Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu tính chất quang của hạt nano Pt bằng phương pháp ăn mòn laser

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hay chế tạo và nghiên cứu tính chất quang của hạt nano pt bằng phương pháp ăn mòn laser, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Vật Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

61
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: Tổng quan về platin

1.1. Giới thiệu về platin

1.2. Tính chất vật lý

1.3. Tính chất hóa học

1.4. Hạt nano platin. Một số ứng dụng của hạt nano platin

1.5. Phương pháp ăn mòn laser để chế tạo vật liệu nano

1.5.1. Quá trình ăn mòn laser

1.5.2. Cơ chế phương pháp ăn mòn laser

1.5.3. Mô hình hoá cơ chế phương pháp ăn mòn laser

1.5.4. Cơ chế ăn mòn laser trong chất lỏng. Khái quát về vi khuẩn

1.5.5. Cơ chế diệt khuẩn của nano Pt

2. CHƯƠNG 2: CÁC THIẾT BỊ SỬ DỤNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Hệ thiết bị chế tạo hạt nano kim loại bằng laser Nd:YAG

2.2. Laser Nd:YAG Quanta Ray Pro 230

2.3. Đặc điểm của laser Nd: YAG Quanta Ray Pro 230

2.4. Các hóa chất sử dụng

2.5. Quy trình chế tạo hạt nano kim loại

2.6. Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm

2.6.1. Phương pháp quang phổ hấp thụ (UV-Vis)

2.6.2. Phương pháp kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM)

2.6.3. Phương pháp nhiễu xạ tia X

2.6.4. Khảo sát hiệu quả kháng khuẩn của nano Pt

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của công suất laser

3.2. Đo nhiễu xạ tia X

3.3. Phổ hấp thụ UV – VIS

3.4. Hình thái và kích thước

3.5. Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian chiếu sáng laser

3.6. Phổ hấp thụ

3.7. Hình thái và kích thước

3.8. Khảo sát độ bền theo thời gian

3.9. Nghiên cứu chế tạo hạt nano platin trong ethanol

3.10. Đo nhiễu xạ tia X

3.11. Khảo sát phổ hấp thụ UV-Vis

3.12. Khảo sát ảnh hiển vi điện tử

3.13. Khảo sát ảnh hưởng của công suất laser

3.14. Thử nghiệm khả năng diệt khuẩn của hạt nano Pt

MỞ ĐẦU

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu tính chất quang của hạt nano Pt

Nghiên cứu về hạt nano Pt đã thu hút sự chú ý lớn trong lĩnh vực quang học. Các tính chất quang học của hạt nano này không chỉ phụ thuộc vào kích thước mà còn vào hình dạng và môi trường xung quanh. Việc chế tạo hạt nano Pt bằng phương pháp ăn mòn laser đã mở ra nhiều cơ hội mới cho các ứng dụng trong công nghiệp và y sinh. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm rõ các đặc điểm quang học của hạt nano Pt và ứng dụng của chúng trong các lĩnh vực khác nhau.

1.1. Ứng dụng của hạt nano Pt trong quang học

Hạt nano Pt được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng quang học như cảm biến và chất xúc tác. Chúng có khả năng hấp thụ ánh sáng và tạo ra hiệu ứng quang phổ mạnh mẽ, giúp cải thiện hiệu suất trong các thiết bị quang học.

1.2. Tính chất quang học của hạt nano Pt

Tính chất quang học của hạt nano Pt được xác định bởi hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt. Điều này dẫn đến sự thay đổi màu sắc và khả năng hấp thụ ánh sáng, tạo ra các ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực y sinh và công nghệ nano.

II. Thách thức trong nghiên cứu tính chất quang của hạt nano Pt

Mặc dù có nhiều ứng dụng tiềm năng, việc nghiên cứu tính chất quang học của hạt nano Pt vẫn gặp phải một số thách thức. Các vấn đề như kích thước không đồng nhất và sự ổn định của hạt nano trong môi trường khác nhau cần được giải quyết. Ngoài ra, việc tối ưu hóa quy trình chế tạo cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng của hạt nano.

