Nghiên cứu thu nhận peptide từ lá Hoàn Ngọc Đỏ và tác dụng kháng viêm

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu thu nhận và xác định một số tác dụng sinh học của phân đoạn peptide từ lá cây thuốc hoàn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

47
12
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về peptide

1.2. Các hoạt tính sinh học của peptide

1.2.1. Các peptide kháng viêm

1.2.2. Các peptide kháng khuẩn

1.2.3. Các peptide chống oxy hóa

1.2.4. Các peptide chống stress và tăng sức đề kháng

1.2.5. Các peptide có hoạt tính chống ung thư

1.2.6. Các hoạt tính sinh học khác của peptid

1.3. Nghiên cứu về các cây thuốc thuộc họ Ôrô (Acanthaceae)

1.4. Nghiên cứu trên Thế Giới và Việt Nam về cây Hoàn Ngác Đỏ Strobilanthes schomburgkii (Craib) J

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Nguyên liệu thực vật

2.3. Hóa chất và thiết bị

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Xử lý nguyên liệu

2.4.2. Tách các phân đoạn peptide tự nhiên

2.4.3. Thu nhận và tách các peptide được thủy phân từ protein của cây thuốc

2.4.4. Phương pháp điện di trên Gel Tricine-SDS-PAGE xác định các Peptide

2.4.5. Xác định hàm lượng Protein theo phương pháp Lowry

2.4.6. Đánh giá khả năng kháng khuẩn của các phân đoạn peptide bằng phương pháp khuếch tán trên đĩa thạch

2.4.7. Phương pháp nuôi các tế bào Macrophage từ tủy xương của chuột

2.4.8. Đánh giá hoạt tính độc tố của phân đoạn peptide tới khả năng sống của tế bào macrophage bằng kít đếm tế bào sống sót

2.4.9. Đánh giá khả năng kháng viêm theo phương pháp của Trịnh Tất Cường và cộng sự

2.4.10. Phần mềm ANOVA thống kê và Excel phân tích và vẽ đồ thị

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Tách chiết và thu nhận các phân đoạn peptide tự nhiên và thủy phân từ lá cây thuốc Hoàn Ngác Đỏ

3.1.1. Tách chiết và thu nhận các phân đoạn peptide tự nhiên từ lá cây thuốc Hoàn Ngác Đỏ

3.1.2. Tách chiết và thu nhận các phân đoạn peptide thủy phân từ lá cây thuốc Hoàn Ngác Đỏ

3.2. Đánh giá Ảnh hưởng của các phân đoạn peptide đến sự giải phóng cytokine tiền viêm trên in vitro

3.3. Xác định hoạt tính kháng khuẩn của các phân đoạn peptide thu nhận được

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hoàn Ngọc Đỏ và Phân Đoạn Peptide

Trong bối cảnh tìm kiếm các nguồn dược liệu tự nhiên mới, hoàn ngọc đỏ (Strobilanthes schomburgkii) nổi lên như một ứng cử viên tiềm năng. Nghiên cứu về phân đoạn peptide từ lá cây hoàn ngọc đỏ đang thu hút sự quan tâm lớn bởi tiềm năng tác dụng sinh học đa dạng. Các peptide có nguồn gốc từ thực vật và protein thực phẩm đã được chứng minh có nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm khả năng chống viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa. Sự xuất hiện của vi khuẩn kháng thuốc làm tăng sự cần thiết của việc tìm kiếm các hợp chất kháng khuẩn mới từ các nguồn tự nhiên như cây thuốc. Hoàn ngọc đỏ được sử dụng trong y học dân gian Việt Nam để điều trị các bệnh về tiêu hóa và viêm nhiễm. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học về thành phần hoạt chất và tác dụng dược lý của hoàn ngọc đỏ còn hạn chế. Nghiên cứu này tập trung vào việc thu nhậnxác định các phân đoạn peptide từ lá cây hoàn ngọc đỏ và đánh giá một số tác dụng sinh học của chúng, góp phần làm sáng tỏ tiềm năng dược liệu của cây thuốc này. Các nghiên cứu về thành phần hóa học hoàn ngọc đỏcông dụng hoàn ngọc đỏ vẫn còn rất hạn chế. Các peptide kháng khuẩn đã được sử dụng để điều trị các chủng vi khuẩn kháng kháng sinh. Nghiên cứu này sẽ phân tích peptide được chiết xuất từ cây.

