Nghiên cứu thực trạng phát triển và khai thác sử dụng cây thuốc tại khu bảo tồn thiên nhiên pù hu tỉnh thanh hóa

Khám phá thực trạng phát triển, khai thác và sử dụng cây thuốc tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu, Thanh Hóa. Phân tích giải pháp bảo tồn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Tại Việt Nam

1.2.1. Tình hình nghiên cứu cây thuốc dân tộc, nghiên cứu tri thức và kinh nghiệm sử dụng cây thuốc của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam

1.3. Tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu

2. CHƯƠNG II: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Nội dung nghiên cứu

2.3.2. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG III: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN PÙ HU

3.1. Vị trí địa lý và đặc điểm tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa mạo

3.1.3. Khí hậu, thủy văn

3.1.4. Đặc điểm đất đai

3.1.5. Hiện trạng sử dụng đất và tài nguyên rừng

3.2. Đặc điểm xã hội

3.2.1. Dân số, lao động và dân tộc

3.2.2. Tình hình phát triển kinh tế

3.2.3. Hiện trạng xã hội

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Điều tra tính đa dạng thành phần loài và công dụng tài nguyên cây thuốc tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu

4.1.1. Đa dạng các bậc taxon của nguồn tài nguyên cây thuốc tại xã Hiền Chung sử dụng

4.1.2. Đánh giá về đa dạng các loài cây được đồng bào dân tộc tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu sử dụng

4.2. Thực trạng sử dụng cây thuốc của đồng bào dân tộc ở xã Hiền Chung

4.3. Thực trạng khai thác bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.3.1. Thực trạng khai thác, bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên cây thuốc

4.3.2. Vấn đề bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên cây thuốc tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu

4.4. Giải pháp bảo tồn và phát triển các loài cây thuốc và nguồn tri thức bản địa tại khu vực nghiên cứu

4.4.1. Bảo tồn tài nguyên cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.4.2. Phát triển tài nguyên cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá kho tàng Tổng quan cây thuốc tại KBT Pù Hu

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Pù Hu, tọa lạc tại phía Tây Bắc tỉnh Thanh Hóa, không chỉ là một trung tâm quan trọng về đa dạng sinh học KBT Pù Hu mà còn là một kho tàng vô giá về dược liệu. Nghiên cứu về thực trạng phát triển và khai thác sử dụng cây thuốc tại đây cho thấy một nguồn tài nguyên thực vật phong phú, gắn liền với đời sống và văn hóa của cộng đồng địa phương, đặc biệt là dân tộc Thái và Mường. Với hệ sinh thái rừng đa dạng, từ rừng nguyên sinh đến rừng thứ sinh, Pù Hu là nơi sinh trưởng của hàng trăm loài thực vật có giá trị y học. Tài nguyên thực vật Pù Hu không chỉ đóng vai trò trong việc cân bằng sinh thái mà còn là nguồn cung cấp dược liệu chính cho hoạt động chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Việc nghiên cứu thực trạng phát triển và khai thác sử dụng cây thuốc tại KBTTN Pù Hu tỉnh Thanh Hóa mở ra một cái nhìn toàn diện về tiềm năng to lớn này. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự hiện diện của hơn 398 loài cây thuốc (Hoàng Văn Sâm & Nguyễn Hữu Cường, 2010), cho thấy đây là một trong những vùng dược liệu trọng điểm của dược liệu Thanh Hóa. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả đi đôi với bảo tồn, cần có sự hiểu biết sâu sắc về thành phần loài, công dụng và đặc biệt là kinh nghiệm sử dụng của người dân bản địa. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các kết quả điều tra, từ đó đưa ra những định hướng chiến lược cho việc quản lý và phát triển bền vững nguồn tài nguyên quý giá này, kết hợp hài hòa giữa tri thức hiện đại và tri thức truyền thống.

1.1. Đa dạng sinh học KBT Pù Hu Một kho tàng dược liệu tiềm ẩn

KBTTN Pù Hu sở hữu một hệ sinh thái rừng phong phú, là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của thảm thực vật đa dạng. Theo nghiên cứu của Hà Thị Liễu (2017), khu vực này ghi nhận sự hiện diện của 187 loài cây thuốc, thuộc 155 chi và 70 họ thực vật bậc cao. Trong đó, ngành Mộc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 181 loài, cho thấy sự vượt trội của thực vật hạt kín trong hệ cây thuốc Pù Hu. Sự đa dạng này không chỉ thể hiện ở số lượng loài mà còn ở các dạng sống khác nhau, từ cây gỗ lớn (56 loài), cây bụi (53 loài) đến cây thân thảo (51 loài) và dây leo (22 loài). Mỗi dạng sống lại phân bố ở các sinh cảnh đặc thù, từ những cánh rừng nguyên sinh rậm rạp trên núi cao đến các khu rừng thứ sinh, ven suối hay thậm chí là trong vườn nhà của người dân. Chính sự đa dạng về sinh cảnh đã tạo nên một danh lục cây thuốc Pù Hu phong phú, cung cấp nhiều lựa chọn cho việc chữa trị các loại bệnh khác nhau.

