, chích hút nhựa cây, làm ảnh hưởng đến năng suất cây trồng. Ngược lại, các họ như Reduviidae (bọ xít ăn sâu) lại là những côn trùng thiên địch quan trọng, giúp kiểm soát quần thể sâu hại một cách tự nhiên. Sự cân bằng giữa hai nhóm này là yếu tố quyết định sự ổn định của hệ sinh thái nông-lâm nghiệp. Ngoài ra, chúng còn là một mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn, làm thức ăn cho nhiều loài động vật khác như chim, bò sát, và các loài chân đốt lớn hơn. Do đó, hiểu rõ vai trò của bộ Cánh nửa cứng là chìa khóa để đánh giá sức khỏe và sự cân bằng của một hệ sinh thái.

1.2. Đặc điểm hệ sinh thái Miếu Trắng Uông Bí và tiềm năng nghiên cứu

Khu vực Miếu Trắng, với diện tích hơn 900ha, sở hữu một hệ sinh thái Miếu Trắng Uông Bí đa dạng, bao gồm rừng tự nhiên, rừng trồng (Keo, Bạch đàn), và các trảng cỏ, cây bụi. Địa hình phức tạp cùng khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa tạo điều kiện cho thảm thực vật phong phú phát triển, cung cấp nguồn thức ăn và nơi cư trú dồi dào cho côn trùng. Theo tài liệu gốc, khu vực này có tới 130 loài cây gỗ thuộc 47 họ khác nhau. Sự đa dạng về sinh cảnh, từ rừng tự nhiên trạng thái IIA, rừng ven suối đến rừng sau cháy, tạo ra nhiều ổ sinh thái khác nhau. Chính sự đa dạng này là cơ sở cho một khu hệ côn trùng phong phú, trong đó có bộ Hemiptera. Tuy nhiên, trước nghiên cứu này, chưa có một công trình nào đánh giá một cách hệ thống về thành phần loài côn trùng tại đây, tạo ra một khoảng trống lớn trong kiến thức khoa học và công tác bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Ninh.

II. Thách thức lớn trong việc bảo tồn côn trùng tại Quảng Ninh

Công tác bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Ninh đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là với nhóm sinh vật nhỏ và ít được quan tâm như côn trùng. Một trong những rào cản lớn nhất là tác động của con người đến hệ sinh thái. Các hoạt động như khai thác tài nguyên, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, và canh tác nông nghiệp không bền vững đã làm suy giảm và phân mảnh sinh cảnh sống tự nhiên. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến nơi cư trú và nguồn thức ăn của nhiều loài côn trùng, bao gồm cả bộ Cánh nửa cứng. Theo khảo sát tại Miếu Trắng, khu vực này nằm gần các khu dân cư và hoạt động sản xuất nông-lâm nghiệp, làm tăng áp lực lên tài nguyên rừng. Một thách thức khác là sự thiếu hụt dữ liệu khoa học nền tảng. Việc không có thông tin chi tiết về thành phần loài, phân bố và vai trò sinh thái của chúng khiến cho việc xây dựng các kế hoạch quản lý tài nguyên thiên nhiên trở nên khó khăn và thiếu chính xác. Hoạt động giám sát môi trường sinh vật chưa được thực hiện thường xuyên, dẫn đến việc không thể phát hiện sớm các mối đe dọa hoặc sự suy giảm của các loài quan trọng. Nghiên cứu về tính đa dạng sinh học côn trùng Hemiptera tại Miếu Trắng chính là một nỗ lực nhằm khắc phục những thách thức này, cung cấp những luận cứ khoa học vững chắc cho các quyết định quản lý và bảo tồn loài và sinh cảnh trong tương lai.

2.1. Phân tích tác động của con người đến hệ sinh thái Miếu Trắng

Khu vực nghiên cứu Miếu Trắng chịu nhiều tác động của con người đến hệ sinh thái. Mặc dù là khu vực phục vụ nghiên cứu, nhưng nó vẫn tiếp giáp với các khu dân cư nơi hoạt động sản xuất nông-lâm nghiệp diễn ra mạnh mẽ. Tài liệu gốc chỉ ra rằng nhiều hộ gia đình sống phụ thuộc vào rừng, gây khó khăn cho công tác bảo vệ. Trước đây, việc khai thác không hợp lý đã làm suy giảm tài nguyên rừng, mất đi nhiều cây gỗ quý. Hiện nay, dù rừng đang dần phục hồi, các hoạt động như trồng rừng thuần loài (Keo, Bạch đàn) có thể làm giảm sự đa dạng của thảm thực vật tự nhiên, từ đó ảnh hưởng đến thành phần loài côn trùng vốn phụ thuộc vào các loài cây bản địa. Các hoạt động này có thể vô tình tiêu diệt cả côn trùng thiên địch và làm thay đổi cấu trúc quần xã sinh vật tại đây.

