Nghiên cứu vi tảo biển thraustochytrids tại rừng ngập mặn Xuân Thủy, Nam Định

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hus nghiên cứu vi tảo biển dị dưỡng thraustchytrids ở rừng ngập mặn xuân thủy nam định, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn

Chuyên ngành

Vi sinh vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2017

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về vi tảo biển dị dưỡng thraustochytrid

1.2. Vị trí phân loại VTBDD thraustochytrid

1.3. Đặc điểm sinh học của VTBDD thraustochytrid

1.3.1. Đặc điểm tế bào

1.3.2. Đặc điểm hình thái các dạng tế bào của họ thraustochytrid

1.4. Chu kỳ sinh trưởng

1.5. Vai trò của thraustochytrid trong hệ sinh thái

1.6. Axit béo VTBDD thraustochytrid

1.6.1. Tổng hợp axit béo bằng con đường FAS (Fatty Axit Synthase)

1.6.2. Tổng hợp axit béo bằng con đường PKS (polyketide synthase)

1.7. Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và sản xuất PUFA

1.8. Hệ thống nuôi cấy

1.9. Pha sinh trưởng

2. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Vật liệu nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Môi trường nuôi cấy

2.4. Hóa chất và thiết bị

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp thu mẫu và chuẩn bị mẫu

2.5.2. Phương pháp phân lập

2.5.2.1. Phân lập bằng micropipette
2.5.2.2. Kiểm tra và thuần khiết giống trên đĩa thạch

2.5.3. Phương pháp phân loại hình thái học

2.5.4. Phương pháp phân tích trình tự gen

2.5.4.1. Tách chiết DNA
2.5.4.2. Giải trình tự gen 18S

2.5.5. Phân tích thành phần axit béo

2.5.5.1. Phân tích Lipit tổng số
2.5.5.2. Xác định thành phần axit béo bằng sắc ký khí
2.5.5.3. Thành phần axit béo bằng sắc ký khí theo tiêu chuẩn ISO/FDIS 5590:1998, LB Đức

2.5.6. Ảnh hưởng của nguồn cacbon và nitơ đến sinh trưởng và tổng hợp Lipit

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm của mười chủng VTBDD Thraustochytrid phân lập từ RNM Xuân Thủy

3.1.1. Đặc điểm hình thái khuẩn lạc

3.1.2. Đặc điểm hình thái tế bào 10 chủng thraustochytrid

3.1.3. Phân tích trình tự gen 18S

3.1.4. Thành phần axit béo của mười VTBDD thraustochytrid

3.1.5. Ảnh hưởng của nguồn cacbon và nitơ đến sinh trưởng và tổng hợp Lipit

3.1.5.1. Ảnh hưởng của nguồn cacbon
3.1.5.2. Ảnh hưởng của nguồn nitơ

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu thraustochytrids ở rừng ngập mặn Xuân Thủy

Nghiên cứu về thraustochytrids tại rừng ngập mặn Xuân Thủy, Nam Định, mang lại cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng sinh học và vai trò của chúng trong hệ sinh thái. Rừng ngập mặn Xuân Thủy không chỉ là nơi cư trú của nhiều loài động thực vật mà còn là môi trường lý tưởng cho sự phát triển của các vi tảo biển dị dưỡng. Thraustochytrids là nhóm sinh vật quan trọng, có khả năng sản xuất các axit béo không no, đặc biệt là DHA và EPA, có giá trị cao trong dinh dưỡng và công nghiệp thực phẩm. Việc nghiên cứu và phân lập các loài thraustochytrids tại đây sẽ giúp hiểu rõ hơn về vai trò của chúng trong chuỗi thức ăn biển và khả năng ứng dụng trong sản xuất thực phẩm chức năng.