1.2. Vai trò của tri thức bản địa về cây thuốc trong cộng đồng

Sự phong phú của tài nguyên thực vật Pù Hu sẽ không thể phát huy hết giá trị nếu thiếu đi kho tri thức bản địa về cây thuốc của cộng đồng các dân tộc nơi đây. Người Thái, người Mường đã sinh sống và gắn bó với những cánh rừng Pù Hu từ bao đời. Họ tích lũy được những kinh nghiệm vô cùng quý báu trong việc nhận biết, thu hái, chế biến và sử dụng cây cỏ để chữa bệnh. Những bài thuốc gia truyền, những kinh nghiệm sử dụng cây thuốc chữa bệnh của người dân tộc Thái được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác đã trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa chăm sóc sức khỏe. Các thầy lang, bà mế là những người nắm giữ "linh hồn" của kho tri thức này, họ không chỉ biết cây nào chữa bệnh gì mà còn hiểu rõ về thời điểm thu hái để cây có dược tính cao nhất, cách phối hợp các vị thuốc để tăng hiệu quả và giảm độc tính. Việc ghi chép và hệ thống hóa nguồn tri thức này là nhiệm vụ cấp bách để bảo tồn di sản văn hóa và làm cơ sở khoa học cho các nghiên cứu dược liệu hiện đại.

II. Phân tích thực trạng khai thác cây thuốc tại KBT Pù Hu

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, việc nghiên cứu thực trạng phát triển và khai thác sử dụng cây thuốc tại KBTTN Pù Hu tỉnh Thanh Hóa đã chỉ ra nhiều thách thức đáng báo động. Thực trạng sử dụng dược liệu tại địa phương vẫn còn mang tính tự phát, chủ yếu phục vụ nhu cầu chữa bệnh tại chỗ và mua bán nhỏ lẻ. Điều này dẫn đến tình trạng khai thác thiếu quy hoạch, không có kế hoạch tái tạo, gây áp lực lớn lên hệ sinh thái rừng. Nhiều loài cây thuốc Pù Hu có giá trị cao đang bị thu hái theo kiểu tận thu, đặc biệt là những loài sử dụng rễ, thân hoặc toàn cây. Việc khai thác quá mức không chỉ làm suy giảm số lượng cá thể mà còn đe dọa làm cạn kiệt nguồn gen của các loài dược liệu quý. Theo thống kê, có ít nhất 22 loài cây thuốc tại Pù Hu nằm trong các danh mục cần được bảo vệ ở các mức độ khác nhau (Sách Đỏ Việt Nam 2007, IUCN 2013, Nghị định 32/2006/NĐ-CP). Các loài như Gù hương (Cinnamomum balansae), Ba kích (Morinda officinalis), và Kim tuyến đá vôi (Anoectochilus calcareus) đang đối mặt với nguy cơ suy giảm nghiêm trọng. Vấn đề khai thác bền vững tài nguyên chưa được quan tâm đúng mức, thiếu sự liên kết giữa người dân, chính quyền và doanh nghiệp để xây dựng các mô hình phát triển dược liệu có kiểm soát, đảm bảo lợi ích kinh tế hài hòa với mục tiêu bảo tồn.

2.1. Thực trạng sử dụng dược liệu Từ tự cung tự cấp đến thương mại hóa

Việc sử dụng cây thuốc tại Pù Hu diễn ra theo hai hình thức chính. Thứ nhất là sử dụng trong phạm vi gia đình và cộng đồng để chữa các bệnh thông thường, dựa trên kinh nghiệm truyền miệng. Hình thức này thể hiện rõ nét tri thức bản địa về cây thuốc. Thứ hai là khai thác để bán cho các thương lái. Thị trường mua bán dược liệu tại khu vực, theo khảo sát vào tháng 3/2017, cho thấy sự chênh lệch lớn về giá trị và nhu cầu đối với một số loài. Các loài có giá trị kinh tế cao thường bị săn lùng ráo riết, trong khi nhiều loài tiềm năng khác chưa được biết đến rộng rãi. Sự chuyển dịch từ tự cung tự cấp sang thương mại hóa một cách tự phát đang tạo ra áp lực khai thác ngày càng lớn. Người dân, vì lợi ích kinh tế trước mắt, có thể khai thác cạn kiệt mà chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của việc bảo tồn cây thuốc quý cho tương lai.