2.2. Khoảng trống kiến thức về phân loại côn trùng Hemiptera địa phương

Một trong những thách thức lớn nhất được nêu trong tài liệu gốc là tình trạng "chưa có công trình, tài liệu nghiên cứu nào về côn trùng nói chung và bộ Cánh nửa cứng nói riêng" tại khu vực Miếu Trắng. Khoảng trống kiến thức này là một rào cản nghiêm trọng. Nếu không biết rõ có những loài nào, phân bố ra sao, loài nào có ích, loài nào có hại, thì mọi biện pháp quản lý đều chỉ mang tính phỏng đoán. Việc thiếu các nghiên cứu về phân loại côn trùng Hemiptera ở cấp địa phương làm cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Ninh thiếu đi cơ sở khoa học. Không có dữ liệu ban đầu, chúng ta không thể đánh giá được mức độ suy giảm hay sự thay đổi của quần thể côn trùng theo thời gian, một yếu tố cốt lõi trong giám sát môi trường sinh vật.

III. Phương pháp khảo sát thành phần loài Hemiptera khoa học nhất

Để đảm bảo tính chính xác và đại diện, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận khoa học chặt chẽ. Cốt lõi của quá trình là phương pháp điều tra thực địa có hệ thống, được thiết kế để bao quát tối đa các dạng sinh cảnh khác nhau trong khu vực Miếu Trắng. Việc khảo sát thành phần loài Hemiptera được tiến hành theo các tuyến điều tra định sẵn, đi qua 10 dạng sinh cảnh chính, từ rừng tự nhiên, rừng trồng đến trảng cỏ cây bụi. Trên mỗi tuyến, các ô tiêu chuẩn (ÔTC) được thiết lập để thu thập dữ liệu một cách định lượng và định tính. Sự kết hợp nhiều kỹ thuật thu mẫu khác nhau như dùng vợt, bẫy ánh sáng, và tìm kiếm trực tiếp trên cây, thảm mục đã tối ưu hóa khả năng phát hiện các loài có tập tính sống khác nhau. Quá trình này không chỉ giúp xác định sự hiện diện của các loài mà còn cung cấp thông tin ban đầu về mật độ và môi trường sống ưa thích của chúng. Các mẫu vật sau khi thu thập được xử lý và bảo quản cẩn thận trước khi đưa về phòng thí nghiệm để giám định. Cách tiếp cận đa phương pháp này là nền tảng vững chắc, đảm bảo kết quả báo cáo khoa học về côn trùng có độ tin cậy cao, phục vụ hiệu quả cho mục tiêu phân loại côn trùng Hemiptera và đánh giá đa dạng sinh học.

3.1. Quy trình bố trí tuyến điều tra và các ô tiêu chuẩn ÔTC

Phương pháp điều tra theo tuyến được lựa chọn để bao quát sự đa dạng về địa hình và sinh cảnh của khu vực. Nghiên cứu đã thiết lập 3 tuyến điều tra chính, trên đó bố trí tổng cộng 21 ô tiêu chuẩn (ÔTC) có diện tích 500 m2 (20x25m). Các ÔTC này được phân bổ một cách có chủ đích tại 10 dạng sinh cảnh khác nhau, bao gồm: Rừng tự nhiên trạng thái IIA, rừng trồng Keo, rừng Bạch đàn sau cháy, trảng cỏ cây bụi, và rừng tự nhiên ven suối. Việc bố trí này đảm bảo thu thập được mẫu vật đại diện cho toàn bộ hệ sinh thái Miếu Trắng Uông Bí. Tại mỗi ÔTC, các thông số về thảm thực vật và điều kiện môi trường được ghi chép lại, tạo cơ sở để phân tích mối quan hệ giữa sự phân bố của côn trùng và đặc điểm sinh cảnh.

