Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn y tế tại bệnh viện đa khoa quan hóa tỉnh thanh hóa

Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp tối ưu quản lý chất thải rắn y tế tại Bệnh viện Đa khoa Quan Hóa, Thanh Hóa, nâng cao an toàn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

ĐẶT VẤN ĐỀ

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về chất thải rắn y tế

1.2. Tác hại của chất thải rắn y tế

1.2.1. Đối với môi trường

1.2.2. Đối với sức khỏe cộng đồng

1.3. Một số nghiên cứu về quản lý chất thải y tế

1.3.1. Những nghiên cứu trên thế giới

1.3.2. Những nghiên cứu ở Việt Nam

1.4. Tình hình quản lý chất thải rắn y tế tại tỉnh Thanh Hóa

1.5. Các văn bản liên quan tới quản lý, xử lý chất thải rắn y tế

1.6. Giới thiệu chung về bệnh viện Đa Khoa Quan Hóa, Huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa

1.6.1. Điều kiện tự nhiên

1.6.2. Các dịch vụ chính của bệnh viện

1.6.3. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của bệnh viện

1.6.4. Công tác quản lý chất thải rắn tại bệnh viện

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Mục tiêu nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thực trạng chất thải rắn y tế tại bệnh viện Đa khoa Quan Hóa

3.1.1. Nguồn gốc phát sinh

3.1.2. Thành phần và khối lượng chất thải rắn y tế

3.1.3. Thực trạng và xu hướng phát thải

3.2. Ảnh hưởng của chất thải rắn y tế đến môi trường và sức khỏe con người

3.2.1. Ảnh hưởng của CTR đến môi trường

3.2.2. Ảnh hưởng của chất thải rắn y tế bệnh viện đến sức khỏe con người

3.3. Hiện trạng công tác quản lý chất thải rắn y tế tại bệnh viện Đa khoa Quan Hóa

3.3.1. Cơ cấu tổ chức và công tác quản lý chất thải rắn y tế của bệnh viện

3.3.2. Thực trạng phân loại, thu gom chất thải rắn y tế của bệnh viện

3.3.3. Quá trình vận chuyển và lưu giữ chất thải rắn y tế của bệnh viện

3.3.4. Công tác xử lý chất thải rắn y tế tại bệnh viện

3.3.5. Phân tích sự không phù hợp theo quy định của Bộ Y tế về công tác quản lý chất thải rắn y tế tại bệnh viện Đa khoa Quan Hóa

3.4. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý chất thải rắn y tế tại bệnh viện Đa khoa Quan Hóa

3.4.1. Giải pháp về công tác quản lý hành chính tại bệnh viện

3.4.2. Giải pháp về mặt kỹ thuật

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn quản lý chất thải rắn y tế tại Bệnh viện Quan Hóa

Việc quản lý chất thải rắn y tế (CTRYT) là một nhiệm vụ trọng tâm, đặc biệt tại các bệnh viện đa khoa tuyến huyện như Bệnh viện Đa khoa Quan Hóa. Đây không chỉ là yêu cầu bắt buộc về mặt pháp lý mà còn là yếu tố then chốt đảm bảo an toàn cho nhân viên y tế, bệnh nhân và cộng đồng, đồng thời bảo vệ môi trường. Một hệ thống quản lý môi trường bệnh viện hiệu quả giúp ngăn chặn nguy cơ lây nhiễm chéo, giảm thiểu các tác động của chất thải y tế đến môi trường và xây dựng hình ảnh một cơ sở y tế an toàn, hiện đại. Theo nghiên cứu của Lò Kim Hằng (2016), Bệnh viện Đa khoa Quan Hóa phát sinh một lượng lớn chất thải hàng ngày, bao gồm cả chất thải sinh hoạt và chất thải rắn y tế nguy hại, đòi hỏi một quy trình quản lý bài bản, khoa học từ khâu phát sinh đến khâu xử lý cuối cùng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định quản lý chất thải y tế do Bộ Y tế ban hành là nền tảng để xây dựng một mô hình quản lý rác thải bệnh viện bền vững. Thách thức đặt ra là làm thế nào để tối ưu hóa quy trình, nâng cao nhận thức của toàn bộ nhân viên và kiểm soát chi phí một cách hợp lý, qua đó nâng cao chất lượng khám chữa bệnh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng tại huyện Quan Hóa.