2.2. Nguy cơ cạn kiệt nguồn gen và suy thoái đa dạng sinh học

Hoạt động khai thác không bền vững là mối đe dọa trực tiếp đến đa dạng sinh học KBT Pù Hu. Việc thu hái toàn cây hoặc các bộ phận quan trọng như rễ, củ làm mất khả năng tái sinh tự nhiên của cây thuốc. Nghiên cứu chỉ ra rằng có tới 56 loài được sử dụng rễ và 49 loài bị thu hái cả cây. Khi một loài cây thuốc bị cạn kiệt, không chỉ nguồn dược liệu bị mất đi mà còn ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn và sự cân bằng của hệ sinh thái. Các loài quý hiếm như Sến mật (Madhuca pasquieri) hay Hà thủ ô đỏ (Fallopia multiflora) đang ngày càng khó tìm thấy trong tự nhiên. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, nguy cơ tuyệt chủng cục bộ đối với một số loài là hoàn toàn có thể xảy ra, gây tổn thất không thể bù đắp cho nguồn gen dược liệu Thanh Hóa.

III. Danh lục 187 loài cây thuốc Pù Hu và công dụng chữa bệnh

Kết quả điều tra thực địa trong khuôn khổ nghiên cứu thực trạng phát triển và khai thác sử dụng cây thuốc tại KBTTN Pù Hu tỉnh Thanh Hóa đã xây dựng được một danh lục cây thuốc Pù Hu chi tiết và hệ thống. Tổng cộng 187 loài thực vật làm thuốc đã được ghi nhận, phân bố trong 155 chi, 70 họ và 4 ngành thực vật bậc cao. Sự đa dạng này là minh chứng rõ ràng cho tiềm năng kinh tế cây thuốc của khu vực. Trong đó, ngành Mộc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế với 181 loài, cho thấy đây là nhóm thực vật cung cấp dược liệu chủ yếu. Lớp Mộc lan (Magnoliopsida) hay cây hai lá mầm chiếm tới 160 loài, bao gồm nhiều họ quan trọng như Dâu tằm (Moraceae), Long não (Lauraceae), và Cà phê (Rubiaceae). Các chi có nhiều loài nhất là chi Sung (Ficus) với 6 loài và chi Quế (Cinnamomum) với 4 loài. Mỗi loài cây lại gắn với những công dụng chữa bệnh đặc trưng, được đúc kết từ tri thức bản địa về cây thuốc qua nhiều thế hệ. Ví dụ, cây Ba kích (Morinda officinalis) được dùng để bổ thận tráng dương, trong khi cây Bình vôi (Stephania glabra) nổi tiếng với tác dụng an thần, gây ngủ. Việc lập danh lục không chỉ là thống kê khoa học mà còn là bước đầu tiên để đánh giá giá trị và đề xuất các giải pháp phát triển dược liệu phù hợp.

3.1. Phân loại cây thuốc Pù Hu theo họ thực vật và dạng sống

Sự đa dạng của cây thuốc Pù Hu được thể hiện rõ qua việc phân bố trong 70 họ thực vật. Các họ có nhiều loài được sử dụng làm thuốc nhất phản ánh tầm quan trọng của chúng trong y học dân gian địa phương. Về dạng sống, cây gỗ (56 loài, 29.97%) và cây bụi (53 loài, 28.3%) là hai nhóm chiếm tỷ lệ cao nhất, thường phân bố dưới tán rừng tự nhiên. Tiếp theo là cây thân thảo (51 loài, 27.3%), nhóm này thường dễ tìm thấy ở các khu vực ven đường, bờ ruộng hoặc trong rừng tái sinh. Các loài dây leo (22 loài) và cây thân bò (4 loài) cũng đóng góp một phần quan trọng vào kho tàng dược liệu. Sự đa dạng về dạng sống cho phép người dân khai thác cây thuốc ở nhiều sinh cảnh khác nhau, từ trong rừng sâu đến ngay gần khu dân cư, thể hiện sự thích ứng linh hoạt trong việc sử dụng tài nguyên thực vật Pù Hu.