1.1. Giới thiệu chung về cây Hoàn Ngọc Đỏ Strobilanthes

Hoàn Ngọc Đỏ, tên khoa học Strobilanthes schomburgkii (Craib) J.R.I. Wood, thuộc họ Ô rô (Acanthaceae), là một loại cây thảo mộc thường mọc thành bụi. Cây được biết đến với nhiều công dụng trong y học dân gian, đặc biệt trong việc điều trị các bệnh liên quan đến tiêu hóa, viêm nhiễm và cầm máu. Theo kinh nghiệm dân gian tại Việt Nam, cây được sử dụng để điều trị viêm đại tràng, rối loạn tiêu hóa, và có tác dụng cầm máu và làm lành vết thương. Điểm đặc biệt của cây so với Xuân Hoa Trắng là chồi non màu nâu đỏ, bề mặt lá có lớp lông mỏng, vị chua và hơi chát. Nghiên cứu về thành phần hóa học và tác dụng sinh học của các peptide từ cây Hoàn Ngọc Đỏ Strobilanthes schomburgkii còn rất hạn chế. Nghiên cứu của Đỗ Văn Hài và Bùi Thị Thu Trang (2023) đã khẳng định sự tồn tại của loài Strobilanthes schomburgkii (Craib) J. Wood ở Việt Nam.

1.2. Tổng quan về phân đoạn Peptide và tác dụng sinh học

Peptide là các chuỗi amino acid ngắn, thường có kích thước từ 2 đến 50 amino acid. Chúng được hình thành từ quá trình thủy phân protein hoặc tổng hợp hóa học. Nhiều peptide có khả năng thể hiện các hoạt tính sinh học đặc biệt như chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng viêm, điều hòa miễn dịch và hạ huyết áp. Các peptide này có thể được hấp thụ qua ruột và vận chuyển trong hệ tuần hoàn, nơi chúng có thể tác động lên các cơ quan và tế bào đích. Peptide được coi là một nguồn tài nguyên tiềm năng cho việc phát triển các ứng dụng dược liệu và thực phẩm chức năng. Theo một nghiên cứu, các protein từ tự nhiên thường không có hoạt tính sinh học nhưng khi được thủy phân bằng cách sử dụng các enzyme như Alcalase, Flavourzyme và Neutrase thường tạo thành các peptide có nhiều hoạt tính sinh học.

1.3. Vai trò của nghiên cứu trong việc phát triển dược liệu mới

Nghiên cứu về phân đoạn peptide từ lá cây hoàn ngọc đỏ có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các loại dược liệu mới có nguồn gốc tự nhiên. Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp bằng chứng khoa học về các tác dụng dược lý của hoàn ngọc đỏ, từ đó mở ra tiềm năng ứng dụng trong điều trị các bệnh khác nhau. Việc xác định và chiết xuất các peptidehoạt tính sinh học cụ thể từ hoàn ngọc đỏ có thể dẫn đến việc phát triển các sản phẩm dược liệu an toàn và hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, nghiên cứu này cũng góp phần vào việc bảo tồn và khai thác bền vững nguồn tài nguyên cây thuốc quý của Việt Nam.

II. Phương Pháp Thu Nhận Phân Đoạn Peptide Từ Lá Hoàn Ngọc

Nghiên cứu này sử dụng một quy trình chiết xuất và phân tách peptide từ lá cây hoàn ngọc đỏ đã được tối ưu hóa. Quy trình bao gồm các bước: chuẩn bị mẫu, chiết xuất bằng dung môi thích hợp, loại bỏ tạp chất, thủy phân protein (nếu cần), và phân tách peptide dựa trên kích thước hoặc điện tích. Các phương pháp như siêu lọc, sắc ký và điện di được sử dụng để phân tách và tinh chế các phân đoạn peptide khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc tính của peptide mục tiêu và mục đích của nghiên cứu. Mẫu lá tươi Hoàn Ngọc Đỏ được để -20oC, nghiền mịn đồng nhất trong nước cất lạnh hoặc trong acid acetic 10% theo phương pháp của Ryazantsev và cộng sự [14]. Sau đó, dịch nghiền được ly tâm 10 000 vòng/ phút trong 20 phút để loại phần không tan, dịch chiết trong thu được chứa hỗn hợp protein và các peptide tự nhiên.

2.1. Chi tiết quy trình chiết xuất Peptide tự nhiên

Quá trình chiết xuất bắt đầu bằng việc chuẩn bị mẫu lá cây hoàn ngọc đỏ. Lá tươi được thu hái, làm sạch và nghiền nhỏ. Sau đó, mẫu được chiết xuất bằng dung môi phù hợp, chẳng hạn như nước, ethanol hoặc hỗn hợp các dung môi khác nhau. Việc lựa chọn dung môi phụ thuộc vào tính chất của peptide mục tiêu và khả năng hòa tan của chúng trong dung môi đó. Quá trình chiết xuất có thể được thực hiện bằng phương pháp ngâm, khuấy hoặc sử dụng các thiết bị chiết xuất hiện đại như chiết xuất siêu âm hoặc chiết xuất bằng vi sóng. Sau khi chiết xuất, dịch chiết được lọc để loại bỏ các tạp chất rắn và thu được dịch chiết chứa peptide.

