Nghiên cứu tính đa dạng sinh học các loài nấm lớn tại thị trấn việt lâm huyện vị xuyên tỉnh hà giang

Tài liệu nghiên cứu Đa dạng sinh học nấm lớn tại Việt Lâm, Hà Giang ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá sự đa dạng sinh học các loài nấm lớn tại Việt Lâm

Thị trấn Việt Lâm, huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang, là một khu vực sở hữu giá trị đa dạng sinh học cao, đặc biệt là các loài thực vật và nấm. Nghiên cứu về tính đa dạng sinh học các loài nấm lớn tại đây đóng vai trò then chốt trong việc khám phá và bảo tồn nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá. Nấm không chỉ là một thành phần thiết yếu của hệ sinh thái rừng Việt Lâm mà còn mang lại nhiều giá trị kinh tế và y học. Chúng tham gia vào quá trình phân giải chất hữu cơ, thúc đẩy chu trình dinh dưỡng trong đất, và tạo ra một hệ thống tự nhiên giúp duy trì sự cân bằng của rừng. Nhiều loài nấm được biết đến với công dụng làm thực phẩm và dược liệu, chẳng hạn như các loài thuộc chi Linh chi (Ganoderma). Tuy nhiên, trước đây, chưa có một công trình nghiên cứu chuyên sâu nào về hệ nấm ở Vị Xuyên được công bố. Điều này tạo ra một khoảng trống kiến thức quan trọng, cản trở việc quản lý và khai thác bền vững tài nguyên nấm rừng Vị Xuyên. Công trình nghiên cứu của Triệu Thúy Phượng (2017) là một trong những nỗ lực đầu tiên nhằm lập danh lục, mô tả đặc điểm và đánh giá tính đa dạng của các loài nấm lớn trong khu vực. Mục tiêu của nghiên cứu là cung cấp một báo cáo khoa học về nấm chi tiết, làm cơ sở cho các hoạt động bảo tồn nguồn gen nấm và phát triển các sản phẩm giá trị từ nấm trong tương lai, góp phần cải thiện sinh kế cho người dân địa phương và bảo vệ môi trường sinh thái. Việc hiểu rõ về đa dạng loài nấm ở Hà Giang không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mở ra những tiềm năng ứng dụng thực tiễn to lớn.

1.1. Tầm quan trọng của tài nguyên nấm rừng Vị Xuyên

Tài nguyên nấm rừng tại Vị Xuyên, Hà Giang là một phần không thể thiếu của đa dạng sinh học. Các loài nấm lớn đóng vai trò quan trọng như những sinh vật phân giải, phá vỡ các vật chất hữu cơ phức tạp như lignin và cellulose trong gỗ chết, trả lại chất dinh dưỡng cho đất. Quá trình này không chỉ làm sạch môi trường mà còn cung cấp nguồn dinh dưỡng thiết yếu cho các loài thực vật khác. Bên cạnh giá trị sinh thái, nhiều loài nấm ăn được ở Hà Giangnấm dược liệu ở Vị Xuyên còn là nguồn thực phẩm và thuốc chữa bệnh quý giá. Các loài như Mộc nhĩ (Auricularia) hay Linh chi (Ganoderma) đã được con người sử dụng từ lâu đời. Do đó, việc nghiên cứu thành phần loài nấm lớn Vị Xuyên giúp xác định và bảo tồn các nguồn gen quý, đồng thời mở ra hướng phát triển kinh tế bền vững cho cộng đồng.

1.2. Đặc điểm điều kiện tự nhiên huyện Vị Xuyên Hà Giang

Thị trấn Việt Lâm nằm trong vùng có điều kiện tự nhiên huyện Vị Xuyên rất thuận lợi cho sự phát triển của nấm. Khu vực này thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, với độ ẩm trung bình năm cao (84%) và lượng mưa dồi dào (2430mm/năm). Địa hình phức tạp, bị chia cắt mạnh, tạo ra nhiều tiểu khí hậu và sinh cảnh khác nhau, từ vùng núi thấp đến vùng núi cao. Thảm thực vật đa dạng với các kiểu rừng lá rộng, rừng hỗn giao và rừng lá kim. Những yếu tố này tạo nên một môi trường lý tưởng cho sự sinh trưởng và phát triển của một hệ nấm ở Vị Xuyên phong phú. Theo tài liệu nghiên cứu, sự đa dạng của trạng thái rừng là một trong hai nhân tố quyết định đến sự phân bố của nấm. Chính vì vậy, khu vực này hứa hẹn là một kho tàng về đa dạng loài nấm ở Hà Giang.