2.1. Vấn đề kích thước và hình dạng của hạt nano

Kích thước và hình dạng của hạt nano ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất quang học. Việc kiểm soát kích thước trong quá trình chế tạo là một thách thức lớn, đòi hỏi các phương pháp chính xác và hiệu quả.

2.2. Ổn định của hạt nano trong môi trường

Hạt nano Pt có thể bị phân tán hoặc kết tụ trong môi trường lỏng, ảnh hưởng đến tính chất quang học của chúng. Nghiên cứu về các chất ổn định và điều kiện môi trường là cần thiết để duy trì tính chất quang học của hạt nano.

III. Phương pháp chế tạo hạt nano Pt bằng ăn mòn laser

Phương pháp ăn mòn laser là một trong những kỹ thuật hiệu quả để chế tạo hạt nano Pt. Quá trình này cho phép tạo ra các hạt nano với kích thước và hình dạng đồng nhất. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc điều chỉnh các thông số laser như công suất và thời gian chiếu sáng có thể ảnh hưởng đến kích thước và tính chất quang học của hạt nano.

3.1. Nguyên lý của phương pháp ăn mòn laser

Phương pháp ăn mòn laser hoạt động dựa trên nguyên lý làm bay hơi vật chất từ bề mặt khi chiếu laser. Năng lượng cao từ laser tạo ra plasma, dẫn đến sự hình thành hạt nano từ vật liệu ban đầu.

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo

Các yếu tố như công suất laser, thời gian chiếu sáng và môi trường dung dịch đều ảnh hưởng đến kích thước và tính chất quang học của hạt nano Pt. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất.

IV. Kết quả nghiên cứu tính chất quang của hạt nano Pt

Kết quả nghiên cứu cho thấy hạt nano Pt chế tạo bằng phương pháp ăn mòn laser có tính chất quang học vượt trội. Các hạt nano này thể hiện khả năng hấp thụ ánh sáng tốt và có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như cảm biến và y sinh. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng kích thước và hình dạng của hạt nano ảnh hưởng lớn đến tính chất quang học của chúng.

4.1. Đặc điểm quang phổ của hạt nano Pt

Phổ hấp thụ của hạt nano Pt cho thấy sự thay đổi rõ rệt khi kích thước hạt thay đổi. Điều này cho thấy rằng tính chất quang học của hạt nano có thể được điều chỉnh thông qua quy trình chế tạo.

4.2. Ứng dụng thực tiễn của hạt nano Pt

Hạt nano Pt có thể được ứng dụng trong các lĩnh vực như cảm biến sinh học và chất xúc tác. Khả năng kháng khuẩn của hạt nano Pt cũng đã được nghiên cứu, cho thấy tiềm năng trong điều trị y sinh.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu về tính chất quang của hạt nano Pt bằng phương pháp ăn mòn laser đã mở ra nhiều hướng đi mới trong lĩnh vực quang học và y sinh. Các kết quả đạt được cho thấy hạt nano Pt có tiềm năng lớn trong các ứng dụng thực tiễn. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình chế tạo và khai thác triệt để các ứng dụng của chúng.

5.1. Triển vọng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp chế tạo mới và cải thiện tính chất quang học của hạt nano Pt. Điều này sẽ giúp mở rộng ứng dụng của chúng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

5.2. Ứng dụng trong y sinh và công nghệ nano

Hạt nano Pt có thể được ứng dụng trong y sinh, đặc biệt là trong điều trị ung thư và cảm biến sinh học. Nghiên cứu về khả năng kháng khuẩn của chúng cũng cần được mở rộng để khai thác tiềm năng này.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ hay chế tạo và nghiên cứu tính chất quang của hạt nano pt bằng phương pháp ăn mòn laser

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về platin 1. Giới thiệu về platin Platin hay còn gọi là bạch kim là một nguyên tố hóa học, ký hiệu Pt có số nguyên tử 78 trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học. Platin là một kim loại chuyển tiếp quý hiếm.