2.2. Quy trình Thủy Phân Protein để thu Peptide kích thước nhỏ

Nếu mục tiêu là thu nhận các peptide có kích thước nhỏ hơn, quá trình thủy phân protein có thể được áp dụng. Thủy phân protein là quá trình phân cắt các protein lớn thành các peptide nhỏ hơn bằng cách sử dụng enzyme (như pepsin, trypsin) hoặc acid. Quá trình thủy phân cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh phân cắt quá mức peptide, ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học. Các enzyme đường tiêu hóa, như pepsin và hỗn hợp pancreatin, thường được sử dụng trong sản xuất các peptidehoạt tính sinh học.

2.3. Phân tách và tinh chế các phân đoạn Peptide bằng Amicon

Sau khi chiết xuất và/hoặc thủy phân, các phân đoạn peptide cần được phân tách và tinh chế để loại bỏ các tạp chất khác. Các phương pháp phân tách và tinh chế thường được sử dụng bao gồm siêu lọc (Amicon Ultra Centrifugal Filters), sắc ký (như sắc ký ái lực, sắc ký trao đổi ion, sắc ký pha đảo) và điện di. Siêu lọc được sử dụng để phân tách peptide dựa trên kích thước, trong khi sắc ký và điện di dựa trên các đặc tính hóa lý khác của peptide. Quá trình phân tách và tinh chế cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo thu được peptide có độ tinh khiết cao và giữ được hoạt tính sinh học.

III. Xác Định Tác Dụng Sinh Học của Peptide từ Hoàn Ngọc Đỏ

Sau khi thu nhận và tinh chế các phân đoạn peptide, bước tiếp theo là xác định tác dụng sinh học của chúng. Các thí nghiệm in vitro và in vivo được sử dụng để đánh giá các hoạt tính khác nhau của peptide, chẳng hạn như kháng khuẩn, kháng viêm, chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch và chống ung thư. Các kết quả thí nghiệm cung cấp thông tin quan trọng về tiềm năng ứng dụng của peptide trong lĩnh vực dược liệu và thực phẩm chức năng. Các phương pháp phân tích khác nhau như ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) được sử dụng để định lượng các cytokine được giải phóng từ các tế bào miễn dịch.

3.1. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của Peptide

Hoạt tính kháng khuẩn của peptide được đánh giá bằng các phương pháp như khuếch tán trên đĩa thạch (disk diffusion assay) hoặc xác định nồng độ ức chế tối thiểu (minimum inhibitory concentration - MIC). Các thí nghiệm này được thực hiện với các chủng vi khuẩn khác nhau để xác định phổ kháng khuẩn của peptide. Các chủng vi sinh vật kiểm định bao gồm Escherichia coli (ATCC 25922), Bacillus cereus (ATCC 14579), Salmonella enterica (ATCC 14028).

3.2. Nghiên cứu Hoạt Tính Kháng Viêm trên Tế Bào Macrophage

Hoạt tính kháng viêm của peptide được đánh giá bằng các thí nghiệm trên tế bào miễn dịch, chẳng hạn như tế bào macrophage. Các tế bào macrophage được kích thích bằng các tác nhân gây viêm (như lipopolysaccharide - LPS), và sau đó được xử lý với peptide. Lượng cytokine viêm (như TNF-α, IL-6) được giải phóng từ các tế bào macrophage được đo để đánh giá khả năng ức chế viêm của peptide. BMDMs được tiền xử lý cùng với các hoạt chất (phân đoạn peptide phân lập được với nồng độ 5-40 µg/ml).

3.3. Đánh giá Hoạt Tính Chống Oxy Hóa và độc tính tế bào

Hoạt tính chống oxy hóa của peptide được đánh giá bằng các phương pháp đo khả năng khử gốc tự do hoặc ức chế peroxy hóa lipid. Các thí nghiệm này cung cấp thông tin về khả năng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do oxy hóa của peptide. Khả năng sống của tế bào được đánh giá bằng sử dụng Cell Counting Kit-8 (CCK-8, Dojindo Laboratories, Kumammoto, Japan). BMDMs được ủ cùng mẫu phân đoạn peptide phân thu nhận được (nồng độ 5-40 µg/ml) trong một số thời gian nhất định.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Dụng Sinh Học của Peptide HNĐ

Nghiên cứu đã thu được những kết quả quan trọng về tác dụng sinh học của phân đoạn peptide từ lá cây hoàn ngọc đỏ. Các kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học hỗ trợ các ứng dụng truyền thống của hoàn ngọc đỏ trong y học dân gian và mở ra tiềm năng phát triển các sản phẩm dược liệu mới. Các phân đoạn peptide từ cây Hoàn Ngọc Đỏ có khả năng ức chế giải phóng cytokine tiền viêm trên in vitro.