II. Thách thức trong việc bảo tồn nguồn gen nấm ở Việt Lâm

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, công tác nghiên cứu và bảo tồn nguồn gen nấm tại Việt Lâm, Vị Xuyên phải đối mặt với không ít thách thức. Sự gia tăng dân số và các hoạt động kinh tế đã gây áp lực ngày càng lớn lên tài nguyên rừng, dẫn đến suy giảm diện tích và chất lượng của các hệ sinh thái rừng Việt Lâm. Việc khai thác gỗ, mở rộng đất nông nghiệp và các hoạt động khác của con người đã phá vỡ môi trường sống tự nhiên của nhiều loài nấm, khiến chúng có nguy cơ biến mất trước khi được phát hiện và nghiên cứu. Bên cạnh đó, nhận thức của cộng đồng về giá trị và tầm quan trọng của nấm vẫn còn hạn chế. Nhiều người dân chỉ biết đến một vài loài nấm ăn được ở Hà Giang mà chưa hiểu rõ về vai trò sinh thái của chúng, cũng như cách khai thác bền vững. Sự thiếu hiểu biết này có thể dẫn đến việc thu hái quá mức hoặc phá hủy môi trường sống của nấm. Một thách thức lớn khác là sự thiếu hụt các báo cáo khoa học về nấm một cách hệ thống tại địa phương. Việc định danh các loài nấm đòi hỏi chuyên môn cao và trang thiết bị hiện đại, điều này gây khó khăn cho các nhà khoa học trong việc thực hiện các cuộc khảo sát nấm lớn Việt Lâm toàn diện. Những khó khăn này đòi hỏi cần có những giải pháp đồng bộ, từ nâng cao nhận thức cộng đồng đến đầu tư cho nghiên cứu khoa học, nhằm bảo vệ hiệu quả giá trị đa dạng sinh học của nấm.

2.1. Tác động của con người đến hệ sinh thái nấm tự nhiên

Hoạt động của con người là một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm đa dạng nấm. Việc phá rừng để làm nương rẫy, khai thác gỗ không bền vững và sự phát triển cơ sở hạ tầng đã làm thay đổi cấu trúc và thành phần của hệ sinh thái rừng Việt Lâm. Những thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cơ chất (gỗ mục, thảm lá) và các điều kiện vi khí hậu (độ ẩm, nhiệt độ) cần thiết cho sự phát triển của nấm quả thể Hà Giang. Khi môi trường sống bị thu hẹp và phân mảnh, nhiều loài nấm, đặc biệt là các loài có yêu cầu sinh thái khắt khe, sẽ không thể tồn tại. Hơn nữa, việc sử dụng hóa chất trong nông nghiệp cũng có thể gây ô nhiễm đất và nước, tác động tiêu cực đến quần thể vi nấm và nấm lớn.

2.2. Sự cần thiết của việc xây dựng danh lục các loài nấm lớn

Việc xây dựng một danh lục đầy đủ về thành phần loài nấm lớn Vị Xuyên là nhiệm vụ cấp bách. Một danh lục khoa học không chỉ ghi nhận sự tồn tại của các loài mà còn cung cấp thông tin về phân bố, đặc điểm sinh thái và giá trị sử dụng của chúng. Đây là cơ sở dữ liệu nền tảng cho mọi hoạt động nghiên cứu, bảo tồn và phát triển sau này. Dựa trên danh lục này, các nhà khoa học có thể xác định các loài quý hiếm cần ưu tiên bảo vệ, đánh giá tiềm năng của các loài nấm dược liệu ở Vị Xuyên, và xây dựng các mô hình khai thác tài nguyên nấm rừng Vị Xuyên một cách hợp lý. Do đó, việc đầu tư cho các công trình nghiên cứu phân loại và lập danh lục nấm là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để bảo tồn di sản thiên nhiên này.