1.1. Tầm quan trọng của quản lý môi trường tại bệnh viện tuyến huyện

Tại các bệnh viện đa khoa tuyến huyện, công tác quản lý môi trường bệnh viện giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Đây là tuyến y tế gần dân nhất, trực tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe của một cộng đồng lớn. Việc quản lý tốt CTRYT giúp ngăn ngừa phát tán mầm bệnh, bảo vệ nguồn nước và không khí địa phương. Một môi trường bệnh viện sạch sẽ, an toàn không chỉ nâng cao chất lượng điều trị mà còn tạo sự tin tưởng cho bệnh nhân và người nhà. Hơn nữa, việc tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường còn là thước đo năng lực quản lý và trách nhiệm xã hội của cơ sở y tế, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững chung của toàn khu vực.

1.2. Các quy định pháp lý về quản lý chất thải y tế hiện hành

Hệ thống pháp luật Việt Nam đã có những quy định chặt chẽ về quản lý chất thải y tế. Nền tảng ban đầu là Quyết định số 43/2007/QĐ-BYT, đặt ra các nguyên tắc cơ bản về phân loại, thu gom và xử lý. Hiện nay, văn bản pháp lý cốt lõi là Thông tư 20/2021/TT-BYT của Bộ Y tế. Thông tư này quy định chi tiết về quy trình phân loại chất thải y tế tại nguồn, mã màu túi và thùng chứa, yêu cầu kỹ thuật đối với khu vực lưu giữ chất thải y tế, và các tiêu chuẩn về vận chuyển và tiêu hủy rác thải y tế. Việc nắm vững và áp dụng đúng các quy định quản lý chất thải y tế này là yêu cầu bắt buộc đối với mọi cơ sở y tế, bao gồm cả Bệnh viện Đa khoa Quan Hóa, để đảm bảo hoạt động an toàn và hợp pháp.

II. Thực trạng quản lý chất thải y tế thách thức tại Quan Hóa

Nghiên cứu thực tế tại Bệnh viện Đa khoa Quan Hóa đã chỉ ra một bức tranh toàn cảnh về công tác quản lý chất thải y tế. Mỗi ngày, bệnh viện phát sinh khoảng 200 - 212 kg chất thải sinh hoạt và từ 27,6 - 40 kg chất thải rắn y tế nguy hại. Khối lượng này có xu hướng gia tăng hàng năm cùng với sự phát triển quy mô và dịch vụ của bệnh viện. Nguồn phát sinh chất thải rất đa dạng, từ hoạt động khám chữa bệnh, phẫu thuật, xét nghiệm tại các khoa phòng đến sinh hoạt của bệnh nhân và nhân viên. Dù đã có những nỗ lực đáng ghi nhận, công tác quản lý vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Quá trình phân loại chất thải y tế tại nguồn chưa được thực hiện triệt để, đặc biệt là với rác thải sinh hoạt. Hệ thống dụng cụ thu gom còn thiếu và chưa đồng bộ, một số thùng rác thiếu nắp đậy hoặc bàn đạp chân theo quy định. Khu vực lưu giữ chất thải y tế chưa đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật về chống thấm, thông khí. Những tồn tại này không chỉ làm tăng chi phí xử lý chất thải y tế mà còn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe con người.

2.1. Nguồn gốc và khối lượng chất thải rắn y tế nguy hại phát sinh

Chất thải rắn y tế nguy hại tại Bệnh viện Quan Hóa chủ yếu phát sinh từ các hoạt động chuyên môn. Khảo sát cho thấy Khoa Ngoại - Sản là nơi phát sinh nhiều nhất, chiếm tới 33,5% tổng lượng CTRYT nguy hại, với trung bình 3,34 kg/ngày. Nguyên nhân là do khoa này thực hiện nhiều ca phẫu thuật, thủ thuật và chăm sóc đặc biệt. Các khoa khác như Khoa Nội tổng hợp, Khoa Cấp cứu – Nhi cũng là nguồn phát sinh đáng kể. Thành phần chính bao gồm vật sắc nhọn (kim tiêm, dao mổ), chất thải lây nhiễm (bông băng dính máu, dịch cơ thể), và bệnh phẩm. Khối lượng CTRYT nguy hại có xu hướng tăng đều qua các năm, từ 10,3 tấn (năm 2013) lên 12,1 tấn (năm 2015), đặt ra áp lực lớn lên hệ thống quản lý hiện tại.