4.1. Chiết xuất và xác định thành phần Peptide tự nhiên

Điện di trên Gel Tricine-SDS-PAGE 16% các peptide tự nhiên từ lá cây Hoàn ngọc đỏ. Gel được nhuộm bạc sau điện di cho thấy lá cây Hoàn Ngọc Đỏ không có các peptide tự nhiên nhỏ hơn 10 kDa và có 1 băng peptide tự nhiên khoảng 15 -30 kDa, chủ yếu chứa phân đoạn peptide có kích thước khoảng 15 kDa (hình 3.1). Chúng tôi cũng thực hiện chiết lá Hoàn Ngọc Đỏ bằng acid acetic 10% theo phương pháp của Barashkova và cộng sự [68]. Kết quả hình 3.1 (B) cho thấy chiết bằng acid acetic thì phân đoạn peptide < 30 kDa lẫn nhiều peptide và protein có trọng lượng phân tử cao hơn khi chiết bằng nước lạnh.

4.2. Khả năng Kháng Viêm của Peptide Hoàn Ngọc Đỏ HNĐ

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các phân đoạn peptide từ lá cây hoàn ngọc đỏ có khả năng ức chế giải phóng các cytokine viêm (như TNF-α, IL-6) từ tế bào macrophage bị kích thích. Điều này cho thấy peptidehoạt tính kháng viêm và có thể có tiềm năng ứng dụng trong điều trị các bệnh viêm nhiễm. Các phân đoạn peptide HNĐ tự nhiên và peptide HNĐ sau thủy phân thu nhận được với nồng độ (10-40 µg/ml) không gây độc với đại thực bào. Tải nồng độ 40 µg/mL peptide tự nhiên từ HNĐ đã ức chế mạnh TNF-α khoảng 74%. Ở cùng nồng độ 40 µg/ml peptide HNĐ thủy phân đã ức chế TNF-α đạt khoảng 77%.

4.3. Đánh giá sơ bộ khả năng kháng khuẩn của phân đoạn peptide

Kết quả bàng 3.9 cho thấy peptide HNĐ tự nhiên và peptide HNĐ thủy phân từ protein của lá HNĐ với nồng độ hoạt chất (2 mg/ml) đều không thấy vòng kháng khuẩn, chỉ có kháng sinh Gentamicin có vòng kháng khuẩn. Do thời gian làm khóa luận luận nghiên cứu ngắn, chúng tôi chỉ mới bước đầu kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn của các peptide HNĐ tự nhiên và peptide HNĐ thủy phân từ lá cây HNĐ trên 3 chủng vi sinh vật trên. Các thí nghiệm kháng các chủng vi sinh vật khác sẽ được đánh giá trong thời gian tiếp theo.

V. Ứng Dụng Tiềm Năng và Hướng Nghiên Cứu Phát Triển

Các kết quả nghiên cứu này mở ra nhiều hướng ứng dụng tiềm năng cho phân đoạn peptide từ lá cây hoàn ngọc đỏ trong lĩnh vực dược liệu và thực phẩm chức năng. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để đánh giá toàn diện các tác dụng khác của peptide, cũng như xác định cơ chế tác động và đảm bảo tính an toàn khi sử dụng. Các phân đoạn peptide từ hoàn ngọc đỏ hứa hẹn sẽ là một nguồn tài nguyên quý giá cho việc phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe tự nhiên.

5.1. Tiềm năng phát triển các sản phẩm dược liệu từ Peptide

Các peptidehoạt tính kháng viêm và kháng khuẩn có thể được sử dụng để phát triển các loại thuốc điều trị các bệnh viêm nhiễm và nhiễm trùng. Các peptidehoạt tính chống oxy hóa có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm chống lão hóa và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Hơn nữa, các peptide có thể được sử dụng để phát triển các loại thực phẩm chức năng có lợi cho sức khỏe, chẳng hạn như các sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường miễn dịch và bảo vệ tim mạch.

5.2. Hướng nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động và tính an toàn

Để khai thác tối đa tiềm năng của peptide từ lá cây hoàn ngọc đỏ, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để xác định cơ chế tác động của chúng trên tế bào và cơ thể. Các nghiên cứu về dược động học và dược lực học cũng cần được thực hiện để đánh giá khả năng hấp thụ, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của peptide. Đồng thời, các nghiên cứu về độc tính cần được thực hiện để đảm bảo tính an toàn khi sử dụng peptide trong các sản phẩm dược liệu và thực phẩm chức năng.