1.1. Đặc điểm sinh thái của rừng ngập mặn Xuân Thủy

Rừng ngập mặn Xuân Thủy, Nam Định, là một trong những khu vực rừng ngập mặn quan trọng nhất ở Việt Nam. Với diện tích rộng lớn và hệ sinh thái phong phú, nơi đây là môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài sinh vật, bao gồm cả thraustochytrids. Hệ sinh thái này không chỉ cung cấp nơi cư trú cho các loài động thực vật mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bờ biển và duy trì chất lượng nước. Các yếu tố như độ mặn, nhiệt độ và ánh sáng đều ảnh hưởng đến sự phát triển của thraustochytrids trong môi trường này.

1.2. Vai trò của thraustochytrids trong hệ sinh thái

Các loài thraustochytrids đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn biển, cung cấp nguồn dinh dưỡng cho các sinh vật ở bậc dinh dưỡng cao hơn. Chúng có khả năng phân giải các chất hữu cơ và tích lũy các axit béo không no, đặc biệt là omega-3, giúp duy trì sức khỏe cho các loài động vật thủy sản. Hơn nữa, thraustochytrids cũng có khả năng sản xuất các hợp chất sinh học có giá trị, góp phần vào sự đa dạng sinh học của khu vực.

II. Thách thức trong nghiên cứu thraustochytrids ở Xuân Thủy

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc nghiên cứu thraustochytrids ở rừng ngập mặn Xuân Thủy cũng gặp phải một số thách thức. Đầu tiên, việc phân lập và xác định các loài thraustochytrids trong môi trường tự nhiên không phải là điều dễ dàng. Các yếu tố như sự biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và sự thay đổi trong hệ sinh thái có thể ảnh hưởng đến sự phát triển và phân bố của chúng. Thứ hai, việc thiếu thông tin về các loài thraustochytrids tại khu vực này cũng làm khó khăn cho việc nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.

2.1. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến thraustochytrids

Biến đổi khí hậu đang gây ra những tác động nghiêm trọng đến môi trường sống của thraustochytrids. Sự thay đổi về nhiệt độ và độ mặn có thể làm giảm khả năng sinh trưởng và phát triển của chúng. Nghiên cứu cho thấy rằng, khi nhiệt độ tăng, sự đa dạng và mật độ của thraustochytrids có thể bị ảnh hưởng, dẫn đến sự suy giảm trong chuỗi thức ăn biển.

2.2. Ô nhiễm môi trường và tác động đến thraustochytrids

Ô nhiễm nước từ các hoạt động công nghiệp và nông nghiệp có thể làm giảm chất lượng môi trường sống của thraustochytrids. Các chất ô nhiễm như kim loại nặng và hóa chất độc hại có thể ảnh hưởng đến sự phát triển và sinh sản của chúng. Việc theo dõi và đánh giá tác động của ô nhiễm đến thraustochytrids là rất cần thiết để bảo vệ nguồn gen và duy trì sự đa dạng sinh học.

III. Phương pháp nghiên cứu thraustochytrids hiệu quả

Để nghiên cứu và phân lập thraustochytrids tại rừng ngập mặn Xuân Thủy, các phương pháp hiện đại và hiệu quả cần được áp dụng. Việc sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử như giải trình tự gen 18S rRNA giúp xác định chính xác các loài thraustochytrids. Bên cạnh đó, các phương pháp nuôi cấy và phân tích hình thái học cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh học của chúng.

3.1. Kỹ thuật phân lập và nuôi cấy thraustochytrids

Phân lập thraustochytrids từ mẫu môi trường cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính chính xác. Sử dụng môi trường nuôi cấy thích hợp và điều kiện tối ưu sẽ giúp tăng cường khả năng sinh trưởng của chúng. Các mẫu được thu thập từ nhiều vị trí khác nhau trong rừng ngập mặn sẽ cung cấp cái nhìn tổng quát về sự đa dạng của thraustochytrids.