3.2. Kỹ thuật thu thập bảo quản và giám định mẫu vật côn trùng

Nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều kỹ thuật để tối đa hóa hiệu quả thu mẫu. Phương pháp vợt bắt được dùng để thu thập các loài côn trùng bay lượn ở tầng cây bụi và cỏ. Điều tra trực tiếp trên cây đứng và thảm mục giúp phát hiện các loài có đời sống ẩn nấp. Ngoài ra, bẫy ánh sáng được sử dụng vào ban đêm để thu hút các loài có tính hướng quang. Mẫu vật sau khi thu được bảo quản trong dung dịch cồn 70% hoặc formol 5-10% để tránh hư hỏng. Quá trình giám định được thực hiện tại phòng thí nghiệm, dựa trên các tài liệu chuyên ngành và so sánh với bộ mẫu chuẩn. Các đặc điểm sinh thái học côn trùng như nơi bắt gặp, thời gian hoạt động cũng được ghi chép chi tiết, làm giàu thêm bộ dữ liệu nghiên cứu.

IV. Phân tích kết quả đa dạng bộ Cánh nửa cứng tại Miếu Trắng

Kết quả nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh toàn diện và lần đầu tiên về sự đa dạng của bộ Cánh nửa cứng tại khu vực Miếu Trắng. Tổng cộng, đã xác định được 41 loài thuộc 10 họ khác nhau, cho thấy sự phong phú đáng kể của nhóm côn trùng này. Đây là một phát hiện quan trọng, đóng góp trực tiếp vào kho tàng dữ liệu về bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Ninh. Trong số các họ được ghi nhận, một số họ chiếm ưu thế về số lượng loài, phản ánh sự phù hợp của chúng với điều kiện sinh thái tại đây. Cụ thể, họ Bọ xít năm cạnh (Pentatomidae) đa dạng nhất với 12 loài, tiếp theo là họ Bọ xít mép (Coreidae) với 8 loài và họ Bọ xít ăn sâu (Reduviidae) với 6 loài. Sự đa dạng không chỉ thể hiện ở số lượng loài mà còn ở vai trò sinh thái. Nghiên cứu đã ghi nhận cả những côn trùng gây hại nông nghiệp và những loài côn trùng thiên địch có giá trị. Phân tích về mức độ bắt gặp cho thấy hầu hết các loài là ngẫu nhiên, chỉ có một loài thường gặp, cho thấy quần thể côn trùng tại đây chưa có nguy cơ bùng phát thành dịch. Những kết quả này là cơ sở vững chắc cho các đề xuất quản lý tài nguyên thiên nhiênbảo tồn loài và sinh cảnh.

4.1. Danh lục 41 loài Hemiptera và các họ côn trùng chiếm ưu thế

Qua quá trình khảo sát thành phần loài Hemiptera, nghiên cứu đã lập được danh lục gồm 41 loài thuộc 10 họ. Kết quả này cho thấy sự phong phú của khu hệ côn trùng tại Miếu Trắng. Bốn họ chiếm ưu thế về số loài là: Pentatomidae (12 loài, 29,27%), Coreidae (8 loài, 19,51%), Reduviidae (6 loài, 14,63%) và Pyrrhocoridae (5 loài, 12,20%). Sự chiếm ưu thế của các họ này cho thấy chúng có khả năng thích nghi tốt với các điều kiện đa dạng của hệ sinh thái Miếu Trắng Uông Bí. Ngược lại, một số họ như Gelastocoridae, Cydnidae, và Dinidoridae chỉ ghi nhận được một loài duy nhất, cho thấy chúng có thể có yêu cầu sinh thái khắt khe hơn hoặc phân bố hẹp hơn.

4.2. Đánh giá đặc điểm sinh thái học côn trùng và phân bố theo sinh cảnh

Nghiên cứu đã chỉ ra sự phân bố không đồng đều của các loài côn trùng Hemiptera qua các sinh cảnh khác nhau. Kết quả phân tích cho thấy, Rừng tự nhiên trạng thái IIA là sinh cảnh có độ đa dạng loài cao nhất, với 28/41 loài được tìm thấy (chiếm 68,29%). Tiếp theo là sinh cảnh Tràng cỏ cây bụi với 26 loài (63,41%). Điều này cho thấy các hệ sinh thái có cấu trúc phức tạp và thảm thực vật đa dạng là nơi trú ẩn lý tưởng cho côn trùng. Ngược lại, các sinh cảnh rừng trồng thuần loài hoặc rừng bị tác động mạnh như Rừng Bạch đàn sau cháy có số lượng loài rất thấp. Các đặc điểm sinh thái học côn trùng này cho thấy việc bảo tồn loài và sinh cảnh tự nhiên, đa dạng là yếu tố then chốt để duy trì sự phong phú của khu hệ côn trùng.