3.2. Cây thuốc chữa bệnh của người dân tộc Thái Các bài thuốc tiêu biểu

Người dân tộc Thái tại Pù Hu có nhiều bài thuốc độc đáo để chữa các nhóm bệnh phổ biến. Theo thống kê, các cây thuốc được sử dụng để điều trị nhiều nhóm bệnh khác nhau, từ các bệnh về xương khớp, đường tiêu hóa đến các bệnh ngoài da và các bệnh nan y. Một ví dụ điển hình về cây thuốc chữa bệnh của người dân tộc Thái là việc sử dụng cây Dây gắm (Gnetum montanum) để trị đau nhức xương khớp; cây Cỏ xước (Achyranthes aspera) dùng trong các bài thuốc chữa bệnh gan, thận; hay lá cây Cơm nguội (Ardisia quinquegona) được giã nát đắp lên vết thương để cầm máu và chống nhiễm trùng. Các bài thuốc này thường là sự kết hợp của nhiều loại cây khác nhau, thể hiện sự am hiểu sâu sắc về dược tính và sự tương tác giữa các vị thuốc, một di sản quý giá cần được ghi nhận và nghiên cứu sâu hơn.

IV. Phương pháp khai thác và sử dụng cây thuốc Pù Hu bền vững

Việc hiểu rõ cách thức người dân sử dụng cây thuốc là chìa khóa để xây dựng các phương pháp khai thác bền vững. Nghiên cứu thực trạng phát triển và khai thác sử dụng cây thuốc tại KBTTN Pù Hu tỉnh Thanh Hóa đã phân tích kỹ lưỡng các bộ phận được sử dụng và cách thức chế biến. Kết quả cho thấy, lá là bộ phận được sử dụng nhiều nhất với 74 loài (29.36%), tiếp theo là rễ với 56 loài (22.22%) và toàn cây với 49 loài (19.44%). Việc ưu tiên sử dụng lá là một tín hiệu tích cực cho khai thác bền vững tài nguyên, vì nó ít ảnh hưởng đến sự sống còn của cây so với việc đào rễ hay chặt cả cây. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng rễ và toàn cây vẫn còn cao, đòi hỏi phải có các giải pháp can thiệp. Về cách thức chế biến, phương pháp phơi khô rồi sắc uống là phổ biến nhất (78 lượt), cho phép bảo quản dược liệu lâu dài. Bên cạnh đó, các phương pháp dùng tươi như ăn, uống trực tiếp (57 lượt) hoặc giã đắp (20 lượt) cũng được áp dụng rộng rãi cho các bệnh cấp tính. Dựa trên những phân tích này, các giải pháp phát triển dược liệu có thể tập trung vào việc hướng dẫn người dân kỹ thuật thu hái bền vững, ví dụ như chỉ thu hái một phần rễ, để lại phần gốc để cây tái sinh, hoặc nhân giống các loài bị khai thác mạnh để trồng tại vườn nhà, giảm áp lực lên rừng tự nhiên và phát triển sinh kế từ cây thuốc.

4.1. Phân tích các bộ phận cây thuốc được ưa chuộng sử dụng

Sự lựa chọn bộ phận sử dụng của người dân Pù Hu rất đa dạng, từ lá, rễ, thân, quả, hoa cho đến cả nhựa và lông cây. Lá là bộ phận được ưu tiên hàng đầu (74 loài), thường dùng cho các bệnh như cảm sốt, giải nhiệt, hoặc các bệnh ngoài da. Rễ (56 loài) thường được dùng trong các bài thuốc bổ, chữa xương khớp, bệnh gan, thận – những bệnh cần dược tính mạnh. Việc sử dụng cả cây (49 loài) thường áp dụng với các loài thân thảo, có vòng đời ngắn và dễ tái sinh. Phân tích này cho thấy, để bảo tồn cây thuốc quý, cần tập trung vào các loài bị khai thác rễ, thân, củ, bởi đây là hình thức khai thác có tính hủy diệt cao nhất. Việc nghiên cứu thành phần hóa học để tìm các hoạt chất tương tự trong lá thay cho rễ cũng là một hướng đi tiềm năng.