5.3. Nghiên cứu tổng hợp peptide và ứng dụng công nghệ sinh học

Việc tổng hợp peptide bằng phương pháp hóa học hoặc sử dụng công nghệ sinh học (như biểu hiện peptide trong vi sinh vật) có thể giúp sản xuất peptide với số lượng lớn và chất lượng ổn định. Các công nghệ sinh học cũng có thể được sử dụng để cải tiến cấu trúc và hoạt tính của peptide, tạo ra các peptidetác dụng dược lý mạnh hơn và ít tác dụng phụ hơn. Các phân đoạn peptide từ hoàn ngọc đỏ hứa hẹn sẽ là một nguồn tài nguyên quý giá cho việc phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe tự nhiên.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Nghiên Cứu Peptide Hoàn Ngọc Đỏ

Nghiên cứu về phân đoạn peptide từ lá cây hoàn ngọc đỏ đã đạt được những kết quả quan trọng, khẳng định tiềm năng của cây thuốc này trong lĩnh vực dược liệu. Cần có thêm nhiều nghiên cứu hơn để khám phá toàn diện các tác dụng sinh học và ứng dụng tiềm năng của peptide từ hoàn ngọc đỏ, góp phần vào việc phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe tự nhiên an toàn và hiệu quả.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính và ý nghĩa khoa học

Các kết quả nghiên cứu đã chứng minh rằng các phân đoạn peptide từ lá cây hoàn ngọc đỏ có khả năng kháng viêm và ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Điều này cung cấp bằng chứng khoa học cho các ứng dụng truyền thống của hoàn ngọc đỏ trong y học dân gian. Các kết quả này cũng mở ra tiềm năng phát triển các loại thuốc và thực phẩm chức năng mới từ hoàn ngọc đỏ, có thể giúp điều trị các bệnh viêm nhiễm và nhiễm trùng, cũng như bảo vệ cơ thể khỏi tổn thương do gốc tự do.

6.2. Hướng phát triển và các nghiên cứu tiếp theo cần thực hiện

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc xác định cơ chế tác động của peptide từ hoàn ngọc đỏ trên tế bào và cơ thể. Các nghiên cứu về dược động học và dược lực học cũng cần được thực hiện để đánh giá khả năng hấp thụ, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của peptide. Đồng thời, cần thực hiện các nghiên cứu về độc tính để đảm bảo tính an toàn khi sử dụng peptide trong các sản phẩm dược liệu và thực phẩm chức năng. Ngoài ra, việc tổng hợp peptide và sử dụng công nghệ sinh học để cải tiến cấu trúc và hoạt tính của peptide cũng là những hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn.

6.3. Khuyến nghị và ứng dụng tiềm năng trong thực tiễn

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, có thể khuyến nghị sử dụng các phân đoạn peptide từ lá cây hoàn ngọc đỏ trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe tự nhiên, chẳng hạn như kem dưỡng da, thực phẩm chức năng hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường miễn dịch. Tuy nhiên, cần tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm và sử dụng theo hướng dẫn của chuyên gia y tế. Đồng thời, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới từ hoàn ngọc đỏ để khai thác tối đa tiềm năng của cây thuốc quý này.

11/09/2025
Nghiên cứu thu nhận và xác định một số tác dụng sinh học của phân đoạn peptide từ lá cây thuốc hoàn ngọc đỏ strobilanthes schomburgkii craib j r i wood