III. Phương pháp khảo sát nấm lớn Việt Lâm theo tiêu chuẩn quốc tế

Để thực hiện nghiên cứu tính đa dạng sinh học các loài nấm lớn, một phương pháp luận khoa học, bài bản đã được áp dụng. Nghiên cứu kế thừa các tài liệu về điều kiện tự nhiên huyện Vị Xuyên, bản đồ hiện trạng tài nguyên và các công trình khoa học trước đó. Quá trình khảo sát nấm lớn Việt Lâm được tiến hành qua hai giai đoạn: điều tra sơ bộ và điều tra chi tiết. Điều tra sơ bộ được thực hiện theo 3 tuyến đã định sẵn với tổng chiều dài 10 km để có cái nhìn tổng quan về sự phân bố của nấm. Giai đoạn điều tra chi tiết tập trung vào các ô tiêu chuẩn để thu thập dữ liệu định lượng. Các dụng cụ chuyên dụng như máy ảnh, túi ni lông, dao, cồn 90 độ và phiếu điều tra đã được chuẩn bị kỹ lưỡng. Mẫu nấm quả thể Hà Giang sau khi thu thập được chụp ảnh tại hiện trường, ghi chép thông tin chi tiết về nơi sống, cây chủ, và đặc điểm hình thái ban đầu. Các mẫu nấm có cấu trúc mềm được ngâm trong cồn 90 độ, trong khi các mẫu có chất gỗ, bần được phơi khô để bảo quản. Toàn bộ mẫu vật sau đó được chuyển về phòng thí nghiệm để tiến hành định danh các loài nấm. Quá trình này đảm bảo tính chính xác và khoa học, cung cấp một bộ dữ liệu đáng tin cậy về hệ nấm ở Vị Xuyên.

3.1. Quy trình điều tra thực địa và thu thập mẫu nấm

Công tác ngoại nghiệp được tổ chức một cách hệ thống. Dựa trên bản đồ địa hình, các tuyến điều tra được thiết lập để bao phủ các dạng sinh cảnh và trạng thái rừng khác nhau trong khu vực. Trong quá trình điều tra theo tuyến, các ô tiêu chuẩn được lập ra để thu thập mẫu một cách tỉ mỉ. Mỗi mẫu nấm thu được đều được đánh số hiệu và ghi nhận thông tin vào "Phiếu điều tra nấm lớn", bao gồm ngày lấy mẫu, địa điểm, tên cây chủ, phương thức mọc và số lượng thể quả. Việc chụp ảnh ngay tại hiện trường giúp lưu lại màu sắc và hình dạng tươi mới của nấm, là tư liệu quan trọng cho việc giám định sau này. Phương pháp thu thập và bảo quản mẫu được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng mẫu vật cho công tác phân loại.

3.2. Kỹ thuật giám định và phân loại nấm lớn trong phòng thí nghiệm

Công tác nội nghiệp là giai đoạn quyết định tính chính xác của nghiên cứu. Các mẫu nấm được mô tả chi tiết về đặc điểm hình thái vĩ mô như kích thước, hình dạng tán, đặc điểm cuống, màu sắc và chất mô nấm theo "Phiếu mô tả mẫu nấm". Sau đó, các nhà nghiên cứu tiến hành đối chiếu các đặc điểm này với các tài liệu chuyên khảo uy tín trong và ngoài nước như của Mão Hiểu Cương (1999), Đới Ngọc Thành (2010), và Trịnh Tam Kiệt (1983). Hệ thống phân loại nấm lớn của Ainsworth (1973) được sử dụng làm cơ sở để sắp xếp các loài đã định danh vào các bậc phân loại (ngành, lớp, bộ, họ, chi). Quy trình này giúp xác định chính xác tên khoa học của từng loài, tạo nên một danh lục hoàn chỉnh về thành phần loài nấm lớn Vị Xuyên.

IV. Kết quả nghiên cứu đa dạng thành phần và hình thái nấm lớn

Kết quả nghiên cứu tại thị trấn Việt Lâm đã ghi nhận một sự đa dạng đáng kể về thành phần loài nấm lớn Vị Xuyên. Tổng cộng đã xác định được 26 loài nấm, thuộc 17 chi, 7 họ, 4 bộ, 3 lớp và 2 ngành phụ. Đáng chú ý, ngành phụ Nấm Đảm (Basidiomycota) chiếm ưu thế tuyệt đối với 25 loài, chiếm 96,15% tổng số loài. Trong đó, bộ Nấm Lỗ (Aphyllophorales) là đa dạng nhất với 23 loài (88,45%). Ở cấp độ họ, họ Nấm Lỗ (Polyporaceae) dẫn đầu với 13 loài (50%), tiếp theo là họ Nấm Linh chi (Ganodermataceae) với 7 loài (26,92%). Chi Ganoderma (Linh chi) cũng là chi có số loài phong phú nhất. Những con số này minh chứng cho sự phong phú của hệ nấm ở Vị Xuyên. Về mặt hình thái, các loài nấm cũng thể hiện sự đa dạng cao. Nấm không cuống chiếm tỷ lệ lớn hơn (61,54%) so với nấm có cuống (38,46%). Tán nấm có 6 dạng khác nhau, trong đó dạng hình quạt phổ biến nhất (53,85%). Màu sắc tán nấm cũng rất phong phú, với màu đen chiếm tỷ lệ cao nhất (30,77%). Chất cấu tạo mô nấm chủ yếu là chất thịt (53,85%). Kết quả này cung cấp một bức tranh toàn diện về đa dạng loài nấm ở Hà Giang và các đặc điểm nhận dạng của chúng.