4.2. Các phương pháp chế biến và sử dụng thuốc theo y học dân gian

Người dân Pù Hu có hai phương pháp sử dụng chính: dùng tươi và dùng khô. Dùng tươi (ăn, đắp, nấu nước tắm) thường cho tác dụng nhanh, phù hợp với các bệnh cấp tính như cầm máu, trị ghẻ lở, đau bụng. Dùng khô (sắc uống, ngâm rượu, tán bột) là cách phổ biến hơn, giúp bảo quản dược liệu và phát huy tối đa dược tính qua quá trình đun nấu. Sắc uống là cách được ưa chuộng nhất (78 lượt), áp dụng cho hầu hết các bệnh mãn tính. Ngâm rượu (12 lượt) thường dành cho các loại thuốc bổ, thuốc trị đau nhức xương khớp. Sự đa dạng trong cách chế biến phản ánh kinh nghiệm lâu đời và sự am hiểu sâu sắc về đặc tính của từng loại dược liệu Thanh Hóa. Đây là cơ sở để chuẩn hóa các bài thuốc dân gian, nâng cao hiệu quả điều trị và đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

V. Giải pháp bảo tồn và phát triển tài nguyên cây thuốc Pù Hu

Từ kết quả nghiên cứu thực trạng phát triển và khai thác sử dụng cây thuốc tại KBTTN Pù Hu tỉnh Thanh Hóa, việc đề xuất các giải pháp đồng bộ là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp phát triển dược liệu phải được xây dựng trên nguyên tắc hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, đảm bảo sinh kế cho người dân địa phương. Trước hết, công tác bảo tồn cây thuốc quý cần được ưu tiên hàng đầu, đặc biệt với 22 loài đã được xác định nằm trong danh mục bị đe dọa. Cần triển khai các mô hình bảo tồn tại chỗ (in-situ) bằng cách khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có mật độ cây thuốc quý cao, đồng thời thực hiện bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) bằng cách xây dựng các vườn thuốc mẫu, thu thập và nhân giống các nguồn gen quý hiếm. Song song đó, cần đẩy mạnh việc phát triển sinh kế từ cây thuốc cho cộng đồng vùng đệm. Hỗ trợ người dân quy hoạch các vùng trồng dược liệu chuyên canh với các loài có giá trị kinh tế cao và phù hợp với điều kiện địa phương như Ba kích, Sa nhân. Điều này không chỉ tạo ra nguồn thu nhập ổn định mà còn giảm đáng kể áp lực khai thác từ rừng tự nhiên. Cuối cùng, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu hoàn chỉnh về cây thuốc Pù Hu, tích hợp giữa tri thức bản địa về cây thuốc và các nghiên cứu khoa học hiện đại, sẽ là nền tảng vững chắc cho việc quản lý, khai thác và phát triển bền vững nguồn tài nguyên này trong tương lai.

5.1. Ưu tiên bảo tồn 22 loài cây thuốc quý hiếm tại KBT Pù Hu

Nghiên cứu đã xác định một danh mục các loài cây thuốc cần được ưu tiên bảo tồn ngay lập tức. Trong đó có các loài ở mức Nguy cấp (EN) như Cốt toái bổ, Ngũ gia bì gai, Ba kích, Gù hương, Kim tuyến đá vôi. Các giải pháp bảo tồn cần được cá thể hóa cho từng loài. Với những loài có thể nhân giống, cần xây dựng các vườn ươm để cung cấp cây giống cho người dân. Với những loài khó nhân giống hoặc có yêu cầu sinh thái đặc biệt, cần tăng cường tuần tra, bảo vệ nghiêm ngặt tại các khu vực phân bố tự nhiên. Việc xây dựng và thực thi các quy chế khai thác rõ ràng, có sự tham gia giám sát của cộng đồng, là yếu tố then chốt để bảo vệ thành công các loài này, giữ gìn nguồn gen dược liệu Thanh Hóa.