2.2. Đánh giá tác động của chất thải y tế đến môi trường và sức khỏe

Việc quản lý CTRYT không đúng cách có thể gây ra những tác động của chất thải y tế đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Khảo sát ý kiến cho thấy, dù đa số (85%) người dân xung quanh chưa nhận thấy ảnh hưởng rõ rệt đến nguồn nước, vẫn có 15% bày tỏ lo ngại. Đối với không khí, 17,5% ý kiến cho rằng chất lượng không khí ở mức xấu. Về sức khỏe, 10% cán bộ nhân viên y tế và 15% người dân cho rằng có bị ảnh hưởng nhẹ. Mặc dù các con số này ở mức thấp, chúng là dấu hiệu cảnh báo không thể bỏ qua. Nguy cơ tiềm ẩn đến từ việc rò rỉ nước thải, phát tán mùi hôi từ khu lưu giữ và nguy cơ phơi nhiễm với vật sắc nhọn đối với nhân viên vệ sinh. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của một quy trình xử lý rác thải y tế an toàn tuyệt đối.

2.3. Những bất cập trong quy trình xử lý rác thải y tế hiện tại

Bên cạnh những kết quả đạt được, quy trình xử lý rác thải y tế tại Bệnh viện Đa khoa Quan Hóa vẫn còn một số bất cập khi so sánh với Thông tư 20/2021/TT-BYT. Cụ thể, việc phân loại chất thải y tế tại nguồn đối với rác sinh hoạt chưa được thực hiện, tất cả được thu gom chung vào túi màu xanh. Số lượng thùng rác tại một số khoa còn thiếu và bố trí chưa hợp lý. Khảo sát cho thấy 35,7% thùng rác thiếu nắp đậy, làm tăng nguy cơ phát tán mùi và vi khuẩn. Xe đẩy vận chuyển rác không phải loại chuyên dụng, có thể gây rơi vãi trên đường đi. Khu vực lưu giữ chất thải chưa có nền chống thấm và hệ thống thông khí tốt. Những điểm chưa phù hợp này cần được khắc phục để hoàn thiện mô hình quản lý rác thải bệnh viện.

III. Phương pháp tối ưu quy trình xử lý rác thải y tế bệnh viện

Để nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn y tế, việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật đồng bộ là yêu cầu cấp thiết. Tối ưu hóa quy trình xử lý rác thải y tế không chỉ giúp bệnh viện tuân thủ quy định mà còn đảm bảo an toàn lao động trong quản lý rác thải y tế và giảm thiểu chi phí. Giải pháp cần tập trung vào ba khâu chính: phân loại, thu gom - vận chuyển - lưu giữ, và xử lý cuối cùng. Việc cải tiến bắt đầu ngay từ khâu đầu tiên, phân loại chất thải y tế tại nguồn, bằng cách trang bị đầy đủ dụng cụ đúng chuẩn và đào tạo liên tục cho nhân viên. Tiếp theo, hệ thống thu gom chất thải y tế, vận chuyển và khu vực lưu giữ chất thải y tế cần được nâng cấp để đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh và kỹ thuật. Cuối cùng, việc lựa chọn và giám sát công nghệ vận chuyển và tiêu hủy rác thải y tế phải đảm bảo an toàn tuyệt đối cho môi trường. Một quy trình kỹ thuật được chuẩn hóa sẽ là xương sống cho một mô hình quản lý rác thải bệnh viện hiệu quả và bền vững tại Bệnh viện Đa khoa Quan Hóa.

3.1. Cải tiến khâu phân loại chất thải y tế tại nguồn hiệu quả

Hiệu quả của toàn bộ hệ thống quản lý phụ thuộc rất lớn vào khâu phân loại chất thải y tế tại nguồn. Giải pháp chính là trang bị 100% các khoa, phòng hệ thống túi và thùng rác đúng mã màu theo quy định của Thông tư 20/2021/TT-BYT: màu vàng cho chất thải lây nhiễm, màu đen cho chất thải hóa học nguy hại, màu xanh cho chất thải thông thường. Đặc biệt, cần bổ sung các hộp kháng thủng chuyên dụng cho vật sắc nhọn tại các xe tiêm và phòng thủ thuật. Ngoài ra, cần triển khai phân loại rác thải thông thường có khả năng tái chế (giấy, chai nhựa) để giảm lượng rác phải chôn lấp và tạo thêm nguồn thu.