4.1. Danh lục và phân bố các taxon nấm tại khu vực nghiên cứu

Danh lục các loài nấm được xây dựng chi tiết, là kết quả cốt lõi của đề tài. Sự phân bố của các taxon cho thấy ngành phụ Nấm Đảm chiếm ưu thế vượt trội so với ngành phụ Nấm Túi (chỉ có 1 loài). Điều này phù hợp với đặc điểm của các hệ sinh thái rừng nhiệt đới, nơi các loài nấm mục gỗ thuộc ngành Nấm Đảm phát triển mạnh mẽ. Việc phân loại nấm lớn theo các cấp bậc cho thấy họ Nấm Lỗ (Polyporaceae) là nhóm đa dạng nhất cả về số chi (11 chi) và số loài (13 loài). Dữ liệu này khẳng định tầm quan trọng của việc bảo tồn các khu rừng già, nơi cung cấp nguồn cơ chất dồi dào cho nhóm nấm này phát triển.

4.2. Đa dạng hình thái thể quả cuống tán nấm và màu sắc

Tính đa dạng hình thái của nấm quả thể Hà Giang là một chỉ số quan trọng phản ánh sự thích nghi của chúng với môi trường. Tỷ lệ nấm không cuống cao hơn cho thấy khả năng bám dính tốt vào giá thể, giúp chúng chống chịu tốt hơn với các tác động của môi trường như gió, mưa. Sự đa dạng về hình dạng tán nấm (hình quạt, hình tròn, bán nguyệt...) và màu sắc (đen, nâu, vàng, trắng...) không chỉ tạo nên sự phong phú về mặt thị giác mà còn liên quan đến các chiến lược sinh tồn khác nhau, chẳng hạn như thu hút côn trùng để phát tán bào tử. Các đặc điểm hình thái này là những dấu hiệu nhận biết quan trọng, giúp ích cho việc định danh các loài nấm ngoài thực địa.

V. Phân tích đa dạng sinh thái và giá trị ứng dụng của hệ nấm

Nghiên cứu về tính đa dạng sinh học các loài nấm lớn tại Việt Lâm không chỉ dừng lại ở việc lập danh lục mà còn đi sâu phân tích các khía cạnh sinh thái. Kết quả cho thấy sự phân bố của nấm chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi các yếu tố môi trường. Các loài nấm phân bố chủ yếu ở vùng núi thấp (57,69%) và trên các sườn núi có hướng phơi Đông Bắc (46,15%). Nấm cũng phát triển mạnh mẽ nhất ở trạng thái rừng IIIA3 (57,69%), cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa nấm và chất lượng của hệ sinh thái rừng Việt Lâm. Về phương thức sống, nấm hoại sinh chiếm tỷ lệ áp đảo (80,77%), khẳng định vai trò then chốt của chúng trong chu trình vật chất. Đánh giá về giá trị ứng dụng là một phần quan trọng của nghiên cứu. Kết quả thống kê cho thấy có 19,23% là nấm dược liệu ở Vị Xuyên, 3,85% là nấm ăn được ở Hà Giang, còn lại 76,92% là các loài chưa rõ công dụng. Mặc dù tỷ lệ nấm có công dụng đã biết còn khiêm tốn, nhưng nó đã mở ra tiềm năng to lớn cho việc nghiên cứu và phát triển các sản phẩm giá trị từ tài nguyên nấm rừng Vị Xuyên, góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững của địa phương.

5.1. Phân bố nấm theo địa hình và các trạng thái rừng khác nhau

Sự phân bố không đồng đều của nấm theo địa hình và trạng thái rừng cho thấy mỗi loài có những yêu cầu sinh thái riêng. Việc tập trung nhiều loài ở vùng núi thấp và hướng Đông Bắc có thể liên quan đến các điều kiện tối ưu về độ ẩm và nhiệt độ. Tương tự, sự ưu tiên phát triển ở trạng thái rừng IIIA3 (rừng nghèo, đang phục hồi) cho thấy nấm đóng vai trò tích cực trong việc phân hủy xác thực vật, cải tạo đất và thúc đẩy quá trình tái sinh rừng. Hiểu rõ quy luật phân bố này giúp xác định các khu vực trọng điểm cần bảo tồn và quy hoạch khai thác nấm một cách khoa học, tránh tác động tiêu cực đến hệ nấm ở Vị Xuyên.