Mặc dù nó có sáu đồng vị tự nhiên, nhưng platin vẫn là một trong những nguyên tố hiếm nhất trong lớp vỏ Trái Đất với mật độ phân bố trung bình khoảng 0,005 mg/kg. Platin thường được tìm thấy ở một số quặng niken và đồng, chủ yếu là ở Nam Phi chiếm 80 % tổng sản lượng trên toàn thế giới [32].1: Bạch kim trong tự nhiên [32] Platin thường được sử dụng làm chất xúc tác, trong trang thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị điện báo, các điện cực, nhiệt kế điện trở, thiết bị nha khoa và đồ trang sức. 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tính chất vật lý Platin là nguyên tố thuộc chu kỳ VI, nhóm VIII B, có cấu hình Electron là [Xe]4f 14 5d9 6s1.

Khối lượng mol là 195 g/mol, có mạng lưới tinh thể lập phương tâm mặt. Nhiệt độ nóng chảy của Platin khoảng 1768 °C, nhiệt độ sôi cỡ 3825 °C. Platin có màu trắng bạc, sáng bóng, là một trong những kim loại dẻo dai nhất, dễ kéo sợi và dễ dát mỏng: 1 g Pt có thể kéo thành sợi với chiều dài 5 km và có thể dát mỏng platin tới độ dày cỡ micromet [1]. Platin ít bị mài mòn nên rất thích hợp để làm đồ trang sức mỹ nghệ.

Kim loại này khó bị ăn mòn, chịu được nhiệt độ cao và có tính dẫn điện ổn định cho nên được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp. Tuy nhiên, platin có thể bị ăn mòn bởi các halogen, xianua, lưu huỳnh và dung dịch kiềm ăn da. Platin rất dễ hấp thụ hydro và oxy, ứng dụng là vật liệu xúc tác trong các phản ứng hóa học [32]. Tính chất hóa học Trạng thái oxi hóa phổ biến của platin là +2 và +4.

Trạng thái +1 và +3 ít phổ biến hơn và thường ổn định nhờ liên kết kim loại trong dạng lưỡng kim (hoặc đa kim). Platin là kim loại kém hoạt hóa nhất. Ở điều kiện thường, platin không bị gỉ trong không khí, rất bền với oxi ngay cả khi nhiệt độ cao. Tuy nhiên, platin tác dụng với khí clo khi đun nóng và tác dụng chậm với brom lỏng ở nhiệt độ thường.

Platin không hòa tan trong axit clohidric và axit nitric, nhưng tan trong nước cường toan để tạo thành axit hexachloroplatinic H2PtCl6 theo phương trình phản ứng [32] : Pt + 4HNO3 + 6HCl → H2PtCl6 + 4NO2 + 4H2O (1.1) Platin cũng có thể tan được trong axit HCl bão hòa Cl2 Pt + 2HCl (đặc, nóng) + 2Cl2 → H2[PtCl6] (1.2) 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Platin tác dụng với kiềm nóng chảy khi có mặt oxi hay chất oxi hóa khác. Bởi vậy, không được nấu chảy kiềm hay nung hỗn hợp chứa kiềm trong chén hay bát làm bằng platin mà dùng chén hay bát bằng sắt niken hoặc bạc. Một điểm đáng chú ý nữa là không được nung nóng các chén bát platin ở vùng giữa ngọn lửa vì ở đó cacbon tác dụng với platin tạo thành cacbua. Hạt nano platin.

Hạt nano Pt có thể được chế tạo bằng nhiều phương pháp hóa lý khác nhau. Đối với phương pháp hóa, hạt nano thường được tổng hợp trong dung dịch hóa học, vì vậy các hạt nano này thường gọi là các hạt Pt dạng keo. Một số phương pháp hóa có thể kể đến như phương pháp hóa khử, phương pháp polyol và phương pháp mixen đảo. Bên cạnh đó, hạt nano Pt cũng có thể chế tạo bằng nhiều phương pháp vật lý, chẳng hạn như phún xạ, bốc bay chùm điện tử hoặc ăn mòn bằng laser trong dung dịch [21-30].

Khi ở dạng nano, các hạt platin có sự thay đổi đáng kể về tính chất. Dễ dàng nhận thấy nhất là sự thay đổi về màu sắc. Trong dung dịch lỏng, các hạt nano platin có màu từ xám đến xám đen tùy thuộc vào nồng độ hạt. Tính chất quang tuyến tính của chúng bị chi phối bởi hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt kết hợp với các dao động tập thể của các electron tự do trong hạt.