3.2. Nâng cấp hệ thống thu gom vận chuyển và lưu giữ chất thải

Hệ thống cơ sở vật chất cần được nâng cấp đồng bộ. Cần đầu tư xe đẩy chuyên dụng để thu gom chất thải y tế, có nắp đậy kín, phân biệt màu sắc cho từng loại rác, và có lịch trình vận chuyển cố định để tránh ùn ứ. Khu vực lưu giữ chất thải y tế phải được cải tạo triệt để: xây dựng nền chống thấm, lắp đặt hệ thống thoát nước và xử lý nước thải riêng, có hệ thống thông gió tốt. Khu lưu giữ cần được chia thành các ô riêng biệt cho từng loại chất thải và có biển báo rõ ràng. Đảm bảo khu vực này luôn được khóa an toàn, ngăn chặn sự xâm nhập của động vật và người không có nhiệm vụ.

3.3. Lựa chọn công nghệ tiêu hủy rác thải y tế an toàn tiết kiệm

Hiện tại, bệnh viện đang hợp đồng với đơn vị bên ngoài để xử lý CTRYT nguy hại bằng phương pháp đốt. Giải pháp là cần có cơ chế giám sát chặt chẽ đơn vị này, yêu cầu cung cấp báo cáo quan trắc môi trường định kỳ để đảm bảo lò đốt hoạt động đúng tiêu chuẩn, không phát sinh khí thải độc hại như Dioxin/Furan. Về lâu dài, bệnh viện hoặc cụm bệnh viện trong khu vực có thể xem xét đầu tư các công nghệ xử lý thay thế thân thiện với môi trường hơn như hấp tiệt trùng (autoclave) kết hợp nghiền cắt. Công nghệ này giúp giảm thể tích rác, loại bỏ mầm bệnh và biến chất thải nguy hại thành chất thải thông thường, giảm đáng kể chi phí xử lý chất thải y tế và gánh nặng cho môi trường.

IV. Giải pháp quản lý hành chính nâng cao hiệu quả quản lý rác

Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, giải pháp về quản lý hành chính đóng vai trò quyết định đến sự thành công và bền vững của công tác quản lý chất thải y tế. Một hệ thống quản lý mạnh mẽ cần có cơ cấu tổ chức rõ ràng, chính sách cụ thể và sự cam kết từ ban lãnh đạo. Trọng tâm của giải pháp này là hoàn thiện mô hình quản lý rác thải bệnh viện theo hướng chuyên nghiệp, có sự phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng cá nhân, bộ phận. Hoạt động đào tạo, nâng cao nhận thức nhân viên y tế phải được tiến hành thường xuyên và trở thành một phần của văn hóa an toàn tại bệnh viện. Công tác giám sát, kiểm tra cần được thực hiện định kỳ để kịp thời phát hiện và khắc phục các sai sót. Đồng thời, việc xây dựng một kế hoạch tài chính, tối ưu hóa chi phí xử lý chất thải y tế sẽ giúp bệnh viện chủ động hơn trong việc đầu tư, nâng cấp hệ thống, đảm bảo tuân thủ các quy định quản lý chất thải y tế một cách bền vững và hiệu quả.

4.1. Hoàn thiện mô hình quản lý rác thải bệnh viện theo tiêu chuẩn

Cần kiện toàn lại mô hình quản lý rác thải bệnh viện với cơ cấu nhân sự rõ ràng. Thành lập hoặc củng cố vai trò của Hội đồng Kiểm soát nhiễm khuẩn, trong đó có một tiểu ban chuyên trách về quản lý chất thải. Xây dựng và ban hành quy trình quản lý CTRYT nội bộ chi tiết, phân công trách nhiệm cụ thể cho từng khoa, phòng và cá nhân. Thiết lập một hệ thống báo cáo và giám sát định kỳ, từ việc thống kê lượng rác phát sinh hàng ngày tại từng khoa đến việc kiểm tra đột xuất việc tuân thủ quy trình phân loại. Mô hình này phải đảm bảo tính hệ thống, minh bạch và có khả năng quy trách nhiệm rõ ràng khi có sự cố xảy ra.