V. Đề xuất giải pháp quản lý và bảo tồn côn trùng Hemiptera

Dựa trên các kết quả nghiên cứu chi tiết, việc đề xuất các biện pháp quản lý và bảo tồn là bước đi tiếp theo và có ý nghĩa thực tiễn nhất. Mục tiêu chính là duy trì sự cân bằng sinh thái, phát huy vai trò của các loài có ích và kiểm soát các loài có hại một cách bền vững. Các giải pháp không chỉ tập trung vào riêng bộ Cánh nửa cứng mà còn hướng đến quản lý tài nguyên thiên nhiên một cách tổng thể. Nền tảng của các đề xuất này là việc nhận diện và phân loại rõ ràng các nhóm chức năng, đặc biệt là côn trùng thiên địchcôn trùng gây hại nông nghiệp. Từ đó, xây dựng các chiến lược can thiệp có chọn lọc, tránh sử dụng các biện pháp hóa học tiêu diệt hàng loạt, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và các loài không phải mục tiêu. Hướng tiếp cận quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) được ưu tiên, kết hợp các biện pháp sinh học, canh tác và vật lý. Song song với đó, các hoạt động bảo tồn loài và sinh cảnh cần được đẩy mạnh, đặc biệt là bảo vệ các khu vực rừng tự nhiên, nơi có đa dạng sinh học cao nhất. Các giải pháp này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý, các nhà khoa học và cộng đồng địa phương để đảm bảo tính hiệu quả và bền vững.

5.1. Xác định nhóm côn trùng thiên địch và côn trùng gây hại chính

Một trong những kết quả ứng dụng quan trọng của nghiên cứu là xác định các loài ưu tiên trong công tác quản lý. Nhóm côn trùng thiên địch có vai trò quan trọng được ghi nhận thuộc họ Bọ xít ăn sâu (Reduviidae), ví dụ như loài Sycanus croceovittatus. Những loài này cần được bảo vệ và tạo điều kiện phát triển để chúng thực hiện chức năng kiểm soát sinh học. Ngược lại, nhóm côn trùng gây hại nông nghiệp cũng được xác định, điển hình là một số loài thuộc họ Bọ xít mép (Coreidae) và Bọ xít năm cạnh (Pentatomidae) chuyên chích hút nhựa cây. Việc nhận diện chính xác các loài này giúp cho các biện pháp kiểm soát được thực hiện đúng đối tượng, tránh ảnh hưởng đến các loài có ích.

5.2. Hướng tới quản lý dịch hại tổng hợp IPM một cách bền vững

Thay vì lạm dụng thuốc trừ sâu hóa học, nghiên cứu đề xuất áp dụng các nguyên tắc của quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Cách tiếp cận này ưu tiên các giải pháp thân thiện với môi trường. Ví dụ, có thể bảo vệ và nhân nuôi các loài côn trùng thiên địch bản địa như loài bọ xít bắt mồi Eocanthecona concinna (loài được ghi nhận là thường gặp trong nghiên cứu). Bên cạnh đó, áp dụng các biện pháp canh tác hợp lý như trồng xen canh, duy trì thảm thực vật đa dạng ven các khu vực sản xuất để tạo nơi cư trú cho thiên địch. IPM không chỉ giúp kiểm soát dịch hại hiệu quả mà còn góp phần vào việc bảo tồn đa dạng sinh học Quảng Ninh và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