Một trong những thay đổi quan trọng nhất của platin khi ở dạng nano là khả năng xúc tác [33-35]. Hạt nano platin có hoạt tính xúc tác cao có nguồn gốc từ diện tích bề mặt lớn. Dựa vào đó, có thể giảm lượng Pt cần thiết trong các hệ thống sử dụng hạt nano Pt là chất xúc tác mà vẫn đảm bảo hiệu suất và chất lượng. Điều này có ý nghĩa quan trọng khi ứng dụng hạt nano Pt trong công nghiệp vì bản thân Pt là một kim loại quý có giá thành đắt đỏ.

6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Một số ứng dụng của hạt nano platin Các hạt nano Pt là một trong những loại hạt nano kim loại quan trọng nhất. Chúng đã được nghiên cứu ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau chẳng hạn xúc tác trong fuel cell, hệ thống xả của ô tô, cảm biến khí, cảm biến glucozo, và cả trong trị liệu ung thư, lĩnh vực thẩm mỹ [36, 37]. Hạt nano platin có kích thước rất nhỏ, đi vào các lớp da từ nông đến sâu, giúp điều trị làm trắng trẻ da, làm lành da mụn.

Hạt này còn có chức năng làm tăng sức sống của tế bào mạnh để chống lão hóa. Phương pháp ăn mòn laser để chế tạo vật liệu nano 1. Quá trình ăn mòn laser Khái niệm phương pháp ăn mòn laser Phương pháp ăn mòn laser là một quá trình làm bay hơi một lượng nhỏ vật chất khỏi bề mặt chất rắn (hoặc đôi khi ở dạng lỏng) khi chiếu lên bề mặt của nó một chùm laser với năng lượng cao. Một điểm đặc biệt của ánh sáng laser là nó có thể tập trung năng lượng với cường độ rất cao trên một vùng giới hạn của vật liệu.

Khi ánh sáng laser chiếu tới vật liệu, do cường độ laser lớn sẽ gây bùng nổ và dẫn đến sự phát tán hỗn hợp của nguyên tử, các phân tử và ion (plasma) hoặc các đám hơi vật chất từ bề mặt của vật liệu. Đám hơi vật chất Xung Laser Miếng kim loại Hình 1. Nguyên lý ăn mòn laser 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Một xung laser năng lượng cao tập trung chiếu vào vật liệu. Khi dòng năng lượng của laser vượt giá trị ngưỡng ăn mòn của vật liệu, các liên kết hóa học của nó bị phá vỡ và vật liệu bị “vỡ” thành các mảnh nhỏ, thường các mảnh này là hỗn hợp của nguyên tử, các phân tử và ion.

Hỗn hợp các mảnh nhỏ ở trạng thái rắn, khí và plasma thoát khỏi vùng tương tác, quá trình ăn mòn tương tự với sự bay hơi nhanh chóng của lớp bề mặt vật liệu. Khi xung lượng laser thấp, mẫu bị nung nóng bởi hấp thụ năng lượng laser và bốc bay hoặc thăng hoa. Khi xung lượng laser cao, mẫu thường được chuyển đổi sang dạng plasma. Thông thường, phương pháp ăn mòn laser thường dùng laser xung, nhưng với một số vật liệu có thể dùng laser liên tục nếu laser có cường độ đủ lớn.

Cơ chế phương pháp ăn mòn laser Có hai quá trình chi phối gây ra quá trình ăn mòn: - Quá trình ăn mòn quang nhiệt: Đó là quá trình đốt nóng vật liệu do sự hấp thụ photon. - Quá trình ăn mòn quang hoá: Đó là quá trình hấp thụ photon để phá vỡ liên kết hoá học trong phân tử. Đối với laser hoạt động ở vùng hồng ngoại hoặc khả kiến, quá trình ăn mòn nhiệt chiếm ưu thế hơn.Với bức xạ laser vùng tử ngoại xa, khi năng lượng photon lớn hơn năng lượng liên kết hóa học trong phân tử thì quá trình ăn mòn quang hoá chiếm ưu thế hơn. Hai quá trình này đều là nguyên nhân gây ra quá trình ăn mòn.