5.2. Nhận diện các loài nấm ăn được và nấm dược liệu tiềm năng

Nghiên cứu đã xác định được các nhóm nấm có giá trị sử dụng trực tiếp. Loài Mộc nhĩ hình thuẫn (Auricularia peltata) được ghi nhận là nấm thực phẩm. Đặc biệt, nhóm nấm dược liệu ở Vị Xuyên rất đáng chú ý, với nhiều loài thuộc chi Linh chi (Ganoderma) như Linh chi đen (G. atrum), Linh chi lỗ cứng (G. duropora). Đây là những loài có giá trị kinh tế cao, đã được y học cổ truyền và hiện đại công nhận. Việc phát hiện và định danh các loài nấm này tại Việt Lâm là cơ sở quan trọng để tiến hành các nghiên cứu sâu hơn về hoạt chất sinh học, quy trình nuôi trồng nhân tạo và phát triển thành các sản phẩm thương mại, nâng cao giá trị cho tài nguyên nấm rừng Vị Xuyên.

VI. Hướng đi tương lai cho bảo tồn đa dạng loài nấm ở Hà Giang

Từ kết quả nghiên cứu tính đa dạng sinh học các loài nấm lớn, các giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững cần được đề xuất một cách cụ thể. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về giá trị đa dạng sinh học của nấm. Người dân cần hiểu rõ vai trò của nấm trong hệ sinh thái và lợi ích kinh tế lâu dài từ việc bảo vệ thay vì khai thác cạn kiệt. Thứ hai, cần xây dựng các quy định về quản lý và khai thác tài nguyên nấm rừng Vị Xuyên, xác định các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt, đặc biệt là nơi cư trú của các loài quý hiếm. Đồng thời, cần tiếp tục đầu tư cho các nghiên cứu khoa học sâu hơn. Việc lập bản đồ phân bố chi tiết, đánh giá trữ lượng và nghiên cứu các hoạt chất từ nấm dược liệu ở Vị Xuyên sẽ mở ra nhiều cơ hội ứng dụng. Một hướng đi đầy triển vọng là nghiên cứu thuần hóa và nuôi trồng nhân tạo các loài nấm ăn được ở Hà Giang và nấm dược liệu có giá trị kinh tế cao. Điều này không chỉ giúp tạo ra sản phẩm hàng hóa, tăng thu nhập cho người dân mà còn giảm áp lực khai thác lên quần thể nấm tự nhiên, góp phần thực hiện mục tiêu kép: phát triển kinh tế và bảo tồn nguồn gen nấm hiệu quả.

6.1. Đề xuất giải pháp quản lý và bảo vệ tài nguyên nấm bền vững

Để bảo vệ bền vững hệ nấm ở Vị Xuyên, cần có sự phối hợp giữa chính quyền, nhà khoa học và cộng đồng. Các giải pháp cần tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống của nấm thông qua các chương trình bảo vệ và phát triển rừng. Cần xây dựng các mô hình du lịch sinh thái gắn với việc khám phá thế giới nấm, vừa tạo sinh kế vừa nâng cao ý thức bảo tồn. Bên cạnh đó, việc thành lập ngân hàng gen để lưu giữ các nguồn gen nấm quý hiếm là một giải pháp chiến lược dài hạn. Các hoạt động khảo sát nấm lớn Việt Lâm cần được tiến hành định kỳ để theo dõi sự biến động của quần thể và đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn.