5.3. Chiến lược bảo tồn loài và sinh cảnh tự nhiên hiệu quả

Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của các sinh cảnh tự nhiên. Do đó, chiến lược cốt lõi là phải tập trung vào bảo tồn loài và sinh cảnh. Cần có quy hoạch bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực rừng tự nhiên còn lại, đặc biệt là trạng thái IIA và các dải rừng ven suối. Các hoạt động phục hồi hệ sinh thái, làm giàu vốn rừng bằng các loài cây bản địa cần được ưu tiên hơn so với việc trồng rừng thuần loài. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về giá trị của đa dạng sinh học và vai trò của côn trùng, để họ trở thành những đối tác tích cực trong công tác quản lý tài nguyên thiên nhiên và bảo tồn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là một nƣớc nằm trong khu vực Đông Nam Á với diện tích trên 330.500 km2 nằm trong vùng nhiệt đới ẩm gió mùa, là một trong những nƣớc có tính đa dạng sinh học cao với nhiều kiểu rừng, đầm lầy, sông suối…hệ động vật,thực vật nƣớc ta có nhiều loài quý hiếm và đặc hữu.Trong đó đa dạng về côn trùng là rất lớn. Lớp Côn trùng là lớp phong phú nhất trong giới động vật. Theo các nhà sinh vật học thì chúng ta đã biết hơn 1,2 triệu loài động vật trong số đó côn trùng chiếm hơn một nửa. Chúng phân bố khắp mọi nơi, có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái và là một mắt xích trong chuỗi thức ăn đồng thời cũng góp phần vào quá trình tuần hoàn chất.

Côn trùng là một thành phần không thể thiếu của hệ sinh thái rừng với các mặt tích cực nhƣ góp phần thụ phấn làm cho mùa màng, cây rừng sai hoa trĩu quả, cung cấp dinh dƣỡng cho các loài động vật, kìm hãm các sinh vật gây hại… góp phần tạo nên cân bằng sinh thái. Ngoài ra côn trùng cũng tạo ra không ít những ảnh hƣởng tiêu cực cho con ngƣời nhƣ: Phá hại cây cối, hoa màu, pha hoại nông sản, đồ đạc, nhà cửa, các công trình, là vật trung gian truyền bệnh… Tuy nhiên với sự phong phú và đa dạng sinh học nhƣ vậy nhƣng do các hoạt động của con ngƣời đã tác động vào tự nhiên quá mức làm suy thoái các nguồn tài nguyên thiên nhiên, hệ sinh thái biến đổi theo chiều hƣớng xấu đi và làm giảm tính đa dạng sinh học. Điều này đòi hỏi con ngƣời cần phải quan tâm hơn nữa đến công tác bảo tồn. Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, trong nhiều năm qua các nhà khoa học nói chung và các nhà côn trùng học nói riêng đã và đang nghiên cứu vai trò của côn trùng đối với con ngƣời.

Từ đó mà nhiều loài mới đã đƣợc phát hiện, hệ thống phân loại côn trùng đƣợc bổ sung nhiều, trong đó có các loài côn trùng thuộc bộ Cánh nửa cứng. Khu vực Miếu Trắng là Trung tâm thực hành và thực nghiệm Nông Lâm Nghiệp (trƣớc đây là Trạm thực hành thực nghiệm lâm sinh – phƣờng Bắc Sơn – Uông Bí – Quảng Ninh) thuộc trƣờng Cao đẳng Nông Lâm Đông Bắc đóng trên địa bàn hai phƣờng Bắc Sơn và Vàng Danh – Uông Bí – Quảng Ninh. Với tổng 1 diện tích hơn 900ha khu vực Miếu Trắng phục vụ nghiên cứu cho hàng nghìn lƣợt học sinh, sinh viên và các giáo viên trong và ngoài trƣờng mỗi năm. Đây là khu vực có hệ sinh thái khá phong phú với nhiều loài động thực vật quý hiếm, do vậy việc đầu tƣ xây dựng, bảo vệ và phát triển nguồn tài nguyên rừng cần đƣợc tăng cao hơn nữa để tăng tính đa dạng sinh học, trong đó chắc chắn có sự đa dạng về côn trùng.

Tuy nhiên côn trùng ở đây chƣa đƣợc quan tâm và chƣa có công trình, tài liệu nghiên cứu nào về côn trùng nói chung và bộ Cánh nửa cứng nói riêng. Côn trùng bộ Cánh nửa cứng có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng và trong đời sống của con ngƣời. Chúng bao gồm những loài có ích và cả những loài có hại. Đánh giá tính đa dạng sinh học loài có ý nghĩa vô cùng to lớn trong công tác bảo tồn.