Trên thực tế hai quá trình này không tách riêng rẽ mà có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3: Mô hình quá trình ăn mòn bề mặt kim loại bằng laser [38] Một xung laser năng lượng cao tập trung chiếu vào vật liệu. Khi dòng năng lượng của laser vượt giá trị ngưỡng ăn mòn của vật liệu, các liên kết hóa học của nó bị phá vỡ và vật liệu bị “vỡ” thành các mảnh nhỏ, thường các mảnh này là hỗn hợp của nguyên tử, các phân tử và ion. Hỗn hợp các mảnh nhỏ ở trạng thái rắn, khí và plasma thoát khỏi vùng tương tác, quá trình ăn mòn tương tự với sự bay hơi nhanh chóng của lớp bề mặt vật liệu.

a) Ăn mòn quang nhiệt Quá trình ăn mòn quang nhiệt là quá trình xung laser được hấp thụ trong một thể tích của mẫu rắn, quá trình nung nóng sau đó xảy ra theo thời gian, dẫn đến phần mẫu được định xứ nóng chảy, sôi, và cuối cùng là hóa hơi. Nhiệt lượng ăn mòn là không cố định vì liên quan đến các quy trình biến đổi hiệu suất và tỷ lệ theo các biến đổi của vùng dẫn nhiệt, điểm nóng chảy, điểm sôi, và nhiệt độ hóa hơi cho các loại mẫu khác nhau, và thậm chí liên quan tới các thành phần và hợp chất khác nhau trong cùng một mẫu. Một phần nóng chảy và một phần hóa hơi tạo thành các hố hiệu ứng, trong đó sẽ có sự ngưng tụ đáng kể các hạt trong các khí vận chuyển lạnh được thổi qua bề mặt. Nên kích thước các hạt là khá đa dạng [39].

9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com b) Ăn mòn quang hóa Ăn mòn quang hóa là quá trình có tính ưu tiên vì trên lý thuyết độc lập nó với tính chất nhiệt, chẳng hạn như điểm nóng chảy và sôi của các yếu tố khác nhau và các hợp chất trong các mẫu. Trong ăn mòn quang hóa, xung laser được hấp thụ vào một thể tích nhỏ của các mẫu rắn, với tốc độ nhanh và mật độ năng lượng lớn có thể làm mất ổn định trong một vùng xác định, gây ra sự bùng nổ trên bề mặt vật liệu. Như vậy, ăn mòn quang hóa xảy ra trước khi hiệu ứng quang nhiệt có thời gian để thể hiện một cách mạnh mẽ. Dưới điều kiện thuận lợi, việc kiểm soát sự tạo ra các hạt nhỏ như là sự phun hạt từ một hố ăn mòn.

Ăn mòn quang hóa trong thời gian ngắn đòi hỏi một bước sóng ngắn, độ rộng xung laser nhỏ với năng lượng phải đủ lớn cho một loại vật liệu. Trong thực tế, nó không phải là hoàn toàn có thể loại bỏ ăn mòn nhiệt, do đó một sự kết hợp của ăn mòn nhiệt và ăn mòn quang hóa sẽ thường xảy ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu tính chất quang của hạt nano Pt chế tạo bằng phương pháp ăn mòn laser" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc tính quang học của hạt nano platinum (Pt) được chế tạo thông qua công nghệ ăn mòn laser. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các đặc điểm quang học của hạt nano Pt mà còn chỉ ra tiềm năng ứng dụng của chúng trong các lĩnh vực như cảm biến, quang xúc tác và công nghệ nano. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức chế tạo và các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất quang của hạt nano, từ đó mở rộng hiểu biết về công nghệ nano hiện đại.

Để khám phá thêm về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu chế tạo và tính chất của vật liệu huỳnh quang lanthanum phosphate pha tạp đất hiếm, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về vật liệu huỳnh quang và ứng dụng của chúng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ hus chế tạo và nghiên cứu một số tính chất vật lý của tio2fe3 cũng sẽ cung cấp cái nhìn về các tính chất vật lý của vật liệu nano khác. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ hus chế tạo vật liệu tio2 và nghiên cứu khả năng quang xúc tác của chúng để hiểu rõ hơn về khả năng quang xúc tác của các vật liệu nano. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá sâu hơn về lĩnh vực nghiên cứu vật liệu nano.