6.2. Tiềm năng phát triển kinh tế từ nấm ăn và nấm dược liệu

Việt Lâm, Vị Xuyên có tiềm năng lớn để trở thành một trung tâm nghiên cứu và phát triển các sản phẩm từ nấm. Việc xác định được các loài nấm có giá trị dược liệu như Linh chi là tiền đề để thu hút đầu tư vào lĩnh vực công nghệ sinh học. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc chiết xuất các hợp chất có hoạt tính sinh học để sản xuất thực phẩm chức năng hoặc dược phẩm. Đối với nấm ăn, việc phát triển các mô hình nuôi trồng quy mô hộ gia đình hoặc trang trại có thể tạo ra một ngành kinh tế mới, ổn định cho địa phương. Khai thác hiệu quả tiềm năng này sẽ biến đa dạng loài nấm ở Hà Giang thành một nguồn lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế - xã hội.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đa dạng sinh học là sự giàu có, phong phú các nguồn gen, các loài và các hệ sinh thái trên bề mặt trái đất, là tài nguyên tái tạo, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển tiến hóa của sinh giới và đặc biệt là đối với đời sống của con ngƣời. Công ƣớc đa dạng sinh học ghi nhận giá trị kinh tế, xã hội, văn hóa, giáo dục, mỹ học, giải trí, sinh thái và môi trƣờng và cũng nhấn mạnh vai trò của nó đối với sự sống của con ngƣời hiện tại và tƣơng lai. Có rất nhiều nhà khoa học đã đi sâu vào nghiên cứu sự phong phú về thành phần và số lƣợng loài cùng với việc bảo tồn đa dạng sinh học. Hiện nay theo thống kê của GS.

Trịnh Tam Kiệt có khoảng 14000 đến 22000 loài nấm lớn, trong đó có khoảng 50% là nấm ăn (mushrooms) và có khoảng 7000 loài có khả năng làm thuốc chữa bệnh, 2000 loài nấm có thể nuôi trồng làm thực phẩm cho con ngƣời. Nhƣng trong thực tế còn rất nhiều loài nấm chƣa đƣợc biết đến, chƣa đƣợc định loài và nêu tên trong danh lục. Nấm là thành phần của hệ sinh thái rừng, nó tạo nên sự đa dạng của hệ sinh thái. Các loài nấm giữ vai trò quan trọng của vật phân giải chất hữu cơ và trả lại chất vô cơ, xúc tiến tuần hoàn của các chất C, N, S, P.

có tác dụng làm sạch môi trƣờng nƣớc và không khí cho thế giới thực vật và tạo nên hệ thống tự bón phân điều tiết dinh dƣỡng cho rừng. Bên cạnh đó các loài nấm cũng chứa nhiều axit amin, protein, lipit, vitamin có tác dụng cung cấp thức ăn và thuốc chữa bệnh vô cùng quý giá cho con ngƣời nhƣ nấm đông trùng hạ thảo (Cordyceps sinensis), nấm linh chi (Gannoderma lucidum) có tác dụng để làm thuốc chữa bệnh cho con ngƣời,.có loài nấm còn đƣợc sử dụng làm thực phẩm nhƣ nấm rơm (Volvaria volvacae), nấm sò (Pleurotus sp.), nấm mỡ (Agaricus bisporus Sing. Trong những năm gần đây với sự gia tăng dân số, phá hủy tài nguyên rừng và sự biến đổi của môi trƣờng sinh thái, cùng với đó là sự thiếu hiểu biết và cách sử dụng nấm không đúng, dẫn đến nhiều loài nấm đã bị mất đi, thậm chí còn không biết sự tồn tại của nấm. Vì thế việc nghiên cứu, bảo vệ và sử dụng 1 hợp lý các loài nấm là rất cần thiết, là nhiệm vụ của các nhà khoa học và toàn thể ngƣời dân, là sự nghiệp vì thế hệ mai sau.

Thị trấn Việt Lâm là khu vực có diện tích tƣơng đối nhỏ, tuy nhiên sự đa dạng sinh học ở đây khá cao, đặc biệt là các loài thực vật và nấm. Đến nay, tại địa bàn thị trấn Việt Lâm chƣa có đề tài nghiên cứu về nấm, chính vì vậy để cung cấp thông tin về các loài nấm và đƣa ra các giải pháp quản lý,nâng cao tính đa dạng sinh học tôi đã tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu tính đa dạng sinh học các loài nấm lớn tại thị trấn Việt Lâm – huyện Vị Xuyên – tỉnh Hà Giang”. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Trên thế giới Theo thống kê trên thế giới đã có đến 500.000 tài liệu nói về nấm, trong đó nhiều tài liệu đề cập đến những lĩnh vực thành phần loài, đặc điểm sinh thái, đa dạng sinh học của các loài nấm. Những năm gần đây nhiều nhà nấm học đều ủng hộ quan điểm phân loại của Hibbett và M.

Aime (2006) trong cuốn "Kingdom Fungi" mà Kirk P. biên soạn trong cuốn "Từ điển Nấm" (Dictionary of the Fungi) xuất bản lần thứ 10 năm 2008. Chủ yếu là nâng ngành phụ nấm Đảm (Basidiomycotina) thành ngành chính (Basidio-mycota). Theo Wilson (1995) trên thế giới có khoảng 30 triệu loài sinh vật, trong đó có 1 triệu 500 loài nấm.