3.2. Phân tích hình thái và sinh học phân tử

Phân tích hình thái học giúp xác định các đặc điểm bên ngoài của thraustochytrids, trong khi sinh học phân tử cung cấp thông tin về cấu trúc gen và mối quan hệ giữa các loài. Việc kết hợp cả hai phương pháp này sẽ giúp xây dựng một bức tranh toàn diện về sự đa dạng và vai trò của thraustochytrids trong hệ sinh thái.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu về thraustochytrids tại rừng ngập mặn Xuân Thủy đã chỉ ra sự phong phú và đa dạng của các loài vi tảo biển dị dưỡng này. Các loài được phân lập không chỉ có khả năng sản xuất các axit béo không no mà còn có tiềm năng ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và nuôi trồng thủy sản. Việc khai thác và ứng dụng các loài thraustochytrids này sẽ góp phần nâng cao giá trị kinh tế và bảo vệ môi trường.

4.1. Tiềm năng ứng dụng trong sản xuất thực phẩm

Các loài thraustochytrids có khả năng sản xuất DHA và EPA, là những axit béo thiết yếu cho sức khỏe con người. Việc ứng dụng chúng trong sản xuất thực phẩm chức năng sẽ mang lại lợi ích lớn cho sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu cho thấy rằng, việc bổ sung các axit béo này vào chế độ ăn uống có thể giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và chức năng não bộ.

4.2. Ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản

Sử dụng thraustochytrids làm thức ăn cho động vật thủy sản không chỉ giúp cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn tăng cường sức đề kháng cho chúng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc bổ sung thraustochytrids vào khẩu phần ăn của cá và tôm có thể giúp tăng trưởng nhanh hơn và giảm tỷ lệ bệnh tật.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu thraustochytrids

Nghiên cứu về thraustochytrids ở rừng ngập mặn Xuân Thủy đã mở ra nhiều cơ hội mới trong việc khai thác và ứng dụng các loài vi tảo biển dị dưỡng này. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần vào việc bảo tồn nguồn gen mà còn tạo ra những giá trị kinh tế bền vững. Tương lai, việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các ứng dụng từ thraustochytrids sẽ là một hướng đi quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm và nuôi trồng thủy sản.

5.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc khai thác và phát triển các loài thraustochytrids có giá trị cao. Việc tìm hiểu sâu hơn về đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của chúng sẽ giúp tối ưu hóa quy trình nuôi cấy và ứng dụng trong thực tiễn.

5.2. Tầm quan trọng của bảo tồn đa dạng sinh học

Bảo tồn đa dạng sinh học là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của hệ sinh thái. Việc bảo vệ và phát triển các loài thraustochytrids không chỉ giúp duy trì sự đa dạng sinh học mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp thực phẩm và nuôi trồng thủy sản.

18/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về vi tảo biển dị dưỡng thraustochytrid Vi tảo biển dị dưỡng (VTBDD) thraustochytrid thuộc giới Straminipila có mối liên quan đến tảo lông doi lệch như tảo vàng ánh (Chrysophytes), tảo vàng lục (Xanthophytes), tảo nâu (Phaeophytes) và tảo silic (Diatoms), trước đây chúng được xếp vào giới nấm do đặc điểm hóa dị dưỡng điển hình kết hợp hình thái học giữa nấm thực và nấm noãn [23, 34]. Nấm và nguyên sinh vật dạng nấm là sinh vật phân giải trong các hệ sinh thái, tầm quan trọng của chúng đối với các hệ sinh thái trên cạn từ lâu đã được nghiên cứu và công nhận. Tuy nhiên các nguyên sinh vật dạng nấm trong môi trường nước mặn lại ít được quan tâm hơn so với vi khuẩn, chủ yếu do sự phong phú và hàm lượng sinh khối thấp cũng như vai trò sinh thái chưa được biết nhiều của chúng.