4.2. Cách nâng cao nhận thức nhân viên y tế về an toàn lao động

Con người là yếu tố trung tâm. Do đó, việc nâng cao nhận thức nhân viên y tế là giải pháp then chốt. Tổ chức các buổi tập huấn định kỳ (hàng quý hoặc 6 tháng/lần) về các quy định quản lý chất thải y tế mới, các kỹ thuật phân loại và các rủi ro liên quan. Xây dựng các tài liệu truyền thông trực quan như poster, infographic dán tại các điểm phát sinh rác. Lồng ghép nội dung về an toàn lao động trong quản lý rác thải y tế vào các buổi họp khoa và chương trình đào tạo cho nhân viên mới. Cần nhấn mạnh rằng việc tuân thủ quy định không chỉ bảo vệ môi trường mà còn là bảo vệ sức khỏe của chính bản thân họ và đồng nghiệp.

4.3. Tối ưu hóa chi phí xử lý chất thải y tế cho bệnh viện

Quản lý hiệu quả cũng đồng nghĩa với việc tối ưu hóa chi phí xử lý chất thải y tế. Chi phí xử lý chất thải rắn y tế nguy hại cao hơn nhiều so với chất thải thông thường. Do đó, việc thực hiện tốt phân loại chất thải y tế tại nguồn sẽ giúp giảm thiểu lượng rác nguy hại phải xử lý, từ đó tiết kiệm chi phí đáng kể. Bệnh viện cũng có thể tìm kiếm nguồn thu từ việc bán các loại rác thải tái chế được như giấy, bìa carton, chai nhựa sạch. Xây dựng định mức vật tư tiêu hao (túi đựng rác, găng tay) hợp lý và kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng cũng là một cách để giảm chi phí vận hành cho toàn bộ hệ thống.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Đƣợc sự đồng ý của nhà trƣờng, Khoa Quản lý tài nguyên rừng và môi trƣờng, bộ môn Quản lý môi trƣờng, tôi đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: “ Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn y tế tại bệnh viện Đa khoa Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa ” Đến nay, sau một thời gian, tháng thực hiện, khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành và đạt đƣợc các mục tiêu đề ra. Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành gửi tới TS. Vũ Huy Định đã tận tình giúp đỡ và hƣớng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện khóa luận này. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lời cảm ơn tới gia đình, ngƣời thân và bạn bè đã động viên giúp đỡ tôi trong suốt thời gian làm khóa luận tốt nghiệp.

Mặc dù đã cố gắng hết sức nhƣng do trình độ và thời gian có hạn nên đề tài không tránh khỏi những thiếu sót nhất định. Kính mong nhận đƣợc những ý kiến đóng góp quý báu của thầy, cô giáo và các bạn để khóa luận tốt nghiệp đƣợc hoàn thiện hơn. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 10 tháng 5 năm 2016 Sinh viên Lò Kim Hằng TRƢỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM KHOA QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN RỪNG VÀ MÔI TRƢỜNG =========o0o========== TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP - Tên khóa luận: “ Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn y tế tại bệnh viện Đa khoa Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa ” - Sinh viên thực hiện: Lò Kim Hằng - Giáo viên hƣớng dẫn: TS. Vũ Huy Định - Mục tiêu nghiên cứu: + Mục tiêu chung: Góp phần cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn nhằm nâng cao hiểu quả của công tác quản lý chất thải rắn y tế, bảo vệ sức khỏe ngƣời dân và môi trƣờng tại khu vực huyện Quan Hóa.

- Mục tiêu cụ thể: Đánh giá đƣợc thực trạng chất thải rắn y tế, sự ảnh hƣởng của CTR đến môi trƣờng, ngƣời và công tác quản lý chất thải tại bệnh viện Đa khoa Quan Hóa, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa. Đề xuất giải pháp quản lý chất thải rắn y tế phù hợp cho bệnh viện Đa khoa Quan Hóa. - Nội dung nghiên cứu + Thực trạng chất thải rắn y tế tại bệnh viện Đa khoa Quan Hóa, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa. + Ảnh hƣởng của chất thải rắn y tế đến môi trƣờng và sức khỏe cán bộ, bệnh nhân và ngƣời dân xung quanh khu vực bệnh viện.

+ Thực trạng công tác quản lý chất thải rắn y tế tại bệnh viện Đa khoa Quan Hóa. Đề xuất giải pháp quản lý chất thải rắn y tế tại bệnh viện Đa khoa Quan Hóa, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa. Những kết quả đạt đƣợc: - Nhìn chung, đã đánh giá đƣợc thực trạng chất thải nói chung và chất thải y tế tại bệnh viện Đa khoa Quan Hóa. + Lƣợng chất thải sinh hoạt phát sinh: 200 - 212 kg/ngày.