Tuy nhiên các nhà nấm học mới xác định đƣợc 74.773 chi và 499 họ chiếm gần 3% tổng số loài (Hawksworth, năm 1995). Theo Mao Xiaogang (2000), Trung Quốc có khoảng 6000 loài, số loài đã biết có gần 2000 loài, phần lớn chúng thuộc các loài nấm Lỗ. Tại Ấn Độ, nhiều nhà nấm học đã nghiên cứu về nấm Lỗ ở một số vùng khác nhau nhƣ Radariv et al đã nghiên cứu phát hiện 256 loài nấm Lỗ ở Tây Ghats bang Maharashtra. Trong danh lục nấm Lỗ Israel, Daniel Tura (2010) và cộng sự đã ghi chép đƣợc 242 loài thuộc 11 chi.

Trong rừng mƣa nhiệt đới Brazil năm 2002, Tatiana B. Gibertoni cũng thông báo về số loài nấm Lỗ mọc trong rừng trên các dạng khác nhau nhƣ trên gỗ, trên cây sống, trên đất.Tại Litva một số tác giả đã nghiên cứu thành phần loài nấm Lớn và nấm Nhầy, năm 2013 công bố 326 loài nấm lớn tại vƣờn Asveja Regional (Lithuania). Năm 2013 Roy Halling, vƣờn Thực vật New York Mỹ đã phát hiện nhiều loài nấm nhiệt đới và cận nhiệt đới ở Indonesia, Malaysia, Papua New Guinea và Thái lan. Nhà nấm học Nhật Bản, tiến sỹ Tsutomu Hattori đã nghiên cứu nấm Lỗ ở các nƣớc Nhật Bản, Trung Quốc, Malaysia và Thái lan; Nakason 3 K.K đã công bố một số loài thuộc chi Epithele (bộ nấm Lỗ Polyporales) ở Thái Lan và một số nƣớc khác nhƣ Côngô, Nam Phi và Đài Loan.

Đặc biệt, những năm gần đây các nhà nấm học tập trung phân loại nấm Linh chi (Ganoderma sp.) ở các nƣớc nhiệt đới. Việc nhận biết đặc điểm hình thái của nấm đã có từ lâu, từ khi con ngƣời biết sử dụng nấm làm thức ăn. Tuy vậy, khi đó nó chƣa trở thành một môn khoa học. Khoa học nghiên cứu nấm đƣợc hình thành từ thế kỷ XVIII.

Năm 1729, Michell lần đầu tiên quan sát nấm bằng kính hiển vi và đăng bài trên tạp chí “Các chi thực vật”. Năm 1772 trong cuốn “Hệ thống tự nhiên” Lineaus đƣa ra 10 chi nấm mọc trên đất. Nhiều khoa học nổi tiếng thời kỳ sau này là Peron, Fries, Sweinitz, Corda, Berkley. Khoa học bệnh cây bắt đầu gắn liền với nấm học từ năm 1851.

Ngƣời sáng lập là A. Sau này, với sự phát triển đột phá của khoa học kỹ thuật, các nhà khoa học đã phát hiện ra nhiều loài nấm mới và nêu tên chúng trong danh lục các loài nấm. Những căn cứ để phân loại nấm chủ yếu dựa vào đặc điểm hình thái, phƣơng thức dị dƣỡng của nấm, quá trình sinh trƣởng, phát triển của nấm. Năm 1881, nhà khoa học Phần Lan Karsten đã đề cập đến việc phân loại nấm dựa vào hình thái thể quả và mỗi quan hệ thân thuộc của chúng, đã đƣợc đông đảo các nhà nấm học trên thế giới công nhận nhƣ: Cuningham G.

Đến năm1893, nhà nấm học Phần Lan Donk đã hoàn thiện cho hệ thống phân loại của Karsten. Quan điểm phân loại này đƣợc rất nhiều khoa học trên thế giới chấp nhận nhƣ: Mayer E. Năm 1971, Aisworth đã đƣa ra hệ thống phân loại nấm một cách hoàn chỉnh. Trong hệ thống phân loại này ông đã dựa vào đặc điểm hình thái của thể quả, đặc điểm giải phẫu và phƣơng thức dinh dƣỡng đã chia giới nấm (Mycota) thành hai ngành: Ngành nấm Nhầy (Myxomycota) và ngành nấm Thật (Eumycota).