Thraustochytrid do đó có thể được coi là một phần quan trọng của chuỗi thức ăn nước mặn đã bị bỏ qua. Mặc dù vậy chúng xuất hiện ở hầu hết các vùng ngập mặn cửa sông và vùng biển trên toàn thế giới [32]. Mật độ của phù du thraustochytrid được ước tính khoảng từ 103- 105/l bằng cách đếm trực tiếp bằng kính hiển vi ngoại huỳnh quang [45]. Dù mật độ này rất nhỏ nếu so sánh với số lượng của vi khuẩn phù du trong nước mặt (ước tính vào khoảng 108- 109/l), tuy vậy thể tích tế bào của thraustochytrid có thể lớn hơn 103 lần so với vi khuẩn phù du.

Sinh khối tế bào thraustochytrid cũng đã được tính toán lớn hơn sinh khối vi khuẩn phù du khoảng 104 lần. Sự phong phú tương đối thấp của thraustochytrid do đó được bù đắp bởi thể tích tế bào và sinh khối cao của chúng [27]. Ngoài ra, thraustochytrid có khả năng sản xuất cellulase và xylanases ngoại bào để phân hủy các vật liệu thực vật như tảo và lá rụng trong rừng ngập mặn [35]. Chúng cũng được biết với khả năng tích lũy một lượng lớn omega-3 PUFA như DHA và DPA [45], do đó chúng có tiềm năng trở thành nguồn thức ăn cho sinh vật ở bậc dinh dưỡng cao hơn ở biển môi trường.

Hơn nữa, một số loài thraustochytrid liên quan đến các mầm bệnh ảnh hưởng đến động vật thân mềm [53]. Những đặc điểm đặc biệt trên cho thấy thraustochytrid 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển và cần được nghiên cứu, đánh giá nhiều hơn. Thraustochytrid được Sparrow mô tả lần đầu tiên vào năm 1936 và từ cuối những năm 1930 đến những năm 1960 đã có nhiều báo cáo về việc phân lập và mô tả về đặc điểm của chúng [23]. Đến những năm 1990, sự xuất hiện của chúng trong các môi trường sống khác nhau và nhu cầu sinh lý của chúng đã được nghiên cứu rộng rãi [9].

Trong những năm 1990 và 2000, mật độ tế bào của thraustochytrid trong các thủy vực và trầm tích được đo bằng phương pháp đếm trực tiếp dưới kính hiển vi [42]. Vào giai đoạn này sự phát triển của các phương pháp sinh học phân tử đã dẫn đến việc tái phân loại thraustochytrid dựa trên trình tự 18S rRNA và trình tự gen khác [27, 57]. Sau đó, các kỹ thuật phân tử mới cho việc phát hiện thraustochytrid cũng đã được phát triển [35]. Vị trí phân loại VTBDD thraustochytrid Thraustochytrid lần đầu tiên được Sparrow phát hiện trên bề mặt của các mẫu rong biển thu từ Woods Hole, MA, USA, và đã được mô tả là loài Thraustochytrium proliferum [52].

Mặc dù Thraustochytrium ban đầu được ghi nhận là một dạng nấm chytridiaceous, nhưng sau đó được tái phân loại là một thành viên của Saprolegniales trong ngành Oomycetes dựa trên các đặc điểm đã quan sát được về động bào tử hai roi của chúng [14]. Tuy nhiên, do siêu cấu trúc sagenogenetosome của các thraustochytrid là đồng nhất so với cấu trúc của các labyrinthulid được mô tả bên dưới, nên các thraustochytrid và labyrinthulid sau đó được phân thành một nhóm đơn [38]. Các tế bào thraustochytrid thường có hình ovan hoặc hình cầu (hình 1.2) và trong hầu hết các trường hợp, sagenogenetosome thường xuất hiện ở một vùng đơn lẻ trên bề mặt tế bào [34]. Các tế bào không được bọc hoặc bao phủ hoàn toàn bởi mạng lưới ectoplasmic của chúng.