+ Lƣợng chất thải lây nhiễm phát sinh: 27,6 - 40 kg/ngày. Khối lƣợng CTR gia tăng hàng năm, kéo theo đó là lƣợng CTRNH cũng tăng. - Đã đánh giá sơ bộ đƣợc ảnh hƣởng của CTYT đến môi trƣờng, sức khỏe cán bộ nhân viên và ngƣời dân xung quanh bệnh viện. - Đã đánh giá sơ bộ đƣợc thực trạng công tác quản lý chất thải rắn y tế tại bệnh viện Đa khoa Quan Hóa.

- Đã đề xuất một số giải pháp tập trung chủ yếu vào công tác phân loại, thu gom, tuyên truyền, giáo dục nhận thức môi trƣờng và hoàn thiện mô hình quản lý CTRYT theo tiêu chuẩn của Bộ Y tế. Hà Nội, ngày 10 tháng 05 năm 2016 Sinh viên Lò Kim Hằng MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC VIẾT TẮT. iii DANH MỤC CÁC BẢNG.

iv DANH MỤC CÁC HÌNH. v CHƢƠNG I TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan về chất thải rắn y tế .2 Tác hại của chất thải rắn y tế. Đối với môi trƣờng.

Đối với sức khỏe cộng đồng. Một số nghiên cứu về quản lý chất thải y tế. Những nghiên cứu trên thế giới. Những nghiên cứu ở Việt Nam.

Tình hình quản lý chất thải rắn y tế tại tỉnh Thanh Hóa. Các văn bản liên quan tới quản lý, xử lý chất thải rắn y tế. Giới thiệu chung về bệnh viện Đa Khoa Quan Hóa, Huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa. Điều kiện tự nhiên.

Các dịch vụ chính của bệnh viện:. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của bệnh viện. Công tác quản lý chất thải rắn tại bệnh viện. 23 CHƢƠNG II ĐỐI TƢỢNG, MỤC TIÊU, NÔI DUNG PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tƣợng nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

24 CHƢƠNG III KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thực trạng chất thải rắn y tế tại bệnh viện Đa khoa Quan Hóa. Nguồn gốc phát sinh. Thành phần và khối lƣợng chất thải rắn y tế.

Thực trạng và xu hƣớng phát thải. Ảnh hƣởng của chất thải rắn y tế đến môi trƣờng và sức khỏe con ngƣời. Ảnh hƣởng của CTR đến môi trƣờng. Ảnh hƣởng của chất thải rắn y tế bệnh viện đến sức khỏe con ngƣời.

Hiện trạng công tác quản lý chất thải rắn y tế tại bệnh viện Đa khoa Quan Hóa. Cơ cấu tổ chức và công tác quản lý chất thải rắn y tế của bệnh viện. Thực trạng phân loại, thu gom chất thải rắn y tế của bệnh viện. Quá trình vận chuyển và lƣu giữ chất thải rắn y tế của bệnh viện.

Công tác xử lý chất thải rắn y tế tại bệnh viện. Phân tích sự không phù hợp theo quy định củ Bộ Y tế về công tác quản lý chất thải rắn y tế tại bệnh viện Đa khoa Quan Hóa. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý chất thải rắn y tế tại bệnh viện Đa khoa Quan Hóa. Giải pháp về công tác quản lý hành chính tại bệnh viện.

Giải pháp về mặt kỹ thuật. 46 CHƢƠNG IV KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ. 53 TÀI LIỆU THAM KHẢO ii DANH MỤC VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nguyên nghĩa BCL Bãi chôn lấp BVDKQH Bệnh viện Đa khoa Quan Hóa BXD Bộ Xây Dựng BYT Bộ Y tế CBCND Cán bộ công nhân viên CTNH Chất thải nguy hải CTR Chất thải rắn CTRYT Chất thải rắn y tế CTRNH Chất thải rắn nguy hại CTYT Chất thải y tế UBND Ủy ban nhân dân iii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Chất thải y tế phát sinh theo mức thu nhập của từng quốc gia.

Chất thải phát sinh tại các bệnh viện theo tuyến trên thế giới. Khối lƣợng CTRYT ở một số địa phƣơng năm 2009. Lƣợng chất thải tính bình quân trong cả nƣớc phát sinh tại các khoa trong bệnh viện .5: Phân bổ diện tích trong bệnh viện. Bảng thống kê con ngƣời và hoạt động chủ yếu của bệnh viện.