Nhận thấy đƣợc tính chất cần thiết của vấn đề này, khóa luận: “Nghiên cứu tính đa dạng sinh học côn trùng thuộc bộ Cánh nửa cứng (Hemiptera) tại Miếu Trắng – Thành Phố Uông Bí – Tỉnh Quảng Ninh và đề xuất biện pháp quản lý”đã đƣợc thực hiện với mục đích xác định thành phần loài, sự đa dạng của chúng, đồng thời cung cấp thông tin cập nhật về một số loài Cánh nửa cứng chính tại khu vực Miếu Trắng, đánh giá đƣợc hiện trạng công tác bảo tồn, từ đó đề ra các biện pháp quản lý có hiệu quả. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái quát chung về côn trùng Côn trùng hay sâu bọ, là một lớp động vật có tên khoa học là Insecta (lớp Côn trùng), đây là lớp lớn nhất thuộc ngành Chân khớp (Arthropoda), phân bố rộng nhất trên Trái Đất. Côn trùng cũng là nhóm phong phú và đa dạng nhất trong giới động vật.

Các ƣớc tính số lƣợng loài trên thế giới là rất khác nhau: Theo Tangley năm 1997 khoảng 751.000 loài, theo Nieuwenhuys năm 1998 khoảng 800.000 loài theo công bố của IUCN năm 2004 và hơn 1.000 loài theo Myers năm 2001. Các tính toán dựa trên ngoại suy từ loài Coleopteravà Lepidoptera tại New Guinea bởi Novotny et al năm 2002 có thể đạt tới con số 3.000 cho tổng số động vật chân đốt trên toàn thế giới. Côn trùng là động vật không xƣơng sống duy nhất có cánh, nhờ cánh côn trùng có thể phát tán và hiện diện hầu nhƣ mọi nơi trên Trái Đất. Hơn nữa do kích thƣớc nói chung nhỏnên côn trùng có thể sống ở những chỗ mà những loài động vật lớn hơn không thể sống đƣợc, và cũng nhờ kích thƣớc nhỏ nên chỉ cần một lƣợng thức ăn nhỏ cũng giúp cho chúng sinh sôi nẩy nở và tồn tại.

Côn trùng có khả năng sinh sản rất cao, một con côn trùng có thể đẻ từ vài trứng đến hàng nghìn trứng. Chúng có sức sống và tính thích nghi rất mạnh. Côn trùng là một nhóm động vật đa dạng bậc nhất thế giới khoảng 1 triệu loài đã đƣợc mô tả, số loài côn trùng chiếm hơn một nửa tổng số loài sinh vật mà con ngƣời đã biết, số loài chƣa đƣợc mô tả có thể lên tới 30 triệu. Ngƣời ta có thể tìm thấy côn trùng ở hầu nhƣ tất cả các môi trƣờng sống trên Trái Đất.000 loài chuồn chuồn; 2.000 loài bọ ngựa; 20.000 loài châu chấu; 17.000 loài hai cánh; 82.000 loài cánh nửa cứng; 350.000 loài cánh cứng và khoảng 110.000 loài cánh màng.

Đặc điểm của bộ Cánh nửa cứng Côn trùng bộ Cánh nửa cứng (Hemiptera) đƣợc tìm thấy ở khắp nơi trên thế giới với các hệ sinh thái đa dạng và những nơi có nguồn thức ăn dồi dào. 3 Ngoài những loài có hại cho nền Nông – Lâm Nghiệp thì còn có rất nhiều loài có lợi cho sự phát triển kinh tế trong Nông – Lâm Nghiệp, bảo vệ và làm sạch môi trƣờng. Bộ Cánh nửa cứng (Hemiptera) là một bộ khá lớn trong lớp Côn trùng (Insecta), phân bố rộng có nhiều họ khác nhau nhƣ: Reduviidae, Anthocoridae, Nabidae, Pentatomidae, Miridae và Lygaeidae. Đa số sống trên cạn, nhƣng cũng có nhiều loài sống trong nƣớc.

Cơ thể dẹp hoặc có hình trụ, dài từ 1 đến 109mm.Dinh dƣỡng đa dạng, nhiều loài là tác nhân gây hại cho cây trồng. Một số loài có ích thuộc nhóm bắt mồi ăn thịt, một số loài khác lại thuộc nhóm ký sinh ngƣời và động vật cấp cao khác. Một trong những đặc điểm cơ bản nhất của côn trùng thuộc bộ Cánh nửa cứng là cấu tạo của cánh: Một nửa – hai phần ba cánh trƣớcvề phía gốc cánh có cấu tạo bằng chất sừng do đƣợc chitin hóa cứng, nửa phần còn lại bắng chất màng. Vì vậy đƣợc gọi là bộ Cánh nửa cứng.