Những mạng lưới này không được sử dụng để di chuyển, nhưng có chứa các enzym ngoại bào cho phép xâm nhập vào các bề mặt rắn và phân hủy các hợp chất hữu cơ cho quá trình hấp phụ và vận chuyển các chất dinh dưỡng [11, 13]. Các trạng thái tế bào sinh dưỡng của thraustochytrid bao gồm các tế bào đơn có đường kính đo được từ 4 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com – 20 µm, và hầu hết các thraustochytrid tái sản sinh bằng các động bào tử [42]. Trong khi nhiều tế bào trưởng thành các tế bào sinh dưỡng chuyển hóa trực tiếp thành túi bào tử động, một số khác lại chuyển thành dạng tế bào amip, các tê bào amip này sau đó chuyển hóa thành các bào tử động [20]. Trạng thái của các tế bào sinh dưỡng và các đặc điểm hình thái khác nhau thay đổi tùy theo các chi thraustochytrid khác nhau [38, 57].

Họ Thraustochytriaceae ban đầu được phân loại bao gồm 7 chi dựa trên các đặc điểm hình thái như sau [33, 38]: Althornia Jones và Alderman, Aplanochytrium Bahnweg và Sparrow, Japonochytrium Kobayasi và Ookubo, Labyrinthuloides Perkins, Schizochytrium Goldstein và Belsky emend. Booth và Miller, Thraustochytrium Sparrow c. Johnson, và Ulkenia Gaertner. Tuy nhiên, một nghiên cứu khá toàn diện được thực hiện bởi Honda và cộng sự (1999) đã chỉ ra rằng sự phân loại ở mức chi này không bao gồm sự phân loại gen dựa trên các dải trình tự rRNA 18S [23].

Sử dụng kết hợp các đặc điểm hình thái và phân loại phân tử, Levàer và Porter (2000) đã kết luận rằng Aplanochytrium và Labyrinthuloides là tương đồng và do đó đã sửa đổi lại định nghĩa về chi Aplanochytrium, chi này bao gồm tất cả các loài Labyrinthuloides. Ngoài ra, các loài thuộc chi Schizochytrium được tái sắp xếp lại thành 3 chi riêng biệt Schizochytriumsensu stricto, Aurantiochytrium và Oblongichytrium gen. dựa trên các đặc điểm về hình thái, phân loại sinh hóa, và phân loại gen theo trình tự rRNA 18S [46]. Hơn nữa, chi Ulkenia cũng được phân tách thành 4 chi có chứa 3 chi mới, Ulkeniasensu stricto, Botryochytrium, Parietichytrium và Sicyoidochytriumgen.

8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Cây phả hệ thraustochytrid dựa trên trình tự 18S rRNA của các chủng đã công bố [58], [21] Họ này hiện nay gồm 11 chi: Aplanochytrium, Althornia, Japanochytrium, Aurantiochytrium, Oblongichytrium, Schizochytrium, Thraustochytrium, Sicyoidochytrium, Ulkenia, Parietichytrium và Botryochytrium [58]. Sự phân loại 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com các chi đầu tiên dựa trên hình thái học khuẩn lạc, tế bào, sự khác biệt trong quá trình hình thành, giải phóng bào tử, kích thước túi bào tử và những dạng thức phân cắt của túi bào tử, sau đó kết hợp dữ liệu về gen 18S rDNA. Phương thức sinh sản thường thấy ở VTBDD Thraustochytrid là sinh sản vô tính bằng cách sản xuất động bào tử hai doi lệch.

Doi gắn ở phần ngọn, doi trước dài, bề mặt được bao phủ bởi lớp lông tơ và doi sau ngắn, trơn, không có lông tơ. Động bào tử phát triển trong các túi động bào tử có nguồn gốc từ các tế bào sinh dưỡng, sau đó chúng được giải phóng rồi mất doi, hình thành tế bào mới. Giai đoạn amip cũng đã được quan sát [17]. Đặc điểm sinh học của VTBDD thraustochytrid 1.