Từ hai 4 ngành trên, tác giả lại chia thành các lớp, lớp phụ, bộ, họ, chi và loài. Nhƣ vậy, trong một taxon đơn vị phân loại nhỏ nhất là loài. Tại Tokyo (Nhật Bản), Hiệp hội nấm quốc tế đã đƣợc thành lập năm 1971, đã nêu ra hệ thống phân loại chia giới sinh vật ra thành 6 giới. Nấm đƣợc chia vào giới riêng (dinh dƣỡng hút) khác với giới thực vật (quang hợp) và động vật (dinh dƣỡng nuốt).

Trong giới sinh vật đa bào, loài sinh vật nhân thật có rất nhiều quan điểm và hệ thống phân loại, sắp xếp khác nhau. Cho đến nay, hệ thống phân loại nấm của Ainsworth đã và đang đƣợc các nhà nấm học trên thế giới sử dụng. Ở Việt Nam Trong giới sinh vật, nấm có khoảng 1. Các nhà nấm học mới chỉ biết tên 70.000 loài, chiếm gần 50% tổng số loài.

Việt Nam là một nƣớc nhiệt đới, địa hình phức tạp, khí hậu và thảm thực vật đa dạng, số loài sinh vật khá nhiều và phong phú. Tuy nhiên, hiện nay nƣớc ta có bao nhiêu loài nấm vẫn là một câu hỏi, bởi chƣa có số liệu chính xác. Từ cuối thế kỷ XIX, Paloiulard N.T (1890–1928) nhà nấm học ngƣời Pháp đã tiến hành nghiên cứu khu hệ nấm lớn Việt Nam đã đƣa danh lục gần 200 loài nấm lớn. Ông đã mô tả đặc điểm, phân bố và vị trí phân loại các loài nấm trong sinh giới.

Đây là tài liệu đầu tiên về khu hệ nấm lớn miền Bắc nƣớc ta. Tác giả gặp nhiều khó khăn trong quá trình nghiên cứu, nên số liệu chƣa nhiều về mặt phân loại và định loại tên của một số loài nấm. Sau năm 1954, nhiều nhà khoa học đã có những công trình nghiên cứu về nấm nhƣ “Khu nấm hệ lớn miền Bắc” của Trịnh Tam Kiệt (1981). Đi sâu vào bản chất sinh học, sinh lý của nấm là công trình “Một số vấn đề về nấm học” của Bùi Xuân Đồng (1977), “Khoa học bệnh cây” của Đƣờng Hồng Dật (1979), “Đặc điểm sinh học của một số loài nấm phá hoại gỗ” Trần Văn Mão (1984), “Nấm lớn Cúc Phƣơng” của Trần Văn Mão và cộng sự (2004).

Các tác giả đi sâu vào nghiên cứu thành phần loài và một số đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của nấm mục gỗ. 5 Theo thống kê của tác giả Trịnh Tam Kiệt (Trịnh Tam Kiệt, Danh lục Nấm lớn ở Việt Nam, 1982) số loài nấm lớn ở Việt Nam là khoảng 22000 loài trong đó có khoảng 1000 loài nấm mục gỗ, 700 loài có giá trị làm thuốc, ngoài ra còn rất nhiều loài nấm chƣa đƣợc xác định tên cùng với tác dụng của nó. Có thể nói Việt Nam là một trong những nƣớc có nguồn tài nguyên nấm quý hiếm nhất đang chờ nhiều nhà nấm học trẻ quốc tế và trong nƣớc xác minh. Nhiều tài liệu nghiên cứu bệnh cây rừng liên quan đến phân loại nấm có công trình của Hoàng Thị My (1960), Trần Văn Mão, Đỗ Xuân Quy, Nguyễn Sỹ Giao (1974).

Những công trình này đã đánh dấu một bƣớc phát triển mới về nghiên cứu nấm ở Việt Nam. Chúng có ý nghĩa rất lớn về mặt khoa học cũng nhƣ thực tiễn sản xuất. Nấm đất cũng đƣợc mô tả hình thái bên ngoài, nơi thu thập mẫu của Phạm Huy Dục, Trịnh Tam Kiệt. Những năm gần đây việc thu thập, phát hiện, bảo vệ và gây trồng các loài nấm ăn, nấm làm dƣợc liệu đang đƣợc nhiều nƣớc quan tâm, các loài nấm nuôi trồng đƣợc đa phần đều là các loài nấm gây mục gỗ nhƣ: Nấm mộc nhĩ, nấm ngân nhĩ, nấm sò, nấm hƣơng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