5.2. Hướng dẫn phát triển sinh kế từ cây thuốc cho cộng đồng địa phương

Chuyển đổi từ khai thác tự phát sang trồng trọt có quy hoạch là con đường tất yếu để phát triển sinh kế từ cây thuốc một cách bền vững. Cần lựa chọn các loài cây thuốc vừa có giá trị kinh tế cao, vừa phù hợp với thổ nhưỡng, khí hậu Pù Hu và có kỹ thuật trồng trọt không quá phức tạp. Các loài như Hoài sơn, Nghệ đen, Sa nhân là những ứng viên tiềm năng. Chính quyền địa phương và ban quản lý KBT cần đóng vai trò cầu nối, hỗ trợ người dân về kỹ thuật, cây giống và tìm kiếm thị trường đầu ra ổn định cho sản phẩm. Việc hình thành các hợp tác xã trồng dược liệu sẽ giúp nâng cao năng lực sản xuất, đảm bảo chất lượng đồng đều và tăng vị thế của người dân khi đàm phán với doanh nghiệp, khai thác hiệu quả tiềm năng kinh tế cây thuốc.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nằm trong vành đai khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng và ẩm, Việt Nam có nguồn tài nguyên thực vật phong phú và đa dạng.000 loài thực vật bậc cao, Việt Nam đƣợc đánh giá là một trong những quốc gia có tính đa dạng sinh vật cao, trong đó có rất nhiều loài đã và đang có triển vọng đƣợc sử dụng làm thuốc. Nếu nhƣ tính đến năm 1952 các nhà thực vật học Pháp công bố trên toàn Đông Dƣơng có 1.350 loài cây thuốc thuộc 160 họ thực vật khác nhau thì năm 1996, Võ Văn Chi đã công bố hệ thực vật làm thuốc ở Việt Nam có 3. Đến năm 2005, theo số liệu của Viện Dƣợc liệu, hệ thực vật Việt Nam có 3.948 loài thuộc 307 họ của 9 ngành và nhóm của thực vật bậc cao, thực vật thấp và nấm. Theo số liệu mới nhất, năm 2012 Võ Văn Chi đã công bố trong cuốn “Từ điển cây thuốc Việt nam” với gần 4.700 loài thực vật làm thuốc.

Đến nay số lƣợng cây thuốc mà chúng ta biết đã tăng đáng kể. Đây có thể coi là nguồn dƣợc liệu tiềm năng, cần đầu tƣ nghiên cứu trong thời gian tới. Việt Nam với 54 dân tộc khác nhau, sinh sống ở các vùng miền khác nhau. Mỗi dân tộc lại có một phong tục, tập quán, tri thức bản địa, kinh nghiệm sử dụng cây cỏ làm thuốc chữa bệnh riêng.

Nhƣng hiện nay cây thuốc đã đƣợc các nhà Y học coi là rất quan trọng trong YHCT và không thể thiếu. Chính vì thế Nhà Nƣớc Việt Nam đã khuyến khích ngành y tế và ngƣời dân trong cả nƣớc nghiên cứu, phát triển, trồng và sử dụng cây thuốc một cách hiệu quả và bền vững trong công tác chăm sóc sức khỏe con ngƣời, cũng nhƣ trong công cuộc phát triển kinh tế - xã hội. Trong nhiều năm qua đã có rất nhiều công trình điều tra, nghiên cứu, phát triển, trồng hái và sử dụng cây cỏ làm thuốc rộng khắp các vùng miền. Dù vậy, việc nghiên cứu, phát triển, bảo tồn và sử dụng cây cỏ làm thuốc ở Việt nam đã và đang đứng trƣớc nhiều thách thức, nhiều cây bị cạn kiệt và đứng trƣớc nguy cơ tuyệt chủng khi khai thác quá mức.

Ngoài ra còn do tình trạng chặt phá rừng, làm nƣơng rãy và các công trình dân sự ở một số miền núi, đến bây giờ ở một số vùng vẫn còn có thói quen khai thác nguồn cây thuốc sẵn có từ rừng tự nhiên 1 mang về dùng và còn bán cho các thƣơng lái buôn bán thuốc nam, nhƣ thế làm cho nguy cơ cạn kiệt nguồn tài nguyên cây thuốc ngày một nhanh chóng, thậm chí một số loài cây có giá trị cao, quý hiếm có thể bị tuyệt chủng. Chính vì vậy, cần thiết phải có các hoạt động bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên cây dƣợc liệu do chính ngƣời dân sinh sống gần rừng thực hiện, nhằm sử dụng bền vững nguồn tài nguyên cây thuốc trong tƣơng lại. Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu thuộc huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa đƣợc đánh giá là khu bảo tồn (KBT) có giá trị về khoa học, kinh tế - xã hội và du lịch sinh thái, là khu vực có đa dạng sinh học rất cao trong hệ thống các khu rừng đặc của Việt Nam, là kho dự trữ các nguồn gen động thực vật quí hiếm của nƣớc ta, đa dạng về thành phần loài, giá trị sử dụng, phổ dạng sống và đặc biệt là giá trị bảo tồn. Qua nghiên cứu đã xác định đƣợc 894 loài, 575 chi và 143 họ thuộc 6 ngành thực vật cao có mạch.