Cánh sau bằng chất màng và thƣờng ngắn hơn cánh trƣớc. Ở trạng thái nghỉ, cánh thƣờng đƣợc xếp bằng trên cơ thể. Miệng thuộc kiểu chích hút, vòi chích thƣờng dài, phân đốt, phát triển từ phần trán của đầu và kéo dài về phía sau dọc theo phần ngực bụng. Râu đầu thƣờng dài, hình sợi chỉ, có từ 4 – 5 đốt.

Mắt kép thƣờng rất phát triển, có mắt đơn hoặc không có. Mảnh lƣng ngực trƣớc rộng, mảnh thuẫn/phiến mai (scutellum) phát triển nằm giữa hai chân cánh, ở một số loài phiến này rất phát triển, che khuất một nửa hoặc toàn bộ phần bụng. Bụng gồm các đốt dính chặt vào nhau đƣợc cánh che phủ. Thiếu trùng gần giống dạng trƣởng thành nhƣng cánh còn ở dạng mầm, ngắn.Rất nhiều loài có tuyến hôi, tuyến này thƣờng nằm ở phía bên của ngực.

Đa số có cánh phát triển nhƣng cũng có một số loài có cánh ngắn, cánh trƣớc không có phần màng. Đẻ trứng trên hoặc trong cây hoặc trong những khe nứt trên các bộ phận của cây. Trứng thƣờng có nhiều màu sắc và có dạng hình trống, tròn, bầu dục có nắp, và thƣờng đƣợc xếp thành hàng, khối, đều đặn. Biến thái không hoàn toàn: Từ trứng nở ra ấu trùng và biến đổi dần dần đến khi trƣởng thành, không qua giai đoạn nhộng, ấu trùng và con trƣởng thành 4 có khá nhiều đặc điểm cơ thể giống nhau.

Hầu hết các loài côn trùng thuộc bộ Cánh nửa cứng ăn thực vật, nhựa cây, một số khác ăn thịt, ăn các loại côn trùng khác thậm chí có thể ăn những động vật có xƣơng sống nhỏ. Một số họ thuộc bộ cánh nửa cứng thích nghi với cuộc sống ở dƣới nƣớc, chúng chủ yếu ăn thịt, có chân nhƣ mái chèo để di chuyển trong nƣớc. Tổng quan nghiên cứu về côn trùng thuộc bộ Cánh nửa cứng ở ngoài nƣớc Các công trình nghiên cứu về bộ Cánh nửa cứng khá đa dạng, tập trung vào các vấn đề phân loại, đặc điểm sinh học, sinh thái học hoặc đánh giá sự đa dạng trong từng khu vực hay đƣa ra các biện pháp quản lý… Trong các tác phẩm nghiên cứu của nhà triết học cổ Hy Lạp Aristoteles (384 – 322 TCN) đã hệ thống hóa đƣợc hơn 60 loài côn trùng. Ông gọi tất cả những loài côn trùng ấy là những loài có chân đốt.

Hội côn trùng học đầu tiên trên thế giới đƣợc thành lập ở nƣớc Anh năm 1745. Hội côn trùng Nga đƣợc thành lập năm 1859. Có thể kểđến công trình nghiên cứu của Cobben (1968, 1978) về tiến hóa của các họ thuộcHemiptera. Công trình này đề cập đến cấu trúc và sự phát triển củatrứng và ấu trùng, cấu trúc của các phần phụ miệng và một số cấu trúc khác.

Hsiao, 1963, 1977, 1981đã trình bày đặc điểm của một số loài côn trùng bộ Cánh nửa cứng đặc biệt là họ Coreidae. đã có những nghiên cứu về bọ xít thuộc họ Cydnidae ở vùng cận đông. Năm 2004 bộ mẫu ảnh sinh thái 600 loài côn trùng Trung Quốc của Triệu Mai Quân NXB Khoa học Thƣợng Hải đƣợc xuất bản. Đã nghiên cứu chi tiết về đặc điểm sinh thái của các loài côn trùng và trong đó một số loài côn trùng bộ Cánh nửa cứngcũng đƣợc mô tả rõ trong tài liệu.

Tổng quan nghiên cứu về côn trùng thuộc bộ Cánh nửa cứngở trong nƣớc Việt Nam là nƣớc nhiệt đới gió mùa, nằm ở rìa phía đông nam của phần lục địa Châu Á, giáp với biển Đông nên chịu ảnh hƣởng trực tiếp của kiểu khí 5 hậu gió mùa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