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đ¾I HàC QUàC GIA HÀ NàI TR¯âNG Đ¾I HàC Y D¯þC -------------  ------------- VIÊN THÞ SÁNG NGHIÊN CĄU THU NHÂN VÀ XÁC ĐÞNH MÞT SÞ TÁC DĀNG SINH HàC CĂA PHÂN ĐO¾N PEPTIDE TĆ LÁ CÂY THUÞC HOÀN NGàC Đâ (STROBILANTHES SCHOMBURGKII) (CRAIB) J.WOOD KHÓA LUÂN TÞT NGHIàP Đ¾I HàC NGÀNH D¯þC HàC HÀ NÞI – 2023 Đ¾I HàC QUàC GIA HÀ NàI TR¯âNG Đ¾I HàC Y D¯þC -------------  ------------- VIÊN THÞ SÁNG NGHIÊN CĄU THU NHÂN VÀ XÁC ĐÞNH MÞT SÞ TÁC DĀNG SINH HàC CĂA PHÂN ĐO¾N PEPTIDE TĆ LÁ CÂY THUÞC HOÀN NGàC Đâ (STROBILANTHES SCHOMBURGKII) (CRAIB) J.WOOD KHÓA LUÂN TÞT NGHIàP Đ¾I HàC NGÀNH D¯þC HàC KHÓA : QH.Y NG¯âI H¯àNG DÀN 1 : TS. VÕ HOÀI BÄC NG¯âI H¯àNG DÀN 2 : PGS. VŨ THÞ TH¡M HÀ NÞI – 2023 LâI CÀM ¡N Lßi đầu tiên tôi xin chân thành cÁm ơn Viện Công nghệ Sinh hác, Viện Hàn lâm – Khoa hác và Công nghệ Việt Nam đã t¿o điều kiện, môi trưßng tát giúp tôi thực hiện tát khóa luận này. Tôi xin bày tß lßi cÁm ơn sâu sắc tới TS.Võ Hoài Bắc và PGS.Vũ Thß Thơm đã tận tình chỉ bÁo, hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suát quá trình nghiên cứu và hoàn thành khóa luận tát nghiệp.

Tôi xin chân thành cÁm ơn Ban Giám hiệu trưßng Đ¿i Hác Y Dược – Đ¿i Hác Quác Gia Hà Nái, các phòng ban liên quan, Trưáng Bá Môn Y Dược hác cơ sá, cùng toàn thể các thầy cô giáo đã giÁng d¿y, hướng dẫn để tôi có những kiến thức như ngày hôm nay. Cuái cùng, tôi xin bày tß tình cÁm và lòng biết ơn chân thành nhất tới gia đình, b¿n bè đã tận tình giúp đỡ, đáng viên tôi trong suát thßi gian qua. Tôi xin chân thành cÁm ¢n! Hà Nội, ngày 25 tháng 05 năm 2023 Sinh viên Viên Thß Sáng DANH MĀC CÁC KÝ HIàU, CHĀ VIÀT TÄT STT Chā viÁt tÅt Ý nghĩa 1 A660 Bước sóng 660nm 2 BMDM Tế bào đ¿i thực bào 3 BSA Albumin huyết thanh bò 4 DMSO Dimethyl sulfoxide 5 HNĐ Hoàn Ngác Đß 6 LPS Lipopolysaccharides 7 MTT 3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5-diphenyl tentrazolium bromide 8 IL-6 Interleukin-6 9 IL-10 Interleukin-10 10 TNF-α Yếu tá ho¿i tử khái u 11 OD Optical density DANH MĀC BÀNG BIàU BÁng 2. Xây dựng đồ thß chuẩn protein theo phương pháp Lowry.

Xác đßnh ho¿t tính kháng khuẩn của peptide HNĐ.29 DANH MĀC HÌNH ÀNH Hình 1. Cây Hoàn Ngác Đß (Strobilanthes schomburgkii) (Craib) J. Hình Ánh mẫu lá cây Hoàn Ngác Đß Strobilanthes schomburgkii (Craib) J.Wood thu nhận t¿i Hà Nái. Điện di trên Gel Tricine-SDS-PAGE 16% các peptide tự nhiên từ lá cây Hoàn ngác đß.

Gel được nhuộm bạc sau điện di. Sơ đồ tách chiết peptide HNĐ. Điện di trên Gel Tricine-SDS-PAGE 16% các peptide thủy phân từ lá cây Hoàn ngác đß. Gel được nhuộm bạc sau điện di.

Sơ đồ thủy phân peptide HNĐ. Ành hưáng của các peptide HNĐ lên khÁ năng sáng của tế bào RAW264. Ành hưáng của peptide tự nhiên trên sự giÁi phóng của TNF-α. Ành hưáng của peptide tự nhiên trên sự giÁi phóng của IL-6.

Ành hưáng của peptide tự nhiên trên sự giÁi phóng của IL-10. Xác đßnh ho¿t tính kháng khuẩn của peptide HNĐ .1 CH¯¡NG 1 – TàNG QUAN. Giới thiệu về peptide. Các ho¿t tính sinh hác của peptide.

Các peptide kháng viêm. Các peptide kháng khuẩn. Các peptide cháng oxy hóa. Các peptide cháng stress và tăng sức đề kháng.

Các peptide có ho¿t tính cháng ung thư. Các ho¿t tính sinh hác khác của peptid. Nghiên cứu về các cây thuác thuác há Ôrô (Acanthaceae). Nghiên cứu trên Thế Giới và Việt Nam về cây Hoàn Ngác Đß Strobilanthes schomburgkii (Craib) J.12 CH¯¡NG 2 – ĐÞI T¯þNG VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĄU.