Trong đó có trên 398 loài cây làm thuốc, chiếm tỷ lệ cao nhất 44,52%. Đã có một số nghiên cứu điều tra cơ bản của các nhà khoa học, các tổ chức quốc tế,. nhƣng nhìn chung, các công trình chỉ dừng lại ở mức độ khảo sát phát hiện thành phần loài, điều tra, đánh giá, lập danh lục khu hệ động, thực vật rừng, chứ chƣa đề cập đến vấn đề bảo tồn và phát triển tài nguyên cây thuốc. Xuất phát từ những căn cứ đã trình bày trên, tôi đã lựa chọn đề tài: Nghiên cứu thực trạng phát triển và khai thác, sử dụng cây thuốc tại KBTTN Pù Hu, tỉnh Thanh Hóa.

2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Trong tất cả các nền văn hóa của nhân loại từ thời thƣợng cổ đến nay, con ngƣời vẫn luôn coi trọng cây cỏ nhƣ là một nguồn thuốc chủ yếu để chữa bệnh và bảo vệ sức khỏe. Theo tổ chức Y tế thế giới (WHO) thì mức độ sử dụng cây thuốc càng ngày càng cao, ở các quốc gia đang phát triển có tới 80% dân số thế giới dựa vào nền y học cổ truyền để đáp ứng cho nhu cầu chăm sóc sức khỏe ban đầu, trong đó chủ yếu là từ cây cỏ. Trung Quốc là nƣớc đông nhất thế giới và có nền y học dân tộc phát triển, nên trong số cây thuốc đã biết hiện nay có tới 80% số loài đƣợc sử dụng theo kinh nghiệm cổ truyền của các dân tộc.

Hàng năm, nƣớc này tiêu thụ hết 0,7 – 1,0 triệu tấn dƣợc liệu, sản phẩm thuốc y học dân tộc đạt giá trị hơn 1,4 tỷ USD vào năm 19866. Tổng giá trị về thuốc có nguồn gốc thực vật trên thị trƣờng Âu – Mỹ và Nhật Bản vào năm 1985 là hơn 43 tỷ USD. Nhật Bản, năm 1979 nhập 21.000 tấn, đến năm 1980 tăng lên 22.640 tấn dƣợc liệu, tƣơng đƣơng 50 triệu USD. Theo Ban Thƣ Ký Công ƣớc về đa dạng sinh học, doanh số toàn cầu của các sản phẩm dƣợc thảo ƣớc tính tổng cộng có đến 80 tỷ USD vào năm 2002 và chủ yếu ở thị trƣờng Châu Mỹ, Châu Âu và Châu Á.

Vì vậy quốc gia nào cũng có chƣơng trình điều tra và tái điều tra nguồn tài nguyên dƣợc liệu trong kế hoạch bảo tồn và phát triển đa dạng sinh học của đất nƣớc mình. Đối với những nƣớc vốn có nền y học nhƣ Trung Quốc, Ấn Độ và các nƣớc thuộc khu vực Đông Nam Á vẫn thƣờng xuyên có những kế hoạch điều tra và tái điều tra với quy mô, phạm vi và mục tiêu khác nhau. Thế giới ngày nay có hơn 35.000 loài thực vật đƣợc dùng làm thuốc, khoảng 2500 cây thuốc đƣợc buôn bán trên thế giới. Có ít nhất 2000 cây đƣợc sử dụng làm thuốc ở châu Âu, nhiều nhất là Đức 1543 loài.

Châu Á có khoảng 1700 loài ở Ấn Độ, 5000 loài ở Trung Quốc. Trong đó, có đến khoảng 90% thảo dƣợc thu hái hoang dại. Do đòi hỏi phát triển nhanh hơn sự gia tăng sản lƣợng, các nguồn cây thuốc tự nhiên bị tàn phá ƣớc tính 3 khoảng 50% đã bị thu hái cạn kiệt. Hiện nay, chỉ có vài trăm loài đƣợc trồng, 100- 250 loài ở Trung Quốc, 130-140 ở Châu Âu, 20-50 loài ở Ấn Độ.