Khối lƣợng CTR phát sinh của bệnh viện 3 tháng đầu năm 2016. Thực trạng phát thải CTR y tế tại bệnh viện ĐKQH 3 tháng đầu năm 2016 (GB: Giƣờng Bệnh). Lƣợng CTR y tế của bệnh viện Đa khoa Quan Hóa năm 2015. Tỷ lệ phần trăm thành phần CTR của bệnh viện.

Lƣợng CTRNH phát sinh tại các khoa của bệnh viện từ ngày 20/04/20016 đến ngày 24/04/2016. Khối lƣợng rác thải của bệnh viện Đa khoa Quan Hóa 2013 – 2015. Ý kiến của ngƣời dân về chất lƣợng nƣớc sinh hoạt và ảnh hƣởng cảu CTR bệnh viện đến môi trƣờng nƣớc. Ý kiến nhận xét về chất lƣợng không khí xung quanh bệnh viện.

Ý kiến đánh giá ảnh hƣởng của CTR đến sức khỏe cán bộ nhân viên y tế bệnh viện. Ý kiến đánh giá của ngƣời dân xung quanh về ảnh hƣởng của CTRYT tới môi trƣờng và sức khỏe ngƣời dân. Số lƣợng dụng cụ thu gom chất thải rắn y tế của bệnh viện. Kết quả quan sát dụng cụ thu gom CTRYT của bệnh viện (tổng số thùng là 28).

Kết quả khảo sát tình trạng vệ sinh khu vực lƣu giữ chất thải rắn của bệnh viên. So sánh yêu cầu quy định cảu Bộ Y tế và thực trạng thực hiện của bệnh viện. Thông số kỹ thuật chính của lò đốt. 50 iv DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3.

Tỷ lệ CTR y tế phát sinh của bệnh viện Đa khoa huyện Quan Hóa. Tỷ lệ thành phần chất thải rắn của bệnh viện. Lƣợng CTRNH phát sinh tại các khoa của bệnh viện từ ngày 20/4/2016 đến ngày 24/4/2015 .32 v ĐẶT VẤN ĐẾ Nền kinh tế ngày càng phát triển, đời sống con ngƣời đƣợc nâng cao cả vật chất lẫn tinh thần, vấn đề sức khỏe của con ngƣời cũng dần đƣợc quan tâm và đặt lên hàng đầu, vấn đề môi trƣờng đang đƣợc các quốc gia và cộng đồng trên thế giới quan tâm. Bởi lẽ ô nhiễm môi trƣờng, sự suy thoái và những sự cố môi trƣờng có ảnh hƣởng trực tiếp không chỉ trƣớc mắt mà còn ảnh hƣởng về lâu dài cho các thế hệ mai sau.

Toàn thế giới đều đã nhận thức đƣợc rằng: phải bảo vệ môi trƣờng, làm cho môi trƣờng trong sạch và ngày thêm bền vững. Việc bảo vệ môi trƣờng cũng bao gồm: việc giải quyết ô nhiễm do những nguồn nƣớc thải, ô nhiễm do các chất thải sinh hoạt, công nghiệp, các chất thải trong y tế. Để xử lý các loại chất thải trên là một vấn đề thật sự khó khăn và nan giải. Với mỗi loại chất thải, chúng ta cần có những biện pháp xử lý khác nhau từ những khâu thu gom đến khâu tiêu hủy cuối cùng.

Một trong những loại chất thải đó rất đƣợc quan tâm là chất thải y tế (CTYT) vì tính đa dạng và phức tạp của chúng. Hiện tại, chất thải bệnh viện đang trở thành vấn đề môi trƣờng và xã hội cấp bách ở nƣớc ta, nhiều bệnh viện trở thành nguồn gây ô nhiễm cho môi trƣờng dân cƣ xung quanh, gây dƣ luận trong cộng đồng. Bởi vì ngành y tế càng phát triển thì lƣợng chất thải ngày càng tăng về số lƣợng và thành phần, đó là những chất thải từ hoạt động khám chữa bệnh, xét nghiệm, phẫu thuật, nghiên cứu …Hiện nay, xử lý chất thải y tế đang là một vấn đề nan giãi, công tác xử lý còn nhiều khó khăn bất cập. Đây thực sự là mối quan tâm lo lắng không chi với ngành y tế mà cả với ngƣời dân sống xung quanh khu vực bệnh viện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