Đái tượng nghiên cứu. Nguyên liệu thực vật. Hóa chất và thiết bß. Phương pháp nghiên cứu.

Xử lý nguyên liệu. Tách các phân đo¿n peptide tự nhiên. Thu nhận và tách các peptide được thủy phân từ protein của cây thuác. Phương pháp điện di trên Gel Tricine-SDS-PAGE xác đßnh các Peptide15 2.

Xác đßnh hàm lượng Protein theo phương pháp Lowry. Đánh giá khÁ năng kháng khuẩn của các phân đo¿n peptide bằng phương pháp khuếch tán trên đĩa th¿ch. Phương pháp nuôi các tế bào Macrophage từ tủy xương của chuát. Đánh giá ho¿t tính đác tá của phân đo¿n peptide tới khÁ năng sáng của tế bào macrophage bằng kít đếm tế bào sáng sót.

Đánh giá khÁ năng kháng viêm theo phương pháp của Trßnh Tất Cưßng và cáng sự. Phần mềm ANOVA tháng kê và Excel phân tích và vẽ đồ thß .19 CH¯¡NG 3 – KÀT QUÀ VÀ THÀO LUÂN. Tách chiết và thu nhận các phân đo¿n peptide tự nhiên và thủy phân từ lá cây thuác Hoàn Ngác Đß. Tách chiết và thu nhận các phân đo¿n peptide tự nhiên từ lá cây thuác Hoàn Ngác Đß.

Tách chiết và thu nhận các phân đo¿n peptide thủy phân từ lá cây thuác Hoàn Ngác Đß. Đánh giá Ánh hưáng của các phân đo¿n peptide đến sự giÁi phóng cytokine tiền viêm trên in vitro. Xác đßnh ho¿t tính kháng khuẩn của các phân đo¿n peptide thu nhận được .29 CH¯¡NG 4 – KÀT LUÂN VÀ KIÀN NGHÞ .32 Khóa Luận Tốt Nghiệp Mä ĐÀU Tính cÁn thiÁt căa đß tài Trong những năm gần đây, các peptide ho¿t tính sinh hác có nguồn gác từ thực vật và các peptide thủy phân từ protein thực phẩm đã được chứng minh có nhiều lợi ích cho sức khße và cháng l¿i nhiều bệnh tật, bao gồm bệnh tim m¿ch, viêm nhiễm và ung thư [1]. Các peptide kháng khuẩn (AMPs) đã thu hút sự quan tâm nghiên cứu của các nhà khoa hác trên thế giới.

Nhiều lo¿i thực vật rất giàu peptide kháng viêm (AIPs) và peptide kháng khuẩn (AMPs), đây là nguồn dược liệu tiềm năng để điều trß viêm và nhiễm trùng [2,3]. Các peptide kháng viêm điều hòa sự biệt hóa tế bào miễn dßch và ngăn ngừa các phÁn ứng viêm quá mức [4-6] và dß ứng [7]. Mát sá peptide có nguồn gác từ protein đã chứng minh được khÁ năng giÁm viêm trực tiếp không bß biến tính qua quá trình thủy phân và tiêu hóa in vitro cũng như trong quá trình lên men hoặc làm chín thực phẩm [8]. Do sự xuất hiện của vi khuẩn kháng thuác và kháng mát sá lo¿i kháng sinh truyền tháng, vì vậy việc tìm kiếm các chất kháng khuẩn mới, đặc biệt từ các peptide kháng khuẩn thực sự rất cần thiết [9].

Thực vật rất dồi dào các AMPs [10]. Các AMPs được phân lập từ thực vật á các bá phận như thân, rễ, h¿t, hoa và lá của nhiều loài khác nhau có ho¿t tính cháng l¿i mát sá mầm bệnh của thực vật cũng như cháng l¿i vi khuẩn gây bệnh cho ngưßi [11]. Các peptide kháng khuẩn như: vancomycin, polymyxin, daptomycin đã được sử dụng để điều trß các chủng vi khuẩn kháng kháng sinh. Trong những năm gần đây, các nghiên cứu cho thấy các cây thuác há Ôrô (Acanthaceae) đã có nhiều tác dụng sinh hác khác nhau.