Những phƣơng pháp trồng truyền thống đang dần đƣợc thay thế bởi các phƣơng pháp công nghiệp ảnh hƣởng tai hại đến chất lƣợng của nguồn nguyên liệu này. May thay, những vấn đề này đã đƣợc cộng đồng thế giới quan tâm. Năm 1993 WHO (Tổ chức Y tế thế giới), IUCN (Tổ chức Bảo tồn thiên nhiên và Tài nguyên thiên nhiên Quốc tế) và WWF (Quỹ hoang dã thế giới) ban hành các hƣớng dẫn cho việc bảo vệ và sự khai thác cây thuốc đƣợc cân bằng với sự cam kết của các tổ chức. Thấy đƣợc tầm quan trọng của việc phải bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên cây thuốc, và đáp ứng lời kêu gọi của các tổ chức trên, rất nhiều nƣớc trong đó có các nƣớc đang phát triển với những điều kiện kinh tế xã hội gần tƣơng đồng với nƣớc ta cũng đã xây dựng những Vƣờn bảo tồn cây thuốc.

Hiện nay, ƣớc tính có khoảng 2000 vƣờn thực vật trên toàn thế giới, phần lớn nằm ở Tây Âu (500 vƣờn) và Bắc Mỹ (350 vƣờn). Châu Á có khoảng 300 vƣờn thực vật, chủ yếu ở Trung Quốc và Ấn Độ. Nhƣ vƣờn thuốc Chelsea (Anh) do Hội Bào Chế thuốc thành lập năm 1673, với mục đích nghiên cứu giá trị các loại cây thuốc và tăng cƣờng nghiên cứu về thực vật ứng dụng trong y học. Trong suốt thế kỷ 17, nơi đây trở thành một trong những trung tâm quan trong nhất về thực vật và trao đổi cây trên thế giới.

Đây là vƣờn thực vật cổ nhất nƣớc London và là vƣờn lâu đời thứ 2 ở nƣớc Anh, nhƣng vẫn đáp ứng đầy đủ chức năng nghiên cứu khoa học, bảo tồn cây cỏ, giáo dục. Tại Việt Nam Ở Việt Nam, công tác nghiên cứu về cây thuốc đƣợc tiến hành từ rất sớm, gắn liền với tên tuổi của các danh y nổi tiếng nhƣ: Tuệ Tĩnh hay Nguyễn Bá Tĩnh (thế kỷ XIV). Ông còn để lại tài liệu “Nam dƣợc trị nam nhân”. Về việc chữa trị, ông chú trọng trong việc phòng bệnh hơn chữa bệnh, ngoài việc sử dụng thuốc nam để phục vụ rộng rải mọi tầng lớp nhân dân, ông đã vận dụng trung y một cách sáng tạo vào hoàn cảnh Việt Nam.

Ông còn viết sách bằng chữ nôm cho mọi ngƣời dễ nhớ, dễ hiểu, có thể tự học thuốc và học cách chữa bệnh 4 bằng các dƣợc liệu có sẵn. Tuệ Tĩnh là ngƣời có công rất lớn trong việc mở rộng y học đại chúng, nêu cao tinh thần dân tộc độc lập và ý thức tự lực cánh sinh. Và đã đƣợc nhân dân tôn ông là tổ sƣ của ngành dƣợc Việt Nam. Với chủ trƣơng kết hợp chặt chẽ giữa y học hiện đại và y học cổ truyền của dân tộc, đặc biệt là tri thức bản địa của các cộng đồng ngƣời dân tộc trong sử dụng cây cỏ làm thuốc bồi bổ cơ thể và thuốc chữa bệnh ngay sau hòa bình lập lại, chúng ta đã có nhiều nỗ lực, đầu tƣ điều tra, nghiên cứu về tài nguyên cây thuốc nhằm khai thác, sử dụng phục vụ sự nghiệp chăm sóc sức khỏe cho nhân dân.

Hiện nay cây thuốc ở Việt Nam đang đƣợc khai thác để bán với lƣợng lớn cho các công ty dƣợc trong nƣớc và xuất khẩu, đặc biệt là theo đƣờng tiểu ngạch sang Trung Quốc. Trong khối công nghiệp dƣợc, các nƣớc có 286 cơ sở sản xuất dƣợc phẩm, đang sản xuất 1.294 loại dƣợc phẩm đƣợc sản xuất từ nguyên liệu thực vật, sử dụng 435 cây cỏ (năm 2000). Năm 1998, tổng công ty dƣợc liệu Việt Nam xuất khẩu 13 triệu USD, trong đó hoạt chất từ cây thuốc chiếm 74%. Tiềm năng cung cấp dƣợc liệu có thể đạt 500 – 8000 tỷ đồng.

Hiện nay nhiều loại dƣợc liệu bị khai thác bừa bãi , không có kế hoạch, thu hái theo kiểu tận thu, làm mất khả năng tái sinh tự nhiên của chúng, nên đã bị cạn kiệt nhanh chóng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