Đặc điểm tế bào Thraustochytrid là sinh vật đơn bào, nhân thực, hóa dị dưỡng. Tế bào sinh dưỡng trong môi trường dịch thể tồn tại ở dạng tản hình trứng hoặc hình cầu với đường kính từ 4 - 20µm [8], được liên kết với một mạng lưới ngoại chất (EN) dạng sợi như rể giả (hình 1.2 b-h), ngoại trừ ở chi Althornia không có EN [4], nhiệm vụ của EN là làm tăng diện tích bề mặt tiếp xúc, hỗ trợ tế bào gắn kết với chất nền, thủy phân các hạt cơ chất rắn sau đó cung cấp dinh dưỡng cho tế bào [8]. Thành tế bào của chúng gồm nhiều lớp, các lớp này không chứa xenlulloza mà hình thành từ fucoza hoặc dẫn xuất của galactoza và có nguồn gốc từ thể Golgi [8, 27, 41]. Rể giả được kết nối với tản qua một cấu trúc nút phức tạp (hình 1.2 b) còn được gọi là bào quan sagenogenetosome [42] hoặc bothrosome [29].

Phương thức sinh sản thường thấy ở VTBDD thraustochytrid là sinh sản vô tính bằng cách tạo ra động bào tử hai doi lệch. Doi gắn ở phần ngọn, doi trước dài, bề mặt được bao phủ bởi lớp lông tơ và doi sau ngắn, trơn, không có lông tơ. Động bào tử phát triển trong các túi động bào tử có nguồn gốc từ các tế bào sinh dưỡng, sau đó chúng được giải phóng rồi mất doi, hình thành tản mới [5]. Giai đoạn amip cũng đã được quan sát [16].

Ở một số chi của họ thraustochytrid tản sinh phát triển ở bên trong, như ở T.2 c-e) [4], trong khi ở chi Schizochytrium, sự 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com phân chia tản phân đôi liên tiếp (hình 1. Bào tử nghỉ Epibiotic được tạo ra một số loài, mặc dù nó đã không được ghi nhận là những kết quả của sinh sản hữu tính [4]. Đặc điểm hình thái các dạng tế bào của họ thraustochytrid (a) Chi tiết siêu cấu trúc của phức hệ bothrosome (sagenogenetosome) phân tách từ lưới ngoại chất của Aplanochytrium minutum, cho thấy sự nối tiếp nhau trong phức hệ xuyên màng. (g, h) Ulkenia amoeboida về phấn hoa cho thấy tản trưởng thành (g), giải phóng dạng amip nguyên sinh (h) phân chia 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com để hình thành bào tử dạng amip đặc trưng (k) từ đó hình thành và giải phóng động bào tử hai doi lệch (i).

Chu kỳ sinh trưởng Thraustochytrid là họ VTBDD có các hình thức sinh sản khá đa dạng. Cho đến nay, chưa có bằng chứng cho thấy những sinh vật này có thể sinh sản hữu tính, tuy nhiên khả năng xuất hiện của hình thức sinh sản này không thể loại trừ. Hình thức sinh sản giữa các chi trong họ thraustochytrid có một số khác biệt: Hình 1. Chu kỳ sinh trưởng của các chi chính trong họ thraustochytrid [4] 12 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com • Chi Thraustochytrium, tế bào chất của các tế bào trưởng thành phân chia trực tiếp thành động bào tử.

• Chi Althornia cũng phân chia theo cách tương tự, nhưng có một sai khác là khi phân chia động bào tử thiếu hệ thống mạng lưới ngoại chất. • Chi Ulkenia, Sicyoidochytrium, Parientichytrium và Botryochytrium, tế bào chất tách ra dưới dạng tế bào hình amip trước khi hình thành động bào tử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