Các loài thực vật thuác há Acanthaceae chứa các chất quan tráng như: alkaloid, phenol, terpenoid, tanin, quinon, glycoside tim, saponin, carbohydrate, flavonoid và protein đóng vai trò chính trong việc điều trß mát sá bệnh. Mát sá loài như: Adathoda beddomie, Neelagirianthasis Sp, Justeceae gendurusa, Neelagirianthasis hemitomie, Berleria priority, Adathoda zylanica và Hemigraphis corolata có khÁ năng tiêu diệt hoặc làm chậm sự phát triển của nhiều vi khuẩn truyền nhiễm bao gồm cÁ loài Pseudomonas nguy hiểm [12]. Loài Clinacanthus nutans chứa các hợp chất ho¿t tính sinh hác quan tráng có tác dụng trong việc cháng viêm, kháng virus, cháng oxy hóa và cháng tiểu đưßng [13]. Cây Hoàn Ngác Đß, tên khoa hác là Strobilanthes schomburgkii (Craib) J.Wood, thuác há Ôrô (Acanthaceae).

Theo kinh nghiệm dân gian t¿i Việt Nam, SVTH: Viên Thị Sáng 1 MSV: 18100207 Khóa Luận Tốt Nghiệp lo¿i cây này có công dụng hiệu quÁ trong việc chữa trß các bệnh về đưßng tiêu hóa, bệnh d¿ dày và có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn, cầm máu. Cho đến nay, chưa có nghiên cứu chỉ ra ho¿t chất nào kháng viêm, kháng khuẩn, và nghiên cứu ho¿t tính sinh hác của các peptide từ cây thuác Hoàn Ngác Đß. Trong luận văn này, chúng tôi sẽ thu nhận các phân đo¿n peptide tự nhiên, và peptide thủy phân từ cây thuác Hoàn Ngác đß (Strobilanthes schomburgkii) (Craib) J.Wood và đánh giá mát sá tác dụng sinh hác của các phân đo¿n peptide này. Ý nghĩa khoa hác và thực tißn căa đß tài Đây là những nghiên cứu đầu tiên về việc thu nhận và xác đßnh tác dụng sinh hác của các phân đo¿n peptide từ lá cây thuác Hoàn Ngác đß (Strobilanthes schomburgkii) (Craib) J.Wood trên in vitro.

Kết quÁ của luận văn sẽ là bằng chứng khoa hác chứng minh những tác dụng sinh hác đã được sử dụng trong dân gian và góp phần bổ sung những thông tin khoa hác mới về cây thuác quý này của Việt Nam. Māc tiêu nghiên cąu căa đß tài Tách chiết và thu nhận được 1-2 phân đo¿n peptide tự nhiên hoặc peptide thủy phân từ protein từ lá cây thuác Hoàn Ngác Đß (Strobilanthes schomburgkii) (Craib) J. Đánh giá mát sá tác dụng sinh hác của các phân đo¿n peptide được phân lập từ lá cây thuác này. SVTH: Viên Thị Sáng 2 MSV: 18100207 Khóa Luận Tốt Nghiệp CH¯¡NG 1 – TàNG QUAN 1.

Giái thiáu vß peptide Peptide là những protein thưßng có cấu trúc đo¿n ngắn khoÁng từ hai đến vài chục amino acid liên kết với nhau, thưßng có khái lượng phân tử ≤ 10 kDa. Tuy nhiên, mát sá peptide có khái lượng phân tử > 10 kDa cũng có ho¿t tính sinh hác. Mát sá nghiên cứu trên thế giới cho thấy các peptide collagen có tráng lượng phân tử 11.93 kDa và peptide gelatin có tráng lượng phân tử 16,62 kDa từ da của cá Thunnus albacares đều có ho¿t tính antioxidant [14]. Peptide có tráng lượng phân tử 14 kDa từ Tenebrio molitor có khÁ năng kháng vi khuẩn Escherichia coli [15].

Các peptide có thể được tổng hợp trong tự nhiên hoặc được hình thành do quá trình thủy phân protein. Mặc dù có cấu trúc nhß nhưng nhiều peptide có vai trò khá quan tráng trong ho¿t đáng trao đổi chất của cơ thể [16]. Peptide có tính chất hóa lý không khác nhiều so với amino acid vì đều chứa nhóm –NH2 và nhóm – COOH tự do. Sự khác biệt chủ yếu là do R của gác amino acid tham gia trong chußi peptide.

Chính sự khác nhau giữa các m¿ch bên R, khác về sá lượng và lo¿i amino acid trong peptide làm cho điểm đẳng điện, khái lượng cũng khác nhau [17]. Peptide tham gia các phÁn ứng đặc trưng của nhóm –NH2 và nhóm –COOH. Tính lưỡng tính: H2N–R–COOH + H+ H3N + –R–COOH - H2N–R–COOH + OH H2N–R–COO-+ H2O T¿o phức chất với este: H2N–R–COOH + R–OH H2N–R–COOR+ H2O SÁn phẩm t¿o ra á d¿ng muái, lấy sÁn phẩm cho tác dụng với ammoniac để tái t¿o nhóm chức amin (–NH2).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